TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ “HỌC ĐI ĐÔI VỚI HÀNH” VÀ YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỰC TIỄN CHO SINH VIÊN TRONG KỶ NGUYÊN CHUYỂN ĐỔI SỐ

TCGCVN - Tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” không chỉ là một nguyên lý giáo dục nền tảng, mà còn là phương châm chỉ đạo mang tính định hướng chiến lược cho quá trình đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số.
15:31 | 14/07/2025

Tóm tắt: Tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” không chỉ là một nguyên lý giáo dục nền tảng, mà còn là phương châm chỉ đạo mang tính định hướng chiến lược cho quá trình đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số. Trước yêu cầu ngày càng cao của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc phát triển năng lực thực tiễn cho sinh viên không chỉ là vấn đề chuyên môn, mà còn là một đòi hỏi tất yếu để đào tạo nguồn nhân lực có khả năng thích ứng, tư duy sáng tạo và hành động hiệu quả trong môi trường số hóa. Bám sát tinh thần tư tưởng Hồ Chí Minh, bài viết phân tích chiều sâu lý luận và giá trị thực tiễn của nguyên lý “học đi đôi với hành”, đồng thời đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm xây dựng mô hình giáo dục đại học gắn với thực tiễn, phục vụ hiệu quả sự nghiệp phát triển con người và phát triển đất nước trong thời đại số.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với tiến trình chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó giáo dục đại học là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và sâu rộng nhất. Trước yêu cầu cấp thiết của thời đại số, giáo dục đại học không thể dừng lại ở việc truyền thụ tri thức thuần túy, mà phải chuyển mạnh sang phát triển toàn diện năng lực người học - đặc biệt là năng lực thực tiễn, nhằm trang bị cho sinh viên khả năng thích ứng linh hoạt với một môi trường nghề nghiệp liên tục biến động và có tính cạnh tranh cao.

Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy khoảng cách giữa lý thuyết được giảng dạy trong nhà trường và thực tiễn của đời sống - lao động - sản xuất vẫn còn khá lớn. Việc đào tạo nặng tính hàn lâm, nhẹ kỹ năng ứng dụng đang làm gia tăng sự lệch pha giữa đào tạo và sử dụng nhân lực, ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng nguồn nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên số.

Trong bối cảnh đó, tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” không chỉ là một nguyên lý giáo dục mang tính nền tảng, mà còn là kim chỉ nam để định hướng đổi mới toàn diện giáo dục đại học theo hướng thực tiễn hóa, hiện đại hóa và nhân văn hóa. Với chiều sâu triết lý giáo dục tiến bộ, tư tưởng ấy tiếp tục khẳng định giá trị chỉ đạo sâu sắc và có thể trở thành điểm tựa lý luận quan trọng trong việc xây dựng mô hình giáo dục đại học gắn kết hữu cơ giữa lý luận và thực tiễn, giữa giảng đường và cuộc sống, giữa tri thức và hành động trong thời đại mới.

2. NỘI DUNG

2.1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” - nội dung và giá trị

Tư tưởng “học đi đôi với hành” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một biểu hiện sâu sắc trong hệ thống tư tưởng giáo dục của Người, thể hiện tầm nhìn biện chứng và nhân văn về vai trò của tri thức trong đời sống thực tiễn. Không xuất phát từ những lý thuyết trừu tượng, tư tưởng ấy được hình thành, tôi luyện và phát triển từ chính quá trình tự học, tự rèn và hoạt động cách mạng phong phú của Hồ Chí Minh - một con người luôn gắn học với hành, gắn lý luận với thực tế, gắn tri thức với hành động cách mạng.

Tư tưởng ấy không chỉ đơn thuần là lời khuyên sư phạm mang tính kỹ thuật giảng dạy, mà là một quan điểm toàn diện về giáo dục con người - coi học không phải là mục đích tự thân, mà là phương tiện để làm việc, để phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân và hoàn thiện nhân cách. Trong tác phẩm Đường Kách Mệnh (1927), Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ. Học để phụng sự đoàn thể, giai cấp và nhân dân, Tổ quốc và nhân loại”[1]. Đây chính là nền tảng định hướng giáo dục thực chất, hướng tới hành động và phục vụ, chứ không phải chạy theo bằng cấp hay danh lợi cá nhân.

