Quách Hồng Hồng -
Trường Đại học Phenikaa
Email: [email protected]
Tóm tắt: Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát mức độ tương đương ngữ nghĩa giữa các quán dụng ngữ tiếng Hàn chứa yếu tố “손” (tay) và các cách diễn đạt tiếng Việt có yếu tố “tay”. Dựa trên 124 quán dụng ngữ được trích từ Đại từ điển Quốc ngữ Chuẩn của Hàn Quốc, chúng tôi phân loại và liên hệ với các cách diễn đạt tương ứng trong tiếng Việt theo ba mức độ: tương đương hoàn toàn về hình thức và ý nghĩa, tương đương một phần (về hình thức hoặc ý nghĩa). Kết quả phân tích cho thấy có nhiều điểm tương đồng về mặt biểu tượng và tư duy hình tượng, khi “tay” trong cả hai ngôn ngữ đều đại diện cho hành động, kỹ năng, cảm xúc, quyền lực và quan hệ xã hội. Đồng thời, bài viết cũng chỉ ra những khác biệt trong văn hóa và tư duy ngôn ngữ của hai nước.
Từ khóa: Quán dụng ngữ, tiếng Hàn, tay, mức độ tương đương
1. Đặt vấn đề
Trong tiếng Hàn, quán dụng ngữ là một trong những lớp từ vựng giàu tính hình tượng và mang đậm dấu ấn văn hóa. Đây là những cụm từ cố định về cấu trúc và mang nghĩa bóng, thường không thể suy đoán trực tiếp từ nghĩa đen của từng thành tố cấu thành. Việc nghiên cứu quán dụng ngữ không chỉ góp phần làm rõ đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ dụng của tiếng Hàn mà còn mở ra cơ hội tiếp cận tư duy, cảm xúc và quan niệm sống của người Hàn Quốc. Một trong những chủ đề đang được các nhà nghiên cứu quan tâm là các quán dụng ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể, đặc biệt là yếu tố “tay” (손). Trong cả tiếng Hàn và tiếng Việt, là hai ngôn ngữ cùng chịu ảnh hưởng của văn hóa Á Đông, do đó “tay” không chỉ là công cụ lao động mà còn là hình ảnh biểu tượng phong phú, biểu trưng cho hành vi, kỹ năng, quan hệ xã hội, cảm xúc và quyền lực trong giao tiếp ngôn ngữ. Trong tiếng Hàn đã có một số công trình nghiên cứu tập trung khảo sát quán dụng ngữ có chứa yếu tố “tay” giữa tiếng Hàn và tiếng Trung. Có thể kể đến luận văn thạc sĩ của 이남 (2010) với đề tài “한ᆞ중 신체 관련 관용어 비교 연구 - '손'과 '발'을 중심으로”, trong đó tác giả đã so sánh quán dụng ngữ có từ “tay” và “chân” giữa tiếng Hàn và tiếng Trung theo các phương diện hình thức và ý nghĩa: đồng hình – đồng nghĩa (동형동의), dị hình – đồng nghĩa (이형동의), đồng hình – dị nghĩa (동형이의), cũng như khảo sát những quán dụng ngữ chỉ xuất hiện trong mỗi một ngôn ngữ. Công trình này tạo nền tảng phân loại rõ ràng về hình thức và ý nghĩa. Tiếp đó, 이재신 (2017) trong nghiên cứu “한·중 ‘손(手)’ 관련 관용어에 대한 개념적 은유 대조 연구” đã tiếp cận theo hướng ẩn dụ khái niệm. Tác giả phân tích và chia thành ba nhóm: (1) các quán dụng ngữ có cùng miền nguồn và miền đích; (2) có miền nguồn giống nhưng miền đích khác nhau; và (3) có miền nguồn khác nhưng miền đích giống nhau. Bài viết đồng thời chỉ ra những điểm chung và khác biệt trong