CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA YÊU CẦU ĐỔI MỚI VAI TRÒ NGƯỜI HỌC TRONG CƠ CHẾ DẠY HỌC MỚI

PGS. TS Nguyễn Gia Cầu - Tổng biên tập Tạp chí Giáo chức Việt Nam Tóm tắt: Trên cơ sở cắt nghĩa, phân tích, luận giải một số cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn của yêu cầu đổi mới vai trò người học trong cơ chế dạy học mới, bài viết khẳng định: Đổi mới vai trò của người học không chỉ là yêu cầu mang tính phương pháp, mà còn là sự thay đổi về nhận thức, văn hóa và triết lý giáo dục. Điều này góp phần bồi dưỡng, hình thành những công dân học tập suốt đời, có tư duy độc lập, năng lực thích ứng cao và
07:49 | 01/01/2026

PGS. TS Nguyễn Gia Cầu -

Tổng biên tập Tạp chí Giáo chức Việt Nam

Tóm tắt: Trên cơ sở cắt nghĩa, phân tích, luận giải một số cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn của yêu cầu đổi mới vai trò người học trong cơ chế dạy học mới, bài viết khẳng định: Đổi mới vai trò của người học không chỉ là yêu cầu mang tính phương pháp, mà còn là sự thay đổi về nhận thức, văn hóa và triết lý giáo dục. Điều này góp phần bồi dưỡng, hình thành những công dân học tập suốt đời, có tư duy độc lập, năng lực thích ứng cao và bản lĩnh trong kỷ nguyên số, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của xã hội hiện đại.

Từ khóa: Cơ sở lí luận, cơ sở thực tiễn; đổi mới vai trò người học; cơ chế dạy học mới.

Nhận bài: 10/12/2025; Biên tập: 11/12/2025; Phản biện: 14/12/2025; Duyệt đăng: 25/12/2025.

Mở đầu

Trong bối cảnh chuyển đổi mạnh mẽ của giáo dục hiện đại, đặc biệt dưới tác động của khoa học – công nghệ và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đổi mới vai trò của người học đã trở thành yêu cầu cốt lõi của cơ chế dạy học mới. Nếu như trước đây, người học chủ yếu giữ vai trò tiếp nhận tri thức một chiều từ giáo viên thì ngày nay, họ được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình dạy học – vừa là chủ thể tiếp nhận, vừa là người kiến tạo, vận dụng và sáng tạo tri thức. Sự thay đổi này phản ánh bước chuyển căn bản từ mô hình dạy học truyền thụ sang mô hình dạy học phát triển năng lực, lấy người học làm trung tâm. Bài viết này phân tích cơ sở lí luận và thực tiễn của yêu cầu đổi mới vai trò của người học trong cơ chế dạy học mới.

Trong cơ chế dạy học mới, người học không còn bị giới hạn trong không gian lớp học hay khuôn khổ sách giáo khoa, mà được khuyến khích học tập chủ động, tự học, học qua trải nghiệm, hợp tác và giải quyết vấn đề thực tiễn. Vai trò của người học vì thế được mở rộng: biết đặt câu hỏi, phản biện, lựa chọn phương thức học phù hợp, sử dụng công nghệ để khai thác và xử lý thông tin, đồng thời vận dụng kiến thức vào cuộc sống và nghề nghiệp tương lai. Quá trình học tập trở thành một hành trình khám phá, trong đó người học là trung tâm điều phối hoạt động nhận thức của chính mình.

1. Cơ sở lý luận

Quan điểm giáo dục hiện đại (Constructivism) khẳng định tri thức không truyền thụ nguyên vẹn từ giáo viên sang học sinh, mà được học sinh tự kiến tạo thông qua trải nghiệm, hoạt động và tương tác. Giáo dục hiện đại được định hình trong bối cảnh thế giới biến đổi nhanh chóng bởi khoa học – công nghệ, toàn cầu hóa và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Quan điểm cốt lõi của giáo dục ngày nay hướng tới việc phát triển toàn diện con người, coi người học là trung tâm của quá trình giáo dục, đảm bảo cá thể hóa, đa dạng hóa và mở rộng cơ hội học tập suốt đời. Trên nền tảng đó, giáo dục hiện đại nhấn mạnh bốn định hướng cơ bản.

