GIÁO DỤC LÝ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CHO THẾ HỆ TRẺ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ TỪ “CÔNG DÂN MẠNG” ĐẾN “CÔNG DÂN YÊU NƯỚC SỐ” Ở VIỆT NAM

ThS. Trần Mộng Nghi - Trung tâm Giáo dục Quốc phòng An Ninh - Đại học Cần Thơ. Email: [email protected] ThS. Võ Phú Hữu – Khoa Khoa học Chính trị, Xã hội và Nhân văn – Đại học Cần Thơ. Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số toàn diện, thế hệ trẻ Việt Nam vừa là lực lượng đi đầu trong sử dụng công nghệ, vừa là đối tượng trọng tâm của chiến lược giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống của Đảng và Nhà nước. Không gian mạng trở thành
06:39 | 11/12/2025

ThS. Trần Mộng Nghi -

Trung tâm Giáo dục Quốc phòng An Ninh - Đại học Cần Thơ.

Email: [email protected]

ThS. Võ Phú Hữu –

Khoa Khoa học Chính trị, Xã hội và Nhân văn – Đại học Cần Thơ.

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số toàn diện, thế hệ trẻ Việt Nam vừa là lực lượng đi đầu trong sử dụng công nghệ, vừa là đối tượng trọng tâm của chiến lược giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống của Đảng và Nhà nước. Không gian mạng trở thành “không gian sống thứ hai” của thanh thiếu niên, nơi diễn ra mạnh mẽ các quá trình hình thành nhận thức, thái độ và hành vi chính trị – xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc giáo dục lý tưởng chính trị theo hướng gắn chặt với xây dựng “công dân số”, “công dân mạng” có trách nhiệm, tiến tới hình mẫu “công dân yêu nước số” – những người biết sử dụng năng lực số để phụng sự Tổ quốc, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam.

Bài báo dựa trên khung lý luận về công dân số, giáo dục công dân trong kỷ nguyên số của UNESCO, Hội đồng châu Âu… kết hợp với các chương trình, đề án quốc gia như Quyết định 1501/QĐ-TTg, 1895/QĐ-TTg, 311/QĐ-TTg về giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và giáo dục trên không gian mạng để phân tích thực trạng và các vấn đề đặt ra đối với giáo dục lý tưởng chính trị cho thế hệ trẻ Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất bốn nhóm giải pháp: (1) Định hình khung năng lực “công dân yêu nước số”; (2) Thiết kế lại nội dung giáo dục lý tưởng chính trị theo hướng “số hóa” và tích hợp; (3) Đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục dựa trên công nghệ số và tham gia công dân trực tuyến; (4) Hoàn thiện cơ chế, chính sách và hệ sinh thái số cho giáo dục lý tưởng chính trị.

Từ khóa: lý tưởng chính trị; công dân mạng; công dân số; công dân yêu nước số; giáo dục thanh niên.

1. Đặt vấn đề

Theo các báo cáo quốc tế, khoảng 70% thanh niên trên thế giới đã có kết nối Internet và dành nhiều giờ mỗi ngày trên không gian số. (UNESCO Digital Library) Tại Việt Nam, thanh thiếu niên là nhóm chiếm tỷ lệ cao trong người dùng internet, mạng xã hội, đồng thời là lực lượng nòng cốt của tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

Trong khi đó, Đảng và Nhà nước xác định nhiệm vụ “tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng” giai đoạn 2021–2030 là vấn đề chiến lược, được cụ thể hóa trong các chương trình, đề án quy mô quốc gia như Quyết định 1895/QĐ-TTg và 1501/QĐ-TTg. Đồng thời, Quyết định 311/QĐ-TTg năm 2022 lần đầu tiên đặt trọng tâm vào giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu niên trên không gian mạng.

