BẢN GÓP Ý VỀ DỰ THẢO “BÁO CÁO TỔNG KẾT MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI THEO ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA TRONG 40 NĂM QUA Ở VIỆT NAM”

PGS.TS Tô Bá Trượng - Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Mở đầu: Năm 2026 đánh dấu tròn 40 năm toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta thực hiện đường lối đổi mới do Đại hội VI của Đảng khởi xướng (1986). Đây là mốc son đặc biệt quan trọng trong lịch sử phát triển của cách mạng Việt Nam, ghi dấu một giai đoạn phát triển mới – giai đoạn vừa kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, vừa chủ động, sáng tạo trong hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội

PGS.TS Tô Bá Trượng -

Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục

Mở đầu: Năm 2026 đánh dấu tròn 40 năm toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta thực hiện đường lối đổi mới do Đại hội VI của Đảng khởi xướng (1986). Đây là mốc son đặc biệt quan trọng trong lịch sử phát triển của cách mạng Việt Nam, ghi dấu một giai đoạn phát triển mới – giai đoạn vừa kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, vừa chủ động, sáng tạo trong hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Trong bối cảnh thế giới, khu vực và trong nước có nhiều biến động nhanh chóng, phức tạp, khó dự báo, việc tổng kết 40 năm đổi mới không chỉ mang ý nghĩa chính trị, lý luận sâu sắc mà còn là yêu cầu thực tiễn cấp bách. Báo cáo tổng kết lần này giúp toàn Đảng nhận thức sâu sắc hơn về những quy luật vận động của quá trình đổi mới; những thành tựu, hạn chế, cũng như nguyên nhân và bài học kinh nghiệm trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

Trên tinh thần nghiên cứu nghiêm túc, khách quan và xây dựng, bản góp ý này tập trung vào bốn nhóm nội dung chính:

- Bối cảnh thế giới, khu vực và trong nước tác động đến Việt Nam qua 40 năm đổi mới;

- Sự phát triển nhận thức lý luận của Đảng qua 40 năm đổi mới;

- Những thành tựu, hạn chế và bài học kinh nghiệm trong xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam;

- Dự báo tình hình, quan điểm và định hướng giải pháp tiếp tục đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới, xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Dự thảo, Báo cáo tổng kết, một số vấn đề lý luận và thực tiễn, công cuộc đổi mới, định hướng xã hội chủ nghĩa, trong 40 năm qua

1. Về bối cảnh thế giới, khu vực và trong nước tác động đến Việt Nam qua 40 năm đổi mới

1.1. Bối cảnh thế giới

Trong 40 năm qua (1986–2026), thế giới đã trải qua những biến đổi sâu sắc, tác động toàn diện đến sự nghiệp đổi mới của Việt Nam.

Thứ nhất, cục diện chính trị - kinh tế toàn cầu thay đổi sâu sắc. Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu (1989–1991) đã tạo ra những biến động to lớn về tương quan lực lượng quốc tế. Trật tự hai cực Xô – Mỹ dần được thay thế bằng trật tự đa cực, đa trung tâm, trong đó các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Liên minh châu Âu, Ấn Độ... giữ vai trò chủ đạo.

Toàn cầu hóa, khu vực hóa, tự do hóa thương mại và đầu tư trở thành xu thế chủ đạo của thời đại. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ mặt trái, khi bất bình đẳng toàn cầu gia tăng, chủ nghĩa dân túy, bảo hộ thương mại và chủ nghĩa cường quyền nổi lên mạnh mẽ.

Thứ hai, cách mạng khoa học – công nghệ, đặc biệt là Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đang làm thay đổi căn bản mô hình phát triển kinh tế – xã hội của thế giới. Các công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, năng lượng mới, vật liệu mới... đã mở ra cơ hội phát triển nhanh, song cũng đặt ra thách thức lớn đối với các nước đang phát triển như Việt Nam về năng lực tiếp cận, nhân lực và thể chế.

