TS. Nguyễn Thị Hiền
Vụ giáo dục mẩm non, Bộ GD&ĐT
1. Mở đầu
Tầm quan trọng và lợi ích của GDMN ngày càng được công nhận ở nhiều quốc gia trên thế giới. Hội nghị Quốc tế về GDMN tại Bắc Kinh, Trung Quốc (tháng 10/2015) khẳng định “Tập trung đầu tư nguồn lực cho GDMN để đảm bảo phát triển công bằng”. Mục tiêu phát triển bền vững được Liên hợp quốc công bố năm 2015 cũng nhấn mạnh đến đầu tư chăm sóc, giáo dục trẻ thơ toàn diện để đảm bảo bền vững, xóa đói giảm nghèo. Các tổ chức UNICEF, UNESCO và nhiều tổ chức quốc tế khác đều ưu tiên hỗ trợ cho các hoạt động vì trẻ thơ.
Ở Việt Nam, Giáo dục mầm non (GDMN) là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân, đặt nền móng ban đầu cho sự phát triển về thể chất, trí tuệ, tình cảm, ngôn ngữ, thẩm mỹ của trẻ, chuẩn bị cho trẻ và lớp 1. Trẻ được tiếp cận với GDMN càng sớm, càng thúc đẩy quá trình học tập và phát triển của các giai đoạn tiếp theo. Những kỹ năng mà trẻ tiếp thu được qua chương trình chăm sóc GDMN sẽ là nền tảng cho việc học tập sau này. Trải qua các giai đoạn lịch sử từ kháng chiến, thống nhất, đổi mới đến hội nhập quốc tế, giáo dục mầm non ngày càng được quan tâm, đầu tư và thể chế hóa trong các chính sách phát triển bền vững quốc gia.
Chuyên đề này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và hệ thống về quá trình hình thành và phát triển của giáo dục mầm non Việt Nam, từ những bước đi ban đầu đến khi trở thành một cấu phần trọng yếu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Qua đó, người đọc sẽ hiểu rõ hơn về vai trò, những đóng góp to lớn, cũng như những thách thức và định hướng tương lai của giáo dục mầm non trong thời kỳ hiện đại.
2. Giai đoạn hình thành (1945–1975): Đặt nền móng cho giáo dục mầm non cách mạng
2.1. Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945: Giai đoạn hình thành tự phát, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chế độ thực dân
- Trước năm 1945, Việt Nam là một nước thuộc địa nửa phong kiến, chịu sự đô hộ của thực dân Pháp. Trong suốt thời kỳ này, giáo dục nói chung và giáo dục mầm non nói riêng không được chính quyền thực dân chú trọng phát triển cho quần chúng nhân dân, đặc biệt là ở nông thôn – nơi chiếm đại đa số dân cư.
- Tồn tại dưới hình thức tư nhân và mang tính phân tầng giai cấp
Giáo dục mầm non lúc bấy giờ chủ yếu tồn tại dưới dạng các lớp trông trẻ hoặc mẫu giáo tư thục, thường được gọi là "trường tư", "trường con nhà giàu".
Các cơ sở này chỉ xuất hiện rải rác tại những đô thị lớn như Hà Nội, Sài Gòn, Hải Phòng…, nơi có điều kiện kinh tế và tiếp cận với văn hóa phương Tây.
Đối tượng phục vụ chủ yếu là con em các gia đình khá giả, quan lại, địa chủ hoặc công chức Pháp – Việt. Trẻ em thuộc tầng lớp nông dân hoặc lao động nghèo hầu như không có cơ hội tiếp cận với giáo dục mầm non.
- Hoạt động chủ yếu mang tính giữ trẻ
Các lớp mẫu giáo chủ yếu có chức năng trông giữ trẻ để phụ huynh yên tâm làm việc. Không có chương trình giáo dục chính thức do nhà nước ban hành; nội dung chủ yếu là học hát, chơi trò chơi, học nói tiếng Pháp hoặc làm quen chữ cái.
- Giáo viên không chuyên nghiệp, thiếu cơ sở đào tạo
Người dạy trẻ chủ yếu là những phụ nữ có trình độ tiểu học hoặc trung học, đôi khi chỉ là người biết chữ, có lòng yêu trẻ. Không có hệ thống đào tạo giáo viên mầm non chính quy; chưa có trường lớp sư phạm mẫu giáo. Năng lực sư phạm, hiểu biết tâm lý – sinh lý trẻ em rất hạn chế,
- Chịu ảnh hưởng của giáo dục phương Tây nhưng chưa có cải cách sâu sắc
Một số trường mẫu giáo ở các thành phố lớn chịu ảnh hưởng mô hình giáo dục mầm non Pháp, có sử dụng tiếng Pháp trong sinh hoạt hoặc giảng dạy. Tuy nhiên, sự tiếp thu này mang tính mô phỏng, rập khuôn, không có sự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện văn hóa – xã hội Việt Nam. Bên cạnh đó, nhiều phong tục phong kiến lạc hậu (như phân biệt giới tính, áp đặt lễ nghi, cư xử với trẻ thiếu dân chủ) vẫn tồn tại trong môi trường giáo dục trẻ nhỏ.
