GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT TRONG TIẾN TRÌNH 80 NĂM PHÁT TRIỂN NỀN GIÁO DỤC CÁCH MẠNG VIỆT NAM

Lưu Thu Hà - Vương Đức Thịnh - Viện Đào tạo và Phát triển năng khiếu The Soul Of Music Tóm tắt: Trong 80 năm hình thành và phát triển (1945–2025), nền giáo dục cách mạng Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần to lớn vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong đó, giáo dục âm nhạc – nghệ thuật giữ vai trò đặc biệt trong việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng tâm hồn, phát triển năng lực thẩm mỹ và nuôi dưỡng khát vọng sáng tạo cho các thế hệ người Việt Nam. Bài viết khái quát
16:14 | 13/11/2025

Lưu Thu Hà - Vương Đức Thịnh -

Viện Đào tạo và Phát triển năng khiếu The Soul Of Music

Tóm tắt: Trong 80 năm hình thành và phát triển (1945–2025), nền giáo dục cách mạng Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần to lớn vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong đó, giáo dục âm nhạc – nghệ thuật giữ vai trò đặc biệt trong việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng tâm hồn, phát triển năng lực thẩm mỹ và nuôi dưỡng khát vọng sáng tạo cho các thế hệ người Việt Nam. Bài viết khái quát tiến trình phát triển của giáo dục âm nhạc – nghệ thuật qua các giai đoạn lịch sử, phân tích những thành tựu nổi bật, chỉ ra một số hạn chế, và đề xuất những định hướng, giải pháp nhằm phát huy hiệu quả giáo dục nghệ thuật trong giai đoạn mới – gắn với yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam.

GIÁO DỤC ÂM NHẠC - NGHỆ THUẬT TRONG TIẾN TRÌNH 80 NĂM PHÁT TRIỂN NỀN GIÁO DỤC CÁCH MẠNG VIỆT NAM

Từ khóa: giáo dục âm nhạc, nghệ thuật, giáo dục cách mạng Việt Nam, phát triển giáo dục, giáo dục thẩm mỹ.

1. Mở đầu

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử dân tộc, giáo dục luôn giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp kiến thiết và phát triển đất nước. Trải qua 80 năm hình thành và phát triển, nền giáo dục cách mạng Việt Nam đã không ngừng lớn mạnh, từng bước khẳng định bản sắc, năng lực và tầm vóc của mình, góp phần đào tạo nên nhiều thế hệ công dân yêu nước, tri thức, sáng tạo và giàu tinh thần nhân văn. Trong bức tranh tổng thể ấy, giáo dục âm nhạc, nghệ thuật - một lĩnh vực tưởng chừng như “mềm mại”, lại giữ một vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tâm hồn, phát triển toàn diện nhân cách và khơi gợi vẻ đẹp nội tâm con người Việt Nam.

Âm nhạc không chỉ là nghệ thuật của âm thanh, mà còn là ngôn ngữ của trái tim, là phương tiện để biểu đạt cảm xúc, lưu giữ ký ức văn hóa và kết nối con người và cộng đồng dân tộc. Từ những bài dân ca mộc mạc, những khúc hát ru ngọt ngào trong vòng tay mẹ, đến những bản nhạc cách mạng hào hùng vang lên trong những năm kháng chiến…âm nhạc luôn song hành cùng lịch sử, hun đúc tinh thần yêu nước, bồi dưỡng nhân cách và góp phần giáo dục thế hệ trẻ bằng những giá trị chân- thiện-mỹ. Chính vì lẽ đó, giáo dục âm nhạc, dù chưa được đặt ở vị trí trung tâm nhưng vẫn luôn âm thầm đóng vai trò nền tảng trong tiến trình phát triển của nền giáo dục cách mạng Việt Nam.

Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, từ thời kỳ kháng chiến gian khổ đến giai đoạn thống nhất đất nước (4/1975), đổi mới và hội nhập, giáo dục âm nhạc, nghệ thuật tại Việt Nam đã có những bước phát triển cả về hệ thống, nội dung và phương pháp giảng dạy. Từ những lớp học nhạc đầu tiên trong trường sư phạm, đến việc đưa âm nhạc vào chương trình giáo dục phổ thông, mở rộng đào tạo tại các học viện, nhạc viện và trung tâm nghệ thuật, nền giáo dục âm nhạc nước ta không ngừng đổi mới để bắt kịp xu thế hiện đại, góp phần giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống.

2. Nội dung

2.1. Những thành tựu đạt được của giáo dục âm nhạc - nghệ thật trong 80 năm nền giáo dục cách mạng Việt Nam.

Trải qua 80 năm xây dựng và phát triển, giáo dục nghệ thuật Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần thiết thực vào sự nghiệp phát triển toàn diện con người, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, đáp ứng yêu cầu đổi mới của đất nước trong thời kỳ hội nhập và phát triển. Những thành tựu đó không chỉ thể hiện ở hệ thống chính sách, chương trình, đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất ngày càng được hoàn thiện, mà còn được thể hiện qua sự nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vai trò, vị trí của nghệ thuật trong giáo dục.

2.1.1. Xây dựng và phát triển hệ thống giáo dục nghệ thuật từ mầm non đến đại học. Ngay từ những năm đầu sau cách mạng Tháng 8 năm 1945, Đảng và Nhà nước ta đã xác định rõ vai trò của nghệ thuật trong sự nghiệp giáo dục và phát triển văn hóa dân tộc. Từ chỗ còn thiếu thốn về cơ sở vật chất và đội ngũ, ngành giáo dục nghệ thuật đã từng bước được củng cố và phát triển. Hệ thống giáo dục nghệ thuật từ cấp mầm non, tiểu học, trung học cơ sở, phổ thông đến trung cấp, cao đẳng, đại học và sau đại học đã được hình thành, với nhiều loại hình đào tạo phong phú như: âm nhạc, mỹ thuật, múa, sân khấu, điện ảnh, nhiếp ảnh, thiết kế, thời trang, nghệ thuật truyền thống…

Hiện nay, cả nước có hàng trăm cơ sở đào tạo nghệ thuật chính quy, trong đó có nhiều trường đại học, học viện chuyên sâu: Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Đại học Văn hóa nghệ thuật Quân đội, Đại học Nghệ thuật Huế, Nhạc viện Tp.Hồ Chí Minh, Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội… Các cơ sở này không chỉ đào tạo đội ngũ nghệ sĩ, giáo viên, nhà quản lý văn hóa nghệ thuật, mà còn đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, sáng tạo và lan tỏa các giá trị nghệ thuật trong xã hội.

2.1.2. Đưa nghệ thuật vào chương trình giáo dục phổ thông, hình thành nền tảng thẩm mỹ cho học sinh. Một trong những dấu mốc quan trọng của giáo dục nghệ thuật Việt Nam là việc chính thức đưa các môn nghệ thuật như Âm nhạc, Mỹ thuật vào chương trình phổ thông từ rất sớm. Đây là một bước tiến lớn trong giáo dục thẩm mỹ, hình thành năng lực cảm thụ và thể hiện nghệ thuật cho học sinh. Qua các môn học này, trẻ em Việt Nam không chỉ được tiếp cận với kiến thức cơ bản về âm nhạc, hội họa, mà còn được bồi dưỡng tình yêu cái đẹp, phát triển óc sáng tạo, trí tưởng tượng và khả năng biểu đạt cảm xúc.

Đặc biệt, trong chương trình giáo dục phổ thông mới được triển khai từ năm 2020 - 2021, giáo dục âm nhạc, nghệ thuật có bước chuyển rõ nét. Môn Nghệ thuật được xây dựng với định hướng phát triển năng lực, kết hợp giữa âm nhạc và mỹ thuật, tạo điều kiện để học sinh được thực hành nhiều hơn, chủ động sáng tạo, đồng thời giúp giáo viên vừa linh hoạt lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp với từng đối tượng học sinh và điều kiện cơ sở vật chất của từng địa phương.

