ThS. Ngô Quang Binh
Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục
1. Mở đầu
Trong dòng chảy mạnh mẽ của cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ số đã và đang trở thành lực đẩy chiến lược, làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản lý, giao tiếp và cả tư duy phát triển của nhân loại. Những tiến bộ vượt bậc về trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain)... đang mở ra thời đại mới, thời đại số hóa toàn diện, nơi cơ hội và thách thức đan xen và quốc gia nào biết nắm bắt thời cơ sẽ vươn lên mạnh mẽ trong cuộc đua toàn cầu.
Đối với Việt Nam, công nghệ số không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là cơ hội vàng để rút ngắn khoảng cách phát triển, bứt phá đi lên trở thành quốc gia phát triển, hùng cường vào năm 2045, đúng dịp kỷ niệm 100 năm thành lập Nước. Từ một quốc gia nông nghiệp truyền thống, Việt Nam đang từng bước chuyển mình sang nền kinh tế số, xã hội số và chính phủ số, với quyết tâm mạnh mẽ của Đảng, Nhà nước và toàn dân.
Kỷ nguyên mới của dân tộc Việt Nam, một giai đoạn lịch sử mới với khát vọng phát triển nhanh và bền vững, đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi số toàn diện. Trong tiến trình đó, công nghệ số đóng vai trò là động lực nền tảng, là công cụ then chốt để nâng cao năng suất, tăng cường nội lực, kết nối hội nhập quốc tế, đồng thời gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong môi trường toàn cầu hóa.
2. Bối cảnh và yêu cầu phát triển công nghệ số ở Việt Nam
2.1 Bối cảnh quốc tế và xu thế chuyển đổi số toàn cầu.
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra với tốc độ chưa từng có, làm thay đổi căn bản mọi lĩnh vực đời sống kinh tế - xã hội trên toàn thế giới. Các quốc gia đang tăng tốc ứng dụng công nghệ số để tạo ra mô hình tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo, dữ liệu và tri thức. Chuyển đổi số không chỉ là giải pháp nâng cao năng suất lao động và hiệu quả quản lý mà còn trở thành chiến lược cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên mới. Nhiều nước đã ban hành chiến lược quốc gia về chuyển đổi số, xây dựng chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, đồng thời thúc đẩy phát triển các lĩnh vực như: trí tuệ nhân tạo, thành phố thông minh, giáo dục số, y tế số... Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Việt Nam phải chủ động thích ứng, bắt kịp và tận dụng cơ hội từ xu thế toàn cầu.
Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Nhận thức rõ vai trò của công nghệ số trong sự nghiệp phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách mở ra hành lang pháp lý, định hướng chiến lược cho việc triển khai chuyển đổi số toàn diện ở các ngành, các cấp, từ Trung ương đến địa phương, trong đó nổi bật là: Nghị quyết số 52-NQ/TW (năm 2019) của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, xác định chuyển đổi số là trọng tâm; Quyết định số 749/QĐ-TTg (năm 2020) phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến 2030, với ba trụ cột: chính phủ số, kinh tế số, xã hội số; Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến 2030; Các chiến lược về phát triển dữ liệu, hạ tầng số, đào tạo nguồn nhân lực số và phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao.
2.2 Bối cảnh trong nước - điều kiện thuận lợi và thách thức nội tại.
Thuận lợi: Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng Internet và tỷ lệ người dùng mạng cao ở Đông Nam Á. Hạ tầng viễn thông phát triển nhanh, mạng 4G phủ rộng, đang triển khai 5G. Nguồn nhân lực trẻ, năng động, thích ứng nhanh với công nghệ mới. Nhiều doanh nghiệp công nghệ số lớn trong nước đã hình thành và vươn ra quốc tế.
Thách thức: Khoảng cách số giữa các vùng miền còn lớn, nhất là vùng sâu, vùng xa. Trình độ công nghệ, năng lực quản trị số của nhiều địa phương, doanh nghiệp còn hạn chế. Thiếu hụt nhân lực công nghệ cao; kỹ năng số trong người dân chưa đồng đều. Vấn đề an toàn, an ninh mạng đang ngày càng phức tạp.
