TS Trương Văn Môn – Khoa Công tác đảng, công tác chính trị,
Trường Sĩ quan Lục quân 1.
Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu của mọi lĩnh vực, trong đó có giáo dục. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ mở ra những cơ hội lớn để nâng cao chất lượng dạy và học, thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức, mà còn đặt ra hàng loạt thách thức về hạ tầng, nhân lực và tư duy đổi mới. Trước yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và hội nhập sâu rộng, giáo dục nước ta cần có bước đột phá mạnh mẽ, toàn diện và căn bản. Việc tận dụng hiệu quả thành tựu số hóa, đồng thời vượt qua rào cản về nhận thức, thể chế và kỹ năng công nghệ chính là chìa khóa để xây dựng một nền giáo dục hiện đại, nhân văn, phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Từ khóa: Giáo dục, kỷ nguyên, chuyển đổi số
1. Mở đầu
Năm 2025 đánh dấu cột mốc lịch sử tròn 80 năm xây dựng, phát triển và trưởng thành của nền giáo dục cách mạng Việt Nam (1945 - 2025). Đây không chỉ là dịp nhìn lại những thành tựu to lớn của sự nghiệp "trồng người" dưới sự lãnh đạo của Đảng, mà còn là thời điểm đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với những vận hội và thách thức to lớn trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số sâu rộng. Đặc biệt, sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với các thành tựu vượt bậc của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây và các nền tảng số đang làm thay đổi căn bản mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục và đào tạo. Trước thực tiễn đó, hơn bao giờ hết, giáo dục Việt Nam cần nhận thức sâu sắc những cơ hội, thách thức và yêu cầu cấp bách phải đổi mới căn bản, toàn diện, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, xây dựng xã hội học tập, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đất nước trong kỷ nguyên số.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Bối cảnh chuyển đổi số và những tác động đối với giáo dục Việt Nam
Chuyển đổi số không còn là khái niệm xa vời mà đã trở thành xu thế tất yếu và là yêu cầu khách quan của mọi quốc gia, tổ chức, cá nhân trong tiến trình phát triển. Nhận thức rõ điều đó, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng, trong đó có Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, xác định rõ giáo dục và đào tạo là một trong tám lĩnh vực trọng tâm ưu tiên hàng đầu.
Thực tiễn cho thấy, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã và đang tác động sâu sắc đến toàn bộ hoạt động giáo dục: Phương pháp giáo dục chuyển từ mô hình truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình tương tác đa chiều, lấy người học làm trung tâm, chú trọng phát triển năng lực tư duy phản biện, khả năng tự học, tự nghiên cứu.
Công nghệ số mở rộng không gian, thời gian học tập, phá vỡ giới hạn truyền thống của lớp học vật lý, tạo ra môi trường giáo dục linh hoạt, kết nối toàn cầu. Nhiều công cụ số được triển khai mạnh mẽ như: lớp học trực tuyến, phần mềm hỗ trợ học tập, kho học liệu mở, nền tảng đào tạo từ xa… đang từng bước làm thay đổi phương thức tổ chức dạy - học và quản lý giáo dục. Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn hỗ trợ cá nhân hóa quá trình học tập, giúp người học được phát hiện sớm năng lực, định hướng nghề nghiệp phù hợp, từ đó phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội mang tính đột phá, chuyển đổi số trong giáo dục cũng đặt ra những thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt từ cấp vĩ mô đến từng cơ sở giáo dục.
2.2. Cơ hội cho giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số
Trong dòng chảy của cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là đòn bẩy chiến lược để Việt Nam thực hiện mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ công cuộc phát triển đất nước. Với tầm ảnh hưởng sâu rộng, chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội quan trọng, nếu được nhận diện và tận dụng đúng đắn, sẽ tạo ra bước ngoặt cho nền giáo dục quốc gia:
Trước hết, chuyển đổi số tạo điều kiện thực tiễn để hiện thực hóa mục tiêu giáo dục toàn dân, thu hẹp khoảng cách về cơ hội học tập giữa các nhóm đối tượng xã hội. Các nền tảng học tập số, hệ thống học liệu mở, lớp học ảo đa phương tiện… không chỉ giúp người học tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi mà còn đặc biệt có ý nghĩa với nhóm yếu thế – bao gồm học sinh vùng sâu, vùng xa, trẻ em nghèo, người khuyết tật hay những người trưởng thành muốn học tập suốt đời. Sự phát triển của công nghệ đã biến không gian vật lý truyền thống thành môi trường học tập linh hoạt, không biên giới. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong năm học 2022–2023, số lượng học sinh – sinh viên tiếp cận với hệ thống học trực tuyến đã tăng gần 300% so với giai đoạn trước dịch COVID-19, cho thấy chuyển đổi số thực sự là công cụ dân chủ hóa quyền được học tập [1].
