Đại tá, TS Nguyễn Đỗ Phú -
Trưởng phòng Đào tạo, Trường Đại học Chính trị
Email: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh chiến tranh công nghệ cao ngày càng hiện hữu, yêu cầu xây dựng lực lượng vũ trang có bản lĩnh chính trị vững vàng, tâm lý ổn định, sẵn sàng nhận và hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu là vấn đề có ý nghĩa chiến lược. Bài báo tập trung làm rõ đặc điểm, yêu cầu của chiến tranh công nghệ cao; vai trò, nội dung, phương pháp và biện pháp giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội ở các đơn vị cơ sở. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác giáo dục tâm lý, góp phần xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, đủ khả năng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Từ khóa: Tâm lý sẵn sàng chiến đấu; giáo dục tâm lý; bộ đội cơ sở; chiến tranh công nghệ cao.

Khoa Tâm lý học quân sự - Trường Sĩ quan Chính trị
1. Đặt vấn đề
Chiến tranh công nghệ cao là hình thái chiến tranh hiện đại, sử dụng rộng rãi vũ khí công nghệ tiên tiến, các hệ thống điều khiển thông minh, chiến tranh mạng và tác chiến tâm lý – thông tin. Sự xuất hiện của các loại vũ khí công nghệ cao, hiện đại, bất ngờ kết hợp với các phương thức tác chiến mới là những yếu tố có nguy cơ tác động đến tâm lý, tinh thần chiến đấu của các quân nhân ngay từ những phút đầu tiên của cuộc chiến. Trong điều kiện đó, yếu tố con người, đặc biệt là tâm lý sẵn sàng chiến đấu trở thành nhân tố quyết định thắng lợi. Giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội ở các đơn vị cơ sở là nhiệm vụ trọng tâm của công tác chính trị – tư tưởng trong quân đội. Nó không chỉ giúp bộ đội giữ vững bản lĩnh, niềm tin, ý chí chiến đấu mà còn tạo nên sự chủ động, tự tin, sáng tạo trong mọi tình huống chiến đấu phức tạp của thời đại công nghệ cao.
2. Đặc điểm và yêu cầu của chiến tranh công nghệ cao đối với tâm lý bộ đội
2.1. Đặc điểm của chiến tranh công nghệ cao
Diễn ra trong môi trường tác chiến phi tuyến, đa chiều, tốc độ cao, với sự tham gia của các lực lượng đa lĩnh vực, vũ trụ, không gian mạng, điện tử, trí tuệ nhân tạo. Sức hủy diệt và tấn công thông tin lớn, gây tác động mạnh đến tâm lý, nhận thức, niềm tin của người chiến sĩ. Không gian tâm lý chiến đấu mở rộng, không chỉ trên chiến trường vật chất mà cả trong không gian mạng, truyền thông và đời sống tinh thần. Chiến tranh công nghệ cao thường được kết hợp với chiến tranh thông tin trên mạng nhằm gây ra tình trạng rối loạn thông tin tác động vào tâm lý, tinh thần sằn sàng chiến đấu của đổi phương.
2.2. Yêu cầu đặt ra đối với tâm lý bộ đội
Chiến tranh công nghệ cao đặt ra những yêu cầu mới, toàn diện và khắt khe đối với tâm lý của người quân nhân. Không chỉ cần lòng dũng cảm và ý chí chiến đấu như trong các cuộc chiến tranh truyền thống, bộ đội ngày nay còn phải có năng lực tâm lý thích ứng cao, khả năng làm chủ công nghệ, sức chịu đựng tinh thần lớn, và tư duy linh hoạt, sáng tạo trong môi trường chiến tranh phi tuyến, phi đối xứng và giàu yếu tố thông tin. Cụ thể, các yêu cầu cơ bản về tâm lý bộ đội trong bối cảnh chiến tranh công nghệ cao gồm:
- Bản lĩnh chính trị – tinh thần vững vàng, kiên định mục tiêu chiến đấu. Bộ đội phải có niềm tin tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng, vào mục tiêu, lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đây là nền tảng tinh thần giúp họ vượt qua mọi khó khăn, gian khổ, nguy hiểm, không dao động trước sức mạnh công nghệ, thông tin và tâm lý của đối phương. Bản lĩnh ấy thể hiện ở khả năng giữ vững lập trường, thái độ bình tĩnh, kiên quyết và sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.
- Tâm lý ổn định, chủ động, tự tin trong mọi tình huống chiến đấu. Chiến tranh công nghệ cao diễn ra nhanh, cường độ cao, có thể gây ra cho bộ đội cảm giác căng thẳng, mệt mỏi, choáng ngợp trước tốc độ và sức mạnh của vũ khí hiện đại. Do đó, người lính cần có khả năng tự kiểm soát cảm xúc, duy trì trạng thái tâm lý ổn định, sẵn sàng hành động chính xác, hiệu quả trong mọi tình huống bất ngờ. Trạng thái tâm lý ổn định giúp bộ đội ra quyết định đúng đắn, kịp thời, không bị rối loạn hay hoảng loạn khi chiến sự thay đổi nhanh chóng.
