ĐỘT PHÁ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THEO TINH THẦN NGHỊ QUYẾT 71 CỦA BỘ CHÍNH TRỊ

PGS.TS. Tô Bá Trượng – Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email:[email protected] Tóm tắt: Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị đánh dấu một bước ngoặt lớn trong phát triển giáo dục và đào tạo, coi đây là đột phá chiến lược để đưa Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên số. Bài báo làm rõ năm hướng đột phá cốt lõi: (1) chuyển trọng tâm từ đổi mới nội dung sang phát triển năng lực số, tư duy sáng tạo và kỹ năng toàn cầu; (2) kiến tạo đội ngũ nhà giáo “thế hệ số” có khả năng truyền cảm hứng đổi mới
05:21 | 03/10/2025

PGS.TS. Tô Bá Trượng –

Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục

Email:[email protected]

Tóm tắt: Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị đánh dấu một bước ngoặt lớn trong phát triển giáo dục và đào tạo, coi đây là đột phá chiến lược để đưa Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên số. Bài báo làm rõ năm hướng đột phá cốt lõi: (1) chuyển trọng tâm từ đổi mới nội dung sang phát triển năng lực số, tư duy sáng tạo và kỹ năng toàn cầu; (2) kiến tạo đội ngũ nhà giáo “thế hệ số” có khả năng truyền cảm hứng đổi mới; (3) triển khai chuyển đổi số toàn diện, xây dựng hệ sinh thái học tập mở, thông minh; (4) nâng tầm giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp, gắn chặt với đổi mới sáng tạo và nhu cầu thị trường lao động; (5) bảo đảm công bằng, mở rộng hội nhập quốc tế, đưa Việt Nam hòa nhập nhưng không hòa tan. Từ phân tích cơ hội, thách thức, bài báo đề xuất những giải pháp mang tính đột phá về chính sách và quản trị nhằm hiện thực hóa khát vọng xây dựng nền giáo dục hiện đại, nhân văn, hội nhập, góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, hùng cường vào năm 2045.

Từ khóa: Nghị quyết 71, đột phá giáo dục, chuyển đổi số, nhà giáo số, công bằng giáo dục, hội nhập quốc tế.

1. Mở đầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, giáo dục và đào tạo (GD&ĐT) trở thành động lực then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Để hiện thực hóa khát vọng đó, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đổi mới sáng tạo, làm chủ khoa học – công nghệ được coi là giải pháp mang tính đột phá.

Trong tiến trình này, GD&ĐT có vai trò đặc biệt: vừa là nền tảng, vừa là động lực, vừa là “chìa khóa” để mở ra con đường phát triển. Nhận thức sâu sắc điều đó, ngày 25/10/2023, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 71-NQ/TW về “Đột phá trong phát triển GD&ĐT trong thời kỳ mới”. Đây là văn kiện quan trọng, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng, tạo cơ sở chính trị và pháp lý để GD&ĐT Việt Nam đổi mới căn bản, toàn diện, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước.

Bài báo này nhằm phân tích những quan điểm cốt lõi của Nghị quyết 71, chỉ ra những điểm đột phá trong phát triển GD&ĐT, đánh giá cơ hội, thách thức và đề xuất một số giải pháp trọng tâm để triển khai thành công nghị quyết trong thực tiễn.

2. Quan điểm chỉ đạo của Nghị quyết 71 về phát triển GD&ĐT

Nghị quyết 71 khẳng định GD&ĐT là quốc sách hàng đầu, trụ cột của sự phát triển bền vững. Một số quan điểm chỉ đạo nổi bật có thể tóm lược như sau:

- Giáo dục và đào tạo phải gắn liền với yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ mới: lấy phát triển con người làm trung tâm, đồng thời phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế.

- Đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT, lấy chất lượng, hiệu quả và sự hài lòng xã hội làm thước đo. Không chỉ đào tạo tri thức mà còn bồi dưỡng năng lực, phẩm chất, kỹ năng sống.

- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong lĩnh vực khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, quản trị hiện đại và chuyển đổi số.

- Đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng xã hội học tập: hình thành hệ sinh thái học tập suốt đời, tạo cơ hội học tập cho mọi người, ở mọi nơi, mọi lúc.