Thứ ba, các vấn đề toàn cầu phi truyền thống ngày càng nổi bật. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng, an ninh lương thực, an ninh mạng, di cư và xung đột địa chính trị đã trở thành những thách thức xuyên quốc gia, đòi hỏi mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam, phải chủ động thích ứng, tăng cường khả năng dự báo và quản trị rủi ro.

Thứ tư, sự chuyển dịch trung tâm kinh tế – chính trị sang khu vực châu Á – Thái Bình Dương là xu thế nổi bật. Khu vực này trở thành động lực tăng trưởng của kinh tế thế giới, đồng thời cũng là nơi tập trung nhiều điểm nóng an ninh chiến lược (Biển Đông, eo biển Đài Loan, bán đảo Triều Tiên…). Việt Nam, với vị trí địa – chính trị đặc biệt, chịu tác động trực tiếp và sâu sắc của những biến động này.

1.2. Bối cảnh khu vực

Trong 40 năm qua, ASEAN đã trở thành một liên kết khu vực năng động, thống nhất và có vai trò ngày càng quan trọng. Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) mở ra thời kỳ hội nhập khu vực sâu rộng, tạo cơ sở cho phát triển kinh tế và bảo đảm môi trường hòa bình, ổn định.

Tuy nhiên, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ở Đông Nam Á và châu Á – Thái Bình Dương ngày càng gay gắt, nhất là trong các vấn đề Biển Đông, công nghệ, năng lượng, chuỗi cung ứng. Điều này vừa mở ra cơ hội hợp tác đa phương, vừa đặt ra yêu cầu mới về bản lĩnh, trí tuệ và sự kiên định trong đường lối đối ngoại của Việt Nam.

Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP...) và mạng lưới hợp tác kinh tế khu vực tạo điều kiện cho Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, song cũng đòi hỏi năng lực thể chế, tiêu chuẩn quản trị và chất lượng nguồn nhân lực phải được nâng lên tương xứng.

1.3. Bối cảnh trong nước

Bối cảnh trong nước trong 40 năm đổi mới cũng có những thay đổi mang tính bước ngoặt, thể hiện ở các giai đoạn phát triển rõ nét:

- Giai đoạn 1986–1995: Việt Nam thực hiện đường lối đổi mới toàn diện, trọng tâm là đổi mới kinh tế. Việc chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước đã giúp giải phóng sức sản xuất, khắc phục khủng hoảng kinh tế – xã hội, ổn định đời sống nhân dân và tạo nền tảng cho hội nhập quốc tế.

- Giai đoạn 1996–2006: Việt Nam từng bước hội nhập kinh tế quốc tế, gia nhập ASEAN, ký Hiệp định thương mại Việt – Mỹ (2000) và chính thức trở thành thành viên WTO (2007). Đây là giai đoạn đặt nền móng cho sự phát triển năng động của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.

- Giai đoạn 2007–2016: Kinh tế tăng trưởng nhanh, hội nhập sâu rộng, song cũng bộc lộ những bất cập về thể chế, năng suất lao động, cơ cấu ngành và quản trị công. Việt Nam chịu tác động mạnh của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, phải tái cơ cấu nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả, bền vững.

- Giai đoạn 2016–2026: Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi mô hình phát triển sang kinh tế tri thức, kinh tế xanh và kinh tế số; đồng thời chú trọng xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, phát triển văn hóa, con người và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Giai đoạn này cũng chứng kiến thành công của công tác phòng, chống đại dịch COVID-19, thể hiện năng lực quản trị và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.

1.4. Tác động tổng hợp đối với Việt Nam

Bối cảnh thế giới và khu vực 40 năm qua vừa tạo cơ hội phát triển lớn, vừa đặt ra thách thức gay gắt đối với Việt Nam.

Các xu thế chủ đạo như toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế, chuyển đổi số, phát triển bền vững và cạnh tranh chiến lược buộc Việt Nam phải liên tục đổi mới tư duy lý luận, hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị và phát triển con người toàn diện.

