Võ Thị Diễm Phương; Lê Kiều Nương; Lưu Thị Liên
Trường Đại học Bạc Liêu
Email: [email protected]
Tóm tắt
Niên luận và tiểu luận tốt nghiệp là những học phần quan trọng trong việc phát triển năng lực nghiên cứu của sinh viên ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, thực tế tại Trường Đại học Bạc Liêu cho thấy hoạt động đánh giá các sản phẩm học thuật này hiện chưa có bộ tiêu chí thống nhất, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và quan điểm chuyên môn của giảng viên, dẫn đến những khó khăn nhất định trong việc bảo đảm tính khách quan, minh bạch và thống nhất. Trên cơ sở khảo sát 67 sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam, bài viết phân tích thực trạng đánh giá, những khó khăn sinh viên gặp phải và nhu cầu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phù hợp với đặc thù ngành học. Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên có nhu cầu cao đối với một hệ thống tiêu chí đánh giá cụ thể, công khai và thống nhất. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng rubric đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu học thuật và chất lượng đào tạo.
Từ khóa: niên luận; tiểu luận tốt nghiệp; đánh giá học thuật; rubric; ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Trong giáo dục đại học, niên luận và tiểu luận tốt nghiệp là những hình thức học tập mang tính nghiên cứu, góp phần quan trọng trong việc rèn luyện tư duy khoa học, kỹ năng nghiên cứu và năng lực vận dụng kiến thức chuyên ngành của sinh viên. Chất lượng của các sản phẩm học thuật này không chỉ phản ánh kết quả học tập của người học mà còn là một trong những căn cứ đánh giá hiệu quả đào tạo của ngành học. Tuy nhiên, để hoạt động đánh giá thực sự khách quan, công bằng và định hướng được quá trình học tập, cần có một hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng và thống nhất. Thực tế tại Trường Đại học Bạc Liêu cho thấy việc đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp của sinh viên ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam hiện nay chưa có bộ tiêu chí riêng làm căn cứ chung cho hoạt động hướng dẫn, nhận xét và chấm điểm. Điều này dẫn đến những khó khăn nhất định đối với cả giảng viên và sinh viên trong quá trình thực hiện và đánh giá. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung khảo sát và phân tích thực trạng đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp của sinh viên ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam tại Trường Đại học Bạc Liêu, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phù hợp với đặc thù ngành đào tạo và yêu cầu đổi mới giáo dục đại học hiện nay.
2. Khách thể và phương pháp nghiên cứu
2.1. Khách thể nghiên cứu
Khách thể nghiên cứu gồm 67 sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam đang theo học tại Trường Đại học Bạc Liêu trong năm học 2025 - 2026. Đây là nhóm sinh viên đã hoặc đang thực hiện niên luận, tiểu luận tốt nghiệp nên có những trải nghiệm thực tế về quá trình thực hiện và đánh giá các sản phẩm nghiên cứu học thuật. Mẫu khảo sát được lựa chọn trên cơ sở tự nguyện tham gia của sinh viên, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Việc khảo sát nhóm đối tượng này giúp thu thập thông tin về nhận thức, những khó khăn trong quá trình thực hiện nghiên cứu và đánh giá của sinh viên đối với hoạt động đánh giá niên luận, tiểu luận tốt nghiệp hiện nay.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp định lượng: Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến đối với 67 sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam tại Trường Đại học Bạc Liêu nhằm thu thập dữ liệu về thực trạng đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp. Dữ liệu thu được được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả để xác định tần suất, tỷ lệ phần trăm và xu hướng phản hồi của người tham gia khảo sát.