2.1.3. Đội ngũ giáo viên âm nhạc, nghệ thuật được quan tâm đào tạo, bồi dưỡng. Một trong những yếu tố quan trọng làm nên thành công của giáo dục âm nhạc, nghệ thuật đó chính là đội ngũ giáo viên. Trong những năm qua, ngành giáo dục đã có nhiều chính sách và chương trình bồi dưỡng giáo viên nghệ thuật, đặc biệt là các giáo viên âm nhạc và mỹ thuật ở cấp mầm non và phổ thông. Các trường sư phạm nghệ thuật như: Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương, Đại học Văn hóa nghệ thuật Quân đội, Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, đã đóng vai trò nòng cốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực nghệ thuật cho đất nước.

Đội ngũ giáo viên âm nhạc, nghệ thuật ngày càng được chuẩn hóa, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng sư phạm. Không chỉ giỏi về chuyên môn, nhiều giáo viên còn có khả năng sáng tạo, tổ chức các hoạt động nghệ thuật hấp dẫn, góp phần làm phong phú đời sống học đường. Đồng thời, nhiều giáo viên âm nhạc, nghệ thuật đã tích cực tham gia các phong trào văn hóa, nghệ thuật tại địa phương, trở thành lực lượng nòng cốt để truyền cảm hứng nghệ thuật đến với cộng đồng.

2.1.4. Ứng dụng công nghệ và đổi mới phương pháp dạy học nghệ thuật. Trong thời đại công nghệ số, giáo dục âm nhạc, nghệ thuật Việt Nam cũng đã có những phát triển trong ứng dụng công nghệ vào giảng dạy và học tập. Việc sử dụng các phần mềm dạy nhạc, các nền tảng trực tuyến, video bài giảng, phòng thu ảo… đã giúp bài học trở nên sinh động, hấp dẫn và tiếp cận được nhiều đối tượng học sinh hơn.

Ngoài ra, phương pháp giảng dạy luôn được đổi mới theo hướng tích cực hóa hoạt động của học sinh. Giáo viên âm nhạc, nghệ thuật đã biết kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa cá nhân và nhóm, giữa kiến thức dân gian và hiện đại để giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng biểu đạt và năng lực cảm thụ nghệ thuật.

2.1.5. Giáo dục nghệ thuật góp phần gìn giữ và lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc. Một thành tựu có ý nghĩa sâu sắc là việc giáo dục nghệ thuật đã góp phần tích cực trong công cuộc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam. Thông qua chương trình học và các hoạt động ngoại khóa, học sinh được tiếp cận với nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống như: dân ca, chèo, tuồng, cải lương, múa rối nước, kiến trúc cổ truyền… Những giá trị văn hóa đó không chỉ được truyền lại mà còn được sáng tạo và cách tân qua lăng kính của thế hệ trẻ.

Bên cạnh đó, các cuộc thi nghệ thuật học đường, liên hoan âm nhạc - nghệ thuật cho học sinh, chương trình giáo dục kỹ năng sống qua nghệ thuật, các câu lạc bộ trong trường học… đã tạo môi trường thuận lợi để học sinh phát huy năng khiếu, bộc lộ cá tính và rèn luyện bản lĩnh tự tin trước công chúng. Những hoạt động này không chỉ góp phần phát triển năng lực cá nhân, mà còn nuôi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm gìn giữ di sản văn hóa.

2.2. Những khó khăn, hạn chế trong quá trình phát triển giáo dục âm nhạc, nghệ thuật trong 80 năm qua.

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, quá trình phát triển của giáo dục âm nhạc, nghệ thuật Việt Nam trong suốt 80 năm qua còn nhiều tồn tại, bất cập và khó khăn. Những vấn đề này không chỉ mang tính khách quan do điều kiện lịch sử, kinh tế - xã hội, mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại trong nhận thức, quản lý và phương thức tổ chức giáo dục âm nhạc, nghệ thuật hiện nay. Việc nhận diện rõ những tồn tại sẽ giúp chúng ta định hướng chính xác cho chặng đường tiếp theo.

