PGS.TS. Trần Đình Tuấn
Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục
Email: [email protected]
Tóm tắt: Đội ngũ nhà giáo là lực lượng quyết định chất lượng giáo dục và đào tạo, giữ vai trò trung tâm trong quá trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và chuyển đổi số quốc gia, việc xây dựng và thực thi Luật Nhà giáo không chỉ tạo hành lang pháp lý thống nhất cho hoạt động nghề nghiệp mà còn là cơ sở để hoàn thiện chính sách đãi ngộ, cải thiện mức sống, nâng cao trình độ chuyên môn và chất lượng đội ngũ nhà giáo. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo; đánh giá những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại về thu nhập, môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp; đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm triển khai hiệu quả Luật Nhà giáo, góp phần xây dựng đội ngũ nhà giáo có phẩm chất, năng lực và khả năng thích ứng với yêu cầu giáo dục số.
Từ khóa: Luật Nhà giáo, chính sách đãi ngộ, chuyển đổi số, chất lượng giáo viên, phát triển đội ngũ.
1. Đặt vấn đề
Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW đặt ra yêu cầu xây dựng đội ngũ nhà giáo đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu và có chất lượng cao. Trong thời đại chuyển đổi số và kinh tế tri thức, vai trò của nhà giáo không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn trở thành người tổ chức, hướng dẫn, tư vấn, đổi mới sáng tạo và phát triển năng lực người học.
Tuy nhiên, nhiều năm qua, chính sách đối với nhà giáo vẫn còn phân tán ở nhiều văn bản pháp luật khác nhau; chế độ tiền lương và phụ cấp chưa thực sự tương xứng với vị trí nghề nghiệp; điều kiện làm việc giữa các vùng miền còn chênh lệch đáng kể; cơ hội đào tạo, bồi dưỡng chưa đáp ứng yêu cầu của giáo dục số. Việc ban hành Luật Nhà giáo được kỳ vọng sẽ tạo bước đột phá về thể chế, khẳng định vị thế xã hội của nghề giáo và hình thành hệ thống chính sách đồng bộ nhằm thu hút, giữ chân và phát triển đội ngũ nhà giáo chất lượng cao.
Luật Nhà giáo hướng tới việc: Thống nhất quản lý nghề nghiệp nhà giáo; Xác định rõ quyền và nghĩa vụ của nhà giáo; Thiết lập chính sách tiền lương và phụ cấp phù hợp; Bảo đảm quyền được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên; Thu hút nhân lực chất lượng cao vào ngành giáo dục; Nâng cao vị thế và uy tín của nghề giáo trong xã hội.

2. Khái quát những quan điểm chính trong Luật Nhà giáo
Ngày 16/6/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15, gồm 9 chương, 42 điều, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026. Đây là đạo luật chuyên ngành đầu tiên quy định toàn diện về vị trí pháp lý, quyền và nghĩa vụ, hoạt động nghề nghiệp, chính sách tiền lương, đãi ngộ, đào tạo, bồi dưỡng và quản lý nhà giáo trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Việc ban hành Luật Nhà giáo thể hiện những quan điểm lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển đội ngũ nhà giáo trong giai đoạn đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đồng thời đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số quốc gia.
2.1. Khẳng định nhà giáo là lực lượng nòng cốt của sự nghiệp giáo dục
Luật xác định nhà giáo là lực lượng nòng cốt của ngành giáo dục, có vị thế quan trọng trong xã hội, được tôn trọng, bảo vệ và tôn vinh. Đây là lần đầu tiên vị trí pháp lý của nhà giáo được quy định một cách đầy đủ trong một đạo luật chuyên ngành, góp phần nâng cao vị thế nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của đội ngũ nhà giáo.
