NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu
09:54 | 22/07/2026


ThS. Phạm Thị Thùy Thanh

Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM

Email: [email protected]

Tóm tắt

Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu hướng nghiên cứu tập trung vào tích hợp báo cáo bền vững và đạo đức nghề nghiệp trong đào tạo kế toán, nhưng việc lồng ghép các nội dung ESG còn hạn chế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển do chương trình đào tạo, tài liệu và năng lực giảng dạy chưa đáp ứng yêu cầu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo kế toán bền vững trong bối cảnh Việt Nam.

Từ khóa: Kế toán phát triển bền vững; ESG; Kế toán xanh; Phân tích trắc lượng thư mục.

1. Đặt vấn đề

Cùng với tiến trình hội nhập toàn cầu, các tiêu chuẩn ESG đang được các doanh nghiệp (DN) ưu tiên hàng đầu. Sự chuyển dịch này đặt ra yêu cầu cấp thiết: kế toán viên tương lai phải làm chủ được kỹ năng lập báo cáo bền vững. Mặc dù chủ đề kế toán phát triển bền vững ngày càng nhận được nhiều sự chú ý, các công trình nghiên cứu hiện nay phần lớn chỉ tập trung vào bối cảnh các quốc gia phát triển. Tại Việt Nam, quá trình đưa nội dung này vào giảng dạy đang vấp phải nhiều rào cản. Đến nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu mang tính tổng thể để đánh giá sát sao bối cảnh này. Sự thiếu vắng các đề xuất mang tính hệ thống và khả thi cho môi trường đặc thù như Việt Nam đã để lại một khoảng trống lớn trong học thuật. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu lấp đầy những thiếu sót nói trên. Để làm rõ mục tiêu này, bài viết tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu sau: (1) Xu hướng nghiên cứu trên thế giới về đào tạo kế toán phát triển bền vững là gì? (2) Thực trạng và những rào cản chính trong việc đào tạo kế toán phát triển bền vững là gì? (3) Cần triển khai những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả đào tạo kế toán bền vững tại Việt Nam?

2. Cơ sở lý luận và thực tiễn

Các nguyên tắc ESG và mục tiêu phát triển bền vững đang định hình lại phương thức kinh doanh trên toàn thế giới, buộc các tổ chức phải nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Sự thay đổi này đã khẳng định vị thế của kế toán bền vững. Khác với mô hình kế toán truyền thống chủ yếu tập trung vào mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận tài chính cho cổ đông, kế toán bền vững bao hàm cả các dữ liệu phi tài chính cho quá trình ra quyết định, phục vụ cho lợi ích dài hạn của nhiều bên liên quan. Chính vì vậy, kế toán hiện đại không đơn thuần là công cụ đo lường cứng nhắc mà đã trở thành một nền tảng thực hành gắn liền với các khía cạnh đạo đức và xã hội. Cụ thể hơn, khái niệm này được định nghĩa là sự thực hành liên quan đến việc sử dụng bền vững các nguồn lực và đảm bảo trách nhiệm giải trình đúng đắn trước các bên liên quan, từ đó tạo điều kiện cho sự phát triển của các tổ chức, con người và thế giới tự nhiên.

Về mặt thực tiễn, áp lực tuân thủ các chuẩn mực báo cáo bền vững trên toàn cầu khiến nhu cầu tuyển dụng các chuyên gia kế toán có năng lực về ESG ngày càng tăng. Tuy nhiên, hệ thống đào tạo kế toán hiện hành lại đang lạc hậu so với thực tiễn. Chương trình giảng dạy phần lớn vẫn bị chi phối bởi phương pháp độc thoại truyền thống, tập trung vào truyền đạt các quy tắc kỹ thuật mà chưa chú trọng các hệ lụy sinh thái, xã hội. Sự mâu thuẫn giữa đòi hỏi cấp bách của thị trường lao động và sự cứng nhắc, chậm đổi mới của hệ thống giáo dục đặt ra yêu cầu thiết yếu phải tái cấu trúc chương trình đào tạo để trang bị cho sinh viên tư duy và kỹ năng kế toán bền vững.

