PGS.TS. Tô Bá Trượng
Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục
Email: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trung làm rõ mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến. Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, bài viết đề xuất Khung phát triển 3T (Trách nhiệm – Tự học – Tận hiến) như một mô hình định hướng phát triển đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Đồng thời, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp ở bốn cấp độ: Đảng và Nhà nước; bộ, ngành và địa phương; viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp; bản thân đội ngũ trí thức. Việc phát huy đồng bộ ba giá trị cốt lõi của Khung 3T sẽ góp phần xây dựng đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ có bản lĩnh, năng lực đổi mới sáng tạo, tinh thần học tập suốt đời và khát vọng cống hiến, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.
Từ khóa: trí thức khoa học - công nghệ; trách nhiệm; tự học; khát vọng cống hiến; học tập suốt đời; đổi mới sáng tạo; kỷ nguyên số.
1.Mở đầu
Trong suốt tiến trình lịch sử dựng nước và giữ nước, đội ngũ trí thức luôn là lực lượng nòng cốt trong việc sáng tạo, truyền bá tri thức, góp phần hoạch định chính sách và thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Bước vào thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, vai trò của đội ngũ trí thức, đặc biệt là đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ, càng trở nên quan trọng. Không chỉ trực tiếp tạo ra tri thức mới, nghiên cứu và làm chủ công nghệ, đội ngũ này còn giữ vai trò dẫn dắt đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia và đóng góp vào sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước.
Hiện nay, thế giới đang chứng kiến những biến đổi sâu sắc dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, công nghệ sinh học và nhiều công nghệ nền tảng khác. Những thành tựu đó đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản trị, nghiên cứu khoa học, giáo dục và đời sống xã hội. Tri thức trở thành nguồn lực sản xuất quan trọng, đổi mới sáng tạo trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng, còn năng lực làm chủ khoa học - công nghệ trở thành thước đo sức mạnh và vị thế của mỗi quốc gia.
Đối với Việt Nam, quá trình thực hiện các chủ trương của Đảng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đang mở ra nhiều cơ hội để rút ngắn khoảng cách phát triển với các nước tiên tiến, đồng thời cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ. Trong bối cảnh tốc độ đổi mới của tri thức ngày càng nhanh, chu kỳ lạc hậu của kiến thức ngày càng ngắn và cạnh tranh về nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng gay gắt, mỗi trí thức không chỉ cần có trình độ chuyên môn vững vàng mà còn phải không ngừng tự học, tự nghiên cứu, chủ động cập nhật tri thức mới, làm chủ công nghệ hiện đại và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến vì sự phát triển của đất nước.
Thực tiễn cho thấy, những quốc gia phát triển đều xây dựng được đội ngũ trí thức có bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, năng lực sáng tạo và tinh thần học tập suốt đời. Đó không chỉ là yêu cầu của sự phát triển khoa học mà còn là điều kiện quyết định để hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, việc phát huy trách nhiệm xã hội, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ không chỉ là yêu cầu đối với từng cá nhân mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm thực hiện thắng lợi mục tiêu phát triển nhanh và bền vững đất nước trong giai đoạn mới.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về trách nhiệm, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ; phân tích những yêu cầu mới đặt ra trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò tiên phong của đội ngũ trí thức trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, chuyển giao tri thức và đóng góp tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
2. Trách nhiệm và tinh thần tự học - yêu cầu tất yếu đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ
Đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ là bộ phận tinh hoa của nguồn nhân lực chất lượng cao, bao gồm những người hoạt động trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, giảng dạy, tư vấn, chuyển giao tri thức và đổi mới sáng tạo. Với nền tảng tri thức chuyên sâu, năng lực nghiên cứu và tư duy sáng tạo, đội ngũ này không chỉ tạo ra các giá trị khoa học mới mà còn góp phần quan trọng vào việc ứng dụng các thành tựu khoa học - công nghệ vào thực tiễn sản xuất, kinh doanh, quản lý và đời sống xã hội. Trong nền kinh tế tri thức, năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia ngày càng phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực khoa học - công nghệ và khả năng chuyển hóa tri thức thành động lực phát triển. Vì vậy, trí thức khoa học - công nghệ luôn được xem là lực lượng nòng cốt của hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia và là một trong những nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh của đất nước.
