Thiếu tá Nguyễn Kiến Nghị - Hệ 5, Học viện Chính trị
Trung tá Hoàng Ngọc Dương - Hệ 5, Học viện Chính trị
Thượng tá Nguyễn Đức Biên - Hệ 5, Học viện Chính trị
Email: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước xác định chuyển đổi số là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Lĩnh vực giáo dục - đào tạo, đặc biệt, tại Học viện Chính trị, cũng nằm trong tiến trình đó. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, tổng hợp thực tiễn triển khai chuyển đổi số tại Học viện Chính trị để làm rõ vai trò của chuyển đổi số trong quản lý học tập, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, đáp ứng yêu cầu đào tạo cán bộ chính trị trong tình hình mới.
Từ khóa: Chuyển đổi số, quản lý học tập, Học viện Chính trị, giáo dục quân đội
Ngày nhận bài: 27/8/2025; Biên tập:28/8/2025
1. Đặt vấn đề
Học viện Chính trị là trung tâm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chính trị cho Quân đội, với yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn sâu và kỹ năng làm việc hiện đại. Trong bối cảnh thế giới, khu vực diễn biến phức tạp, nhiệm vụ xây dựng Quân đội “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại” đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản công tác quản lý học tập.
Chuyển đổi số trong quản lý học tập không chỉ dừng lại ở số hóa hồ sơ hay ứng dụng phần mềm mà hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo, phát huy tính chủ động của học viên, tối ưu hóa dữ liệu và xây dựng môi trường học tập hiện đại, an toàn, bền vững.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Chuyển đổi số làm tăng tính chủ động của học viên
Trong mô hình đào tạo truyền thống, học viên thường phụ thuộc khá nhiều vào giảng viên và khung chương trình có sẵn. Quá trình học tập diễn ra chủ yếu theo phương thức “thầy giảng - trò ghi”, tài liệu học tập phần lớn được phát trực tiếp trên lớp hoặc qua thư viện giấy. Hạn chế của mô hình này là học viên khó có thể chủ động lựa chọn phương thức tiếp cận kiến thức phù hợp với bản thân, đồng thời việc theo dõi tiến độ học tập cá nhân cũng chưa được thực hiện hiệu quả.
Sự xuất hiện của các hệ thống quản lý học tập (Learning Management System - LMS) đã mở ra một bước ngoặt quan trọng. Thông qua các nền tảng số, học viên Học viện Chính trị có thể truy cập tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi; theo dõi tiến độ học tập của bản thân; thậm chí so sánh kết quả học tập của mình với chuẩn đầu ra để điều chỉnh kế hoạch học tập. Không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận kiến thức, học viên còn được tham gia vào các diễn đàn trực tuyến, trao đổi ý kiến, thảo luận học thuật, đặt câu hỏi cho giảng viên hoặc bạn học một cách nhanh chóng, kịp thời. Điều này giúp xóa bỏ khoảng cách về không gian và thời gian, tạo ra môi trường học tập mở, khuyến khích sự sáng tạo và chủ động.
Hơn thế nữa, chuyển đổi số giúp học viên phát triển kỹ năng tự học, tự nghiên cứu - yếu tố then chốt đối với cán bộ chính trị trong kỷ nguyên số. Các công cụ tra cứu, thư viện điện tử, nguồn học liệu mở phong phú trên không gian mạng cho phép học viên mở rộng tầm nhìn, tìm kiếm thông tin vượt ra ngoài phạm vi giáo trình chính khóa. Nhờ vậy, học viên có thể phát triển năng lực tư duy phản biện, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề trên nền tảng thông tin đa chiều. Đây là những phẩm chất quan trọng không chỉ phục vụ cho quá trình học tập tại Học viện mà còn là hành trang thiết yếu trong công tác lãnh đạo, quản lý sau này.
Tính chủ động mà chuyển đổi số mang lại không chỉ giúp nâng cao hiệu quả học tập cá nhân, mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo chung của Học viện. Khi mỗi học viên trở thành một chủ thể tích cực, có trách nhiệm với việc học của mình, chất lượng giảng dạy cũng được cải thiện thông qua sự tương tác hai chiều giữa thầy và trò.
