CẢNH QUAN NGHI LỄ VÀ NGHỆ THUẬT TRONG KIẾN TẠO NƠI CHỐN: TRƯỜNG HỢP NÚI BÀ ĐEN, VIỆT NAM

Đỗ Nguyễn Phương Quỳnh Học viên Cao học ngành Mỹ thuật Ứng dụng - Đại học Văn Lang Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của cảnh quan nghi lễ và nghệ thuật trong quá trình kiến tạo nơi chốn tại Núi Bà Đen, một trung tâm hành hương tiêu biểu ở Nam Bộ. Trên cơ sở tiếp cận cảnh quan văn hóa và kiến tạo nơi chốn, bài viết làm rõ cách thức kiến trúc chùa miếu, tượng thờ, điêu khắc, tuyến hành hương, truyền thuyết Linh Sơn Thánh Mẫu và thực hành lễ hội cùng tham gia địn
14:59 | 17/06/2026

Đỗ Nguyễn Phương Quỳnh

Học viên Cao học ngành Mỹ thuật Ứng dụng - Đại học Văn Lang

Email: [email protected]

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của cảnh quan nghi lễ và nghệ thuật trong quá trình kiến tạo nơi chốn tại Núi Bà Đen, một trung tâm hành hương tiêu biểu ở Nam Bộ. Trên cơ sở tiếp cận cảnh quan văn hóa và kiến tạo nơi chốn, bài viết làm rõ cách thức kiến trúc chùa miếu, tượng thờ, điêu khắc, tuyến hành hương, truyền thuyết Linh Sơn Thánh Mẫu và thực hành lễ hội cùng tham gia định hình trải nghiệm thẩm mỹ - tâm linh của cộng đồng và du khách. Kết quả nghiên cứu cho thấy Núi Bà Đen không chỉ là không gian tín ngưỡng mà còn là một cảnh quan nghệ thuật sống, nơi các lớp giá trị tự nhiên, lịch sử, tâm linh và du lịch đan xen trong một hệ thống không gian động. Tuy nhiên, sự phát triển của hạ tầng hiện đại và quá trình thương mại hóa du lịch cũng đặt ra yêu cầu bảo tồn tính xác thực, sự hài hòa thẩm mỹ và chiều sâu trải nghiệm văn hóa của địa điểm.

Từ khóa: Cảnh quan nghi lễ; nghệ thuật; kiến tạo nơi chốn; Núi Bà Đen; du lịch tâm linh; cảnh quan văn hóa.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, nghiên cứu về cảnh quan văn hóa ngày càng được quan tâm trong bối cảnh phát triển du lịch, đô thị hóa và chuyển đổi mạnh mẽ của đời sống xã hội. Cảnh quan văn hóa không chỉ là tổng hợp các yếu tố tự nhiên và công trình nhân tạo, mà còn là không gian chứa đựng ký ức, niềm tin, biểu tượng, thực hành xã hội và kinh nghiệm thẩm mỹ của cộng đồng. Vì vậy, việc tiếp cận một địa điểm văn hóa - tâm linh cần đặt trong mối quan hệ giữa không gian vật chất, đời sống tinh thần và quá trình con người gắn nghĩa cho nơi chốn.

Ở Việt Nam, nhiều không gian núi thiêng, đền chùa và lễ hội truyền thống vừa là địa điểm hành hương, vừa là môi trường lưu giữ các giá trị nghệ thuật dân gian, kiến trúc tôn giáo và bản sắc địa phương. Trong các không gian đó, người tham gia không chỉ thực hiện nghi lễ mà còn tiếp xúc với hệ thống biểu tượng thị giác như tượng thờ, phù điêu, màu sắc, hoa văn, âm thanh lễ hội và nhịp điệu di chuyển. Những yếu tố này góp phần tạo nên trải nghiệm thẩm mỹ - tâm linh đặc thù.

Núi Bà Đen, tỉnh Tây Ninh, là một trường hợp tiêu biểu. Từ lâu, nơi đây được biết đến là một trung tâm hành hương quan trọng của Nam Bộ, gắn với truyền thuyết Linh Sơn Thánh Mẫu, hệ thống chùa miếu, hang động và các hoạt động lễ hội. Cùng với quá trình phát triển du lịch, đặc biệt là sự xuất hiện của hệ thống cáp treo và các công trình quy mô lớn trên đỉnh núi, Núi Bà Đen đang chuyển đổi từ một không gian hành hương truyền thống thành một tổ hợp du lịch tâm linh có sức hút rộng rãi.