tư duy ẩn dụ giữa hai ngôn ngữ Hàn – Trung. Có thể thấy trong khi tiếng Hàn có hệ thống quán dụng ngữ được phân loại rõ ràng, thì tiếng Việt tuy cũng rất phong phú về các cách diễn đạt mang tính hình tượng như “thành ngữ”, “quán ngữ”, “ngữ cố định”,… nhưng lại không có khái niệm thuật ngữ tương đương hoàn toàn. Do đó, nghiên cứu này chúng tôi lựa chọn tiếp cận từ góc độ liên hệ mức độ tương đương ngữ nghĩa giữa các quán dụng ngữ tiếng Hàn chứa yếu tố “손” với những cách diễn đạt có yếu tố “tay” trong tiếng Việt. Việc khảo sát này không chỉ bổ sung cho lĩnh vực đối chiếu ngôn ngữ học, mà còn giúp làm rõ những nét tương đồng, khác biệt trong tư duy hình tượng và văn hóa giữa hai dân tộc có nhiều điểm giao thoa. Nghiên cứu này được tiến hành với mục tiêu phân loại và phân tích các trường hợp tương đương hoàn toàn, tương đương hình thức hoặc ý nghĩa, và từ đó rút ra đặc trưng văn hóa – ngôn ngữ phản ánh qua hình ảnh “tay” trong hai ngôn ngữ.
2. Cơ sở lý luận & phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Quán dụng ngữ (관용어) là những cụm từ cố định được sử dụng phổ biến trong lời nói hằng ngày, có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh nhưng mang nghĩa bóng, không thể phân tích nghĩa từ các yếu tố cấu tạo riêng lẻ. Nói cách khác, nghĩa của quán dụng ngữ không phải là tổng hợp của từng từ, mà là một đơn vị ý nghĩa độc lập, gắn liền với tình huống sử dụng, bối cảnh văn hóa và lối tư duy cộng đồng. Theo các từ điển tiếng Hàn như Đại từ điển Quốc ngữ tiêu chuẩn (표준국어대사전), Từ điển văn học Quốc ngữ (국어국문학사전), Đại từ điển Quốc ngữ (국어대사전),...thì quán dụng ngữ có một số điểm chung như sau: là cụm từ hình thành từ hai thành tố trở lên, thường đã quen dùng lâu dài như một thói quen; có nghĩa bóng ổn định, không thể hiểu theo nghĩa đen từng từ hoặc thay thế thành tố mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa; có thể mang tính phi logic về ngữ pháp và ngữ nghĩa, nhưng vẫn được chấp nhận như một đơn vị chuẩn trong giao tiếp; thể hiện tính văn hóa – xã hội đặc trưng, phản ánh thói quen, phong tục và giá trị tư tưởng của người Hàn. Theo Kwon Hyun-ji (2017), quán dụng ngữ chỉ có thể hiểu chính xác khi đặt trong ngữ cảnh cụ thể. Tác giả nhấn mạnh hai đặc điểm quan trọng đó là quán dụng ngữ cần được lý giải trong mạch lời nói thực tế, vì nghĩa của nó gắn với hoàn cảnh sử dụng và quán dụng ngữ là sản phẩm sáng tạo văn hóa – xã hội của cộng đồng bản ngữ, nên mang tính biểu tượng cao. Những đặc điểm này cho thấy quán dụng ngữ không chỉ là đơn vị ngôn ngữ mà còn là phương tiện phản ánh giá trị văn hóa. Trong khi đó, tiếng Việt tuy có nhiều cụm từ có tính hình tượng và nghĩa bóng như thành ngữ, quán ngữ hay cụm từ cố định,… nhưng chưa có khái niệm tương đương hoàn toàn với "quán dụng ngữ". Do đó, trong nghiên cứu này, chúng tôi chỉ liên hệ các cách diễn đạt có yếu tố “tay” trong tiếng Việt được sử dụng trong báo chí, sách vở, đời sống với quán dụng ngữ tiếng Hàn chứa yếu tố “손” trên cơ sở ngữ nghĩa và biểu tượng hình ảnh, thay vì trên cơ sở đối chiếu một cách tuyệt đối.