Như vậy, “môi trường” của giáo dục lý tưởng chính trị đang có sự dịch chuyển quan trọng: từ không gian lớp học truyền thống sang không gian số đa nền tảng. Điều này đòi hỏi phải tái khái niệm hóa đối tượng và mục tiêu giáo dục: từ “công dân học đường” sang “công dân mạng”, “công dân số”, và cao hơn là “công dân yêu nước số” – những người biết tận dụng công nghệ để tham gia tích cực vào đời sống chính trị – xã hội, bảo vệ Tổ quốc trên mặt trận tư tưởng, thông tin, văn hóa.

Đó là lý do trực tiếp khiến tác giả lựa chọn nghiên cứu vấn đề giáo dục lý tưởng chính trị cho thế hệ trẻ trong kỷ nguyên số, với điểm nhấn là con đường chuyển hóa từ “công dân mạng” đến “công dân yêu nước số” ở Việt Nam.

Mặt khác, đây là vấn đề đang có tính thời sự cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn đòi hỏi phải nghiên cứu nhằm định hướng cho sự phát triển.

Thứ nhất, không gian mạng vừa là cơ hội để thanh niên tiếp cận tri thức, tham gia thảo luận công, bày tỏ chính kiến, vừa là thách thức bởi nguy cơ tin giả, thù hằn, cực đoan, thao túng thuật toán. UNESCO, UNICEF, UNDP đều nhấn mạnh rằng sự tham gia công dân của thanh niên đang dịch chuyển mạnh mẽ sang môi trường số, đòi hỏi nhận thức mới về giáo dục công dân.

Thứ hai, một bộ phận giới trẻ có biểu hiện thờ ơ chính trị, lệch chuẩn giá trị, dễ bị tác động bởi các luận điệu xuyên tạc, thông tin sai lệch về lịch sử, chế độ, vai trò lãnh đạo của Đảng trên mạng xã hội. Điều này đã được Đảng và Chính phủ nhận diện trong các văn bản về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, phòng chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”, cũng như trong các báo cáo tổng kết các Đề án giáo dục lý tưởng cách mạng.

Thứ ba, Việt Nam đang triển khai mạnh mẽ Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, trong đó nhấn mạnh hình thành “công dân số” là điều kiện để xây dựng Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số. Điều đó có nghĩa là giáo dục lý tưởng chính trị không thể đứng ngoài quá trình này, mà phải trở thành một trụ cột nội dung của giáo dục công dân số.

Nếu không nhanh chóng xác lập khung lý luận và giải pháp cụ thể cho giáo dục lý tưởng chính trị trong kỷ nguyên số, thì “khoảng trống” trên không gian mạng rất dễ bị lấp đầy bởi các nội dung lệch lạc, thậm chí thù địch, gây tổn hại đến niềm tin và bản lĩnh chính trị của thế hệ trẻ.

Những năm gần đây đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này dưới những góc độ tiếp cận khác nhau. Trên thế giới, các khung lý luận về giáo dục công dân số (digital citizenship education) được UNESCO, Hội đồng châu Âu, nhiều nhóm nghiên cứu quốc tế xây dựng, nhấn mạnh đến năng lực sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm, tham gia đời sống công, tôn trọng quyền con người, chống lại thù hằn, tin giả trên mạng (Portal+3UNESCO Digital Library+3ERIC+3). Các nghiên cứu gần đây cũng phân tích mối liên hệ giữa giáo dục công dân (cả online và offline) với mức độ tham gia chính trị – xã hội của thanh niên, cho thấy dạy học về tham gia công dân có tác động tích cực đến cả hành vi trực tuyến và ngoại tuyến.