Yêu cầu phát triển công nghệ số trong kỷ nguyên mới. Để đưa đất nước vươn mình mạnh mẽ trong kỷ nguyên số, Việt Nam cần thực hiện chuyển đổi số không chỉ trong khu vực công mà còn trong toàn xã hội. Yêu cầu đặt ra: Xây dựng hệ sinh thái số toàn diện, trong đó dữ liệu, hạ tầng, công nghệ, thể chế và nhân lực là những trụ cột then chốt. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, lấy đổi mới sáng tạo và công nghệ số làm động lực. Thúc đẩy bình đẳng số, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận công nghệ, nhất là ở khu vực yếu thế. Tăng cường năng lực quản trị và tự chủ công nghệ, tiến tới làm chủ các công nghệ lõi của thời đại mới.
3. Vai trò của công nghệ số trong kỷ nguyên mới của dân tộc
Trong hành trình hướng tới một Việt Nam phát triển nhanh và bền vững, sánh vai cùng các cường quốc năm châu vào năm 2045, công nghệ số giữ vai trò then chốt như một “đòn bẩy” chiến lược, góp phần tái cấu trúc nền kinh tế, đổi mới mô hình quản trị xã hội, nâng cao chất lượng sống và khẳng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Những vai trò cụ thể được thể hiện trên các phương diện sau:
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Công nghệ số giúp thay đổi căn bản mô hình sản xuất, kinh doanh, tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành kinh tế mới như: thương mại điện tử, tài chính số, công nghiệp sáng tạo, logistics thông minh... Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bước đầu ứng dụng thành công trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây để tối ưu hoá quy trình và mở rộng thị trường. Nhờ đó, năng suất lao động được cải thiện, chi phí giảm, khả năng cạnh tranh được nâng cao.
Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, đến năm 2023, kinh tế số chiếm khoảng 14,26% GDP cả nước và tiếp tục có xu hướng tăng mạnh trong những năm tới. Mục tiêu đến năm 2030, tỷ trọng kinh tế số đạt trên 30% GDP là hoàn toàn khả thi nếu tận dụng tốt cơ hội từ công nghệ số.
Đổi mới căn bản giáo dục - đào tạo và thúc đẩy học tập suốt đời. Trong kỷ nguyên số, giáo dục không còn bị giới hạn bởi không gian lớp học hay thời gian cố định. Nhờ công nghệ số, việc học tập trở nên linh hoạt, cá nhân hóa và mở rộng tới mọi đối tượng, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, người lớn tuổi hay người khuyết tật.
Các nền tảng học trực tuyến, trường học thông minh, kho học liệu mở... đang giúp phổ cập tri thức một cách nhanh chóng và hiệu quả. Công nghệ số còn mở ra tiềm năng xây dựng một xã hội học tập thực chất, nơi mỗi người dân đều có thể học suốt đời và học theo nhu cầu cá nhân.
Xây dựng chính phủ số và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Công nghệ số là công cụ quan trọng giúp cải cách hành chính, tăng tính minh bạch, rút ngắn khoảng cách giữa Nhà nước với người dân và doanh nghiệp. Việc triển khai các hệ thống chính phủ điện tử, cơ sở dữ liệu quốc gia, cổng dịch vụ công trực tuyến đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí xã hội, phòng chống tham nhũng và thúc đẩy niềm tin của người dân vào bộ máy công quyền. Đặc biệt, trong bối cảnh hậu COVID-19, sự chuyển đổi mạnh mẽ sang chính phủ số không chỉ là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc của một quốc gia hiện đại.
Phát triển nông nghiệp, công nghiệp và đô thị thông minh. Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghệ số cho phép giám sát thời tiết, điều chỉnh lượng nước và phân bón tự động, truy xuất nguồn gốc nông sản, giúp nâng cao năng suất, chất lượng và giảm thiểu rủi ro. Ở các khu công nghiệp, sản xuất thông minh giúp tối ưu dây chuyền và tiết kiệm năng lượng. Các thành phố Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đang từng bước hình thành các đô thị thông minh với hệ thống giao thông thông minh, quản lý môi trường, an ninh trật tự và dịch vụ công thông qua nền tảng số.