Trong giai đoạn phát triển mới, vai trò của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ không chỉ được thể hiện ở trình độ chuyên môn hay số lượng các công trình nghiên cứu, mà trước hết được khẳng định bằng trách nhiệm đối với Tổ quốc, với nhân dân và với sự phát triển của nền khoa học nước nhà. Trách nhiệm đó được biểu hiện ở tinh thần trung thực trong nghiên cứu, tôn trọng chân lý khoa học, kiên trì theo đuổi những hướng nghiên cứu có giá trị, sẵn sàng giải quyết các vấn đề thực tiễn của đất nước, tích cực tham gia phản biện chính sách và chuyển giao kết quả nghiên cứu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về công nghệ và đổi mới sáng tạo, trách nhiệm của người trí thức còn thể hiện ở việc góp phần xây dựng năng lực khoa học - công nghệ quốc gia, đào tạo thế hệ kế cận, lan tỏa tri thức và xây dựng văn hóa nghiên cứu liêm chính, sáng tạo, hợp tác và cống hiến.
Đối với mỗi nhà khoa học, trách nhiệm nghề nghiệp luôn gắn liền với trách nhiệm xã hội. Một công trình nghiên cứu chỉ thực sự có ý nghĩa khi không chỉ đáp ứng yêu cầu học thuật mà còn tạo ra giá trị cho cộng đồng, góp phần giải quyết những vấn đề của thực tiễn và phục vụ lợi ích quốc gia. Trong điều kiện phát triển hiện nay, khi khoa học và công nghệ ngày càng gắn chặt với quá trình hoạch định chính sách, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao chất lượng cuộc sống, đội ngũ trí thức càng cần phát huy bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần phụng sự Tổ quốc. Khát vọng cống hiến, ý thức trách nhiệm và lòng yêu nghề chính là nền tảng tạo nên động lực nội sinh để người trí thức vượt qua khó khăn, bền bỉ theo đuổi con đường nghiên cứu và sáng tạo.
Nếu như trước đây tri thức có thể được tích lũy và sử dụng trong thời gian dài thì ngày nay, dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, chu kỳ đổi mới của tri thức ngày càng rút ngắn. Nhiều lĩnh vực khoa học liên tục xuất hiện những lý thuyết, công nghệ và phương pháp nghiên cứu mới, làm cho kiến thức nhanh chóng lạc hậu nếu không được cập nhật thường xuyên. Điều đó khiến tự học không còn là một lựa chọn mang tính cá nhân mà trở thành yêu cầu khách quan và là quy luật phát triển của đội ngũ trí thức trong thời đại số.
Tự học của trí thức hiện đại không chỉ là quá trình bổ sung kiến thức chuyên môn mà còn là quá trình phát triển năng lực nghiên cứu, tư duy phản biện, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của khoa học và công nghệ. Việc khai thác hiệu quả các nguồn học liệu mở, các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế, các nền tảng học tập trực tuyến và các công cụ trí tuệ nhân tạo đang mở ra những phương thức học tập hoàn toàn mới, giúp người trí thức tiếp cận tri thức toàn cầu với tốc độ và quy mô chưa từng có. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó cũng đặt ra yêu cầu về khả năng chọn lọc, kiểm chứng thông tin, sử dụng AI một cách có trách nhiệm, bảo đảm tính trung thực học thuật và giữ gìn đạo đức trong nghiên cứu khoa học.
Có thể khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số, tinh thần tự học và học tập suốt đời đã trở thành một phẩm chất không thể thiếu của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ. Người trí thức không chỉ cần học để nâng cao trình độ chuyên môn mà còn phải học để đổi mới tư duy, làm chủ công nghệ, thích ứng với sự thay đổi và tạo ra những giá trị mới cho xã hội. Trách nhiệm xã hội, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến vì sự phát triển của đất nước có mối quan hệ hữu cơ, bổ trợ và thúc đẩy lẫn nhau, tạo nên nền tảng để đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ thực hiện sứ mệnh tiên phong trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
3. Phát huy trách nhiệm, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ: Khung phát triển 3T trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, yêu cầu đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ không chỉ dừng lại ở trình độ chuyên môn hay năng lực nghiên cứu mà còn đòi hỏi bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, năng lực học tập suốt đời và khát vọng cống hiến cho sự phát triển đất nước. Những phẩm chất đó không tồn tại tách rời mà có mối quan hệ hữu cơ, bổ sung và thúc đẩy lẫn nhau.
