LIÊN KẾT GIỮA PHÁT TRIỂN KINH TẾ VỚI CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO, KINH NGHIỆM THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

TS. Trần Văn Hiếu - ThS. Lê Thị Thuỳ Dương: Đại học Cần Thơ Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích mối liên kết giữa phát triển kinh tế với công nghệ kỹ thuật số và đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Công nghệ số như AI, IoT, Big Data và blockchain đang tạo ra các mô hình kinh doanh mới, nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Kinh nghiệm của các quốc gia như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore cho thấy vai trò quan trọng của hạ tầng số hiện
10:09 | 09/12/2025

TS. Trần Văn Hiếu - ThS. Lê Thị Thuỳ Dương:

Đại học Cần Thơ

Email: [email protected]

Tóm tắt: Bài viết phân tích mối liên kết giữa phát triển kinh tế với công nghệ kỹ thuật số và đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Công nghệ số như AI, IoT, Big Data và blockchain đang tạo ra các mô hình kinh doanh mới, nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Kinh nghiệm của các quốc gia như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore cho thấy vai trò quan trọng của hạ tầng số hiện đại, khung pháp lý linh hoạt, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao và sự dẫn dắt của chính phủ. Việt Nam đạt được những kết quả tích cực nhưng vẫn đối mặt hạn chế về hạ tầng, nhân lực, R&D và thể chế. Từ đó, bài viết đề xuất các bài học chiến lược nhằm đẩy mạnh kinh tế số, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Kinh tế số, Đổi mới sáng tạo, Công nghệ số, Chuyển đổi số, Năng lực cạnh tranh

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, công nghệ kỹ thuật số và đổi mới sáng tạo trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và tốc độ tăng trưởng của mọi nền kinh tế. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), blockchain hay điện toán đám mây đang tạo ra những mô hình kinh doanh hoàn toàn mới, rút ngắn chu kỳ đổi mới công nghệ và mở ra không gian phát triển rộng lớn cho kinh tế số. Đối với Việt Nam, Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh rõ yêu cầu: “Chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược, góp phần tạo đột phá cho phát triển đất nước”[2, tr.143]. Đồng thời, chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021–2030 xác định phải “đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và khoa học công nghệ là động lực chính của tăng trưởng trong giai đoạn mới”. Như vậy, liên kết giữa phát triển kinh tế với công nghệ kỹ thuật số và đổi mới sáng tạo không chỉ là xu thế tất yếu của thời đại, mà còn là yêu cầu cấp bách đối với Việt Nam trong quá trình hiện đại hóa, công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong hoạch định chính sách và thực thi chiến lược phát triển đất nước.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận về liên kết giữa phát triển kinh tế với công nghệ kỹ thuật số và đổi mới sáng tạo

2.1.1. Khái niệm Kinh tế số và công nghệ kỹ thuật số

Kinh tế số được hiểu là mô hình kinh tế vận hành dựa trên việc ứng dụng rộng rãi các công nghệ số vào mọi hoạt động sản xuất – kinh doanh, từ tạo ra giá trị, phân phối hàng hóa, cung cấp dịch vụ đến quản trị và tương tác với khách hàng. Theo quan điểm của OECD, kinh tế số bao gồm các hoạt động kinh tế được kích hoạt bởi dữ liệu số và khả năng phân tích, xử lý chúng thông qua hệ thống hạ tầng số hiện đại. [5] Không chỉ phản ánh sự chuyển dịch của các ngành truyền thống sang môi trường số, kinh tế số còn tạo ra nhiều ngành công nghiệp mới như thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến, kinh tế nền tảng và kinh tế chia sẻ. Sự phát triển của kinh tế số đang trở thành xu thế toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, kinh tế số được xác định là một trong ba trụ cột của quá trình chuyển đổi số quốc gia, hướng đến mục tiêu chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% GDP vào năm 2030.[9]