Trong điều kiện đó, Việt Nam vẫn giữ vững ổn định chính trị – xã hội, độc lập, tự chủ, nâng cao vị thế quốc tế, chứng minh bản lĩnh kiên định nhưng linh hoạt trong đường lối đối nội và đối ngoại. Đây chính là tiền đề và cũng là thành quả lớn của 40 năm đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

2. Về sự phát triển nhận thức lý luận của Đảng qua 40 năm đổi mới

Qua 40 năm tiến hành công cuộc đổi mới, nhận thức lý luận của Đảng ta về chủ nghĩa xã hội, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội và phương thức phát triển đất nước đã có bước phát triển toàn diện, ngày càng khoa học, thực tiễn và hiện đại hơn. Sự phát triển đó không chỉ thể hiện ở những điều chỉnh trong đường lối, chủ trương, chính sách cụ thể, mà còn ở tầm tư duy chiến lược, triết lý phát triển và phương pháp lãnh đạo, quản lý mới, phù hợp với bối cảnh trong nước và quốc tế.

2.1. Về nhận thức lý luận về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam

Nếu như trước Đổi mới (1986), nhận thức của Đảng ta về chủ nghĩa xã hội còn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp, thì sau Đổi mới, đặc biệt từ Đại hội VI, Đảng ta đã từng bước hình thành và hoàn thiện nhận thức về nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là bước đột phá về lý luận, đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc trong tư duy phát triển kinh tế - xã hội, kết hợp giữa tính quy luật phổ biến của kinh tế thị trường với mục tiêu, bản chất nhân văn của chủ nghĩa xã hội.

Nhận thức lý luận của Đảng về quan hệ giữa Nhà nước – thị trường – xã hội cũng ngày càng rõ ràng và thực chất hơn. Từ chỗ coi kinh tế tư nhân là “bổ sung”, “thứ yếu”, đến nay Đảng xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng của nền kinh tế”, thể hiện bước phát triển sâu sắc trong tư duy lý luận về thành phần kinh tế, về vai trò của sở hữu, phân phối và động lực tăng trưởng.

Đồng thời, Đảng đã làm sáng tỏ hơn mục tiêu, bản chất của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam – đó là xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; phát triển con người toàn diện; mọi người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc; không ngừng củng cố niềm tin vào Đảng, vào con đường xã hội chủ nghĩa mà Bác Hồ, Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn.

2.2. Về nhận thức lý luận về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Từ Đại hội VI đến nay, nhận thức của Đảng về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã phát triển từ thừa nhận đến làm rõ và thể chế hóa. Nếu như trước đây Đảng mới chỉ đề cập đến việc “vận hành nền kinh tế theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước”, thì đến Đại hội IX (2001), lần đầu tiên Đảng chính thức khẳng định mô hình “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”. Đến Đại hội XIII (2021), Đảng tiếp tục hoàn thiện nhận thức khi xác định đây là “một kiểu kinh tế thị trường đặc biệt, vừa tuân theo quy luật của kinh tế thị trường, vừa bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam”.

Nhận thức này khẳng định một cách sáng tạo sự thống nhất giữa tính phổ biến và tính đặc thù, giữa phát triển kinh tế và bảo đảm công bằng, tiến bộ xã hội, một đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận về chủ nghĩa xã hội hiện thực trong thế giới đương đại.

2.3. Về nhận thức lý luận về phát triển con người, văn hóa và tiến bộ xã hội

Trong 40 năm đổi mới, Đảng ta đã chuyển mạnh từ nhận thức “kinh tế là trung tâm” sang quan điểm “phát triển con người toàn diện, xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc là nền tảng tinh thần của xã hội”. Nhận thức này phản ánh sự phát triển sâu sắc của lý luận về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội, giữa phát triển vật chất và phát triển tinh thần, thể hiện rõ định hướng nhân văn và giá trị con người trong mô hình phát triển xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

2.4. Về nhận thức lý luận về Nhà nước pháp quyền, dân chủ và hệ thống chính trị

Đảng ta từng bước hình thành và phát triển nhận thức lý luận về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, coi đây là công cụ thực hiện quyền làm chủ của nhân dân và quản lý xã hội bằng pháp luật. Cùng với đó là sự đổi mới trong tư duy về dân chủ xã hội chủ nghĩa, coi dân chủ vừa là mục tiêu vừa là động lực của phát triển, gắn với xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện của Đảng nhưng đồng thời phát huy đầy đủ vai trò của Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội.

