KHOẢNG TRỐNG ĐẠI DIỆN BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH CHÍNH ĐÁNG CỦA GIÁO VIÊN TRONG CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC CÔNG LẬP HIỆN NAY: NHÌN TỪ BỐI CẢNH PHÁP LÝ MỚI

PGS.TS. Tô Bá Trượng - Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đội ngũ giáo viên được xác định là lực lượng nòng cốt, quyết định chất lượng và hiệu quả của hệ thống giáo dục quốc dân. Tuy nhiên, cùng với những thay đổi về mô hình quản trị công, cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập và sự điều chỉnh về tổ chức công đoàn theo khung pháp lý mới, vai trò đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo
16:31 | 16/02/2026

PGS.TS. Tô Bá Trượng -

Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục

Email:[email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đội ngũ giáo viên được xác định là lực lượng nòng cốt, quyết định chất lượng và hiệu quả của hệ thống giáo dục quốc dân. Tuy nhiên, cùng với những thay đổi về mô hình quản trị công, cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập và sự điều chỉnh về tổ chức công đoàn theo khung pháp lý mới, vai trò đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập đang đứng trước nhiều thách thức. Thực tiễn cho thấy, không ít giáo viên gặp khó khăn trong việc phản ánh, khiếu nại, bảo vệ quyền lợi chính đáng trước các áp lực hành chính, áp lực đánh giá – thi đua, định mức lao động gia tăng và yêu cầu trách nhiệm nghề nghiệp ngày càng nặng nề. Bài viết phân tích bối cảnh pháp lý mới liên quan đến tổ chức đại diện người lao động trong khu vực công, chỉ ra những vấn đề thực tiễn nảy sinh và khoảng trống trong cơ chế đại diện tiếng nói của giáo viên; đồng thời tham chiếu một số kinh nghiệm quốc tế về tổ chức đại diện nghề nghiệp của giáo viên. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng hoàn thiện cơ chế đại diện và bảo vệ quyền lợi giáo viên, trong đó gợi mở vai trò của các tổ chức đại diện nghề nghiệp như Hội Giáo chức Việt Nam, nhằm góp phần xây dựng môi trường nghề nghiệp an toàn, nhân văn và bền vững cho đội ngũ nhà giáo trong giai đoạn phát triển mới.

Từ khóa: giáo viên; quyền lợi nghề nghiệp; đại diện tiếng nói; công đoàn; tổ chức đại diện nghề nghiệp; cơ sở giáo dục công lập.

Đặt vấn đề

Giáo viên luôn được khẳng định là nhân tố trung tâm, giữ vai trò quyết định chất lượng giáo dục. Trong mọi giai đoạn phát triển của đất nước, đặc biệt là trong bối cảnh thực hiện đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần các nghị quyết của Đảng, đội ngũ nhà giáo vừa là chủ thể thực thi chính sách, vừa là đối tượng chịu tác động trực tiếp của những cải cách về chương trình, phương thức quản lý, cơ chế tài chính và mô hình tổ chức nhà trường. Những năm gần đây, hệ thống giáo dục công lập ở Việt Nam chứng kiến nhiều thay đổi mạnh mẽ: gia tăng quyền tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập; đổi mới quản trị nhà trường theo hướng hiệu quả, trách nhiệm giải trình; siết chặt kỷ cương, kỷ luật hành chính; đồng thời mở rộng yêu cầu về chuẩn nghề nghiệp, đánh giá, xếp loại giáo viên.

Trong bối cảnh đó, vấn đề đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên nổi lên như một yêu cầu ngày càng cấp thiết. Quyền lợi ở đây không chỉ dừng lại ở quyền lợi vật chất (lương, phụ cấp, điều kiện làm việc), mà còn bao gồm quyền được bảo vệ danh dự nghề nghiệp, quyền được tham gia góp ý chính sách, quyền được đối thoại công bằng trong quan hệ giữa giáo viên với cơ quan quản lý và người sử dụng lao động trong khu vực công. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều giáo viên còn lúng túng, thậm chí rơi vào trạng thái “đơn độc” khi gặp các vướng mắc liên quan đến khiếu nại, tranh chấp nội bộ, áp lực hành chính hoặc những bất cập trong đánh giá, phân công nhiệm vụ.

