TS. Lâm Thị Thiên Lan – ThS. Võ Phú Hữu
Đại học Cần Thơ
Email: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản giáo dục, phát triển văn hóa và xây dựng con người Việt Nam toàn diện, việc khai thác các giá trị nhân văn của văn học vùng miền để giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ đang trở thành một hướng tiếp cận có ý nghĩa lý luận và thực tiễn rõ nét. Bài viết tiếp cận hình tượng con người Nam Bộ trong văn học như một “mã văn hóa” giàu khả năng giáo dục, đồng thời đặt vấn đề này trong quan hệ với tư tưởng Hồ Chí Minh về con người, đạo đức cách mạng và sự nghiệp “trồng người”. Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu lý luận, phân tích văn bản văn học và phân tích chính sách, bài viết xác lập khung nghiên cứu gồm ba trục là đặc trưng hình tượng con người Nam Bộ trong văn học, giá trị đạo đức văn hóa được kết tinh từ hình tượng ấy, và khả năng chuyển hóa các giá trị đó thành nội dung giáo dục thế hệ trẻ theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu cho thấy hình tượng con người Nam Bộ trong văn học nổi bật ở các phẩm chất như nghĩa khí, yêu nước, trọng nhân tình, phóng khoáng, dấn thân, kiên cường trước nghịch cảnh và giàu năng lực thích ứng văn hóa. Đây là một nguồn lực biểu tượng đặc biệt quan trọng để giáo dục lòng yêu nước, ý thức cộng đồng, nhân ái, trách nhiệm xã hội và bản lĩnh văn hóa cho thanh thiếu niên hiện nay. Bài viết đề xuất một số định hướng đổi mới về nhận thức, nội dung, phương pháp và cơ chế phối hợp nhằm đưa các giá trị của văn học Nam Bộ vào giáo dục đạo đức văn hóa một cách hiện đại, sáng tạo và hiệu quả, qua đó góp phần hiện thực hóa yêu cầu phát triển con người Việt Nam trong giai đoạn mới. Quan điểm của Đảng và Nhà nước hiện nay đều nhấn mạnh phát triển con người toàn diện, xây dựng văn hóa thành sức mạnh nội sinh của phát triển và tăng cường giáo dục lý tưởng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thế hệ trẻ.
Từ khóa: Con người Nam Bộ, văn học Nam Bộ, giáo dục đạo đức văn hóa, tư tưởng Hồ Chí Minh, thế hệ trẻ, bản sắc văn hóa
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển của văn học dân tộc, văn học Nam Bộ giữ một vị trí đặc biệt không chỉ bởi dấu ấn mở đất, tính chất giao lưu văn hóa mạnh mẽ và sự đóng góp quan trọng cho tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam, mà còn bởi khả năng kiến tạo một hình tượng con người giàu bản sắc. Nhiều công trình giới thiệu và tổng thuật về văn học, ngôn ngữ và văn hóa Nam Bộ đều cho thấy bộ phận văn học này là kho tư liệu quý về tiếng Việt Nam Bộ, về lịch sử xã hội và về cấu trúc tính cách văn hóa của cư dân phương Nam. Các nguồn tổng quan học thuật cũng nhấn mạnh rằng nghiên cứu văn học Nam Bộ không thể tách rời nghiên cứu con người Nam Bộ như một chủ thể văn hóa được hình thành trong môi trường sông nước, giao thương, cộng cư và khai phá.
Từ góc nhìn giáo dục, việc trở lại với văn học vùng miền không phải là sự quay về hoài niệm, mà là một nhu cầu nhận diện lại những nguồn lực tinh thần có khả năng bồi đắp nhân cách cho thế hệ trẻ trong bối cảnh biến đổi xã hội nhanh, truyền thông số phát triển mạnh và các giá trị sống đứng trước nhiều thách thức. Đại hội XIII của Đảng xác định nhiệm vụ phát triển con người toàn diện và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước. Chương trình tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021–2030, cùng Chương trình giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu niên trên không gian mạng giai đoạn 2022–2030, đều cho thấy giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ đang được đặt thành một yêu cầu chiến lược ở tầm chính sách quốc gia.
Tuy nhiên, trong thực tiễn nghiên cứu và giáo dục hiện nay, vẫn còn một khoảng trống đáng chú ý. Một mặt, hình tượng con người Nam Bộ trong văn học thường được khảo sát theo hướng lịch sử văn học, phong cách tác giả, phương ngữ, không gian văn hóa hoặc đặc trưng vùng miền. Mặt khác, giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ theo tư tưởng Hồ Chí Minh lại thường được triển khai trong hệ quy chiếu của giáo dục chính trị tư tưởng, hoạt động Đoàn Hội hoặc dạy học đạo đức, công dân, mà chưa khai thác thật sâu nguồn lực biểu tượng của văn học vùng miền như một chất liệu giáo dục sống động. Nói cách khác, giữa một bên là “tài nguyên văn hóa tinh thần” của văn học Nam Bộ và một bên là nhu cầu đổi mới giáo dục đạo đức văn hóa cho giới trẻ vẫn chưa có sự kết nối lý luận đủ mạnh.
Chính ở đây xuất hiện tính mới của vấn đề nghiên cứu. Nếu xem hình tượng con người Nam Bộ trong văn học không chỉ là đối tượng thẩm mỹ mà còn là một cấu trúc giá trị, thì có thể chuyển từ bình diện mô tả văn học sang bình diện giáo dục văn hóa. Nếu đặt cấu trúc giá trị ấy dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh về con người và đạo đức cách mạng, có thể phát hiện một điểm gặp gỡ rất quan trọng giữa văn học dân tộc với lý tưởng giáo dục con người mới. Hồ Chí Minh luôn xem con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của cách mạng, xem đạo đức là gốc, xem việc “trồng người” là công việc lâu dài, và xem thế hệ trẻ là lực lượng quyết định tương lai dân tộc. Người yêu cầu thanh niên phải vừa có đức vừa có tài, phải học tập, tu dưỡng, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với nhân dân và đất nước.