Công nghệ kỹ thuật số được hiểu là tập hợp các công nghệ tiên tiến dựa trên dữ liệu, khả năng kết nối và năng lực xử lý thông tin, bao gồm Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud Computing), Blockchain cùng nhiều công nghệ liên quan khác. Trong đó, AI cho phép hệ thống máy móc học hỏi từ dữ liệu và đưa ra quyết định một cách tự động, qua đó tối ưu hóa những quy trình phức tạp và giảm thiểu sự can thiệp của con người. IoT đóng vai trò kết nối các thiết bị vật lý thành một mạng lưới đồng bộ, thu thập dữ liệu theo thời gian thực nhằm tăng cường khả năng giám sát, kiểm soát và nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Big Data cung cấp năng lực phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ, phục vụ dự báo xu hướng và hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn trong môi trường kinh doanh biến động. Cloud Computing đem lại nền tảng hạ tầng linh hoạt, cho phép mở rộng lưu trữ và xử lý dữ liệu với chi phí tối ưu, tạo điều kiện cho doanh nghiệp triển khai các ứng dụng số quy mô lớn. Bên cạnh đó, Blockchain cung cấp cơ chế lưu trữ và xác thực dữ liệu minh bạch, an toàn và phi tập trung, góp phần tăng cường niềm tin trong các hoạt động giao dịch và quản trị thông tin. Nhìn chung, các công nghệ kỹ thuật số này không chỉ hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo nền tảng cho đổi mới mô hình kinh doanh trong nền kinh tế hiện đại.

2.1.2. Đổi mới sáng tạo (Innovation)

Đổi mới sáng tạo là quá trình tạo ra các giá trị mới thông qua việc phát triển công nghệ, sản phẩm, quy trình hoặc mô hình kinh doanh. Theo lý thuyết kinh tế học của Schumpeter, đổi mới sáng tạo chính là động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi tạo ra “sự phá hủy sáng tạo”, buộc các doanh nghiệp liên tục cải tiến để tồn tại.[6] Trong bối cảnh kinh tế số, đổi mới sáng tạo trở nên mạnh mẽ hơn nhờ khả năng khai thác dữ liệu, ứng dụng công nghệ số và tạo ra những mô hình kinh doanh trước đây chưa từng xuất hiện, ví dụ: dịch vụ gọi xe công nghệ, ví điện tử, thanh toán số hay các nền tảng thương mại điện tử đa chiều.

2.1.3. Vai trò của công nghệ số đối với tăng trưởng kinh tế

Một là, thúc đẩy năng suất lao động. Công nghệ số tự động hóa các thao tác lặp lại, giảm phụ thuộc lao động thủ công và nâng cao năng suất tổng hợp. Báo cáo McKinsey cho thấy AI và tự động hóa có thể tăng năng suất lao động toàn cầu 0,8–1,4% mỗi năm. Đồng thời, công nghệ số hỗ trợ tối ưu hóa ra quyết định và phân bổ nguồn lực, qua đó nâng cao hiệu quả doanh nghiệp.

Hai là, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và sản xuất. Nhờ IoT và Big Data, doanh nghiệp có thể giám sát chuỗi cung ứng theo thời gian thực, dự báo nhu cầu và quản lý tồn kho hiệu quả, qua đó giảm rủi ro và chi phí vận hành. Trong sản xuất, nhà máy thông minh ứng dụng AI và IoT giúp giảm lỗi, tăng độ chính xác và cải thiện tốc độ sản xuất, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng linh hoạt với biến động thị trường.

Ba là, mở rộng mô hình kinh doanh mới. Các nền tảng số thúc đẩy sự phát triển mạnh của thương mại điện tử và kinh tế nền tảng. Doanh số bán lẻ trực tuyến toàn cầu dự kiến đạt 6,42 nghìn tỷ USD vào năm 2025; số người mua sắm trực tuyến và tỷ trọng e-commerce trong tổng bán lẻ đều tiếp tục tăng. Song song đó, các dịch vụ số như giáo dục trực tuyến, y tế từ xa, tài chính số mở rộng nhanh nhờ hạ tầng internet. Quy mô thị trường nền tảng e-commerce được dự báo tăng từ 9,40 tỷ USD (2024) lên 45,60 tỷ USD vào 2033, với CAGR 20,2%. Những số liệu này chứng minh mô hình kinh doanh số đang trở thành trụ cột của kinh tế hiện đại, đóng góp mạnh mẽ vào tăng trưởng GDP và tái cơ cấu kinh tế.

Bốn là, giảm chi phí và tăng tính minh bạch. Công nghệ số hỗ trợ tự động hóa, tối ưu quy trình và sử dụng tài nguyên hiệu quả, từ đó giảm chi phí vận hành. Các hệ thống quản trị số như ERP, CRM, SCM tăng tính minh bạch trong quản lý và hạn chế gian lận. Công nghệ Blockchain đảm bảo tính xác thực và không thể thay đổi của dữ liệu, tạo niềm tin trong giao dịch thương mại và tài chính.