- Năng lực thích ứng linh hoạt với điều kiện chiến đấu công nghệ cao. Bộ đội phải nhanh chóng làm quen và thích nghi với môi trường chiến đấu số hóa, sử dụng thiết bị công nghệ cao, hệ thống điều khiển tự động và phối hợp tác chiến liên binh chủng, đa lĩnh vực.
Tâm lý thích ứng thể hiện ở khả năng chuyển đổi từ tư duy cơ học sang tư duy số, từ hành động theo mệnh lệnh sang hành động chủ động – sáng tạo dựa trên tình huống thực tế, biết làm chủ công nghệ và không bị “lệ thuộc” vào thiết bị kỹ thuật.
- Sức chịu đựng tâm lý bền bỉ, khả năng vượt qua áp lực cao. Trong chiến tranh công nghệ cao, bộ đội phải đối mặt với cường độ lao động chiến đấu cao, tiếng ồn, khói bụi, không gian chật hẹp, thậm chí là thiếu ngủ, thiếu thông tin, tổn thất về người và phương tiện. Điều đó đòi hỏi họ có sức chịu đựng tâm lý dẻo dai, khả năng chịu đựng căng thẳng, sợ hãi, mệt mỏi, và phục hồi tinh thần nhanh chóng để tiếp tục chiến đấu. Rèn luyện sức chịu đựng này là yếu tố quyết định duy trì nhịp độ, hiệu quả và ý chí trong tác chiến dài ngày.
- Khả năng tự điều chỉnh, tự kiểm soát cảm xúc và hành vi. Trong môi trường chiến tranh thông tin – tâm lý, bộ đội dễ bị tác động bởi tin giả, chiến tranh mạng, hoặc thông tin xuyên tạc, gây nhiễu loạn tâm lý. Vì vậy, họ phải có khả năng nhận diện, phản ứng và điều chỉnh cảm xúc, tránh bị kích động hoặc mất phương hướng. Đây là biểu hiện của mức độ trưởng thành về tâm lý, bản lĩnh và trí tuệ của người lính hiện đại, giúp họ không chỉ kiên cường trước kẻ thù mà còn trở thành điểm tựa tinh thần cho đồng đội.
- Tinh thần đoàn kết, tương trợ và trách nhiệm tập thể cao. Chiến đấu trong môi trường công nghệ cao đòi hỏi tác phong hiệp đồng, hợp tác và tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên trong kíp chiến đấu, tổ, tiểu đội, phân đội. Tâm lý đoàn kết là yếu tố tạo nên sức mạnh tổng hợp và ổn định tinh thần tập thể, giúp đơn vị duy trì sự thống nhất, phối hợp nhịp nhàng và phát huy tối đa hiệu quả chiến đấu. Người chiến sĩ phải biết đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân, sẵn sàng hỗ trợ, động viên, chia sẻ kinh nghiệm và tinh thần với đồng đội.
- Ý chí, niềm tin chiến thắng và khát vọng cống hiến. Trong điều kiện công nghệ vượt trội của đối phương, nếu thiếu niềm tin, người lính dễ nảy sinh tâm lý tự ti, dao động. Do đó, họ cần được bồi dưỡng ý chí chiến đấu kiên cường, niềm tin vào chính nghĩa, vào sức mạnh của con người và vũ khí do ta làm chủ, cùng khát vọng chiến thắng, bảo vệ Tổ quốc đến cùng. Niềm tin ấy vừa là động lực, vừa là “vũ khí tinh thần” để vượt qua mọi thử thách của chiến tranh hiện đại.
Tóm lại, các yêu cầu trên cấu thành mô hình tâm lý người chiến sĩ trong chiến tranh công nghệ cao – đó là con người có bản lĩnh chính trị kiên định, ý chí mạnh mẽ, tâm lý ổn định, tư duy linh hoạt, sức chịu đựng cao và tinh thần đoàn kết bền vững. Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này chính là điều kiện tiên quyết để bộ đội hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ chiến đấu trong mọi hoàn cảnh.
2.3. Những khó khăn, thách thức trong việc hình thành và duy trì tâm lý sẵn sàng chiến đấu của các quân nhân
Quá trình giáo dục, rèn luyện và duy trì tâm lý sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội ở các đơn vị cơ sở hiện nay đang đứng trước nhiều khó khăn, thách thức mới. Những yếu tố này không chỉ xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ quân sự, mà còn từ tác động phức tạp của môi trường xã hội, thông tin, và tâm lý con người trong kỷ nguyên số.
- Tác động mạnh mẽ của chiến tranh công nghệ cao đến trạng thái tâm lý bộ đội. Chiến tranh công nghệ cao diễn ra với tốc độ nhanh, quy mô rộng, cường độ cao và mức độ hủy diệt lớn, dễ gây sốc tâm lý, hoảng loạn thông tin, và áp lực thần kinh kéo dài.