2.5. Về nhận thức lý luận về phát triển bền vững, hội nhập và đổi mới sáng tạo

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Đảng ta đã phát triển nhận thức lý luận về phát triển bền vững – coi đây là xu thế tất yếu và là yêu cầu nội tại của phát triển xã hội chủ nghĩa. Đảng đã khẳng định phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, gắn kết tăng trưởng xanh, chuyển đổi số, và kinh tế tuần hoàn với nâng cao chất lượng cuộc sống nhân dân.

Nhận thức về hội nhập quốc tế cũng được nâng tầm từ “mở rộng quan hệ đối ngoại” đến “chủ động, tích cực hội nhập toàn diện, sâu rộng, hiệu quả”. Đây là sự phát triển lớn về lý luận đối ngoại, thể hiện tầm nhìn chiến lược, độc lập, tự chủ, linh hoạt của Đảng trong điều kiện toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn.

2.6. Về phương pháp phát triển lý luận và tổng kết thực tiễn

Qua 40 năm, Đảng ta đã phát triển phương pháp tổng kết thực tiễn – nghiên cứu lý luận một cách bài bản hơn. Việc thể chế hóa, cụ thể hóa các quan điểm lý luận trong đường lối, chính sách được tiến hành đồng bộ, gắn kết chặt chẽ với thực tiễn phát triển của đất nước. Đảng đã biết “học trong thực tiễn, trưởng thành trong thực tiễn” và “đổi mới tư duy lý luận để dẫn dắt thực tiễn đổi mới”.

3. Những thành tựu, hạn chế và bài học kinh nghiệm trong xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam qua 40 năm đổi mới

3.1. Những thành tựu nổi bật

Sau 40 năm đổi mới, dưới sự lãnh đạo của Đảng, đất nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, tạo nên diện mạo mới của Việt Nam trên con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Quảng cáo

- Kinh tế tăng trưởng liên tục, quy mô và tiềm lực được nâng cao rõ rệt. Từ một nền kinh tế kém phát triển, quy mô GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 100 USD (năm 1986), đến năm 2025 Việt Nam dự kiến đạt mức gần 5.000 USD, trở thành nước có thu nhập trung bình cao theo tiêu chí của Ngân hàng Thế giới. Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình đạt khoảng 6,5–7%/năm trong suốt giai đoạn 1986–2024, thuộc nhóm cao của thế giới. Kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định, các cân đối lớn được bảo đảm, vị thế tài chính quốc gia được củng cố.

- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ trong GDP ngày càng tăng, nông nghiệp giảm dần nhưng vẫn giữ vai trò nền tảng bảo đảm an ninh lương thực. Nhiều ngành công nghiệp mới hình thành như điện tử, công nghệ thông tin, chế tạo cơ khí chính xác, năng lượng tái tạo. Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, là điểm đến của nhiều tập đoàn đa quốc gia.

- Văn hóa, xã hội, giáo dục, y tế và đời sống nhân dân có bước phát triển mạnh mẽ. Chỉ số phát triển con người (HDI) liên tục được cải thiện, năm 2024 đạt trên 0,74 – thuộc nhóm cao của thế giới đang phát triển. Hệ thống giáo dục, y tế, an sinh xã hội ngày càng hoàn thiện, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế đạt hơn 93% dân số. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh còn dưới 2%. Mức sống, thu nhập và điều kiện phúc lợi của nhân dân được nâng cao rõ rệt.

