Lê Hồng Hạnh
Khoa Cơ bản, Trường Cao đẳng Sơn La
Email: [email protected]
Tóm tắt: Nghiên cứu này tập trung phân tích các lỗi phổ biến trong kỹ năng nói tiếng Anh của học sinh ngành Quản trị khách sạn Trường Cao đẳng Sơn La, đồng thời tìm hiểu các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát 54 học sinh, phỏng vấn 5 giảng viên (GV), quan sát lớp học và phân tích 100 bài nói ghi âm theo chủ đề. Kết quả cho thấy học sinh gặp nhiều khó khăn ở từ vựng và phát âm, tiếp theo là ngữ pháp và lưu loát, diễn đạt. Nguyên nhân được xác định liên quan đến nền tảng kiến thức đầu vào hạn chế, phương pháp học tập chưa phù hợp, môi trường luyện tập thực hành hạn chế và tâm lý thiếu tự tin. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng kỹ năng nói tiếng Anh chuyên ngành và giải pháp khắc phục lỗi trong quá trình nói của học sinh, làm cơ sở cho việc cải thiện chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong giáo dục nghề nghiệp.
Từ khóa: Kỹ năng nói, tiếng Anh chuyên ngành khách sạn, lỗi nói, phát âm, từ vựng, ngữ pháp, lưu loát và diễn đạt, Trường Cao đẳng Sơn La

1. Đặt vấn đề
Nghị quyết 29-NQ/TW và Đề án Ngoại ngữ Quốc gia đã khẳng định tiếng Anh là chìa khóa thiết yếu để thế hệ trẻ Việt Nam hội nhập quốc tế. Trong việc học ngoại ngữ, kỹ năng nói đóng vai trò then chốt, đặc biệt đối với ngành Quản trị khách sạn – lĩnh vực đòi hỏi sự giao tiếp trực tiếp và chuyên nghiệp với khách hàng quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế tại Trường Cao đẳng Sơn La cho thấy học sinh ngành Quản trị khách sạn vẫn gặp nhiều trở ngại trong kỹ năng này. Các em thường xuyên mắc lỗi khi diễn đạt, gây khó hiểu cho người nghe, từ đó làm giảm hiệu quả giao tiếp và hạn chế cơ hội việc làm trong môi trường du lịch cạnh tranh.
Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu “Giải pháp khắc phục các lỗi thường gặp trong kỹ năng nói tiếng Anh của học sinh ngành Quản trị khách sạn tại Trường Cao đẳng Sơn La” được thực hiện. Đề tài tập trung phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể để giảm thiểu lỗi sai, giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp, qua đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch cho địa phương.
2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết
Kỹ năng nói (speaking skill) được xem là một trong những kỹ năng phức tạp và mang tính tổng hợp nhất trong quá trình học ngoại ngữ. Về mặt cấu trúc, kỹ năng nói được hình thành từ nhiều thành phần tương tác với nhau, trong đó bốn nhóm yếu tố cơ bản nhất bao gồm phát âm (pronunciation), từ vựng (vocabulary), ngữ pháp (grammar) và lưu loát – diễn đạt (fluency & discourse competence). Cách phân chia bốn nhóm thành phần này cũng phù hợp với các khung đánh giá kỹ năng nói quốc tế như IELTS Speaking Band Descriptors (British Council, 2024), Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR, 2020). Như vậy, việc chia kỹ năng nói thành bốn nhóm yếu tố – phát âm, từ vựng, ngữ pháp và lưu loát/diễn đạt – có cơ sở lý luận vững chắc và phù hợp với chuẩn quốc tế. Từ cơ sở này, nghiên cứu hiện tại sử dụng bốn nhóm yếu tố trên làm tiêu chí chính để phân loại lỗi và xây dựng bảng khảo sát, bảng mã hóa recordings, qua đó giúp việc phân tích và đề xuất giải pháp trở nên cụ thể, hệ thống và có tính ứng dụng trong giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành khách sạn.