Thứ nhất, giáo dục tập trung vào phát triển phẩm chất và năng lực người học. Tri thức không còn là mục tiêu duy nhất; điều quan trọng hơn là khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn, giải quyết vấn đề, sáng tạo, hợp tác và thích ứng. Quan điểm dạy học phát triển năng lực người học cho rằng mỗi người học có tiềm năng khác nhau, và nhiệm vụ của giáo dục là phát hiện, khơi gợi, phát triển tối đa tiềm năng đó. Mục tiêu của giáo dục hiện đại là đào tạo những công dân vừa có tri thức, vừa có năng lực số, năng lực tự học, tư duy phản biện và khả năng hội nhập trong môi trường toàn cầu.

Thứ hai, giáo dục hiện đại coi trọng tính mở, linh hoạt và học tập suốt đời. Trong xã hội tri thức, kiến thức thay đổi theo từng ngày, vì vậy người học cần được trang bị động lực và kỹ năng tự học để liên tục cập nhật, nâng cấp bản thân. Hệ thống giáo dục phải tạo ra các con đường học tập đa dạng, liên thông giữa các bậc học, giữa giáo dục chính quy và không chính quy, giữa học trực tiếp và học trực tuyến. Quan điểm mở này giúp mọi người đều có cơ hội tiếp cận tri thức, phát triển nghề nghiệp và thích ứng với thay đổi của thị trường lao động.

Thứ ba, giáo dục gắn chặt với thực tiễn, thị trường lao động và nhu cầu phát triển bền vững. Giáo dục hiện đại không thể tách rời đời sống kinh tế – xã hội; chương trình, nội dung và phương pháp dạy học phải phản ánh nhu cầu thực tế, gắn với sản xuất, khoa học công nghệ và yêu cầu của doanh nghiệp. Quan điểm “giáo dục vì phát triển bền vững” nhấn mạnh việc hình thành trách nhiệm công dân, ý thức bảo vệ môi trường, năng lực sống xanh và cống hiến cho cộng đồng. Điều này góp phần tạo nên nguồn nhân lực không chỉ có chuyên môn mà còn có đạo đức, văn hóa và tinh thần trách nhiệm xã hội.

Thứ tư, giáo dục hiện đại đề cao chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin. Môi trường học tập số, các nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thực tế ảo… đang làm thay đổi sâu sắc cách dạy và cách học. Công nghệ giúp cá thể hóa việc học, tăng tính trực quan, tạo sự tương tác và mở rộng không gian học tập vượt khỏi khuôn khổ của lớp học truyền thống. Quan điểm này yêu cầu nhà giáo phải đổi mới phương pháp, vai trò chuyển từ truyền thụ kiến thức sang hướng dẫn, hỗ trợ, tạo động lực học tập và xây dựng năng lực tự học cho người học.

Tóm lại, quan điểm của giáo dục hiện đại là hướng đến phát triển con người toàn diện người học, thích ứng với thay đổi nhanh chóng của xã hội, có khả năng học tập suốt đời, làm chủ tri thức và công nghệ, đồng thời có trách nhiệm với bản thân, cộng đồng và quốc gia. Đây là xu thế tất yếu và là nền tảng cho việc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập và chuyển đổi số.

Thuyết học tập trải nghiệm (Kolb) nhấn mạnh rằng người học chỉ thực sự phát triển khi được tham gia chu trình: trải nghiệm – phản tư – khái quát hóa – vận dụng. Thuyết học tập trải nghiệm (Experiential Learning Theory – ELT), được phát triển tiêu biểu bởi David A. Kolb vào những năm 1980, là một trong những quan điểm giáo dục hiện đại nhấn mạnh vai trò của việc học thông qua trải nghiệm trực tiếp, phản tư và vận dụng. Theo Kolb, học tập không phải là quá trình thu nhận thụ động tri thức mà là chu trình năng động, nơi người học tham gia, khám phá, suy ngẫm và chuyển hóa kinh nghiệm thành hiểu biết và năng lực hành động.