Một trong những nguyên nhân quan trọng của tình trạng này xuất phát từ sự thay đổi của bối cảnh pháp lý về tổ chức đại diện người lao động trong đơn vị sự nghiệp công lập. Khi cơ chế tổ chức công đoàn và vai trò của các tổ chức đại diện có sự điều chỉnh, trong khi các thiết chế đại diện nghề nghiệp chuyên biệt cho giáo viên chưa thực sự hình thành đầy đủ và có vị thế pháp lý rõ ràng, đã xuất hiện những “khoảng trống” trong việc đại diện tiếng nói và bảo vệ quyền lợi chính đáng của đội ngũ nhà giáo. Khoảng trống này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi cá nhân của giáo viên, mà còn tác động lâu dài đến tâm thế nghề nghiệp, động lực cống hiến và chất lượng giáo dục nói chung.

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài viết tập trung phân tích bối cảnh pháp lý mới liên quan đến tổ chức đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập; làm rõ những vấn đề thực tiễn nảy sinh và chỉ ra khoảng trống trong cơ chế đại diện tiếng nói của giáo viên hiện nay; đồng thời tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số định hướng hoàn thiện cơ chế đại diện nghề nghiệp cho đội ngũ nhà giáo trong thời gian tới.

1. Bối cảnh pháp lý mới đối với tổ chức đại diện và bảo vệ quyền lợi giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập

Trong hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam, giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập thuộc khu vực viên chức nhà nước, chịu sự điều chỉnh đồng thời của các quy định về pháp luật lao động, pháp luật viên chức và các văn bản chuyên ngành giáo dục. Truyền thống lâu nay, công đoàn cơ sở trong các trường học được xem là tổ chức đại diện chủ yếu cho quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của đội ngũ giáo viên. Công đoàn có vai trò tham gia xây dựng quy chế nội bộ, giám sát việc thực hiện chính sách, chế độ đối với người lao động; đại diện, bảo vệ giáo viên khi xảy ra tranh chấp, khiếu nại liên quan đến quyền lợi.

Tuy nhiên, trong bối cảnh cải cách thể chế và hội nhập quốc tế, khung pháp lý về tổ chức đại diện người lao động có những điều chỉnh đáng kể. Mô hình tổ chức công đoàn trong đơn vị sự nghiệp công lập được đặt trong tổng thể yêu cầu tinh gọn bộ máy, đổi mới phương thức hoạt động, nâng cao tính hiệu quả, thực chất. Đồng thời, cơ chế tự chủ của các cơ sở giáo dục công lập làm thay đổi đáng kể mối quan hệ giữa giáo viên với người đứng đầu đơn vị và cơ quan chủ quản. Thủ trưởng đơn vị vừa là người quản lý hành chính, vừa là người quyết định nhiều vấn đề liên quan trực tiếp đến phân công công việc, đánh giá, xếp loại, thi đua – khen thưởng và điều kiện làm việc của giáo viên.

Trong bối cảnh pháp lý mới, công đoàn cơ sở đứng trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ phương thức hoạt động để thích ứng với cơ chế quản trị mới của đơn vị sự nghiệp công lập. Tuy nhiên, trên thực tế, ở không ít cơ sở giáo dục, hoạt động công đoàn vẫn nặng về phong trào, chăm lo đời sống tinh thần, trong khi chức năng đại diện, bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp một cách chuyên nghiệp, bài bản còn mờ nhạt. Cơ chế tham gia phản biện chính sách nội bộ, đối thoại thực chất giữa giáo viên với lãnh đạo nhà trường thông qua công đoàn chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng nhiều bức xúc, kiến nghị của giáo viên không được tiếp nhận hoặc giải quyết thỏa đáng.

Bên cạnh đó, khung pháp lý hiện hành chưa tạo điều kiện đầy đủ cho sự hình thành và phát triển của các tổ chức đại diện nghề nghiệp độc lập, có chức năng chuyên sâu trong việc bảo vệ quyền lợi, tư vấn pháp lý và phản biện chính sách liên quan đến nghề giáo. Các hội nghề nghiệp, nếu có, chủ yếu hoạt động theo hướng học thuật, giao lưu chuyên môn, chưa có vai trò rõ nét trong đại diện tiếng nói tập thể của giáo viên trước các vấn đề chính sách lớn. Sự thiếu vắng một thiết chế đại diện nghề nghiệp đủ mạnh và có vị thế pháp lý rõ ràng đã góp phần hình thành “khoảng trống” trong cơ chế bảo vệ quyền lợi giáo viên.

