ThS. Tô Tố Tâm -
Trường đại học Ngoại ngữ-ĐHQG Hà Nội.
Email: [email protected]
Tóm tắt: Động cơ học tập là một yếu tố tâm lý then chốt trong việc quyết định thái độ, hành vi và hiệu quả học tập của học sinh, đặc biệt ở lứa tuổi tiểu học – giai đoạn đầu tiên trong quá trình giáo dục chính thức. Bài viết này phân tích bản chất, biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ học tập của học sinh tiểu học từ góc nhìn tâm lý học. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và khảo sát thực tiễn tại một số trường tiểu học tại Hà Nội, kết quả nghiên cứu cho thấy học sinh tiểu học hiện nay chủ yếu học tập vì động cơ ngoại tại như phần thưởng, điểm số và áp lực từ người lớn, trong khi động cơ nội tại còn ở mức thấp. Bài viết đề xuất một số định hướng nhằm phát triển động cơ học tập tích cực và bền vững cho học sinh tiểu học trong bối cảnh đổi mới giáo dục.
Từ khóa: Động cơ học tập; học sinh tiểu học; tâm lý học giáo dục; động cơ nội tại; động cơ ngoại tại.
1. Mở đầu
Động cơ học tập là một trong những yếu tố tâm lý quan trọng nhất quyết định hiệu quả và chất lượng học tập của học sinh. Ở lứa tuổi tiểu học – giai đoạn đầu tiên của giáo dục phổ thông – việc hình thành và phát triển động cơ học tập tích cực không chỉ có ý nghĩa đối với thành tích học tập trước mắt mà còn đặt nền móng cho thái độ học tập suốt đời của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, trong thực tiễn giáo dục hiện nay, nhiều học sinh tiểu học học tập chủ yếu vì phần thưởng, vì áp lực từ gia đình, hoặc để tránh sự trừng phạt, thay vì học vì hứng thú khám phá tri thức hay nhu cầu tự hoàn thiện bản thân.
Thực trạng trên đặt ra những câu hỏi đáng quan tâm: Động cơ học tập của học sinh tiểu học đang được hình thành và vận hành như thế nào? Đâu là vai trò của các yếu tố tâm lý trong việc thúc đẩy hoặc cản trở động cơ học tập của các em? Làm thế nào để chuyển hóa động cơ học tập từ bên ngoài (ngoại tại) sang bên trong (nội tại) một cách bền vững?
Từ góc độ Tâm lý học giáo dục, việc tìm hiểu các thành tố cấu thành động cơ học tập, cũng như các yếu tố môi trường, xã hội ảnh hưởng đến quá trình này là điều cần thiết. Những lý thuyết kinh điển về động cơ như thuyết nhu cầu của Maslow, thuyết động cơ tự chủ của Deci và Ryan, hay thuyết quy kết của Weiner… cung cấp những khung lý thuyết hữu ích để lý giải hành vi học tập của học sinh tiểu học trong những bối cảnh giáo dục cụ thể.
Bài viết này nhằm phân tích bản chất và biểu hiện của động cơ học tập ở học sinh tiểu học dưới góc nhìn tâm lý học; đồng thời đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất một số định hướng nhằm phát triển động cơ học tập nội tại cho học sinh trong môi trường giáo dục hiện đại. Qua đó, góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập tích cực, chủ động và hứng thú ngay từ những năm đầu đời học đường.
2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
2.1. Khái niệm và phân loại động cơ học tập
Trong tâm lý học giáo dục, động cơ học tập được hiểu là toàn bộ các yếu tố bên trong và bên ngoài thúc đẩy người học tham gia vào hoạt động học tập, định hướng và duy trì sự nỗ lực của họ nhằm đạt được các mục tiêu học tập (Nguyễn Công Khanh, 2003). Động cơ học tập không chỉ ảnh hưởng đến mức độ chú ý, sự hứng thú và kiên trì trong quá trình học, mà còn quyết định cách thức người học lựa chọn chiến lược học tập và phản ứng trước thành công hay thất bại.
Tùy theo bản chất, động cơ học tập được phân thành hai loại chính:
- Động cơ nội tại (intrinsic motivation)-còn gọi là động cơ bên trong: Xuất phát từ nhu cầu tự thân của người học như ham hiểu biết, nhu cầu chinh phục thử thách, niềm vui được khám phá tri thức.