2.2.1. Nhận thức về vai trò của giáo dục âm nhạc, nghệ thuật còn chưa thống nhất, chưa sâu sắc. Một trong những tồn tại lớn nhất hiện nay là nhận thức của xã hội và các cấp quản lý về vai trò, vị trí của giáo dục âm nhạc, nghệ thuật trong hệ thống giáo dục quốc dân chưa đầy đủ, chưa tương xứng với giá trị thực tiễn nghệ thuật mang lại. Trong nhiều trường hợp giáo dục âm nhạc, nghệ thuật vẫn bị xem là môn phụ, hoạt động phụ, chưa được đầu tư đúng mức cả về nguồn lực, thời gian giảng dạy và nhân sự.

Tình trạng “chuộng văn - toán, nhẹ nghệ thuật” vẫn khá phổ biến trong tâm lý phụ huynh và học sinh. Việc học nghệ thuật chỉ được quan tâm nếu có thiên hướng nghề nghiệp rõ ràng, trong khi phần lớn học sinh chỉ được tiếp cận tối thiểu, hình thức, thiếu chiều sâu và thiếu tính trải nghiệm. Điều này dẫn tới sự hạn chế trong việc hình thành năng lực thẩm mỹ và tư duy sáng tạo - những yếu tố quan trọng trong sự phát triển toàn diện của học sinh trong thế kỷ 21.

2.2.2. Chương trình giáo dục âm nhạc, nghệ thuật chưa được đồng bộ, thiếu tính thực tiễn và tính bản địa. Mặc dù đã có nhiều đổi mới trong xây dựng chương trình giáo dục nghệ thuật, nhưng thực tế cho thấy chương trình giảng dạy còn cứng nhắc, thiếu tính tích hợp và chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển năng lực cá nhân. Nội dung giảng dạy còn nặng lý thuyết, thiếu thực hành, chưa khơi gợi được hứng thú học tập và khám phá nghệ thuật của học sinh.

Chương trình giáo dục âm nhạc, nghệ thuật chưa khai thác hiệu quả vốn văn hóa dân tộc và yếu tố địa phương. Ở nhiều nơi, học sinh ít được tiếp cận với những giá trị nghệ thuật truyền thống như: dân ca, nhạc cụ dân tộc, trò chơi dân gian, nghệ thuật múa, hát ru… Vì vậy dẫn đến sự mai một trong nhận thức văn hóa bản địa và hạn chế khả năng gìn giữ di sản văn hóa thông qua giáo dục chính thống.

2.2.3. Thiếu hụt và mất cân đối về đội ngũ giáo viên nghệ thuật. Đội ngũ giáo viên là nhân tố then chốt bảo đảm chất lượng giáo dục âm nhạc, nghệ thuật. Tuy nhiên, hiện nay trường học, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số vẫn thiếu giáo viên dạy âm nhạc, nghệ thuật. Một số nơi giáo viên dạy môn này không được đào tạo chuyên ngành hoặc phải kiêm nhiệm nhiều môn, ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy.

Cơ hội bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên âm nhạc, nghệ thuật còn hạn chế, các chương trình tập huấn chưa thực sự chuyên sâu hoặc chưa cập nhật kiến thức nghệ thuật đương đại, kỹ năng công nghệ, phương pháp tích hợp liên môn… vẫn chưa được phổ cập đồng đều, gây khó khăn cho giáo viên trong đổi mới phương pháp giảng dạy. Ngoài ra, do mức lương và chế độ đãi ngộ chưa hấp dẫn, ngành sư phạm âm nhạc, nghệ thuật không thu hút được người giỏi, đam mê theo đuổi sự nghiệp. Nhiều sinh viên tốt nghiệp lại rẽ hướng sang lĩnh vực khác, gây mất cân đối cung- cầu nguồn nhân lực trong ngành.