- Chính trị - xã hội ổn định, quốc phòng – an ninh được giữ vững, đối ngoại mở rộng. Đảng ta luôn giữ vững vai trò lãnh đạo, hệ thống chính trị được củng cố; Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tiếp tục hoàn thiện. Việt Nam là quốc gia có môi trường chính trị ổn định, là “bạn, đối tác tin cậy, thành viên tích cực, có trách nhiệm” trong cộng đồng quốc tế; đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và toàn diện với hầu hết các nước lớn, tổ chức quốc tế quan trọng, nâng cao vị thế và uy tín quốc tế của đất nước.

- Nhận thức lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội được làm sáng tỏ và phát triển sâu sắc hơn. Qua thực tiễn đổi mới, Đảng ta đã từng bước khẳng định mô hình phát triển “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”, phát triển con người toàn diện, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội; giữa độc lập, tự chủ với hội nhập quốc tế. Đây là những đóng góp có giá trị cả về lý luận và thực tiễn cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam và phong trào xã hội chủ nghĩa hiện đại.

3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

Bên cạnh những thành tựu to lớn, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta vẫn còn những hạn chế, yếu kém, đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn trong thời gian tới.

- Tăng trưởng kinh tế chưa thực sự bền vững, năng suất lao động và sức cạnh tranh còn thấp. Mô hình tăng trưởng vẫn chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và vốn đầu tư, trong khi đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, khoa học công nghệ chưa trở thành động lực chủ yếu. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp; năng lực tự chủ công nghệ, năng lực hấp thụ và sáng tạo tri thức còn hạn chế.

- Khoảng cách phát triển vùng miền, thu nhập và chất lượng dịch vụ công vẫn còn chênh lệch. Một số vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số chưa theo kịp tiến trình đổi mới chung; công tác giảm nghèo chưa thật bền vững. Tình trạng di cư lao động tự do, ô nhiễm môi trường, thiếu nhà ở xã hội vẫn là vấn đề xã hội đáng lo ngại.

- Công tác xây dựng Đảng, hệ thống chính trị còn những mặt chưa đáp ứng yêu cầu. Một bộ phận cán bộ, đảng viên suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” còn diễn ra. Tình trạng quan liêu, tham nhũng, lợi ích nhóm tuy đã được kiềm chế nhưng vẫn chưa được ngăn chặn triệt để.

- Nhận thức và năng lực vận dụng lý luận vào thực tiễn ở một số cấp, ngành, địa phương còn hạn chế. Việc thể chế hóa, cụ thể hóa các quan điểm của Đảng đôi khi còn chậm; công tác dự báo, tầm nhìn chiến lược có lúc chưa theo kịp diễn biến nhanh của tình hình thế giới và yêu cầu phát triển mới.

3.3. Một số bài học kinh nghiệm chủ yếu

Qua 40 năm đổi mới, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm mang tính lý luận và thực tiễn sâu sắc:

- Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt đường lối cách mạng Việt Nam, bảo đảm cho mọi đổi mới đều hướng tới hạnh phúc của nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước.

- Đặt lợi ích của nhân dân làm trung tâm, là chủ thể, mục tiêu và động lực của sự phát triển. Mọi chính sách, đường lối phải xuất phát từ yêu cầu, nguyện vọng và quyền lợi chính đáng của nhân dân; coi phát triển con người là nền tảng, thước đo của chủ nghĩa xã hội.

- Kết hợp chặt chẽ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị. Đổi mới kinh tế phải gắn với hoàn thiện thể chế chính trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền, phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và tăng cường kỷ luật, kỷ cương.

- Bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, tuyệt đối của Đảng. Sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định thắng lợi của công cuộc đổi mới; đồng thời Đảng phải không ngừng tự đổi mới, tự chỉnh đốn, nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền, uy tín và tính tiên phong.

- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Sự đồng thuận xã hội, niềm tin nhân dân và khát vọng phát triển là động lực to lớn để đất nước tiếp tục đi lên.

- Chủ động hội nhập quốc tế, đồng thời giữ vững độc lập, tự chủ. Hội nhập phải đi đôi với bản lĩnh và bản sắc dân tộc, bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc trong mọi hoàn cảnh, tận dụng thành tựu khoa học – công nghệ, văn hóa, tri thức nhân loại phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước.