Đặc biệt, sự xuất hiện của vũ khí công nghệ thông minh, tác chiến điện tử, chiến tranh mạng và chiến tranh tâm lý khiến bộ đội thường xuyên đối mặt với mối đe dọa vô hình, khó nhận biết và khó phòng tránh. Điều này làm tăng nguy cơ rối loạn căng thẳng sau sang chấn, giảm khả năng tập trung và làm chủ bản thân trong chiến đấu.
- Tác động từ sự đa dạng và phức tạp của các hình thức tấn công tâm lý – thông tin. Đối phương có thể sử dụng nhiều phương thức tuyên truyền, tung tin giả, xuyên tạc, gây nhiễu thông tin trên các nền tảng số nhằm làm lung lay niềm tin, chia rẽ nội bộ, giảm ý chí chiến đấu. Các nội dung xấu độc lan truyền qua mạng xã hội, internet, truyền thông toàn cầu dễ ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ và cảm xúc của bộ đội, đặc biệt là với lực lượng trẻ. Việc phân biệt thật – giả, đúng – sai, chính – tà trong “biển thông tin” trở thành thử thách lớn đối với mỗi quân nhân, đòi hỏi khả năng miễn dịch tâm lý và bản lĩnh chính trị cao.
- Tác động của điều kiện sinh hoạt, huấn luyện và môi trường chiến đấu khắc nghiệt. Trong huấn luyện và tác chiến công nghệ cao, bộ đội phải làm việc trong điều kiện căng thẳng liên tục, thiếu ngủ, tiếp xúc thường xuyên với tiếng ồn, ánh sáng mạnh, không gian hẹp, thậm chí trong môi trường độc hại, bức xạ hoặc nhiễu điện tử. Những yếu tố này có thể gây suy giảm thể lực, mệt mỏi thần kinh, giảm tập trung, dẫn đến sự hao mòn tâm lý nếu không có chế độ nghỉ ngơi, phục hồi hợp lý. Ngoài ra, cường độ huấn luyện cao, yêu cầu kỹ thuật – công nghệ lớn cũng khiến áp lực thành tích, tâm lý lo lắng, sợ sai gia tăng, ảnh hưởng đến hiệu quả rèn luyện và trạng thái tâm lý tích cực.
- Tác động từ chất lượng, nội dung và hình thức giáo dục tâm lý chưa đồng đều. Ở một số đơn vị cơ sở, công tác giáo dục tâm lý vẫn còn thiếu tính hệ thống, nặng về hình thức, ít cập nhật nội dung hiện đại. Một bộ phận cán bộ chính trị, cán bộ chỉ huy chưa được đào tạo chuyên sâu về tâm lý học quân sự, còn lúng túng trong việc nhận diện và xử lý tình huống tâm lý của bộ đội. Công cụ, phương tiện, tài liệu giáo dục tâm lý còn hạn chế; chưa tận dụng được lợi thế của công nghệ mô phỏng, thực tế ảo, trò chơi chiến thuật – tâm lý để rèn luyện phản xạ tinh thần.
- Tác động từ sự khác biệt về thế hệ, nhận thức và quan niệm sống trong quân nhân trẻ. Lực lượng bộ đội hiện nay đa số là thanh niên thuộc thế hệ số, có trình độ công nghệ tốt nhưng dễ chịu tác động của môi trường xã hội hiện đại, có xu hướng đề cao cá nhân, thích tự do, nhạy cảm với áp lực. Một số bộ đội trẻ có tâm lý thực dụng, thiếu kiên định, ngại khó, dễ dao động trước thử thách hoặc khi đối diện nguy hiểm. Điều này đặt ra yêu cầu phải đổi mới phương pháp giáo dục tâm lý, phù hợp với đặc điểm thế hệ, khơi dậy động lực nội tại, lòng tự hào, trách nhiệm và khát vọng cống hiến.
- Ảnh hưởng của yếu tố xã hội và gia đình trong điều kiện kinh tế thị trường. Bộ đội thường xuyên xa nhà, xa người thân, trong khi điều kiện vật chất – tinh thần còn nhiều hạn chế, dễ nảy sinh tâm lý nhớ nhà, phân tâm, lo lắng cho gia đình. Áp lực kinh tế, thông tin tiêu cực từ xã hội, hoặc các tác động ngoài quân đội có thể làm suy giảm động lực và trạng thái sẵn sàng chiến đấu nếu không được quan tâm, hỗ trợ kịp thời.
- Tác động của sự phát triển công nghệ số và phụ thuộc thiết bị. Khi công nghệ ngày càng chiếm vị trí trung tâm trong huấn luyện và chiến đấu, có nguy cơ hình thành tâm lý phụ thuộc vào máy móc, giảm khả năng xử lý tình huống linh hoạt khi hệ thống bị tấn công hoặc mất kiểm soát. Nếu không được rèn luyện đầy đủ, người lính có thể giảm niềm tin vào năng lực cá nhân, coi công nghệ là yếu tố quyết định thay vì bản lĩnh, trí tuệ con người.