Trên cơ sở đó, có thể đề xuất Khung phát triển 3T gồm ba trụ cột: Trách nhiệm - Tự học - Tận hiến. Khung phát triển 3T không chỉ là mô hình khái quát các phẩm chất cốt lõi của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số mà còn là cơ sở tham chiếu cho việc xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thiết kế chương trình đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và phát triển nghề nghiệp của đội ngũ trí thức. Ba trụ cột của khung có mối quan hệ hữu cơ, tương hỗ lẫn nhau, tạo nên nền tảng để đội ngũ trí thức phát huy vai trò tiên phong trong hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia.
Đây không chỉ là hệ giá trị cần được xây dựng đối với mỗi trí thức khoa học - công nghệ mà còn là định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới.
Thứ nhất, Trách nhiệm là nền tảng của người trí thức khoa học - công nghệ.
Trong mọi thời đại, trách nhiệm luôn là phẩm chất cốt lõi tạo nên giá trị và uy tín của người trí thức. Đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ, trách nhiệm trước hết là trách nhiệm đối với Tổ quốc, thể hiện ở việc đặt lợi ích quốc gia và dân tộc lên trên lợi ích cá nhân, chủ động nghiên cứu, sáng tạo và ứng dụng khoa học - công nghệ nhằm giải quyết những vấn đề thực tiễn của đất nước. Người trí thức cần ý thức sâu sắc rằng mỗi công trình nghiên cứu, mỗi sáng kiến, mỗi giải pháp công nghệ đều có thể góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, bảo đảm quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống của nhân dân.
Trách nhiệm đối với nhân dân được thể hiện ở việc hướng các hoạt động nghiên cứu vào phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao dân trí, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng. Khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi những thành tựu nghiên cứu được chuyển hóa thành giá trị phục vụ con người, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, thúc đẩy công bằng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đối với khoa học, người trí thức phải tuyệt đối tôn trọng sự thật khách quan, giữ gìn liêm chính học thuật, tuân thủ đạo đức nghiên cứu và không ngừng tìm tòi, khám phá những tri thức mới. Trong điều kiện hiện nay, khi trí tuệ nhân tạo và các công cụ số hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động nghiên cứu, yêu cầu về trung thực khoa học, minh bạch dữ liệu, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm giải trình càng trở nên cấp thiết.
Trách nhiệm của trí thức còn được thể hiện ở việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, góp phần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, tăng cường liên kết giữa nhà nước, nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, đưa nhanh các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất và đời sống. Đồng thời, người trí thức cần có trách nhiệm đào tạo, dìu dắt và truyền cảm hứng cho thế hệ kế cận, xây dựng môi trường học thuật dân chủ, cởi mở và hợp tác, bảo đảm sự phát triển liên tục của nền khoa học nước nhà.
Thứ hai, Tự học là con đường phát triển của người trí thức trong thời đại số.
Nếu trách nhiệm là nền tảng thì tự học chính là động lực trực tiếp giúp đội ngũ trí thức không ngừng nâng cao năng lực và thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ. Trong thời đại số, tri thức luôn vận động, đổi mới và được cập nhật với tốc độ chưa từng có. Những thành tựu khoa học ngày hôm nay có thể nhanh chóng được thay thế bởi các công nghệ mới chỉ sau một thời gian ngắn. Vì vậy, học tập suốt đời không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi trí thức.
Tự học trước hết là quá trình chủ động cập nhật tri thức chuyên môn, mở rộng hiểu biết liên ngành và nâng cao năng lực nghiên cứu. Đồng thời, người trí thức cần tích cực làm chủ các công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. AI không thay thế vai trò sáng tạo của con người nhưng đang làm thay đổi sâu sắc phương thức nghiên cứu, phân tích dữ liệu, mô phỏng, thiết kế, dự báo và hỗ trợ ra quyết định. Khả năng khai thác hiệu quả AI sẽ trở thành một trong những năng lực cốt lõi của trí thức khoa học - công nghệ trong tương lai.
Bên cạnh đó, ngoại ngữ tiếp tục là chìa khóa để tiếp cận kho tàng tri thức toàn cầu, tham gia các mạng lưới nghiên cứu quốc tế và nâng cao năng lực hội nhập. Cùng với ngoại ngữ, kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu, khai thác các cơ sở dữ liệu khoa học và sử dụng các nền tảng nghiên cứu hiện đại là những yêu cầu không thể thiếu đối với mỗi nhà khoa học.