Như vậy, trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, giáo dục mầm non Việt Nam chưa được công nhận trong hệ thống giáo dục quốc dân, tồn tại phân tán, tự phát và thiếu định hướng chiến lược. Đây là giai đoạn đặt ra nhiều vấn đề căn bản, đòi hỏi một sự thay đổi căn bản về nhận thức và chính sách, mà chỉ đến sau Cách mạng, dưới sự lãnh đạo của Nhà nước cách mạng, giáo dục mầm non mới thật sự có cơ hội phát triển toàn diện, gắn với sứ mệnh “trồng người” từ những năm tháng đầu đời.
2.2. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945: Giáo dục mầm non dưới ánh sáng cách mạng
Sự thành công của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 không chỉ mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc mà còn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nhận thức về vai trò của giáo dục, trong đó có giáo dục trẻ em ở lứa tuổi mầm non. Chính quyền cách mạng non trẻ, mặc dù đang đối mặt với muôn vàn khó khăn – nạn đói, giặc ngoại xâm, mù chữ tràn lan – nhưng vẫn thể hiện quyết tâm rõ ràng trong việc chăm lo thế hệ mầm non, như một nền tảng cho tương lai của quốc gia.
- Giáo dục trẻ em trở thành một bộ phận quan trọng trong sự nghiệp cách mạng
Ngay trong những năm đầu thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta đã xác định trẻ em là “búp trên cành, biết ăn ngủ, biết học hành là ngoan”, cần được yêu thương, chăm sóc và giáo dục đầy đủ. Tuy chưa có hệ thống giáo dục mầm non hoàn chỉnh, nhưng tư tưởng "trẻ em là tương lai của dân tộc" đã trở thành kim chỉ nam cho các hoạt động giáo dục trẻ nhỏ trong vùng tự do.
Các cơ quan ban ngành của chính quyền kháng chiến, đặc biệt là Hội Phụ nữ cứu quốc, Hội Mẹ chiến sĩ, Đoàn thanh niên cứu quốc… đã đảm nhận vai trò xây dựng những lớp mẫu giáo đơn sơ để vừa chăm sóc trẻ em, vừa giúp mẹ yên tâm tham gia kháng chiến hoặc sản xuất. Các lớp mẫu giáo lúc bấy giờ chủ yếu được tổ chức tại những vùng chiến khu, vùng căn cứ địa kháng chiến, và trong các xí nghiệp, nông trại kháng chiến nhỏ. Hoạt động chủ yếu là trông nom, rèn luyện vệ sinh, tổ chức trò chơi, hát múa, kể chuyện cổ tích, truyền thống yêu nước… nhằm nuôi dưỡng tâm hồn và sức khỏe cho trẻ.
- Những văn bản đầu tiên định hướng giáo dục mầm non trong kháng chiến
Năm 1950, Bộ Quốc gia Giáo dục (tiền thân của Bộ Giáo dục và Đào tạo hiện nay) đã chính thức ban hành văn bản đầu tiên về tổ chức và quản lý trường mẫu giáo, thể hiện bước đi có hệ thống trong việc công nhận giáo dục mầm non như một cấp học độc lập. Văn bản này quy định một số nội dung cơ bản: phân loại lứa tuổi, nội dung chăm sóc – nuôi dưỡng – giáo dục, quy mô lớp học, chế độ hoạt động trong ngày và yêu cầu tối thiểu đối với người phụ trách lớp mẫu giáo. Dù điều kiện vật chất còn hết sức thiếu thốn, văn bản này được xem là bước khởi đầu quan trọng trong việc đưa giáo dục mầm non vào quỹ đạo quản lý nhà nước và thể chế hóa giáo dục toàn dân từ những năm đầu xây dựng chế độ mới.
- Tinh thần cộng đồng, tự lực tự cường trong chăm sóc và giáo dục trẻ
Sự phát triển của giáo dục mầm non trong giai đoạn này mang đậm tinh thần dân tộc và tính cộng đồng cao: nhân dân tự quyên góp vật liệu làm lớp học, giáo viên phần lớn là các mẹ, các chị biết chữ và yêu trẻ, tự nguyện tham gia phụ trách lớp. Phương châm lúc bấy giờ là “ở đâu có trẻ em, ở đó có lớp mẫu giáo”, phản ánh rõ ý chí của nhân dân trong việc không để trẻ em bị bỏ rơi giữa chiến tranh. Những hoạt động giáo dục tuy còn giản đơn, nhưng đã hình thành những yếu tố ban đầu của mô hình giáo dục mầm non cách mạng – nhân văn, yêu nước và cộng đồng.
Như vậy, từ sau Cách mạng Tháng Tám 1945 đến trước năm 1954 là thời kỳ đặt nền móng quan trọng cho giáo dục mầm non cách mạng. Dù bị giới hạn bởi điều kiện chiến tranh, nhưng tư tưởng tiến bộ, sự vào cuộc của các tổ chức quần chúng, cùng với những bước đi chính sách đầu tiên đã mở đường cho sự hình thành một nền giáo dục mầm non mang tính quốc gia, phục vụ con em nhân dân lao động, khác biệt hoàn toàn với nền giáo dục phân biệt giai cấp thời thuộc địa.