2.2.4. Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học công nghệ còn yếu và thiếu. Để dạy và học hiệu quả cần phải có hệ thống cơ sở vật chất, chuyên biệt và hỗ trợ phù hợp như phòng học âm nhạc, nhạc cụ, bảng vẽ, thiết bị nghe nhìn, phần mềm mô phỏng, ánh sáng sân khấu…. Tuy nhiên, đây là một trong những “điểm nghẽn” lớn trong giáo dục âm nhạc, nghệ thuật hiện nay.

Nhiều trường phổ thông, đặc biệt là ở nông thôn chưa có phòng học riêng cho các môn nghệ thuật, học sinh phải học ở phòng đa năng hoặc lồng ghép vào giờ sinh hoạt chung. Trang thiết bị lạc hậu, không đủ cho học sinh thực hành, làm giảm chất lượng và hiệu quả giờ học.

2.2.5. Hoạt động giáo dục âm nhạc, nghệ thuật ngoài giờ còn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu. Hoạt động nghệ thuật ngoại khóa, câu lạc bộ, hội thi văn nghệ học đường… là cơ hội tốt để học sinh thể hiện năng khiếu và phát triển năng lực sáng tạo. Tuy nhiên, nhiều hoạt động nghệ thuật trong trường học hiện vẫn còn mang tính phong trào, hình thức, ít đầu tư chuyên sâu chuyên môn.

Việc tổ chức các sân chơi nghệ thuật trong nhà trường thường rơi vào tình trạng “thi cho có”, chưa thực sự gắn kết với chương trình giáo dục chính khóa. Giáo viên không có thời gian hoặc không được khuyến khích tổ chức hoạt động lâu dài, bài bản. Thiếu sự hỗ trợ chuyên môn, tài chính và cơ chế vận hành khiến các câu lạc bộ nghệ thuật học đường khó phát triển bền vững.

Sự liên kết giữa nhà trường với các cơ sở đào tạo nghệ thuật, các trung tâm văn hóa - nghệ thuật ngoài nhà trường chưa chặt chẽ. Cơ hội cho học sinh tiếp cận nghệ sĩ, học qua trải nghiệm thực tiễn còn hạn chế, dẫn đến còn khoảng cách giữa giáo dục âm nhạc, nghệ thuật trong nhà trường và đời sống nghệ thuật xã hội.

2.2.6. Thiếu chính sách tổng thể và cơ chế phát triển giáo dục âm nhạc, nghệ thuật bền vững. Dù có nhiều nỗ lực đổi mới, giáo dục âm nhạc nghệ thuật hiện nay vẫn thiếu một chiến lược phát triển tổng thể, lâu dài và có tính hệ thống. Các chính sách thường mang tính ngắn hạn, dàn trải và chưa gắn kết chặt chẽ giữa giáo dục, văn hóa và nghệ thuật. Việc phân bổ ngân sách cho giáo dục nghệ thuật còn hạn chế, phụ thuộc vào tình hình tài chính địa phương.

Chưa có cơ chế riêng biệt để khuyến khích các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, chuyên gia tham gia trực tiếp và quá trình giáo dục nghệ thuật ở trường học. Việc phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch còn lỏng lẻo, thiếu những chương trình liên ngành mang tính chiến lược quốc gia. Ngoài ra, giáo dục nghệ thuật vẫn chưa thực sự được nhìn nhận là đòn bẩy quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực sáng tạo - một trụ cột quan trọng của nền kinh tế tri thức trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0.

2.3. Định hướng và giải pháp phát triển giáo dục âm nhạc, nghệ thuật trong thời kỳ mới

Quảng cáo

2.3.1. Khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục âm nhạc, nghệ thuật trong phát triển con người và xã hội. Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức của toàn xã hội, của các cấp quản lý, nhà giáo, phụ huynh và học sinh về vai trò của giáo dục âm nhạc, nghệ thuật trong phát triển phẩm chất, năng lực toàn diện cho học sinh. Giáo dục âm nhạc, nghệ thuật không chỉ phục vụ nhu cầu giải trí hay phát hiện tài năng, mà còn là môi trường để nuôi dưỡng tư duy thẩm mỹ, khả năng biểu đạt cảm xúc, phát triển trí tưởng tượng - những năng lực cốt lõi của con người sáng tạo trong thời đại số.