Trên cơ sở những tiêu chí đã được xác lập, việc xem xét các lý thuyết về lỗi trong giảng dạy ngoại ngữ sẽ giúp củng cố nền tảng lý luận cho quá trình phân tích và mã hóa dữ liệu. Lỗi (error) được xem là hiện tượng không thể tránh khỏi và phản ánh tiến trình tiếp thu ngôn ngữ của người học. Richards (2015) cho rằng lỗi không chỉ thể hiện sự thiếu hụt kiến thức ngôn ngữ mà còn phản ánh cách thức người học đang hình thành và vận dụng hệ thống ngôn ngữ mới. Gass và Selinker (2020) khẳng định rằng việc phân tích lỗi là một phương pháp quan trọng nhằm nhận diện những khó khăn cốt lõi, từ đó đưa ra biện pháp khắc phục phù hợp. Do đặc thù của kỹ năng nói diễn ra trực tiếp và tức thời, người học ít có cơ hội chỉnh sửa, nên tỷ lệ mắc lỗi thường cao hơn so với các kỹ năng khác.
Nhiều nghiên cứu gần đây (ResearchGate, 2023; Formosa Publisher, 2025) chỉ ra rằng sinh viên học tiếng Anh như ngoại ngữ thường mắc nhiều loại lỗi trong quá trình giao tiếp bằng lời nói, và tình trạng này cũng phổ biến ở học sinh ngành Quản trị khách sạn. Đây là nhóm người học cần sử dụng tiếng Anh trong các tình huống nghề nghiệp như chào đón khách, giới thiệu dịch vụ hay giải quyết yêu cầu cơ bản của khách hàng. Do đó, việc phân tích lỗi trong kỹ năng nói tiếng Anh mang lại ý nghĩa thiết thực cả về lý luận và thực tiễn. Pham (2021) nhấn mạnh rằng phản hồi sửa lỗi (oral corrective feedback) nếu được áp dụng theo hướng tích cực và khích lệ sẽ giúp người học cải thiện khả năng nói mà không làm gia tăng áp lực tâm lý. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ ngôn ngữ cũng mang lại nhiều cơ hội mới cho việc rèn luyện kỹ năng nói. Nghiên cứu Speak & Improve Corpus (2025) chứng minh rằng công cụ nhận diện giọng nói và phân tích lỗi có thể hỗ trợ sinh viên tự phát hiện sai sót và điều chỉnh kịp thời. Đối với học sinh ngành Quản trị khách sạn, việc phân tích và khắc phục lỗi nói không chỉ góp phần nâng cao năng lực ngoại ngữ mà còn giúp hình thành phong cách giao tiếp chuyên nghiệp, cải thiện chất lượng phục vụ và tạo lợi thế cạnh tranh trong thị trường lao động du lịch – khách sạn hiện nay.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Cao đẳng Sơn La, tập trung vào học sinh trung cấp ngành Quản trị khách sạn và GV bộ môn Ngoại ngữ. Cụ thể: 54 học sinh thuộc các lớp TC QTKS K60A, TC QTKS K61A1 và K61A2 - nhóm đối tượng đã và đang trực tiếp tham gia học tập các học phần tiếng Anh và tiếng Anh chuyên ngành khách sạn 1, và 05 GV tiếng Anh của nhà trường – nhóm đối tượng nhằm thu thập thêm góc nhìn chuyên môn về những lỗi thường gặp của học sinh và cách thức giảng dạy, sửa lỗi hiện nay.
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Khảo sát bảng hỏi: 54 học sinh trả lời về quá trình học tập, khó khăn trong giao tiếp bằng tiếng Anh và mức độ tự đánh giá kỹ năng nói tiếng Anh.
- Phỏng vấn sâu: 5 GV giảng dạy tiếng Anh đưa ra các ý kiến về lỗi thường gặp của học sinh, nguyên nhân và cách thức sửa lỗi hiện nay.
- Quan sát thực tế trong các giờ học tiếng Anh và tiếng Anh chuyên ngành: Ghi nhận biểu hiện lỗi và yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến năng lực nói.
- 100 bài kiểm tra nói ngẫu nhiên theo chủ đề được ghi âm và phân tích để phân loại lỗi một cách khách quan và chi tiết.
- Phân tích tài liệu: dựa trên các nghiên cứu gần đây về lỗi trong kỹ năng nói tiếng Anh nhằm xây dựng khung lý thuyết cho việc phân loại và xử lý lỗi.