- Phương pháp định tính: Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu và tổng hợp ý kiến phản hồi của sinh viên nhằm làm rõ những hạn chế, khó khăn trong hoạt động đánh giá niên luận, tiểu luận tốt nghiệp, đồng thời xác định nhu cầu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phù hợp với đặc thù ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Nhận thức của sinh viên về niên luận và tiểu luận tốt nghiệp
Bảng 1: Nhận thức của sinh viên về niên luận và tiểu luận tốt nghiệp
|
Nội dung khảo sát |
Rất rõ (%) |
Tương đối rõ (%) |
Không rõ lắm (%) |
Hoàn toàn không rõ (%) |
|
Hiểu mục tiêu của niên luận/tiểu luận tốt nghiệp |
15 (22,4%) |
35 (52,2%) |
14 (20,9%) |
3 (4,5%) |
|
Hiểu yêu cầu học thuật |
10 (14,9%) |
32 (47,8%) |
20 (29,9%) |
5 (7,4%) |
|
Nắm các bước thực hiện đề tài nghiên cứu |
9 (13,4%) |
30 (44,8%) |
22 (32,8%) |
6 (9,0%) |
|
Hiểu các tiêu chí đánh giá của giảng viên |
5 (7,5%) |
24 (35,8%) |
29 (43,3%) |
9 (13,4%) |
|
Biết những tiêu chí cần tập trung để đạt kết quả tốt |
6 (9,0%) |
23 (34,3%) |
28 (41,8%) |
10 (14,9%) |
Kết quả khảo sát cho thấy đa số sinh viên hiểu tương đối rõ mục tiêu của niên luận và tiểu luận tốt nghiệp (74,6% lựa chọn mức rất rõ ràng và tương đối rõ). Tuy nhiên, mức độ hiểu biết giảm dần khi đi vào các yêu cầu mang tính học thuật và đánh giá. Đặc biệt, đối với nội dung hiểu các tiêu chí đánh giá của giảng viên, có tới 56,7% sinh viên lựa chọn mức không rõ lắm hoặc hoàn toàn không rõ. Tương tự, 56,7% sinh viên cho rằng họ chưa thực sự biết rõ những tiêu chí cần tập trung để đạt kết quả tốt. Kết quả này cho thấy sinh viên còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các căn cứ đánh giá, phản ánh nhu cầu cần có một hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng, thống nhất và được công khai ngay từ đầu quá trình thực hiện niên luận, tiểu luận tốt nghiệp.
3.2. Thực trạng công khai tiêu chí đánh giá
Bảng 2. Mức độ hiểu biết của sinh viên về cách thức đánh giá niên luận, tiểu luận tốt nghiệp
|
Nội dung khảo sát |
Số lượng |
Tỉ lệ % |
|
Mức độ được cung cấp tiêu chí đánh giá |
||
|
Được cung cấp rất chi tiết |
5 |
7.5 |
|
Được cung cấp nhưng chỉ mang tính khái quát |
18 |
26.9 |
|
Không được cung cấp |
39 |
58.2 |
|
Không nhớ |
5 |
7.5 |
|
Tổng |
67 |
100 |
|
Mức độ hiểu rõ cách thức giảng viên chấm điểm |
||
|
Rất rõ ràng |
4 |
6.0 |
|
Tương đối rõ |
20 |
29.9 |
|
Không rõ lắm |
31 |
46.3 |
|
Hoàn toàn không rõ |
12 |
17.8 |
|
Tổng |
67 |
100 |
Qua khảo sát trên chúng tôi thấy rằng việc công khai tiêu chí đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp hiện nay còn nhiều hạn chế. Chỉ có 7,5% sinh viên cho biết được cung cấp tiêu chí đánh giá một cách chi tiết, trong khi 58,2% sinh viên cho rằng họ không được cung cấp tiêu chí đánh giá cụ thể trước khi thực hiện nghiên cứu. Điều này cho thấy hoạt động đánh giá hiện nay chưa thực sự bảo đảm tính công khai và minh bạch đối với người học. Bên cạnh đó, mức độ hiểu biết của sinh viên về cách thức giảng viên chấm điểm cũng chưa cao. Có tới 64,1% sinh viên cho rằng họ không rõ lắm hoặc hoàn toàn không rõ về các tiêu chí, mức độ và trọng số điểm được sử dụng trong quá trình đánh giá. Kết quả này phản ánh sinh viên còn gặp khó khăn trong việc xác định các yêu cầu học thuật cần đạt được cũng như định hướng quá trình thực hiện niên luận và tiểu luận tốt nghiệp.
Từ thực trạng trên có thể thấy việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá là cần thiết nhằm nâng cao tính minh bạch, giúp sinh viên chủ động hơn trong học tập và góp phần bảo đảm tính khách quan trong hoạt động đánh giá.
