XÂY DỰNG MÔ HÌNH CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI XÃ THẠNH AN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Nguyễn Ngọc Trung, Lê Thị Huyền, Phan Thị Mỹ Anh Trung tâm Tin học - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh Emai: [email protected] Tóm tắt: Chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu đối với các cơ quan hành chính nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ người dân. Bài báo đề xuất mô hình chuyển đổi số quy mô nhỏ cho xã đảo Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh, dựa trên kết quả khảo sát thực tế giai đoạn 2024 - 2025. Mô hình hướng tới kiến trúc lấy dữ liệu làm trung tâm, trong đó
16:02 | 22/06/2026

Nguyễn Ngọc Trung, Lê Thị Huyền, Phan Thị Mỹ Anh

Trung tâm Tin học - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh

Emai: [email protected]

Tóm tắt: Chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu đối với các cơ quan hành chính nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ người dân. Bài báo đề xuất mô hình chuyển đổi số quy mô nhỏ cho xã đảo Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh, dựa trên kết quả khảo sát thực tế giai đoạn 2024 - 2025. Mô hình hướng tới kiến trúc lấy dữ liệu làm trung tâm, trong đó nền tảng kho dữ liệu (Data Warehouse) được định hướng sử dụng để tích hợp, quản lý và khai thác dữ liệu phục vụ công tác điều hành và cung cấp dịch vụ công. Trong giai đoạn thử nghiệm thực tiễn, hệ thống được triển khai theo kiến trúc tinh gọn nhằm đáp ứng nhanh nhu cầu quản lý, hỗ trợ xử lý công việc và cải thiện trải nghiệm của người dân. Kết quả ban đầu cho thấy mô hình có tính khả thi, góp phần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, nâng cao hiệu quả phục vụ và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số tại địa phương. Nghiên cứu góp phần đề xuất giải pháp phù hợp cho chuyển đổi số ở cấp xã, đặc biệt đối với các địa bàn có điều kiện đặc thù như xã đảo Thạnh An.

Từ khóa: Số hóa; chuyển đổi số; dữ liệu; phân tích dữ liệu; kho dữ liệu.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số là động lực quan trọng thúc đẩy cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước và hiện đại hóa nền hành chính công. Tại Việt Nam, quá trình này được định hướng thông qua nhiều chương trình, chiến lược trọng điểm như Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030; Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Đây là cơ sở quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số tại các địa phương, đặc biệt ở cấp xã, phường và thị trấn.

Ở cấp xã, chuyển đổi số đang được triển khai trên ba trụ cột chính gồm chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Một số giải pháp tiêu biểu gồm xây dựng kênh tương tác trực tuyến giữa chính quyền và người dân, phát triển thương mại điện tử cho sản phẩm địa phương, hỗ trợ khám chữa bệnh từ xa, mở rộng hạ tầng viễn thông, mạng di động băng rộng và điểm truy cập Wi-Fi công cộng. Những hoạt động này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và hỗ trợ người dân tiếp cận các dịch vụ số thiết yếu.

Tuy nhiên, quá trình triển khai tại cấp cơ sở vẫn còn nhiều khó khăn, nhất là ở các địa phương có điều kiện địa lý đặc thù, hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ và khả năng tiếp cận công nghệ của người dân còn hạn chế. Xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh là địa bàn xã đảo có nhiều đặc điểm riêng về vị trí địa lý, hạ tầng và điều kiện dân cư. Vì vậy, việc xây dựng một mô hình chuyển đổi số phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương là cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời hỗ trợ người dân tiếp cận thuận lợi hơn với dịch vụ công và tiện ích số.

Theo Kế hoạch số 1264/KH-UBND ngày 22/3/2022 và Kế hoạch số 1087/KH-UBND ngày 02/3/2023 của UBND huyện Cần Giờ, địa phương đặt mục tiêu triển khai đồng bộ các hệ thống đánh giá nội bộ, quản lý dữ liệu, quản lý thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành và phát triển kho dữ liệu dùng chung phục vụ công tác quản lý, điều hành. Các yêu cầu này đòi hỏi phải có một kiến trúc tổng thể để tổ chức, quản lý, tích hợp và khai thác dữ liệu thống nhất.