Ở Việt Nam, các công trình tập trung nhiều vào giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thanh thiếu niên theo các đề án 1501, 1895, 311 (Văn Bản Chính Phủ+5Chính phủ+5tulieuvankien.dangcongsan.vn+5) một số bài viết bàn về “công dân số”, “văn hóa số”, “văn hóa mạng”, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng, vai trò của Đoàn Thanh niên trong đấu tranh phản bác quan điểm sai trái (thư viện pháp luật+2Facebook+2). Tuy nhiên, còn thiếu các nghiên cứu có hệ thống về mô hình giáo dục lý tưởng chính trị gắn với xây dựng “công dân yêu nước số”, với khung năng lực, phẩm chất và giải pháp sư phạm cụ thể.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận

2.1.1. Lý tưởng chính trị của thế hệ trẻ trong kỷ nguyên số

Lý tưởng chính trị của thanh niên Việt Nam, xét từ quan điểm của Đảng, là lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc, nhân dân ấm no, dân chủ, công bằng, văn minh. Trong kỷ nguyên số, lý tưởng này không chỉ được “truyền đạt” qua các diễn đàn truyền thống mà còn được tái định nghĩa trong các không gian tương tác mới: mạng xã hội, nền tảng học tập số, cộng đồng trực tuyến.

Lý tưởng chính trị của thế hệ trẻ ngày nay gắn với các từ khóa: khát vọng, sáng tạo, hội nhập, trách nhiệm số, tham gia công dân. Nếu giáo dục lý tưởng chính trị không “đi cùng” những kênh và ngôn ngữ của thời đại số, nguy cơ đứt gãy truyền thông giữa nhà trường – thế hệ trẻ là rất lớn.

2.1.2. Khái niệm “công dân mạng”, “công dân số” và “công dân yêu nước số”

Từ khung giáo dục công dân số của UNESCO và Hội đồng châu Âu, công dân số (digital citizen) được hiểu là người biết sử dụng công nghệ thông tin – truyền thông một cách an toàn, có trách nhiệm, tôn trọng quyền của người khác, tham gia tích cực vào đời sống chính trị – xã hội trên không gian số.

Trong bài viết này, có thể phân biệt:

Công dân mạng: nhấn mạnh đến thực tế người dùng internet, mạng xã hội với tư cách chủ thể tương tác, sản xuất – tiêu thụ nội dung. Ở mức tối thiểu, đó là người có tài khoản, hiện diện và hoạt động trên không gian mạng.

Công dân số: nhấn mạnh đến năng lực, kỹ năng, quyền và nghĩa vụ của người tham gia xã hội số: hiểu biết pháp luật, an ninh mạng, đạo đức số, kỹ năng thông tin – truyền thông, tham gia các dịch vụ công trực tuyến…

Công dân yêu nước số: là cấp độ cao hơn, khi công dân số nội tâm hóa lý tưởng chính trị, ý thức trách nhiệm với Tổ quốc và cộng đồng, đồng thời biết sử dụng năng lực số để bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, lan tỏa giá trị tích cực, đấu tranh với thông tin xấu độc, tham gia xây dựng chính sách, hoạt động cộng đồng.

Nói cách khác, “công dân yêu nước số” chính là sự kết hợp giữa phẩm chất yêu nước – trách nhiệm công dân truyền thống với năng lực số và ý thức công dân toàn cầu.

2.1.3. Giáo dục lý tưởng chính trị gắn với giáo dục công dân số

Các tài liệu của UNESCO, UNICEF, Hội đồng châu Âu và nhiều nghiên cứu gần đây đều khẳng định rằng giáo dục công dân trong kỷ nguyên số cần tích hợp ba trụ cột: năng lực số (digital skills), tư duy phê phán – truyền thông (media and information literacy) và tham gia công dân (civic engagement).

Với Việt Nam, nhiệm vụ giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thế hệ trẻ đã được cụ thể hóa trong các chương trình quốc gia; tuy nhiên, việc kết nối trực tiếp với khung giáo dục công dân số vẫn đang ở giai đoạn đầu.

Trong bài viết này, giáo dục lý tưởng chính trị gắn với giáo dục công dân số được hiểu là: Quá trình tác động có mục đích, có tổ chức của các chủ thể giáo dục, thông qua môi trường số và các hình thức kết hợp, nhằm giúp thanh thiếu niên nhận thức – nội tâm hóa – thực hành lý tưởng chính trị, giá trị cốt lõi của dân tộc trong hành vi số của mình, từ đó hình thành hình mẫu “công dân yêu nước số”.