Cốt lõi của tư tưởng “học đi đôi với hành” là mối quan hệ hữu cơ giữa lý luận và thực tiễn, trong đó thực tiễn là điểm tựa để đánh giá giá trị của tri thức, còn lý luận là kim chỉ nam để hành động đúng đắn. Hồ Chí Minh không phủ nhận vai trò của lý luận, nhưng Người đặc biệt cảnh báo nguy cơ xa rời thực tiễn khi lý luận trở nên giáo điều. Người khẳng định: “Lý luận mà không liên hệ với thực tế là lý luận suông. Học mà không hành thì vô ích, hành mà không học thì hành không trúng”[2]. Như vậy, học và hành không phải là hai hoạt động tách biệt, mà phải hòa quyện, bổ sung và nâng đỡ lẫn nhau trong quá trình giáo dục và trưởng thành của mỗi con người.

Giá trị lớn nhất của tư tưởng này là tính định hướng phát triển toàn diện con người - không chỉ có kiến thức, mà còn có kỹ năng, đạo đức, thái độ và tinh thần trách nhiệm xã hội. Tư tưởng ấy đặt giáo dục vào mối liên hệ mật thiết với đời sống, yêu cầu nhà trường phải mở ra với xã hội, bài giảng phải kết nối với thực tế sản xuất - đời sống, và sinh viên phải được rèn luyện trong môi trường hành động cụ thể để thấu hiểu bản chất vận động của tri thức. Trong đó, Người luôn nhấn mạnh vai trò của nhân dân và thực tiễn xã hội như một "trường học lớn", nơi giúp mỗi người tự học suốt đời, học từ cuộc sống, học qua trải nghiệm và va chạm thực tế.

Ngày nay, trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu, tư tưởng “học đi đôi với hành” của Hồ Chí Minh càng thể hiện rõ giá trị thời sự. Nó là lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự cần thiết phải đổi mới giáo dục theo hướng thực tiễn hóa, giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng ứng dụng sáng tạo trong môi trường lao động hiện đại. Đây là nền tảng lý luận vững chắc để chúng ta xây dựng mô hình giáo dục đại học gắn liền với thực tiễn - nơi sinh viên được “học để làm”, “học để phát triển”, và quan trọng hơn cả là “học để phục vụ xã hội”.

2.2. Thực trạng phát triển năng lực thực tiễn của sinh viên hiện nay trong bối cảnh chuyển đổi số

Cùng với tiến trình chuyển đổi số diễn ra sâu rộng trên toàn cầu, giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải đổi mới căn bản nhằm đáp ứng mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực có năng lực hành động, sáng tạo, thích ứng nhanh và hội nhập hiệu quả. Trong bối cảnh đó, năng lực thực tiễn - bao gồm khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề cụ thể, kỹ năng nghề nghiệp, năng lực số và thái độ làm việc - đã trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy khoảng cách giữa tri thức học thuật và kỹ năng hành động của sinh viên sau tốt nghiệp vẫn là một thách thức lớn đối với giáo dục đại học Việt Nam hiện nay.

Một mặt, không thể phủ nhận rằng chuyển đổi số đang tạo điều kiện thuận lợi chưa từng có cho việc phát triển năng lực thực tiễn của sinh viên. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), thực tế ảo (VR/AR)… đang thúc đẩy sự thay đổi toàn diện cả về nội dung, phương pháp lẫn môi trường học tập. Nhiều trường đại học đã bắt đầu triển khai các mô hình học tập hiện đại như học qua dự án (Project-Based Learning), học kết hợp (Blended Learning), học qua trải nghiệm thực tế hoặc mô phỏng ảo, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận môi trường nghề nghiệp ngay từ khi còn trong nhà trường.