2.3. Giai đoạn 1954–1975 (Miền Bắc): Giai đoạn mở rộng hệ thống và đặt nền móng chuyên nghiệp hóa
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, miền Bắc hoàn toàn giải phóng, tiến hành công cuộc khôi phục kinh tế – xã hội và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trong bối cảnh đó, giáo dục được xác định là một trong những nhiệm vụ trung tâm của quốc gia. Giáo dục mầm non, vốn trước đó còn mang tính tự phát và rời rạc, nay từng bước được thể chế hóa, mở rộng hệ thống, và đưa vào kế hoạch phát triển giáo dục quốc dân.
- Hệ thống mẫu giáo được mở rộng mạnh mẽ và có tổ chức
Chính phủ và Bộ Giáo dục bắt đầu có chủ trương phổ biến mô hình mẫu giáo công lập tại các đô thị, nông thôn, đặc biệt là ở khu công nghiệp, nhà máy, nông trường, lâm trường, hợp tác xã nông nghiệp – nơi phụ nữ chiếm lực lượng lao động đáng kể. Từ mô hình đơn sơ, các lớp mẫu giáo nay trở thành các đơn vị có tổ chức, có cơ sở vật chất tối thiểu (phòng học, bếp ăn, sân chơi), nội quy sinh hoạt, và cán bộ chuyên trách. Các lớp mẫu giáo không chỉ trông giữ trẻ mà còn giáo dục nền nếp sinh hoạt, giao tiếp, ý thức tập thể, rèn kỹ năng tự phục vụ phù hợp với đặc điểm lứa tuổi.
- Thành lập trường đào tạo giáo viên mẫu giáo đầu tiên
Một bước ngoặt đặc biệt quan trọng là sự ra đời của Trường Trung cấp mẫu giáo Trung ương – tiền thân của các trường cao đẳng và đại học sư phạm mầm non sau này. Đây là cơ sở đầu tiên đào tạo giáo viên mầm non có chuyên môn theo chương trình bài bản, với các môn học về tâm lý học trẻ em, phương pháp tổ chức hoạt động, dinh dưỡng – sức khỏe trẻ em, nghệ thuật (hát, kể chuyện, múa…). Việc đào tạo giáo viên mầm non chính quy đã góp phần chuyên nghiệp hóa đội ngũ, thay thế dần lực lượng giáo viên không qua đào tạo trước đó, đáp ứng nhu cầu mở rộng trường lớp trên toàn miền Bắc.
- Giáo dục mầm non trở thành một bộ phận trong chiến lược phát triển giáo dục quốc dân
Từ năm 1961, khi Chính phủ triển khai Kế hoạch phát triển giáo dục 10 năm (1961–1970), giáo dục mẫu giáo đã chính thức được tích hợp trong hệ thống giáo dục quốc dân, lần đầu tiên được xem xét như một cấp học có mục tiêu, nội dung, phương pháp và quản lý riêng biệt. Các chỉ tiêu về mở rộng mẫu giáo, số lượng trẻ được đến lớp, tỷ lệ giáo viên được đào tạo... được đưa vào các báo cáo và kế hoạch của ngành giáo dục. Trong điều kiện chiến tranh phá hoại của Mỹ, giáo dục mầm non miền Bắc vẫn tiếp tục phát triển, với nhiều lớp mẫu giáo được tổ chức trong hầm trú ẩn, trong lán tạm tại vùng sơ tán – thể hiện tinh thần kiên cường “dù bom rơi đạn nổ, trẻ em vẫn được đến lớp”.
Giai đoạn 1954–1975 đánh dấu bước phát triển hệ thống hóa, thể chế hóa và chuyên nghiệp hóa giáo dục mầm non ở miền Bắc xã hội chủ nghĩa. Việc thành lập trường đào tạo giáo viên chuyên ngành, mở rộng mạng lưới mẫu giáo công lập tại các cơ sở sản xuất và nông thôn, cùng với việc đưa giáo dục mầm non vào quy hoạch giáo dục quốc gia, đã tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành mầm non Việt Nam trong các giai đoạn sau.
2.4. Giai đoạn phát triển (1975–1986): Vượt khó trong thời kỳ thống nhất đất nước
Sau đại thắng mùa Xuân năm 1975, đất nước bước vào thời kỳ hòa bình, độc lập và thống nhất. Đây là thời điểm mở ra nhiều kỳ vọng cho công cuộc chấn hưng giáo dục trên phạm vi cả nước, trong đó có giáo dục mầm non. Tuy nhiên, do bối cảnh đất nước vừa trải qua chiến tranh kéo dài, hậu quả nặng nề về kinh tế, xã hội, và sự khác biệt giữa hai miền, nên giáo dục mầm non phát triển chậm, thiếu đồng bộ và gặp nhiều thách thức.
- Triển khai giáo dục mầm non thống nhất trên cả nước
Lần đầu tiên sau hàng chục năm chia cắt, hệ thống giáo dục mầm non được triển khai thống nhất từ Bắc vào Nam, dưới sự chỉ đạo của Bộ Giáo dục (sau này là Bộ Giáo dục và Đào tạo). Các cơ sở mầm non ở miền Bắc được củng cố và mở rộng, trong khi ở miền Nam, nhiều trường mẫu giáo tư thục trước 1975 được chuyển sang công lập, sáp nhập hoặc giải thể. Công tác phổ cập giáo dục mầm non tuy còn sơ khai, nhưng tinh thần xã hội hóa và bình đẳng trong chăm sóc trẻ em đã bước đầu được lan tỏa trong hệ thống giáo dục quốc dân.