Sự chuyển đổi đó đặt ra yêu cầu nhận diện lại giá trị của Núi Bà Đen không chỉ như một điểm đến du lịch, mà còn như một cảnh quan nghi lễ và nghệ thuật đang vận động trong bối cảnh đương đại. Bài viết tập trung làm rõ các yếu tố tham gia kiến tạo nơi chốn tại Núi Bà Đen, đồng thời chỉ ra một số vấn đề đặt ra trong bảo tồn và phát huy giá trị cảnh quan văn hóa - nghệ thuật của địa điểm này.

2. Cảnh quan nghi lễ và nghệ thuật trong kiến tạo nơi chốn tại Núi Bà Đen

Khái niệm cảnh quan văn hóa nhấn mạnh sự tương tác giữa con người và môi trường qua thời gian. Trong một cảnh quan văn hóa, các yếu tố hữu hình như núi, đường đi, chùa, miếu, tượng thờ, không gian lễ hội và công trình hạ tầng luôn gắn với các yếu tố vô hình như ký ức, truyền thuyết, nghi lễ, niềm tin và lối ứng xử của cộng đồng. Với Núi Bà Đen, chính sự đan xen giữa cảnh quan núi tự nhiên và các lớp thực hành tín ngưỡng đã tạo nên chiều sâu văn hóa của địa điểm.

Từ góc độ kiến tạo nơi chốn, Núi Bà Đen không chỉ là một vị trí địa lý có độ cao nổi bật trong vùng Đông Nam Bộ. Nơi đây trở thành “nơi chốn” thông qua quá trình cộng đồng gắn cho nó các ý nghĩa văn hóa, tâm linh và thẩm mỹ. Truyền thuyết Linh Sơn Thánh Mẫu, hệ thống chùa miếu, những tuyến hành hương, các pho tượng và mùa lễ hội đã làm cho ngọn núi được nhận diện như một không gian thiêng, nơi con người tìm kiếm sự bình an, niềm tin và sự kết nối với truyền thống.

Tuyến hành hương đi bộ truyền thống giữ vai trò quan trọng trong quá trình kiến tạo trải nghiệm. Việc di chuyển qua các bậc thang, điểm dừng chân, miếu nhỏ, tượng thờ và không gian cây đá giúp người hành hương cảm nhận không gian theo nhịp điệu chậm. Mỗi bước đi là một lần tiếp xúc với địa hình, âm thanh, màu sắc, mùi hương và các chi tiết nghệ thuật. Do đó, tuyến hành hương không đơn thuần là đường lên núi, mà là một hành trình thẩm mỹ - tâm linh có khả năng tích lũy cảm xúc và ký ức.

Các công trình kiến trúc và điêu khắc tại Núi Bà Đen cũng đóng vai trò như những điểm nhấn nghệ thuật trong cảnh quan. Khu vực Chùa Bà, các không gian thờ tự, tượng Phật, tượng Linh Sơn Thánh Mẫu, các chi tiết trang trí và bố cục kiến trúc cùng tạo nên một hệ thống biểu tượng thị giác. Người hành hương và du khách khi tiếp xúc với hệ thống này không chỉ quan sát hình thức nghệ thuật mà còn tham gia vào quá trình diễn giải ý nghĩa văn hóa, tín ngưỡng và lịch sử của địa điểm.

Ở khu vực đỉnh núi, các công trình mới có quy mô lớn tạo nên ấn tượng thị giác mạnh, góp phần mở rộng hình ảnh Núi Bà Đen trong nhận thức công chúng. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ nghệ thuật truyền thống và kỹ thuật xây dựng hiện đại làm cho cảnh quan nơi đây mang tính đa tầng: vừa có lớp di sản gắn với tín ngưỡng dân gian, vừa có lớp du lịch tâm linh đương đại. Đây là đặc điểm nổi bật nhưng cũng là điểm cần được quản lý thận trọng để bảo đảm sự hài hòa của tổng thể cảnh quan.