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được tiến hành theo hướng khảo sát ngữ nghĩa và biểu tượng hình ảnh của các quán dụng ngữ tiếng Hàn chứa yếu tố “손” (tay) và liên hệ với những cách diễn đạt tương ứng trong tiếng Việt có sử dụng yếu tố “tay”. Mục tiêu là xác định mức độ tương đồng về nội dung biểu đạt, sắc thái ngữ nghĩa và tư duy hình tượng giữa hai ngôn ngữ. Nguồn ngữ liệu tiếng Hàn được tra cứu từ Đại từ điển Quốc ngữ tiêu chuẩn (표준국어대사전), với tổng số 124 quán dụng ngữ có chứa yếu tố “손” được chọn lọc và phân tích. Đồng thời, các biểu hiện, diễn đạt trong tiếng Việt chứa từ “tay” tương ứng được thu thập từ nhiều nguồn như thành ngữ dân gian, lời nói thường ngày, văn học hiện đại, báo chí,… Sau khi thống kê và tổng hợp dữ liệu, chúng tôi đã phân loại chhúng thành ba nhóm chính theo tiêu chí mức độ tương đồng về hình thái và ý nghĩa:
- Nhóm 1: Tương đương hoàn toàn về hình thái và ý nghĩa
- Nhóm 2: Tương đương hình thái nhưng khác ý nghĩa
- Nhóm 3: Tương đương ý nghĩa nhưng khác hình thái
Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định sự gần gũi về mặt ngôn ngữ, mà còn góp phần làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách cảm nhận, tư duy và biểu đạt thế giới qua hình ảnh “tay” của hai dân tộc.
3. Kết quả khảo sát
3.1. Tương đương hoàn toàn về hình thái và ý nghĩa
Kết quả khảo sát các quán dụng ngữ chứa yếu tố “tay” trong tiếng Hàn và các cụm từ tương đương trong tiếng Việt đã cho thấy sự tương đồng sâu sắc không chỉ về mặt hình thái mà còn về mặt biểu tượng văn hóa và tư duy. “Tay” – vốn là một bộ phận cơ thể gắn liền với lao động và hành động – trong cả hai ngôn ngữ đã được nâng lên thành một biểu tượng đa chức năng: biểu tượng của hành vi, kỹ năng, trạng thái tâm lý, quyền lực và quan hệ xã hội. Trước hết, tay là biểu tượng cho công cụ để làm việc, thành thạo hay vụng về. Cả tiếng Hàn và tiếng Việt đều có các cách diễn đạt như “손에 익다” – “quen tay”, “손이 빠르다” – “nhanh tay”, “손이 서투르다” – “vụng tay”, “손에 오르다” – “lên tay”, thể hiện cùng một lối tư duy đó là lấy “tay” làm đại diện cho trình độ thành thạo hoặc sự thuần thục trong thao tác. Đây không chỉ là phép ẩn dụ từ hành động sang kỹ năng, mà còn thể hiện văn hóa gắn với lao động: người biết làm, làm giỏi, làm quen tay là người đáng tin, đáng trọng. Người Hàn và người Việt đều coi “quen tay” là kết quả của rèn luyện, của quá trình tích lũy, điều đó cho thấy sự tương đồng rõ rệt trong quan điểm của người dân hai nước là đề cao sự cần cù, bền bỉ và năng lực hành động của con người thông qua bàn tay.