2.1.4. Mối liên kết hữu cơ giữa công nghệ số, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế

Thứ nhất, Công nghệ số thúc đẩy đổi mới sáng tạo, từ đó gia tăng giá trị kinh tế. Công nghệ số đóng vai trò nền tảng giúp doanh nghiệp triển khai các giải pháp đổi mới sáng tạo nhanh hơn và hiệu quả hơn. AI, dữ liệu lớn và điện toán đám mây cho phép doanh nghiệp thử nghiệm mô hình mới với chi phí thấp. Đổi mới sáng tạo tạo ra sản phẩm mới, dịch vụ mới và giá trị kinh tế mới, thúc đẩy tăng trưởng GDP.

Thứ hai, Đổi mới sáng tạo tạo nhu cầu ứng dụng công nghệ mới. Khi doanh nghiệp đổi mới mô hình kinh doanh hoặc phát triển sản phẩm mới, họ cần ứng dụng nhiều công nghệ số hiện đại. Điều này tạo ra vòng xoáy tích cực: đổi mới sáng tạo → nhu cầu công nghệ mới → đầu tư vào công nghệ → tiếp tục đổi mới sáng tạo. Vòng xoáy này làm tăng hiệu quả sử dụng công nghệ và thúc đẩy sự lan tỏa của công nghệ số trong toàn bộ nền kinh tế. [1]

Thứ ba, Thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Sự kết hợp giữa công nghệ số và đổi mới sáng tạo làm thay đổi cấu trúc ngành nghề, tạo ra ngành mới và nâng cấp ngành truyền thống. Nền kinh tế chuyển dịch từ mô hình dựa trên lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên tri thức, dữ liệu và công nghệ cao. Quá trình tái cơ cấu này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, tăng năng suất và tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

2.2. Kinh nghiệm thế giới về kết hợp phát triển kinh tế với công nghệ số và đổi mới sáng tạo

2.2.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc

Trong hơn một thập niên qua, Trung Quốc đã trở thành một trong những quốc gia tiên phong đẩy mạnh chiến lược phát triển kinh tế gắn liền với công nghệ số và đổi mới sáng tạo. Hai chiến lược trọng tâm gồm “Internet Plus” (ra mắt năm 2015) và “Made in China 2025” đóng vai trò như trụ cột trong quá trình chuyển đổi số quốc gia. “Internet Plus” thúc đẩy việc tích hợp Internet, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và IoT vào các lĩnh vực truyền thống như sản xuất, nông nghiệp và dịch vụ, góp phần hình thành hệ sinh thái kinh tế số toàn diện. Trong khi đó, chiến lược “Made in China 2025” hướng đến phát triển công nghiệp công nghệ cao, tự chủ trong sản xuất thiết bị chiến lược và giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài [4]. Trung Quốc cũng là quốc gia đầu tư mạnh mẽ vào các lĩnh vực công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), mạng 5G, thương mại điện tử và công nghệ tài chính. Các tập đoàn công nghệ lớn như Alibaba, Tencent và JD.com đã đóng vai trò đầu tàu trong việc triển khai các mô hình kinh tế số, qua đó đưa Trung Quốc trở thành thị trường thương mại điện tử lớn nhất thế giới. Năm 2023, quy mô kinh tế số của Trung Quốc chiếm hơn 40% GDP, phản ánh sự đóng góp ngày càng quan trọng của công nghệ số vào tăng trưởng kinh tế. Đáng chú ý, mô hình phát triển của Trung Quốc cho thấy vai trò dẫn dắt của Nhà nước trong việc định hướng chiến lược và tạo môi trường thuận lợi, đồng thời kết hợp chặt chẽ với khu vực tư nhân để triển khai các giải pháp đổi mới sáng tạo trên quy mô toàn quốc.