Thứ hai, một trong những cơ hội then chốt mà chuyển đổi số mang lại là khả năng cá nhân hóa việc học, từ đó phát huy tối đa tiềm năng từng người học. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) cho phép thiết kế lộ trình học tập phù hợp với năng lực, phong cách học và tốc độ tiếp thu riêng của từng người. Đây là bước chuyển từ mô hình giáo dục đại trà sang mô hình giáo dục định hướng năng lực, lấy người học làm trung tâm. Theo UNESCO (2021), giáo dục trong kỷ nguyên số phải đảm bảo ba yếu tố cốt lõi: tiếp cận mở, học tập suốt đời, và cá nhân hóa – những nguyên tắc mà chuyển đổi số có thể hiện thực hóa hiệu quả hơn bao giờ hết [5]
Thứ ba, chuyển đổi số thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá. Từ chỗ dạy học chủ yếu theo lối thuyết trình một chiều, nay giáo viên có thể triển khai các bài giảng đa phương tiện, mô phỏng ảo, trò chơi hóa (gamification), học qua dự án, qua tình huống, học tập kết hợp (blended learning)… giúp người học không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Mặt khác, chuyển đổi số còn giúp nâng cao tính minh bạch, công bằng trong đánh giá thông qua các hình thức kiểm tra trực tuyến, phần mềm chấm điểm tự động, phân tích năng lực học tập theo thời gian thực. Tất cả những điều này đang góp phần hình thành một nền giáo dục linh hoạt, thông minh, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội tri thức và nền kinh tế số.
Thứ tư, giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục – những “trụ cột nhân lực” của sự nghiệp giáo dục – cũng được hưởng lợi từ tiến trình chuyển đổi số. Trong bối cảnh mới, người thầy không còn đơn thuần là người truyền đạt kiến thức mà trở thành người hướng dẫn, người tạo lập môi trường học tập, người đồng hành cùng học sinh. Điều này đòi hỏi giáo viên phải tự đổi mới chính mình, liên tục cập nhật công nghệ, thành thạo sử dụng các công cụ số như LMS (Learning Management System), phần mềm tạo học liệu, nền tảng tương tác đa chiều... Bên cạnh đó, cán bộ quản lý cũng phải thay đổi phương thức điều hành, chuyển từ “quản lý truyền thống” sang “quản trị số” với tinh thần minh bạch, dữ liệu hóa và ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu. Theo “Chiến lược chuyển đổi số ngành giáo dục đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”[3] của Bộ GD&ĐT, mục tiêu đến năm 2025, 100% cán bộ quản lý và tối thiểu 80% giáo viên phổ thông, đại học được đào tạo kỹ năng chuyển đổi số – một con số minh chứng cho quyết tâm cải cách mạnh mẽ. Cuối cùng, chuyển đổi số tạo động lực thúc đẩy hợp tác quốc tế và hội nhập toàn cầu trong lĩnh vực giáo dục. Các hội thảo, tọa đàm khoa học, chương trình liên kết đào tạo quốc tế, các khóa học MOOCs (Massive Open Online Courses) đang giúp sinh viên Việt Nam dễ dàng tiếp cận kho tri thức thế giới, đồng thời mở rộng cơ hội giao lưu, trao đổi học thuật với các nền giáo dục tiên tiến. Đây là yếu tố vô cùng quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, góp phần thực hiện khát vọng đưa Việt Nam sánh vai cùng các cường quốc năm châu trong thế kỷ XXI.
Như vậy, chuyển đổi số không chỉ là giải pháp ứng phó với yêu cầu cấp bách của thời đại mà còn là chìa khóa để nâng tầm giáo dục Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các cơ hội này, cần có sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, sự đầu tư bài bản về thể chế, hạ tầng công nghệ, tài chính, cùng sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn nhân lực. Giáo dục số không chỉ là sự thay đổi về công cụ, mà là sự thay đổi về tư duy, mô hình và văn hóa học tập – một cuộc cách mạng thực sự để kiến tạo tương lai.
2.3. Những thách thức đặt ra đối với giáo dục Việt Nam trong quá trình chuyển đổi số
Chuyển đổi số trong giáo dục Việt Nam không chỉ là yêu cầu thời đại mà còn là một bước ngoặt mang tính chiến lược. Tuy nhiên, quá trình này đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, cả về hạ tầng, con người, nội dung và an ninh mạng. Việc nhìn nhận thẳng thắn và giải quyết những vấn đề này một cách căn cơ, đồng bộ là điều kiện tiên quyết để bảo đảm chuyển đổi số thực chất, hiệu quả và bền vững.