- Phân tích số liệu: dữ liệu thu thập được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê để xác định tỷ lệ xuất hiện của các loại lỗi trong kỹ năng nói. Bên cạnh đó, thông tin từ phỏng vấn và quan sát được phân tích nội dung để lý giải nguyên nhân và bổ sung cho kết quả định lượng.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Kết quả khảo sát
Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Cao đẳng Sơn La với đối tượng khảo sát là 54 học sinh đã và đang học các học phần tiếng Anh và tiếng Anh chuyên ngành khách sạn 1. Kết quả khảo sát, quan sát và phân tích các bài kiểm tra nói được ghi âm cho thấy học sinh còn gặp nhiều hạn chế trong việc rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh. Dữ liệu thu thập được phản ánh khá rõ nét cả về mức độ tự đánh giá năng lực, những khó khăn chủ yếu, tần suất mắc lỗi trong bài kiểm tra nói cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp. Trên cơ sở đó, phần dưới đây sẽ trình bày chi tiết từng khía cạnh kết quả nhằm làm rõ thực trạng kỹ năng nói của học sinh ngành Quản trị khách sạn tại Trường Cao đẳng Sơn La.
Bảng 1. Mức độ tự đánh giá kỹ năng nói tiếng Anh của học sinh
|
STT |
Mức độ |
Số lượng học sinh (n = 54) |
Tỷ lệ (%) |
|
1 |
Xuất sắc |
1 |
1.9% |
|
2 |
Khá |
12 |
22.2% |
|
3 |
Trung bình |
22 |
40.7% |
|
4 |
Yếu |
19 |
35.2% |
Kết quả bảng 1 cho thấy đa số học sinh tự đánh giá kỹ năng nói tiếng Anh của mình ở mức trung bình và yếu, chiếm tổng cộng 75.9%, phản ánh sự thiếu tự tin và hạn chế đáng kể về khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Nhóm khá chỉ chiếm 22.2 % và duy nhất 01 học sinh tự đánh giá ở mức xuất sắc (1.9%). Điều này cho thấy năng lực nói tiếng Anh của học sinh ngành Quản trị khách sạn tại Trường Cao đẳng Sơn La nhìn chung còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của môi trường nghề nghiệp.
Tiếp theo, những khó khăn cụ thể mà học sinh gặp phải trong quá trình rèn luyện nói tiếng Anh.
Kết quả khảo sát cho thấy từ vựng và phát âm là hai rào cản lớn nhất đối với học sinh ngành Quản trị khách sạn. Cụ thể, có 76% học sinh coi thiếu hụt từ vựng là khó khăn hàng đầu, tiếp đến là phát âm với tỷ lệ 66,6%. Ngữ pháp cũng gây trở ngại đáng kể (64,8%) nhưng mức độ quan ngại thấp hơn hai yếu tố trên. Trong khi đó, sự lưu loát và diễn đạt ít gây áp lực hơn, khi chỉ có 39% học sinh xem đây là vấn đề nghiêm trọng.
Đáng chú ý, tác giả phân tích 100 bài kiểm tra nói theo chủ đề được ghi âm (recordings) cho thấy, một học sinh có thể mắc rất nhiều lỗi khác nhau trong một bài nói và lỗi từ vựng là nhóm lỗi phổ biến nhất (29,2%), tiếp theo là nhóm lỗi phát âm (28,1%), nhóm lỗi ngữ pháp (25,9%) và nhóm lỗi về lưu loát và diễn đạt (16,8%).
Đối với các lỗi về từ vựng, thiếu vốn từ, đặc biệt là các từ vựng chuyên ngành khách sạn là nổi bật nhất (37%). Khoảng 29,2% lỗi về dùng sai hoặc nhầm từ, thường chọn những từ gần nghĩa nhưng không đúng ngữ cảnh. Những lỗi này không chỉ làm câu nói kém tự nhiên mà còn gây hiểu nhầm cho khách quốc tế. Đáng chú ý, lỗi về dịch nguyên văn từ tiếng Việt sang tiếng Anh chiếm 23,7%, chẳng hạn “I go to take the key for you” thay vì “I will get the key for you”. Đây là lỗi phản ánh sự phụ thuộc vào tiếng mẹ đẻ và thiếu khả năng tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh. Ngoài ba lỗi chính, một số học sinh còn mắc các lỗi khác như dùng sai hình thái từ (danh từ thay cho động từ), lặp từ hoặc thêm thừa từ (chiếm 10,2% tổng số lỗi về từ vựng) khiến phát ngôn trở nên rườm rà và kém mạch lạc.