Tại Trường Đại học FPT, sinh viên được đưa đi thực tập một năm trong doanh nghiệp với sự giám sát của cả nhà trường và doanh nghiệp, gọi là chương trình On the Job Training - OJT. Theo báo cáo nội bộ, hơn 80% sinh viên ngành Công nghệ thông tin của trường có thể đi làm ngay sau khi kết thúc học kỳ OJT mà không cần đào tạo lại[3]. Tương tự, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội triển khai học phần “học kỳ doanh nghiệp” bắt buộc cho sinh viên các ngành kỹ thuật - công nghệ, trong đó sinh viên làm việc toàn thời gian tại các nhà máy, trung tâm R&D trong 4 - 6 tháng, vừa học vừa hành trực tiếp trong thực tiễn sản xuất[4].

Tuy nhiên, những mô hình tiên tiến như vậy vẫn còn mang tính điểm sáng, chưa phổ biến trên diện rộng. Phần lớn chương trình đào tạo hiện nay vẫn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng. Theo khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có tới 70% chương trình đào tạo đại học vẫn thiên về truyền thụ kiến thức chuyên môn hàn lâm, trong khi kỹ năng mềm, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực giải quyết vấn đề thực tế chỉ chiếm tỷ trọng rất thấp[5]. Việc đánh giá năng lực sinh viên chủ yếu thông qua thi viết hoặc bài kiểm tra định kỳ, chưa phản ánh đầy đủ khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.

Bên cạnh đó, sự liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn yếu, thiếu chiến lược dài hạn, dẫn đến việc sinh viên thiếu không gian trải nghiệm thực tiễn, không có điều kiện tiếp cận quy trình làm việc, công nghệ và yêu cầu nghề nghiệp thực tế. Theo báo cáo năm 2023 của Trung tâm Dự báo Nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP. Hồ Chí Minh, khoảng 41,6% sinh viên sau tốt nghiệp phải được doanh nghiệp đào tạo lại vì chưa đáp ứng được yêu cầu công việc, đặc biệt là thiếu kỹ năng thực hành và năng lực giải quyết tình huống[6].

Mặt khác, tâm lý học để thi, học để lấy bằng vẫn còn phổ biến trong bộ phận không nhỏ sinh viên. Thói quen tiếp thu thụ động, học tủ, học vẹt, chạy theo điểm số đang làm suy giảm khả năng học để hiểu và học để làm - vốn là yêu cầu cốt lõi của người học trong thời đại số. Không ít sinh viên thiếu tinh thần chủ động, sáng tạo, ngại va chạm với thực tế và không có động lực học tập gắn với mục tiêu nghề nghiệp dài hạn.

Đặc biệt, năng lực số - một thành tố không thể thiếu trong năng lực thực tiễn - vẫn chưa được tích hợp đầy đủ và hệ thống vào chương trình đào tạo. Theo đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), các kỹ năng cốt lõi của lực lượng lao động trong thập kỷ tới sẽ bao gồm: sử dụng công nghệ số, phân tích dữ liệu, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề phức hợp⁵. Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở đào tạo đại học, các học phần liên quan đến công nghệ mới, năng lực thích nghi số, an toàn thông tin hoặc học tập liên ngành vẫn còn rời rạc, thiếu cập nhật và thiếu chiến lược dài hạn.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng: việc phát triển năng lực thực tiễn cho sinh viên trong kỷ nguyên số không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là nhiệm vụ chiến lược của giáo dục đại học. Đây không chỉ là đòi hỏi từ thị trường lao động, mà còn là tất yếu của quá trình hiện đại hóa, số hóa và hội nhập. Trong bối cảnh ấy, tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” - một tư tưởng có tính chỉ đạo xuyên suốt, mang tầm chiến lược giáo dục - cần được vận dụng sáng tạo và hệ thống trong mọi khâu của quá trình giáo dục: từ thiết kế chương trình, đổi mới phương pháp, tổ chức dạy học, đánh giá đến quản trị nhà trường. Chỉ khi tri thức gắn liền với hành động, lý luận hòa quyện với thực tiễn, giáo dục mới thực sự trở thành động lực then chốt của sự phát triển.