- Động cơ ngoại tại (extrinsic motivation)- còn gọi là động cơ bên ngoài: Bắt nguồn từ các yếu tố bên ngoài như điểm số, phần thưởng, sự kỳ vọng của cha mẹ hoặc nỗi sợ bị phạt.
Sự phát triển bền vững của quá trình học tập thường gắn liền với việc hình thành động cơ nội tại. Tuy nhiên, ở học sinh tiểu học, lứa tuổi chưa phát triển đầy đủ khả năng tự định hướng, động cơ ngoại tại thường giữ vai trò lớn hơn, và quá trình chuyển hóa sang động cơ nội tại cần được hỗ trợ có chủ đích từ phía nhà trường, giáo viên và gia đình.
2.2. Một số lý thuyết nền tảng về động cơ học tập
Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng việc học chỉ diễn ra hiệu quả khi các nhu cầu cơ bản của cá nhân (ăn, ngủ, an toàn, được yêu thương) được đáp ứng. Ở trẻ nhỏ, nhu cầu được công nhận, được khích lệ và an toàn tâm lý đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành hứng thú học tập.
Thuyết động cơ tự chủ (Self-Determination Theory – Deci & Ryan, 1985; 2000), nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi thúc đẩy động cơ nội tại:
- Tự chủ (autonomy) – cảm giác được lựa chọn.
- Năng lực (competence) – cảm giác có thể hoàn thành nhiệm vụ.
- Gắn kết (relatedness) – cảm giác được kết nối, thuộc về lớp học, cộng đồng.
Môi trường học tập hỗ trợ 3 yếu tố này sẽ giúp học sinh tiểu học phát triển động cơ học tập bền vững hơn.
Thuyết quy kết (Attribution Theory – Weiner, 1985) tập trung vào cách học sinh lý giải nguyên nhân thành công hoặc thất bại trong học tập. Những học sinh quy kết thành công cho nỗ lực bản thân sẽ có động cơ học tập cao hơn so với những học sinh quy kết kết quả cho may mắn hoặc yếu tố bên ngoài.
Thuyết củng cố hành vi (Behaviorism – Skinner, 1953) cho rằng hành vi học tập được củng cố bởi phần thưởng hoặc trừng phạt. Đây là cơ sở cho các chiến lược sử dụng khen thưởng, sticker, điểm thưởng ở bậc tiểu học, tuy nhiên nếu lạm dụng sẽ làm giảm động cơ nội tại.
2.3. Tổng quan một số nghiên cứu liên quan
Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam và quốc tế đã chỉ ra rằng, học sinh tiểu học thường bị chi phối bởi động cơ ngoại tại do sự ảnh hưởng từ phụ huynh, thành tích học tập và môi trường thi đua. Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2021) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển hứng thú học tập tự thân ở trẻ nhỏ thông qua trải nghiệm thành công, không khí học tập tích cực và giao tiếp cảm xúc.
Một khảo sát của Woolfolk (2019) tại các trường tiểu học Mỹ cho thấy, học sinh có mức độ tự chủ cao thường đạt thành tích tốt hơn và có thái độ học tập tích cực hơn. Trong khi đó, tại Việt Nam, theo báo cáo của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2022), khoảng 62% học sinh tiểu học cho biết học tập vì “được điểm cao” hoặc “được khen”, chỉ 24% cho rằng “vì bản thân muốn hiểu biết thêm”.
Những kết quả này cho thấy cần có sự chuyển hướng trong giáo dục tiểu học – từ định hướng bên ngoài sang nuôi dưỡng động cơ nội tại, thông qua các chiến lược sư phạm phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-method), kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm phân tích thực trạng động cơ học tập của học sinh tiểu học từ góc nhìn tâm lý học giáo dục. Phần định lượng nhằm xác định tỷ lệ học sinh có mức độ động cơ học tập khác nhau, trong khi phần định tính giúp hiểu sâu sắc hơn về nhận thức và cách ứng xử của giáo viên trong việc hình thành và điều chỉnh động cơ học tập cho học sinh.