Bảo tồn văn hóa dân tộc và phát huy giá trị con người Việt Nam trong môi trường số. Công nghệ số không chỉ là công cụ phát triển kinh tế mà còn góp phần lan tỏa, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới. Các bảo tàng số, thư viện số, chương trình số hóa di sản văn hóa phi vật thể, ứng dụng học tiếng Việt cho kiều bào… là những điển hình về kết hợp giữa công nghệ và truyền thông. Công nghệ số góp phần nâng cao năng lực công dân số, phát huy tinh thần sáng tạo, ý thức trách nhiệm và bản lĩnh văn hóa của con người Việt Nam trong thời đại hội nhập.
Tăng cường hội nhập quốc tế và khẳng định vị thế Việt Nam. Trong một thế giới số hóa, biên giới vật lý dần được xóa nhòa. Công nghệ số cho phép Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, giao lưu tri thức, học hỏi mô hình phát triển tiên tiến và thúc đẩy “ngoại giao số”. Việc tận dụng công nghệ để phát triển các doanh nghiệp công nghệ Make in Vietnam, thương hiệu Việt toàn cầu, hay những sản phẩm số mang giá trị văn hóa Việt... sẽ giúp nâng cao hình ảnh và vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
4. Những thách thức đặt ra
Mặc dù Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng trong phát triển công nghệ số và chuyển đổi số, nhưng trên hành trình vươn lên thành quốc gia số, vẫn còn không ít thách thức đang đặt ra. Những thách thức này không chỉ là rào cản kỹ thuật mà còn là vấn đề về thể chế, con người, nhận thức và văn hóa. Đó là:
Khoảng cách số giữa các vùng miền, nhóm dân cư. Một trong những vấn đề nổi cộm hiện nay là sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ số giữa khu vực thành thị và nông thôn, giữa đồng bằng và miền núi, giữa người trẻ và người cao tuổi. Ở nhiều vùng sâu, vùng xa, hạ tầng mạng còn yếu, thiết bị thiếu thốn, người dân chưa được trang bị kỹ năng số cơ bản, khiến cho chuyển đổi số bị phân tầng, không đồng đều. Khoảng cách số này nếu không được rút ngắn sẽ dẫn đến khoảng cách phát triển ngày càng lớn, làm sâu sắc thêm bất bình đẳng xã hội trong thời đại số.
Nhận thức và kỹ năng số của người dân và cán bộ còn hạn chế. Chuyển đổi số không chỉ là vấn đề công nghệ, mà còn là vấn đề nhận thức và thay đổi thói quen. Tuy nhiên, ở nhiều địa phương, nhiều ngành, nhiều cơ quan, nhận thức về chuyển đổi số vẫn còn hình thức, chưa thực chất. Không ít cán bộ, công chức, giáo viên, người dân, nhất là người lớn tuổi, còn thiếu kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin, chưa quen với môi trường số, thậm chí còn e ngại thay đổi, dẫn đến tâm lý né tránh ứng dụng công nghệ.
Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ số. Mặc dù Việt Nam có nguồn nhân lực trẻ dồi dào, song số lượng kỹ sư, chuyên gia giỏi về trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, khoa học dữ liệu… còn thiếu so với nhu cầu phát triển. Chất lượng đào tạo ở nhiều trường chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Việc liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục, giữa thực tiễn và lý thuyết còn lỏng lẻo; tình trạng chảy máu chất xám trong lĩnh vực công nghệ cũng là vấn đề đáng lo ngại.
An toàn, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi mọi hoạt động được số hóa, dữ liệu trở thành tài sản chiến lược của cá nhân, tổ chức và quốc gia. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm dữ liệu cá nhân, lộ lọt thông tin, các vụ tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến, tin giả lan truyền… đang gia tăng đáng kể.
Hệ thống pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo mật thông tin ở Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Trong khi đó, ý thức của người dân và tổ chức về an toàn thông tin còn hạn chế, dẫn đến những rủi ro ngày càng lớn.