- Giáo dục mầm non chủ yếu tồn tại dưới dạng công lập ở đô thị
Trong điều kiện kinh tế đất nước còn rất khó khăn (đặc biệt sau chiến tranh biên giới và thời kỳ bao cấp), ngân sách nhà nước dành cho giáo dục hạn chế, nên việc mở rộng hệ thống mẫu giáo gặp nhiều trở ngại. Các trường mầm non chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn, khu công nghiệp, xí nghiệp quốc doanh, nơi có điều kiện tổ chức và ngân sách duy trì hoạt động. Ở các vùng nông thôn, miền núi và vùng sâu, vùng xa, giáo dục mầm non phát triển chậm, chủ yếu dựa vào lớp mẫu giáo dân lập hoặc bán công, do các tổ chức đoàn thể hoặc phụ huynh tự nguyện tổ chức.
- Khuyến khích mô hình cơ sở mẫu giáo tập thể trong các đơn vị sản xuất
Nhà nước có chủ trương khuyến khích thành lập các cơ sở mầm non tại cơ quan, nhà máy, xí nghiệp, hợp tác xã nhằm hỗ trợ công nhân, nông dân yên tâm lao động. Mô hình này thường có quy mô nhỏ, hoạt động theo chế độ bán trú, do công đoàn cơ sở hoặc các hội phụ nữ quản lý, góp phần quan trọng vào việc “giữ trẻ để mẹ làm việc”. Dù điều kiện vật chất còn nghèo nàn, mô hình “mẫu giáo tập thể trong lòng đơn vị sản xuất” là hình ảnh quen thuộc của thời kỳ bao cấp và thể hiện tính cộng đồng, trách nhiệm xã hội trong nuôi dạy trẻ.
- Chương trình giáo dục chịu ảnh hưởng mô hình Liên Xô
Trong giai đoạn này, chương trình giáo dục mẫu giáo Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình giáo dục mầm non Xô Viết, nhấn mạnh vào việc rèn luyện tính tổ chức, kỷ luật, thói quen sinh hoạt tập thể và phát triển trí tuệ. Nội dung học tập tập trung vào các lĩnh vực: học chữ cái, làm quen toán học đơn giản, kể chuyện đạo đức, ca hát, vận động và kỹ năng lao động nhỏ. Tuy nhiên, phương pháp giáo dục còn cứng nhắc, thiên về khuôn mẫu, ít chú trọng đến cá tính, cảm xúc và nhu cầu riêng biệt của trẻ. Một số hoạt động còn mang tính "tiểu học hóa" chưa phù hợp với đặc điểm tâm – sinh lý mầm non.
Thời kỳ này thực sự là thời kỳ vượt khó để giữ vững và mở rộng nền tảng giáo dục mầm non trong điều kiện cả nước mới thống nhất và gặp nhiều khó khăn kinh tế. Mặc dù còn nhiều hạn chế về điều kiện vật chất, nhân lực và phương pháp sư phạm, nhưng những cố gắng của Nhà nước và xã hội đã đặt nền móng cho giáo dục mầm non như một cấp học không thể thiếu, chuẩn bị cho bước chuyển mình mạnh mẽ sau công cuộc Đổi mới năm 1986.
2.5. Giai đoạn Đổi mới (1986–2000): Đa dạng hóa, xã hội hóa và từng bước chuyên nghiệp hóa
Bước vào công cuộc Đổi mới từ năm 1986, Việt Nam tiến hành cải cách toàn diện về kinh tế - xã hội, trong đó giáo dục và đào tạo được xác định là quốc sách hàng đầu. Giáo dục mầm non, vốn trước đó chủ yếu hoạt động trong khuôn khổ công lập và bao cấp, nay đứng trước yêu cầu phải thay đổi căn bản về tư duy phát triển, cơ chế quản lý, cách thức tổ chức và huy động nguồn lực xã hội. Đây là giai đoạn bản lề, tạo đà cho sự phát triển rộng khắp và hội nhập quốc tế của giáo dục mầm non trong những thập niên tiếp theo.
- Chính sách Đổi mới mở đường cho tự chủ và đa dạng hóa giáo dục mầm non
Năm 1986, Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI chính thức khởi xướng công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước, chuyển từ cơ chế bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong lĩnh vực giáo dục mầm non, Đổi mới đồng nghĩa với việc chấm dứt cơ chế “xin – cho”, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, đồng thời cho phép các thành phần kinh tế ngoài nhà nước tham gia phát triển hệ thống trường lớp. Các cơ sở giáo dục mầm non được phép thu học phí, xây dựng chương trình riêng phù hợp với khung định hướng chung, đồng thời chịu sự quản lý chuyên môn từ ngành giáo dục địa phương.
- Ban hành chương trình giáo dục mẫu giáo toàn quốc đầu tiên
Năm 1987, Bộ Giáo dục chính thức ban hành Chương trình giáo dục mẫu giáo toàn quốc đầu tiên, đánh dấu bước tiến lớn trong việc thống nhất nội dung, mục tiêu, phương pháp giáo dục cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi trên phạm vi cả nước. Chương trình tập trung vào 5 mặt phát triển chính: thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – xã hội và thẩm mỹ, thể hiện xu hướng tiếp cận toàn diện trong giáo dục mầm non hiện đại. Việc ban hành chương trình này giúp cho giáo viên có cơ sở chuyên môn vững chắc để thiết kế hoạt động phù hợp lứa tuổi, đồng thời giúp công tác kiểm tra, đánh giá trở nên khoa học hơn.