2.2. Thực trạng và những vấn đề đặt ra

2.2.1. Bối cảnh chính sách và chương trình

Từ năm 2015 đến nay, Nhà nước ban hành liên tiếp các đề án, chương trình về giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thanh thiếu niên (Quyết định 1501/QĐ-TTg giai đoạn 2015–2020; Quyết định 1895/QĐ-TTg và 311/QĐ-TTg giai đoạn 2021–2030, trong đó có chương trình giáo dục trên không gian mạng).

Trong các văn bản này, có thể nhận thấy một số điểm chung quan trọng:

Thừa nhận vai trò của không gian mạng như một môi trường trọng yếu để triển khai công tác giáo dục lý tưởng chính trị, đạo đức, lối sống.

Nhấn mạnh nhiệm vụ khơi dậy khát vọng cống hiến, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, xây dựng bản lĩnh chính trị cho thế hệ trẻ.

Yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường – gia đình – xã hội – Đoàn, Hội, cũng như tăng cường bồi dưỡng đội ngũ làm công tác thanh niên trên không gian mạng.

Như vậy, ở cấp độ chính sách, “trục” giáo dục lý tưởng chính trị trong kỷ nguyên số đã được đặt ra tương đối rõ. Vấn đề nằm ở cách thức cụ thể hóa thành mô hình giáo dục công dân số, công dân yêu nước số.

2.2.2. Những biểu hiện tích cực

Thứ nhất, nhiều trường học, cơ sở Đoàn – Hội đã chủ động sử dụng mạng xã hội, nền tảng số để tuyên truyền, giáo dục lý tưởng cách mạng, lan tỏa gương người tốt – việc tốt, tổ chức các cuộc thi tìm hiểu lịch sử, Đảng, Bác Hồ, biển đảo, biên giới.

Thứ hai, một bộ phận thanh niên đã hình thành thói quen tham gia các hoạt động cộng đồng trực tuyến, ký kiến nghị, tham gia chiến dịch truyền thông, chia sẻ thông tin tích cực, hỗ trợ phòng chống dịch bệnh, thiên tai… qua mạng xã hội, thể hiện ý thức trách nhiệm xã hội khá rõ.

Thứ ba, trong các phong trào “Tuổi trẻ sáng tạo”, “Thanh niên khởi nghiệp”, “Thanh niên với chuyển đổi số”, nhiều bạn trẻ chủ động ứng dụng công nghệ để giải quyết vấn đề xã hội, bảo tồn văn hóa, quảng bá hình ảnh đất nước. Đây là nền tảng thuận lợi để phát triển hình mẫu “công dân yêu nước số”.

2.2.3. Những hạn chế, thách thức

Một là, giáo dục lý tưởng chính trị trong nhà trường vẫn nặng về truyền đạt một chiều, ít gắn với môi trường số nơi thanh niên đang sống và tương tác hàng ngày. Không ít nội dung, phương pháp vẫn theo lối “thuyết trình – ghi chép”, ít sử dụng học liệu số, diễn đàn trực tuyến, trò chơi hóa, mô phỏng… nên sức hấp dẫn với giới trẻ chưa cao.

Hai là, năng lực truyền thông số, tư duy phản biện, phân tích tin giả của thanh thiếu niên còn hạn chế; trong khi đó, lượng thông tin chính trị – xã hội trên mạng rất lớn, đa chiều, không ít nội dung kích động, xuyên tạc.

Ba là, một bộ phận thanh niên có biểu hiện “sống ảo”, đề cao chủ nghĩa cá nhân cực đoan, thờ ơ với các vấn đề chung; hoặc tham gia bình luận, chia sẻ thông tin chính trị theo cảm xúc, thiếu kiểm chứng, vô tình tiếp tay cho tin giả, luận điệu sai trái.