Như vậy, bối cảnh pháp lý mới đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận lại một cách toàn diện vai trò, vị trí và hiệu quả hoạt động của các thiết chế đại diện giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập. Việc tiếp tục dựa chủ yếu vào mô hình đại diện truyền thống, trong khi bối cảnh quản trị và quan hệ lao động trong khu vực công đã có nhiều thay đổi, có nguy cơ khiến quyền lợi và tiếng nói của giáo viên không được bảo vệ một cách đầy đủ, kịp thời và hiệu quả. Đây chính là tiền đề để phân tích sâu hơn những vấn đề thực tiễn nảy sinh trong thời gian qua.

2. Những vấn đề thực tiễn nảy sinh trong bảo vệ quyền lợi và tiếng nói của giáo viên

Những năm gần đây, cùng với quá trình đổi mới quản trị nhà trường, tăng cường tự chủ đối với các cơ sở giáo dục công lập và áp lực thực hiện các chương trình, đề án cải cách giáo dục, đội ngũ giáo viên đang phải đối mặt với nhiều vấn đề thực tiễn mới nảy sinh liên quan trực tiếp đến quyền lợi nghề nghiệp và vị thế xã hội của mình. Các vấn đề này không chỉ mang tính cá nhân, cục bộ mà phản ánh những biến đổi cấu trúc trong quan hệ giữa giáo viên với nhà trường và cơ quan quản lý giáo dục.

Thứ nhất, gia tăng khiếu nại, phản ánh và tranh chấp nội bộ trong môi trường sư phạm. Trong thực tiễn hoạt động của các cơ sở giáo dục công lập, không hiếm gặp các tình huống liên quan đến phân công chuyên môn chưa hợp lý, đánh giá, xếp loại giáo viên chưa phản ánh đầy đủ mức độ cống hiến, hoặc việc áp dụng các quy định về thi đua, khen thưởng còn mang tính chủ quan. Bên cạnh đó, một số giáo viên phản ánh về việc bị áp lực thực hiện nhiều nhiệm vụ hành chính ngoài chuyên môn, làm giảm thời gian đầu tư cho giảng dạy và phát triển năng lực nghề nghiệp. Tuy nhiên, khi phát sinh khiếu nại, giáo viên thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một kênh đại diện đủ tin cậy để phản ánh ý kiến một cách chính thức và được bảo vệ khỏi các hệ lụy không mong muốn trong môi trường công vụ.

Thứ hai, áp lực hành chính và gánh nặng công việc ngày càng gia tăng. Cùng với yêu cầu đổi mới chương trình giáo dục phổ thông, triển khai các hoạt động kiểm định chất lượng, hồ sơ hóa quá trình dạy học, chuyển đổi số trong quản lý nhà trường, giáo viên phải đảm nhiệm ngày càng nhiều nhiệm vụ ngoài hoạt động giảng dạy trực tiếp. Áp lực hoàn thành hồ sơ, báo cáo, minh chứng đánh giá, tham gia các phong trào thi đua, các cuộc vận động… khiến không ít giáo viên rơi vào trạng thái quá tải, căng thẳng nghề nghiệp. Trong khi đó, cơ chế ghi nhận, bù đắp tương xứng cho những nỗ lực gia tăng này chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến cảm giác “quyền lợi bị mờ hóa” trong nhận thức của một bộ phận giáo viên.

Thứ ba, quyền lợi nghề nghiệp đặc thù của giáo viên chưa được bảo vệ đầy đủ trong thực tiễn. Nghề giáo có những đặc thù riêng về cường độ lao động trí óc, áp lực tâm lý, trách nhiệm xã hội và rủi ro nghề nghiệp (liên quan đến mối quan hệ với học sinh, phụ huynh, dư luận xã hội). Tuy nhiên, các cơ chế hỗ trợ tâm lý nghề nghiệp, bảo vệ danh dự và uy tín của giáo viên khi xảy ra các vụ việc phức tạp trong môi trường giáo dục còn hạn chế. Trong một số trường hợp, giáo viên cảm thấy mình ở vị thế yếu hơn khi phải đối diện với các phản ánh từ phụ huynh, học sinh hoặc áp lực từ truyền thông xã hội, trong khi chưa có thiết chế đại diện đủ mạnh đứng ra hỗ trợ, tư vấn và bảo vệ một cách kịp thời, chuyên nghiệp.