3. Phương pháp nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu đề ra, bài viết được triển khai thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp bao gồm ba giai đoạn: tổng quan tài liệu có hệ thống, phân tích trắc lượng thư mục và phân tích nội dung chuyên sâu. Trong khâu thu thập dữ liệu, tác giả khai thác cơ sở dữ liệu Scopus để truy xuất các công trình xuất bản trong khoảng thời gian từ năm 1994 đến năm 2026. Các truy vấn tìm kiếm được xây dựng dựa trên những từ khóa phản ánh sự giao thoa giữa lĩnh vực giáo dục, đào tạo và chuyên ngành kế toán môi trường, kế toán phát triển bền vững. Từ 76 nghiên cứu thu được ban đầu, tác giả áp dụng các tiêu chí để sàng lọc, bao gồm ngôn ngữ xuất bản bằng tiếng Anh; có sự gắn kết chặt chẽ với chủ đề và thuộc phân nhóm tạp chí uy tín Q1, Q2, Q3. Từ đó, tác giả thu được 30 tài liệu cốt lõi làm dữ liệu đầu vào. Ở giai đoạn xử lý, bộ dữ liệu 30 bài báo này được xuất ra dưới định dạng tệp CSV và xử lý bằng công cụ Bibliometrix trong phần mềm R nhằm lập bản đồ khoa học, xác định các xu hướng học thuật cũng như đo lường tầm ảnh hưởng của các tác giả, tạp chí. Tiếp nối bước này, tác giả đi sâu phân tích nội dung của 24 công trình nổi bật nhất với sự hỗ trợ của phần mềm MS Excel để hệ thống hóa thực trạng và định hình nên các nhóm giải pháp khắc phục mang tính ứng dụng.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Kết quả phân tích trắc lượng thư mục

Dữ liệu trắc lượng thư mục giai đoạn 1994-2026 cho thấy sự quan tâm của giới học thuật dành cho chủ đề đào tạo kế toán bền vững đang tăng lên đều đặn với tốc độ tăng trưởng hằng năm đạt 4,43%. Tính toàn cầu hóa và mức độ lan tỏa của mảng đề tài này khá mạnh mẽ, thể hiện qua tỷ lệ hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia ở mức 30% và bình quân mỗi bài báo có khoảng 16,07 lượt trích dẫn như minh họa trong Hình 1.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

Hình 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Ở cấp độ ấn phẩm, tạp chí Accounting Education thuộc Vương quốc Anh chiếm giữ vị thế dẫn dắt với 8 công trình được công bố. Xét trên bình diện quốc gia, Vương quốc Anh khẳng định sức ảnh hưởng học thuật vượt trội nhất với 179 lượt trích dẫn, trong đó riêng nghiên cứu nền tảng của tác giả Gray và cộng sự (1994) đã đóng góp 153 lượt trích dẫn. Không chỉ những bài báo nền móng, các công trình được xuất bản gần đây cũng thể hiện ảnh hưởng lớn, điển hình như bài báo của Wong và cộng sự (2021) với lần lượt 41 và 38 lượt trích dẫn. Điều này minh chứng rõ nét cho tính cấp thiết của việc cập nhật giảng dạy ESG ở thời điểm hiện tại. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của hai công trình ở Việt Nam từ Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh phản ánh nỗ lực của các nhà khoa học trong nước trong việc bắt nhịp với toàn cầu nhằm gỡ rối các rào cản giáo dục ESG đặc thù tại các nước đang phát triển (Hình 2 & Hình 3).

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

Hình 2: Quốc gia nghiên cứu nổi bật nhất

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

Hình 3: Công trình nghiên cứu nổi bật nhất

Thông qua phân tích mạng lưới từ khóa thể hiện trong Hình 4, các khái niệm cốt lõi như "accounting education", "sustainability accounting", "curriculum development", "ethics""sustainability reporting" có tần suất xuất hiện cao cho một xu hướng học thuật rõ rệt: ưu tiên tái thiết kế chương trình học để gắn kết chặt chẽ chuyên môn nghề nghiệp với giáo dục đạo đức. Sự dịch chuyển này bắt nguồn từ thực tế là các khung đào tạo kế toán trước đây đang bộc lộ độ trễ rất lớn so với đòi hỏi của thị trường lao động về năng lực lập báo cáo bền vững. Ngoài ra, các cụm từ nổi lên gần đây như "artificial intelligence", "ai adoption", "digital literacy" khi đặt cạnh bối cảnh "developing country" đã gợi mở một xu hướng nghiên cứu mới. Theo đó, các học giả đang tìm cách vận dụng đòn bẩy công nghệ số hóa như một giải pháp thay thế để bù đắp những thiếu hụt về học liệu và tối ưu hóa phương pháp sư phạm tại các quốc gia đang phát triển.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