Quan điểm này phù hợp với chủ trương của Đảng về xây dựng đội ngũ nhà giáo "đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ", coi phát triển đội ngũ nhà giáo là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
2.2. Chuẩn hóa và phát triển nghề nghiệp nhà giáo theo hướng chuyên nghiệp
Luật Nhà giáo xác định hoạt động nghề nghiệp của nhà giáo là hoạt động có tính chuyên nghiệp, đổi mới và sáng tạo, không chỉ bao gồm giảng dạy mà còn có nghiên cứu khoa học, học tập, bồi dưỡng, phục vụ cộng đồng và các hoạt động chuyên môn khác. Đồng thời, Luật quy định hệ thống chuẩn nghề nghiệp nhà giáo gồm các tiêu chuẩn về đạo đức, trình độ đào tạo, năng lực chuyên môn và nghiệp vụ để làm căn cứ tuyển dụng, đánh giá, đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nghề nghiệp liên tục.
Quan điểm này phản ánh xu hướng quản trị giáo dục hiện đại, chuyển từ quản lý theo bằng cấp sang quản lý theo năng lực và chuẩn nghề nghiệp.
2.3. Ưu tiên chính sách tiền lương và đãi ngộ đối với nhà giáo
Một trong những điểm đột phá của Luật là xác lập nguyên tắc ưu tiên chính sách tiền lương và chế độ đãi ngộ đối với nhà giáo. Theo đó, lương của nhà giáo trong cơ sở giáo dục công lập được xếp cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính sự nghiệp; Nhà giáo được hưởng phụ cấp ưu đãi nghề và các khoản phụ cấp theo tính chất công việc, theo vùng; Nhà giáo công tác ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, biên giới, hải đảo, vùng đặc biệt khó khăn; nhà giáo dạy trường chuyên biệt, giáo dục hòa nhập hoặc ngành nghề đặc thù được hưởng chế độ tiền lương và phụ cấp cao hơn so với điều kiện bình thường.
Quan điểm này thể hiện sự chuyển biến từ chính sách hỗ trợ sang chính sách ưu tiên và đầu tư cho đội ngũ nhà giáo, góp phần cải thiện mức sống và tăng sức hấp dẫn của nghề giáo.
2.4. Bảo đảm quyền tự chủ chuyên môn và bảo vệ danh dự, nhân phẩm nhà giáo
Luật Nhà giáo nhấn mạnh việc tôn trọng quyền tự chủ, sáng tạo trong hoạt động chuyên môn của nhà giáo, đồng thời quy định trách nhiệm bảo vệ uy tín, danh dự và nhân phẩm của nhà giáo trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Đặc biệt, Luật quy định không được đăng tải, phát tán thông tin mang tính quy kết về trách nhiệm của nhà giáo khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền, đồng thời yêu cầu xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm của nhà giáo trong hoạt động nghề nghiệp. Quan điểm này góp phần xây dựng môi trường giáo dục an toàn, nhân văn và tôn trọng nghề nghiệp.
2.5. Phát triển đội ngũ nhà giáo đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hội nhập quốc tế
Luật quy định nhà giáo có quyền và trách nhiệm học tập, bồi dưỡng thường xuyên, được hỗ trợ phát triển nghề nghiệp liên tục và tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế như trao đổi học thuật, đào tạo, nghiên cứu khoa học và giảng dạy ở nước ngoài.
Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xây dựng đội ngũ nhà giáo có năng lực số, năng lực ngoại ngữ và năng lực hội nhập quốc tế, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong nền kinh tế số.
2.6. Đổi mới quản lý nhà giáo theo hướng hiện đại và số hóa
Luật giao Bộ Giáo dục và Đào tạo là cơ quan đầu mối thống nhất quản lý nhà nước về nhà giáo, đồng thời quy định trách nhiệm xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu, thống kê về nhà giáo, kiểm tra trách nhiệm quản lý và xây dựng chiến lược phát triển đội ngũ. Đối với cơ sở giáo dục, Luật yêu cầu xây dựng kế hoạch phát triển nhà giáo, quản lý dữ liệu, đánh giá, bố trí sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng và thực hiện đầy đủ chế độ chính sách.
Quan điểm này phù hợp với xu hướng quản trị giáo dục thông minh, lấy dữ liệu làm nền tảng cho việc hoạch định chính sách và phát triển nguồn nhân lực giáo dục.