Thể chế, chính sách chưa đồng bộ, thiếu tính tiên phong. Dù đã có nhiều chủ trương, chiến lược, nhưng hệ thống pháp luật điều chỉnh các vấn đề mới nảy sinh trong môi trường số như: tài sản số, quyền riêng tư số, chữ ký số, giao dịch số xuyên biên giới… vẫn còn chưa hoàn thiện hoặc thiếu hành lang pháp lý rõ ràng.
Tốc độ phát triển công nghệ nhanh hơn tốc độ xây dựng chính sách. Điều này khiến cho doanh nghiệp và người dân đôi khi rơi vào trạng thái "làm trước - xin sau", bị động trong áp dụng đổi mới sáng tạo.
Văn hóa số và đạo đức trong môi trường mạng chưa được quan tâm đúng mức. Bên cạnh lợi ích, môi trường số cũng đang làm nảy sinh nhiều vấn đề như: lối sống ảo, lệ thuộc vào mạng xã hội, suy giảm tương tác thực tế, phát tán tin giả, ngôn ngữ độc hại, bạo lực mạng, xâm hại trẻ em qua không gian mạng... Việc xây dựng văn hóa ứng xử văn minh, đạo đức số, tinh thần tôn trọng sự thật và trách nhiệm công dân trong môi trường số vẫn chưa được đầu tư bài bản và đồng bộ.
Những thách thức trên nếu không được nhận diện đúng và xử lý kịp thời sẽ cản trở nghiêm trọng tiến trình chuyển đổi số và ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển đất nước trong kỷ nguyên số. Vì vậy, việc đề ra các giải pháp toàn diện, thực chất và khả thi là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn hiện nay.
5. Một số giải pháp chiến lược
Để phát huy hiệu quả vai trò của công nghệ số và khắc phục những thách thức đang đặt ra, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược trên cả phương diện chính sách, hạ tầng, nhân lực, nhận thức và văn hóa. Những giải pháp then chốt:
Hoàn thiện thể chế, chính sách về chuyển đổi số. Xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, linh hoạt và cập nhật theo sự phát triển nhanh của công nghệ, bao gồm các quy định về: dữ liệu số, tài sản số, chữ ký số, bảo vệ quyền riêng tư và an toàn không gian mạng. Thí điểm các mô hình “sandbox” (thử nghiệm chính sách trong môi trường giới hạn) để hỗ trợ đổi mới sáng tạo và giảm rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp công nghệ. Lồng ghép mục tiêu chuyển đổi số vào các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội ở cấp quốc gia, ngành và địa phương.
Phát triển hạ tầng số đồng bộ, hiện đại và an toàn. Đầu tư mở rộng hạ tầng viễn thông số, ưu tiên phủ sóng Internet tốc độ cao tại vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo. Xây dựng các trung tâm dữ liệu quốc gia, nền tảng điện toán đám mây và hệ thống lưu trữ dữ liệu an toàn, hiệu quả. Đảm bảo an ninh mạng và chủ quyền dữ liệu quốc gia; tăng cường năng lực phòng, chống tấn công mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao. Cải cách nội dung và phương pháp giáo dục để phát triển năng lực số từ sớm, từ phổ thông đến đại học, trong đó có: tư duy thuật toán, an ninh mạng, AI, kỹ năng phân tích dữ liệu... Hỗ trợ đào tạo lại, nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức, giáo viên và người lao động trong các lĩnh vực khác nhau. Khuyến khích doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học phối hợp đào tạo và phát triển nhân tài công nghệ thông qua các chương trình liên kết, học bổng, thực tập nghề nghiệp.
Thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp và khu vực công. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận công nghệ số, chuyển đổi mô hình kinh doanh, quản trị và sản xuất. Xây dựng chính quyền điện tử hiện đại, dịch vụ công trực tuyến mức độ cao, kết nối liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương. Khuyến khích doanh nghiệp công nghệ Make in Vietnam phát triển các sản phẩm, nền tảng số “đo ni đóng giày” cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
Nâng cao nhận thức và năng lực số của toàn dân. Triển khai mạnh mẽ chương trình phổ cập kỹ năng số cho người dân, đặc biệt tại vùng nông thôn, miền núi, đồng bào dân tộc thiểu số, người cao tuổi. Tích hợp kỹ năng số vào các chương trình “bình dân học vụ số”, học tập suốt đời, học tập cộng đồng. Xây dựng các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức về giá trị của chuyển đổi số, từ đó tạo sự đồng thuận và lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo trong xã hội.