- Kết hợp công lập và ngoài công lập, huy động toàn xã hội tham gia phát triển GD&ĐT, đồng thời giữ vững vai trò chủ đạo của giáo dục công lập.

- Đảm bảo công bằng và nâng cao chất lượng giáo dục ở các vùng khó khăn, miền núi, hải đảo, để không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.

Những quan điểm này thể hiện tư duy chiến lược, mở đường cho sự phát triển toàn diện và bền vững của nền GD&ĐT Việt Nam.

3. Những đột phá lớn trong phát triển GD&ĐT

3.1. Đổi mới chương trình, nội dung và phương pháp giáo dục – từ cải tiến đến đột phá

Nếu như trước đây, đổi mới chương trình và phương pháp dạy học chủ yếu dừng lại ở việc “giảm tải, tinh giản” hoặc “lấy người học làm trung tâm”, thì Nghị quyết 71 đã mở ra một tầm nhìn mang tính đột phá:

- Đổi mới theo hướng liên thông và học tập suốt đời, chương trình giáo dục không còn đóng khung theo từng cấp học, mà được thiết kế theo hướng mở, liên thông, tạo cơ hội cho mọi người học ở mọi lứa tuổi, hướng đến một xã hội học tập.

- Cá thể hóa bằng công nghệ số, việc dạy học không chỉ chung cho một lớp, mà hướng tới cá thể hóa, phân hóa theo năng lực, sở trường và tốc độ học tập của từng người học. Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng quản lý học tập (LMS) giúp hiện thực hóa điều này.

Bảng 2. Một số chỉ số về chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo Việt Nam giai đoạn 2020–2024

Năm

Tỉ lệ trường học có Internet (%)

Tỉ lệ GV được tập huấn dạy học trực tuyến (%)

Tỉ lệ HS-SV tham gia học trực tuyến (%)

Số lượng tài nguyên số trong kho học liệu mở (triệu)

2020

65

35

45

0,5

2021

78

55

70

1,2

2022

85

68

75

1,8

2023

92

80

82

2,5

2024

96

88

90

3,1

(Nguồn: Bộ GD&ĐT, báo cáo Chuyển đổi số ngành GD&ĐT 2020–2024, số liệu tổng hợp minh họa)

- Tích hợp phát triển năng lực số và phẩm chất toàn cầu, nội dung giáo dục được cập nhật mạnh mẽ, gắn liền với kỹ năng số, kỹ năng sống, ngoại ngữ và năng lực thích ứng trong bối cảnh toàn cầu hóa, thay vì chỉ truyền thụ tri thức.

- Xây dựng hệ sinh thái học liệu số mở, đây là bước đột phá quan trọng, hướng đến hình thành ngân hàng học liệu số quốc gia với kho tri thức mở, tài nguyên giáo dục trực tuyến phong phú, giúp mọi người dân có thể tiếp cận bình đẳng với nguồn học liệu chất lượng cao.

- Đổi mới phương thức đánh giá, chuyển từ nặng về thi cử kiến thức sang đánh giá năng lực toàn diện của người học thông qua hồ sơ học tập điện tử (e-portfolio), dự án, sản phẩm sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.

Như vậy, đổi mới chương trình, nội dung và phương pháp giáo dục theo tinh thần Nghị quyết 71 không còn là cải tiến từng phần, mà là bước chuyển mang tính cách mạng, đưa giáo dục từ mô hình truyền thống sang mô hình hiện đại, hội nhập và thích ứng nhanh với kỷ nguyên số.

3.2. Phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý – đột phá về chất lượng nguồn nhân lực giáo dục

Một trong những đột phá quan trọng được Nghị quyết 71 nhấn mạnh là nâng tầm đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục. Trước đây, các chính sách chủ yếu tập trung vào việc chuẩn hóa trình độ đào tạo, nhưng nay đã có sự chuyển biến mang tính cách mạng:

- Phát triển đội ngũ theo chuẩn nghề nghiệp toàn cầu, giáo viên và cán bộ quản lý không chỉ đạt chuẩn trong nước mà còn được định hướng theo khung năng lực quốc tế, bảo đảm khả năng hội nhập và làm việc trong môi trường giáo dục toàn cầu.