2.2.2. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Hoa Kỳ được xem là trung tâm đổi mới sáng tạo toàn cầu nhờ vào hệ sinh thái công nghệ phát triển mạnh, trong đó doanh nghiệp công nghệ giữ vai trò trung tâm. Các tập đoàn lớn như Google, Amazon, Microsoft, Meta và Apple đã trở thành động lực chính trong quá trình chuyển đổi số, không chỉ ở Hoa Kỳ mà trên toàn thế giới. Với nền tảng công nghệ tiên tiến, Hoa Kỳ duy trì vị trí dẫn đầu trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, công nghệ bán dẫn và nền tảng số. [8] Một điểm nổi bật trong kinh nghiệm của Hoa Kỳ là hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ và vốn đầu tư mạo hiểm (venture capital) phát triển mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu cho thấy hơn 50% các công ty khởi nghiệp kỳ lân (unicorn) trên thế giới có nguồn gốc từ Hoa Kỳ. Điều này có được nhờ mô hình hợp tác chặt chẽ giữa trường đại học – doanh nghiệp – nhà đầu tư, tạo môi trường ươm tạo đổi mới sáng tạo liên tục. Chính phủ Hoa Kỳ tập trung thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D), bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo điều kiện cho tự do sáng tạo. Luật pháp và chính sách linh hoạt giúp doanh nghiệp triển khai các mô hình kinh doanh mới mà không gặp quá nhiều rào cản, từ đó củng cố vị thế của Hoa Kỳ trong nền kinh tế số toàn cầu.

2.2.3. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

Hàn Quốc được xem là một trong những quốc gia thành công nhất trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ số. Chính phủ nước này đã triển khai nhiều chiến lược quy mô lớn, trong đó nổi bật là “K-Cloud” và “Digital New Deal”. “K-Cloud” hướng đến việc mở rộng cơ sở hạ tầng điện toán đám mây quốc gia, tăng năng lực lưu trữ và xử lý dữ liệu, trong khi “Digital New Deal” tập trung phát triển các lĩnh vực như AI, dữ liệu lớn, bán dẫn và viễn thông nhằm tạo động lực mới cho tăng trưởng.[3] Một đặc điểm đáng chú ý của Hàn Quốc là sự hỗ trợ mạnh mẽ dành cho doanh nghiệp nhỏ và các startup sáng tạo, thông qua hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực và ưu đãi thuế. Nhờ đó, Hàn Quốc nổi lên như trung tâm công nghệ của châu Á với nhiều startup tiên phong trong lĩnh vực fintech, AI và công nghệ giáo dục. Việc tập trung phát triển công nghiệp bán dẫn — lĩnh vực mà Hàn Quốc dẫn đầu thế giới — đã tạo nền tảng quan trọng để đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện.

2.2.4. Kinh nghiệm của Singapore

Singapore được xem là hình mẫu lý tưởng về phát triển chính phủ số và ứng dụng công nghệ vào quản trị công. Với sáng kiến “Smart Nation” được triển khai từ năm 2014, Singapore hướng đến xây dựng quốc gia thông minh dựa trên sự kết nối của dữ liệu, công nghệ và con người. Cơ quan GovTech giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển các nền tảng số, ứng dụng AI và dữ liệu lớn để cung cấp dịch vụ công hiệu quả và minh bạch.[7] Một yếu tố quan trọng giúp Singapore trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực Đông Nam Á là khung pháp lý linh hoạt, thân thiện với doanh nghiệp và hấp dẫn đối với các nhà đầu tư công nghệ. Singapore cũng xây dựng mô hình hợp tác hiệu quả giữa chính phủ – doanh nghiệp – trường viện, tạo thành hệ sinh thái thúc đẩy đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.

Quảng cáo

Kinh nghiệm của các quốc gia tiên phong cho thấy rằng thành công trong việc kết hợp phát triển kinh tế với công nghệ số và đổi mới sáng tạo phụ thuộc vào nhiều nhóm nhân tố có tính hệ thống và tương tác chặt chẽ.

Trước hết, tầm nhìn chiến lược và vai trò dẫn dắt của Nhà nước là nhân tố nền tảng. Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore đều xây dựng chiến lược quốc gia dài hạn như “Internet Plus”, “Digital New Deal” hay “Smart Nation”, qua đó định hướng rõ ràng các lĩnh vực ưu tiên và huy động toàn bộ hệ thống chính trị – kinh tế vào công cuộc chuyển đổi số¹. Nhà nước không chỉ định hướng mà còn đóng vai trò “kiến tạo phát triển”, xây dựng hạ tầng số, khung pháp lý và cơ chế thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox) để hỗ trợ đổi mới sáng tạo².