Lỗi phát âm là nhóm lỗi phổ biến thứ hai trong kỹ năng nói của học sinh ngành Quản trị khách sạn. Trong đó, bốn lỗi chính được xác định gồm: Không phát âm âm cuối; không sử dụng hoặc sử dụng sai ngữ điệu; không có trọng âm từ và trọng âm câu, đọc sai phiên âm từ.
Lỗi bỏ âm cuối chiếm tỷ lệ cao nhất (31,4%), làm giảm độ rõ của từ. Kế đến là hạn chế về ngữ điệu (24,4%) và trọng âm (20,6%), khiến giọng nói bị ngang, thiếu tự nhiên. Đáng ngại hơn, lỗi sai phiên âm (hơn 18%) tuy thấp hơn nhưng dễ gây hiểu lầm nghiêm trọng về nghĩa (ví dụ: beach thành bitch). Các lỗi phát âm khác chiếm 5,1% còn lại.
Theo khảo sát, có 64,8% học sinh coi ngữ pháp là một trở ngại đáng kể trong giao tiếp. Thực tế phân tích recordings cũng chỉ ra rằng ngữ pháp không phải là nhóm lỗi nghiêm trọng nhất, song vẫn chiếm 24,9 % số lỗi học sinh mắc phải.
Cụ thể, học sinh sử dụng sai thì của câu là lỗi thường gặp nhất (39,7%), đặc biệt khi học sinh nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, hoặc sử dụng hiện tại đơn trong các ngữ cảnh cần thì khác. Khoảng 33,8% lỗi về hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, điển hình là việc bỏ “s” trong ngôi thứ ba số ít, hoặc dùng động từ số nhiều cho chủ ngữ số ít. Những lỗi này không làm mất hoàn toàn ý nghĩa câu, nhưng tạo cảm giác thiếu chuẩn xác và không chuyên nghiệp. 18,2% lỗi về sử dụng sai giới từ, đặc biệt trong các cụm phổ biến như check in/check out, pay by card, stay at the hotel. Đây là lỗi tuy nhỏ nhưng dễ làm câu nói trở nên vụng về, thiếu tự nhiên. Ngoài ra, khoảng hơn 8% lỗi khác mà học sinh mắc như thiếu mạo từ (the guest → guest), hoặc sai số ít/số nhiều. Dù ít phổ biến, chúng vẫn ảnh hưởng đến độ chính xác ngữ pháp và chuẩn mực ngôn ngữ trong giao tiếp.
Bên cạnh lỗi từ vựng, phát âm và ngữ pháp, học sinh còn gặp khó khăn ở phương diện lưu loát và diễn đạt. Mặc dù không phải là rào cản lớn nhất, nhưng các lỗi trong nhóm này vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin và tính tự nhiên khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Kết quả khảo sát cho thấy, sự ngập ngừng và phản xạ chậm chiếm tỷ lệ cao nhất (48%), chủ yếu do thói quen "dịch thầm" từ tiếng Việt và tâm lý lo lắng làm gián đoạn mạch hội thoại. Kế đến là lỗi lặp từ, lặp ý (33%) phản ánh vốn từ vựng còn hạn chế. Số còn lại (19%) thuộc về lỗi thiếu mạch lạc hoặc chuyển ý vụng về, gây ảnh hưởng đến tính logic và độ rõ ràng của bài nói.
3.2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng
Thực trạng lỗi trong kỹ năng nói tiếng Anh của học sinh ngành Quản trị khách sạn tại Trường Cao đẳng Sơn La phản ánh sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố. Kết quả khảo sát, phân tích recordings, quan sát trực tiếp và phỏng vấn sâu GV cho thấy có bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng chủ yếu: nền tảng đầu vào, phương pháp học tập, môi trường rèn luyện và tâm lý – thái độ học tập.