- Năng lực số trở thành tiêu chí bắt buộc, giáo viên không chỉ biết sử dụng CNTT mà cần có năng lực số toàn diện: thiết kế học liệu số, vận hành lớp học trực tuyến, ứng dụng AI trong dạy học và đánh giá.

- Bồi dưỡng theo mô hình học tập suốt đời, công tác đào tạo – bồi dưỡng không dừng lại ở các khóa ngắn hạn, mà được thiết kế như một quá trình học tập liên tục, theo cơ chế vừa làm vừa học, cập nhật năng lực thường xuyên.

- Thu hút nhân tài vào ngành giáo dục, cơ chế chính sách mới tạo điều kiện đãi ngộ tốt hơn, khuyến khích người giỏi, đặc biệt là các chuyên gia khoa học – công nghệ, tham gia giảng dạy và quản lý giáo dục.

Đây là bước đột phá then chốt, bởi không có đội ngũ nhà giáo chất lượng cao thì mọi đổi mới chương trình, phương pháp hay công nghệ đều khó thành công.

3.3. Đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng khoa học – công nghệ trong giáo dục – đột phá mang tính thời đại.

Nếu như trước đây, công nghệ thông tin chỉ được xem như công cụ hỗ trợ dạy học, thì Nghị quyết 71 đã xác định chuyển đổi số là động lực, là “cuộc cách mạng” trong giáo dục và đào tạo:

- Hình thành hệ sinh thái giáo dục số quốc gia, bao gồm cơ sở dữ liệu toàn ngành, học bạ điện tử, hệ thống quản trị số trường học, ngân hàng học liệu số mở và nền tảng học tập trực tuyến dùng chung.

- Cá nhân hóa việc học qua công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) giúp phân tích lộ trình học tập, gợi ý tài nguyên và kiểm tra mức độ tiến bộ của từng người học, hướng đến “mỗi học sinh một chương trình riêng”.

- Thúc đẩy học tập mở và xuyên biên giới, công nghệ cho phép người học tham gia các khóa học trực tuyến quốc tế (MOOCs, VMOOCs), kết nối trực tiếp với tri thức toàn cầu. Đây là cơ hội để giáo dục Việt Nam “đứng cùng đường đua” với thế giới.

- Ứng dụng khoa học – công nghệ mới trong giảng dạy, công nghệ thực tế ảo (VR/AR), mô phỏng, phòng thí nghiệm số… mở ra phương thức học tập trải nghiệm, thực hành hiện đại, thay đổi căn bản cách tiếp cận tri thức.

- Đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục, chuyển đổi số giúp rút ngắn khoảng cách giữa vùng miền, nhóm đối tượng, bảo đảm mọi người đều có cơ hội học tập bình đẳng, không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.

Chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ là xu thế, mà là đột phá chiến lược để Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển với các quốc gia tiên tiến, hướng tới một xã hội học tập và nền giáo dục thông minh.

3.4. Đột phá trong giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp

Một trong những trọng tâm mang tính đột phá theo tinh thần Nghị quyết 71 là tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Những điểm mới nổi bật có thể khái quát:

- Tự chủ đại học thực chất và toàn diện, đại học được trao quyền tự chủ mạnh mẽ về học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính, đồng thời chịu trách nhiệm giải trình cao hơn. Đây là bước đột phá đưa các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam hội nhập với thông lệ quốc tế.

- Gắn kết chặt chẽ với nghiên cứu – đổi mới sáng tạo và thị trường lao động, đại học không chỉ đào tạo nhân lực mà còn là trung tâm sáng tạo, khởi nghiệp, chuyển giao công nghệ; trường nghề trở thành nơi cung ứng kỹ năng sát với nhu cầu doanh nghiệp và thị trường.

- Phát triển hệ thống giáo dục mở, học tập linh hoạt, người học có thể tích lũy tín chỉ, chuyển đổi kết quả học tập giữa đại học, cao đẳng, trung tâm đào tạo nghề và các chương trình học trực tuyến. Đây là mô hình “giáo dục mở” hỗ trợ học tập suốt đời.

Quảng cáo

- Đổi mới kiểm định và xếp hạng đại học – trường nghề, thực hiện kiểm định chất lượng độc lập, công khai xếp hạng cơ sở đào tạo theo chuẩn khu vực và quốc tế, coi đây là động lực nâng cao chất lượng.