Vấn đề đặt ra là liệu các giá trị được kết tinh trong hình tượng con người Nam Bộ như nghĩa tình, hào hiệp, yêu nước, dấn thân, trọng công lý, sống thủy chung, gắn bó với cộng đồng có thể trở thành nguồn lực giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ hiện nay hay không. Nếu có, cần tiếp cận như thế nào để tránh hai cực đoan, một là lãng mạn hóa hình tượng văn học thành mẫu hình bất biến, hai là giản lược văn học thành minh họa đạo đức khô cứng. Đây là câu hỏi không chỉ mang ý nghĩa phương pháp luận cho nghiên cứu văn học và giáo dục, mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong xây dựng chương trình, nội dung và phương pháp giáo dục giá trị sống cho học sinh, sinh viên.
Từ đó, bài viết hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, nhận diện những đặc trưng cơ bản của hình tượng con người Nam Bộ trong văn học Việt Nam. Thứ hai, luận giải khả năng giáo dục đạo đức văn hóa của hình tượng này dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh về con người và đạo đức cách mạng. Thứ ba, đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm vận dụng có hiệu quả giá trị của văn học Nam Bộ trong giáo dục thế hệ trẻ hiện nay. Với mục tiêu đó, bài viết không chỉ góp phần làm sâu sắc nghiên cứu liên ngành giữa văn học và giáo dục, mà còn bổ sung một cách tiếp cận mang tính ứng dụng cao cho việc giáo dục đạo đức văn hóa trong nhà trường và ngoài xã hội.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận và khung tiếp cận
Muốn làm rõ mối quan hệ giữa hình tượng con người Nam Bộ trong văn học và giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ, trước hết cần xác định cách hiểu về một số khái niệm trung tâm.
Hình tượng con người Nam Bộ trong bài viết này được hiểu là kiểu nhân vật, kiểu tính cách, kiểu ứng xử và kiểu giá trị được tái hiện lặp đi lặp lại trong văn học về Nam Bộ hoặc do các nhà văn Nam Bộ sáng tạo, qua đó phản ánh những đặc điểm tương đối ổn định của chủ thể văn hóa phương Nam trong lịch sử và đời sống. Đây không phải là một “mẫu người” đồng nhất hay khép kín, mà là một cấu trúc mở, có biến đổi theo thời đại, theo bối cảnh xã hội và theo phong cách tác giả. Tuy vậy, qua nhiều chặng đường văn học, người đọc vẫn có thể nhận ra một số hạt nhân bền vững như tinh thần khai phá, ý thức cộng đồng, lòng nghĩa hiệp, tính bộc trực, sự phóng khoáng, năng lực thích ứng và bản lĩnh vượt khó. Các nguồn tổng quan về văn hóa Nam Bộ cho thấy chính điều kiện tự nhiên sông nước, hoàn cảnh di dân mở đất và đặc trưng cộng cư đa tộc người đã góp phần hình thành một kiểu tổ chức cộng đồng và một hệ tính cách riêng của cư dân Nam Bộ.
Giáo dục đạo đức văn hóa được hiểu là quá trình hình thành ở người học những phẩm chất, giá trị, chuẩn mực ứng xử và năng lực sống phù hợp với những yêu cầu của cộng đồng, dân tộc và thời đại. Nó không chỉ nhằm dạy “điều nên làm” theo nghĩa quy phạm, mà còn hướng tới xây dựng ở con người năng lực cảm thụ cái đẹp, lựa chọn giá trị đúng, tự điều chỉnh hành vi và sống có trách nhiệm với người khác, với cộng đồng và với đất nước. Trong điều kiện hiện nay, giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ càng phải được nhìn như một quá trình tổng hợp giữa giáo dục trong nhà trường, giáo dục gia đình, giáo dục xã hội và tự giáo dục.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người và đạo đức cách mạng là điểm tựa lý luận trung tâm của bài viết. Trong nhiều bài nói, bài viết, thư gửi thanh niên, học sinh, giáo viên và cán bộ, Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh vị trí của con người trong sự nghiệp cách mạng, coi đạo đức là nền tảng của người cách mạng, coi giáo dục là công việc thiết yếu để đào tạo thế hệ kế tục, và coi thanh niên là “mùa xuân của xã hội”, là lực lượng cần được chăm lo, bồi dưỡng một cách toàn diện. Các tài liệu nghiên cứu và phổ biến tư tưởng Hồ Chí Minh về thanh niên, giáo dục lý tưởng cách mạng và đạo đức lối sống đều thống nhất rằng trong quan niệm của Người, thanh niên phải được rèn luyện vừa “hồng” vừa “chuyên”, học phải đi đôi với hành, giáo dục phải gắn với đời sống, và sự hình thành nhân cách phải dựa trên sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường, đoàn thể và xã hội.
Từ các căn cứ trên, bài viết đề xuất một khung tiếp cận ba tầng.
Tầng thứ nhất là tầng văn học, tập trung nhận diện cấu trúc hình tượng con người Nam Bộ qua một số dòng chảy lớn của văn học Việt Nam, từ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX, văn học quốc ngữ Nam Bộ đầu thế kỷ XX, văn xuôi kháng chiến Nam Bộ đến văn học đương đại. Ở tầng này, vấn đề trung tâm là văn học đã xây dựng nên kiểu con người nào, bằng những mô thức thẩm mỹ nào và với những giá trị nào.