Tóm lại, những khó khăn và thách thức trên vừa mang tính khách quan của thời đại công nghệ, vừa phản ánh những hạn chế chủ quan trong công tác giáo dục, quản lý và rèn luyện tâm lý ở các đơn vị cơ sở. Để khắc phục, cần có các giải pháp đồng bộ, từ nâng cao nhận thức, đổi mới nội dung – phương pháp giáo dục, tăng cường huấn luyện tâm lý chiến đấu, đến xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh, giúp bộ đội hình thành và duy trì trạng thái tâm lý sẵn sàng chiến đấu bền vững, chủ động, tự tin trước mọi tình huống chiến tranh công nghệ cao.
3. Vai trò của giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội
Giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu là bộ phận trọng yếu trong công tác tư tưởng – chính trị, có vai trò đặc biệt trong việc hình thành bản lĩnh, ý chí, niềm tin và năng lực ứng phó tâm lý của quân nhân trước yêu cầu, nhiệm vụ chiến đấu trong điều kiện chiến tranh công nghệ cao. Công tác này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng huấn luyện, khả năng hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị, mà còn góp phần xây dựng nhân tố con người – yếu tố quyết định thắng lợi trong mọi cuộc chiến tranh. Vai trò của giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu thể hiện trên các phương diện cơ bản sau:
3.1. Củng cố và phát triển bản lĩnh chính trị – tinh thần cho bộ đội
Giáo dục tâm lý sẵn sàng chiến đấu giúp quân nhân hiểu rõ bản chất, mục tiêu, tính chất khốc liệt của chiến tranh công nghệ cao, từ đó xác lập thái độ chính trị đúng đắn, niềm tin vững chắc vào thắng lợi của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Thông qua quá trình giáo dục, bộ đội được củng cố ý chí chiến đấu, lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc và nhân dân, không dao động trước bất kỳ khó khăn, gian khổ hay tác động tâm lý của đối phương. Đây là cơ sở để hình thành bản lĩnh chính trị – tinh thần vững vàng, đảm bảo quân nhân “dù trong bất kỳ tình huống nào cũng tuyệt đối trung thành, kiên định, không lùi bước”.
3.2. Hình thành trạng thái tâm lý ổn định, chủ động, tự tin trong chiến đấu
Một trong những vai trò quan trọng nhất của giáo dục tâm lý là giúp bộ đội rèn luyện khả năng làm chủ cảm xúc, kiểm soát phản ứng tâm lý, duy trì trạng thái bình tĩnh và tự tin khi đối mặt với tình huống căng thẳng. Thông qua huấn luyện tâm lý, diễn tập, mô phỏng chiến đấu, người lính được chuẩn bị trước những tình huống khẩn cấp, giúp họ không bị bất ngờ, hoảng loạn, mà phản ứng có tổ chức, khoa học, hiệu quả. Khi tâm lý được chuẩn bị tốt, bộ đội có thể ra quyết định nhanh, chính xác, giữ vững sự chủ động trong mọi điều kiện chiến đấu công nghệ cao – nơi tốc độ, sự chính xác và bản lĩnh con người là yếu tố quyết định.
3.3. Nâng cao năng lực thích ứng và sức chịu đựng tâm lý trong môi trường công nghệ cao
Chiến tranh hiện đại đòi hỏi bộ đội phải hoạt động liên tục trong môi trường phức tạp, nhiều áp lực: chiến đấu đa miền, chiến tranh điện tử, nhiễu sóng, mất kết nối, tấn công mạng… Giáo dục tâm lý giúp hình thành năng lực thích ứng linh hoạt, khả năng điều chỉnh hành vi, cảm xúc, và chịu đựng áp lực dài hạn trong điều kiện chiến đấu khắc nghiệt.
Khi được rèn luyện thường xuyên, bộ đội có thể vượt qua sự mệt mỏi, lo âu, căng thẳng, duy trì khả năng tập trung, phối hợp hiệp đồng, bảo đảm hiệu quả chiến đấu bền vững.
Nhờ đó, họ không bị động trước sự biến động của môi trường tác chiến công nghệ cao, mà ngược lại, biết tận dụng ưu thế công nghệ để phát huy sức mạnh của con người và tập thể.
3.4. Phòng ngừa và khắc phục các hiện tượng tâm lý tiêu cực trong quân nhân
Giáo dục tâm lý có vai trò quan trọng trong việc nhận diện, điều chỉnh và khắc phục những biểu hiện tâm lý tiêu cực như hoang mang, dao động, sợ hãi, tự ti, thiếu tin tưởng vào vũ khí, trang bị hoặc vào sức mạnh của tập thể. Thông qua hoạt động giáo dục, tư vấn và rèn luyện tâm lý, người lính học được kỹ năng quản lý cảm xúc, kiểm soát căng thẳng, ứng phó khủng hoảng tinh thần. Đồng thời, tập thể đơn vị cũng được củng cố tính đoàn kết, tạo môi trường an toàn tâm lý, giúp từng cá nhân yên tâm công tác, phấn đấu và gắn bó lâu dài với đơn vị. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh tâm lý, chiến tranh mạng được đối phương sử dụng mạnh mẽ để phá hoại niềm tin và ý chí của lực lượng vũ trang ta.