- Hợp tác quốc tế và liên kết đào tạo xuyên biên giới, đẩy mạnh thu hút các trường đại học, viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo nghề uy tín thế giới vào Việt Nam; đồng thời khuyến khích đại học Việt Nam mở rộng mạng lưới toàn cầu.

- Chú trọng kỹ năng nghề trong kỷ nguyên số, giáo dục nghề nghiệp chuyển mạnh sang đào tạo kỹ năng mới như tự động hóa, robot, trí tuệ nhân tạo, công nghệ xanh, nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Những đổi mới này cho thấy, giáo dục đại học và nghề nghiệp không còn là “khâu yếu” mà đang trở thành đột phá chiến lược, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, sáng tạo và thích ứng nhanh với sự thay đổi của nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế.

3.5. Bảo đảm công bằng trong giáo dục và thúc đẩy hội nhập quốc tế

Song hành với đổi mới chương trình, đội ngũ, công nghệ và đại học – nghề nghiệp, Nghị quyết 71 cũng xác định rõ công bằng và hội nhập là nguyên tắc xuyên suốt và là đột phá chiến lược trong phát triển giáo dục Việt Nam.

Công bằng trong tiếp cận giáo dục, chuyển đổi số và cơ chế chính sách mới hướng tới việc thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền, nhóm đối tượng, bảo đảm trẻ em dân tộc thiểu số, học sinh nghèo, người khuyết tật… đều có cơ hội học tập bình đẳng. Các chương trình học bổng, hỗ trợ tài chính, trường bán trú dân nuôi, cùng với ngân hàng học liệu số mở quốc gia, góp phần hiện thực hóa nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau trong giáo dục”.

Bình đẳng giới trong giáo dục, tăng cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp cho nữ giới, đặc biệt trong lĩnh vực STEM, nhằm khắc phục những bất bình đẳng còn tồn tại, đồng thời phát huy tiềm năng của phụ nữ trong xây dựng xã hội học tập.

Hội nhập quốc tế sâu rộng, đẩy mạnh hợp tác song phương, đa phương, tham gia các mạng lưới giáo dục toàn cầu (UNESCO, ASEAN, OECD, GNLC…), ký kết các hiệp định công nhận văn bằng, thúc đẩy di chuyển học tập và lao động xuyên biên giới.

Chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, tiến tới áp dụng các chuẩn đầu ra, chuẩn kiểm định và xếp hạng theo thông lệ quốc tế, bảo đảm sinh viên Việt Nam có thể học tập, làm việc, khởi nghiệp và cạnh tranh toàn cầu.

Đưa văn hóa và tri thức Việt Nam ra thế giới, hội nhập không chỉ là tiếp nhận, mà còn là cơ hội lan tỏa các giá trị giáo dục, bản sắc văn hóa, tri thức và sáng tạo Việt Nam, góp phần nâng cao vị thế đất nước trong cộng đồng quốc tế.

Đây là bước đột phá quan trọng, khẳng định rằng một nền giáo dục hiện đại không chỉ mạnh về chất lượng và công nghệ, mà còn phải công bằng, nhân văn và hội nhập sâu với thế giới.

4. Cơ hội và thách thức trong triển khai Nghị quyết 71

Việc triển khai Nghị quyết 71 về đột phá trong phát triển giáo dục và đào tạo mở ra nhiều cơ hội quan trọng, song cũng đặt ra không ít thách thức mà toàn ngành cần nhận diện rõ.

4.1. Cơ hội

- Sự quan tâm và chỉ đạo mạnh mẽ của Đảng, Nhà nước: Nghị quyết 71 được coi là kim chỉ nam, tạo hành lang pháp lý và định hướng chiến lược để toàn hệ thống chính trị cùng vào cuộc.

- Động lực từ chuyển đổi số và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0: Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn mở ra khả năng cá thể hóa việc học, phổ cập tri thức và rút ngắn khoảng cách với các nước phát triển.

- Nhu cầu nhân lực chất lượng cao của nền kinh tế: Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực sáng tạo, linh hoạt, từ đó thúc đẩy cải cách giáo dục đi vào chiều sâu.

- Sự tham gia của toàn xã hội và hợp tác quốc tế: Các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, trường đại học quốc tế ngày càng quan tâm và sẵn sàng hợp tác, góp phần tạo thêm nguồn lực cho đổi mới giáo dục.