Tầng thứ hai là tầng giá trị đạo đức văn hóa. Từ hình tượng văn học, bài viết khái quát các phẩm chất có ý nghĩa giáo dục như lòng yêu nước, nghĩa khí, tinh thần cộng đồng, đức hy sinh, nhân ái, bền bỉ, trung thực, trọng lẽ phải, dám sống và dám chịu trách nhiệm. Đây là tầng “chuyển nghĩa” từ văn học sang giáo dục, nhưng không làm mất đi tính thẩm mỹ của văn học. Nói cách khác, giáo dục không lấy văn học làm minh họa cho luân lý giản đơn, mà đọc văn học như một không gian sống của giá trị.
Tầng thứ ba là tầng vận dụng giáo dục theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Ở tầng này, các giá trị được đọc lại dưới ánh sáng các nguyên lý như đạo đức là gốc, trồng người là chiến lược, học đi đôi với hành, giáo dục phải gần gũi thiết thực, và thanh niên phải sống vì nước, vì dân chứ không phải vì vị kỷ cá nhân. Khung tiếp cận này cho phép nối kết văn học vùng miền với mục tiêu phát triển con người Việt Nam toàn diện như các văn kiện của Đảng và Nhà nước hiện nay đã xác định.
Điểm mới của cách tiếp cận này là không dừng ở việc phân tích hình tượng con người Nam Bộ như một hiện tượng thẩm mỹ hay bản sắc vùng miền, mà xem đó như một “nguồn vốn nhân cách” có thể được tái sinh trong giáo dục đương đại. Đồng thời, bài viết không chỉ bàn về “giáo dục đạo đức” theo nghĩa chuẩn tắc, mà đặt trọng tâm vào “giáo dục đạo đức văn hóa”, tức giáo dục những phẩm chất sống được hình thành trong một truyền thống văn hóa cụ thể, được văn học chuyển hóa thành biểu tượng, rồi được tư tưởng Hồ Chí Minh soi sáng thành phương hướng hành động giáo dục trong hiện tại.
2.2. Hình tượng con người Nam Bộ trong văn học nhìn từ tiến trình và cấu trúc giá trị
Nếu nhìn theo tiến trình văn học dân tộc, hình tượng con người Nam Bộ không xuất hiện như một hiện tượng đột ngột mà được kiến tạo dần trong mối quan hệ giữa lịch sử mở đất, kháng chiến, sinh hoạt cộng đồng, giao lưu văn hóa và đời sống thường ngày. Chính vì vậy, để nắm được chiều sâu của hình tượng này, cần nhìn nó không như một kiểu nhân vật cá biệt mà như một “hệ hình nhân cách” được bồi tụ qua nhiều chặng văn học.
Trước hết, ở chặng văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX, đặc biệt từ Nguyễn Đình Chiểu, có thể thấy một trong những hạt nhân đầu tiên của hình tượng con người Nam Bộ là lòng yêu nước gắn với đạo nghĩa. Văn chương Nguyễn Đình Chiểu không chỉ khắc họa người nghĩa sĩ chống ngoại xâm, mà còn khẳng định một chuẩn mực đạo lý rất Nam Bộ, mộc mạc mà cứng cỏi, bình dân mà cao cả. Trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, người nông dân áo vải bước vào văn học không chỉ với tư cách nạn nhân của lịch sử, mà như chủ thể của chính nghĩa. Điểm đáng chú ý là phẩm giá con người ở đây không được xác lập từ học vị hay địa vị, mà từ hành động đứng lên vì nước, vì xóm làng, vì lẽ phải. Nét này đặt nền cho một truyền thống nhân vật Nam Bộ gắn chặt giữa tình cảm cộng đồng, lòng yêu nước và đạo nghĩa dân gian.
Sang văn học quốc ngữ Nam Bộ đầu thế kỷ XX, đặc biệt qua Hồ Biểu Chánh, hình tượng con người Nam Bộ chuyển sang một chiều kích khác, đời thường hơn nhưng không kém chiều sâu đạo đức. Nếu ở Nguyễn Đình Chiểu là khí phách của người dân trong biến cố lịch sử, thì ở Hồ Biểu Chánh là nhân cách con người trong những thử thách của đời sống xã hội đang hiện đại hóa. Ở đây, người Nam Bộ hiện lên với sự chân chất, trọng nghĩa tình, trọng chữ tín, biết phân biệt thiện ác, sống giàu lòng thương người nhưng cũng rất quyết liệt trong bảo vệ lẽ công bằng. Dù đôi khi còn vận động trong hệ quy chiếu luân lý truyền thống, nhân vật của Hồ Biểu Chánh không đóng khung trong giáo điều, mà luôn có tính đời sống, có va đập với thực tế, có sự chọn lựa giữa lợi và nghĩa. Điều đó cho thấy hình tượng con người Nam Bộ trong văn học không chỉ là kiểu người hùng ngoài chiến trận mà còn là con người đạo lý trong sinh hoạt thường nhật.
Đến các sáng tác của Sơn Nam, Bình Nguyên Lộc và nhiều cây bút khác, hình tượng con người Nam Bộ được mở rộng trong tương quan với không gian văn hóa và lịch sử mở cõi. Nam Bộ hiện ra như một vùng đất của di dân, của giao thoa, của những cộng đồng biết nương tựa lẫn nhau giữa thiên nhiên khắc nghiệt và đời sống nhiều biến động. Các tài liệu giới thiệu nghiên cứu về Sơn Nam đều nhấn mạnh rằng qua sáng tác và biên khảo của ông, có thể nhận thấy rất rõ đời sống vật chất, giao thông đường thủy, tổ chức cộng đồng, tinh thần đoàn kết và tương trợ của cư dân Nam Bộ. Từ đó, hình tượng con người Nam Bộ trong văn học mang thêm các nét lớn như năng lực thích ứng, tinh thần thực tế, lối sống cởi mở, sức chịu đựng cao và ý thức cộng đồng được hình thành từ chính hoàn cảnh khai phá vùng đất mới.