4. Dự báo tình hình, quan điểm và định hướng giải pháp trong giai đoạn mới

4.1. Dự báo tình hình thế giới, khu vực và trong nước giai đoạn tới

Trong giai đoạn tới, thế giới tiếp tục có những biến động nhanh, phức tạp, khó lường, tác động trực tiếp đến công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

- Cục diện thế giới bước vào thời kỳ chuyển tiếp sâu sắc. Trật tự quốc tế đang hình thành theo hướng đa cực, đa trung tâm, với sự cạnh tranh chiến lược toàn diện giữa các nước lớn ngày càng gay gắt trên các lĩnh vực: kinh tế, khoa học – công nghệ, quân sự, năng lượng, không gian mạng, và ý thức hệ.

Xung đột địa chính trị (như ở Ukraina, Trung Đông, eo biển Đài Loan, Biển Đông...) còn kéo dài, tạo ra rủi ro cao cho kinh tế toàn cầu. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan, chủ nghĩa bảo hộ, và phân tách chuỗi cung ứng sẽ ảnh hưởng đến dòng đầu tư, thương mại và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

- Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số toàn cầu diễn ra mạnh mẽ. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), và công nghệ sinh học sẽ định hình mô hình phát triển mới. Các quốc gia nào nắm bắt được cơ hội này sẽ vươn lên nhanh chóng; ngược lại, sẽ tụt hậu sâu hơn. Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp bách đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế tri thức, xanh và tuần hoàn.

- Các vấn đề toàn cầu ngày càng phức tạp và có tính liên đới cao. Biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, suy giảm đa dạng sinh học, khan hiếm năng lượng và nước sạch, khủng hoảng lương thực, dịch bệnh và già hóa dân số… tiếp tục đe dọa phát triển bền vững. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực để Việt Nam thúc đẩy chuyển đổi xanh, giảm phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu, gắn phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.

- Tình hình khu vực châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục là tâm điểm cạnh tranh chiến lược. Các sáng kiến kết nối khu vực như “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở”, “Vành đai và Con đường”, hay “Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPEF)” phản ánh sự đan xen giữa hợp tác và cạnh tranh. Việt Nam cần phát huy vai trò tích cực trong ASEAN, đồng thời giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác, phát triển.

- Trong nước, công cuộc đổi mới bước vào giai đoạn phát triển mới, với mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Đây là thời kỳ chuyển đổi mô hình phát triển toàn diện, đòi hỏi Việt Nam phải đẩy mạnh hiện đại hóa, phát triển khoa học – công nghệ, nâng cao chất lượng thể chế, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường năng lực quản trị quốc gia.

4.2. Quan điểm chỉ đạo trong giai đoạn mới

Để tiếp tục đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, cần quán triệt sâu sắc các quan điểm chỉ đạo sau:

- Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đây là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi đường lối, chính sách phát triển đất nước. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là con đường đúng đắn, phù hợp thực tiễn Việt Nam.

- Lấy con người là trung tâm, chủ thể, nguồn lực và mục tiêu của sự phát triển. Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có năng lực số, có bản lĩnh văn hóa, ý thức công dân và tinh thần trách nhiệm xã hội; bảo đảm công bằng, tiến bộ xã hội trong mọi chính sách phát triển.

- Bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, tuyệt đối của Đảng; phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và quyền làm chủ của nhân dân. Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh về chính trị, tư tưởng, đạo đức và tổ chức là điều kiện tiên quyết để bảo đảm mọi đổi mới đều đúng hướng.

- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, hiệu quả. Giữ vững độc lập, tự chủ trong chính sách đối ngoại; đồng thời tranh thủ nguồn lực quốc tế cho phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh.

- Phát triển nhanh và bền vững dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với phát triển văn hóa, xã hội, bảo vệ môi trường, bảo đảm quốc phòng – an ninh.

4.3. Một số định hướng và giải pháp lớn

- Tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, tạo môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi, bình đẳng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, phân cấp, phân quyền hợp lý gắn với kiểm soát quyền lực, đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng dựa vào năng suất, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.