- Xuất hiện và phát triển mạnh mẽ hệ thống ngoài công lập
Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ các nhóm trẻ gia đình, lớp mẫu giáo tư thục và trường mầm non dân lập, tư thục, đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng…Sự phát triển của khối ngoài công lập giúp giảm tải áp lực lên hệ thống công lập vốn thiếu biên chế và cơ sở vật chất sau thời kỳ bao cấp, đồng thời tăng cơ hội tiếp cận dịch vụ giáo dục cho trẻ em. Một số trường tư thục được đầu tư bài bản, hiện đại, bắt đầu ứng dụng các phương pháp giáo dục tiên tiến như Montessori, Reggio Emilia, phương pháp Nhật Bản…
- Đẩy mạnh xã hội hóa, nhưng chất lượng chưa đồng đều
Năm 1994, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chỉ thị số 38/CT về “Đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục”, tạo hành lang pháp lý khuyến khích các tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp, đoàn thể tham gia đầu tư phát triển giáo dục mầm non. Tuy nhiên, do thiếu quy chuẩn thống nhất, năng lực quản lý và giám sát chưa hoàn thiện, nên xảy ra tình trạng phát triển tự phát, nhiều nhóm trẻ tư nhân hoạt động trong điều kiện thiếu an toàn, thiếu giáo viên được đào tạo chuyên môn. Khoảng cách giữa công lập và ngoài công lập về cơ sở vật chất, đội ngũ, chất lượng chăm sóc – giáo dục vẫn còn lớn, đặc biệt là ở các khu công nghiệp và vùng nông thôn.
Thời kỳ đổi mới 1986–2000 là thời kỳ đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của giáo dục mầm non Việt Nam từ mô hình tập trung bao cấp sang cơ chế đa dạng hóa và xã hội hóa. Mặc dù còn nhiều khó khăn và bất cập, nhưng chính sự năng động, mở rộng phạm vi và tăng tính linh hoạt trong tổ chức đã giúp giáo dục mầm non từng bước tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, đặt nền móng cho thời kỳ phát triển toàn diện trong thế kỷ XXI.
2.6. Giai đoạn hiện đại hóa (2000–nay): Chuẩn hóa – hội nhập – lấy trẻ làm trung tâm
Bước vào thế kỷ XXI, giáo dục mầm non Việt Nam chuyển sang một giai đoạn phát triển mới với những định hướng rõ ràng về chuẩn hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế và lấy trẻ làm trung tâm trong mọi hoạt động giáo dục. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giáo dục mầm non không chỉ là nhiệm vụ chăm sóc và giữ trẻ, mà đã trở thành một cấp học nền tảng có tính chiến lược trong phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
- Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý – Củng cố địa vị pháp lý cho giáo dục mầm non
Luật Giáo dục năm 2005, sửa đổi, bổ sung các năm 2009 và 2019, đã chính thức xác định giáo dục mầm non là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân, với vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho trẻ em những nền tảng ban đầu về thể chất, tinh thần, nhận thức, kỹ năng sống và giao tiếp xã hội. Năm 2009, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chương trình Giáo dục Mầm non mới (chương trình Giáo dục mầm non), lần đầu tiên thể hiện rõ triết lý “lấy trẻ làm trung tâm”, tôn trọng sự phát triển toàn diện, cá thể hóa và nhu cầu riêng biệt của từng trẻ. Các văn bản hướng dẫn thực hiện chương trình, quy chế tổ chức hoạt động trường mầm non, chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non,… cũng lần lượt được ban hành, tạo nên hệ thống pháp lý đầy đủ, đồng bộ và minh bạch.
- Mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng giáo dục mầm non toàn quốc
Thực hiện Quyết định 239/QĐ-TTg ngày 09/02/2010 Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em năm tuổi giai đoạn 2010-2015, mạng lưới trường mầm non phát triển rộng khắp, hầu hết các xã, phường, thị trấn trên cả nước đều có ít nhất một cơ sở giáo dục mầm non, trong đó chú trọng đầu tư cho vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số.
Nhờ chính sách đầu tư và vận động xã hội hóa mạnh mẽ, tỷ lệ huy động trẻ ra lớp ngày càng tăng: đặc biệt là trẻ 5 tuổi. Toàn quốc đã đạt chuẩn phổ cập giáo dục mầm non trên vào năm 2017. Chất lượng chăm sóc – nuôi dưỡng – giáo dục trẻ từng bước được nâng cao; trẻ được theo dõi sức khỏe, dinh dưỡng, học tập theo các chỉ số phát triển phù hợp độ tuổi.