3.3. Nhận thức của sinh viên về căn cứ đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp hiện nay
Bảng 3: Nhận thức của sinh viên về căn cứ được sử dụng trong đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp
|
Nội dung khảo sát về căn cứ đánh giá |
Số lượng |
Tỉ lệ % |
|
Bộ tiêu chí chính thức |
12 |
17.9 |
|
Hướng dẫn của giảng viên |
51 |
76.1 |
|
Kinh nghiệm chuyên môn của giảng viên |
46 |
68.7 |
|
Chất lượng nội dung nghiên cứu |
54 |
80.6 |
|
Hình thức trình bày |
42 |
62.7 |
|
Khác |
3 |
4.5 |
Sinh viên cho rằng hoạt động đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp hiện nay chủ yếu dựa trên chất lượng nội dung nghiên cứu (80,6%), hướng dẫn của giảng viên (76,1%) và kinh nghiệm chuyên môn của giảng viên (68,7%). Trong khi đó, chỉ có 17,9% sinh viên cho rằng việc đánh giá được thực hiện dựa trên một bộ tiêu chí chính thức. Kết quả này cho thấy mặc dù giảng viên vẫn căn cứ vào các yêu cầu học thuật trong quá trình chấm điểm, song sinh viên chưa nhận diện rõ một hệ thống tiêu chí đánh giá thống nhất và được công khai. Hoạt động đánh giá vì thế thường được nhìn nhận là phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và cách tiếp cận của từng giảng viên. Thực trạng này có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách hiểu và vận dụng các tiêu chí đánh giá, đồng thời khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc xác định những yêu cầu trọng tâm cần đạt được khi thực hiện niên luận và tiểu luận tốt nghiệp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng định hướng quá trình nghiên cứu của người học mà còn tác động đến nhận thức về tính minh bạch, công bằng và nhất quán trong hoạt động đánh giá.
3.4. Đánh giá của sinh viên về hệ thống tiêu chí đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp hiện nay
Bảng 4. Đánh giá của sinh viên về hệ thống tiêu chí đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp hiện nay
|
Nội dung đánh giá |
Hoàn toàn không đồng ý |
Không đồng ý |
Phân vân |
Đồng ý |
Hoàn toàn đồng ý |
|
Các tiêu chí đánh giá hiện nay được công khai, minh bạch |
15 (22,4%) |
21 (31,3%) |
16 (23,9%) |
11 (16,4%) |
4 (6,0%) |
|
Các tiêu chí đánh giá bao quát cả nội dung và hình thức bài nghiên cứu |
5 (7,5%) |
10 (14,9%) |
18 (26,9%) |
25 (37,3%) |
9 (13,4%) |
|
Các tiêu chí đánh giá phù hợp với chuẩn đầu ra của ngành học |
6 (9,0%) |
11 (16,4%) |
20 (29,9%) |
23 (34,3%) |
7 (10,4%) |
|
Các tiêu chí có sự phân hóa rõ ràng giữa các mức điểm |
12 (17,9%) |
19 (28,4%) |
18 (26,9%) |
14 (20,9%) |
4 (6,0%) |
|
Tiêu chí đánh giá hiện nay chú trọng nhiều đến hình thức hơn nội dung khoa học |
3 (4,5%) |
7 (10,4%) |
10 (14,9%) |
31 (46,3%) |
16 (23,9%) |
|
Tiêu chí đánh giá khuyến khích tính sáng tạo và tư duy phản biện của sinh viên |
11 (16,4%) |
18 (26,9%) |
19 (28,4%) |
14 (20,9%) |
5 (7,4%) |
|
Tiêu chí đánh giá về tài liệu tham khảo và trích dẫn nguồn được quy định rõ ràng |
8 (11,9%) |
15 (22,4%) |
17 (25,4%) |
20 (29,9%) |
7 (10,4%) |
Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên chưa đánh giá cao tính công khai và minh bạch của hoạt động đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp. Có tới 53,7% sinh viên không đồng ý hoặc hoàn toàn không đồng ý rằng các tiêu chí đánh giá hiện nay được công khai rõ ràng. Bên cạnh đó, 46,3% sinh viên cho rằng các tiêu chí chưa có sự phân hóa rõ ràng giữa các mức điểm, trong khi chỉ 26,9% đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý với nhận định này. Đáng chú ý, 70,2% sinh viên đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng hoạt động đánh giá hiện nay chú trọng nhiều đến hình thức trình bày hơn là chất lượng nội dung nghiên cứu. Đồng thời, tỷ lệ sinh viên đánh giá các tiêu chí hiện hành có khả năng khuyến khích tính sáng tạo và tư duy phản biện còn thấp (28,3%), cho thấy hoạt động đánh giá chưa thực sự phát huy vai trò định hướng và phát triển năng lực nghiên cứu của người học.