Bên cạnh không gian vật chất, lễ hội và thực hành nghi lễ tạo nên chiều kích thời gian của cảnh quan. Trong mùa lễ hội, dòng người hành hương, cờ phướn, lễ vật, tiếng chuông, lời khấn nguyện, màu sắc trang trí và sự chuyển động của cộng đồng làm cho không gian trở nên sống động. Cảnh quan lúc này không còn là một cấu trúc tĩnh, mà trở thành một “tác phẩm sống” được tái tạo qua sự tham gia của con người. Tính chu kỳ của lễ hội góp phần duy trì ký ức tập thể và làm mới trải nghiệm qua từng năm.

Có thể thấy, giá trị đặc thù của Núi Bà Đen nằm ở khả năng kết hợp cảnh quan tự nhiên, kiến trúc, điêu khắc, truyền thuyết, nghi lễ và du lịch trong một hệ thống không gian động. Đây là cơ sở để nhìn nhận địa điểm này như một cảnh quan nghi lễ - nghệ thuật có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu văn hóa, mỹ thuật ứng dụng, giáo dục thẩm mỹ và phát triển du lịch bền vững.

3. Một số vấn đề đặt ra trong bảo tồn và phát huy giá trị cảnh quan nghi lễ và nghệ thuật tại Núi Bà Đen hiện nay

Một là, bảo tồn tính xác thực của cảnh quan nghi lễ trong quá trình phát triển du lịch.

Tính xác thực không chỉ nằm ở việc giữ lại công trình cũ, mà còn ở việc duy trì mối quan hệ giữa không gian, nghi lễ, biểu tượng và cộng đồng. Các hoạt động đầu tư, chỉnh trang, xây dựng mới cần được đặt trong tổng thể cảnh quan văn hóa, tránh làm đứt gãy mạch trải nghiệm truyền thống hoặc biến không gian thiêng thành nơi tiêu dùng hình ảnh thuần túy.

Hai là, bảo đảm sự hài hòa giữa nghệ thuật truyền thống và các công trình đương đại.

Các công trình mới có thể góp phần làm phong phú cảnh quan nếu được thiết kế trên cơ sở tôn trọng tỷ lệ, chất liệu, màu sắc, đường nét và bối cảnh văn hóa bản địa. Ngược lại, sự gia tăng quá mức của các yếu tố tạo hình quy mô lớn nhưng thiếu liên kết với truyền thống có thể làm giảm tính thống nhất thẩm mỹ của toàn bộ không gian.

Ba là, chú trọng diễn giải di sản và giáo dục thẩm mỹ cho du khách.

Quảng cáo

Nhiều biểu tượng tại Núi Bà Đen chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt trong bối cảnh truyền thuyết, tín ngưỡng và đời sống cộng đồng. Do đó, cần tăng cường hệ thống giới thiệu, hướng dẫn, bảng thông tin, tư liệu số và các hoạt động truyền thông có chất lượng nhằm giúp người tham quan tiếp cận không gian không chỉ bằng thị giác mà còn bằng hiểu biết văn hóa.

Bốn là, quản lý hợp lý quá trình thương mại hóa trong không gian tâm linh.

Dịch vụ du lịch là yếu tố cần thiết để đáp ứng nhu cầu của du khách và đóng góp cho phát triển địa phương. Tuy nhiên, hoạt động thương mại cần được tổ chức có giới hạn, đúng vị trí, đúng tính chất và không làm lấn át bầu không khí thiêng. Việc quản lý tốt dịch vụ sẽ góp phần bảo vệ sự trang nghiêm, trật tự và giá trị cảm xúc của cảnh quan nghi lễ.

Năm là, phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong bảo tồn và kiến tạo nơi chốn.

Cộng đồng không chỉ là người thụ hưởng lợi ích từ du lịch mà còn là chủ thể lưu giữ ký ức, nghi lễ và các tri thức văn hóa liên quan đến địa điểm. Việc lắng nghe tiếng nói của cộng đồng, khuyến khích sự tham gia của người dân trong tổ chức lễ hội, bảo vệ môi trường và truyền dạy giá trị di sản sẽ giúp quá trình phát triển Núi Bà Đen bền vững hơn.

Sáu là, tiếp cận Núi Bà Đen như một cảnh quan văn hóa sống.