3.2. Khách thể và địa bàn nghiên cứu
Khảo sát được thực hiện trên 120 học sinh lớp 4 và lớp 5 tại hai trường tiểu học ở thành phố Hà Nội (một trường công lập và một trường tư thục), đảm bảo tính đại diện về giới tính, điều kiện kinh tế - xã hội và môi trường học tập. Đồng thời, 10 giáo viên tiểu học có kinh nghiệm giảng dạy từ 5 năm trở lên được lựa chọn để tham gia phỏng vấn sâu theo hình thức bán cấu trúc.
3.3. Công cụ nghiên cứu
a) Bảng hỏi dành cho học sinh
Bảng hỏi gồm 20 câu hỏi chia thành 3 nhóm:
Nhóm 1 – Động cơ học tập nội tại (6 câu):
1. Em thấy vui khi học điều mới.
2. Em thích tự mình tìm hiểu những bài khó.
3. Em học vì em cảm thấy học rất thú vị.
4. Em học vì muốn khám phá nhiều điều về thế giới xung quanh.
5. Em học vì thấy nó giúp em trưởng thành hơn.
6. Em học vì bản thân em thấy việc học là cần thiết.
Nhóm 2 – Động cơ ngoại tại tích cực (8 câu):
7. Em học để được điểm cao.
8. Em học vì muốn được cô giáo khen.
9. Em học chăm để bố mẹ vui lòng.
10. Em học vì được tặng phần thưởng nếu học giỏi.
11. Em học để được chọn làm lớp trưởng hoặc cán sự.
12. Em học để được tuyên dương trước lớp.
13. Em học để đạt thành tích cao trong các kỳ thi.
14. Em học để được bố mẹ mua quà.
Nhóm 3 – Động cơ ngoại tại tiêu cực (6 câu):
15. Em học vì sợ bị cô giáo phạt.
16. Em học vì sợ bị bố mẹ la mắng.
17. Em học để không bị bạn bè chê cười.
18. Em học vì sợ bị điểm kém.
19. Em học vì sợ bị trừ điểm thi đua.
20. Em học vì không muốn bị phạt ở nhà.
Học sinh trả lời theo thang đo Likert 4 mức độ:
(1) Hoàn toàn không đúng;
(2) Không đúng;
(3) Đúng;
(4) Hoàn toàn đúng.
Điểm trung bình theo từng nhóm được sử dụng để xác định loại động cơ học tập chiếm ưu thế.
b) Câu hỏi phỏng vấn giáo viên
Phỏng vấn bán cấu trúc được tiến hành với 10 giáo viên theo các nhóm câu hỏi sau:
Nhận diện biểu hiện động cơ học tập ở học sinh tiểu học:
- Thầy/cô nhận thấy học sinh của mình học tập chủ yếu vì điều gì?
- Biểu hiện nào giúp thầy/cô nhận biết một học sinh có động cơ học tập tốt?
Giải pháp tác động đến động cơ học tập:
- Thầy/cô thường sử dụng những cách nào để khuyến khích học sinh học tập?
- Phần thưởng và phê bình được thầy/cô áp dụng ra sao?
- Thầy/cô có tạo điều kiện cho học sinh được lựa chọn cách học hay không?
Khó khăn và kiến nghị:
- Thầy/cô gặp khó khăn gì trong việc khơi gợi động cơ học tập tích cực ở học sinh?
- Theo thầy/cô, nhà trường và cha mẹ cần phối hợp ra sao để hỗ trợ học sinh về mặt tâm lý học tập?
Các cuộc phỏng vấn được ghi âm và chuyển biên thành văn bản để phân tích nội dung.
3.4. Phân tích dữ liệu
Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, sử dụng phần mềm Excel/SPSS để tính tỷ lệ phần trăm học sinh lựa chọn mức đồng thuận cao cho từng nhóm động cơ học tập.
Dữ liệu định tính từ phỏng vấn được mã hóa theo chủ đề (coding by theme) nhằm xác định các quan điểm, xu hướng, giải pháp nổi bật liên quan đến việc hình thành và phát triển động cơ học tập cho học sinh tiểu học.
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Kết quả khảo sát học sinh
Phân tích bảng hỏi từ 120 học sinh lớp 4 và lớp 5 cho thấy sự phân bố động cơ học tập như sau:
|
Loại động cơ |
Tỷ lệ HS đồng thuận mức cao (%) |
|
Động cơ nội tại |
36,7% |
|
Động cơ bên ngoài (ngoại tại) tích cực |
71,2% |
|
Động cơ bên ngoài (ngoại tại) tiêu cực |
49,1% |
Kết quả cho thấy phần lớn học sinh học tập chủ yếu vì các lý do bên ngoài, đặc biệt là mong muốn được khen ngợi, đạt điểm cao hoặc làm hài lòng cha mẹ. Trong khi đó, tỷ lệ học sinh thực sự có hứng thú học tập do nhu cầu tự thân – như niềm vui khám phá tri thức hoặc sự yêu thích môn học – chỉ chiếm khoảng 1/3.