Bốn là, đội ngũ giáo viên, cán bộ Đoàn – Hội tuy đã có nhiều nỗ lực, nhưng chưa được trang bị đầy đủ về lý luận và kỹ năng giáo dục công dân số, chưa khai thác hết tiềm năng của các nền tảng số để tổ chức hoạt động giáo dục lý tưởng chính trị một cách sáng tạo, tương tác cao.

Quảng cáo

Những thách thức này đặt ra yêu cầu phải xây dựng một khung chuyển hóa từ “công dân mạng” đến “công dân yêu nước số” với các giải pháp đồng bộ.

2.3. Từ “công dân mạng” đến “công dân yêu nước số”

2.3.1. Bản chất chuyển hóa: từ hiện diện thụ động đến tham gia công dân tích cực

Có thể khái quát ba cấp độ phát triển của thanh thiếu niên trên không gian số:

Cấp độ 1: Hiện diện thụ động (cấp độ người dùng): Dùng mạng chủ yếu để giải trí, kết nối bạn bè, tiêu thụ thông tin. Ít quan tâm đến vấn đề chính trị – xã hội, không ý thức rõ trách nhiệm công dân.

Cấp độ 2: Tham gia có trách nhiệm (cấp độ công dân số): Biết tôn trọng chuẩn mực pháp luật, đạo đức trên không gian mạng; Có kỹ năng tự bảo vệ, phân tích thông tin; hạn chế chia sẻ nội dung độc hại; Tham gia một số hoạt động cộng đồng, nhưng chưa thực sự chủ động trên phương diện chính trị – công dân.

Cấp độ 3: Tham gia công dân tích cực, yêu nước (cấp độ công dân yêu nước số): Chủ động tìm hiểu đường lối, chính sách, lịch sử, văn hóa dân tộc; Sẵn sàng lên tiếng bảo vệ chân lý, đấu tranh với quan điểm sai trái một cách đúng pháp luật, có lý lẽ và văn hóa; Sử dụng công nghệ để triển khai sáng kiến vì cộng đồng, góp ý chính sách, quảng bá hình ảnh Việt Nam, lan tỏa giá trị tích cực.

Giáo dục lý tưởng chính trị trong kỷ nguyên số phải hướng tới mục tiêu “nâng cấp” thanh niên từ cấp độ (1) lên (2) và cao hơn là (3), trong đó lý tưởng chính trị chính là “hạt nhân giá trị” dẫn dắt quá trình chuyển hóa.

2.3.2. Các thành tố của “công dân yêu nước số”

Kế thừa các khung năng lực công dân số quốc tế và yêu cầu thực tiễn Việt Nam, có thể đề xuất bốn nhóm thành tố cơ bản của “công dân yêu nước số”:

Một là, nền tảng giá trị và lý tưởng chính trị: Tin tưởng vào mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; Tự hào về lịch sử, văn hóa dân tộc; Có khát vọng cống hiến, ý thức trách nhiệm với đất nước trong thời đại số.

Hai là, năng lực số và an ninh – an toàn thông tin: Kỹ năng sử dụng công nghệ, mạng xã hội một cách an toàn, hiệu quả; Khả năng nhận diện tin giả, thao túng, ngôn ngữ thù hằn; Ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân, chủ quyền số quốc gia.

Ba là, năng lực truyền thông và tham gia công dân: Biết diễn đạt quan điểm một cách văn minh, tôn trọng khác biệt; Biết tham gia thảo luận công, kiến nghị, phản hồi chính sách qua kênh số; Tham gia hoặc tổ chức các chiến dịch, hoạt động vì cộng đồng trên mạng.

Bốn là, năng lực đấu tranh và lan tỏa tích cực: Nhận diện và có cách thức phù hợp để đấu tranh với thông tin sai trái, thù địch; Biết khai thác các nguồn chính thống, khoa học để phản biện; Chủ động sáng tạo nội dung tích cực, giới thiệu hình ảnh đất nước, con người Việt Nam.