* Yếu tố đầu vào và nền tảng kiến thức:
Đa số học sinh của ngành này mới tốt nghiệp THCS, đến từ các vùng sâu xa, nơi điều kiện tiếp cận ngoại ngữ còn hạn chế. Chất lượng đầu vào vì thế chưa cao, nhiều em thiếu hụt vốn từ vựng cơ bản và chưa nắm chắc cấu trúc ngữ pháp phổ thông. Điều này dẫn đến tình trạng lúng túng khi học từ vựng chuyên ngành, dễ mắc lỗi nhầm hoặc dùng sai từ. Một GV nhận xét trong phỏng vấn: “Ngay cả những mẫu câu đơn giản, học sinh vẫn hay nhầm lẫn. Khi học đến thuật ngữ khách sạn, các em thường bị quá tải.”
* Yếu tố phương pháp học tập:
Học sinh có xu hướng học thụ động, tập trung ghi nhớ từ vựng và quy tắc ngữ pháp để phục vụ kiểm tra hơn là rèn luyện khả năng vận dụng trong giao tiếp. Quan sát trên lớp cho thấy nhiều em chỉ đọc lại hội thoại mẫu trong giáo trình, hiếm khi sáng tạo câu nói mới hoặc tham gia đối thoại mở rộng. Một GV chia sẻ: “Khi yêu cầu trả lời tự do, các em thường ngập ngừng hoặc dịch từng từ từ tiếng Việt, khiến phát ngôn rời rạc và thiếu tự nhiên”. Phương pháp học này khiến học sinh khó hình thành phản xạ ngôn ngữ, đồng thời duy trì những lỗi phát âm, ngữ pháp và diễn đạt đã tồn tại.
* Yếu tố môi trường rèn luyện:
Do đặc thù của địa phương, số lượng khách sạn quy mô lớn và có khách quốc tế rất ít, nên học sinh gần như rất ít có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với môi trường tiếng Anh thực tế và trực tiếp. Trong lớp, các hoạt động luyện nói tuy có tổ chức nhưng thời gian hạn chế và chưa đa dạng tình huống. Một giáo viên nhận xét: “Các em chủ yếu thực hành qua hội thoại mẫu trong giáo trình, ít được trải nghiệm tình huống nghề nghiệp mô phỏng. Vì vậy khi gặp câu hỏi bất ngờ, các em phản xạ chậm”. Sự thiếu hụt về môi trường luyện tập thực tế khiến những lỗi phát âm, ngữ pháp và lưu loát khó được khắc phục triệt để.
* Yếu tố tâm lý và thái độ học tập:
Phần lớn học sinh còn thiếu tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Kết quả khảo sát và quan sát đều cho thấy tình trạng ngập ngừng, nói chậm hoặc lặp từ, bắt nguồn từ tâm lý lo sợ mắc lỗi và ngại phát biểu trước lớp. GV được phỏng vấn khẳng định: “Nhiều em biết câu trả lời nhưng không dám nói vì sợ sai hoặc sợ bạn cười”. Ngoài ra, một số học sinh coi tiếng Anh chỉ là môn học bắt buộc để vượt qua, chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của kỹ năng nói đối với nghề nghiệp của mình. Điều này làm giảm động lực tự học và hạn chế quá trình cải thiện kỹ năng.
4. Đề xuất giải pháp
Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích recordings, giải pháp khắc phục lỗi nói tiếng Anh của học sinh ngành Quản trị khách sạn được đề xuất theo ba trục chính: (i) cá nhân người học, (ii) GV và lớp học, (iii) sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp khách sạn. Cách tiếp cận này vừa tập trung vào việc xử lý các nhóm lỗi cụ thể (từ vựng, phát âm, ngữ pháp, diễn đạt và lưu loát), vừa gắn kết với những nguyên nhân thực tiễn đã được phân tích trong phần thảo luận.
4.1. Nâng cao ý thức và tự rèn luyện của học sinh
Trước hết, chính học sinh cần chủ động trong việc khắc phục lỗi. Việc xây dựng “ngân hàng từ vựng” (word bank) theo tình huống nghề nghiệp như check-in, đặt phòng, xử lý phàn nàn… giúp mở rộng vốn từ một cách có hệ thống, thay vì học rời rạc. Với phát âm, học sinh có thể luyện tập hàng ngày bằng ứng dụng như Elsa Speak hoặc Speak & Improve, tập trung vào phụ âm cuối và trọng âm. Bên cạnh đó, việc tự thu âm, so sánh với mẫu chuẩn và ghi chú lỗi sẽ rèn luyện khả năng tự phát hiện lỗi và điều chỉnh.