Ngoài ra, có sự khác biệt nhỏ giữa học sinh nam và nữ, với học sinh nữ thể hiện động cơ học tập ngoại tại tích cực cao hơn, còn học sinh nam có xu hướng học vì tránh bị phạt. Sự khác biệt cũng xuất hiện giữa học sinh trường công lập và trường tư thục: học sinh tư thục có tỷ lệ động cơ nội tại cao hơn đôi chút, cho thấy vai trò của môi trường học tập linh hoạt và giàu trải nghiệm.
4.2. Kết quả phỏng vấn giáo viên
Qua phỏng vấn 10 giáo viên tiểu học, phần lớn giáo viên nhận định rằng học sinh ngày nay “học vì áp lực”, “vì thành tích là chính”, trong khi động lực học tập nội tại còn yếu. Nhiều giáo viên thừa nhận việc sử dụng phần thưởng vật chất (quà, điểm cao, tuyên dương…) là cách thức quen thuộc để tạo động cơ, nhưng không bền vững. Một giáo viên chia sẻ: “Học sinh thích làm bài nếu biết sẽ được gắn sao vàng hay điểm 10, nhưng nếu không có thì nhiều em tỏ ra chán nản, lười cố gắng.”
Một số giáo viên khẳng định rằng khi tạo điều kiện cho học sinh được tự chọn hoạt động học, làm dự án, đóng vai, giải đố, học sinh tỏ ra nhiệt tình, sáng tạo hơn hẳn – đó là biểu hiện rõ rệt của động cơ nội tại.
4.3. Thảo luận
Kết quả trên khẳng định động cơ học tập của học sinh tiểu học ở Việt Nam vẫn nghiêng mạnh về phía động cơ bên ngoài, phù hợp với nhận định của nhiều công trình trong và ngoài nước (Nguyễn Thị Mỹ Lộc, 2021; Woolfolk, 2019). Việc học vì điểm số, phần thưởng, sự khen ngợi hoặc tránh bị phạt có thể thúc đẩy hành vi học tập ngắn hạn, nhưng không đủ để hình thành thái độ học tập lâu dài, độc lập và tự chủ.
Theo Thuyết động cơ tự chủ (Deci & Ryan), khi học sinh cảm thấy có quyền lựa chọn, được công nhận năng lực và có sự gắn kết tích cực với lớp học, động cơ nội tại sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, trong môi trường học tập hiện nay, các yếu tố này chưa được phát huy đầy đủ. Chương trình học còn nặng, ít trải nghiệm, phương pháp dạy học còn thiên về truyền đạt một chiều khiến học sinh thiếu hứng thú nội tại.
Đồng thời, thuyết quy kết của Weiner cũng cho thấy việc học sinh thường quy kết thành công cho sự “may mắn” hay “được giúp đỡ” sẽ làm suy giảm niềm tin vào năng lực bản thân – từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ học tập. Do đó, việc giúp học sinh hiểu rằng thành công đến từ nỗ lực và chiến lược học tập phù hợp là điều cần thiết.
5. Kết luận và kiến nghị
5.1. Kết luận
Động cơ học tập là yếu tố cốt lõi chi phối hành vi, thái độ và kết quả học tập của học sinh, đặc biệt trong giai đoạn tiểu học – thời kỳ hình thành nền tảng tâm lý học đường. Dưới góc nhìn tâm lý học, bài viết đã làm rõ sự tồn tại song song giữa các dạng động cơ nội tại và bên ngoài (ngoại tại) ở học sinh tiểu học, đồng thời chỉ ra xu hướng lệ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như điểm số, phần thưởng, hay áp lực từ người lớn.
Phân tích từ lý thuyết và kết quả khảo sát cho thấy, động cơ nội tại – vốn là yếu tố thúc đẩy học tập bền vững – còn chiếm tỷ lệ khiêm tốn trong thực tiễn giáo dục hiện nay. Trong khi đó, các yếu tố như phương pháp giảng dạy, môi trường học tập, cách đánh giá và tương tác giữa giáo viên – học sinh – gia đình đều có ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình hình thành và chuyển hóa động cơ học tập.