Có thể khái quát, Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15 được xây dựng trên năm quan điểm xuyên suốt:
- Khẳng định vị thế, vai trò trung tâm của nhà giáo trong phát triển giáo dục và nguồn nhân lực quốc gia;
- Chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa hoạt động nghề nghiệp của nhà giáo;
- Ưu tiên chính sách tiền lương, đãi ngộ và cải thiện mức sống cho đội ngũ nhà giáo;
- Bảo đảm quyền tự chủ chuyên môn, bảo vệ danh dự và tạo môi trường nghề nghiệp an toàn;
- Đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển nghề nghiệp liên tục và hội nhập quốc tế trong quản lý và phát triển đội ngũ nhà giáo.
Đây cũng chính là cơ sở lý luận và pháp lý quan trọng để phân tích các chính sách đãi ngộ, cải thiện mức sống, nâng cao trình độ và chất lượng đội ngũ nhà giáo trong bối cảnh đổi mới giáo dục và chuyển đổi số của Việt Nam hiện nay.
3. Cơ sở lý luận về chính sách đãi ngộ và phát triển đội ngũ nhà giáo
3.1. Khái niệm đãi ngộ nhà giáo
Đãi ngộ nhà giáo là tổng thể các chính sách về tiền lương, phụ cấp, phúc lợi, điều kiện làm việc, cơ hội đào tạo, thăng tiến, tôn vinh và bảo đảm an sinh nhằm tạo động lực để giáo viên yên tâm công tác và phát huy năng lực nghề nghiệp.
Chính sách đãi ngộ không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn thể hiện sự ghi nhận của xã hội đối với nghề dạy học, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của nhà giáo.
Theo các lý thuyết về động lực làm việc của Maslow và Herzberg, khi các nhu cầu cơ bản về đời sống vật chất được bảo đảm, người lao động sẽ có điều kiện tập trung vào phát triển chuyên môn và sáng tạo trong công việc.
Đối với giáo viên, mức sống ổn định sẽ tạo điều kiện để tập trung đầu tư cho chuyên môn; tham gia các chương trình đào tạo, bồi dưỡng; nghiên cứu khoa học và đổi mới phương pháp giảng dạy; ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo vào dạy học; gắn bó lâu dài với nghề. Ngược lại, thu nhập thấp sẽ dẫn đến áp lực kinh tế, làm giảm động lực sáng tạo và tăng nguy cơ chuyển nghề.
3.2. Khái niệm và bản chất của chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo
3.2.1. Khái niệm
Chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo là tổng thể các quan điểm, mục tiêu, giải pháp và công cụ pháp lý do Nhà nước ban hành nhằm xây dựng, quản lý, sử dụng, đãi ngộ, đào tạo, bồi dưỡng và tạo động lực để đội ngũ nhà giáo phát triển toàn diện về phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp, trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm và năng lực đổi mới sáng tạo. Chính sách này hướng tới mục tiêu bảo đảm đội ngũ nhà giáo đủ về số lượng, hợp lý về cơ cấu, có chất lượng cao và đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ thống giáo dục quốc dân.
Trong khoa học quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ nhà giáo không chỉ là quá trình bổ sung nguồn nhân lực mà còn là quá trình đầu tư và phát triển vốn con người (Human Capital Development). Theo lý thuyết vốn con người của Theodore W. Schultz và Gary S. Becker, đầu tư cho giáo dục và phát triển năng lực nghề nghiệp tạo ra giá trị gia tăng cho cá nhân và xã hội, góp phần nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, đầu tư cho đội ngũ nhà giáo được xem là đầu tư cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Trong bối cảnh hiện nay, chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo không chỉ tập trung vào tuyển dụng, sử dụng và quản lý mà còn hướng đến xây dựng hệ sinh thái nghề nghiệp hiện đại, tạo điều kiện để nhà giáo học tập suốt đời, nghiên cứu khoa học, đổi mới phương pháp giảng dạy và thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
3.2.2. Những quan điểm lý luận về phát triển đội ngũ nhà giáo trong kỷ nguyên mới
Một là, quan điểm phát triển dựa trên vốn con người và nguồn nhân lực chất lượng cao
Kỷ nguyên số và nền kinh tế tri thức đặt con người trở thành nguồn lực quan trọng nhất của sự phát triển. Nhà giáo là lực lượng trực tiếp hình thành tri thức, kỹ năng và phẩm chất của nguồn nhân lực quốc gia. Do đó, phát triển đội ngũ nhà giáo phải được coi là một chiến lược đầu tư dài hạn.