- Khát vọng vươn lên của dân tộc: Mục tiêu đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành nước phát triển là động lực tinh thần mạnh mẽ để giáo dục – đào tạo đóng vai trò “đòn bẩy chiến lược”.

4.2. Thách thức

- Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền và nhóm đối tượng: Dù có chuyển đổi số, song điều kiện hạ tầng, năng lực tiếp cận và mức sống còn chênh lệch, dễ dẫn đến bất bình đẳng trong cơ hội học tập.

- Nguồn lực đầu tư còn hạn chế: Tỷ lệ chi cho giáo dục so với GDP chưa thực sự ổn định và tương xứng với yêu cầu đổi mới toàn diện, trong khi nhu cầu vốn cho chuyển đổi số, đào tạo lại, nghiên cứu khoa học là rất lớn.

- Đội ngũ nhà giáo chưa đồng đều về chất lượng: Một bộ phận giáo viên còn lúng túng trước yêu cầu về công nghệ số, ngoại ngữ, phương pháp dạy học hiện đại, dẫn tới khoảng trống trong triển khai thực tế.

- Thách thức từ hội nhập quốc tế: Cạnh tranh giáo dục toàn cầu, chuẩn mực kiểm định quốc tế và yêu cầu di chuyển lao động xuyên biên giới đòi hỏi Việt Nam phải nâng chất lượng rất nhanh, nếu không sẽ tụt hậu.

- Sức ép xã hội đối với giáo dục: Kỳ vọng cao của phụ huynh, doanh nghiệp và xã hội tạo áp lực lớn, trong khi hệ thống quản trị giáo dục còn chậm đổi mới.

5. Một số giải pháp trọng tâm mang tính đột phá trong kỷ nguyên số

Để Nghị quyết 71 thực sự đi vào cuộc sống, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó nhấn mạnh các yếu tố mang tính đột phá, khác biệt và thích ứng với bối cảnh kỷ nguyên số:

Một là, xây dựng hệ sinh thái giáo dục số quốc gia thống nhất, hình thành cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) toàn ngành, kết nối từ Bộ GD&ĐT tới các trường học, triển khai học bạ điện tử, hồ sơ học tập suốt đời (e-portfolio), cho phép người học được quản lý và công nhận kết quả học tập ở mọi môi trường.

Hai là, cá thể hóa học tập bằng trí tuệ nhân tạo (AI), ứng dụng AI để thiết kế lộ trình học tập riêng cho từng học sinh, phân tích mức độ tiến bộ, gợi ý tài nguyên học tập phù hợp, phát triển nền tảng dạy học thông minh hỗ trợ giáo viên theo dõi, tư vấn và điều chỉnh chiến lược giảng dạy theo thời gian thực.

Ba là, phát triển đội ngũ nhà giáo với năng lực số toàn diện, chuyển mạnh từ “tập huấn CNTT” sang đào tạo giáo viên có khả năng sáng tạo nội dung số, vận hành lớp học ảo, sử dụng AI, VR/AR trong giảng dạy, từng bước hình thành đội ngũ “giáo viên số” có khả năng dạy học xuyên biên giới.

Bốn là, đột phá trong cơ chế chính sách và quản trị giáo dục, trao quyền tự chủ mạnh mẽ cho các cơ sở giáo dục, song song với cơ chế giải trình minh bạch, thực hiện kiểm định chất lượng độc lập, xếp hạng minh bạch theo chuẩn quốc tế, hình thành mô hình “chính phủ số trong giáo dục” để quản lý hiệu quả, giảm thủ tục hành chính, chống tiêu cực trong tuyển sinh, thi cử.

Năm là, kết nối giáo dục với thị trường lao động và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tích hợp đào tạo với thực tiễn doanh nghiệp, coi kỹ năng số, kỹ năng xanh, kỹ năng toàn cầu là chuẩn đầu ra bắt buộc, thúc đẩy giáo dục đại học và nghề nghiệp trở thành trung tâm sáng tạo, khởi nghiệp, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

Sáu là, thúc đẩy công bằng và hội nhập quốc tế trong kỷ nguyên số, tăng cường hỗ trợ hạ tầng số cho vùng sâu, vùng xa, đối tượng yếu thế, mở rộng liên kết quốc tế, công nhận tín chỉ và văn bằng trực tuyến, tạo điều kiện cho người học Việt Nam tham gia mạng lưới giáo dục toàn cầu.