Thứ hai, thành công phụ thuộc lớn vào năng lực hạ tầng số và trình độ công nghệ. Hoa Kỳ và Hàn Quốc duy trì vị thế dẫn đầu trong các ngành công nghệ then chốt như bán dẫn, viễn thông 5G, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế số. Singapore lại tập trung phát triển hạ tầng chính phủ điện tử và hệ thống dữ liệu tích hợp, giúp tối ưu hóa hoạt động quản trị, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả điều phối kinh tế – xã hội. Điều này cho thấy đầu tư vào hạ tầng số chất lượng cao là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy đổi mới sáng tạo lan tỏa trong toàn nền kinh tế.

Thứ ba, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp năng động là yếu tố quyết định tạo ra giá trị mới. Hoa Kỳ nổi bật với hệ sinh thái vốn đầu tư mạo hiểm lớn nhất thế giới, thúc đẩy sự ra đời của hàng nghìn doanh nghiệp công nghệ và startup kỳ lân. Hàn Quốc, Singapore cũng xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo, chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và chính sách khuyến khích R&D, qua đó tạo môi trường thuận lợi để phát triển sản phẩm, mô hình kinh doanh mới và công nghệ đột phá. Đồng thời, sự kết nối giữa viện nghiên cứu – doanh nghiệp – nhà nước ở những quốc gia này tạo ra dòng chảy tri thức liên tục, đảm bảo đổi mới sáng tạo trở thành động lực thực sự của tăng trưởng.

Thứ tư, nguồn nhân lực chất lượng cao và văn hóa sáng tạo đóng vai trò không thể thay thế. Singapore ia chú trọng đào tạo kỹ năng số, phát triển năng lực STEM và khuyến khích tư duy đổi mới ngay từ giáo dục phổ thông. Hoa Kỳ lại thu hút nhân tài toàn cầu thông qua chính sách mở cửa và môi trường làm việc cạnh tranh. Nhờ nguồn nhân lực sáng tạo, các quốc gia này không chỉ làm chủ công nghệ mà còn tiên phong trong việc tạo ra sản phẩm và mô hình kinh tế mới.

Cuối cùng, khung pháp lý linh hoạt và sự hỗ trợ thể chế hiệu quả là yếu tố điều kiện đảm bảo công nghệ số và đổi mới sáng tạo phát triển bền vững. Singapore xây dựng hệ thống pháp lý số hóa hoàn chỉnh với danh tính điện tử (e-ID), chữ ký số và dịch vụ công trực tuyến, tạo niềm tin và giảm chi phí giao dịch. Tương tự, Singapore vận hành các chính sách thử nghiệm (sandbox) để hỗ trợ fintech và AI, giúp doanh nghiệp nhanh chóng triển khai sản phẩm và mở rộng thị trường. Các nước này chứng minh rằng thể chế hiện đại không kìm hãm đổi mới mà trở thành “chất xúc tác” để phát triển kinh tế số. Đây cũng là những bài học quan trọng cho các nền kinh tế đang phát triển khi xây dựng chiến lược chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong thời kỳ mới.

2.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Kinh nghiệm từ các quốc gia dẫn đầu về kinh tế số như Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore và Hoa Kỳ cho thấy việc gắn kết kinh tế – công nghệ số – đổi mới sáng tạo cần được triển khai theo hướng tổng thể, đồng bộ và dài hạn.

Trước hết, Việt Nam cần ưu tiên phát triển hạ tầng số hiện đại, bao gồm mạng 5G, trung tâm dữ liệu và hạ tầng dữ liệu quốc gia. Bài học từ Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy đầu tư mạnh vào hạ tầng số là nền tảng thúc đẩy thương mại điện tử, fintech và dịch vụ số. Đặc biệt, việc mở rộng hạ tầng tại khu vực nông thôn giúp thu hẹp khoảng cách số và bảo đảm chuyển đổi số toàn diện.

Bài học quan trọng khác đến từ Singapore là xây dựng khung pháp lý linh hoạt và áp dụng sandbox cho các mô hình kinh doanh mới, nhất là trong fintech và AI. Cách tiếp cận này vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát rủi ro, là kinh nghiệm hữu ích để Việt Nam hoàn thiện hệ sinh thái pháp lý phù hợp với sự phát triển nhanh của công nghệ. Trong lĩnh vực nhân lực, kinh nghiệm của Singapore và Hàn Quốc cho thấy đào tạo kỹ năng số, STEM và dữ liệu đóng vai trò quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc gắn kết đào tạo với nhu cầu của doanh nghiệp giúp nâng cao chất lượng nhân lực và khả năng thích ứng với các ngành kinh tế mới. Việt Nam cần đổi mới giáo dục đại học, dạy nghề theo hướng thực hành và cập nhật công nghệ.