Thứ tư, tâm lý e ngại, tự “thu mình” của giáo viên khi bày tỏ ý kiến. Trong môi trường hành chính, sự nghiệp công lập, quan hệ công vụ mang tính thứ bậc vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và tâm thế của giáo viên. Không ít giáo viên lựa chọn im lặng trước những bất cập, bức xúc do lo ngại ảnh hưởng đến đánh giá thi đua, quy hoạch, bổ nhiệm, hoặc đơn giản là quan hệ công tác trong tập thể nhà trường. Tâm lý “ngại va chạm”, “tránh rắc rối” vô hình trung làm suy yếu cơ chế phản biện nội bộ và đối thoại dân chủ trong nhà trường, khiến nhiều vấn đề tồn tại kéo dài mà không được giải quyết thỏa đáng.

Những vấn đề thực tiễn nêu trên cho thấy, mặc dù hệ thống pháp lý và tổ chức hiện hành đã có những thiết chế nhất định nhằm bảo vệ quyền lợi giáo viên, song trên thực tế, cơ chế vận hành của các thiết chế này chưa theo kịp những biến đổi nhanh chóng của môi trường giáo dục và quản trị nhà trường. Đây chính là nền tảng để nhận diện rõ hơn khoảng trống trong đại diện tiếng nói của giáo viên hiện nay.

3. Khoảng trống trong đại diện tiếng nói của giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập

Từ những vấn đề thực tiễn nảy sinh, có thể nhận diện một số “khoảng trống” nổi bật trong cơ chế đại diện tiếng nói và bảo vệ quyền lợi của giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập hiện nay. Những khoảng trống này không chỉ mang tính tổ chức, thể chế mà còn liên quan đến yếu tố văn hóa nghề nghiệp và tâm thế xã hội của đội ngũ nhà giáo.

Trước hết, khoảng trống về đại diện pháp lý chuyên nghiệp cho giáo viên. Trong nhiều tình huống phát sinh tranh chấp hoặc khiếu nại liên quan đến quyền lợi, giáo viên thiếu sự hỗ trợ pháp lý kịp thời, bài bản.Trong khi đó, việc tiếp cận các dịch vụ tư vấn pháp lý độc lập đối với giáo viên ở khu vực công lập còn hạn chế, cả về điều kiện kinh tế lẫn cơ chế tổ chức. Khoảng trống này khiến giáo viên dễ rơi vào thế bị động, thiếu tự tin khi bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình trước các vấn đề pháp lý phức tạp.

Thứ hai, khoảng trống trong đại diện tiếng nói chính sách của đội ngũ giáo viên. Trong quá trình xây dựng, ban hành và triển khai các chính sách giáo dục, tiếng nói của giáo viên, những người trực tiếp thực thi chính sách, chưa thực sự được phản ánh đầy đủ, có hệ thống. Các kênh góp ý hiện nay chủ yếu mang tính hình thức hoặc không thường xuyên, thiếu cơ chế tổng hợp, phản biện chính sách một cách khoa học từ góc nhìn nghề nghiệp. Việc thiếu vắng một tổ chức đại diện nghề nghiệp có đủ năng lực nghiên cứu, phản biện và đề xuất chính sách đã làm cho nhiều chủ trương, quy định khi đi vào thực tiễn bộc lộ những bất cập, gây áp lực không cần thiết cho giáo viên.

Thứ ba, khoảng trống về đại diện bảo vệ danh dự và uy tín nghề nghiệp của giáo viên trong bối cảnh truyền thông xã hội phát triển mạnh mẽ. Các sự việc liên quan đến môi trường giáo dục ngày càng dễ bị lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, đôi khi chưa được kiểm chứng đầy đủ. Trong một số trường hợp, giáo viên trở thành đối tượng chịu áp lực dư luận lớn, ảnh hưởng đến danh dự, uy tín cá nhân và tâm lý nghề nghiệp. Tuy nhiên, hiện chưa có một thiết chế đại diện nghề nghiệp đủ mạnh đứng ra bảo vệ hình ảnh chung của đội ngũ giáo viên, cung cấp thông tin chính thống, hỗ trợ truyền thông và tư vấn cho giáo viên khi gặp khủng hoảng truyền thông cá nhân.

Thứ tư, khoảng trống về không gian đối thoại nghề nghiệp độc lập. Bên cạnh các kênh đối thoại nội bộ trong nhà trường, giáo viên cần có những diễn đàn nghề nghiệp độc lập, nơi họ có thể trao đổi thẳng thắn về các vấn đề chính sách, điều kiện làm việc, đạo đức nghề nghiệp và định hướng phát triển nghề giáo. Việc thiếu vắng các không gian đối thoại mang tính nghề nghiệp, xã hội học giáo dục khiến nhiều vấn đề của đội ngũ giáo viên chỉ dừng lại ở mức độ cá nhân, manh mún, chưa được nâng lên thành vấn đề chính sách cần giải quyết ở tầm vĩ mô.