Do đó, việc xây dựng mô hình chuyển đổi số cho xã Thạnh An có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng phát triển hệ thống, bảo đảm khả năng tích hợp dữ liệu, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và mở rộng trong tương lai. Mô hình này đồng thời đóng vai trò là kiến trúc nền tảng giúp liên kết, tích hợp và chia sẻ dữ liệu với các hệ thống khác, góp phần hình thành hệ sinh thái số thống nhất tại địa phương [1].

Về mặt lý luận, chuyển đổi số thường được triển khai từ các thành phần cốt lõi của tổ chức, gồm đổi mới hệ sinh thái hoạt động, tái cấu trúc quy trình và mô hình vận hành nội bộ, phát triển năng lực công nghệ số [2]. Quá trình này gắn liền với nhiều công nghệ như điện toán đám mây, dữ liệu lớn, khai phá dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, chuỗi khối và thực tế ảo [3]. Các công nghệ này đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, kế toán, sản xuất, y tế và giáo dục [4], [5].

Bản chất của chuyển đổi số không chỉ là số hóa thông tin, mà còn là ứng dụng có hệ thống công nghệ số để thay đổi phương thức quản lý, vận hành và cung cấp dịch vụ. Các nghiên cứu đều thống nhất rằng chuyển đổi số hướng đến nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường kết nối nguồn lực, hình thành hệ sinh thái số và tạo ra giá trị mới cho cơ quan, tổ chức [5].

Trong quá trình này, dữ liệu giữ vai trò là tài sản cốt lõi và nền tảng cho việc ra quyết định. Vì vậy, phát triển hệ thống quản lý dữ liệu, ứng dụng dữ liệu lớn và xây dựng nền tảng phần mềm phù hợp là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ trong môi trường số [6]. Các công nghệ định hướng dữ liệu hỗ trợ toàn bộ quá trình chuyển đổi, từ số hóa đối tượng, số hóa quy trình nghiệp vụ đến xây dựng kho dữ liệu và hệ thống dữ liệu lớn [6].

Bên cạnh cơ hội, chuyển đổi số cũng đặt ra thách thức về hạ tầng công nghệ, mô hình tổ chức dữ liệu, công cụ triển khai, phương pháp quản lý tri thức và năng lực thích ứng của nguồn nhân lực. Vì vậy, một chiến lược chuyển đổi số hiệu quả cần có sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ, quy trình và con người.

Trên cơ sở đó, việc đánh giá hiện trạng hạ tầng công nghệ, nguồn lực số, quy trình nghiệp vụ và nhu cầu thực tế của xã Thạnh An là bước khởi đầu quan trọng để đề xuất mô hình chuyển đổi số phù hợp, khả thi và có khả năng mở rộng. Mô hình chuyển đổi số sẽ đóng vai trò là kiến trúc nền tảng cho việc tổ chức, quản lý, tích hợp dữ liệu, hỗ trợ số hóa quy trình nghiệp vụ, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo điều kiện vận hành các dịch vụ số trong giai đoạn tiếp theo.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Thực trạng và nhu cầu chuyển đổi số tại xã Thạnh An

2.1.1. Thực trạng

Xã Thạnh An là xã đảo thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, có diện tích 131,41 km² và dân số khoảng 4.523 người. Do vị trí địa lý cách trở, giao thông chủ yếu bằng đường thủy, chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ người dân. Kết quả khảo sát thực tế cho thấy 87,50% cán bộ sử dụng máy tính và điện thoại thông minh trong công việc; 75,00% cán bộ thường xuyên sử dụng các công cụ số như Word, Excel, email và Zalo.

Tuy nhiên, hồ sơ giấy vẫn được sử dụng song song với hồ sơ điện tử; dữ liệu còn phân tán và các hệ thống chưa liên thông hiệu quả. Mặc dù đã có hạ tầng công nghệ cơ bản, nhưng địa phương vẫn còn gặp khó khăn về chất lượng Internet, thiết bị làm việc và khả năng kết nối dữ liệu, cho thấy đây là những vấn đề cần được ưu tiên giải quyết trong quá trình chuyển đổi số.