Hình 4: Bản đồ mạng lưới từ khóa

4.2. Kết quả phân tích nội dung

a. Thực trạng về kế toán phát triển bền vững trong đào tạo kế toán

Quảng cáo

Thực trạng tại bối cảnh các quốc gia phát triển: Tại các quốc gia phát triển như Anh, Mỹ, Úc, Canada, việc lồng ghép kế toán bền vững đã xuất hiện nhưng chủ yếu mang tính bề mặt và phân tán. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chưa đến 30% các trường đại học cung cấp các môn học độc lập về kế toán bền vững và nội dung thường chỉ được thu gọn trong một vài bài giảng nhỏ được lồng ghép trong các môn học truyền thống. Ngay cả ở 26 trường đại học hàng đầu Châu Âu, nơi luật pháp bắt buộc báo cáo ESG, dù 65% có đưa yếu tố bền vững vào chương trình, nội dung vẫn thiên lệch về các kỹ thuật tính toán và báo cáo thay vì các vấn đề đạo đức hay xã hội. Sự thay đổi trong chương trình học tại các quốc gia này diễn ra chậm chạp qua nhiều năm do rào cản từ việc chương trình học đã quá tải.

Thực trạng tại bối cảnh các quốc gia đang phát triển: Ở các quốc gia như Việt Nam, Nam Phi, Malaysia hay Nigeria, bối cảnh đào tạo còn nhiều thách thức hơn do sự thiếu hụt về nguồn lực và những bất cập trong cơ chế. Tính trên phạm vi toàn cầu, chỉ khoảng 11% các chương trình kế toán đạt chuẩn có tích hợp nội dung về phát triển bền vững. Sự thiếu hụt này lại càng thể hiện rõ rệt hơn ở các nước đang phát triển. Tại Nigeria, Malaysia và Romania, mô hình giáo dục kế toán truyền thống bộc lộ những hạn chế rõ rệt như chương trình học thường cứng nhắc, quá chú trọng vào các kỹ thuật tính toán, tuân thủ nguyên tắc cơ học và thiếu vắng việc lồng ghép các kỹ năng mềm cũng như tư duy về phát triển bền vững mà thị trường lao động đang đòi hỏi. Tại Việt Nam, các chương trình giảng dạy kế toán phần lớn vẫn mang nặng tính tuân thủ, tập trung chủ yếu vào lập báo cáo tài chính truyền thống, trong khi các nội dung về ESG lại không có hoặc có rất ít. Ngoại trừ rất ít cơ sở đào tạo tiên phong, nội dung này chỉ xuất hiện một cách rời rạc trong các môn học tự chọn hoặc hội thảo, ngoại khóa thay vì được tích hợp vào chương trình cốt lõi. Quá trình đổi mới giáo dục này đang vấp phải những rào cản lớn bao gồm sự cứng nhắc và quá tải của chương trình học, sự khan hiếm trầm trọng các tình huống nghiên cứu và học liệu gắn liền với bối cảnh thực tiễn trong nước, cũng như giới hạn về năng lực chuyên môn, thiếu hụt các khóa đào tạo bài bản và thiếu sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo dành cho đội ngũ giảng viên. Thêm vào đó, các phương pháp sư phạm truyền thống một chiều đang bộc lộ sự bất cập và được đánh giá là không còn đủ khả năng đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên đương đại, đặc biệt là trong mảng đào tạo kế toán công.

Thực trạng về phương pháp sư phạm: Đánh giá về mặt sư phạm, giáo dục kế toán ngày nay vẫn bị chi phối bởi phương pháp truyền đạt một chiều và tư tưởng kinh tế tân cổ điển, vốn ưu tiên lợi ích tài chính hơn là các hệ lụy sinh thái và xã hội. Cách giảng dạy truyền thống này dẫn tới người học có xu hướng ghi nhớ máy móc các nguyên tắc kế toán phục vụ cho lợi ích cổ đông, từ đó kìm hãm tư duy phản biện và sự phát triển nhận thức đạo đức của sinh viên. Các giáo trình kế toán hiện tại thường bỏ qua các rủi ro sinh thái hoặc đóng khung chúng theo hướng tiêu cực. Từ phía sinh viên, họ nhận thấy có một khoảng cách rất lớn giữa những kỹ thuật tính toán họ được học ở trường học và thực tế công việc. Tại các DN hiện nay, công nghệ đã tự động hóa việc tính toán và thị trường đòi hỏi năng lực phân tích tác động xã hội.