Ở phương diện ngữ pháp, diễn đạt và lưu loát, học sinh nên bắt đầu bằng những câu ngắn, đúng cấu trúc, sau đó mới mở rộng ý để tránh sai thì hoặc thiếu chủ-vị. Kỹ thuật paraphrasing (diễn đạt lại bằng nhiều cách) giúp hạn chế lặp từ và giảm tình trạng ngập ngừng. Việc duy trì nhật ký nói tiếng Anh (speech journal), nơi học sinh ghi âm 1–2 phút nói mỗi ngày về các chủ đề quen thuộc, cũng là cách tự luyện hiệu quả.
4.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và chữa lỗi của GV
GV đóng vai trò trung tâm trong việc phát hiện, phân tích và hỗ trợ học sinh sửa lỗi. Việc chữa lỗi cần linh hoạt, kết hợp cả sửa lỗi trực tiếp (immediate correction) để ngăn chặn thói quen sai, và sửa lỗi gián tiếp (indirect correction) nhằm khuyến khích học sinh tự phát hiện, tự sửa và ghi nhớ lâu hơn.
Lỗi từ vựng: GV có thể sửa trực tiếp bằng cách đưa ngay từ đúng thay cho từ sai trong hội thoại. Song song, sửa lỗi gián tiếp được thực hiện bằng cách yêu cầu học sinh tìm từ thay thế trong ngữ cảnh hoặc diễn đạt lại câu bằng từ ngữ khác (paraphrasing). Ngoài ra, việc tổ chức trò chơi từ vựng nghề nghiệp và giao nhiệm vụ xây dựng hội thoại theo chủ đề giúp học sinh thực hành từ mới một cách tự nhiên.
Lỗi phát âm: Với những lỗi phổ biến như không phát âm âm cuối hay nhấn trọng âm sai, GV nên sử dụng recast (nhắc lại đúng) hoặc drilling (cho lặp lại nhanh nhiều lần) để học sinh hình thành thói quen chuẩn. Với lỗi đọc sai từ, kỹ thuật minimal pairs (ship–sheep, seat–seed) được áp dụng để học sinh phân biệt âm. Đây là dạng sửa trực tiếp. Trong khi đó, sửa lỗi gián tiếp có thể được áp dụng bằng cách để học sinh tự ghi âm, so sánh với bản chuẩn, sau đó GV góp ý bổ sung.
Lỗi ngữ pháp: Sửa lỗi trực tiếp có thể thực hiện bằng cách chỉ ra ngay cấu trúc sai và cung cấp mẫu đúng để học sinh lặp lại. Với lỗi gián tiếp, GV có thể dùng error board – ghi các lỗi điển hình của cả lớp để phân tích chung, hoặc đưa ra gợi ý (prompt) thay vì đáp án, giúp học sinh tự chỉnh sửa. Các sơ đồ trực quan (timeline) cũng là cách hiệu quả để khắc phục lỗi sai thì.
Lỗi diễn đạt và lưu loát: Với lỗi ngập ngừng và lặp từ, GV có thể sửa gián tiếp bằng cách đặt câu hỏi gợi mở, khuyến khích học sinh diễn đạt lại ý tưởng. Ngoài ra, GV tổ chức hoạt động mô phỏng tình huống nghề nghiệp (role-play: nhận phòng, giải quyết phàn nàn, giới thiệu dịch vụ), trong đó học sinh vừa thực hành vừa được ghi âm lại. Sau đó, phần recordings sẽ được phân tích để học sinh tự phát hiện lỗi trước khi giáo viên đưa ra chỉnh sửa trực tiếp.
Như vậy, việc chữa lỗi không chỉ dừng ở việc “sửa sai” mà là một quy trình giảng dạy linh hoạt, kết hợp giữa sửa trực tiếp và gián tiếp, cá nhân hóa theo từng nhóm lỗi, đồng thời gắn với bối cảnh nghề nghiệp thực tiễn để học sinh có thể vận dụng ngay.
GV nên xây dựng kho dữ liệu recordings gồm các tình huống giao tiếp khách sạn thực tế (video, audio). Học sinh có thể sử dụng kho dữ liệu này để luyện nghe, luyện nói, và so sánh với recordings của chính mình. Điều này tạo ra cơ chế học – thực hành – đối chiếu, từ đó giúp quá trình khắc phục lỗi mang tính liên tục và có hệ thống.