3.5. Tăng cường sức mạnh tinh thần và hiệu quả hiệp đồng trong chiến đấu
Tâm lý sẵn sàng chiến đấu không chỉ là trạng thái cá nhân, mà còn là hiện tượng tâm lý tập thể trong đơn vị. Giáo dục tâm lý góp phần xây dựng tinh thần đoàn kết, tin tưởng lẫn nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp của tập thể quân nhân. Khi mỗi cá nhân đều có tâm lý ổn định, niềm tin và trách nhiệm cao, toàn đơn vị sẽ hình thành bầu không khí tâm lý tích cực, thống nhất ý chí – hành động, giúp hiệp đồng chặt chẽ, xử lý tình huống nhanh và hiệu quả. Như vậy, giáo dục tâm lý chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, là “lá chắn vô hình” bảo vệ đơn vị trước mọi tác động tiêu cực của chiến tranh hiện đại.
3.6. Góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại
Trong chiến lược xây dựng Quân đội đến năm 2030, tầm nhìn 2045, con người – nhất là yếu tố tâm lý – tinh thần – được coi là trung tâm của sức mạnh chiến đấu.
Giáo dục tâm lý sẵn sàng chiến đấu góp phần trực tiếp vào việc xây dựng phẩm chất, nhân cách, tác phong, văn hóa quân nhân, đáp ứng yêu cầu của quá trình hiện đại hóa quân đội.
Thông qua đó, bộ đội không chỉ giỏi về chuyên môn, làm chủ vũ khí công nghệ cao mà còn vững vàng về tâm lý, kiên định về chính trị, dẻo dai về tinh thần, xứng đáng là lực lượng nòng cốt bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống.
Tóm lại, giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu có vai trò nền tảng, quyết định và lâu dài trong việc hình thành phẩm chất, bản lĩnh và năng lực chiến đấu của người quân nhân cách mạng. Nó không chỉ giúp bộ đội sẵn sàng chiến đấu thắng lợi trong chiến tranh công nghệ cao, mà còn góp phần xây dựng “thế trận tâm lý vững chắc” trong toàn quân, bảo đảm Quân đội nhân dân Việt Nam luôn giữ vững phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” trong thời đại số.
4. Nội dung, phương pháp giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu
4.1. Nội dung giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu
- Giáo dục chính trị – tư tưởng, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng. Làm cho bộ đội hiểu rõ mục tiêu, lý tưởng chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam “Vì độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, vì hạnh phúc của nhân dân”. Xây dựng lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc, nhân dân; củng cố niềm tin vào thắng lợi của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Giáo dục nhận thức về đặc điểm, phương thức của chiến tranh công nghệ cao. Trang bị cho bộ đội hiểu biết cơ bản về vũ khí công nghệ cao, tác chiến thông tin, chiến tranh mạng, chiến tranh tâm lý. Hình thành năng lực phân tích, phán đoán, xử lý tình huống chiến đấu trong môi trường công nghệ số.
- Giáo dục kỹ năng, phương pháp tự điều chỉnh và quản lý cảm xúc. Hướng dẫn bộ đội rèn luyện khả năng kiểm soát cảm xúc, duy trì sự tỉnh táo, linh hoạt trong điều kiện áp lực cao. Tổ chức huấn luyện mô phỏng chiến đấu, huấn luyện dã ngoại, sát thực tế để hình thành phản xạ và tâm lý vững vàng.
- Rèn luyện quản lý stress, kiểm soát cảm xúc và phục hồi tâm lý. Nội dung: Kỹ năng nhận diện stress, kỹ thuật thở, thư giãn, tập trung tư duy, tái cấu trúc nhận thức, kỹ năng ngủ phục hồi, dinh dưỡng tinh thần. Những nội dung này được thực hiện thông qua các hình thức huấn luyện như: Hội thảo, thực hành, luyện tập nhóm, tư vấn cá nhân. Mục tiêu nhằm nâng cao khả năng tự điều chỉnh, giảm tác động tiêu cực của căng thẳng.
- Huấn luyện phản ứng dưới áp lực — mô phỏng tình huống thực chiến. Nội dung này bao gồm diễn tập tình huống bị mất liên lạc, hệ thống nhiễu, tấn công mạng khiến thông tin sai lệch; xử lý hoả lực trong điều kiện nhiễu loạn tâm lý. Các nội dung này được thực hiện thông qua hình thức diễn tập thực binh, mô phỏng VR/AR, trò chơi chiến thuật. Mục tiêu nhằm hình thành phản xạ, duy trì hành vi có tổ chức khi bị kích thích tâm lý cao.