Sinh viên vẫn còn nhiều băn khoăn về hiệu quả của hoạt động đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp hiện nay. Việc các tiêu chí chưa được nhận diện rõ ràng, chưa thể hiện được sự phân hóa giữa các mức độ hoàn thành, cùng với xu hướng chú trọng hình thức hơn nội dung nghiên cứu đã làm giảm vai trò định hướng học tập của hoạt động đánh giá. Đồng thời, khả năng khuyến khích tính sáng tạo, tư duy phản biện và năng lực nghiên cứu độc lập của sinh viên cũng chưa được thể hiện rõ. Thực trạng này cho thấy cần có những điều chỉnh phù hợp trong công tác đánh giá nhằm bảo đảm sự tương thích giữa yêu cầu học thuật, chuẩn đầu ra và năng lực thực tế của người học.
3.5. Những khó khăn của sinh viên trong quá trình thực hiện và đánh giá niên luận, tiểu luận tốt nghiệp
Bảng 5. Những khó khăn sinh viên gặp phải liên quan đến hoạt động đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp
|
STT |
Khó khăn |
Số lượng |
Tỷ lệ |
|
1 |
Không biết tiêu chí nào quan trọng nhất để tập trung đầu tư |
49 |
73,1 |
|
2 |
Lo lắng vì mỗi giảng viên chấm một kiểu khác nhau |
44 |
65,7 |
|
3 |
Phản hồi của giảng viên còn chung chung, khó xác định nội dung cần chỉnh sửa |
41 |
61,2 |
|
4 |
Áp lực về điểm số nhưng không biết cách đáp ứng yêu cầu để đạt kết quả tốt |
39 |
58,2 |
|
5 |
Không có cơ hội xem lại bài sau khi chấm để rút kinh nghiệm |
28 |
41,8 |
|
6 |
Khó khăn khác |
5 |
7,5 |
Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên gặp khá nhiều khó khăn liên quan đến hoạt động đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp. Khó khăn được lựa chọn nhiều nhất là không biết tiêu chí nào quan trọng để tập trung đầu tư (73,1%), tiếp đến là lo lắng vì mỗi giảng viên có thể có cách đánh giá khác nhau (65,7%). Bên cạnh đó, hơn một nửa số sinh viên cho rằng phản hồi sau đánh giá còn chung chung (61,2%) và gặp áp lực về điểm số do chưa xác định rõ các yêu cầu cần đạt (58,2%). Sinh viên không chỉ thiếu thông tin về các tiêu chí đánh giá mà còn gặp khó khăn trong việc định hướng quá trình thực hiện nghiên cứu và tự điều chỉnh sản phẩm học thuật của mình. Những hạn chế này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả học tập, khả năng phát triển năng lực nghiên cứu cũng như mức độ chủ động của người học trong quá trình thực hiện niên luận và tiểu luận tốt nghiệp.
3.6. Nhận thức của sinh viên về tính công bằng và hiệu quả của hoạt động đánh giá niên luận, tiểu luận tốt nghiệp
Bảng 6: Nhận thức của sinh viên về tính công bằng và hiệu quả của hoạt động đánh giá
|
Nội dung khảo sát |
Số lượng |
Tỷ lệ % |
|
1. Mức độ xuất hiện chênh lệch điểm số giữa các bài có chất lượng tương đương |
|
|
|
Rất thường xuyên |
12 |
17.9 |
|
Thỉnh thoảng |
35 |
52.2 |
|
Hiếm khi |
15 |
22.4 |
|
Chưa bao giờ |
5 |
7.5 |
|
Tổng |
67 |
100 |
|
2. Đánh giá hiện nay chưa thực sự phản ánh năng lực thực tế của sinh viên |
|
|
|
Có |
29 |
43.3 |
|
Một phần |
31 |
46.3 |
|
Không |
7 |
10.4 |
|
Tổng |
67 |
100 |
|
3. Mức độ phản hồi sau khi chấm điểm |
|
|
|
Nhận được phản hồi rất chi tiết |
6 |
9.0 |
|
Nhận được phản hồi nhưng ít chi tiết |
19 |
28.4 |
|
Nhận được phản hồi nhưng không chi tiết |
28 |
41.8 |
|
Không nhận được phản hồi |
14 |
20.8 |
|
Tổng |
67 |
100 |
Sinh viên vẫn còn những băn khoăn nhất định về tính công bằng và hiệu quả của hoạt động đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp. Có tới 70,1% sinh viên cho rằng hiện tượng chênh lệch điểm số giữa các bài có chất lượng tương đương xảy ra rất thường xuyên hoặc thỉnh thoảng. Đồng thời, 89,6% sinh viên cho rằng hoạt động đánh giá hiện nay hoặc chưa phản ánh đúng năng lực thực tế, hoặc chỉ phản ánh được một phần năng lực của người học.