Thực trạng về mâu thuẫn giữa kỳ vọng của người học và năng lực của nhà trường: Kết quả từ các nghiên cứu cũng chỉ ra sự mâu thuẫn giữa các bên liên quan trong hệ thống giáo dục. Trong khi người học thể hiện sự quan tâm và nhận thức cao về tầm quan trọng của ESG đối với cơ hội việc làm, họ bị kìm hãm bởi việc thiếu các môn học thực tế. Ở chiều ngược lại, ban lãnh đạo nhà trường thường thiếu tầm nhìn chiến lược, quản lý theo kiểu mệnh lệnh từ trên xuống, từ đó tước đi quyền tự chủ của giảng viên và ngăn cản sự đổi mới chương trình học. Giảng viên dù muốn dạy về phát triển bền vững cũng phải đối mặt với trạng thái "bất hòa nhận thức" do xung đột với các mục tiêu thương mại hóa, chạy theo thành tích của nhà trường.

Tóm lại, thực trạng chung cho thấy có một khoảng cách lớn giữa đào tạo kế toán với yêu cầu thực tiễn. Các cơ sở đào tạo cần có các giải pháp toàn diện từ cấp độ thể chế, lãnh đạo đến phương pháp sư phạm và tích hợp công nghệ số để có thể đào tạo ra thế hệ kế toán viên bền vững.

b. Các đề xuất và giải pháp

Dựa trên kết quả của các nghiên cứu trước, đặc biệt là các nghiên cứu được thực hiện trực tiếp tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương đồng với sự hạn chế về nguồn lực và chương trình học quá tải, tác giả tổng hợp các đề xuất và giải pháp thiết thực cho việc đào tạo kế toán phát triển bền vững tại Việt Nam:

Áp dụng lộ trình tích hợp phân tầng và linh hoạt: Việc đưa ngay các môn học chuyên biệt có thể gây quá tải chương trình. Thay vào đó, nhà trường nên tiếp cận bằng cách đan xen dần khái niệm ESG vào các học phần kế toán nền tảng đang có. Cụ thể, nhà trường có thể lồng ghép tư duy ESG cơ bản vào năm nhất, triển khai phân tích các tình huống thực tiễn vào năm hai, và thiết kế các chuyên đề ứng dụng chuyên sâu như kiểm toán bền vững cho sinh viên năm cuối.

Xây dựng tình huống giảng dạy gắn với bối cảnh trong nước: Việc thiếu hụt tài liệu giảng dạy đang là trở ngại lớn nhất tại Việt Nam. Để khắc phục, các cơ sở giáo dục cần thúc đẩy mối quan hệ hợp tác với mạng lưới DN trong nước, đặc biệt là khối DN nhà nước và công ty niêm yết nhằm biên soạn các bài tập tình huống về ESG sát với thực tế.

Tận dụng công nghệ AI và sáng tạo nghệ thuật số: Trong điều kiện nguồn lực còn eo hẹp, việc ứng dụng công nghệ là hướng đi tối ưu để cá nhân hóa lộ trình học tập. Nhà trường có thể triển khai trợ lý ảo (chatbot AI) để cung cấp phản hồi tức thời và thiết lập các kịch bản mô phỏng về kế toán bền vững, từ đó thúc đẩy tinh thần tự học và trau dồi kỹ năng số cho sinh viên. Hơn nữa, việc tích hợp sáng tạo nghệ thuật số vào giảng dạy sẽ giúp trực quan hóa những tổn thất môi trường, kích thích trí tuệ cảm xúc và nhận thức đạo đức của người học.