Cốt lõi của thuyết học tập trải nghiệm là chu trình học tập bốn giai đoạn, gồm: (1) Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience), nơi người học tham gia vào một tình huống thực tiễn; (2) Quan sát – phản tư (Reflective Observation), trong đó người học phân tích, suy ngẫm về trải nghiệm; (3) Khái quát hóa – hình thành khái niệm (Abstract Conceptualization), tức là rút ra bài học, nguyên lý hoặc mô hình lý thuyết từ những quan sát; và (4) Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation), nơi người học vận dụng kiến thức vào bối cảnh mới để kiểm nghiệm và củng cố hiểu biết. Chu trình này lặp lại liên tục, giúp tri thức được mở rộng, điều chỉnh và phát triển.

Thuyết học tập trải nghiệm có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Thứ nhất, nó đặt người học ở trung tâm của quá trình dạy học, đề cao vai trò chủ động, sáng tạo và tự điều chỉnh của cá nhân. Thứ hai, phương pháp này tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp người học không chỉ biết “cái gì” mà còn hiểu “vì sao” và “làm thế nào”, từ đó hình thành năng lực giải quyết vấn đề và thích ứng với môi trường thay đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số. Thứ ba, học tập trải nghiệm khuyến khích sự hợp tác, giao tiếp, chia sẻ và học hỏi lẫn nhau trong hoạt động nhóm, góp phần phát triển năng lực xã hội – cảm xúc.

Trong thực tiễn giáo dục Việt Nam, thuyết học tập trải nghiệm đang ngày càng được vận dụng rộng rãi thông qua các hoạt động như dự án học tập (project-based learning), thực hành – thí nghiệm, mô phỏng, tham quan thực tế, nghiên cứu khoa học của học sinh, trải nghiệm khởi nghiệp và hoạt động cộng đồng. Các mô hình trường học mới, giáo dục STEM/STEAM và Chương trình GDPT 2018 cũng đều coi trải nghiệm là một cấu phần quan trọng, giúp hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực toàn diện cho học sinh.

Tóm lại, thuyết học tập trải nghiệm là nền tảng lý luận quan trọng của giáo dục hiện đại, thúc đẩy sự phát triển toàn diện, bền vững và phù hợp với yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam. Đây là định hướng tất yếu để đào tạo thế hệ người học năng động, sáng tạo và có năng lực thích ứng trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Thuyết động lực nội tại (Deci & Ryan) cho thấy học tập hiệu quả bắt nguồn từ tính chủ động, hứng thú và quyền tự quyết của người học. Thuyết động lực nội tại (Intrinsic Motivation Theory) là một trong những nền tảng quan trọng của khoa học tâm lý và giáo dục hiện đại, nhấn mạnh vai trò của động lực xuất phát từ bên trong con người – từ niềm hứng thú, sự yêu thích, nhu cầu tự hoàn thiện bản thân, chứ không phụ thuộc vào các phần thưởng hay áp lực từ bên ngoài. Theo quan điểm này, con người có xu hướng tự nhiên muốn tìm hiểu, khám phá, phát triển năng lực và làm chủ môi trường xung quanh. Khi động lực nội tại được kích hoạt, quá trình học tập, lao động và sáng tạo trở nên hiệu quả, bền vững và mang lại sự thỏa mãn sâu sắc.

Trong nhiều nghiên cứu, đặc biệt là của Deci và Ryan (Thuyết Tự quyết – Self-Determination Theory), động lực nội tại được hình thành và phát triển dựa trên ba nhu cầu cơ bản của con người: (1) nhu cầu tự chủ, (2) nhu cầu năng lực, và (3) nhu cầu gắn kết. Nhu cầu tự chủ thể hiện mong muốn được lựa chọn, được làm chủ hành động và cảm thấy tự do trong suy nghĩ, quyết định. Nhu cầu năng lực phản ánh sự khao khát được trải nghiệm thành công, được khẳng định khả năng và tiến bộ. Nhu cầu gắn kết chỉ mong muốn được kết nối, được tôn trọng và cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng hay nhóm xã hội. Khi ba nhu cầu này được đáp ứng, động lực nội tại trở nên mạnh mẽ và duy trì lâu dài.