Bên cạnh đó, chất lượng phản hồi sau đánh giá còn hạn chế khi chỉ có 9,0% sinh viên nhận được phản hồi rất chi tiết, trong khi 62,6% sinh viên cho biết phản hồi nhận được còn sơ lược hoặc không nhận được phản hồi. Điều này nói lên rằng hoạt động đánh giá chưa phát huy đầy đủ vai trò hỗ trợ người học nhận diện điểm mạnh, điểm hạn chế và định hướng cải thiện năng lực nghiên cứu trong các sản phẩm học thuật tiếp theo.
3.7. Nhu cầu và kỳ vọng của sinh viên đối với bộ tiêu chí đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp
Bảng 7: Nhu cầu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá
|
Mức độ mong muốn |
Số lượng |
Tỷ lệ % |
|
Rất mong muốn |
38 |
56.7 |
|
Mong muốn |
22 |
32.8 |
|
Trung lập |
5 |
7.5 |
|
Không mong muốn |
2 |
3.0 |
|
Tổng |
67 |
100 |
Bảng 8: Kỳ vọng đối với bộ tiêu chí đánh giá
|
Nội dung kỳ vọng |
Số lượng |
Tỷ lệ % |
|
Có trọng số điểm rõ ràng |
58 |
86.6 |
|
Chi tiết, cụ thể từng mức điểm |
56 |
83.6 |
|
Được công bố ngay từ đầu khi thực hiện đề tài |
54 |
80.6 |
|
Có hướng dẫn sử dụng kèm theo |
49 |
73.1 |
|
Có ví dụ minh họa cho từng tiêu chí |
45 |
67.2 |
|
Có sự tham gia góp ý của sinh viên trước khi áp dụng |
27 |
40.3 |
Bảng 9: Mức độ sẵn sàng tham gia góp ý, thực nghiệm bộ tiêu chí đánh giá
|
Mức độ sẵn sàng |
Số lượng |
Tỷ lệ % |
|
Rất sẵn sàng |
24 |
35.8 |
|
Sẵn sàng |
29 |
43.3 |
|
Không quan tâm |
10 |
14.9 |
|
Không sẵn sàng |
4 |
6.0 |
|
Tổng |
67 |
100 |
Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên có nhu cầu rất cao đối với việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá thống nhất cho niên luận và tiểu luận tốt nghiệp. Có tới 89,5% sinh viên bày tỏ mong muốn hoặc rất mong muốn được áp dụng bộ tiêu chí đánh giá chung, trong khi chỉ 3,0% không có nhu cầu. Điều này phản ánh mong muốn của người học về một cơ sở đánh giá rõ ràng, minh bạch và thống nhất hơn trong quá trình thực hiện các học phần nghiên cứu.
Về kỳ vọng, sinh viên đặc biệt quan tâm đến việc bộ tiêu chí phải có trọng số điểm rõ ràng (86,6%), mô tả cụ thể từng mức điểm (83,6%) và được công bố ngay từ đầu quá trình thực hiện đề tài (80,6%). Ngoài ra, đa số sinh viên mong muốn bộ tiêu chí đi kèm hướng dẫn sử dụng và các ví dụ minh họa cụ thể nhằm giúp người học dễ dàng đối chiếu và tự đánh giá sản phẩm nghiên cứu của mình.
Đáng chú ý, có tới 79,1% sinh viên cho biết sẵn sàng hoặc rất sẵn sàng tham gia góp ý, thực nghiệm bộ tiêu chí mới. Kết quả này cho thấy sự đồng thuận và tinh thần hợp tác cao của người học đối với các giải pháp đổi mới hoạt động đánh giá, đồng thời khẳng định tính cần thiết của việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá thống nhất cho niên luận và tiểu luận tốt nghiệp trong ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam.