Trước hết, khoảng cách số giữa các vùng, miền vẫn còn rất lớn, tạo ra sự bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận giáo dục số. Trong khi các thành phố lớn đã bắt đầu tích hợp sâu công nghệ vào dạy học, thì ở nhiều khu vực nông thôn, miền núi, hải đảo, cơ sở hạ tầng viễn thông, trang thiết bị công nghệ còn thiếu thốn, đường truyền Internet chập chờn, thậm chí không có. Theo “Báo cáo chuyển đổi số quốc gia 2023”[4] của Bộ Thông tin và Truyền thông, tỷ lệ hộ gia đình có kết nối Internet tại khu vực đô thị đạt trên 90%, nhưng ở vùng sâu, vùng xa chỉ ở mức dưới 50%, cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng dạy và học trực tuyến mà còn làm trầm trọng thêm khoảng cách phát triển giữa các vùng miền – đi ngược lại với mục tiêu giáo dục công bằng và toàn diện của Đảng và Nhà nước.
Thứ hai, năng lực số của đội ngũ giáo viên còn nhiều bất cập là một rào cản lớn. Một bộ phận không nhỏ giáo viên, đặc biệt ở các cấp học phổ thông, chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng số, còn lúng túng trong việc sử dụng công cụ công nghệ, chưa biết cách thiết kế bài giảng điện tử hiệu quả, chưa quen với phương pháp giảng dạy tương tác đa phương tiện. Theo kết quả khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2022[2], chỉ khoảng 35% giáo viên được đánh giá là có khả năng tích hợp công nghệ một cách thành thạo vào dạy học. Điều này cho thấy nếu không có chương trình bồi dưỡng kỹ năng số quy mô lớn, liên tục và thực chất thì khó có thể bảo đảm chất lượng trong môi trường giáo dục số.
Thứ ba, thiếu hụt nguồn học liệu số chất lượng cao, phong phú, có hệ thống là một trong những điểm nghẽn then chốt. Hiện nay, các kho học liệu mở bằng tiếng Việt còn chưa được chuẩn hóa, thiếu tính cập nhật, thiếu nội dung dành cho nhiều đối tượng học sinh, ngành học, hoặc chưa phù hợp với đặc thù văn hóa, ngôn ngữ của người Việt. Việc xây dựng hệ sinh thái học liệu số quốc gia – với các tiêu chí về học thuật, bản quyền, truy cập mở và liên kết liên ngành – đang là bài toán khó. Theo Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO, 2021)[6], một hệ thống giáo dục số hiệu quả phải có “nội dung số mở, phong phú, phù hợp với mọi bối cảnh học tập” – điều mà Việt Nam hiện còn đang trong giai đoạn khởi đầu. Việc phụ thuộc vào các nền tảng hoặc tài nguyên nước ngoài không chỉ dẫn đến lệ thuộc công nghệ mà còn ảnh hưởng đến tính chủ quyền học thuật và văn hóa giáo dục dân tộc.
Thứ tư, an ninh thông tin và an toàn mạng trong giáo dục số đang là thách thức ngày càng nghiêm trọng. Khi dạy và học chuyển lên môi trường số, học sinh – sinh viên và giáo viên trở thành đối tượng dễ bị tổn thương trước các rủi ro như lộ lọt thông tin cá nhân, bị xâm nhập trái phép, nhiễm mã độc, bị theo dõi, hoặc bị ảnh hưởng bởi tin giả, nội dung xấu độc tràn lan trên mạng. Đặc biệt, trẻ em và vị thành niên là nhóm dễ bị tác động tiêu cực nhất. Theo báo cáo của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF, 2022) [7], 38% học sinh Việt Nam từ 10–17 tuổi cho biết từng gặp rủi ro trên không gian mạng, trong đó phổ biến là bắt nạt qua mạng, bị dụ dỗ hoặc tiếp xúc với nội dung độc hại. Nếu không có cơ chế bảo vệ chặt chẽ, giáo dục số có thể trở thành “con dao hai lưỡi” gây tổn hại đến cả thể chất lẫn tinh thần người học.