Phát triển văn hóa số và đạo đức số trong cộng đồng. Đưa giáo dục đạo đức số, văn hóa ứng xử trên mạng vào chương trình học phổ thông và các hoạt động ngoại khóa. Tăng cường các biện pháp quản lý, giám sát và xử lý vi phạm trên không gian mạng, đồng thời tôn vinh các hành vi tích cực, gương người tốt, việc tốt trong môi trường số. Phát triển nội dung số mang bản sắc Việt, lan tỏa giá trị văn hóa, tinh thần dân tộc và khơi dậy khát vọng vươn lên trong kỷ nguyên mới.
Tăng cường hợp tác quốc tế và chủ động hội nhập số. Chủ động tham gia các tổ chức, hiệp định và diễn đàn quốc tế về công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu mở, an ninh mạng... Học hỏi kinh nghiệm thành công từ các quốc gia tiên tiến để ứng dụng linh hoạt vào thực tiễn Việt Nam. Thu hút đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là từ các tập đoàn công nghệ lớn có năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển nền tảng số.
6. Kết luận
Công nghệ số không còn là lựa chọn, mà đã trở thành một phần tất yếu trong tiến trình phát triển của mọi quốc gia trong thế kỷ XXI. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, công nghệ số chính là nền tảng, là động lực then chốt để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước hùng cường, thịnh vượng vào năm 2045 - dấu mốc 100 năm thành lập Nước.
Những thành tựu bước đầu trong xây dựng chính phủ số, kinh tế số, xã hội số... đã minh chứng cho tiềm năng to lớn của Việt Nam trên hành trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, những thách thức vẫn hiện hữu, đòi hỏi sự đồng lòng và quyết tâm cao của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp, giới trí thức, người lao động và toàn thể nhân dân.
Phát triển công nghệ số trong kỷ nguyên mới không chỉ là nhiệm vụ trước mắt, mà còn là sứ mệnh lâu dài gắn với tương lai dân tộc. Cần tiếp tục đẩy mạnh hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy văn hóa học tập và đổi mới sáng tạo, xây dựng xã hội số toàn diện và bao trùm - nơi không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình phát triển.
Hơn lúc nào hết, việc ứng dụng công nghệ số cần được đặt trong mối tương quan với giá trị văn hóa, đạo đức và bản sắc dân tộc. Chỉ khi biết kết hợp hài hòa giữa đổi mới sáng tạo và truyền thống, giữa hiện đại hóa và nhân văn hóa, Việt Nam mới có thể vững bước trong hành trình vươn mình, đóng góp xứng đáng vào tiến trình phát triển chung của nhân loại trong thời đại số.
-------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Quang A (2020), Chuyển đổi số và tương lai nền kinh tế Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số 20.
2. Ban Chỉ đạo Chuyển đổi số quốc gia (2023), Báo cáo tổng kết hoạt động chuyển đổi số năm 2022 và phương hướng năm 2023.
3. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
4. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022). Báo cáo thường niên kinh tế số Việt Nam. Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC).
5. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), Sách trắng Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt Nam năm 2023. NXB Thông tin và Truyền thông.
6. Nguyễn Mạnh Hùng (2021), Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Tạp chí Thông tin và Truyền thông, số 6/2021.
7. Ngô Tự Lập (2022), Văn hóa số - Một nền tảng mềm cho chuyển đổi số. Tạp chí Tuyên giáo, số 7/2022.
8. Nghị quyết 52-NQ/TW của Bộ Chính trị (2019).
9. Quyết định 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.
10. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
11. UNDP Việt Nam (2022), Digital Transformation in Vietnam: Inclusive, Green and Sustainable? [Báo cáo số hóa toàn diện, bền vững tại Việt Nam].
12. World Bank (2021), Digital Vietnam: The Path to Tomorrow. Báo cáo nghiên cứu do Ngân hàng Thế giới công bố