2.1.2. Nhu cầu chuyển đổi số tại xã Thạnh An

Từ thực trạng hiện nay, nhu cầu chuyển đổi số tại xã Thạnh An tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Vấn đề trọng tâm là cần xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung, số hóa các quy trình hành chính, phát triển kênh giao tiếp trực tuyến với người dân và tăng cường năng lực số cho cán bộ, dân cư. Đồng thời, cần nâng cấp hạ tầng công nghệ và bảo đảm an toàn dữ liệu để hỗ trợ triển khai hiệu quả. Nhìn chung, chuyển đổi số tại Thạnh An hướng đến bốn nhóm nhu cầu: Chính quyền số và hành chính, Kinh tế số và du lịch địa phương, Y tế số và giáo dục thông minh, Hạ tầng và tiện ích cộng đồng.

2.1.3. Đề xuất mô hình chuyển đổi số tại xã Thạnh An

Trên cơ sở thực trạng và nhu cầu đã phân tích, chuyển đổi số tại xã Thạnh An cần được triển khai theo hướng đồng bộ, lấy dữ liệu làm nền tảng và phục vụ hiệu quả công tác quản lý, điều hành.

Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung nhằm chuẩn hóa, lưu trữ và khai thác thống nhất các nguồn dữ liệu của địa phương.

Thứ hai, ưu tiên số hóa các quy trình hành chính như tiếp nhận, xử lý hồ sơ, quản lý văn bản, báo cáo và phản ánh kiến nghị của người dân.

Thứ ba, phát triển các ứng dụng số phục vụ quản lý và cung cấp dịch vụ công trực tuyến, đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực y tế, giáo dục và quảng bá địa phương.

Thứ tư, bảo đảm hạ tầng kỹ thuật, thiết bị làm việc, kết nối Internet, phần mềm quản lý và các nền tảng phục vụ người dân.

Thứ năm, xây dựng kiến trúc hệ thống theo hướng mở, liên thông dữ liệu giữa các hệ thống thông qua kho dữ liệu tập trung.

Thứ sáu, nâng cao năng lực số cho cán bộ và người dân thông qua hoạt động tập huấn, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật.

Từ đó, lộ trình triển khai gồm ba giai đoạn: chuẩn hóa dữ liệu và quy trình; xây dựng nền tảng dữ liệu tập trung; mở rộng các dịch vụ số phục vụ chính quyền và người dân.

2.2. Mô hình đề xuất cho chuyển đổi số tại xã Thạnh An

2.2.1. Mô hình chuyển đổi số tại xã Thạnh An

Trên cơ sở khảo sát và tham khảo các công trình liên quan, mô hình chuyển đổi số của xã Thạnh An được đề xuất theo hướng lấy dữ liệu làm trung tâm. Dữ liệu từ nhiều nguồn được thu thập và lưu trữ trên Data Lake trước khi tích hợp vào kho dữ liệu tập trung. Kho dữ liệu này đóng vai trò kết nối các hệ thống thành phần, hỗ trợ xử lý nghiệp vụ và khai thác hiệu quả dữ liệu có cấu trúc, bán cấu trúc và phi cấu trúc [7, 8].

kho dữ liệu tập trung đóng vai trò trung tâm, kết nối các hệ thống thành phần thông qua API. Dữ liệu được quản lý bởi Middleware, hỗ trợ lưu trữ, đồng bộ và tra cứu hiệu quả [9, 10]. Các hệ thống có thể hoạt động độc lập nhưng cùng khai thác dữ liệu từ kho dữ liệu chung. Mỗi đối tượng dữ liệu được định danh duy nhất, bảo đảm khả năng liên thông và phối hợp xử lý giữa các hệ thống. Dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, tệp tin và dữ liệu đa phương tiện được lưu trữ trên ObjectDB hoặc NAS, sau đó được tích hợp vào Data Lake để phục vụ lưu trữ và khai thác tập trung.

