TCGCVN - Nguyên Thứ trưởng Bộ GD&ĐT Trần Văn Nhung đề xuất Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm từ Singapore và Malaysia trong việc đưa tiếng Anh vào giáo dục và xã hội.

Nguyên Thứ trưởng Bộ GD-ĐT Trần Văn Nhung
Bộ Chính trị ban hành kết luận số 91 về việc thực hiện Nghị quyết số 29 năm 2013, nhằm đổi mới giáo dục toàn diện, là bước tiến quan trọng. Kết luận này yêu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ của học sinh, sinh viên và dần đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Ông coi đây là một động thái tích cực và đáng mừng cho sự phát triển của giáo dục Việt Nam.
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số và AI, yêu cầu hội nhập quốc tế và quốc tế hóa nguồn nhân lực trở nên bức thiết hơn bao giờ hết. Việt Nam đang đối mặt với rào cản lớn trong phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và quốc phòng do khả năng sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, còn hạn chế. Mặc dù trí tuệ nhân tạo đã phát triển công nghệ dịch ngôn ngữ, nhưng vẫn chưa thể thay thế con người hoàn toàn. Dù Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong việc đưa ngoại ngữ và tiếng Anh vào giáo dục và xã hội, đây là lần đầu tiên Bộ Chính trị ban hành chỉ thị cụ thể để thúc đẩy quá trình này.
Để tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học
Cần có các bước hành động cụ thể và đồng bộ, đặc biệt ở các khu vực khó khăn như nông thôn, vùng sâu, vùng xa.
Với sự chỉ đạo của Bộ Chính trị, toàn bộ hệ thống chính trị sẽ cần vào cuộc, phối hợp với Chính phủ và Bộ Giáo dục để xây dựng chương trình giảng dạy, sách giáo khoa, và chính sách thi cử phù hợp với từng địa phương.
Bên cạnh đó, cần tăng cường tham khảo các chương trình quốc tế, mời giáo viên nước ngoài và Việt kiều tham gia giảng dạy, để nâng cao chất lượng dạy tiếng Anh. Việc phổ biến tiếng Anh cần phải gắn liền với việc cải thiện kiến thức, kỹ năng, và cơ hội việc làm cho người lao động, đảm bảo rằng ngôn ngữ này trở thành một công cụ thiết thực trong học tập và cuộc sống.
Bài học thành công của Singapore trong việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ chính thức và chìa khóa cho sự phát triển kinh tế, giáo dục là ví dụ điển hình cho Việt Nam.
Ngay từ những ngày đầu, Thủ tướng Lý Quang Diệu đã quyết định sử dụng tiếng Anh trong giáo dục và hành chính, bất kể sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ trong nước. Việc sử dụng sách giáo khoa của Anh và giảng dạy các môn khoa học, công nghệ bằng tiếng Anh đã giúp Singapore tiếp cận nhanh chóng với tri thức quốc tế.
Ngược lại, Malaysia với chính sách ưu tiên tiếng Malay đã gặp nhiều khó khăn và bị tụt hậu trong giáo dục, buộc phải thay đổi chiến lược sau nhiều năm. Đây là bài học quan trọng cho Việt Nam, đặc biệt khi chúng ta đang hướng tới việc quốc tế hóa nền giáo dục và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong toàn xã hội.
Việc thí điểm dạy các môn khoa học tự nhiên và xã hội bằng tiếng Anh sẽ là bước đi chiến lược, không chỉ để nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn để đẩy mạnh hội nhập quốc tế trong giáo dục và khoa học.
Cách mạng Việt Nam thời 4.0
Trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0 và trí tuệ nhân tạo, công nghệ thông tin và ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, trở thành hai công cụ thiết yếu cho sự phát triển của con người và xã hội. Sự thay đổi nhanh chóng về công việc và ngành nghề đòi hỏi thế hệ trẻ Việt Nam phải có sự chuẩn bị toàn diện để thích ứng với biến động.
Để tránh thất nghiệp và nắm bắt cơ hội, giới trẻ cần trang bị các kiến thức cơ bản về toán học, tin học và tiếng Anh. Đây sẽ là nền tảng quan trọng giúp họ "xoay xở" trước những thách thức của AI và cuộc cách mạng số.
Tôi đề xuất công thức cho con người thời 4.0: “Sức khỏe tốt + Trái tim nhân hậu + Bộ óc tốt + Kỹ năng sống tốt + Ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) + IT/ICT”. Sự hào hứng và năng lực học tập của thế hệ trẻ Việt Nam sẽ là động lực quan trọng trong việc hiện thực hóa các mục tiêu của Kết luận số 91 của Bộ Chính trị về việc nâng cao năng lực ngoại ngữ và công nghệ thông tin.