Kinh nghiệm quốc tế cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự kết nối giữa startup – nhà đầu tư – viện nghiên cứu – trường đại học. Mô hình của Hoa Kỳ cho thấy hệ sinh thái mạnh sẽ thúc đẩy thương mại hóa công nghệ. Việt Nam cần mở rộng trung tâm đổi mới sáng tạo, phát triển quỹ đầu tư tư nhân và tăng hợp tác quốc tế.

Bên cạnh đó, Việt Nam phải tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), nhất là trong các lĩnh vực công nghệ lõi như AI, bán dẫn, an ninh mạng và dữ liệu lớn. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và Trung Quốc chứng minh đầu tư R&D là động lực nâng cao năng lực công nghệ và vị thế quốc gia.

Một bài học quan trọng khác là đẩy mạnh chuyển đổi số chính phủ, hướng tới chính phủ số hiệu quả và minh bạch. Bài học của Singapore cho thấy hệ thống định danh điện tử, chia sẻ dữ liệu và dịch vụ công trực tuyến là nền tảng thúc đẩy quản trị hiện đại và hỗ trợ phát triển kinh tế số.

Cuối cùng, Việt Nam cần tăng cường vai trò của doanh nghiệp công nghệ trong nước theo định hướng “Make in Vietnam”, hướng tới làm chủ thiết kế và công nghệ lõi. Đồng thời, mở rộng hợp tác quốc tế về chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

3. Kết luận

Sự liên kết giữa phát triển kinh tế với công nghệ kỹ thuật số và đổi mới sáng tạo đang trở thành trụ cột quan trọng đối với mọi quốc gia trong kỷ nguyên số. Thực tiễn quốc tế cho thấy rằng những nước thành công đều dựa trên các yếu tố: hạ tầng số tiên tiến, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, nhân lực chất lượng cao, chính phủ kiến tạo phát triển và khu vực doanh nghiệp năng động. Đối với Việt Nam, việc đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và đổi mới sáng tạo không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là cơ hội vàng để rút ngắn khoảng cách phát triển, tạo bứt phá về năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia. Qua đó, kinh tế Việt Nam có thể tận dụng các cơ hội của kỷ nguyên số, hội nhập sâu rộng và từng bước đạt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045./.

Tài liệu tham khảo

[1] Brynjolfsson. E., & McAfee,A. (2014) The second machine age.

[2 ] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập 1, tr. 143).

[3] Government of Korea. (2020). Digital New Deal Policy.

[4] Ministry of Industry and Information Technology of China. (2015). Made in China 2025.

[5] OECD. (2019). Measuring the digital economy.

[6] Russell, S., & Norvig, P. (2020). Artificial intelligence: A modern approach.

[7] Singapore GovTech. (2022). Smart Nation Strategy Report.

[8] U.S. Department of Commerce. (2023). Digital economy and emerging technologies.

[9] World Bank. (2023). Vietnam digital skills assessment.

…………………………….

LINKS BETWEEN ECONOMIC DEVELOPMENT WITH DIGITAL TECHNOLOGY AND INNOVATION, WORLD EXPERIENCES AND LESSONS FOR VIETNAM

Dr. Tran Van Hieu - MSc. Le Thi Thuy Duong:

Can Tho University

Email: [email protected]

Abstract: This paper examines the interconnected relationship between economic development, digital technologies, and innovation within the context of the Fourth Industrial Revolution. Emerging technologies—including artificial intelligence, big data, the Internet of Things, cloud computing, and blockchain—are transforming production models and enabling new forms of economic value creation. International experiences from China, the United States, South Korea, Singapore, demonstrate that successful digital-economic transitions rely on modern digital infrastructure, a supportive and adaptive legal framework, strong national innovation ecosystems, and a highly skilled workforce. For Vietnam, the rapid expansion of the digital economy and government digital transformation reflects important progress; however, challenges remain in infrastructure disparities, human resource quality, limited R&D capacity, and institutional constraints. Drawing from global best practices, the paper highlights key lessons for Vietnam: developing advanced digital infrastructure, fostering an enabling regulatory environment, promoting innovation and start-up ecosystems, enhancing digital skills training, investing in core technologies, and strengthening international cooperation. These measures are essential for Vietnam to accelerate digital transformation, improve competitiveness, and achieve sustainable economic growth.

Keywords: Digital economy, Innovation, Digital technology, Digital transformation, Competitiveness