- Giáo dục tinh thần đồng đội, đoàn kết, trách nhiệm tập thể. Phát huy sức mạnh của tập thể quân nhân; xây dựng mối quan hệ đoàn kết, tương trợ, tin tưởng lẫn nhau. Thực hiện tốt các phong trào thi đua quyết thắng, mô hình “tổ, tiểu đội vững mạnh về tâm lý”.
4.2. Phương pháp và cách thức tổ chức giáo dục tâm lý sẵn sàng chiến đấu
- Phương pháp: Kết hợp giáo dục truyền thống – hiện đại, sử dụng bài giảng, toạ đàm, phim tư liệu kết hợp công nghệ mô phỏng, thực tế ảo. Giáo dục thông qua hoạt động thực tiễn, huấn luyện, diễn tập, công tác dân vận, phòng chống thiên tai, coi đó là môi trường rèn luyện bản lĩnh, ý chí. Phương pháp tâm lý học ứng dụng, phỏng vấn, tư vấn, trị liệu nhóm, huấn luyện tâm lý chiến đấu.
- Tổ chức thực hiện: Cấp ủy, chỉ huy đơn vị lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp công tác giáo dục tâm lý; đưa nội dung này vào kế hoạch công tác Đảng, công tác chính trị hằng năm. Cán bộ chính trị, trợ lý tâm lý – xã hội làm nòng cốt trong triển khai, theo dõi và đánh giá hiệu quả. Phát huy vai trò tự giáo dục, tự rèn luyện của bộ đội, coi trọng xây dựng môi trường văn hoá quân sự lành mạnh, chính quy, kỷ luật.
5. Giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội ở các đơn vị cơ sở trong điều kiện chiến tranh công nghệ cao
5.1. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cấp ủy, chỉ huy, chính ủy, chính trị viên và cơ quan chính trị các cấp về giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu
Giải pháp này giữ vai trò định hướng, nền tảng trong toàn bộ quá trình giáo dục tâm lý sẵn sàng chiến đấu. Nhận thức đúng sẽ quyết định chất lượng lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện của đơn vị, từ đó hình thành bản lĩnh và ý chí chiến đấu vững vàng cho bộ đội trong mọi tình huống. Mục tiêu của giải pháp này nhằm giúp các cấp lãnh đạo, chỉ huy nhận thức sâu sắc ý nghĩa, tầm quan trọng của công tác giáo dục tâm lý; xác định đây là nhiệm vụ thường xuyên, trọng tâm gắn với xây dựng bản lĩnh chính trị và sức mạnh tinh thần của quân nhân.
Nội dung của giải pháp này tập trung vào những vấn đề cơ bản như sau: Tổ chức quán triệt các nghị quyết, chỉ thị của Đảng, Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng về nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu trong điều kiện chiến tranh công nghệ cao. Nâng cao hiểu biết về đặc điểm tâm lý của bộ đội trong môi trường công nghệ cao (áp lực thông tin, tác chiến điện tử, vũ khí thông minh…). Làm rõ mối quan hệ giữa công tác chính trị tư tưởng và giáo dục tâm lý trong xây dựng sức mạnh chiến đấu tổng hợp.
Cách thức tổ chức thực hiện giải pháp: Cấp ủy, chỉ huy tổ chức sinh hoạt chuyên đề, hội nghị rút kinh nghiệm, tọa đàm khoa học về công tác giáo dục tâm lý. Tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá kết quả nhận thức của cán bộ. Phát huy vai trò nêu gương của người chỉ huy, chính ủy, chính trị viên trong huấn luyện, sinh hoạt và chiến đấu giả định.
5.2. Đổi mới nội dung, hình thức, phương pháp giáo dục tâm lý sẵn sàng chiến đấu phù hợp với đặc điểm chiến tranh công nghệ cao
Đây là giải pháp trực tiếp tác động đến chất lượng, hiệu quả của quá trình giáo dục, giúp bộ đội phát triển bản lĩnh, khả năng thích ứng, làm chủ vũ khí công nghệ cao và xử lý linh hoạt tình huống chiến đấu. Mục tiêu của giải pháp này nhằm đưa nội dung giáo dục tâm lý sát thực tế chiến đấu hiện đại, tăng cường khả năng chịu đựng áp lực, sẵn sàng ứng phó với chiến tranh thông tin, tâm lý, điện tử và không gian mạng.
Để thực hiện giải pháp này cần phải tập trung vào những nội dung cơ bản như sau: Bổ sung các chuyên đề về tâm lý chiến tranh công nghệ cao, chiến tranh mạng, chiến tranh tâm lý vào chương trình giáo dục. Giáo dục kỹ năng tự điều chỉnh cảm xúc, quản lý stress, vượt qua sợ hãi, hoang mang trước vũ khí công nghệ cao. Phân tích tình huống thực tế và bài học tâm lý từ các cuộc xung đột hiện đại.