- Đào tạo và bồi dưỡng giáo viên – Chuyên nghiệp hóa đội ngũ
Trình độ chuẩn của giáo viên mầm non được nâng từ trung cấp lên cao đẳng (theo Luật Giáo dục 2019) và hướng tới chuẩn đại học ở các đô thị lớn, vùng có điều kiện. Các trường đại học sư phạm, cao đẳng sư phạm trên cả nước đã mở rộng quy mô đào tạo ngành giáo dục mầm non, đồng thời tổ chức bồi dưỡng thường xuyên, tập huấn chương trình mới để nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và đạo đức nghề giáo. Giáo viên được tiếp cận các phương pháp giáo dục hiện đại, như: giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, phát triển năng lực – phẩm chất, giáo dục cảm xúc xã hội, giáo dục STEAM…
- Ứng dụng công nghệ và phát triển giáo dục mầm non chất lượng cao
Công nghệ thông tin ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong quản lý trường học, hồ sơ trẻ, xây dựng giáo án điện tử, hỗ trợ phụ huynh theo dõi sự phát triển của con. Trong bối cảnh dịch COVID-19, các địa phương đã tổ chức cho giáo viên xây dựng video, phần mềm hỗ trợ phụ huynh đồng hành cùng con tại nhà. Sự xuất hiện của các mô hình trường mầm non chất lượng cao, trường mầm non hội nhập, trường quốc tế tại các đô thị lớn góp phần làm phong phú hệ sinh thái giáo dục mầm non và đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội. Nhiều mô hình tiên tiến từ Nhật Bản, Hoa Kỳ, Phần Lan,… được ứng dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam, tạo môi trường học tập thân thiện, hiện đại, an toàn và sáng tạo cho trẻ.
Giai đoạn hiện đại hóa giáo dục mầm non Việt Nam từ 2000, đặc biệt là từ khi chương trình Giáo dục mầm non 2009 ban hành đến nay là giai đoạn bứt phá mạnh mẽ về tư duy, thể chế, quy mô và chất lượng. Việc xác lập rõ vai trò chiến lược của giáo dục mầm non, đầu tư đồng bộ về đội ngũ, cơ sở vật chất, chương trình, cùng với xu hướng hội nhập quốc tế và ứng dụng công nghệ, đã góp phần đưa giáo dục mầm non Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực giáo dục phát triển sớm trên thế giới.
3. Những thành tựu nổi bật của giáo dục mầm non Việt Nam
Trải qua hành trình phát triển hơn 80 năm từ khi đất nước giành được độc lập, giáo dục mầm non Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng cả về mặt pháp lý, quy mô, chất lượng, đội ngũ và nội dung giáo dục. Những kết quả nổi bật này không chỉ thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng, Nhà nước mà còn phản ánh sự chuyển biến về nhận thức xã hội đối với cấp học nền tảng này.
- Hoàn thành phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi
Một trong những cột mốc quan trọng nhất là việc hoàn thành phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi trên toàn quốc vào năm 2017, theo Quyết định số 239/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Thành tựu này góp phần đảm bảo chuẩn bị cho trẻ sẵn sàng vào học lớp 1. Trẻ có điều kiện học tập, vui chơi và chuẩn bị các kỹ năng cần thiết, đặc biệt là trẻ em vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận giáo dục cho trẻ em trên cả nước.
- Tăng tỷ lệ huy động trẻ đến trường, đặc biệt ở vùng khó khăn
Tỷ lệ trẻ em từ 3–5 tuổi đến trường ngày càng tăng, đặc biệt là trẻ 5 tuổi đạt trên 99% tại nhiều địa phương.
Các chương trình đầu tư của Nhà nước (như Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, chương trình mục tiêu quốc gia nông thôn mới…) và sự vào cuộc của toàn xã hội đã mở rộng mạng lưới trường lớp, nâng cao cơ hội đến trường cho trẻ em nghèo, trẻ em dân tộc thiểu số và trẻ khuyết tật.
Chênh lệch vùng miền về tiếp cận giáo dục mầm non từng bước được thu hẹp, góp phần giảm bất bình đẳng xã hội từ giai đoạn sớm.
- Đội ngũ giáo viên mầm non ngày càng chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa
Tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn trình độ theo Luật Giáo dục năm 2019 (tối thiểu là cao đẳng) ngày càng tăng, nhiều nơi đạt tỷ lệ trên 90%.
Giáo viên được tập huấn thường xuyên về đổi mới phương pháp, đánh giá sự phát triển trẻ, ứng dụng công nghệ thông tin, tiếp cận các mô hình giáo dục tiên tiến.
Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non được ban hành và cập nhật, giúp nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và chất lượng chăm sóc – giáo dục trẻ.
- Trẻ được tiếp cận chương trình học hiện đại, toàn diện và phát triển năng lực
Chương trình Giáo dục Mầm non (ban hành năm 2009, cập nhật đến nay) theo định hướng phát triển toàn diện – lấy trẻ làm trung tâm, giúp trẻ phát triển đồng đều 5 lĩnh vực: thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – xã hội và thẩm mỹ.
Hoạt động học tập gắn với vui chơi, trải nghiệm, khám phá – góp phần hình thành các năng lực cơ bản cho trẻ như: tư duy, giao tiếp, tự phục vụ, hợp tác, giải quyết vấn đề.
Trẻ ở các trường mầm non chất lượng cao và quốc tế còn được làm quen với tiếng Anh, công nghệ số, kỹ năng sống, kỹ năng cảm xúc xã hội… từ sớm.