2.3. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong phát triển năng lực thực tiễn cho sinh viên

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” trong giáo dục đại học không chỉ là việc tôn vinh một nguyên lý giáo dục kinh điển, mà còn là yêu cầu mang tính thực tiễn và thời đại nhằm giải quyết những vấn đề cốt lõi trong đào tạo nguồn nhân lực. Tư tưởng ấy đặt ra cho chúng ta một định hướng phương pháp luận trong việc tổ chức dạy học, xây dựng chương trình, phát triển đội ngũ và định hình triết lý giáo dục - tất cả nhằm mục tiêu hình thành những thế hệ sinh viên có khả năng tư duy độc lập, hành động hiệu quả và phục vụ xã hội.

2.3.1. Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng hành động hóa tri thức

Phát triển năng lực thực tiễn cho sinh viên đòi hỏi trước hết phải đổi mới phương pháp dạy học - chuyển từ lối giảng dạy “truyền đạt - tiếp thu” sang mô hình “tư duy - hành động”. Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định rõ: “Học mà không hành thì vô ích, hành mà không học thì không thể tiến bộ”[7]. Đó không chỉ là một lời răn dạy đạo lý, mà là phương pháp luận sâu sắc về giáo dục - nhấn mạnh sự thống nhất giữa tri thức và hành động.

Thực tiễn giảng dạy cho thấy, các phương pháp như học qua dự án, giải quyết vấn đề, mô phỏng thực tế, xử lý tình huống, học qua trải nghiệm đang ngày càng chứng minh tính hiệu quả trong việc hình thành tư duy nghề nghiệp, năng lực hành động và phẩm chất sáng tạo cho sinh viên. Tại một số trường như RMIT Việt Nam hay ĐH Quốc gia TP.HCM, các mô hình “học kỳ doanh nghiệp”, “studio-based learning” đã được áp dụng, giúp sinh viên xử lý các đề bài thực tiễn dưới vai trò chủ thể, qua đó rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, ra quyết định và phản biện[8].

Bối cảnh chuyển đổi số càng khẳng định yêu cầu hành động hóa tri thức là xu hướng tất yếu. Không chỉ là kỹ thuật sư phạm, đó còn là sự cụ thể hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về “học để làm”, “học để phục vụ nhân dân”, giúp người học vươn ra thực tiễn với tinh thần chủ động, sáng tạo và trách nhiệm công dân.

2.3.2. Tăng cường gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn xã hội - nghề nghiệp

Một trong những điểm nghẽn lớn trong phát triển năng lực thực tiễn cho sinh viên hiện nay là sự rời rạc giữa nhà trường và môi trường lao động thực tế. Trong khi chuyển đổi số đang làm thay đổi nhanh chóng bản chất nhiều ngành nghề, không ít chương trình đào tạo vẫn mang tính “đóng kín”, thiếu cập nhật từ thực tiễn, khiến sinh viên sau tốt nghiệp lúng túng khi bước vào thị trường lao động.

Tư tưởng Hồ Chí Minh yêu cầu việc học phải “gắn liền với công việc, với đời sống của nhân dân”[9]. Điều đó đặt ra yêu cầu đổi mới mô hình tổ chức đào tạo theo hướng mở - gắn kết chặt chẽ giữa giảng đường, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng. Các mô hình như “học kỳ doanh nghiệp”, “học qua phục vụ cộng đồng” (service learning), thực tập định hướng nghề nghiệp, cố vấn doanh nghiệp đồng hành… cần được nhân rộng và thiết kế thành cấu phần hữu cơ trong chương trình đào tạo.

Thực tiễn đã chứng minh, những cơ sở đào tạo có mạng lưới kết nối tốt với doanh nghiệp - như Trường Đại học Công nghệ TP.HCM, Đại học FPT, hoặc Học viện Nông nghiệp Việt Nam - thường có tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau tốt nghiệp cao hơn, do sinh viên được tiếp xúc sớm với môi trường lao động thực tế, tích lũy kinh nghiệm và phát triển kỹ năng nghề nghiệp trong quá trình học[10].

Do đó, tăng cường liên kết đào tạo với thực tiễn không chỉ là yêu cầu tổ chức học tập, mà còn là một chiến lược phát triển đại học gắn với nhu cầu xã hội - đúng như tư tưởng Hồ Chí Minh: học để làm, học để phục vụ, học để hành động thiết thực vì sự phát triển của cộng đồng và đất nước.