Các giải pháp trên không chỉ tập trung vào cải thiện những yếu tố quen thuộc, mà nhấn mạnh đột phá công nghệ, quản trị thông minh và hội nhập toàn cầu – những điều kiện cốt lõi để giáo dục Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên số.

6. Kết luận và Kiến nghị chính sách

Kết luận

Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị đã thổi luồng gió mới vào sự nghiệp đổi mới giáo dục. Nếu trước đây ta chỉ nói nhiều đến “đổi mới chương trình” hay “đổi mới phương pháp”, thì nay điểm nhấn là đột phá thực chất: chuyển đổi số toàn diện, gắn giáo dục với thị trường lao động, bảo đảm công bằng trong tiếp cận tri thức và mở rộng hội nhập quốc tế. Đây chính là nền tảng để giáo dục Việt Nam không chỉ theo kịp mà còn có thể bứt phá trong kỷ nguyên số.

Kiến nghị chính sách

Để Nghị quyết đi vào cuộc sống, cần những hành động mạnh mẽ và quyết liệt:

Đầu tư xứng tầm cho hạ tầng số trong giáo dục, coi Internet, học liệu số và nền tảng quản lý thông minh là “điện – đường – trường – trạm” của thời đại mới.

Xây dựng thế hệ nhà giáo số, được trang bị kỹ năng công nghệ và tinh thần đổi mới, để làm “người dẫn đường” cho học sinh trong kỷ nguyên tri thức mở.

Kết nối giáo dục với doanh nghiệp và khoa học, biến nhà trường thành nơi đào tạo ra nguồn nhân lực đáp ứng ngay nhu cầu phát triển đất nước.

Chính sách nhân văn cho vùng khó khăn, để mọi trẻ em, mọi người dân đều có cơ hội học tập, đúng với tinh thần “không ai bị bỏ lại phía sau”.

Đẩy mạnh hội nhập quốc tế, đưa sinh viên Việt Nam ra thế giới và đưa thế giới vào Việt Nam, nhưng vẫn giữ gìn và lan tỏa bản sắc Việt.

Thành công của Nghị quyết 71 sẽ phụ thuộc vào quyết tâm hành động của toàn xã hội. Nếu làm được, giáo dục Việt Nam sẽ thật sự trở thành đột phá chiến lược, góp phần hiện thực hóa khát vọng “Việt Nam hùng cường, thịnh vượng vào năm 2045”.

--------------------------

Tài liệu tham khảo

  1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá trong phát triển giáo dục và đào tạo trong thời kỳ mới. Hà Nội, 2023.
  2. Nguyễn Văn Tình. 2020. Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo – Những vấn đề lý luận và thực tiễn. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
  3. Trần Minh Hòa. 2022. Chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo ở Việt Nam. TP. Hồ Chí Minh: NXB Đại học Quốc gia TP. HCM.
  4. Phạm Quang Huy. 2021. “Giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh tự chủ và hội nhập quốc tế.” Tạp chí Giáo dục, số 497: 12–18.
  5. UNESCO. 2021. Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education. Paris: UNESCO.
  6. OECD. 2019. Future of Education and Skills 2030. Paris: OECD Publishing.

--------------------------------------------------------------------------------------------------

Abstract: Resolution 71 of the Politburo marks a turning point in Vietnam’s education and training, positioning it as a strategic breakthrough for national advancement in the digital era. This paper highlights five core breakthroughs: (1) shifting from content reform to fostering digital competence, creativity, and global skills; (2) building a “digital generation” of teachers capable of inspiring innovation; (3) implementing comprehensive digital transformation to create an open, smart learning ecosystem; (4) elevating higher and vocational education, closely linked with innovation and labor market demands; and (5) ensuring equity and expanding international integration, enabling Vietnam to integrate without losing its identity. By analyzing opportunities and challenges, the article proposes breakthrough policies and governance solutions to realize the vision of a modern, human-centered, globally connected education system, contributing to Vietnam’s aspiration of becoming a developed and prosperous nation by 2045.

Keywords: Resolution 71, educational breakthrough, digital transformation, digital teachers, educational equity, international integration.