Thứ hai, hình ảnh “tay” được dùng để diễn tả việc một người có tham gia vào một hành động nào đó hay không. Ví dụ như “손을 떼다” (rút tay), “손을 놓다” (buông tay), hay “손을 씻다” (rửa tay) đều mang ý nghĩa dừng lại, không làm nữa, hoặc không muốn dính dáng đến một việc nào đó nữa. Tiếng Việt cũng có những cách nói rất tương tự như “rút tay”, “buông tay”, hay “rửa tay gác kiếm”. Điều này cho thấy cả người Hàn và người Việt đều có chung cách nghĩ khi đã “rút tay” nghĩa là không còn làm, không còn trách nhiệm; còn khi “rửa tay” thì là để thể hiện mình không muốn liên quan đến chuyện đó nữa. Thêm vào đó, thành ngữ “손을 적시다” (nhúng tay vào) trong tiếng Hàn hay “nhúng tay vào” trong tiếng Việt lại thể hiện sự trực tiếp tham gia, dù là trong những việc không tốt. Qua những cách diễn đạt này, có thể thấy rằng trong cả hai ngôn ngữ, “tay” được xem là hình ảnh tiêu biểu để nói về việc sự can thiệp, có làm hay không làm, có tham gia hay đứng ngoài. Tay chính là minh chứng cho thấy sự tham gia con người vào công việc.
Ở khía cạnh quan hệ xã hội, các quán dụng ngữ như “손을 잡다”, “손에 손을 잡다”, “손을 맞잡다” trong tiếng Hàn, tương ứng với “nắm tay”, “tay trong tay”, “chung tay” trong tiếng Việt, cho thấy tay còn là biểu tượng của kết nối và đồng thuận. Việc “nắm tay” không chỉ là hành động vật lý mà là một cam kết tinh thần thể hiện bằng sự tiếp xúc thân thể. Cả người Hàn và người Việt đều tin vào “cái nắm tay” như một hành động của sự hợp tác. Thậm chí khi chia ly, hình ảnh tay vẫn xuất hiện: “chia tay” hay “손을 나누다” là một dấu hiệu của việc kết thúc mối quan hệ. Điều này cho thấy trong cả hai ngôn ngữ, tay không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là biểu tượng của sợi dây ràng buộc xã hội, là nơi con người thể hiện sự hợp tác, kết nối của mình.
Ngoài ra, tay còn là biểu tượng cho trạng thái cảm xúc của con người. Các cặp như “손에 땀을 쥐다” với “toát mồ hôi tay” để diễn đạt sự căng thẳng, hồi hộp; hay “손꼽아 기다리다” với “đếm ngón tay mà chờ” để thể hiện nỗi mong ngóng đều xuất hiện trong cả hai thứ tiếng. Ở đây, tay không còn là công cụ tác động ra bên ngoài mà trở thành kênh truyền tải cảm xúc. Trong văn hoá phương Đông truyền thống, cảm xúc thường bị tiết chế, hình ảnh “tay” chính là một công cụ thay cho lời nói, cho phép biểu hiện cảm xúc. Đây là những diễn ngôn phi ngôn ngữ được chuyển hóa thành ngữ nghĩa biểu tượng trong cả tiếng Hàn và tiếng Việt.
Cuối cùng, tay còn là nơi thể hiện quyền lực và kiểm soát. Điều này có thể thấy ở các cặp tương đồng như “손에 넣다” với “nắm trong tay”, “손에 떨어지다” với “rơi vào tay”, hay “손을 넘기다” với “quá tay”,... Tay lúc này là trung tâm của sự chiếm hữu và giới hạn: ai nắm tay thì người đó kiểm soát, ai mất tay thì đánh mất quyền lực. Điều này phản ánh một tư duy phổ biến ở cả hai dân tộc, nơi mà sự kiểm soát nằm ở hành động cụ thể của bàn tay.
Tổng thể, các quán dụng ngữ chứa “tay” trong tiếng Hàn và tiếng Việt không chỉ trùng khớp về ý nghĩa mà còn thể hiện một sự tương đồng sâu sắc trong cách hai nền văn hóa nhìn nhận con người và thế giới. Tay không chỉ làm việc, tay còn nghĩ, còn thể hiện cảm xúc và còn là biểu tượng của trách nhiệm và đạo đức. Trong cả hai ngôn ngữ, tay là biểu tượng văn hóa giao thoa giữa cơ thể và tinh thần, giữa cá nhân và xã hội, giữa hình ảnh thực và hình ảnh ẩn dụ. Đây là minh chứng rõ rệt cho sự tương đồng về tư duy biểu tượng và cấu trúc ngữ nghĩa giữa hai dân tộc cùng có nền văn hóa Á Đông.