Trong văn học kháng chiến Nam Bộ, hình tượng con người Nam Bộ tiếp tục được đẩy lên thành biểu tượng của lòng yêu nước, của bản lĩnh chiến đấu và sự thủy chung với cách mạng. Ở đây có thể gặp người dân miệt vườn, người nông dân, người mẹ, người chiến sĩ, em nhỏ giao liên, cán bộ bám dân, những con người vừa bình dị vừa phi thường. Các sáng tác của Đoàn Giỏi, Anh Đức, Nguyễn Quang Sáng và nhiều tác giả khác đã làm dày thêm chân dung người Nam Bộ với các phẩm chất như gan góc, nhanh trí, kiên cường, trọng tình, sẵn sàng hy sinh vì nghĩa lớn. Quan trọng hơn, trong nhiều tác phẩm, người Nam Bộ không chiến đấu như một cá nhân anh hùng tách biệt, mà như một chủ thể cộng đồng, nơi “tình nhà”, “tình xóm” và “nợ nước” quyện vào nhau. Chính sự thống nhất giữa tình cảm gia đình, tình cảm quê hương và lý tưởng dân tộc làm nên vẻ đẹp đặc thù của kiểu nhân vật này.
Đến văn học đương đại, hình tượng con người Nam Bộ không còn được lý tưởng hóa theo một tuyến duy nhất mà xuất hiện trong trạng thái đa thanh hơn, phức tạp hơn. Ở Nguyễn Ngọc Tư chẳng hạn, người Nam Bộ vừa mang chất phóng khoáng, nhân hậu, vừa cô đơn, tổn thương, chông chênh trong biến động kinh tế thị trường và những đứt gãy đời sống. Điều này cho thấy hình tượng con người Nam Bộ trong văn học hiện đại không phải một “mẫu hình đạo đức đóng kín”, mà là một quá trình tự phản tỉnh về con người vùng đất phương Nam trước những đổi thay của thời đại. Đây cũng là điểm rất có giá trị đối với giáo dục hiện nay, vì nó giúp tránh cách tiếp cận một chiều, giáo điều, và mở ra khả năng đối thoại giữa truyền thống với hiện đại, giữa phẩm chất bền vững với thách thức mới của nhân cách.
Từ tiến trình trên, có thể khái quát một số hạt nhân giá trị nổi bật của hình tượng con người Nam Bộ trong văn học.
Thứ nhất là tinh thần nghĩa khí và trọng lẽ phải. Đây là một đường dây xuyên suốt, từ người nghĩa sĩ của Nguyễn Đình Chiểu đến những nhân vật bình dân mà kiêu hãnh trong nhiều tác phẩm Nam Bộ. Nghĩa khí ở đây không phải là sự hiếu thắng hay bốc đồng, mà là khả năng đứng về phía cái đúng, dám bênh vực người yếu, dám chịu trách nhiệm với cộng đồng. Nó tạo nên một mẫu hình nhân cách rất thích hợp cho giáo dục bản lĩnh đạo đức của người trẻ hôm nay.
Thứ hai là lòng yêu nước gắn với sự gắn bó cộng đồng. Người Nam Bộ trong văn học thường yêu nước không bằng diễn ngôn lớn lao mà bằng sự nhập thân vào xóm làng, mảnh đất, dòng sông, cánh đồng, ruộng vườn, mái nhà, nghĩa tình lối xóm. Chính sự gần gũi đó làm cho lòng yêu nước trở nên cụ thể, sống động và dễ chuyển hóa thành hành động. Giá trị này rất phù hợp với quan niệm của Hồ Chí Minh về giáo dục lý tưởng không phải bằng điều gì quá xa xôi mà từ những gì gần gũi, giản dị, thiết thực.
Thứ ba là tính phóng khoáng, cởi mở và năng lực thích ứng văn hóa. Văn học Nam Bộ cho thấy con người phương Nam không bị đóng khung trong những khuôn phép cứng nhắc. Họ gần gũi, dễ kết giao, thực tế, linh hoạt, biết thích ứng với biến đổi của hoàn cảnh. Đây là phẩm chất được hình thành trong một môi trường lịch sử mở cõi và cộng cư. Trong giáo dục hiện nay, phẩm chất này có thể được chuyển hóa thành năng lực hội nhập văn hóa, sống hòa hợp, tôn trọng khác biệt và thích nghi tích cực.
Thứ tư là lòng nhân ái và trọng tình người. Một nét đặc biệt của nhiều tác phẩm Nam Bộ là dù viết về nghèo đói, bất công, chiến tranh hay khổ đau, vẫn luôn thấp thoáng một niềm tin vào tình người. Người Nam Bộ trong văn học thường có xu hướng “thương người”, sẵn sàng cưu mang, cứu giúp, không quá câu nệ nhưng giàu lòng trắc ẩn. Đây là một nguồn lực giáo dục đặc biệt quý trong bối cảnh hiện nay, khi không ít biểu hiện của đời sống hiện đại có xu hướng làm con người cá nhân hóa, khép kín hoặc thực dụng hơn.
Thứ năm là đức bền bỉ, dấn thân và tinh thần vượt nghịch cảnh. Từ hành trình mở đất đến chiến tranh, từ thiên nhiên khắc nghiệt đến biến động xã hội, văn học Nam Bộ luôn cho thấy một kiểu người không dễ đầu hàng số phận. Họ có thể chất phác, ít lời, đôi khi thô ráp, nhưng bên trong là sức sống mạnh mẽ và khả năng đứng dậy sau đổ vỡ. Với giáo dục thế hệ trẻ, đây là phẩm chất rất quan trọng để xây dựng nghị lực sống, tinh thần trách nhiệm và năng lực đối diện khó khăn.