So với động lực bên ngoài – vốn dựa vào phần thưởng, điểm số, sự kiểm soát hay áp lực – động lực nội tại có sức mạnh bền vững hơn vì nó xuất phát từ chính nhu cầu tự nhiên của con người. Người học có động lực nội tại sẽ học tập tự giác, sáng tạo, khám phá và không cần giám sát chặt chẽ. Họ coi việc học là một hành trình ý nghĩa chứ không phải nhiệm vụ bắt buộc. Trong giáo dục hiện đại, nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang chuyển mạnh từ mô hình “học vì thi, học vì điểm” sang mô hình “học vì phát triển bản thân”, coi việc nuôi dưỡng động lực nội tại là trọng tâm của đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm.

Để phát triển động lực nội tại, giáo viên cần tạo ra môi trường học tập cởi mở, tôn trọng sự lựa chọn của học sinh; giao nhiệm vụ phù hợp năng lực nhưng có độ thử thách; tạo cơ hội cho người học trải nghiệm thành công; đồng thời xây dựng mối quan hệ tích cực, tin tưởng và khích lệ. Những hoạt động học tập dựa trên trải nghiệm, dự án, khám phá, thảo luận nhóm, nghiên cứu vấn đề thực tiễn… đều là công cụ hữu hiệu để tăng cường sự hứng thú và chủ động của người học. Bên cạnh đó, việc đánh giá cần hướng vào quá trình, khuyến khích sự tiến bộ và phản hồi tích cực thay vì chỉ chú trọng điểm số.

Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, thuyết động lực nội tại càng trở nên quan trọng. Công nghệ tạo ra nhiều công cụ mới giúp cá nhân hóa việc học, cho phép học sinh lựa chọn cách học, tốc độ học và phương thức thể hiện sản phẩm. Điều này đáp ứng trực tiếp nhu cầu tự chủ và nhu cầu năng lực của người học. Khi các nền tảng học tập trực tuyến, mô phỏng, trò chơi giáo dục, trí tuệ nhân tạo được sử dụng hợp lý, chúng có thể khơi gợi hứng thú và nâng cao động lực nội tại – từ đó phát triển phẩm chất, năng lực và tinh thần tự học suốt đời.

Lý thuyết năng lực số cho rằng người học ngày nay phải làm chủ công nghệ, biết khai thác thông tin, phân tích dữ liệu, sáng tạo nội dung và giao tiếp đa phương tiện. Lý thuyết năng lực số (Digital Competence Theory) là hệ thống các quan điểm khoa học nhằm xác định những tri thức, kỹ năng, thái độ và phẩm chất cần thiết để cá nhân có thể sống, học tập và làm việc hiệu quả trong môi trường số hóa. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, năng lực số trở thành một thành tố cốt lõi của năng lực công dân thế kỷ XXI, đồng thời là nền tảng để hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và phát triển kinh tế – xã hội.

Theo các mô hình phổ biến trên thế giới như DigComp (EU), ISTE Standards (Mỹ) hay UNESCO Digital Literacy Framework, năng lực số bao gồm năm nhóm thành tố chính: (1) Năng lực khai thác thông tin số: khả năng tìm kiếm, đánh giá, chọn lọc, quản lý và sử dụng thông tin trên môi trường mạng một cách hiệu quả, có trách nhiệm; (2) Năng lực giao tiếp và hợp tác số: sử dụng các nền tảng công nghệ để tương tác, chia sẻ, làm việc nhóm và xây dựng cộng đồng học tập; (3) Năng lực tạo lập nội dung số: khả năng sản xuất, chỉnh sửa, tái sử dụng và chia sẻ các sản phẩm số có tính sáng tạo, tuân thủ bản quyền; (4) Năng lực an toàn số: đảm bảo an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu, sức khỏe tinh thần và nhận thức về các rủi ro trong không gian mạng; (5) Năng lực giải quyết vấn đề trong môi trường số: ứng dụng tư duy số, công nghệ số và dữ liệu để ra quyết định, tối ưu hóa công việc và đổi mới sáng tạo.

Lý thuyết năng lực số nhấn mạnh rằng năng lực số không chỉ là kỹ năng sử dụng thiết bị, phần mềm hay Internet, mà quan trọng hơn là khả năng tư duy phê phán, tư duy dữ liệu, tư duy thiết kế, và tư duy sáng tạo trong bối cảnh số. Năng lực số được hình thành thông qua hoạt động trải nghiệm, tương tác, tự học và giải quyết vấn đề thực tiễn, do đó đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ trong nội dung, phương pháp dạy học và đánh giá.