3.2. Hình thái giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau
Khảo sát cho thấy hiện tượng một số quán dụng ngữ tiếng Hàn chứa yếu tố “손” (tay) có hình thức tương tự và nghĩa đen trùng khớp với các cụm từ có “tay” trong tiếng Việt, nhưng khi xét đến nghĩa bóng và sắc thái sử dụng, lại có sự khác biệt rõ ràng. Chẳng hạn, “손을 내밀다” (chìa tay ra) trong tiếng Hàn thường mang nghĩa đưa tay ra để xin hoặc mong nhận được sự giúp đỡ. Ví dụ: “거지가 돈을 달라고 손을 내밀었다” (Người ăn xin chìa tay ra xin tiền.). Trái lại, trong tiếng Việt, cụm từ “chìa tay” mang nghĩa đưa tay ra để giúp người khác. Câu “Động thái "chìa tay" với Taliban của Nga diễn ra sau giai đoạn lịch sử đầy căng thẳng giữa hai bên.” [3] là một ví dụ cho trường hợp này. Ở đây, "chìa tay" thể hiện hành động thiện chí, chủ động tiếp cận, đề nghị giúp đỡ hoặc hàn gắn. Sự khác biệt này cho thấy vai trò hành động và vị thế của chủ thể trong hai ngôn ngữ bị đảo chiều, dù hình ảnh tay chìa ra là giống nhau. Một trường hợp khác là “손에 잡히다” (bị nắm trong tay), dùng trong tiếng Hàn để chỉ trạng thái bình tĩnh có thể tập trung vào công việc. Có thể thấy ý nghĩa đó trong câu “입원한 아들 때문에 그녀는 일이 손에 잡히지 않았다.” (Vì con trai nhập viện, cô ấy không thể tập trung vào công việc.). Mặt khác, Tiếng Việt dùng “bị nắm trong tay” với nghĩa bị thao túng hoặc bị khống chế. Như là trong câu “Logistics Việt Nam phát triển nhưng bị nắm trong tay nước ngoài.”. Ở đây, “bị nắm trong tay” mang nghĩa mất quyền tự chủ, bị chi phối hoàn toàn. Như vậy, tuy có sự tương đương về hình thức, nhưng cách sử dụng thì hoàn toàn khác biệt. Cụm từ “손을 털다” (phủi tay) được dùng để diễn đạt hành động chấm dứt hoàn toàn mối liên quan đến một việc nào đó, thường là những việc tiêu cực, mờ ám, bất hợp pháp. Có thể thấy điều đó trong ví dụ sau: “그는 불교에 귀의한 뒤로 범죄 조직에서 손을 털고 착실히 살아가고 있다.” (Sau khi quy y Phật giáo, anh ấy đã “phủi tay” khỏi tổ chức tội phạm và sống một cách lương thiện.). Còn trong tiếng Việt, “phủi tay” lại thể hiện sự chối bỏ trách nhiệm. Ví dụ: “Quy định 142 của Bộ Chính trị có tính ràng buộc trong việc giới thiệu nhân sự, bổ nhiệm cán bộ, thêm tính trách nhiệm của nhiều phía, chứ không phải “phủi tay” xong nhiệm kỳ là thôi.” [4] Qua các trường hợp khảo sát được, có thể thấy rằng trong tiếng Hàn và tiếng Việt có những cụm từ có sự tương đồng về hình thái hay nghĩa đen nhưng khác biệt về nghĩa bóng. Dù cùng xuất phát từ hình ảnh là đôi tay nhưng mỗi ngôn ngữ lại phát triển các sắc thái ý nghĩa theo những chiều hướng riêng, phù hợp với văn hóa, lối tư duy của cộng đồng ngôn ngữ đó.