Những thách thức nêu trên cho thấy, chuyển đổi số trong giáo dục không đơn thuần là việc trang bị thêm máy tính hay phần mềm, mà đòi hỏi một cuộc cải cách tổng thể, từ tầm nhìn, chính sách đến năng lực thực thi. Để vượt qua những rào cản đó, cần có chiến lược quốc gia mang tính dài hạn, với sự đầu tư mạnh mẽ về tài chính, sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành – đặc biệt là giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Thông tin và Truyền thông và Bộ Tài chính cùng sự tham gia chủ động của cộng đồng giáo viên, phụ huynh và học sinh. Chỉ khi những rào cản được nhận diện và tháo gỡ một cách có hệ thống, chuyển đổi số mới thực sự trở thành đòn bẩy thúc đẩy nền giáo dục nước nhà phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
2.4. Yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đáp ứng chuyển đổi số
Chuyển đổi số trong giáo dục không đơn thuần là việc ứng dụng một vài công cụ công nghệ vào dạy và học, mà đó là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống giáo dục từ triết lý, mục tiêu, nội dung, phương pháp đến tổ chức quản lý và kiểm tra đánh giá. Thực tiễn cho thấy, nếu không thực hiện đổi mới một cách căn bản, toàn diện, có định hướng và lộ trình rõ ràng thì giáo dục sẽ tụt hậu so với sự phát triển của xã hội, mất cơ hội phát triển nguồn nhân lực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Để giáo dục Việt Nam thích ứng hiệu quả với kỷ nguyên chuyển đổi số, cần tập trung thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm sau:
Thứ nhất, đổi mới mạnh mẽ tư duy giáo dục trong bối cảnh số
Trước hết, cần thay đổi cách tiếp cận về bản chất và vai trò của giáo dục trong thời đại mới. Giáo dục không chỉ là quá trình truyền đạt tri thức một chiều, mà phải trở thành môi trường khơi dậy tư duy sáng tạo, khả năng tự học, tự thích nghi, tự đổi mới của người học. Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu người dạy và người học phải đồng hành, cùng làm chủ công nghệ, lấy người học làm trung tâm, phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất, đạo đức, bản lĩnh trước những biến động nhanh chóng của xã hội. Đặc biệt, cần xác định chuyển đổi số trong giáo dục là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài, vừa cấp bách, vừa liên tục, không thể triển khai theo kiểu phong trào, hình thức hoặc chỉ dựa trên các giải pháp tình thế.
Thứ hai, hoàn thiện thể chế, chính sách thúc đẩy chuyển đổi số giáo dục
Hệ thống chính sách phải đi trước một bước để tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi mới giáo dục. Cần rà soát, bổ sung, hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến công nghệ số trong giáo dục, bao gồm: tiêu chuẩn kỹ thuật cho các nền tảng dạy học trực tuyến, cơ sở dữ liệu giáo dục quốc gia, chính sách quản lý học liệu số, quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm số, quy định về an toàn thông tin, an ninh mạng…
Song song với đó, cần có cơ chế đặc thù để huy động nguồn lực xã hội hóa, khuyến khích doanh nghiệp công nghệ tham gia phát triển hạ tầng số, nền tảng học tập, hệ sinh thái giáo dục số quốc gia, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.
Thứ ba, phát triển đồng bộ hạ tầng số, thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng, miền
Hạ tầng công nghệ thông tin là nền tảng cho chuyển đổi số giáo dục. Trong khi các thành phố lớn đã từng bước ứng dụng công nghệ hiện đại vào giáo dục thì ở vùng sâu, vùng xa, hải đảo, điều kiện hạ tầng còn rất hạn chế, tạo ra sự bất bình đẳng về cơ hội tiếp cận tri thức. Do đó, cần ưu tiên đầu tư mở rộng mạng lưới Internet tốc độ cao, trang bị thiết bị học tập số cho học sinh, nhất là ở các địa phương khó khăn. Đồng thời, xây dựng các trung tâm học tập cộng đồng ứng dụng công nghệ số, góp phần thực hiện mục tiêu bình đẳng giáo dục, không để ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình chuyển đổi số.
Thứ tư, nâng cao toàn diện năng lực số cho đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục
Đội ngũ giáo viên là nhân tố then chốt quyết định thành công của chuyển đổi số trong giáo dục. Thực tế cho thấy, nhiều giáo viên còn hạn chế kỹ năng sử dụng công nghệ, lúng túng trong thiết kế bài giảng số, chưa khai thác hiệu quả các nền tảng học tập trực tuyến. Vì vậy, cần đổi mới mạnh mẽ công tác đào tạo, bồi dưỡng giáo viên theo hướng tăng cường năng lực số, bao gồm: Thành thạo sử dụng phần mềm giảng dạy, thiết kế học liệu số, xây dựng lớp học trực tuyến; Nắm bắt xu hướng công nghệ giáo dục hiện đại; Phát triển kỹ năng tương tác với người học trên môi trường số; Nâng cao năng lực ứng phó với các vấn đề phát sinh như lộ lọt thông tin, an ninh mạng trong dạy và học. Song song, đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục cũng cần được bồi dưỡng kiến thức về quản trị số, khai thác hiệu quả dữ liệu lớn phục vụ công tác quản lý, đánh giá, dự báo và hoạch định chính sách giáo dục phù hợp với yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số.