Tinh thần tự học còn được thể hiện thông qua việc tích cực công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí khoa học có uy tín, tham gia các diễn đàn học thuật quốc tế, mở rộng hợp tác nghiên cứu với các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong và ngoài nước. Quá trình hợp tác không chỉ tạo điều kiện chia sẻ tri thức, nguồn lực và kinh nghiệm mà còn góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, Tận hiến là mục tiêu và giá trị cao đẹp của người trí thức khoa học - công nghệ.
Điểm đến cuối cùng của trách nhiệm và tự học chính là sự tận hiến cho sự phát triển của đất nước và hạnh phúc của nhân dân. Người trí thức chân chính không chỉ theo đuổi thành tựu khoa học hay danh tiếng cá nhân mà luôn hướng tới việc tạo ra những giá trị thiết thực cho cộng đồng, cho nền khoa học và cho tương lai của dân tộc.
Khát vọng cống hiến được thể hiện trước hết ở tinh thần phụng sự đất nước thông qua các hoạt động nghiên cứu, sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Mỗi kết quả nghiên cứu được ứng dụng thành công trong sản xuất, quản lý, giáo dục, y tế hay bảo vệ môi trường đều góp phần nâng cao năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, đội ngũ trí thức cần phát huy vai trò phản biện xã hội và tư vấn chính sách, cung cấp những luận cứ khoa học cho quá trình xây dựng và hoàn thiện thể chế phát triển. Những ý kiến phản biện khách quan, khoa học và mang tính xây dựng sẽ góp phần nâng cao chất lượng các quyết sách, hạn chế rủi ro và tạo đồng thuận xã hội trong quá trình phát triển đất nước.
Tinh thần tận hiến còn được thể hiện ở việc không ngừng đổi mới sáng tạo, mạnh dạn đề xuất những ý tưởng mới, giải pháp mới và mô hình phát triển mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, người trí thức cần tích cực lan tỏa tri thức thông qua giảng dạy, hướng dẫn nghiên cứu, phổ biến kiến thức khoa học, truyền cảm hứng học tập và xây dựng văn hóa học thuật trong cộng đồng. Khi tri thức được chia sẻ và lan tỏa, giá trị của khoa học không chỉ dừng lại ở các công trình nghiên cứu mà còn trở thành nguồn lực thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.
Ba trụ cột Trách nhiệm - Tự học - Tận hiến tạo thành một chỉnh thể thống nhất trong quá trình phát triển của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ. Trong đó, trách nhiệm là nền tảng định hướng nhận thức và hành động; tự học là động lực nâng cao năng lực và khả năng thích ứng; còn tận hiến là mục tiêu cao nhất, phản ánh giá trị xã hội và sứ mệnh của người trí thức. Chỉ khi ba trụ cột này được phát triển đồng bộ mới có thể hình thành đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ có đủ phẩm chất, năng lực và khát vọng để trở thành lực lượng tiên phong trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
4. Một số giải pháp phát huy trách nhiệm, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ
Để đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ thực sự trở thành lực lượng nòng cốt trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ trung ương đến cơ sở, kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, xây dựng môi trường học thuật thuận lợi với việc phát huy tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm của mỗi trí thức.
Thứ nhất, đối với Đảng và Nhà nước. Tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách phát triển đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ theo hướng đồng bộ, hiện đại và hội nhập quốc tế; coi phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những đột phá chiến lược của đất nước. Cần có cơ chế phát hiện, thu hút, trọng dụng và đãi ngộ xứng đáng đối với các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành và tài năng trẻ; đồng thời tạo điều kiện để trí thức phát huy năng lực sáng tạo, yên tâm nghiên cứu và cống hiến lâu dài.
Nhà nước cần ưu tiên đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; phát triển các trung tâm nghiên cứu hiện đại, phòng thí nghiệm trọng điểm, hạ tầng số và cơ sở dữ liệu khoa học quốc gia; khuyến khích hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh, các mạng lưới hợp tác trong nước và quốc tế. Cùng với đó là hoàn thiện cơ chế tài chính cho nghiên cứu khoa học theo hướng tăng quyền tự chủ, giảm thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách và khuyến khích xã hội hóa đầu tư cho nghiên cứu, phát triển công nghệ.
Đồng thời, cần xây dựng hệ thống chính sách khuyến khích học tập suốt đời, phát triển năng lực số, kỹ năng đổi mới sáng tạo và sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu, giảng dạy và quản lý; tạo môi trường thuận lợi để đội ngũ trí thức chủ động tiếp cận tri thức mới, nâng cao năng lực hội nhập và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển đất nước.