Những thành tựu nêu trên là minh chứng rõ ràng cho sự phát triển không ngừng của giáo dục mầm non Việt Nam trong suốt hành trình hơn nửa thế kỷ qua. Từ một cấp học còn bị xem nhẹ và tồn tại chủ yếu trong điều kiện thiếu thốn, giáo dục mầm non hiện nay đã khẳng định được vai trò nền tảng cho sự phát triển con người và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Đây là tiền đề vững chắc để giáo dục mầm non Việt Nam bước tiếp trên con đường hội nhập và phát triển bền vững trong thời gian tới.
4. Những khó khăn và thách thức của giáo dục mầm non hiện nay
Bên cạnh những thành tựu nổi bật, giáo dục mầm non Việt Nam vẫn đang đối diện với nhiều khó khăn, thách thức mang tính hệ thống và lâu dài. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc – giáo dục trẻ mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về điều chỉnh chính sách, tăng cường đầu tư và nâng cao nhận thức toàn xã hội.
- Chênh lệch chất lượng giữa các vùng miền, giữa công lập và ngoài công lập
Dù đã đạt phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi, nhưng sự chênh lệch về điều kiện dạy – học giữa các vùng miền còn khá rõ nét.
Các vùng đô thị, khu vực có điều kiện kinh tế tốt có hệ thống trường lớp hiện đại, nhiều mô hình tiên tiến, trong khi nhiều xã miền núi, hải đảo vẫn thiếu giáo viên, thiếu thiết bị, cơ sở vật chất nghèo nàn.
Các cơ sở ngoài công lập phát triển mạnh, nhưng chất lượng chưa đồng đều, đặc biệt là nhóm trẻ, tiềm ẩn nguy cơ về an toàn cho trẻ.
- Thiếu giáo viên mầm non – Gánh nặng nhân lực chưa được tháo gỡ
Tình trạng thiếu giáo viên mầm non diễn ra ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, khu công nghiệp có đông lao động nhập cư.
Một phần nguyên nhân là do chính sách tuyển dụng chưa linh hoạt, thu nhập thấp, áp lực nghề cao khiến nhiều sinh viên không chọn ngành mầm non hoặc bỏ nghề sau vài năm làm việc.
Thiếu giáo viên ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục, dẫn đến quá tải, không thể tổ chức dạy học theo nhóm tuổi, theo cá nhân hóa như yêu cầu của chương trình mới.
- Áp lực sĩ số và cơ sở vật chất chưa đảm bảo
Nhiều lớp học còn vượt quá quy định sĩ số, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu công nghiệp, ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc – nuôi dưỡng và sự an toàn của trẻ.
Cơ sở vật chất còn hạn chế: thiếu sân chơi, thiết bị học tập, đồ dùng dạy học không phù hợp với độ tuổi, không đủ nhà vệ sinh chuẩn, chưa có phòng chức năng chuyên biệt như âm nhạc, vận động, thư viện…
Một số cơ sở vẫn phải mượn tạm phòng học hoặc dùng chung với trường tiểu học, gây bất tiện cho trẻ và giáo viên.
- Bất cập về chế độ, chính sách đối với giáo viên mầm non
Dù đóng vai trò quan trọng, nhưng giáo viên mầm non vẫn chưa được hưởng đầy đủ chế độ đãi ngộ tương xứng: mức lương thấp, thời gian làm việc kéo dài, ít cơ hội thăng tiến.
Tình trạng áp lực nghề nghiệp cao, nhưng thiếu hỗ trợ tâm lý và bảo vệ quyền lợi khiến nhiều giáo viên mất động lực, dễ kiệt sức hoặc rời bỏ nghề.
Những thách thức nêu trên không chỉ là rào cản nhất thời, mà còn là những vấn đề có tính chiến lược, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ chính sách đến hành động thực tiễn. Để giáo dục mầm non phát triển bền vững, công bằng và chất lượng, cần có những giải pháp đồng bộ, lâu dài từ trung ương đến địa phương, trong đó chú trọng đầu tư tài chính, cải cách chế độ giáo viên, tăng cường quản lý, và nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của giáo dục sớm.
5. Định hướng phát triển giáo dục mầm non Việt Nam trong thời gian tới
Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều yêu cầu về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực từ nền tảng ban đầu, giáo dục mầm non tiếp tục được xác định là cấp học then chốt, giữ vai trò đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Dưới đây là những định hướng chiến lược cho giai đoạn tới:
- Hoàn thiện chính sách theo hướng công bằng, chất lượng, bền vững
Rà soát và điều chỉnh hệ thống văn bản pháp luật, cơ chế chính sách nhằm đảm bảo mọi trẻ em – không phân biệt vùng miền, hoàn cảnh – đều được tiếp cận cơ hội học tập chất lượng từ sớm. Đẩy mạnh chính sách ưu tiên đối với trẻ em khuyết tật, trẻ em dân tộc thiểu số, trẻ em ở vùng khó khăn và giáo viên mầm non tại khu vực này. Xây dựng các chỉ số giám sát chất lượng giáo dục mầm non cấp quốc gia, từ đó tạo cơ sở cho việc đánh giá, điều chỉnh và hỗ trợ kịp thời.