Thứ 5, xây dựng hệ sinh thái học liệu số phong phú, chất lượng cao
Học liệu số là tài sản trí tuệ quan trọng trong giáo dục số. Tuy nhiên, kho học liệu tiếng Việt hiện nay còn hạn chế về số lượng, nghèo nàn về nội dung, chưa đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học các cấp, các lĩnh vực.
Do đó, cần tập trung phát triển hệ thống học liệu số quốc gia có chất lượng cao, được kiểm định chặt chẽ về nội dung, chuẩn hóa về kỹ thuật, phong phú về thể loại (sách điện tử, bài giảng đa phương tiện, video tương tác, mô phỏng thực tế ảo…). Đồng thời, khuyến khích các nhà trường, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức xã hội tham gia xây dựng, chia sẻ, khai thác hiệu quả nguồn học liệu mở, thúc đẩy xã hội học tập, học tập suốt đời cho mọi đối tượng.
Thứ sáu, đảm bảo an toàn, an ninh mạng trong giáo dục số
Chuyển đổi số mở ra không gian học tập rộng lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như: xâm nhập bất hợp pháp, lộ lọt thông tin cá nhân, tiếp cận các nội dung độc hại, thông tin sai lệch… ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng giáo dục và sự an toàn của người học. Vì vậy, cần xây dựng hệ thống bảo mật dữ liệu giáo dục chặt chẽ, có cơ chế giám sát, cảnh báo sớm các nguy cơ mất an toàn thông tin. Đồng thời, nâng cao nhận thức, trang bị kỹ năng phòng vệ trên không gian mạng cho giáo viên, học sinh, sinh viên, góp phần xây dựng môi trường giáo dục số an toàn, lành mạnh, hiệu quả.
Thứ 7, tăng cường hợp tác quốc tế, hội nhập sâu rộng trong giáo dục số
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giáo dục Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế hợp tác quốc tế và hội nhập sâu rộng. Cần chủ động mở rộng hợp tác với các tổ chức giáo dục quốc tế, các tập đoàn công nghệ hàng đầu, nhằm tiếp cận tri thức mới, mô hình giáo dục tiên tiến, chuyển giao công nghệ hiện đại, đồng thời quảng bá hình ảnh giáo dục Việt Nam ra thế giới. Đặc biệt, cần khuyến khích học sinh, sinh viên tham gia các diễn đàn học thuật quốc tế, các cuộc thi trí tuệ toàn cầu thông qua môi trường số, góp phần nâng cao năng lực hội nhập, phát huy trí tuệ Việt Nam trên trường quốc tế.
3. Kết luận
Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục trong kỷ nguyên chuyển đổi số là nhiệm vụ chiến lược, mang tính cấp bách và lâu dài. Đây không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ vào dạy và học, mà là cuộc cách mạng về tư duy, cơ chế, con người và tổ chức hệ thống giáo dục. Với quyết tâm chính trị cao, sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự chung tay của toàn xã hội, cùng sự nỗ lực, sáng tạo của đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý, học sinh, sinh viên, nhất định giáo dục Việt Nam sẽ tận dụng thành công cơ hội của chuyển đổi số, khắc phục khó khăn, vượt qua thách thức, góp phần xây dựng nền giáo dục tiên tiến, hội nhập, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong thời đại số.
Tài liệu tham khảo
[1]. Ban Tuyên giáo Trung ương (2023), Tài liệu tuyên truyền về chuyển đổi số quốc gia.
[2]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), Kết quả khảo sát năng lực ứng dụng CNTT của giáo viên toàn quốc.
[3]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023), Chiến lược chuyển đổi số ngành giáo dục đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[4]. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), Báo cáo chuyển đổi số quốc gia năm 2023.
[5]. UNESCO (2021), Reimagining our futures together: A new social contract for education.
[6]. UNESCO (2021), Guidelines on the development of open educational resources policies.
[7]. UNICEF Việt Nam (2022), Báo cáo quốc gia về an toàn mạng cho trẻ em tại Việt Nam.