Hệ thống Data Lake trong Hình 4 lưu trữ và quản lý dữ liệu mô tả, hỗ trợ tìm kiếm và truy xuất dữ liệu hiệu quả. Các đối tượng dữ liệu được gắn thông tin mô tả và liên kết với dữ liệu gốc lưu trữ trong ObjectDB, giúp người dùng dễ dàng tra cứu thông tin. Dữ liệu có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và các loại dữ liệu khác. Thông qua hệ thống metadata, các đối tượng được liên kết theo ngữ nghĩa và có thể truy cập qua API hoặc hệ thống dữ liệu liên kết [9, 10]. Khi thực hiện truy vấn, người dùng nhận được thông tin mô tả và liên kết đến dữ liệu gốc, hỗ trợ tìm kiếm và khai thác dữ liệu nhanh chóng.

2.2.2. Mô hình kết nối hệ thống kho dữ liệu

Hệ thống metadata lưu trữ thông tin mô tả của các đối tượng dữ liệu và liên kết với dữ liệu gốc thông qua cơ chế Linked Data [8, 9]. Nhờ đó, dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể được tổ chức theo nhóm và tích hợp vào kho dữ liệu tập trung. Kho dữ liệu đóng vai trò tiếp nhận, lưu trữ và phân phối dữ liệu cho các hệ thống thành phần cũng như người dùng khi có nhu cầu khai thác. Đồng thời, hệ thống metadata và kho dữ liệu được kết nối với cơ sở dữ liệu đồ thị nhằm hỗ trợ tìm kiếm, truy vấn nhanh và xây dựng mạng lưới dữ liệu liên kết phục vụ khai thác thông tin hiệu quả.

Trong kho dữ liệu, các đặc trưng và thuộc tính của dữ liệu được lưu trữ thông qua các bảng Dimension. Các bảng này chứa thông tin mô tả của đối tượng, phục vụ cho hoạt động phân tích, thống kê và dự báo [7]. Dữ liệu nghiệp vụ và dữ liệu phát sinh theo thời gian được lưu trữ trong các bảng Fact, giúp theo dõi lịch sử hoạt động và hỗ trợ khai thác dữ liệu, phân tích xu hướng hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo [8].

Quảng cáo

Các bảng Dimension và Fact được liên kết với nhau để tạo thành mô hình dữ liệu phục vụ quản trị và phân tích. Tùy theo mức độ phức tạp của dữ liệu, có thể áp dụng các mô hình như Star Schema, Snowflake Schema hoặc Galaxy Schema nhằm tối ưu hóa việc lưu trữ, truy vấn và khai thác dữ liệu lịch sử [7, 8].

2.2.3. Mô hình kết nối các đối tượng dữ liệu phi cấu trúc

Các đối tượng dữ liệu trong Data Lake và cơ sở dữ liệu đồ thị được liên kết thông qua các mối quan hệ nhằm mô tả, bổ sung và chú giải ngữ nghĩa cho nhau.

Trong cơ sở dữ liệu đồ thị, các đối tượng dữ liệu được liên kết thông qua các mối quan hệ, tạo thành mạng lưới dữ liệu hỗ trợ tìm kiếm và truy vấn hiệu quả [9, 10]. Mỗi đối tượng được mô tả bằng các thuộc tính, từ khóa và thông tin ngữ nghĩa, đồng thời được phân loại theo từng nhóm dữ liệu để thuận tiện cho quản lý và khai thác. Cách tổ chức này cho phép các hệ thống thành phần hoạt động độc lập nhưng vẫn sử dụng chung dữ liệu từ kho dữ liệu tập trung. Mỗi đối tượng được gán một định danh duy nhất, bảo đảm tính nhất quán khi tham gia vào nhiều hệ thống và quy trình khác nhau.

2.3. Mô hình chuyển đổi số tại xã Thạnh An

2.3.1. Hệ thống chuyển đổi số

Sau khi làm rõ định hướng xây dựng mô hình chuyển đổi số lấy dữ liệu làm trung tâm, hệ thống chuyển đổi số được thiết kế dưới dạng website phục vụ người dân và cán bộ xã Thạnh An. Giao diện hệ thống được thiết kế trực quan, dễ tiếp cận, có hai chế độ trải nghiệm dành cho “Công dân” và “Cán bộ”. Các nhóm chức năng chính gồm:

Nhóm 1 - Chính quyền số và hành chính. Bao gồm 4 chức năng: nộp và tra cứu hồ sơ, hướng dẫn thủ tục, gửi phản ánh, hộp thư phản hồi.