Giáo dục lý tưởng chính trị trong kỷ nguyên số phải hướng tới việc hình thành đồng bộ bốn nhóm thành tố này.

2.3.3. Liên hệ lý luận – thực tiễn ở Việt Nam

Thực tế cho thấy, ở những nơi nhà trường và tổ chức Đoàn – Hội biết tích hợp công nghệ số với giáo dục lý tưởng chính trị, kết hợp diễn đàn trực tuyến, cuộc thi, dự án số với các hoạt động truyền thống, thì thanh niên thể hiện mức độ gắn kết và tham gia tích cực hơn, hình thành rõ nét hơn ý thức “công dân yêu nước số”.

Ngược lại, nếu vẫn coi giáo dục lý tưởng chính trị chỉ là “môn học”, “buổi sinh hoạt” tách rời khỏi đời sống số hằng ngày của thanh niên, thì rất khó tạo được sự chuyển hóa thực chất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thiết kế lại nội dung, phương pháp và môi trường giáo dục.

2.4. Giải pháp, kiến nghị

2.4.1. Xây dựng và phổ biến khung năng lực “công dân yêu nước số”

Thứ nhất, ở tầm quốc gia, cần nghiên cứu và ban hành khung năng lực công dân số cho thanh niên Việt Nam, trong đó nhấn mạnh trụ cột “yêu nước – trách nhiệm chính trị – đạo đức số”, làm cơ sở tích hợp vào các chương trình giáo dục phổ thông, đại học, đào tạo cán bộ Đoàn – Hội.

Thứ hai, trong các chương trình như 1895/QĐ-TTg, 311/QĐ-TTg, cần cụ thể hóa nhóm chỉ tiêu, nhiệm vụ về phát triển công dân yêu nước số, ví dụ: tỷ lệ thanh niên được tập huấn kỹ năng đấu tranh trên không gian mạng; số lượng sản phẩm truyền thông số tích cực do thanh niên thực hiện; các sáng kiến số về gìn giữ văn hóa, lịch sử.

Thứ ba, khung năng lực này cần được truyền thông rộng rãi đến thanh thiếu niên bằng ngôn ngữ gần gũi, thông qua infographic, video, trò chơi hóa… để mỗi bạn trẻ có thể tự đánh giá mức độ “công dân yêu nước số” của bản thân.

2.4.2. Thiết kế lại nội dung giáo dục lý tưởng chính trị theo hướng “số hóa” và tích hợp

Một là, rà soát chương trình các môn Giáo dục công dân, Lịch sử, Ngữ văn, Tin học, Giáo dục quốc phòng – an ninh, các học phần lý luận chính trị để tích hợp rõ hơn các chủ đề: công dân số, đạo đức số, an ninh mạng, đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng, kỹ năng phản biện tin giả.

Hai là, xây dựng hệ thống chuyên đề giáo dục lý tưởng chính trị trên nền tảng số, ví dụ: “Tổ quốc số trong trái tim tôi” (về chủ quyền biển đảo, biên giới, an ninh mạng); “Theo dấu chân Bác trên không gian số” (tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh qua bảo tàng số, phim tài liệu, podcast); “Thế hệ trẻ với khát vọng Việt Nam 2045” (thảo luận trực tuyến về mục tiêu phát triển đất nước).

Ba là, phát triển kho học liệu số mở về lịch sử, văn hóa, lý tưởng cách mạng, bao gồm video ngắn, podcast, trò chơi tương tác, tài liệu e-learning, để giáo viên và thanh niên dễ dàng khai thác, chia sẻ.

Bốn là, trong các hoạt động sinh hoạt Đoàn – Hội, cần thiết kế “góc công dân số” với các chủ đề định kỳ, lồng ghép việc trao đổi về hành vi trên mạng, trách nhiệm chia sẻ thông tin, kỹ năng bảo vệ bản thân và cộng đồng trên không gian số.