4.3. Tăng cường gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp khách sạn
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là học sinh ít có cơ hội luyện tập trong môi trường thực tế. Do đó, hợp tác giữa nhà trường với khách sạn địa phương trong việc tổ chức các buổi đi thực tế vào những mùa du lịch cao điểm có đông du khách nước ngoài giúp học sinh có cơ hội quan sát, tham gia thực hành và giao tiếp trực tiếp, tăng vốn từ vựng và sử dụng ngữ pháp vào tình huống thật, rèn luyện ngữ điệu và kỹ năng phản xạ tự nhiên hơn. Ngoài ra, nhà trường có thể phối hợp với doanh nghiệp tổ chức câu lạc bộ tiếng Anh chuyên ngành, nơi học sinh luyện nói định kỳ cùng nhân viên khách sạn, dưới sự quan sát và hỗ trợ của GV. Đây là môi trường vừa thân thiện, vừa thực tế, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong không khí nghề nghiệp thực sự.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã chỉ rõ các rào cản chính trong kỹ năng nói của học sinh ngành Quản trị khách sạn (từ vựng, phát âm, ngữ pháp, lưu loát), chủ yếu xuất phát từ nền tảng kiến thức yếu, phương pháp học thụ động và tâm lý e ngại. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp và cơ hội việc làm trong môi trường du lịch quốc tế.
Trước thực trạng đó, các giải pháp đồng bộ được đề xuất bao gồm: nâng cao ý thức tự học, đổi mới phương pháp giảng dạy và tăng cường liên kết thực tiễn với doanh nghiệp. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ giúp cải thiện năng lực giao tiếp chuyên nghiệp cho người học mà còn là tiền đề quan trọng để hoàn thiện mô hình đào tạo tiếng Anh nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu khắt khe của bối cảnh toàn cầu hóa.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. British Council (2024). IELTS Speaking Band Descriptors. London: British Council.
[2]. Council of Europe (2020). Common European Framework of Reference for Languages: Learning, teaching, assessment (CEFR). Strasbourg: Council of Europe.
[3]. Ban Chấp hành Trung ương (2013), Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Hà Nội.
[4]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2020), Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020–2030 (2020). NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.
[5]. Gass, S., & Selinker, L. (2020). Second language acquisition: An introductory course (5th ed.). New York: Routledge.
[6]. Pham, T. T. (2021). Oral corrective feedback in second language learning. Vietnam National University Press.
[7]. Richards, J. C. (2015). Error analysis in language learning. New York: Routledge.
[8]. Suhil, A. (2024). Common speaking errors in English learners: Causes and strategies. Singapore: Academic Press.
[9]. ResearchGate. (2023). Studies on speaking errors in EFL contexts. Retrieved from https://www.researchgate.net
[10]. Speak & Improve Corpus. (2025). Speech recognition and error analysis tool for language learners. Retrieved from https://www.speakandimprove.com
[11]. Formosa Publisher. (2025). Research on English speaking errors in vocational education. Formosa: Formosa Publisher.
SOLUTIONS TO OVERCOME COMMON ERRORS IN ENGLISH SPEAKING SKILLS OF HOTEL MANAGEMENT STUDENTS SON LA COLLEGE
Lê Hồng Hạnh
Faculty of Basic Sciences, Son La College
Email: [email protected]
Abstract: This study focuses on analyzing common errors in the English speaking skills of students in the Hospitality Management program at Son La College, while exploring the causes of these limitations. The research methods include surveying 54 students, interviewing 5 lecturers, classroom observation, and analyzing 100 topic-based recorded speaking tasks. The results show that students face the greatest difficulties in vocabulary and pronunciation, followed by grammar and fluency/expressiveness. The causes are identified as limited foundational knowledge, unsuitable learning methods, restricted practical training environments, and lack of confidence. The study provides an overview of the current state of English speaking skills in the hospitality field and proposes solutions to address speaking errors, serving as a basis for improving foreign language training in vocational education.
Keywords: Speaking skills, English for hospitality, speaking errors, pronunciation, vocabulary, grammar, fluency and expressiveness, Son La College