Đào tạo, nâng cao năng lực và trao quyền cho giảng viên: Giảng viên đóng vai trò hạt nhân trong quá trình đào tạo nhưng họ thiếu tự tin và chuyên môn về ESG. Nhà trường cần đầu tư vào các chương trình đào tạo liên tục và khuyến khích giảng viên lấy các chứng chỉ quốc tế như GRI hoặc IFRS. Bên cạnh đó, cần triển khai các chương trình can thiệp định kỳ nhằm nâng cao trí tuệ cảm xúc và năng lực tự chủ đạo đức hành vi cho giảng viên, giúp họ truyền cảm hứng tốt hơn cho sinh viên trong kỷ nguyên số. Cuối cùng, cần thiết lập các cấu trúc hợp tác nội bộ, thành lập mạng lưới giáo viên kế toán và mời họ tham gia trực tiếp vào quá trình ra quyết định, cải tiến chương trình giảng dạy thay vì chỉ áp đặt từ trên xuống.

Đẩy mạnh học tập qua trải nghiệm và thực tập thực tế: Nhận thức lý thuyết cần được đi kèm với cơ hội thực hành để duy trì sự hứng thú của sinh viên. Nhà trường cần xây dựng các câu lạc bộ sinh viên về ESG, tổ chức các cuộc thi hoặc dự án kiểm toán ESG; tăng cường hợp tác với các đối tác thực tập như nhóm Big4, các công ty kế toán hoặc tổ chức phi lợi nhuận để sinh viên có cơ hội cọ xát với các công việc liên quan đến báo cáo bền vững, từ đó phát triển cả kỹ năng chuyên môn lẫn kỹ năng mềm.

Nâng cao vai trò của lãnh đạo nhà trường và hợp tác đa bên: Sự chuyển đổi không thể chỉ dựa vào các cá nhân đơn lẻ mà cần có sự cam kết từ cấp chiến lược. Lãnh đạo nhà trường cần tích hợp tầm nhìn ESG vào chiến lược phát triển của trường, phân bổ nguồn lực hợp lý và thay đổi hệ thống đánh giá sinh viên từ việc chỉ dựa vào bài thi sang đánh giá qua các dự án giải quyết vấn đề thực tế. Bên cạnh đó cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường với Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các tổ chức nghề nghiệp như VACPA, ACCA, SSC, IFC để cung cấp nguồn tài trợ, thiết lập phòng thí nghiệm giáo dục bền vững và cập nhật tiêu chuẩn kiểm định phù hợp với yêu cầu của thị trường toàn cầu.

  1. Kết luận

Thông qua sự kết hợp giữa phân tích trắc lượng thư mục 30 ấn phẩm từ Scopus và đi sâu phân tích nội dung 24 tài liệu trọng tâm, bài viết đã tổng hợp thực trạng về giáo dục kế toán phát triển bền vững trong giai đoạn hiện nay. Các bằng chứng học thuật khẳng định lĩnh vực này đang tăng trưởng tốt với định hướng tập trung vào mảng đạo đức và báo cáo bền vững. Tuy nhiên, các hoạt động đào tạo thực tiễn vẫn còn hạn chế, chưa đủ sức lấp đầy khoảng trống kỹ năng mà thị trường việc làm đang đòi hỏi. Bối cảnh này càng trở nên thách thức hơn tại các quốc gia đang phát triển do sự kìm hãm từ các chương trình học thiếu linh hoạt, khan hiếm học liệu và giới hạn về kiến thức chuyên môn của đội ngũ giảng viên. Nhằm tháo gỡ các khó khăn này, bài viết đã tổng hợp các nhóm giải pháp thiết thực bao gồm: triển khai lộ trình đan xen ESG theo từng cấp độ, hợp tác với mạng lưới DN trong nước để biên soạn tình huống thực tế và khai thác triệt để các công nghệ hiện đại nhằm tối đa hóa hiệu quả nguồn lực.