Cách thức tổ chức thực hiện: Tổ chức huấn luyện mô phỏng, diễn tập tâm lý trong điều kiện chiến trường công nghệ cao. Ứng dụng công nghệ thông tin, phương tiện đa phương tiện (video, thực tế ảo, mô hình 3D) trong giảng dạy. Tăng cường hình thức trao đổi, đối thoại tâm lý giữa cán bộ và chiến sĩ.
5.3. Phát huy vai trò của đội ngũ cán bộ chính trị, cán bộ chỉ huy và hệ thống tổ chức quần chúng trong giáo dục tâm lý sẵn sàng chiến đấu
Đội ngũ cán bộ chính trị, cán bộ chỉ huy là chủ thể nòng cốt trực tiếp giáo dục, định hướng và quản lý tâm lý bộ đội. Đội ngũ này quyết định hiệu quả và tính bền vững của công tác chuẩn bị tâm lý chiến đấu. Mục tiêu của giải pháp này nhằm xây dựng đội ngũ cán bộ có trình độ lý luận, nghiệp vụ tâm lý học quân sự vững vàng; có khả năng nắm bắt, đánh giá và điều chỉnh tâm lý bộ đội linh hoạt, kịp thời.
Để thực hiện giải pháp này cần phải tập trung vào những nội dung cơ bản như sau: Bồi dưỡng kiến thức tâm lý học quân sự và kỹ năng công tác tư tưởng – tâm lý cho đội ngũ cán bộ. Phát huy vai trò của tổ chức đoàn, hội đồng quân nhân, chi đoàn trong động viên, khích lệ tinh thần chiến đấu. Đưa nội dung nắm bắt, quản lý, điều chỉnh tâm lý bộ đội thành nhiệm vụ thường xuyên của cơ quan chính trị.
Cách thức tổ chức thực hiện: Tổ chức tập huấn, hội thảo, chuyên đề cho cán bộ các cấp. Thực hiện chế độ trao đổi, báo cáo định kỳ về tình hình tư tưởng, tâm lý bộ đội. Biểu dương, nhân rộng điển hình tiên tiến trong công tác động viên, giáo dục tâm lý.
5.4. Kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục tâm lý với huấn luyện quân sự, rèn luyện thể lực và giáo dục chính trị tư tưởng
Đây là giải pháp tổng hợp nhằm hình thành tâm lý chiến đấu bền vững, bảo đảm sự thống nhất giữa thể chất, tinh thần, kỹ thuật và ý chí của quân nhân. Mục tiêu của giải pháp này nhằm tạo môi trường huấn luyện toàn diện, giúp bộ đội có bản lĩnh vững vàng, thể lực dẻo dai, khả năng chịu đựng và phục hồi nhanh trong điều kiện tác chiến cường độ cao.
Để thực hiện giải pháp này cần phải tập trung vào những nội dung cơ bản như sau: Gắn giáo dục tâm lý với huấn luyện kỹ thuật, chiến thuật, đặc biệt là trong điều kiện môi trường tác chiến mô phỏng công nghệ cao. Lồng ghép nội dung tâm lý trong các bài giảng chính trị, trong sinh hoạt đơn vị, trong luyện tập thể lực. Giáo dục cho bộ đội phương pháp tự điều chỉnh và duy trì trạng thái tâm lý tích cực trong huấn luyện.
Cách thức tổ chức thực hiện: Tổ chức huấn luyện “mô phỏng tình huống chiến đấu thật”, tăng yếu tố bất ngờ, căng thẳng. Phối hợp giữa cơ quan chính trị, cơ quan huấn luyện và quân y trong chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần. Duy trì các hoạt động thể dục thể thao, văn hóa tinh thần, thi đua rèn luyện ý chí vượt khó.
5.5. Ứng dụng khoa học – công nghệ và thành tựu của tâm lý học hiện đại trong giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu
Giải pháp này mang tính đột phá, góp phần hiện đại hóa công tác giáo dục tâm lý, giúp bộ đội thích ứng nhanh với môi trường chiến tranh công nghệ cao và tác động đa chiều của thông tin. Mục tiêu của giải pháp này nhằm tăng cường ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, mô phỏng tâm lý chiến đấu nhằm nâng cao hiệu quả, độ tin cậy và tính thực tiễn của giáo dục tâm lý.
Để thực hiện giải pháp này cần phải tập trung vào những nội dung cơ bản như sau: Ứng dụng phần mềm mô phỏng tâm lý, các bài trắc nghiệm đo lường trạng thái cảm xúc, ý chí. Khai thác dữ liệu lớn và phân tích hành vi tâm lý tập thể qua mạng xã hội nội bộ. Xây dựng hệ thống học liệu số về tâm lý chiến đấu, sẵn sàng chiến đấu.
Cách thức tổ chức thực hiện: Thành lập nhóm nghiên cứu ứng dụng tâm lý học và công nghệ số trong đơn vị. Phối hợp với các học viện, nhà trường quân đội, cơ quan nghiên cứu khoa học quân sự phổ biến những thành tựu mới của Tâm lý học quân sự. Đầu tư trang bị công nghệ, thiết bị phục vụ huấn luyện tâm lý mô phỏng.