4. Kết luận và kiến nghị
4.1. Kết luận
Kết quả khảo sát 67 sinh viên ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam tại Trường Đại học Bạc Liêu cho thấy hoạt động đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp hiện nay vẫn còn một số hạn chế như tiêu chí đánh giá chưa được công khai đầy đủ, sinh viên chưa hiểu rõ căn cứ đánh giá, còn gặp khó khăn trong việc xác định các yêu cầu học thuật cần đạt và chưa đánh giá cao tính minh bạch, nhất quán của hoạt động chấm điểm. Bên cạnh đó, đa số sinh viên đều bày tỏ nhu cầu có một bộ tiêu chí đánh giá thống nhất, cụ thể và công khai để định hướng quá trình thực hiện nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng đánh giá và chất lượng đào tạo của ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam tại Trường Đại học Bạc Liêu.
4.2. Kiến nghị
Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số kiến nghị sau:
Thứ nhất, Bộ môn và Khoa cần nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá niên luận và tiểu luận tốt nghiệp theo hướng cụ thể, thống nhất và gắn với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo ngành Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam.
Thứ hai, bộ tiêu chí cần được công khai đến sinh viên ngay từ khi giao đề tài hoặc triển khai học phần nhằm giúp người học hiểu rõ yêu cầu học thuật, chủ động lập kế hoạch nghiên cứu và tự đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ.
Thứ ba, nên áp dụng rubric trong hoạt động hướng dẫn, nhận xét và chấm điểm nhằm lượng hóa các mức độ đạt được của từng tiêu chí, góp phần nâng cao tính khách quan, minh bạch và hạn chế sự khác biệt trong đánh giá.
Thứ tư, cần tăng cường hoạt động phản hồi sau đánh giá, giúp sinh viên nhận diện được những điểm mạnh, hạn chế của bài nghiên cứu và có định hướng cải thiện năng lực nghiên cứu khoa học trong các học phần tiếp theo.
Thứ năm, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu mở rộng với sự tham gia của giảng viên hướng dẫn, giảng viên chấm và các chuyên gia trong lĩnh vực đánh giá giáo dục để hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá, bảo đảm tính khoa học, tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng trong thực tiễn đào tạo.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Andrade, H. G. (2000). Using rubrics to promote thinking and learning. Educational Leadership, 57(5), 13–18.
[2]. ]Biggs, J., & Tang, C. (2011). Teaching for quality learning at university (4th ed.). Open University Press.
[3]. Boud, D., & Falchikov, N. (Eds.). (2007). Rethinking assessment in higher education: Learning for the longer term. Routledge.
[4]. Brookhart, S. M. (2013). How to create and use rubrics for formative assessment and grading. ASCD.
[5]. Đỗ Khoa Thúy Kha. (2022). Xây dựng và sử dụng rubrics trong đánh giá kết quả học tập của sinh viên trong giáo dục đại học. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, 56, 79–86.
[6]. Nguyễn Công Khanh, & Đào Thị Oanh. (2016). Kiểm tra đánh giá trong giáo dục. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
[7]. Nguyễn Đức Chính. (2015). Đo lường và đánh giá trong giáo dục. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
[8]. Stevens, D. D., & Levi, A. J. (2013). Introduction to rubrics: An assessment tool to save grading time, convey effective feedback, and promote student learning (2nd ed.). Stylus Publishing.
Abstract
Thesis and graduation dissertation are important components in developing the research capabilities of students majoring in Vietnamese Language and Culture. However, the reality at Bac Lieu University shows that the evaluation of these academic products currently lacks a unified set of criteria, mainly relying on the experience and professional opinions of lecturers, leading to certain difficulties in ensuring objectivity, transparency, and consistency. Based on a survey of 67 third- and fourth-year students majoring in Vietnamese Language and Culture, this article analyzes the current state of evaluation, the difficulties students face, and the need to develop a set of evaluation criteria suitable for the specific characteristics of the major. The research results show that students have a high need for a specific, public, and unified system of evaluation criteria. This is an important practical basis for developing a rubric for evaluating thesis and graduation dissertation, contributing to improving the quality of academic research and training.
Keywords: thesis, graduation essay, academic evaluation, rubric, Vietnamese Language and Culture major.