Giáo dục âm nhạc, nghệ thuật cần được nhìn nhận là một “động lực mềm” nhưng bền vững để nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, từ đó góp phần hình thành những công dân vừa yêu nước vừa yêu cái đẹp, biết trân trọng văn hóa dân tộc và có khả năng hội nhập văn minh thế giới.

2.3.2. Xây dựng chiến lược phát triển giáo dục âm nhạc, nghệ thuật quốc gia mang tính dài hạn và hệ thống. Cần có một chiến lược tổng thể phát triền giáo dục nghệ thuật đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với những mục tiêu rõ ràng, phù hợp với bối cảnh chuyển đổi giáo dục trong nước và xu thế quốc tế. Chiến lược này cần gắn kết chặt chẽ giữa các lĩnh vực giáo dục, văn hóa, công nghiệp sáng tạo và công nghệ, lấy người học làm trung tâm, bảo tính dân tộc và tính hiện đại.

Bộ Giáo dục và đào tạo phối hợp với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng các cơ quan chuyên môn, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành, thúc đẩy các chương trình giáo dục nghệ thuật tích hợp, phát huy vai trò các trường nghệ thuật, viện nghiên cứu, tổ chức xã hội để phát triển nội dung và phương pháp giáo dục.

2.3.4. Đổi mới chương trình, nội dung và phương pháp giáo dục âm nhạc, nghệ thuật theo hướng mở, linh hoạt và thực tiễn. Chương trình giáo dục nghệ thuật cần được tiếp tục đổi mới theo hướng:

- Tích hợp liên môn giữa âm nhạc, mỹ thuật, sân khấu, múa, thiết kế, nghệ thuật dân gian… phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và bối cảnh văn hóa địa phương.

- Khuyến khích học thông qua trải nghiệm nghệ thuật thực tiễn, tổ chức hoạt động biểu diễn, triển lãm, sáng tác, tham quan bảo tàng, giao lưu với nghệ sĩ…

- Tăng cường tính cá nhân hóa và phát hiện năng khiếu: xây dựng lộ trình học nghệ thuật theo năng lực, nhu cầu và sở thích người học.

- Đưa vào chương trình những giá trị nghệ thuật đương đại để học sinh tiếp cận với những xu hướng thẩm mỹ mới của thế giới.

- Áp dụng phương pháp STEAM trong công nghệ (tích hợp nghệ thuật vào khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học) nhằm phát triển tư duy đa chiều, kỹ năng sáng tạo và giải quyết vấn đề

2.3.5. Phát triển đội ngũ giáo viên âm nhạc, nghệ thuật đủ về số lượng, mạnh về chất lượng. Đội ngũ giáo viên cần được đào tạo chuẩn hóa và bồi dưỡng thường xuyên, liên tục. Một số giải pháp cụ thể như:

- Mở rộng quy mô tuyển sinh và đa dạng hóa loại hình đào tạo sư phạm nghệ thuật ở các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành.

- Tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo giáo viên với các trường nghệ thuật, nghệ sĩ, nhà sản xuất để giáo viên được thực hành, cọ xát thực tế.

- Thiết kế các chương trình tập huấn chuyên sâu theo hướng cá nhân hóa, phù hợp với từng môn nghệ thuật, từng cấp học và bối cảnh địa phương.

- Xây dựng cơ chế đãi ngộ hợp lý, chính sách ưu tiên cho giáo viên nghệ thuật công tác tại vùng sâu, vùng xa, miền núi.

- Tạo điều kiện để giáo viên có cơ hội nghiên cứu, biểu diễn, triển lãm, sáng tác như một phần công việc chuyên môn để nâng cao tay nghề.

2.3.6. Đầu tư cơ sở vật chất, thiết bị và công nghệ hỗ trợ dạy học nghệ thuật hiện đại. Cần có các chính sách:

- Ưu tiên đầu tư phòng học chuyên biệt như phòng nhạc, phòng biểu diễn, phòng thu, phòng vẽ….