Thứ hai, đối với các bộ, ngành và địa phương. Cần cụ thể hóa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước thành các chương trình, kế hoạch phát triển đội ngũ trí thức phù hợp với đặc điểm của từng ngành, từng lĩnh vực và từng địa phương. Việc sử dụng, đánh giá và bổ nhiệm cán bộ khoa học cần dựa trên năng lực, hiệu quả công việc và kết quả nghiên cứu, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Các bộ, ngành và địa phương cần tăng cường đặt hàng nghiên cứu khoa học gắn với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội; thúc đẩy liên kết giữa cơ quan quản lý, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp nhằm đưa nhanh kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Đồng thời, cần quan tâm xây dựng môi trường làm việc dân chủ, tôn trọng tự do học thuật, khuyến khích tư duy phản biện, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo điều kiện để trí thức tham gia tư vấn, phản biện chính sách, đóng góp vào quá trình hoạch định và thực thi các chiến lược phát triển.
Thứ ba, đối với các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Đây là những chủ thể trực tiếp tạo dựng môi trường nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển đội ngũ trí thức. Các cơ sở nghiên cứu và đào tạo cần xây dựng văn hóa học thuật trung thực, sáng tạo, hợp tác và trách nhiệm; lấy chất lượng nghiên cứu, hiệu quả chuyển giao công nghệ và giá trị đóng góp cho xã hội làm tiêu chí quan trọng trong đánh giá hoạt động khoa học.
Các viện nghiên cứu và trường đại học cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị và nghiên cứu; phát triển hệ thống học liệu số, cơ sở dữ liệu khoa học, nền tảng nghiên cứu mở và ứng dụng AI trong các hoạt động chuyên môn. Đồng thời, cần khuyến khích giảng viên, nhà khoa học tích cực công bố quốc tế, tham gia các nhóm nghiên cứu mạnh, mở rộng hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước và tăng cường đào tạo, bồi dưỡng thế hệ nghiên cứu viên trẻ.
Đối với doanh nghiệp, cần phát huy vai trò là trung tâm ứng dụng và chuyển giao công nghệ, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), hình thành các quỹ đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện để đội ngũ trí thức tham gia giải quyết các bài toán thực tiễn của sản xuất và kinh doanh. Việc gắn kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp sẽ góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng, nâng cao hiệu quả thương mại hóa các kết quả khoa học và công nghệ.
Thứ tư, đối với bản thân đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ. Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với việc phát huy trách nhiệm, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến. Mỗi trí thức cần xây dựng cho mình kế hoạch học tập suốt đời, chủ động cập nhật tri thức mới, nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ, kỹ năng số và năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu và hoạt động nghề nghiệp. Tự học cần trở thành thói quen, nhu cầu và động lực phát triển của mỗi cá nhân.
Cùng với việc nâng cao năng lực chuyên môn, mỗi trí thức cần giữ gìn đạo đức nghề nghiệp, liêm chính học thuật, tôn trọng sự thật khoa học, đề cao tinh thần hợp tác, chia sẻ tri thức và trách nhiệm với cộng đồng. Cần tích cực tham gia các diễn đàn học thuật, các mạng lưới nghiên cứu trong và ngoài nước, mạnh dạn đề xuất những ý tưởng mới, giải pháp mới, đồng thời chủ động tham gia tư vấn, phản biện chính sách và chuyển giao kết quả nghiên cứu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Có thể tóm tắt các giải pháp bằng bảng gọn nhẹ sau:
Cấp độ
Trọng tâm
Đảng - Nhà nước
Thể chế
Bộ ngành
Tổ chức thực hiện
Trường, viện
Môi trường học thuật
Trí thức
Tự học - tận hiến
Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu ngày càng cao về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, mỗi trí thức cần nuôi dưỡng khát vọng cống hiến, tinh thần phụng sự Tổ quốc và ý thức trách nhiệm đối với tương lai dân tộc. Khi trách nhiệm xã hội, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến trở thành những giá trị bền vững của mỗi nhà khoa học, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ sẽ thực sự là lực lượng tiên phong, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao trong những thập niên tới.