5.2. Kiến nghị
Để phát triển động cơ học tập tích cực, đặc biệt là động cơ nội tại cho học sinh tiểu học, bài viết đề xuất một số định hướng cụ thể như sau:
- Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng phát huy tính tích cực, tự chủ và sáng tạo của học sinh. Cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm, học qua dự án, học hợp tác, học qua trò chơi – nhằm tạo hứng thú thực sự từ nội dung học.
- Tái cấu trúc cách đánh giá học sinh: giảm lệ thuộc vào điểm số, thay bằng phản hồi mang tính khích lệ và đánh giá quá trình nỗ lực. Đánh giá cần chú trọng đến sự tiến bộ cá nhân hơn là so sánh thành tích giữa học sinh.
- Xây dựng môi trường lớp học hỗ trợ tâm lý học đường: nơi học sinh cảm thấy an toàn, được tôn trọng và có quyền lựa chọn. Giáo viên cần tạo không khí học tập tích cực, khuyến khích học sinh dám sai – dám thử – dám hỏi.
- Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường – gia đình – chuyên gia tâm lý để đồng hành với học sinh, phát hiện sớm các biểu hiện lệch lạc trong động cơ học tập (áp lực, lo âu, học vì bị ép buộc…) và có biện pháp điều chỉnh kịp thời.
- Bồi dưỡng năng lực tâm lý học đường cho giáo viên tiểu học, giúp họ hiểu rõ hơn về động cơ học tập và cách can thiệp phù hợp với từng lứa tuổi, từng cá nhân học sinh.
Qua bài viết, tác giả kỳ vọng sẽ góp phần làm rõ vai trò trung tâm của động cơ học tập trong giáo dục tiểu học và gợi mở những hướng đi mới trong xây dựng môi trường học tập lành mạnh, giàu cảm hứng – nơi học sinh học vì chính bản thân mình, không chỉ vì thành tích bên ngoài.
Tài liệu tham khảo
1. Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "what" and "why" of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268. https://doi.org/10.1207/S15327965PLI1104_01
2. Maslow, A. H. (1943). A theory of human motivation. Psychological Review, 50(4), 370–396. https://doi.org/10.1037/h0054346
3. Weiner, B. (1985). An attributional theory of achievement motivation and emotion. Psychological Review, 92(4), 548–573.
4. Woolfolk, A. (2019). Educational Psychology (14th ed.). Pearson Education.
5. Skinner, B. F. (1953). Science and Human Behavior. New York: Macmillan.
6. Nguyễn Công Khanh (2003). Tâm lý học giáo dục. NXB Đại học Sư phạm.
7. Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2021). Tâm lý học phát triển. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
8. Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2022). Báo cáo điều tra cơ sở về tâm lý học sinh tiểu học trong môi trường học tập đổi mới. Hà Nội: Bộ Giáo dục và Đào tạo.
9. Trần Thị Bích Liên (2020). Phát triển động cơ học tập cho học sinh tiểu học thông qua hoạt động trải nghiệm. Tạp chí Tâm lý học và Giáo dục, (6), 54–59.
10. Phạm Minh Hạc (2000). Tâm lý học nhân cách. NXB Giáo dục.
LEARNING MOTIVATION OF PRIMARY SCHOOL STUDENTS –
A PSYCHOLOGICAL PERSPECTIVE
Ms. To To Tam
University of Languages and International Studies - Vietnam National University, Hanoi.
Email:[email protected]
Abstract: Learning motivation is a key psychological factor that influences students' attitudes, behaviors, and academic performance, particularly at the primary level — the initial stage of formal education. This article analyzes the nature, manifestations, and influencing factors of primary school students' learning motivation from a psychological perspective. Based on a synthesis of relevant theories and a small-scale empirical survey in several primary schools in Hanoi, the study finds that most students are driven by extrinsic motivations such as rewards, grades, or adult pressure, while intrinsic motivation remains relatively low. The article proposes several educational strategies to foster sustainable and positive learning motivation in the context of educational innovation.
Keywords: Learning motivation; primary school students; educational psychology; intrinsic motivation; extrinsic motivation.