Những khoảng trống nêu trên cho thấy nhu cầu khách quan phải hoàn thiện cơ chế đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên theo hướng đa dạng hóa thiết chế đại diện. Việc lấp đầy các khoảng trống này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của giáo viên, mà còn góp phần tạo dựng môi trường nghề nghiệp an toàn, dân chủ và bền vững, một điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục trong dài hạn.

4. So sánh kinh nghiệm quốc tế về cơ chế đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, ở nhiều quốc gia, việc bảo vệ quyền lợi và đại diện tiếng nói của giáo viên không chỉ dựa vào các tổ chức công đoàn truyền thống, mà còn được bổ trợ bởi các tổ chức đại diện nghề nghiệp (professional associations, teachers’ associations) với chức năng, vai trò đa dạng. Sự kết hợp hài hòa giữa công đoàn và các tổ chức nghề nghiệp đã tạo nên một hệ sinh thái đại diện tương đối đầy đủ cho đội ngũ giáo viên, bao gồm cả bảo vệ quyền lợi lao động, phát triển nghề nghiệp và tham gia phản biện chính sách giáo dục.

Tại nhiều nước châu Âu, công đoàn giáo viên có lịch sử phát triển lâu dài, song song với các hiệp hội nghề nghiệp. Các tổ chức này không chỉ tham gia thương lượng tập thể về tiền lương, điều kiện làm việc, mà còn đóng vai trò quan trọng trong tư vấn chính sách giáo dục, góp ý xây dựng chương trình, chuẩn nghề nghiệp và các quy định liên quan đến đào tạo, bồi dưỡng giáo viên. Ở một số quốc gia, hiệp hội giáo viên còn có các bộ phận chuyên trách về pháp lý và truyền thông, sẵn sàng hỗ trợ giáo viên khi xảy ra tranh chấp hoặc khủng hoảng truyền thông nghề nghiệp. Điều này giúp giáo viên cảm thấy họ không “đơn độc” trước những áp lực xã hội ngày càng gia tăng đối với nghề dạy học.

Tại Hoa Kỳ, các tổ chức đại diện giáo viên tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, từ công đoàn giáo viên quy mô lớn đến các hiệp hội nghề nghiệp chuyên biệt theo cấp học hoặc lĩnh vực chuyên môn. Các tổ chức này không chỉ tham gia đàm phán các điều kiện làm việc, mà còn tích cực vận động chính sách, tham gia các diễn đàn giáo dục quốc gia, nghiên cứu và công bố các báo cáo độc lập về tình hình nghề giáo. Vai trò phản biện chính sách của các tổ chức đại diện giáo viên giúp tiếng nói của giáo viên được lắng nghe ở tầm vĩ mô, góp phần cân bằng giữa yêu cầu quản lý của nhà nước và lợi ích nghề nghiệp của đội ngũ nhà giáo.

Ở một số quốc gia châu Á, cùng với quá trình hiện đại hóa hệ thống giáo dục, các hiệp hội giáo viên được tổ chức theo hướng chuyên nghiệp hóa, gắn kết chặt chẽ với hoạt động bồi dưỡng thường xuyên và phát triển nghề nghiệp liên tục. Bên cạnh việc bảo vệ quyền lợi, các tổ chức này còn tham gia xây dựng chuẩn đạo đức nghề nghiệp, hỗ trợ giáo viên nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức mới như chuyển đổi số, giáo dục hòa nhập, áp lực từ phụ huynh và dư luận xã hội. Qua đó, vai trò đại diện nghề nghiệp của giáo viên được mở rộng từ “bảo vệ quyền lợi” sang “đồng hành phát triển nghề nghiệp”.

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra một số bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam: (i) cần đa dạng hóa thiết chế đại diện giáo viên, không chỉ dựa vào một kênh duy nhất; (ii) tổ chức đại diện nghề nghiệp cần có năng lực chuyên môn, pháp lý và truyền thông đủ mạnh để bảo vệ giáo viên trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh; (iii) vai trò phản biện chính sách của các tổ chức đại diện giáo viên là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng hoạch định và thực thi chính sách giáo dục. Tuy nhiên, việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần đặt trong bối cảnh thể chế, văn hóa và truyền thống quản lý của Việt Nam, tránh sao chép máy móc.