5.Kết luận
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển bền vững. Điều đó đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ - lực lượng giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ, chuyển giao kết quả nghiên cứu và tư vấn chính sách phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Thực tiễn phát triển của đất nước cũng như kinh nghiệm quốc tế cho thấy, trí thức khoa học - công nghệ chỉ có thể hoàn thành sứ mệnh của mình khi hội tụ đầy đủ ba giá trị cốt lõi: trách nhiệm, tinh thần tự học và khát vọng cống hiến. Trong đó, trách nhiệm là nền tảng định hướng nhận thức và hành động; tự học là động lực để không ngừng nâng cao năng lực, làm chủ tri thức và công nghệ mới; còn khát vọng cống hiến là mục tiêu cao đẹp, thôi thúc người trí thức đem tài năng, trí tuệ và tâm huyết phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân và đóng góp cho sự phát triển của nền khoa học nước nhà. Ba giá trị này gắn kết chặt chẽ, bổ sung và thúc đẩy lẫn nhau, tạo thành Khung phát triển 3T (Trách nhiệm - Tự học - Tận hiến), góp phần hình thành bản lĩnh, phẩm chất và năng lực của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Để khơi dậy và phát huy mạnh mẽ các giá trị đó, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, từ việc hoàn thiện thể chế, chính sách phát triển và trọng dụng nhân tài, xây dựng môi trường học thuật dân chủ, sáng tạo, đến việc nâng cao tính tự chủ của các cơ sở nghiên cứu, đào tạo và thúc đẩy sự gắn kết giữa Nhà nước, nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Đồng thời, mỗi trí thức cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, nuôi dưỡng tinh thần học tập suốt đời, chủ động làm chủ công nghệ mới, nâng cao năng lực hội nhập quốc tế và khát vọng cống hiến vì lợi ích của quốc gia và dân tộc.
Đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng xây dựng Việt Nam hùng cường, phồn vinh và có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế. Đây vừa là thời cơ lớn, vừa là trách nhiệm lịch sử của đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ. Khi được tạo điều kiện bởi cơ chế, chính sách phù hợp và môi trường học thuật lành mạnh, cùng với ý chí tự học, tinh thần đổi mới sáng tạo và khát vọng cống hiến không ngừng, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ Việt Nam sẽ tiếp tục khẳng định vai trò là lực lượng tiên phong trong phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đóng góp xứng đáng vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
-------------------
Tài liệu tham khảo
- Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2008), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 06/8/2008 về xây dựng đội ngũ trí thức trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, Hà Nội.
- Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
- Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.
- Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2025), Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, Hà Nội.
- Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022 ban hành Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030, Hà Nội.
- Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
- UNESCO (2021), UNESCO Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence, Paris.
- UNESCO (2023), Global Education Monitoring Report 2023: Technology in Education – A Tool on Whose Terms?, Paris.
- UNESCO Institute for Lifelong Learning (UIL) (2022), Making Lifelong Learning a Reality: A Handbook, Hamburg.
- OECD (2021), The OECD Digital Education Outlook 2021: Pushing the Frontiers with Artificial Intelligence, Blockchain and Robots, Paris.
- OECD (2023), OECD Science, Technology and Innovation Outlook 2023: Enabling Transitions in Times of Disruption, Paris.
- World Bank (2023), World Development Report 2023: Migrants, Refugees and Societies, Washington, D.C.
- World Economic Forum (2025), The Future of Jobs Report 2025, Geneva.
- Nguyễn Đình Cống (2018), Trí thức Việt Nam - Thực trạng và giải pháp phát triển, Nxb Tri thức, Hà Nội.
Promoting Responsibility, Self-Learning and Aspirations for Dedication among Science and Technology Intellectuals in the Digital Era
Abstract: In the context of digital transformation, artificial intelligence, and innovation becoming key drivers of national development, science and technology intellectuals play a pioneering role in knowledge creation, technological advancement, and enhancing national competitiveness. This paper examines the emerging requirements for science and technology intellectuals in the digital era, focusing on the interrelationship among social responsibility, self-learning, and aspirations for dedication. Based on theoretical and practical analyses, the paper proposes the 3T Development Framework (Responsibility – Self-learning – Dedication) as a conceptual model for developing high-quality science and technology intellectuals capable of meeting the demands of industrialization, modernization, and international integration. Furthermore, the paper recommends policy solutions at four levels: the Party and the State; ministries, sectors and local authorities; research institutes, universities and enterprises; and individual intellectuals. Promoting these three core values in a coordinated manner will contribute to building a highly qualified, innovative and dedicated community of science and technology intellectuals, thereby supporting Vietnam's rapid and sustainable development in the digital era.
Keywords: science and technology intellectuals; responsibility; self-learning; lifelong learning; dedication; innovation; digital era.