Quảng cáo

Trong giáo dục phổ thông Việt Nam, tiếp cận năng lực số được thể hiện rõ trong Chương trình GDPT 2018 với việc tích hợp nội dung giáo dục tin học, STEM – STEAM, kỹ năng sử dụng thiết bị và Internet an toàn, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu học sinh biết khai thác công nghệ để học tập suốt đời. Đối với giáo dục đại học và giáo viên, năng lực số trở thành tiêu chí quan trọng để triển khai dạy học trực tuyến, blended learning, quản lý học tập (LMS), số hóa bài giảng và đổi mới PPDH theo hướng cá thể hóa.

Tóm lại, lý thuyết năng lực số là nền tảng lý luận giúp định hướng việc xây dựng chính sách, chương trình, phương pháp và môi trường học tập phù hợp với kỷ nguyên số. Việc phát triển năng lực số cho người học và người dạy không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, mà còn tạo tiền đề quan trọng để hình thành công dân số năng động, sáng tạo, thích ứng với thách thức và cơ hội của thời đại mới.

Từ các lý thuyết trên, vai trò người học cần chuyển dịch từ thụ động sang chủ động – hợp tác – sáng tạo – thích ứng.

2. Cơ sở thực tiễn

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra yêu cầu nhân lực có khả năng tự học, tư duy linh hoạt, năng lực số mạnh mẽ. Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ với các công nghệ nền tảng như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), chuỗi khối (Blockchain), tự động hóa và robot thông minh. Những biến đổi sâu rộng này tác động trực tiếp tới mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội, đặc biệt là thị trường lao động. Các doanh nghiệp ngày càng đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có khả năng thích ứng cao, học tập liên tục và làm việc trong môi trường số hóa toàn diện. Do đó, năng lực tự học, tư duy linh hoạt và năng lực số trở thành những yêu cầu cốt lõi đối với người lao động thời đại mới.

Trước hết, khả năng tự học được xem là năng lực quan trọng hàng đầu. Trong bối cảnh tri thức thay đổi nhanh chóng và chu kỳ công nghệ rút ngắn, kiến thức học được ngày hôm qua có thể trở nên lạc hậu vào ngày mai. Người lao động phải chủ động tìm kiếm, cập nhật và làm mới hiểu biết của mình thông qua các hình thức học tập suốt đời, học tập trực tuyến, học qua trải nghiệm hoặc học trong quá trình làm việc. Tự học không chỉ giúp mở rộng tri thức mà còn tạo nền tảng để thích ứng với những yêu cầu mới, chuyển đổi nghề nghiệp hoặc tiếp cận các kỹ năng số đang trở nên phổ biến.

Bên cạnh đó, tư duy linh hoạt và khả năng thích ứng được coi là chìa khóa để người lao động tồn tại và phát triển trong môi trường đang thay đổi nhanh. Tư duy linh hoạt cho phép cá nhân nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, chuyển đổi chiến lược làm việc khi điều kiện thay đổi, giải quyết vấn đề sáng tạo và hợp tác hiệu quả với các hệ thống công nghệ mới. Trong kỷ nguyên 4.0, khi ranh giới giữa các lĩnh vực ngày càng mờ nhạt, tư duy liên ngành và khả năng kết nối tri thức trở nên thiết yếu. Người lao động cần sẵn sàng tiếp cận công nghệ mới, thử nghiệm phương pháp mới và thích ứng với những mô hình sản xuất – kinh doanh thông minh.

Cuối cùng, năng lực số mạnh mẽ là yêu cầu không thể thiếu. Năng lực số bao gồm khả năng sử dụng thành thạo các công cụ công nghệ, khai thác dữ liệu, giao tiếp – hợp tác trên nền tảng số, đảm bảo an toàn thông tin và ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả công việc. Trong nhiều ngành nghề, kỹ năng số đã trở thành điều kiện tuyển dụng tối thiểu; thậm chí ở các lĩnh vực như giáo dục, y tế, tài chính hay công nghiệp chế tạo, năng lực số quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng lao động. Người lao động có năng lực số tốt không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn có khả năng đổi mới sáng tạo, tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu dựa trên nền tảng công nghệ.