Thay vì chỉ xem địa điểm này như một điểm du lịch hoặc một tập hợp công trình tín ngưỡng, cần nhìn nhận Núi Bà Đen như một hệ thống đang vận động, trong đó thiên nhiên, nghệ thuật, tín ngưỡng, hạ tầng, cộng đồng và du khách liên tục tương tác. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng bảo tồn cảnh quan văn hóa trong bối cảnh phát triển đương đại.

4. Kết luận

Núi Bà Đen là một trường hợp tiêu biểu cho sự kết hợp giữa cảnh quan tự nhiên, đời sống tín ngưỡng, nghệ thuật kiến trúc - điêu khắc và hoạt động du lịch tâm linh. Các tuyến hành hương, công trình thờ tự, tượng thờ, truyền thuyết Linh Sơn Thánh Mẫu và chu kỳ lễ hội đã cùng nhau kiến tạo nên một không gian giàu giá trị văn hóa, thẩm mỹ và tâm linh. Trong không gian đó, người hành hương và du khách không chỉ di chuyển, quan sát hay tham quan, mà còn tham gia vào quá trình cảm nhận và tái tạo ý nghĩa của nơi chốn.

Sự phát triển của hạ tầng hiện đại, đặc biệt là hệ thống cáp treo và các công trình quy mô lớn, đã mở rộng khả năng tiếp cận Núi Bà Đen, đồng thời làm thay đổi nhịp điệu trải nghiệm truyền thống. Vì vậy, vấn đề quan trọng hiện nay là bảo đảm sự cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo tồn giá trị cảnh quan nghi lễ - nghệ thuật. Nếu được quản lý theo hướng tôn trọng tính xác thực, hài hòa thẩm mỹ, tăng cường diễn giải di sản và phát huy vai trò cộng đồng, Núi Bà Đen có thể tiếp tục được phát triển như một cảnh quan văn hóa sống, đóng góp cho giáo dục thẩm mỹ, bảo tồn di sản và phát triển du lịch bền vững.

Tài liệu tham khảo

[1]. Báo Điện tử Chính phủ (2023), Các lễ hội lớn ở khu vực phía Nam.

[2]. GST Vietnam Travel (2025), Chùa Bà Đen: Khám phá vùng đất Phật linh thiêng tại Tây Ninh.

[3]. Mytour (2024), Cẩm nang trekking chinh phục đỉnh Núi Bà Đen: Chinh phục nóc nhà Nam Bộ.

[4]. Pystravel (không ghi năm), Chùa Bà Tây Ninh - Điểm đến tâm linh nổi tiếng miền Nam.

[5]. Sun World Ba Den Mountain (2024), Khu du lịch Núi Bà Đen - Ưu đãi cho người dân địa phương.

[6]. Vietnam News (2025), Dòng người hành hương đổ về Núi Bà Đen vào dịp đầu năm mới âm lịch.

[7]. VietnamPlus (2024), Tây Ninh - Biểu tượng du lịch của vùng Đông Nam Bộ.

[8]. Vietnam.vn (2024), Chiêm ngưỡng vẻ đẹp linh thiêng trên Núi Bà Đen.

[9]. UNESCO (2011), Recommendation on the Historic Urban Landscape, UNESCO, Paris.

[10]. Relph, E. (1976), Place and Placelessness, Pion, London.

[11]. Tuan, Y.-F. (1977), Space and Place: The Perspective of Experience, University of Minnesota Press, Minneapolis.

RITUAL LANDSCAPE AND ART IN PLACE-MAKING: THE CASE OF BA DEN MOUNTAIN, VIETNAM

Do Nguyen Phuong Quynh
Graduate Student in Applied Arts - Van Lang University
[email protected]

Abstract: This article analyzes the role of ritual landscape and art in the process of place-making at Ba Den Mountain, a prominent pilgrimage center in Southern Vietnam. Based on the approaches of cultural landscape and place-making, the study clarifies how temple architecture, sacred statues, sculpture, pilgrimage routes, the legend of Linh Son Thanh Mau and festival practices jointly shape the aesthetic and spiritual experiences of local communities and visitors. The findings show that Ba Den Mountain is not only a religious site but also a living artistic landscape where natural, historical, spiritual and tourism values are interwoven in a dynamic spatial system. However, the development of modern infrastructure and the commercialization of spiritual tourism raise important requirements for preserving authenticity, aesthetic harmony and the cultural depth of the site.

Keywords: Ritual landscape; art; place-making; Ba Den Mountain; spiritual tourism; cultural landscape.