- Tăng cường đầu tư ngân sách, khuyến khích xã hội hóa có kiểm soát
Ưu tiên bố trí ngân sách đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, trang thiết bị học tập cho các vùng còn thiếu thốn, nhằm đảm bảo điều kiện tối thiểu cho dạy – học. Khuyến khích phát triển các loại hình mầm non ngoài công lập, đặc biệt ở khu vực đô thị, khu công nghiệp – nơi áp lực sĩ số lớn. Đồng thời, tăng cường quản lý, thanh kiểm tra, đảm bảo chuẩn chất lượng và an toàn cho trẻ tại các cơ sở xã hội hóa.
- Đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục mầm non
Ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhà trường, theo dõi sự phát triển trẻ em, kết nối với phụ huynh. Từng bước số hóa tài liệu, học liệu mầm non, xây dựng ngân hàng bài giảng, trò chơi trực tuyến hỗ trợ giáo viên và trẻ em. Tăng cường bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thông tin cho giáo viên mầm non, đặc biệt tại vùng khó khăn.
- Chú trọng giáo dục kỹ năng sống, nhân cách và giá trị sống từ sớm
Giáo dục mầm non không chỉ là chăm sóc – nuôi dưỡng mà cần hướng đến bồi dưỡng nhân cách, hình thành giá trị sống, kỹ năng ứng xử xã hội, cảm xúc cho trẻ. Xây dựng và triển khai các chương trình giáo dục đạo đức, kỹ năng sống lồng ghép trong hoạt động trải nghiệm, phù hợp với từng độ tuổi. Tăng cường phối hợp giữa gia đình – nhà trường – cộng đồng trong giáo dục toàn diện trẻ mầm non.
Những định hướng trên phản ánh rõ quan điểm phát triển giáo dục mầm non theo tinh thần: "Lấy trẻ làm trung tâm – lấy chất lượng làm mục tiêu – lấy công bằng làm nền tảng – lấy phát triển bền vững làm định hướng." Chúng là cơ sở để giáo dục mầm non Việt Nam tiếp tục phát triển vững chắc, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp nâng cao chất lượng dân trí, đào tạo con người mới trong thời kỳ hội nhập và chuyển đổi số toàn diện.
6.Kết luận
Giáo dục mầm non Việt Nam đã trải qua một hành trình hình thành và phát triển đầy thử thách nhưng cũng rất đáng tự hào. Từ những cơ sở nhỏ lẻ trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đến khi trở thành một cấp học chính thức được ghi nhận trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục mầm non từng bước khẳng định vai trò nền tảng trong việc hình thành nhân cách, năng lực và giá trị sống cho trẻ em – thế hệ công dân tương lai của đất nước.
Qua từng giai đoạn phát triển – từ kháng chiến đến thống nhất, từ thời kỳ bao cấp đến đổi mới và hội nhập – giáo dục mầm non luôn phản ánh sinh động sự chuyển mình của đất nước, cả về kinh tế, xã hội lẫn tư duy giáo dục. Đặc biệt trong những năm gần đây, với tư duy “lấy trẻ làm trung tâm” cùng việc hoàn thiện hệ thống pháp lý, chương trình giáo dục và chuẩn hóa đội ngũ, giáo dục mầm non đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng: phổ cập cho trẻ 5 tuổi, mở rộng mạng lưới trường lớp, nâng cao chất lượng giáo viên, phát triển các mô hình chất lượng cao.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu phát triển công bằng, chất lượng và bền vững, giáo dục mầm non Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm. Những thách thức như sự chênh lệch vùng miền, thiếu giáo viên, áp lực sĩ số, cơ sở vật chất chưa đồng bộ và chính sách đãi ngộ còn bất cập đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới toàn diện – không chỉ về quản lý mà cả trong tư duy tiếp cận và đầu tư.
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng toàn cầu hóa, giáo dục mầm non cần tiếp tục phát triển mạnh mẽ trên nền tảng chuyển đổi số, giáo dục nhân văn, giáo dục kỹ năng sống và thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của cộng đồng. Việc đầu tư đúng mức cho giáo dục mầm non hôm nay chính là đặt nền móng vững chắc cho tương lai phát triển của đất nước mai sau.
-----------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2009). Chương trình giáo dục mầm non. NXB Giáo dục Việt Nam.
2. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2005, sửa đổi 2009, 2019). Luật Giáo dục.
3. Ban Tuyên giáo Trung ương (2020). Tài liệu bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục mầm non theo chương trình giáo dục mầm non mới.
4. Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2021). Báo cáo nghiên cứu về phát triển giáo dục mầm non trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục.
5. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2017). Hướng dẫn thực hiện phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi.
6. Nguyễn Thị Kim Dung (2016). Giáo dục mầm non Việt Nam: Thành tựu và thách thức trong giai đoạn hiện nay. Tạp chí Khoa học Giáo dục, số 128.
7. UNESCO (2010). Early Childhood Care and Education in South-East Asia: Working papers from UNESCO-sponsored regional research project.
8. Trần Thị Thảo (2022). Vai trò của giáo dục mầm non trong phát triển con người Việt Nam toàn diện. Tạp chí Lý luận chính trị, số 3.
9. Chính phủ (2020). Quyết định số 1677/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển giáo dục mầm non giai đoạn 2020–2025.
10. Tổng cục Thống kê (2023). Niên giám thống kê Việt Nam – Phần giáo dục và đào tạo.