Nhóm 2 - Kinh tế số và du lịch địa phương. Bao gồm 3 chức năng: gian hàng đặc sản, du lịch và homestay, thanh toán số.

Nhóm 3 - Y tế số và giáo dục thông minh. Bao gồm 4 chức năng: khám bệnh từ xa, hồ sơ sức khoẻ, sổ liên lạc điện tử, học trực tuyến.

Nhóm 4 - Hạ tầng và tiện ích cộng đồng. Bao gồm 2 chức năng: điểm phát Wi-Fi công cộng, trợ lý ảo AI.

2.3.2. Mô hình cơ sở dữ liệu

Dựa trên mô hình đã đề xuất, cơ sở dữ liệu và kho dữ liệu tập trung được xây dựng nhằm phục vụ vận hành hệ thống chuyển đổi số tại xã Thạnh An. Dữ liệu được thu thập từ các nhóm chức năng như đã nêu trên. Các nguồn dữ liệu này được chuẩn hóa, mã hóa và tổ chức theo từng nhóm đối tượng để thuận tiện cho lưu trữ, tra cứu và thống kê.

Kho dữ liệu tập trung đóng vai trò kết nối các hệ thống thành phần, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu có cấu trúc, bán cấu trúc và phi cấu trúc. Đây là nền tảng giúp hệ thống có thể liên thông, khai thác dữ liệu thống nhất và mở rộng các dịch vụ số trong những giai đoạn tiếp theo.

2.3.3. Kết quả khảo sát

Kết quả khảo sát người dân sau khi tham gia trải nghiệm hệ thống cho thấy mức độ tiếp nhận bước đầu khá tích cực. Điểm đánh giá trung bình của ba nhóm tiêu chí đều đạt 4,00/5,00, phản ánh sự đồng thuận mạnh mẽ của người dân đối với hệ thống chuyển đổi số tại xã Thạnh An.

Cụ thể, tiêu chí “Mức độ hài lòng khi trải nghiệm hệ thống” đạt điểm trung bình 4,04/5. Trong đó, phần lớn lượt đánh giá tập trung ở mức 4 và mức 5, cho thấy người dân nhìn chung hài lòng với quá trình sử dụng hệ thống.

Tiêu chí “Mức độ hài lòng khi trải nghiệm từng nhóm chức năng” đạt điểm trung bình cao nhất, với 4,12/5; số lượt đánh giá ở mức 4 và mức 5 chiếm 146/180 lượt, tương đương khoảng 81,11%. Điều này cho thấy các nhóm chức năng của hệ thống tương đối phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Đối với tiêu chí “Mức độ phù hợp của hệ thống khi ứng dụng vào thực tiễn”, điểm trung bình đạt 4,10/5; trong đó có 168/210 lượt đánh giá ở mức 4 và mức 5, tương đương 80,00%. Tỉ lệ này cho thấy hệ thống đạt được mức đồng thuận cao, đáp ứng nhu cầu triển khai trong điều kiện thực tế tại địa phương, đặc biệt trong việc hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin, dịch vụ công và các tiện ích số.

Nhìn chung, kết quả khảo sát là minh chứng ban đầu cho tính khả thi và phù hợp của mô hình chuyển đổi số tại xã Thạnh An. Tuy nhiên, hệ thống vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện về giao diện, tính ổn định, tốc độ truy cập và hướng dẫn sử dụng nhằm nâng cao hơn nữa trải nghiệm của người dân trong quá trình khai thác các dịch vụ số.