2.4.3. Đổi mới phương pháp, hình thức giáo dục dựa trên công nghệ số và tham gia công dân trực tuyến

Một là, áp dụng rộng rãi học tập dựa trên dự án số (digital project-based learning) trong giáo dục lý tưởng chính trị, ví dụ: Dự án xây dựng kênh TikTok/YouTube/Facebook Reels giới thiệu lịch sử địa phương, gương anh hùng liệt sĩ, nhân vật tiêu biểu; Dự án thiết kế podcast “Chuyện chính trị rủ rỉ” dành cho sinh viên; Dự án bản đồ số các địa chỉ đỏ, di tích lịch sử, văn hóa.

Hai là, tổ chức các diễn đàn, tọa đàm trực tuyến về các chủ đề chính trị – xã hội mà thanh niên quan tâm (khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, môi trường, bình đẳng giới…), với sự tham gia của chuyên gia, cán bộ Đoàn, nhà hoạch định chính sách; qua đó tạo môi trường rèn luyện năng lực tranh luận, đối thoại chính sách của “công dân yêu nước số”.

Ba là, sử dụng trò chơi hóa (gamification), mô phỏng, thực tế ảo trong giảng dạy lịch sử, giáo dục quốc phòng – an ninh, chủ quyền biển đảo… nhằm tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm.

Bốn là, xây dựng các cộng đồng học tập trực tuyến (online learning communities) xoay quanh chủ đề lý tưởng cách mạng, văn hóa Việt Nam, khởi nghiệp vì cộng đồng, để thanh niên có không gian chia sẻ, sáng tạo, hỗ trợ lẫn nhau.

Năm là, gắn giáo dục lý tưởng chính trị trên không gian số với các phong trào hành động cụ thể: chiến dịch tình nguyện, hoạt động môi trường, hỗ trợ vùng khó khăn…; trong đó, thanh niên sử dụng nền tảng số để kêu gọi cộng đồng, báo cáo kết quả, lan tỏa thông điệp.

2.4.4. Hoàn thiện cơ chế, chính sách và hệ sinh thái số cho giáo dục lý tưởng chính trị

Một là, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về an ninh mạng, bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng, dữ liệu cá nhân, đồng thời lồng ghép nội dung giáo dục lý tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong các chiến lược chuyển đổi số quốc gia, chiến lược phát triển văn hóa, giáo dục.

Hai là, có chính sách hỗ trợ, khuyến khích sản xuất nội dung số chất lượng cao về lịch sử, văn hóa, chính trị dành cho thanh thiếu niên; khuyến khích doanh nghiệp công nghệ, nền tảng số phối hợp cùng cơ quan nhà nước, tổ chức thanh niên xây dựng sản phẩm giáo dục hấp dẫn, chính thống.

Ba là, tăng cường đầu tư hạ tầng số cho nhà trường, bao gồm mạng Internet tốc độ cao, thiết bị, phòng học thông minh, hệ thống quản lý học tập (LMS), cho phép triển khai hiệu quả các hoạt động giáo dục lý tưởng chính trị trực tuyến, kết hợp trực tiếp.

Bốn là, xây dựng chương trình bồi dưỡng bắt buộc về giáo dục công dân số cho giáo viên, giảng viên, cán bộ Đoàn – Hội, trong đó cập nhật kiến thức về: tâm lý thanh niên trên mạng, kỹ năng truyền thông số, phương pháp tổ chức hoạt động trực tuyến, kỹ năng đấu tranh phản bác quan điểm sai trái trên không gian mạng.

Năm là, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học liên ngành (giáo dục học – chính trị học – truyền thông – công nghệ thông tin) về đánh giá hiệu quả giáo dục lý tưởng chính trị trên không gian số, xây dựng bộ chỉ số đo lường “công dân yêu nước số”, làm căn cứ điều chỉnh chính sách và chương trình.