Dù vậy, nghiên cứu này chưa thể bao quát toàn diện do mẫu dữ liệu đầu vào chỉ thu hẹp ở cơ sở dữ liệu Scopus, đồng thời bị giới hạn ở các ấn phẩm viết bằng tiếng Anh thuộc phân nhóm chất lượng cao Q1, Q2, Q3. Cách tiếp cận này có thể dẫn tới việc bỏ sót các công trình học thuật có giá trị được công bố trên các hệ thống dữ liệu khác hoặc được viết bằng ngôn ngữ bản địa. Do đó, các định hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng không gian tìm kiếm tài liệu để gia tăng tính đại diện. Đồng thời, nghiên cứu tương lai có thể thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường mức độ hiệu quả của việc ứng dụng các giải pháp công nghệ và đổi mới sư phạm ngay tại các cơ sở đào tạo kế toán ở Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

[1] Ahmad, R. A. R., Othman, R., Othman, N., Tahir, H. H. B. M., Marzuki, A., & Amirruddin Othman, A. M. (2025). Dialogic approach to teaching and learning environmental management accounting (EMA) in tertiary education. Accounting Education, 34(1), 50–68. https://doi.org/10.1080/09639284.2023.2284777

[2] Al-Hazaima, H., Alduneibat, K. A., Alhasnawi, M. Y., Alshdaifat, S. M., Hu, G., & Al-Shbiel, S. O. (2025). Exploring sustainability accounting education in the digital era with sustainability leadership as a moderating factor using a two-stage approach PLS-SEM–ANN. Discover Sustainability, 6(1), Article 600. https://doi.org/10.1007/s43621-025-01457-6

[3] Boulianne, E., Keddie, L. S., & Postaire, M. (2018). (Non) coverage of sustainability within the French professional accounting education program. Sustainability Accounting, Management and Policy Journal, 9(3), 313–335. https://doi.org/10.1108/SAMPJ-09-2017-0119 [4] Bunea, Ș., Țuțui, D., Crețu, R. F., & Banța, V. C. (2025). Sustainable accounting education through internship: Students’ perception of the internship partners’ role in competence development. The International Journal of Management Education, 23(3), Article 101276. https://doi.org/10.1016/j.ijme.2025.101276

[5] Carnegie, G., Parker, L., & Tsahuridu, E. (2021). It’s 2020: What is accounting today? Australian Accounting Review, 31(1), 65–73. https://doi.org/10.1111/auar.12325

[6] Gold, N. O., Ade-Ibijola, A., & Oyelere, S. S. (2026). Cultivating sustainability-minded accountants using an artificial intelligence (AI)-powered personalized learning tool for enhancing accounting education. Discover Sustainability, 7(1), Article 762. https://doi.org/10.1007/s43621-026-03083-2

[7] Gray, R., Bebbington, J., & McPhail, K. (1994). Teaching ethics in accounting and the ethics of accounting teaching: Educating for immorality and a possible case for social and environmental accounting education. Accounting Education, 3(1), 51–75. https://doi.org/10.1080/09639289400000005

[8] Halabi, A. K., Labas, A., & Hurley, C. (2024). Sustainability accounting education: A student’s perspective. Zeszyty Teoretyczne Rachunkowości, 48(4), 33–52. https://doi.org/10.5604/01.3001.0054.8688

[9] Ionescu-Feleagă, L., Rîndașu, S. M., Petcu, M. A., Ignat, I., Stoica, O. C., Isip, A., & Iordache, D. M. (2025). Accounting education and sustainability reporting among prestigious European universities. Amfiteatru Economic, 27(70), 810–829. https://doi.org/10.24818/EA/2025/70/810

SUSTAINABLE ACCOUNTING COMPETENCIES IN THE CONTEXT OF THE GREEN TRANSITION: A BIBLIOMETRIC ANALYSIS AND IMPLICATIONS FOR HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT

M.Sc. Pham Thi Thuy Thanh
Faculty of Finance and Accounting, Ho Chi Minh City College of Economics
Email: [email protected]

Abstract

Sustainable accounting has become an essential requirement in the context of the green transition and the widespread adoption of Environmental, Social, and Governance (ESG) practices. However, the development of human resources in this field continues to face significant challenges. This study employs a mixed-methods approach, combining a bibliometric analysis of 30 Scopus-indexed publications from 1994 to 2026 using the Bibliometrix package in R with a content analysis of 24 representative studies. The findings indicate that existing research primarily focuses on integrating sustainability reporting and professional ethics into accounting education, while the incorporation of ESG-related content remains limited. These challenges are particularly evident in developing countries due to inflexible curricula, insufficient teaching materials, and limited faculty expertise. Based on these findings, the study proposes practical implications to enhance sustainable accounting education in the Vietnamese context.

Keywords: Sustainable accounting; ESG; Green accounting; Bibliometric analysis.