- Xây dựng thư viện học liệu số về nghệ thuật, gồm kho nhạc, tranh, video biểu diễn, hướng dẫn kỹ năng, tài liệu tham khảo để hỗ trợ giáo viên và học sinh.

- Khuyến khích ứng dụng công nghệ trong dạy học, thực tế ảo (VR/AR), mô phỏng nhạc cụ, phần mềm phối khí, dàn dựng…

- Huy động nguồn lực từ xã hội hóa, doanh nghiệp, quỹ phát triển văn hóa - giáo dục để đồng hành cùng Nhà nước trong đầu tư hạ tầng giáo dục âm nhạc, nghệ thuật.

2.2.7. Đẩy mạnh hợp tác, kết nối và xã hội hóa giáo dục âm nhạc, nghệ thuật. Trong thời kỳ hội nhập, giáo dục âm nhạc, nghệ thuật cần được đặt trong mối tương quan chặt chẽ với đời sống xã hội và các hoạt động nghệ thuật ngoài nhà trường. Các giải pháp cần thực hiện:

- Tăng cường hợp tác giữa nhà trường và các đơn vị đào tạo nghệ thuật, bảo tang, rạp hát, trung tâm sáng tạo… để tổ chức hoạt động ngoại khóa, giao lưu, thực hành nghệ thuật.

- Kết nối với các nghệ sỹ, nhà thiết kế, đạo diễn, nhạc sĩ, họa sĩ… trong vai trò là khách mời, hướng dẫn viên, cố vấn chuyên môn cho các dự án nghệ thuật học đường.

- Khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận, quỹ văn hóa tài trợ học bổng, tổ chức cuộc thi, hỗ trợ thiết bị và phát triển chương trình nghệ thuật cho học sinh.

- Mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục âm nhạc, nghệ thuật thông qua các chương trình trao đổi, giao lưu văn hóa, triển lãm chung, học bổng và dự án sáng tạo cộng đồng.

2.3.8. Tăng cường nghiên cứu và truyền thông về giáo dục âm nhạc, nghệ thuật. Cuối cùng, giáo dục âm nhạc, nghệ thuật cần được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các hoạt động:

- Nghiên cứu khoa học, thực tiễn và lý luận về giáo dục nghệ thuật nhằm định hình cơ sở khoa học cho đổi mới chương trình, phương pháp, chính sách phát triển.

- Truyền thông nâng cao nhận thức trong cộng đồng về vai trò, giá trị, hiệu quả giáo dục âm nhạc, nghệ thuật, từ đó thay đổi tư duy “nghệ thuật là môn phụ”.

- Ghi nhân và tôn vinh các cá nhân, tập thể, giáo viên, học sinh có thành tích trong giáo dục âm nhạc, nghệ thuật, góp phần xây dựng động lực toàn ngành.

3. Kết luận

Giáo dục âm nhạc, nghệ thuật là cánh cửa mở ra thế giới sáng tạo, cảm xúc và nhân văn. Trong hành trình 80 năm phát triển nền giáo dục cách mạng Việt Nam, nghệ thuật đã, đang và sẽ tiếp tục đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành thế hệ công dân toàn cầu - biết yêu cái đẹp, biết sống có trách nhiệm và có khả năng kiến tạo tương lai bằng trí tuệ và tâm hồn phong phú.

Với định hướng rõ ràng và giải pháp đồng bộ, giáo dục nghệ thuật Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành một lĩnh vực mũi nhọn, góp phần xây dựng một nền giáo dục khai phóng, hiện đại và giàu bản sắc văn hóa dân tộc.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể. Hà Nội.

2. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Thông tin tuyển sinh và đào tạo 2023.

3. Nguyễn Văn Huyên (2020), Giáo dục nghệ thuật trong trường phổ thông Việt Nam - Thực trạng và giải pháp, NXB Giáo dục Việt Nam.

4. Tổng cục Thống kê, Niên giám thống kê văn hóa và giáo dục Việt Nam (2015-2022).

5. UNESCO (2006), Road Map for Arts Education. The World Conference on Arts Education.