3. Kết luận

Giáo dục lý tưởng chính trị cho thế hệ trẻ Việt Nam trong kỷ nguyên số là một yêu cầu chiến lược, gắn liền với việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới. Không gian mạng không chỉ là “mặt trận” tư tưởng, văn hóa đầy thách thức, mà còn là cơ hội lớn để bồi dưỡng bản lĩnh chính trị, khơi dậy khát vọng, phát huy sức sáng tạo và năng lực tham gia công dân của thanh niên.

Bài viết đã làm rõ: (1) Khung khái niệm về lý tưởng chính trị, công dân mạng, công dân số và đề xuất hình mẫu “công dân yêu nước số” như sự kết hợp giữa lý tưởng yêu nước và năng lực số; (2) Thực trạng và những vấn đề đặt ra đối với giáo dục lý tưởng chính trị cho thanh thiếu niên Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số; (3) Phác thảo con đường chuyển hóa từ “công dân mạng” đến “công dân yêu nước số” thông qua giáo dục lý tưởng chính trị gắn với giáo dục công dân số; (4) Đề xuất bốn nhóm giải pháp về khung năng lực, nội dung chương trình, phương pháp – hình thức và cơ chế – chính sách, hệ sinh thái số.

Về mặt lý luận, bài viết gợi mở hướng tiếp cận kết nối giáo dục lý tưởng chính trị với giáo dục công dân số, góp phần cụ thể hóa các chương trình, đề án quốc gia trong bối cảnh mới. Về mặt thực tiễn, các giải pháp đề xuất nếu được triển khai đồng bộ sẽ giúp giáo dục lý tưởng chính trị vượt qua khuôn khổ lớp học, trở thành một dòng chảy liên tục trong đời sống số của thanh niên, qua đó hình thành ngày càng đông đảo những “công dân yêu nước số” – lực lượng nòng cốt của một Việt Nam số độc lập, tự cường, phồn vinh và hạnh phúc.

Do giới hạn nghiên cứu, bài viết chưa có điều kiện triển khai khảo sát rộng về mức độ “công dân yêu nước số” trong thanh niên Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung xây dựng bộ công cụ đo lường cụ thể, kết hợp điều tra định lượng và định tính ở nhiều vùng miền, nhóm xã hội khác nhau, đồng thời đánh giá tác động của các mô hình giáo dục lý tưởng chính trị trên không gian số đối với hành vi công dân trực tuyến và ngoại tuyến của thế hệ trẻ.

Tài liệu tham khảo

1. Council of Europe. (2019). Digital citizenship education handbook. Council of Europe.Portal

2. UNESCO. (2023). Citizenship education in the global digital age: Thematic paper. UNESCO. UNESCO Digital Library

3. Jones, C., & Mitchell, K. (2025). Digital citizenship and digital literacy: Key themes in current debates. Journal of Applied Youth Studies, 8(2). SpringerLink

4. Theocharis, Y., & van Deth, J. (2020). The digital dimensions of civic education: Assessing the effects of online and offline civic learning opportunities on civic engagement. Social Science Journal, 57(4). ScienceDirect

5. UNICEF Office of Research – Innocenti. (2021). Digital civic engagement by young people. UNICEF. UNICEF

6. UNDP. (2022). Civic participation of youth in a digital world. United Nations Development Programme. UNDP Files

7. Thủ tướng Chính phủ (2015), Quyết định số 1501/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thanh niên, thiếu niên và nhi đồng giai đoạn 2015–2020”. Báo Quảng Ninh+2Thanh Hóa+2

8. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 1895/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình “Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021–2030”. Chính phủ+1

9. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 311/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình “Giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng trên không gian mạng giai đoạn 2022–2030”. thư viện pháp luật+2Văn Bản Chính Phủ+2

10. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, các báo cáo và bài viết tổng kết công tác giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thế hệ trẻ trong giai đoạn 2015–2024.