- Phát triển nhanh nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu kỷ nguyên số. Đẩy mạnh cải cách giáo dục, đào tạo, xây dựng xã hội học tập, học tập suốt đời, gắn kết chặt chẽ đào tạo với nhu cầu thị trường lao động, với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển đội ngũ cán bộ, đảng viên, công chức có tầm nhìn chiến lược, năng lực hội nhập và đạo đức công vụ.

- Phát triển mạnh mẽ khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái số quốc gia. Đầu tư cho nghiên cứu cơ bản, ứng dụng công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, kinh tế số và kinh tế xanh, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh. xây dựng hạ tầng số đồng bộ, an toàn, hiện đại.

- Bảo đảm an sinh xã hội, phát triển văn hóa, nâng cao đời sống nhân dân. Thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội trong từng bước và từng chính sách phát triển, phát triển văn hóa trở thành sức mạnh nội sinh quan trọng của phát triển bền vững; xây dựng con người Việt Nam giàu lòng yêu nước, có trí tuệ, nhân ái, sáng tạo, trung thực, trách nhiệm.

- Xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Tiếp tục đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí, củng cố niềm tin của nhân dân, nâng cao năng lực cầm quyền, sức chiến đấu của tổ chức Đảng và đảng viên trong điều kiện mới.

- Giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ; chủ động, tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân vững mạnh, bảo đảm môi trường hòa bình, ổn định, thực hiện hiệu quả đường lối đối ngoại “độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác, phát triển, đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế”, chủ động tham gia và đóng góp tích cực vào việc định hình các thể chế toàn cầu, khu vực, bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc.

4.4. Mục tiêu tổng quát đến giữa thế kỷ XXI

Phấn đấu đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; Đến năm 2045, trở thành nước phát triển, thu nhập cao, theo định hướng xã hội chủ nghĩa; Xây dựng xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, nơi mọi người dân đều có cuộc sống ấm no, hạnh phúc, được phát triển toàn diện và tự do sáng tạo trong một môi trường an toàn, nhân văn, bền vững.

Kết luận

Qua 40 năm đổi mới, đất nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Đổi mới đã làm thay đổi căn bản diện mạo đất nước, nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Đồng thời, thực tiễn 40 năm qua cũng cho thấy nhiều vấn đề mới, phức tạp đang đặt ra, đòi hỏi phải tiếp tục phát triển sáng tạo lý luận và đổi mới phương thức lãnh đạo, quản lý, tổ chức thực hiện.

Để tiếp tục phát huy thành tựu và khắc phục những hạn chế, cần kiên định nhưng không bảo thủ, đổi mới nhưng không xa rời nguyên tắc, bảo đảm sự thống nhất biện chứng giữa kiên định mục tiêu, lý tưởng xã hội chủ nghĩa và vận dụng sáng tạo, linh hoạt các phương thức, mô hình phát triển phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế của thời đại.

Công cuộc đổi mới trong giai đoạn tới phải gắn chặt với mục tiêu xây dựng đất nước “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, lấy con người là trung tâm, chủ thể, nguồn lực và mục tiêu của phát triển; kết hợp chặt chẽ độc lập, tự chủ với chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, bảo đảm vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

Việc tổng kết 40 năm đổi mới không chỉ là nhìn lại quá khứ, mà quan trọng hơn là soi sáng tương lai – xác lập nền tảng lý luận và thực tiễn để Đảng ta tiếp tục lãnh đạo công cuộc đổi mới đi tới những thành tựu to lớn, vững chắc hơn trong thời kỳ phát triển mới của đất nước.

------------

Tài liệu tham khảo

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội XIII. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
  2. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011).
  3. Báo cáo Chính trị tại các kỳ Đại hội Đảng và các Nghị quyết Trung ương về tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  4. Ban Tuyên giáo Trung ương (2024). Tổng kết lý luận 40 năm đổi mới – Một số vấn đề đặt ra. Hà Nội.

Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2025

Cùng chuyên mục:

Xem thêm