3.3. Hình thái khác nhau nhưng ý nghĩa giống nhau
Trong nhóm này, có thể thấy rằng trong tiếng Hàn và tiếng Việt có những cách diễn đạt mà nghĩa bóng tương đương hoặc gần tương đương nhưng cấu trúc biểu đạt lại hoàn toàn khác nhau. Điều này phản ánh đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ về cách chọn hình ảnh, ngữ điệu biểu cảm,…Lấy ví dụ, các quán dụng ngữ tiếng Hàn như “발이 손이 되도록 빌다”, “손이 닿도록”, hay “손이야 발이야” đều cùng mô tả hành động van xin khẩn thiết, cầu xin hết lòng. Trong tiếng Việt, cụm từ “vái cả hai tay”, cũng diễn đạt thái độ cầu xin ở mức độ cao nhất. Chẳng hạn, chúng ta có thể nói: “Anh ấy đã vái cả hai tay xin cô ấy tha lỗi cho sai lầm của mình.” Hoặc trong tiếng Hàn có thể nói: “나는 엄마의 화난 얼굴과 그 손에 쥔 회초리를 보고 나서야 손이 발이 되도록 빌었다.” (Tôi bắt đầu van xin đến mức tay trở thành chân sau khi nhìn thấy khuôn mặt giận dữ của mẹ và cây roi trong tay bà.) Tương tự, cụm “손이 크다” trong tiếng Hàn, mang nghĩa hào phóng trong chi tiêu, có thể so sánh với cách dùng “rộng tay” trong tiếng Việt. Ví dụ: “Ngân hàng sẽ rộng tay cho vay.” [1] Ở đây, "rộng tay" thể hiện sự thoải mái, không hạn chế trong việc hỗ trợ tài chính, tương ứng với sắc thái tích cực và cởi mở như cách diễn đạt trong tiếng Hàn. Các quán dụng ngữ như “손이 맞다” hay “손이 짜이다” diễn đạt sự phối hợp ăn ý, tương thích về suy nghĩ và hành động khi làm việc chung. Tiếng Việt cũng có cụm tương đương là “như chân với tay” hoặc “như tay với chân”, thể hiện sự đoàn kết, đồng lòng. Ngoài ra, “손(을) 넘기다” (vượt quá tay) có nghĩa bóng là bỏ lỡ thời cơ, có thể so sánh với “tuột tay” trong tiếng Việt vì cả hai đều diễn tả trạng thái mất đi cơ hội quý giá. Cuối cùng, “손끝이 야무지다” (đầu ngón tay chắc chắn) được dùng để mô tả người khéo léo, làm việc chỉn chu, tỉ mỉ tương đương với cách diễn đạt “khéo tay” trong tiếng Việt. Đó là lời đánh giá tích cực về năng lực thực hiện công việc, đặc biệt là các công việc thủ công, nội trợ hoặc những công việc cần sự tinh tế, tỉ mỉ.
4. Kết luận
Từ việc khảo sát 124 quán dụng ngữ tiếng Hàn có chứa yếu tố “손” (tay) được trích trong từ điển chúng tôi đã xác định và phân loại được ba nhóm chính theo tiêu chí tương đương ngữ nghĩa với các diễn đạt tiếng Việt chứa yếu tố “tay”. Kết quả cho thấy có 43 quán dụng ngữ có sự tương đương hoàn toàn cả về nghĩa đen và nghĩa bóng (chiếm 34,7%), 5 trường hợp giống về nghĩa đen nhưng khác về nghĩa bóng (4,0%), 8 trường hợp tuy khác biệt về hình ảnh biểu đạt nhưng có cùng nghĩa bóng (6,5%). Như vậy, 68 quán dụng ngữ còn lại (54,8%) không tìm thấy cách diễn đạt tương ứng rõ ràng trong tiếng Việt, phản ánh sự khác biệt về biểu tượng, văn hóa sử dụng và phạm vi diễn đạt của hai ngôn ngữ.