5.6. Xây dựng môi trường văn hóa – tâm lý lành mạnh trong đơn vị cơ sở
Giải pháp này tạo nền tảng tinh thần vững chắc, góp phần duy trì trạng thái tâm lý tích cực, củng cố niềm tin, tinh thần đoàn kết, sẵn sàng chiến đấu của bộ đội. Mục tiêu của giải pháp này nhằm tạo bầu không khí dân chủ, đoàn kết, nhân ái, tin tưởng giữa cán bộ và chiến sĩ; chủ động phòng ngừa biểu hiện suy giảm tinh thần, dao động tâm lý trong huấn luyện và chiến đấu.
Để thực hiện giải pháp này cần phải tập trung vào những nội dung cơ bản như sau: Xây dựng môi trường giao tiếp quân nhân chuẩn mực, kỷ luật, nhân văn. Tổ chức tốt đời sống vật chất, tinh thần, các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao. Tăng cường công tác dân vận, gắn bó quân – dân, tạo “hậu phương tâm lý” vững chắc.
Cách thức tổ chức thực hiện: Xây dựng các mô hình “Chi đoàn không có chiến sĩ vi phạm kỷ luật”, “Tổ ba người bạn tốt”, “Đơn vị văn hóa tinh thần vững mạnh”. Đưa tiêu chí văn hóa, tâm lý lành mạnh vào đánh giá thi đua – khen thưởng. Duy trì nền nếp sinh hoạt chính trị – văn hóa, tạo động lực thi đua hoàn thành nhiệm vụ.
Các giải pháp trên có mối quan hệ hỗ trợ, bổ sung và tác động qua lại lẫn nhau. Trong đó, nâng cao nhận thức là cơ sở; đổi mới nội dung, phương pháp là trọng tâm; phát huy vai trò cán bộ là then chốt; kết hợp huấn luyện và ứng dụng công nghệ là điều kiện; xây dựng môi trường văn hóa là nền tảng bền vững. Thực hiện đồng bộ, kiên trì và sáng tạo các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội, đáp ứng yêu cầu chiến tranh công nghệ cao, bảo đảm Quân đội nhân dân Việt Nam luôn vững vàng về chính trị, tư tưởng và tâm lý, hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao.
6. Kết luận
Giáo dục chuẩn bị tâm lý sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội ở các đơn vị cơ sở là yêu cầu cấp thiết trong điều kiện chiến tranh công nghệ cao. Đây là quá trình giáo dục toàn diện, kết hợp giữa lý luận – thực tiễn, giữa bồi dưỡng tri thức và rèn luyện ý chí, tình cảm. Thực hiện tốt công tác này góp phần hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng, trạng thái tâm lý ổn định, khả năng thích ứng linh hoạt và quyết tâm chiến đấu cao cho mỗi quân nhân, tạo nền tảng tinh thần vững chắc để Quân đội nhân dân Việt Nam hoàn thành thắng lợi mọi nhiệm vụ được giao trong thời kỳ mới.
Tài liệu tham khảo
[1]. Ban Tuyên giáo Trung ương. (2021). Giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thanh niên, học sinh, sinh viên trong giai đoạn hiện nay. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
[2]. Bộ Quốc phòng. (2018). Chiến tranh công nghệ cao và yêu cầu đổi mới công tác giáo dục - đào tạo trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Nxb Quân đội nhân dân.
[3]. Phạm Văn Linh. (2020). Chiến tranh tâm lý và phòng, chống chiến tranh tâm lý trong điều kiện chiến tranh công nghệ cao. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
[4]. Trần Văn Minh. (2022). “Phát triển năng lực ứng phó tâm lý cho bộ đội trước các tình huống chiến đấu phức tạp.” Tạp chí Khoa học Giáo dục Quân sự, (4), 56–65.
[5]. Trần Đình Tuấn (2023), “Tăng cường giáo dục quốc phòng, an ninh cho sinh viên trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư”, Tạp chí Giáo dục, Số đặc biệt 2, tháng 4/2023; tr.91-97
PSYCHOLOGICAL EDUCATION TO PREPARE COMBAT READINESS
FOR SOLDIERS IN GRASSROOTS UNITS TO MEET THE REQUIREMENTS OF HIGH-TECH WARFARE
Colonel, Dr. Nguyen Do Phu -
Head of Training Department, University of Political Science
Email: [email protected]
Abstract: In the context of increasingly present high-tech warfare, the requirement to build armed forces with strong political will, psychological stability, and readiness to undertake and accomplish combat missions is of strategic significance. This article clarifies the characteristics and demands of high-tech warfare; the role, content, methods, and measures of psychological education to prepare combat readiness for soldiers in grassroots units. On that basis, it proposes solutions to improve the effectiveness of psychological education, contributing to building a revolutionary, regular, elite, and gradually modernized army capable of fulfilling the mission of national defense in the new situation.
Keywords: Combat psychological readiness; psychological education; grassroots soldiers; high-tech warfare.