Quảng cáo

5. Đề xuất cơ chế thay thế/hoàn thiện: Vai trò của tổ chức đại diện nghề nghiệp – gợi mở từ mô hình Hội Giáo chức Việt Nam

Từ thực tiễn trong nước và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy rõ nhu cầu hình thành và củng cố một thiết chế đại diện nghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên, hoạt động song hành,. Việc đề xuất mô hình tổ chức đại diện nghề nghiệp, tiêu biểu là Hội Giáo chức Việt Nam, không nhằm tạo ra một thiết chế đối lập mà hướng tới việc lấp đầy những khoảng trống trong đại diện tiếng nói nghề nghiệp và bảo vệ quyền lợi đặc thù của giáo viên.

Trước hết, về nguyên tắc tổ chức, tổ chức đại diện nghề nghiệp của giáo viên cần được xây dựng trên cơ sở tự nguyện, phi lợi nhuận, hoạt động vì lợi ích chung của đội ngũ nhà giáo và sự phát triển bền vững của nền giáo dục. Tổ chức này không can thiệp vào chức năng đại diện người lao động theo nghĩa pháp lý mà tập trung vào đại diện nghề nghiệp, phản biện chính sách, tư vấn pháp lý và bảo vệ danh dự, uy tín nghề giáo. Sự phân định rõ ràng về chức năng sẽ giúp tránh chồng chéo, xung đột vai trò giữa các thiết chế đại diện hiện có.

Thứ hai, về chức năng và nhiệm vụ, tổ chức đại diện nghề nghiệp của giáo viên có thể đảm nhiệm một số vai trò trọng tâm: (i) tổng hợp, phản ánh tiếng nói nghề nghiệp của giáo viên đối với các cơ quan hoạch định chính sách giáo dục; (ii) tham gia góp ý, phản biện xã hội đối với các dự thảo chính sách, văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến giáo dục và đội ngũ nhà giáo; (iii) cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, hỗ trợ giáo viên trong các tình huống tranh chấp, khiếu nại, hoặc khủng hoảng truyền thông nghề nghiệp; (iv) tham gia xây dựng và lan tỏa chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, góp phần nâng cao hình ảnh xã hội của người thầy trong bối cảnh mới.

Thứ ba, về mô hình tổ chức và cơ chế hoạt động, tổ chức đại diện nghề nghiệp của giáo viên cần được thiết kế theo cấu trúc đa tầng, từ trung ương đến địa phương, với các chi hội hoặc nhóm chuyên môn ở cơ sở. Mô hình này giúp bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa tiếng nói của giáo viên ở cơ sở với hoạt động phản biện, tư vấn chính sách ở tầm vĩ mô. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia nòng cốt (về pháp lý, chính sách giáo dục, truyền thông) để hỗ trợ hoạt động chuyên nghiệp của tổ chức, tránh tình trạng hoạt động hình thức, phong trào.

Thứ tư, về cơ chế pháp lý bảo đảm hoạt động, Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho sự hình thành và hoạt động của các tổ chức đại diện nghề nghiệp giáo viên theo đúng quy định của pháp luật về hội. Cơ chế này cần bảo đảm tính độc lập tương đối của tổ chức đại diện nghề nghiệp, tạo điều kiện để tổ chức này tham gia phản biện xã hội, góp ý chính sách một cách khách quan, có trách nhiệm. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp giữa tổ chức đại diện nghề nghiệp với công đoàn, cơ quan quản lý giáo dục và các tổ chức xã hội khác nhằm hình thành mạng lưới hỗ trợ đa chiều cho đội ngũ giáo viên.

Việc xây dựng và phát huy vai trò của tổ chức đại diện nghề nghiệp như Hội Giáo chức Việt Nam không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của giáo viên, mà còn góp phần nâng cao vị thế xã hội của nghề giáo, thúc đẩy văn hóa đối thoại, phản biện trong lĩnh vực giáo dục. Đây là một hướng tiếp cận mang tính chiến lược, cần được nghiên cứu, thí điểm và từng bước hoàn thiện trong tiến trình đổi mới thể chế giáo dục ở Việt Nam.