Các trường hợp tương đương hoàn toàn tập trung chủ yếu vào thao tác công việc, mức độ thành thạo, hành động (nhanh tay hay chậm tay), trạng thái cảm xúc, mức độ tham gia hay rút lui khỏi một việc,... Điều này cho thấy giữa tiếng Hàn và tiếng Việt có một vùng giao thoa khá rõ nét trong tư duy hình tượng gắn với cơ thể người, đặc biệt là “tay”. Có thể nói đây là bộ phận được cả hai nền văn hóa xem như trung tâm của hành động, ứng xử và quyền lực. Tuy nhiên, các trường hợp không tương đương hoặc lệch nghĩa phản ánh sự khác biệt trong phạm vi biểu đạt, ngữ cảnh sử dụng và văn hóa. Một số cụm từ tuy cùng hình ảnh (ví dụ như “chìa tay”, “nắm tay”, “phủi tay”) nhưng lại đảo chiều nghĩa hoặc mang sắc thái rất khác nhau do sự khác biệt về vai trò của chủ thể hành động, mục đích giao tiếp và lối tư duy của người dân ở mỗi quốc gia.
Nghiên cứu này dừng lại ở mức khảo sát, thống kê và phân loại, chưa đi sâu vào phân tích cấu trúc cú pháp, ngữ dụng, ẩn dụ tri nhận. Tuy vậy, kết quả bước đầu cho thấy giá trị ngôn ngữ và văn hoá của quán dụng ngữ tiếng Hàn chứa yếu tố “손”, đồng thời khẳng định mối liên hệ trong tư duy ngôn ngữ của cả hai dân tộc. Đây sẽ là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo theo hướng: mở rộng sang các bộ phận khác, phân tích ẩn dụ tri nhận, hoặc ứng dụng trong giảng dạy, dịch thuật và giao tiếp liên văn hóa giữa hai ngôn ngữ.
Tài liệu tham khảo
[1]. Ánh Hồng (2015), Ngân hàng sẽ rộng tay cho vay, https://tuoitre.vn/ngan-hang-se-rong-tay-cho-vay-776652.htm, Tuổi trẻ online, ngày truy cập: 20/6/2025
[2] Nguyễn Lân (2014), Từ Điển Thành Ngữ & Tục Ngữ Việt Nam, Nhà xuất bản Văn Học.
[3]. Ánh Ngọc (2021), Những nước chìa tay với Taliban, https://vnexpress.net/nhung-nuoc-chia-tay-voi-taliban-4343822.html, vnexpress.net, ngày truy cập: 20/6/2025
[4] Vov.vn (2024), Quy định 142: Tiến cử sai người, không thể "phủi tay" xong nhiệm kỳ là thôi, https://vov.vn/chinh-tri/quy-dinh-142-tien-cu-sai-nguoi-khong-the-phui-tay-xong-nhiem-ky-la-thoi-post1096388.vov, ngày truy cập: 20/6/2025
……………………………………………………………………………………………
SURVEY ON THE LEVEL OF SEMANTIC EQUIVALENCE OF KOREAN TERMS CONTAINING THE ELEMENT “손” AND EXPRESSIONS CONTAINING THE WORD “TAY” IN VIETNAMESE
Quach Hong Hong
Phenikaa University
Email: [email protected]
Abstract: This study focuses on examining the semantic equivalence between Korean idiomatic expressions containing the element “손” (hand) and Vietnamese expressions featuring the word “tay” (hand). Based on 124 idioms extracted from the Standard Korean Language Dictionary, the study classifies and compares them with corresponding Vietnamese expressions across three levels: full equivalence in both form and meaning, and partial equivalence (in either form or meaning). The analysis reveals significant symbolic and metaphorical similarities, as “hand” in both languages represents action, skill, emotion, power, and social relationships. At the same time, the study also highlights cultural and linguistic differences between the two nations.
Keywords: Idioms, Korean language, hand, 손 관용어