3. Kết luận

Trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực tiễn tại xã Thạnh An, bài báo đã đề xuất mô hình chuyển đổi số quy mô nhỏ theo hướng lấy dữ liệu làm trung tâm. Mô hình hướng tới kiến trúc đích sử dụng nền tảng kho dữ liệu (Data Warehouse) nhằm tích hợp, quản lý và khai thác dữ liệu phục vụ công tác điều hành, thống kê, báo cáo và cung cấp dịch vụ công. Trong giai đoạn thử nghiệm thực tiễn, hệ thống được triển khai theo kiến trúc tinh gọn, tập trung vào số hóa một số quy trình nghiệp vụ, hỗ trợ cán bộ trong xử lý công việc và cải thiện trải nghiệm của người dân khi tiếp cận dịch vụ. Kết quả ban đầu cho thấy mô hình có tính khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả phục vụ, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi số tại địa phương. Trong tương lai, mô hình có thể tiếp tục được hoàn thiện theo hướng mở rộng khả năng tích hợp dữ liệu, phát triển các hệ thống thành phần và từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ quản lý, điều hành và phát triển bền vững tại xã Thạnh An.

Acknowledgments: Nghiên cứu này được đặt hàng bởi Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh cho đề tài nghiên cứu khoa học với tên đề tài là: Xây dựng mô hình chuyển đổi số cho Ủy ban nhân dân xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh.

Tài liệu tham khảo

[1]. Ruiqing Cao, Marco Iansiti, Digital transformation, data architecture, and legacy systems, Journal of Digital Economy, 1, 2022, pp. 1-19.

[2]. Karl S. R. Warner, Maximilian Wäger, Building dynamic capabilities for digital transformation: An ongoing process of strategic renewal, Long Range Planning, 52 (3), 2019, pp. 326–349.

[3]. Ahmed Oussous, Fatima-Zahra Benjelloun, Ayoub Ait Lahcen, Samir Belfkih, Big Data technologies: A survey, Journal of King Saud University – Computer and Information Sciences, 30, 2018, pp. 431-448.

[4]. Cheng Gong, Vincent Ribier, Developing a unified definition of digital transformation, Technovation, 2021, pp. 1-17.

[5]. Sascha Kraus, Paul Jones, Norbert Kailer, Alexandra Weinmann, Nuria Chaparro-Banegas, Norat Roig-Tierno, Digital Transformation: An Overview of the Current State of the Art of Research, SAGE Open, 2021, pp. 1-15.

[6]. Alexander Yukhno, Digital Transformation: Exploring big data Governance in Public Administration, Public Organization Review, 24, 2024, pp. 335-349.

[7]. Alex Rudniy, Data Warehouse Design for Big Data in Academia, Computers, Materials & Continua, 71 (1), 2022, pp. 979-992.

[8]. Galih Budianto, Data Warehouse Modeling Using Online Analytical Processing Approach, JIMA-ILKOM, 1 (1), 2022, pp. 1-13.

[9]. Dehai Zhang, Menglong Cui, Yun Yang, Po Yang, Cheng Xie, Di Liu, Beibei Yu, Zhibo Chen, Knowledge Graph-Based Image Classification Refinement, IEEE Access, 7, 2019, pp. 57678-57690.

[10]. Antonio M. Rinaldi, Cristiano Russo, Using a multimedia semantic graph for web document visualization and summarization, Multimedia Tools and Applications, 80, 2021, pp. 3885-3925.

BUILDING A DIGITAL TRANSFORMATION MODEL IN THANH AN COMMUNE, HO CHI MINH CITY

Nguyen Ngoc Trung, Le Thi Huyen, Phan Thi My Anh

Informatics Center - Ho Chi Minh City University of Education

Email: [email protected]

Abstract: Digital transformation is an essential requirement for state administrative agencies to improve management efficiency and service quality for citizens. This paper proposes a small-scale digital transformation model for Thanh An island commune, Ho Chi Minh City, based on practical survey results conducted during the 2024–2025 period. The proposed model is oriented toward a data-centered target architecture, in which a Data Warehouse platform is expected to be used for data integration, management, and exploitation to support administrative governance and public service delivery. During the practical pilot phase, the system was implemented with a streamlined architecture to quickly meet local management needs, support work processing, and improve citizens’ service experience. Initial results indicate that the model is feasible, contributes to reducing administrative procedure handling time, improving service efficiency, and promoting digital transformation at the local level. The study provides a suitable approach to digital transformation at the commune level, especially for areas with specific geographical and socio-economic conditions such as island communes.

Keywords: Digitization, digital transformation, artificial intelligence, data, data analytics, data warehouse.