2.3.3. Cấu trúc lại chương trình đào tạo theo hướng tích hợp lý luận và ứng dụng

Tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” đặt ra yêu cầu căn bản trong thiết kế giáo dục: tri thức phải gắn liền với thực tiễn, lý luận phải soi sáng hành động. Người nhấn mạnh: “Lý luận phải liên hệ với thực tế, lý luận mà không thực tế là lý luận suông”[11]. Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, việc cấu trúc lại chương trình đào tạo theo hướng tích hợp lý luận và ứng dụng là nhiệm vụ cấp thiết.

Hiện nay, tại nhiều cơ sở giáo dục đại học, chương trình đào tạo vẫn mang tính phân mảnh giữa học thuật và kỹ năng thực hành; các học phần lý thuyết chiếm tỷ trọng lớn, trong khi học phần trải nghiệm thực tế, kiến tập, thực hành nghề nghiệp còn hạn chế. Điều này dẫn đến hiện tượng sinh viên “giỏi lý thuyết nhưng yếu thao tác”, không hình thành được tư duy hành động trong điều kiện nghề nghiệp thực tế.

Để khắc phục, cần thiết kế lại chương trình theo hướng tích hợp theo chiều ngang (liên ngành, liên lĩnh vực) và chiều dọc (gắn kết chặt chẽ giữa học phần lý luận và ứng dụng nghề nghiệp). Ví dụ, học phần “Kinh tế học đại cương” có thể tích hợp các tình huống kinh tế thực tế, các dự án mô phỏng vận hành thị trường hoặc xử lý khủng hoảng kinh tế giả định. Học phần “Chính sách công” có thể kết nối với các đề tài tư vấn chính sách địa phương hoặc khảo sát tác động xã hội của các chương trình an sinh thực tế.

Bên cạnh đó, các tín chỉ ứng dụng - như học kỳ thực tập, nghiên cứu ứng dụng, dịch vụ cộng đồng, tham gia dự án liên kết với doanh nghiệp - cần được quy định bắt buộc và chiếm tỷ trọng phù hợp trong toàn bộ chương trình. Đặc biệt, chương trình cần đảm bảo tích hợp năng lực số, kỹ năng mềm, tư duy phản biện và đổi mới sáng tạo - những yêu cầu cốt lõi trong thời đại 4.0.

Việc cấu trúc lại chương trình đào tạo không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà còn là thể hiện bản chất nhân văn và thực tiễn của nền giáo dục mới - một nền giáo dục mà theo tư tưởng Hồ Chí Minh là “giáo dục để phục vụ nhân dân, phục vụ Tổ quốc”, lấy hành động thiết thực làm tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả giáo dục.

2.3.4. Phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của sinh viên trong quá trình học tập

Quảng cáo

Tư tưởng Hồ Chí Minh luôn đề cao tính tích cực, tự giác, chủ động của người học trong quá trình chiếm lĩnh tri thức và rèn luyện đạo đức, tay nghề. Người nhấn mạnh: “Muốn tiến bộ, phải tự học… Không ai có thể học thay cho mình được”[12]. Từ đó, Hồ Chí Minh xác lập một quan điểm giáo dục mang tính nền tảng: người học là chủ thể trung tâm, là người kiến tạo và phát triển tri thức chứ không đơn thuần tiếp nhận.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tinh thần chủ động và năng lực sáng tạo càng trở nên thiết yếu. Công nghệ mở ra cơ hội tiếp cận tri thức toàn cầu, nhưng đồng thời cũng đặt người học trước thách thức lớn về tư duy độc lập, khả năng tự định hướng và học tập suốt đời. Việc “ngồi chờ thầy giảng” không còn phù hợp với yêu cầu của môi trường nghề nghiệp biến động nhanh, đòi hỏi người học không chỉ biết vận dụng mà phải liên tục thích nghi, cập nhật và sáng tạo trong hành động.

Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại là ở không ít nơi, sinh viên vẫn học tập một cách đối phó, thụ động, nặng thành tích và thiếu tinh thần phản biện. Thói quen “học thuộc lòng”, “học để thi”, “học để lấy bằng” làm thui chột khả năng tự học, tự phát triển và tự khẳng định bản thân - những phẩm chất cốt lõi của công dân thời đại số. Tình trạng này không chỉ bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy áp đặt, mà còn do thiếu một môi trường học tập kích thích sáng tạo và khuyến khích sự thể nghiệm cá nhân.

Để khắc phục, cần phát triển mô hình giáo dục lấy người học làm trung tâm, nơi sinh viên được tạo điều kiện chủ động thiết kế tiến trình học tập, tham gia nghiên cứu khoa học, đề xuất sáng kiến khởi nghiệp, thực hiện các dự án cộng đồng hoặc ứng dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tiễn tại địa phương. Mô hình học kết hợp mentor - coaching, nhóm học liên ngành, sân chơi học thuật sáng tạo, cuộc thi đổi mới sáng tạo (innovation challenges, hackathon...) chính là những hình thức giúp người học phát huy vai trò chủ thể, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo không giới hạn.

Kinh nghiệm của các đại học tiên tiến trong và ngoài nước cho thấy: khi sinh viên được trao quyền học tập đúng nghĩa, được thử nghiệm, được sai và được làm lại trong môi trường học tập hỗ trợ, thì hiệu quả học tập - tư duy hành động và tinh thần trách nhiệm xã hội - đều tăng vượt trội[13]. Đây cũng là biểu hiện sinh động của việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào giáo dục đại học hiện nay: học không chỉ để biết, mà là để làm, để đổi mới, và để phụng sự cộng đồng - đất nước một cách sáng tạo và hiệu quả.

2.3.5. Phát triển đội ngũ giảng viên theo mô hình “người kiến tạo học tập”

Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải làm gương, dẫn dắt học trò phát triển toàn diện. Người dạy: “Muốn dạy tốt thì thầy giáo phải học suốt đời”[14] - nhấn mạnh vai trò chủ động, đổi mới không ngừng của người dạy.

Trong giáo dục đại học hiện nay, giảng viên cần chuyển từ vai trò giảng giải thuần túy sang mô hình “người kiến tạo học tập” - tổ chức, dẫn dắt và truyền cảm hứng cho người học. Họ không chỉ dạy cái đã biết mà còn tạo điều kiện để sinh viên tự khám phá, hành động và sáng tạo.

Muốn làm được điều đó, giảng viên cần trang bị năng lực thiết kế học tập tích hợp lý luận - thực tiễn, làm chủ công nghệ số, nắm bắt xu hướng nghề nghiệp và phương pháp sư phạm hiện đại. Đồng thời, nhà trường cần khuyến khích giảng viên tham gia vào các dự án thực tế, nghiên cứu ứng dụng, hợp tác với doanh nghiệp và cộng đồng. Đây là cách để bài giảng gắn với cuộc sống, để lý luận bắt nhịp cùng thực tiễn.

Trở thành “người kiến tạo học tập” cũng đòi hỏi giảng viên phải là người học suốt đời - đúng như lời Hồ Chí Minh: “Càng học, càng tiến bộ. Càng tiến bộ, càng phải học thêm”[15]. Đó là yêu cầu cốt lõi để đội ngũ giảng viên thực sự đồng hành và nâng tầm sinh viên trong kỷ nguyên số.

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành” là một biểu hiện sinh động của triết lý giáo dục nhân văn, toàn diện và thực tiễn, thể hiện chiều sâu tư duy và tầm nhìn chiến lược của Người đối với sự nghiệp trồng người. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu hiện nay, tư tưởng ấy không chỉ còn nguyên giá trị, mà còn gợi mở nhiều định hướng cấp thiết cho việc đổi mới giáo dục đại học - đặc biệt là trong việc phát triển năng lực thực tiễn cho sinh viên.

Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và phân tích thực tiễn, có thể khẳng định rằng: Việc gắn kết chặt chẽ giữa học và hành không chỉ là phương pháp giáo dục hiệu quả, mà còn là một chiến lược đào tạo mang tính hệ thống, giúp hình thành lớp sinh viên có đủ năng lực thích ứng, hành động và sáng tạo trong môi trường nghề nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của khoa học - công nghệ.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về học đi đôi với hành cần được tiếp tục vận dụng một cách linh hoạt, sáng tạo trong mọi khâu của quá trình giáo dục: từ xây dựng chương trình, đổi mới phương pháp giảng dạy, tổ chức môi trường học tập, đến phát triển đội ngũ giảng viên và mối liên kết giữa nhà trường với xã hội. Việc hiện thực hóa tư tưởng này sẽ góp phần khắc phục tình trạng lý thuyết suông, tăng tính thực tiễn của đào tạo, đồng thời hình thành ở sinh viên những phẩm chất thiết yếu của công dân số: năng lực làm việc, tư duy đổi mới, ý thức trách nhiệm và khả năng cống hiến.

Từ những phân tích trên, bài viết kiến nghị một số định hướng cụ thể như sau:

3.1. Về phía nhà nước và ngành giáo dục

Cần thể chế hóa mạnh mẽ quan điểm phát triển năng lực thực tiễn của người học trong các chính sách giáo dục đại học, đặc biệt trong định hướng phát triển chương trình, chuẩn đầu ra và kiểm định chất lượng. Đồng thời, cần ban hành các cơ chế hỗ trợ nhà trường tăng cường gắn kết với doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng trong hoạt động đào tạo và thực hành nghề nghiệp.

3.2. Về phía các cơ sở giáo dục đại học

Cần cấu trúc lại chương trình đào tạo theo hướng tích hợp liên ngành, gắn với thực tiễn nghề nghiệp và yêu cầu chuyển đổi số. Việc xây dựng hệ sinh thái học tập mở, linh hoạt, ứng dụng công nghệ hiện đại và tăng cường hoạt động trải nghiệm thực tế sẽ giúp sinh viên hình thành tư duy hành động và khả năng giải quyết vấn đề thực tế.

3.3. Về phía đội ngũ giảng viên

Cần xác lập vai trò mới của giảng viên trong môi trường học tập hiện đại - không chỉ là người dạy kiến thức mà là người huấn luyện năng lực hành động, tổ chức môi trường học tập thực tiễn và truyền cảm hứng đổi mới. Việc phát triển năng lực công nghệ, năng lực nghiên cứu ứng dụng và khả năng kết nối thực tiễn là yêu cầu bắt buộc đối với giảng viên trong kỷ nguyên số.

3.4. Về phía sinh viên

Cần chuyển biến mạnh mẽ nhận thức từ học để thi, học để lấy bằng sang học để làm, học để phát triển bản thân và phục vụ xã hội. Việc tích cực tham gia hoạt động thực tế, chủ động học tập số, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và tinh thần khởi nghiệp sẽ giúp sinh viên trở thành chủ thể thực sự trong hành trình học tập suốt đời - đúng như tư tưởng Hồ Chí Minh từng chỉ dẫn.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành”, một lần nữa, không chỉ là di sản tư tưởng quý báu của dân tộc mà còn là ngọn đuốc soi đường cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo - nhất là trong việc xây dựng nền giáo dục thực học, thực nghiệp, thực tiễn và thực chất trong thời đại số hóa và toàn cầu hóa hiện nay.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 2, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.283

[2] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.246

[3] Trường Đại học FPT (2022), Báo cáo kết quả chương trình OJT năm học 2021–2022, Hà Nội.

[4] Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (2023), Thông tin chương trình học kỳ doanh nghiệp, truy cập tại: https://hust.edu.vn

[5] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023), Tổng kết 10 năm thực hiện Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Hà Nội.

[6] Trung tâm Dự báo Nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP.HCM (2023), Báo cáo thị trường lao động quý III/2023.

[7] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.246.

[8] RMIT Việt Nam (2023), Teaching and Learning Strategy Report, truy cập: https://www.rmit.edu.vn

[9] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 6, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.255.

[10] Trung tâm Dự báo Nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP.HCM (2023), Báo cáo thị trường lao động quý III/2023.

[11] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.299.

[12] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 11, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.568.

[13] OECD (2022), Education for a Changing World: Building Skills for the Future, Paris.

[14] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 10, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.437.

[15] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 12, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, tr.502.