Như vậy, hình tượng con người Nam Bộ trong văn học vừa là sản phẩm thẩm mỹ, vừa là kết tinh của một hệ giá trị văn hóa có độ bền lịch sử. Giá trị của nó đối với giáo dục không nằm ở chỗ cung cấp những “tấm gương hoàn hảo”, mà ở chỗ mở ra cho người học một không gian nhân cách giàu bản sắc, nơi những câu hỏi về cách sống, nghĩa vụ, tình người, lòng yêu nước và phẩm giá con người được đặt ra trong những hoàn cảnh rất đời, rất thật và rất Việt Nam.
2.3. Vấn đề giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ từ góc nhìn tư tưởng Hồ Chí Minh
Nếu chỉ nhìn hình tượng con người Nam Bộ trong văn học như đối tượng cảm thụ thẩm mỹ thì chưa đủ để phát huy hết giá trị của nó đối với giáo dục. Cần đặt nó trong một hệ quy chiếu lớn hơn, đó là tư tưởng Hồ Chí Minh về con người, đạo đức cách mạng và nhiệm vụ bồi dưỡng thế hệ trẻ. Chính ở đây, hình tượng văn học chuyển từ “biểu tượng văn hóa” thành “nguồn lực giáo dục”.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người mang ý nghĩa nền tảng. Trong quan niệm của Người, cách mạng là sự nghiệp vì con người, do con người và hướng tới giải phóng con người. Người không tách con người khỏi đời sống cụ thể, mà luôn đặt con người trong lao động, học tập, quan hệ cộng đồng, nghĩa vụ công dân và trách nhiệm với dân tộc. Vì vậy, giáo dục con người không phải là đúc ra những cá nhân thuần phục, mà là phát triển những chủ thể biết sống có lý tưởng, có năng lực, có đạo đức và biết phụng sự nhân dân. Quan điểm này rất gần với cách văn học Nam Bộ xây dựng con người không phải như những thực thể trừu tượng mà như những con người sống giữa cộng đồng, giữa thử thách, giữa những lựa chọn sống động của lịch sử và đời thường.
Hồ Chí Minh đặc biệt nhấn mạnh đạo đức là gốc của con người cách mạng. Người luôn căn dặn thanh niên phải tu dưỡng, rèn luyện, chống chủ nghĩa cá nhân, bồi dưỡng lý tưởng, lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý thức phục vụ nhân dân. Các tài liệu nghiên cứu, phổ biến tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục thanh niên đều cho thấy Người yêu cầu thế hệ trẻ phải vừa có đức vừa có tài, trong đó đạo đức không đối lập với tri thức mà định hướng cho tri thức phát triển đúng hướng. Người cũng nhấn mạnh giáo dục phải gần gũi với đời sống, gắn học với hành, lý luận với thực tiễn, và phát huy vai trò đồng bộ của gia đình, nhà trường, đoàn thể và xã hội.
Khi đặt vào khung này, có thể thấy hình tượng con người Nam Bộ trong văn học có khả năng đóng góp vào giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ trên ít nhất năm phương diện.
Phương diện thứ nhất là giáo dục lòng yêu nước cụ thể, sống động. Một khó khăn trong giáo dục hiện nay là nhiều khái niệm lớn như yêu nước, trách nhiệm công dân, phụng sự cộng đồng dễ bị tiếp nhận theo lối trừu tượng hoặc khẩu hiệu nếu thiếu các hình tượng giàu sức lay động. Văn học Nam Bộ cung cấp những chân dung con người yêu nước rất đời thường, từ người nghĩa sĩ áo vải đến những con người bám đất giữ làng, từ các bà mẹ chịu thương chịu khó đến những nhân vật bình dân mà bền gan trước lịch sử. Những hình tượng ấy giúp thế hệ trẻ hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ là cảm xúc trong các dịp kỷ niệm, mà là lối sống có trách nhiệm với cộng đồng, dám đứng về phía cái đúng, dám gắn số phận riêng với số phận đất nước.
Phương diện thứ hai là giáo dục nghĩa tình và nhân ái. Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh tinh thần “thương yêu con người”, đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết, chống lối sống ích kỷ, vô cảm. Trong khi đó, một trong những nét nổi bật của người Nam Bộ trong văn học là sống trọng tình, nghĩa trước lợi, biết thương người, biết cưu mang, biết giữ thủy chung trong quan hệ người với người. Những giá trị này rất cần thiết trong bối cảnh một bộ phận giới trẻ đang chịu tác động mạnh của chủ nghĩa tiêu dùng, tâm lý ganh đua vị thế, sự phân tán chú ý và tính chất bề mặt của nhiều tương tác trên môi trường số.
Phương diện thứ ba là giáo dục bản lĩnh và trách nhiệm. Nhiều nhân vật Nam Bộ trong văn học không phải những con người toàn bích, nhưng họ thường có một điểm chung là dám sống, dám nhận, dám chịu. Họ không trốn tránh thực tại, không dễ đầu hàng nghịch cảnh. Từ góc nhìn giáo dục, đây là một kiểu hình tượng rất quan trọng để hình thành ở người trẻ năng lực chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Hồ Chí Minh cũng chính là người luôn đòi hỏi thanh niên phải có chí tiến thủ, có tinh thần xung phong, không ngại khó, phải tự hỏi mình đã làm gì cho nước nhà.