Tóm lại, Cách mạng công nghiệp 4.0 đang đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho nguồn nhân lực. Để thích ứng và phát huy lợi thế, mỗi cá nhân cần xây dựng năng lực tự học bền vững, tư duy linh hoạt và năng lực số toàn diện. Đây chính là bộ ba năng lực cốt lõi giúp người lao động hội nhập thành công, đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế số và xã hội trí tuệ trong tương lai.

Cơ cấu ngành nghề thay đổi nhanh, đòi hỏi học tập suốt đời. Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ và quá trình toàn cầu hóa sâu rộng, cơ cấu ngành nghề trên thế giới và tại Việt Nam đang biến đổi với tốc độ chưa từng có. Những ngành nghề truyền thống dần thu hẹp, trong khi hàng loạt lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tự động hóa, kinh tế số, logistics thông minh, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo… liên tục xuất hiện và mở rộng. Đặc điểm nổi bật của sự thay đổi này là tính bất định, khó dự đoán và đòi hỏi lực lượng lao động phải luôn trong trạng thái sẵn sàng thích ứng. Một kỹ năng hay một bằng cấp chuyên môn có thể nhanh chóng lạc hậu chỉ sau vài năm nếu người lao động không chủ động cập nhật tri thức và nâng cao năng lực.

Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về học tập suốt đời – một tư duy giáo dục hiện đại coi việc học là quá trình liên tục, diễn ra trong suốt cuộc đời lao động của mỗi cá nhân. Học tập suốt đời không chỉ nhằm cập nhật kiến thức mới, mà còn để đổi mới tư duy, phát triển kỹ năng mềm, năng lực số và khả năng thích ứng với môi trường làm việc liên tục biến đổi. Đây cũng là cơ sở để người lao động chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt, giữ vững vị thế cạnh tranh và hội nhập trong xã hội tri thức.

Bên cạnh đó, học tập suốt đời còn gắn liền với yêu cầu xây dựng xã hội học tập, nơi mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận nguồn lực học tập thông qua nhiều hình thức đa dạng: giáo dục chính quy, đào tạo lại – bồi dưỡng, khóa học trực tuyến mở, nền tảng học tập số, chương trình học nghề linh hoạt… Việc thúc đẩy học tập suốt đời không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường lao động hiện đại mà còn góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo động lực cho tăng trưởng bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

Người học trẻ có khả năng tiếp cận công nghệ sớm, nhưng có nguy cơ “nghiện công nghệ”, lệ thuộc thông tin, thiếu kỹ năng chọn lọc – tư duy phản biện. Trong bối cảnh chuyển đổi số lan tỏa mạnh mẽ trên toàn cầu, thế hệ trẻ ngày nay có cơ hội tiếp cận công nghệ sớm hơn bao giờ hết. Từ điện thoại thông minh, mạng xã hội đến các nền tảng học tập trực tuyến, công nghệ mở ra không gian học tập rộng lớn, đa chiều, thúc đẩy sự chủ động và khả năng tự học của người học. Tuy nhiên, song hành với những lợi ích vượt trội đó là những nguy cơ đáng lo ngại liên quan đến “nghiện công nghệ”, lệ thuộc thông tin và sự suy giảm kỹ năng tư duy phản biện – một trong những năng lực cốt lõi của công dân thế kỷ XXI.

Thực tế cho thấy, việc sử dụng thiết bị số ở độ tuổi ngày càng nhỏ khiến người học dễ bị cuốn vào các ứng dụng giải trí, mạng xã hội và trò chơi trực tuyến. Tính hấp dẫn của công nghệ, thông báo liên tục, thuật toán gợi ý nội dung khiến trẻ dễ rơi vào trạng thái sử dụng quá mức, mất kiểm soát, thậm chí hình thành các hành vi lệ thuộc giống với nghiện chất. Hệ lụy của “nghiện công nghệ” không chỉ là giảm thời gian học tập, gián đoạn sinh hoạt, giảm tương tác trực tiếp mà còn làm suy giảm khả năng tập trung, tăng nguy cơ căng thẳng và rối loạn cảm xúc.

Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn thông tin khổng lồ trên Internet cũng đặt ra thách thức lớn về năng lực chọn lọc, sàng lọc và xác thực dữ liệu. Nhiều học sinh quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh, nhưng thiếu khả năng phân biệt giữa nguồn tin chính thống – phi chính thống, thiếu kỹ năng đánh giá độ tin cậy của nội dung. Điều này dễ dẫn đến tình trạng “ngộ nhận tri thức”, hiểu biết hời hợt, bị tác động bởi tin giả, xu hướng lệch chuẩn hoặc các quan điểm cực đoan.

Hạn chế trong tư duy phản biện cũng là vấn đề được chỉ ra phổ biến ở người học trẻ. Việc lệ thuộc quá nhiều vào công cụ số khiến trẻ hình thành thói quen tìm câu trả lời có sẵn, thiếu khả năng đặt câu hỏi, phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin. Trong khi đó, tư duy phản biện là năng lực nền tảng để người học tham gia vào xã hội số, có khả năng tự bảo vệ trước rủi ro thông tin, đồng thời sáng tạo và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Để giải quyết những thách thức trên, gia đình, nhà trường và xã hội cần phối hợp xây dựng môi trường sử dụng công nghệ lành mạnh; tăng cường giáo dục kỹ năng số, kỹ năng thông tin và tư duy phản biện trong chương trình giáo dục phổ thông; đồng thời định hướng người học sử dụng công nghệ như một công cụ phát triển trí tuệ thay vì trở thành đối tượng bị công nghệ chi phối. Chỉ khi đó, thế hệ trẻ mới có thể vừa khai thác tối đa lợi ích của công nghệ vừa tránh được các nguy cơ lệ thuộc, từ đó phát triển toàn diện trong thời đại số. Từ thực tiễn đó, việc đổi mới vai trò người học trở thành yêu cầu tất yếu.

Kết luận

Có thể khẳng định, trong cơ chế dạy học mới, người học không còn bị giới hạn trong không gian lớp học hay khuôn khổ sách giáo khoa, mà được khuyến khích học tập chủ động, tự học, học qua trải nghiệm, hợp tác và giải quyết vấn đề thực tiễn. Vai trò của người học vì thế được mở rộng: biết đặt câu hỏi, phản biện, lựa chọn phương thức học phù hợp, sử dụng công nghệ để khai thác và xử lý thông tin, đồng thời vận dụng kiến thức vào cuộc sống và nghề nghiệp tương lai. Quá trình học tập trở thành một hành trình khám phá, trong đó người học là trung tâm điều phối hoạt động nhận thức của chính mình.

Đổi mới vai trò của người học không chỉ là yêu cầu mang tính phương pháp, mà còn là sự thay đổi về nhận thức, văn hóa và triết lý giáo dục. Điều này góp phần hình thành những công dân học tập suốt đời, có tư duy độc lập, năng lực thích ứng cao và bản lĩnh trong kỷ nguyên số, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của xã hội hiện đại.

Tài liệu tham khảo

1. Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2016): Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2011): Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2024), Nghị quyết của Bộ Chính trị Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW, Hà Nội, ngày 22/12/2024

5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết của Bộ Chính trị Về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, Nghị quyết số 71-NQ/TW, Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2025

6. Lê Vinh Quốc (CB), Nhữ Thị Phương Lan, Hồ Thanh Tâm (2018) Đổi mới dạy học theo khoa học giáo dục hiện đại, ĐHSP Tp Hồ Chí Minh ấn hành.

THEORETICAL AND PRACTICAL BASIS FOR THE REQUIREMENT TO RENEW

THE ROLE OF THE LEARNER IN THE NEW TEACHING MECHANISM

Assoc. Prof. Dr. Nguyen Gia Cau

Abstract: Based on the interpretation, analysis, and explanation of some theoretical and practical foundations of the requirement to innovate the role of the learner in the new teaching mechanism, this article affirms that: Innovating the role of the learner is not only a methodological requirement, but also a change in awareness, culture, and educational philosophy. This contributes to fostering and forming lifelong learning citizens with independent thinking, high adaptability, and resilience in the digital age, meeting the requirements of sustainable development of modern society.

Keywords: Theoretical foundations, practical foundations; innovation of the learner's role; new teaching mechanism.