2.2. tối ưu hóa dữ liệu đào tạo
Trong công tác quản lý đào tạo, dữ liệu luôn đóng vai trò then chốt. Dữ liệu về quá trình học tập, kết quả rèn luyện, hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên không chỉ phản ánh chất lượng đào tạo mà còn là cơ sở để hoạch định chính sách, xây dựng kế hoạch giảng dạy phù hợp. Trước đây, việc quản lý dữ liệu chủ yếu thực hiện bằng hồ sơ giấy, bảng điểm hoặc các file rời rạc, gây khó khăn cho việc lưu trữ, tra cứu và phân tích.
Chuyển đổi số đã khắc phục những hạn chế này bằng việc tập trung hóa dữ liệu trên một hệ thống quản lý thống nhất. Tất cả thông tin về học viên từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp đều được lưu giữ, cập nhật và liên thông giữa các đơn vị trong Học viện. Nhờ đó, cán bộ quản lý có thể nhanh chóng nắm bắt tiến độ học tập, phát hiện những vấn đề cần điều chỉnh, đồng thời đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.
Đặc biệt, dữ liệu số hóa không chỉ phục vụ cho việc lưu giữ mà còn có thể phân tích một cách thông minh. Thông qua các công cụ phân tích dữ liệu, Học viện có thể nhận diện xu hướng học tập, xác định những môn học mà học viên thường gặp khó khăn, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy hoặc tăng cường hỗ trợ. Dữ liệu cũng giúp đánh giá khách quan hơn về chất lượng đào tạo, không phụ thuộc quá nhiều vào cảm nhận chủ quan.
Ngoài ra, dữ liệu tập trung còn tạo thuận lợi cho việc dự báo, hoạch định chiến lược đào tạo. Trên cơ sở phân tích dữ liệu nhiều năm, Học viện có thể xác định nhu cầu đào tạo trong tương lai, từ đó xây dựng kế hoạch mở ngành, thiết kế chương trình, phân bổ giảng viên, cơ sở vật chất một cách khoa học. Như vậy, chuyển đổi số thực sự biến dữ liệu đào tạo từ “tài liệu lưu trữ” thành “nguồn lực chiến lược” cho sự phát triển.
2.3. Chuyển đổi số góp phần xây dựng môi trường học tập hiện đại
Một môi trường học tập hiện đại không chỉ dừng lại ở việc có cơ sở vật chất khang trang, mà quan trọng hơn là việc ứng dụng công nghệ vào mọi khâu dạy - học. Chuyển đổi số đã và đang góp phần tạo dựng tại Học viện Chính trị một môi trường học tập năng động, sáng tạo và mở.
Trước hết, triển khai lớp học thông minh với các thiết bị trình chiếu hiện đại, bảng tương tác, hệ thống quản lý lớp học điện tử đã mang lại những trải nghiệm học tập mới mẻ cho học viên. Thay vì tiếp thu thụ động, học viên có thể tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng bài giảng thông qua các phần mềm tương tác, bài tập tình huống trực tuyến.
Thứ hai, mô hình học tập kết hợp (blended learning) được đẩy mạnh. Học viên vừa tham gia học trực tiếp tại giảng đường, vừa có thể tiếp tục học tập, thảo luận, làm bài tập qua hệ thống trực tuyến. Sự kết hợp này không chỉ tăng tính linh hoạt về thời gian và không gian học tập mà còn khuyến khích học viên khai thác tối đa các nguồn tài nguyên số để bổ sung kiến thức.
Bên cạnh đó, việc xây dựng kho học liệu điện tử với hàng nghìn tài liệu số hóa, video bài giảng, bài tập tình huống, nghiên cứu khoa học giúp học viên có nguồn tham khảo phong phú. Thư viện số không bị giới hạn bởi thời gian mở cửa như thư viện truyền thống, học viên có thể truy cập bất cứ lúc nào. Đây chính là biểu hiện rõ nét nhất của một môi trường học tập mở, hiện đại.