6. Kiến nghị chính sách nhằm hoàn thiện cơ chế đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập

Từ những phân tích về bối cảnh pháp lý mới, các vấn đề thực tiễn nảy sinh, khoảng trống trong cơ chế đại diện tiếng nói của giáo viên, cũng như kinh nghiệm quốc tế và gợi mở về vai trò của tổ chức đại diện nghề nghiệp, có thể đề xuất một số kiến nghị chính sách theo các cấp độ khác nhau nhằm từng bước hoàn thiện cơ chế đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên trong các cơ sở giáo dục công lập hiện nay.

Thứ nhất, đối với cơ quan hoạch định chính sách ở tầm vĩ mô, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đại diện và bảo vệ quyền lợi của viên chức nói chung và giáo viên nói riêng theo hướng rõ ràng, minh bạch và khả thi. Các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến tổ chức đại diện người lao động trong đơn vị sự nghiệp công lập cần được rà soát để bảo đảm vai trò thực chất của các thiết chế đại diện, tránh tình trạng hình thức hóa. Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung các quy định khuyến khích, tạo điều kiện cho sự hình thành và hoạt động của các tổ chức đại diện nghề nghiệp giáo viên theo đúng pháp luật về hội, coi đây là một kênh tham gia phản biện xã hội, góp ý chính sách trong lĩnh vực giáo dục.

Thứ hai, đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ quan quản lý giáo dục, cần thiết lập cơ chế đối thoại chính sách thường xuyên, thực chất với đội ngũ giáo viên và các tổ chức đại diện nghề nghiệp. Cơ chế này có thể được thể chế hóa thông qua các diễn đàn tham vấn chính sách, hội nghị đối thoại định kỳ giữa cơ quan quản lý với đại diện giáo viên ở các cấp học, vùng miền khác nhau. Việc lấy ý kiến giáo viên đối với các dự thảo chính sách, chương trình, chuẩn nghề nghiệp cần được thực hiện một cách có hệ thống, với cơ chế phản hồi rõ ràng, giúp giáo viên nhận thấy tiếng nói của mình được lắng nghe và tôn trọng trong quá trình hoạch định chính sách.

Thứ ba, đối với việc hình thành và phát triển các tổ chức đại diện nghề nghiệp giáo viên, cần có lộ trình rõ ràng, thận trọng và phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam. Trước mắt, có thể thí điểm một số mô hình hoạt động của tổ chức đại diện nghề nghiệp ở phạm vi hẹp (theo vùng, theo cấp học hoặc theo lĩnh vực chuyên môn) nhằm rút kinh nghiệm về tổ chức bộ máy, cơ chế vận hành và phương thức phối hợp với các thiết chế hiện có. Về lâu dài, cần hướng tới xây dựng một tổ chức đại diện nghề nghiệp có đủ năng lực nghiên cứu, phản biện chính sách, tư vấn pháp lý và truyền thông, đóng vai trò cầu nối giữa đội ngũ giáo viên với cơ quan quản lý nhà nước và xã hội.

Thứ tư, đối với các cơ sở giáo dục công lập, cần xây dựng và thực thi văn hóa đối thoại, dân chủ trong nhà trường. Ban giám hiệu và các bộ phận quản lý cần tạo điều kiện để giáo viên tham gia góp ý vào các quyết định liên quan trực tiếp đến quyền lợi, nghĩa vụ và điều kiện làm việc của mình. Việc thiết lập các kênh phản ánh, tiếp nhận và xử lý kiến nghị nội bộ một cách minh bạch, không định kiến sẽ góp phần giảm thiểu xung đột tiềm ẩn và tăng cường niềm tin của giáo viên vào cơ chế quản trị nhà trường.

Cuối cùng, đối với bản thân đội ngũ giáo viên, cần từng bước nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ nghề nghiệp, chủ động tham gia vào các kênh đối thoại, góp ý chính sách và hoạt động của các tổ chức đại diện. Việc xây dựng một văn hóa nghề nghiệp tích cực, trong đó giáo viên không chỉ là người thụ động thực thi chính sách mà còn là chủ thể tham gia kiến tạo chính sách, sẽ góp phần tạo nền tảng xã hội quan trọng cho việc hoàn thiện cơ chế đại diện và bảo vệ quyền lợi giáo viên trong dài hạn.