Phương diện thứ tư là giáo dục bản sắc văn hóa và khả năng hội nhập. Nam Bộ là vùng đất giao lưu văn hóa rất mạnh. Trong văn học Nam Bộ, con người vừa giữ bản sắc riêng vừa luôn ở trong quan hệ với sự khác biệt. Họ có thể sống cùng nhiều cộng đồng, tiếp nhận ảnh hưởng mới nhưng vẫn giữ được cốt cách riêng. Đây là một gợi ý quan trọng cho giáo dục hôm nay, khi thế hệ trẻ cần được chuẩn bị để hội nhập trong thế giới mở mà không bị hòa tan về giá trị. Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 và quan điểm phát triển văn hóa, con người Việt Nam trong các văn kiện của Đảng đều đặt ra yêu cầu vừa phát huy bản sắc dân tộc vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại.
Phương diện thứ năm là giáo dục bằng hình tượng, trải nghiệm và cảm xúc thẩm mỹ thay vì chỉ bằng mệnh lệnh đạo đức. Đây là một điểm rất quan trọng. Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục không cổ vũ lối dạy học giáo điều, xa rời tâm lý người học, mà nhấn mạnh phải hiểu thanh niên, đi vào đời sống, tổ chức giáo dục phong phú, hấp dẫn, thiết thực. Văn học có ưu thế đặc biệt ở chỗ nó giáo dục bằng đồng cảm, bằng khả năng nhập thân vào số phận con người, bằng tình huống sống động. Khi người học xúc động trước một nhân vật nghĩa khí, day dứt trước một cảnh đời, khâm phục trước một lối sống cao đẹp, giá trị đạo đức không còn là điều áp đặt từ bên ngoài mà được nội tâm hóa thành trải nghiệm tinh thần. Điều này phù hợp sâu sắc với tinh thần “một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền” mà Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh.
Tuy vậy, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng việc vận dụng hình tượng con người Nam Bộ trong giáo dục hiện nay không thể theo lối sao chép giản đơn. Có ba nguy cơ cần tránh.
Thứ nhất là nguy cơ huyền thoại hóa văn học. Nếu chỉ chọn những hình tượng đẹp và biến chúng thành “chuẩn mực tuyệt đối” thì sẽ làm mất tính chân thật của văn học và làm cho giáo dục trở nên áp đặt.
Thứ hai là nguy cơ đạo đức hóa thô sơ. Nếu dùng tác phẩm văn học chỉ để rút ra “bài học đạo đức” một cách công thức, thì người học sẽ không thấy được vẻ đẹp nghệ thuật, tính phức tạp của số phận con người và giá trị khai mở của văn học.
Thứ ba là nguy cơ tách hình tượng văn học khỏi bối cảnh hiện đại. Người trẻ hôm nay sống trong thế giới số, kinh tế thị trường, truyền thông đa nền tảng và cấu trúc quan hệ xã hội rất khác trước. Vì vậy, các giá trị của hình tượng con người Nam Bộ cần được diễn giải lại theo ngôn ngữ của hiện tại, chẳng hạn nghĩa khí hôm nay có thể gắn với dũng khí bảo vệ sự thật, trách nhiệm xã hội, chống bạo lực mạng, bảo vệ người yếu thế; lòng yêu nước có thể gắn với học tập, sáng tạo, tuân thủ pháp luật, bảo vệ chủ quyền văn hóa và hình ảnh quốc gia; trọng nghĩa tình có thể gắn với năng lực hợp tác, chia sẻ, sống tử tế trong cộng đồng thực và cộng đồng số.
Từ đây có thể khẳng định rằng giáo dục đạo đức văn hóa theo tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là sự “gắn thêm” tư tưởng vào văn học, mà là đọc lại văn học như một không gian chứa đựng những phẩm chất con người có thể nuôi dưỡng nhân cách thế hệ trẻ. Trong trường hợp hình tượng con người Nam Bộ, giá trị lớn nhất của nó là tính gần gũi, chân thực, giàu tình người và giàu năng lực hành động. Nó cho phép giáo dục đạo đức không bị tách khỏi đời sống, mà bám rễ trong những mẫu người đã được lịch sử và văn học thử thách, chưng cất và lưu giữ.
2.4. Định hướng và giải pháp vận dụng giá trị của hình tượng con người Nam Bộ vào giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ
Trên cơ sở phân tích trên, có thể đề xuất một số định hướng và giải pháp chủ yếu.
Trước hết, về nhận thức, cần chuyển từ cách hiểu văn học Nam Bộ như một bộ phận tri thức địa phương hoặc đối tượng nghiên cứu chuyên ngành sang cách hiểu nó như một nguồn lực giáo dục nhân cách. Trong chiến lược phát triển văn hóa, văn học nghệ thuật không chỉ có chức năng phản ánh hiện thực mà còn góp phần xây dựng con người. Quan điểm phát triển văn hóa và con người Việt Nam trong các văn kiện của Đảng đều nhấn mạnh văn hóa là nền tảng tinh thần, là sức mạnh nội sinh. Vì vậy, khai thác hình tượng con người Nam Bộ trong văn học để giáo dục thế hệ trẻ cần được nhìn như một phần của chiến lược phát triển con người, chứ không chỉ là việc làm mang tính bổ trợ.
Thứ hai, về nội dung giáo dục, cần xây dựng một trục giá trị cốt lõi từ hình tượng con người Nam Bộ gồm lòng yêu nước, nghĩa khí, nhân ái, trọng tình, bền bỉ, tinh thần cộng đồng, sự cởi mở và năng lực thích ứng. Trục giá trị này không nên trình bày như những mệnh đề lý thuyết khô cứng, mà cần gắn với các tác phẩm, nhân vật, tình huống, ngôn ngữ và bối cảnh cụ thể của văn học. Chẳng hạn, dạy về lòng yêu nước có thể đặt cạnh hình tượng người nghĩa sĩ và những nhân vật kháng chiến Nam Bộ. Dạy về nhân ái có thể đặt trong thế giới nhân vật bình dân giàu lòng thương người của Hồ Biểu Chánh hoặc các tác phẩm đương đại viết về phận người vùng sông nước. Dạy về bản lĩnh và trách nhiệm có thể đối chiếu giữa nhân vật truyền thống và các vấn đề sống hiện nay như ứng xử trên mạng, tinh thần học tập, trách nhiệm cộng đồng, ý thức công dân.