Quan trọng hơn, môi trường học tập hiện đại còn góp phần rèn luyện cho học viên kỹ năng công nghệ số - một yêu cầu cấp thiết trong thời đại 4.0. Khi thường xuyên sử dụng các công cụ số để học tập, thảo luận, nghiên cứu, học viên sẽ dần hình thành năng lực sử dụng công nghệ thành thạo, khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật. Đây là những phẩm chất cần thiết đối với cán bộ chính trị, giúp họ có thể lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý trong điều kiện công nghệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực.
2.4. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ, bảo đảm an toàn dữ liệu
Để chuyển đổi số phát huy hiệu quả, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin là điều kiện tiên quyết. Nếu hạ tầng yếu kém, đường truyền không ổn định, hệ thống máy chủ không đủ mạnh, thì mọi ứng dụng số trong quản lý học tập sẽ bị gián đoạn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo.
Học viện Chính trị cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống máy chủ hiện đại, đường truyền tốc độ cao, bảo đảm khả năng kết nối ổn định cho toàn bộ giảng đường, phòng học, phòng làm việc. Bên cạnh đó, cần xây dựng một nền tảng quản lý học tập đồng bộ, có khả năng liên thông dữ liệu giữa các đơn vị trong Học viện để tránh tình trạng phân tán, chồng chéo.
Một vấn đề đặc biệt quan trọng là bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu. Trong bối cảnh các nguy cơ mất an toàn thông tin ngày càng gia tăng, việc bảo vệ dữ liệu học tập và hồ sơ cá nhân của học viên là yêu cầu bắt buộc. Học viện cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật hiện đại như mã hóa dữ liệu, sao lưu định kỳ, thiết lập cơ chế kiểm soát truy cập chặt chẽ, đồng thời thường xuyên kiểm tra, đánh giá hệ thống để phát hiện và xử lý kịp thời các lỗ hổng bảo mật.
Ngoài ra, công tác bảo trì, nâng cấp hạ tầng phải được thực hiện thường xuyên. Công nghệ luôn thay đổi nhanh chóng, nếu không cập nhật kịp thời, hệ thống dễ trở nên lạc hậu, không còn đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Do đó, cần có chiến lược đầu tư lâu dài, bảo đảm tính bền vững cho quá trình chuyển đổi số.
3. Kết luận
Chuyển đổi số trong quản lý học tập tại Học viện Chính trị là yêu yêu cầu tất yếu, tạo đột phá nâng cao chất lượng đào tạo. chất lượng giáo dục - đào tạo. Thông qua chuyển đổi số, học viên có điều kiện phát huy tính chủ động, sáng tạo; dữ liệu đào tạo được tối ưu hóa, phục vụ cho việc phân tích, dự báo và hoạch định chính sách; môi trường học tập hiện đại từng bước hình thành; cơ sở hạ tầng công nghệ được hoàn thiện, bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin. Trong thời gian tới, để tiến trình chuyển đổi số đạt hiệu quả cao, Học viện cần tiếp tục quan tâm đồng bộ từ việc xây dựng chiến lược, hoàn thiện hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực công nghệ đến việc khai thác hiệu quả các nền tảng số phục vụ quản lý và giảng dạy. Có như vậy, Học viện Chính trị mới thật sự trở thành cơ sở đào tạo tiên phong, đáp ứng yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ chính trị “vừa hồng, vừa chuyên”, đủ năng lực lãnh đạo, quản lý trong bối cảnh mới, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị, tư tưởng tổ chức và đạo đức.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Chính trị (2020), Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Bộ Quốc phòng (2021), Chiến lược phát triển giáo dục - đào tạo trong Quân đội đến năm 2030.
- Bộ Quốc phòng (2025), Chỉ thị 87/CT-BQP ngày 22/8/2025 Về việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng ngoại ngữ và công nghệ thông tin, chuyển đổi số đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội trong tình hình mới.
- Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
- Học viện Chính trị (2022), Báo cáo tổng kết công tác giáo dục - đào tạo năm học 2021–2022.
- Học viện Chính trị (2025), Kế hoạch 1170/KH-HV ngày 26/4/2025 về Sơ kết công tác cải cách hành chính, chuyển đổi số giai đoạn 2020-2025, đề xuất nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm cải cách hành chính, chuyển đổi số giai đoạn 2026-2030 trong Học viện.