Kết luận

Trong bối cảnh đổi mới mạnh mẽ hệ thống giáo dục và cải cách thể chế quản lý đơn vị sự nghiệp công lập, vấn đề đại diện và bảo vệ quyền lợi của giáo viên nổi lên như một yêu cầu vừa cấp thiết, vừa mang tính chiến lược đối với sự phát triển bền vững của nền giáo dục. Những thay đổi trong bối cảnh pháp lý và mô hình quản trị nhà trường đã tạo ra nhiều cơ hội, song đồng thời cũng làm xuất hiện những khoảng trống trong cơ chế đại diện tiếng nói của đội ngũ nhà giáo. Thực tiễn cho thấy, khi thiếu các thiết chế đại diện đủ mạnh, đủ chuyên nghiệp và có vị thế xã hội phù hợp, giáo viên dễ rơi vào trạng thái bị động, thiếu điểm tựa khi đối diện với các áp lực nghề nghiệp ngày càng gia tăng.

Bài viết đã phân tích những vấn đề thực tiễn nảy sinh, chỉ ra các khoảng trống trong đại diện tiếng nói của giáo viên, tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và gợi mở hướng tiếp cận thông qua việc bổ sung, hoàn thiện các thiết chế đại diện nghề nghiệ. Việc xây dựng và phát huy vai trò của các tổ chức đại diện nghề nghiệp như Hội Giáo chức Việt Nam không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của giáo viên, mà còn góp phần nâng cao vị thế xã hội của nghề giáo, thúc đẩy văn hóa đối thoại, phản biện và tham gia chính sách trong lĩnh vực giáo dục.

Về lâu dài, việc lấp đầy “khoảng trống đại diện” của giáo viên cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển nguồn nhân lực giáo dục và xây dựng nền giáo dục nhân văn, hiện đại, hội nhập. Một cơ chế đại diện và bảo vệ quyền lợi giáo viên hiệu quả không chỉ là điều kiện bảo đảm công bằng nghề nghiệp, mà còn là nền tảng quan trọng để khơi dậy động lực cống hiến, tinh thần sáng tạo và trách nhiệm xã hội của đội ngũ nhà giáo, những người đang trực tiếp kiến tạo tương lai tri thức của đất nước.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Hà Nội: NXB Giáo dục Việt Nam.

2. Chính phủ. (2020). Nghị định về cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập. Hà Nội.

3. Quốc hội. (2019). Luật Giáo dục. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.

4. Quốc hội. (2019). Luật Viên chức (sửa đổi, bổ sung). Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.

5. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. (2022). Vai trò của công đoàn trong đơn vị sự nghiệp công lập hiện nay. Hà Nội.

6. Bộ Nội vụ. (2021). Báo cáo về đổi mới tổ chức và hoạt động của đơn vị sự nghiệp công lập. Hà Nội.

7. Nguyễn Thị Bình. (2020). Giáo viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục: Thách thức và cơ hội. Tạp chí Giáo dục, (Số đặc biệt), 12–18.

8. Phạm Tất Dong. (2019). Đạo đức nghề giáo trong bối cảnh xã hội biến đổi. Hà Nội: NXB Giáo dục Việt Nam.

9. Trần Khánh Đức. (2021). Phát triển đội ngũ giáo viên đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, 47, 5–11.

10. OECD. (2020). Teachers and School Leaders as Valued Professionals. Paris: OECD Publishing.

11. UNESCO. (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. Paris: UNESCO.

THE GAP IN REPRESENTATION AND PROTECTION OF TEACHERS’ RIGHTS IN PUBLIC EDUCATIONAL INSTITUTIONS:

INSIGHTS FROM THE NEW LEGAL CONTEXT

Assoc. Prof. Dr. To Ba Truong
Institute for Research on Educational Cooperation and Development

Email:[email protected]

Abstract: In the context of fundamental and comprehensive educational reform, teachers are recognized as the core force determining the quality and effectiveness of the national education system. However, along with changes in public sector governance, increased institutional autonomy, and adjustments in the legal framework governing trade unions and representative organizations, the role of representing and protecting teachers’ rights in public educational institutions has encountered significant challenges. In practice, many teachers face difficulties in voicing concerns, filing complaints, and safeguarding their legitimate rights amid administrative pressures, intensified workload requirements, and increasingly demanding professional standards. This paper analyzes the new legal context related to representation mechanisms for teachers in public educational institutions, identifies emerging practical challenges and existing gaps in teachers’ representation, and reviews selected international experiences in professional associations and teachers’ representative organizations. Based on this analysis, the paper proposes several policy directions to improve mechanisms for representing and protecting teachers’ rights, with particular emphasis on the potential role of professional representative organizations such as the Vietnam Association of Teachers. The study aims to contribute to building a more supportive, democratic, and sustainable professional environment for teachers in the current period of educational transformation.

Keywords: teachers; professional rights; representation; trade unions; professional associations; public educational institutions.