Thứ ba, về phương pháp, cần đổi mới theo hướng lấy người học làm trung tâm, tăng đối thoại, trải nghiệm và liên hệ thực tiễn. Văn học chỉ thật sự giáo dục khi người học được sống trong thế giới của nhân vật, được tranh luận về lựa chọn đạo đức, được so sánh nhân vật với chính mình, được kết nối tác phẩm với hoàn cảnh xã hội đương đại. Vì vậy, thay vì chỉ giảng giải nội dung tư tưởng, giáo viên có thể tổ chức seminar, đóng vai, nhật ký đọc, tranh biện tình huống đạo đức, dự án học tập về nhân vật văn học và giá trị sống, hoặc thiết kế các hoạt động liên môn giữa văn học, lịch sử, giáo dục công dân, địa lý văn hóa và truyền thông số. Cách làm này phù hợp với tinh thần Hồ Chí Minh về giáo dục phải thiết thực, sinh động, gắn với tâm lý thanh niên và học đi đôi với hành.
Thứ tư, cần đẩy mạnh giáo dục bằng trải nghiệm văn hóa địa phương. Nam Bộ là không gian văn hóa sống động với di tích, bảo tàng, nhà lưu niệm, sân khấu cải lương, lễ hội, chợ nổi, không gian miệt vườn, văn hóa sông nước, các địa danh gắn với tác giả và tác phẩm. Nếu biết tổ chức các chuyến học tập thực địa, dự án tìm hiểu di sản văn học địa phương, hoạt động sưu tầm truyện kể dân gian, phỏng vấn nhân chứng văn hóa, học sinh sinh viên sẽ tiếp cận hình tượng con người Nam Bộ không chỉ qua văn bản mà còn qua đời sống. Chính từ đó, giá trị văn học chuyển thành trải nghiệm văn hóa, rồi thành cảm xúc đạo đức và sự tự giác hành động.
Thứ năm, cần xây dựng học liệu số và truyền thông giáo dục mới về văn học Nam Bộ. Trong bối cảnh thanh niên hiện nay tiếp cận tri thức qua đa nền tảng, không thể chỉ dựa vào sách giáo khoa và giờ học truyền thống. Cần có các video ngắn, podcast, đồ họa tương tác, triển lãm số, thư viện số chuyên đề, bản đồ văn học Nam Bộ, hồ sơ nhân vật văn học, diễn đàn đọc trẻ, cuộc thi kể chuyện bằng phương tiện số, từ đó tạo ra hệ sinh thái học tập mềm, hấp dẫn, dễ lan tỏa. Đây cũng là hướng phù hợp với các chương trình giáo dục lý tưởng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu niên trên không gian mạng đã được Chính phủ phê duyệt.
Thứ sáu, cần tăng cường vai trò của đội ngũ giáo viên, cán bộ Đoàn Hội, nhà nghiên cứu và các thiết chế văn hóa địa phương. Giáo viên ngữ văn không thể đơn độc gánh vác toàn bộ nhiệm vụ giáo dục đạo đức văn hóa. Cần có sự phối hợp giữa giáo viên ngữ văn với giáo viên lịch sử, giáo dục công dân, hoạt động trải nghiệm, cán bộ Đoàn Hội, phụ trách thư viện, bảo tàng, trung tâm văn hóa và các hội văn học nghệ thuật địa phương. Chỉ khi hình thành được một mạng lưới chủ thể giáo dục, việc chuyển hóa giá trị văn học thành giá trị sống mới có chiều sâu và tính bền vững.
Thứ bảy, cần diễn giải lại tư tưởng Hồ Chí Minh theo ngôn ngữ gần gũi với người trẻ khi vận dụng vào dạy học văn học. Những nguyên tắc như đạo đức là gốc, học đi đôi với hành, thương yêu con người, sống vì nước vì dân, chống chủ nghĩa cá nhân, nêu gương trong hành động cần được làm hiện đại hóa bằng những câu hỏi thực tế của đời sống giới trẻ hiện nay. Ví dụ, đọc nhân vật nghĩa khí trong văn học Nam Bộ không phải chỉ để ngợi ca quá khứ, mà để hỏi người trẻ hôm nay có dám bảo vệ cái đúng hay không. Đọc những hình tượng trọng tình người không phải để xúc động rồi thôi, mà để hỏi mình ứng xử thế nào trước sự vô cảm, trước bạo lực học đường, trước tin giả, trước những phận người yếu thế. Khi đó, tư tưởng Hồ Chí Minh không xuất hiện như một hệ mệnh đề áp đặt, mà như một phương pháp soi sáng đời sống.
Thứ tám, ở bình diện chính sách, cần lồng ghép rõ hơn nguồn lực văn học vùng miền trong các chương trình phát triển văn hóa đọc, giáo dục đạo đức lối sống, giáo dục lý tưởng cách mạng và xây dựng môi trường văn hóa học đường. Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 xác định nhiệm vụ phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện. Đây là cơ sở quan trọng để ngành giáo dục, ngành văn hóa và chính quyền địa phương phối hợp xây dựng các đề án chuyên đề về giáo dục văn học địa phương gắn với giáo dục nhân cách.
Nhìn tổng thể, vận dụng hình tượng con người Nam Bộ trong văn học vào giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ chỉ có thể thành công khi được triển khai theo logic đồng bộ. Nếu chỉ bổ sung vài văn bản vào chương trình mà không đổi mới phương pháp thì khó tạo chuyển biến. Nếu chỉ tổ chức hoạt động phong trào mà không có nền tảng lý luận và học liệu tốt thì hiệu quả không bền. Nếu chỉ nhấn mạnh giáo dục đạo đức mà không tôn trọng đặc trưng thẩm mỹ của văn học thì sẽ làm nghèo cả giáo dục lẫn văn chương. Vì vậy, điều quan trọng nhất là phải giữ được thế cân bằng giữa giá trị nghệ thuật, bản sắc văn hóa và mục tiêu giáo dục nhân cách.
3. Kết luận
Hình tượng con người Nam Bộ trong văn học là một trong những thành tựu đặc sắc của văn học Việt Nam, đồng thời là một “trầm tích giá trị” giàu ý nghĩa đối với giáo dục đạo đức văn hóa cho thế hệ trẻ. Qua nhiều chặng đường văn học, từ Nguyễn Đình Chiểu đến Hồ Biểu Chánh, từ Sơn Nam, Bình Nguyên Lộc đến văn xuôi kháng chiến và văn học đương đại, con người Nam Bộ hiện lên với những phẩm chất vừa mang bản sắc vùng miền vừa có giá trị phổ quát đối với con người Việt Nam như nghĩa khí, yêu nước, nhân ái, trọng tình, bền bỉ, phóng khoáng, giàu khả năng thích ứng và dám dấn thân vì lẽ phải. Chính sự thống nhất giữa vẻ đẹp bình dị đời thường với chiều sâu đạo nghĩa đã tạo cho hình tượng này sức sống giáo dục đặc biệt.
Đặt dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh về con người và đạo đức cách mạng, giá trị của hình tượng con người Nam Bộ càng được soi sáng rõ hơn. Nó không chỉ là một hiện tượng văn học, mà là một hình thức kết tinh nhân cách cộng đồng, có thể góp phần bồi dưỡng ở thế hệ trẻ lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm, tình thương con người, tinh thần cộng đồng và bản lĩnh sống. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu hiện nay của Đảng và Nhà nước về phát triển con người toàn diện, xây dựng văn hóa thành sức mạnh nội sinh và tăng cường giáo dục lý tưởng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh thiếu niên.
Tài liệu tham khảo
1. Chính phủ. (2021a). Quyết định số 1895/QĐ-TTg ngày 11 tháng 11 năm 2021 về Chương trình tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thanh niên giai đoạn 2021–2030.
2. Chính phủ. (2021b). Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12 tháng 11 năm 2021 phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.
3. Chính phủ. (2022). Quyết định số 311/QĐ-TTg ngày 05 tháng 3 năm 2022 về giáo dục lý tưởng cách mạng trên không gian mạng giai đoạn 2022–2030.
4. Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập (Vols. 1–15). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật. (2020). Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thế hệ trẻ Việt Nam theo tư tưởng Hồ Chí Minh.
6. Đoàn Lê Giang. (2025). Văn học quốc ngữ Nam Bộ từ cuối thế kỷ XIX đến 1945: Thành tựu và triển vọng nghiên cứu. Nam Kỳ Lục Tỉnh.
7. Đoàn Lê Giang. (2026). Văn học Nam Bộ 1932–1945: Một cái nhìn toàn cảnh. Nam Kỳ Lục Tỉnh.
8. Thư viện Trường Đại học An Giang. (2024). Những vấn đề văn học và ngôn ngữ Nam Bộ: Kỷ yếu hội thảo khoa học.
THE IMAGE OF SOUTHERN VIETNAMESE PEOPLE IN LITERATURE AND THE ISSUE OF CULTURAL–ETHICAL EDUCATION
FOR THE YOUNGER GENERATION FROM THE PERSPECTIVE OF HỒ CHÍ MINH’S THOUGHT
Abstract: In the context of fundamental educational reform, cultural development, and the cultivation of a well-rounded Vietnamese individual, harnessing the humanistic values of regional literature for cultural–ethical education among the younger generation has emerged as a theoretically and practically significant approach. This article examines the representation of Southern Vietnamese people in literature as a culturally embedded “code” rich in educational potential, while situating this perspective within the framework of Hồ Chí Minh’s thought on human development, revolutionary ethics, and the mission of “cultivating people.”Employing theoretical research, literary textual analysis, and policy analysis, the study establishes a three-dimensional analytical framework: (1) the defining characteristics of Southern Vietnamese human representations in literature; (2) the cultural–ethical values crystallized from these representations; and (3) the potential to transform these values into educational content for younger generations in alignment with Hồ Chí Minh’s thought. The findings indicate that literary portrayals of Southern Vietnamese people are distinguished by qualities such as integrity, patriotism, strong interpersonal solidarity, openness, resilience, a pioneering spirit, and high adaptability to cultural contexts. These characteristics constitute a vital symbolic resource for fostering patriotism, community awareness, compassion, social responsibility, and cultural resilience among today’s youth. The article proposes several directions for innovation in awareness, content, methodology, and institutional coordination to effectively integrate the values of Southern Vietnamese literature into contemporary cultural–ethical education. Such efforts contribute to realizing the goal of developing well-rounded Vietnamese individuals in the current era. Current policies of the Party and the State consistently emphasize holistic human development, the promotion of culture as an endogenous driver of development, and the strengthening of ideological, moral, and cultural education for younger generations.
Keywords: Southern Vietnamese people; Southern Vietnamese literature; cultural–ethical education; Hồ Chí Minh’s thought; youth; cultural identity