Theo cách tiếp cận này, chính sách phát triển nhà giáo cần bảo đảm các nguyên tắc: Đầu tư cho nhà giáo là đầu tư cho phát triển quốc gia; Phát triển năng lực nghề nghiệp liên tục thay cho đào tạo một lần; Gắn kết giữa phát triển cá nhân với phát triển của tổ chức và hệ thống giáo dục; Tạo động lực thông qua cơ chế đãi ngộ và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Quan điểm này phù hợp với định hướng xây dựng xã hội học tập và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam đến năm 2030.
Hai là, quan điểm phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuous Professional Development - CPD)
Trong mô hình giáo dục hiện đại, giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức đơn thuần mà trở thành người thiết kế hoạt động học tập, người hướng dẫn, cố vấn và tổ chức trải nghiệm học tập cho người học.
Do đó, phát triển đội ngũ nhà giáo phải được thực hiện theo mô hình phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD), bao gồm: Học tập thường xuyên; Bồi dưỡng theo nhu cầu cá nhân; Nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo; Tham gia cộng đồng học tập chuyên môn; Phản tư nghề nghiệp và tự đánh giá.
CPD được xem là xu hướng chủ đạo của nhiều nền giáo dục tiên tiến như Phần Lan, Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc, góp phần nâng cao năng lực thích ứng của giáo viên trước những thay đổi nhanh chóng của chương trình giáo dục và công nghệ.
Ba là, quan điểm phát triển đội ngũ nhà giáo trong bối cảnh chuyển đổi số
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản hoạt động giáo dục. Nhà giáo không chỉ sử dụng công nghệ để giảng dạy mà còn phải làm chủ dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, học liệu số và môi trường học tập trực tuyến.
Theo đó, chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo cần chuyển từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình quản trị số với các nội dung: Hồ sơ nghề nghiệp điện tử; Chuẩn năng lực số của nhà giáo; Đào tạo và bồi dưỡng trực tuyến; Đánh giá năng lực dựa trên dữ liệu; Quản lý phát triển nghề nghiệp bằng nền tảng số.
Năng lực số của nhà giáo bao gồm: Năng lực khai thác dữ liệu giáo dục; Năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy; Năng lực thiết kế học liệu số; Năng lực bảo đảm an toàn thông tin; Năng lực tổ chức học tập cá nhân hóa. Đây là những yêu cầu tất yếu của giáo dục trong kỷ nguyên số.
Bốn là, quan điểm phát triển bền vững và học tập suốt đời
Kỷ nguyên mới đòi hỏi nhà giáo phải liên tục cập nhật tri thức và kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi của khoa học và công nghệ.
Chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo cần dựa trên nguyên tắc: Học tập suốt đời; Bình đẳng trong tiếp cận cơ hội phát triển; Kết hợp giữa đào tạo chính quy và đào tạo mở; Kết hợp giữa học tập trực tiếp và học tập trực tuyến; Gắn phát triển nghề nghiệp với nhu cầu thực tiễn của nhà trường.
Việc xây dựng văn hóa học tập suốt đời không chỉ nâng cao năng lực cá nhân mà còn góp phần hình thành tổ chức học tập và hệ thống giáo dục học tập.
3.2.3. Nội dung cơ bản của chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo trong kỷ nguyên mới
Từ góc độ quản lý giáo dục hiện đại, chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo bao gồm sáu nhóm chính sách cơ bản:
Thứ nhất, chính sách tuyển dụng và thu hút nhân tài. Tuyển chọn những người có phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn và năng lực đổi mới sáng tạo vào nghề giáo; có cơ chế thu hút người giỏi, chuyên gia và nhà khoa học tham gia giảng dạy.
Thứ hai, chính sách sử dụng và phát triển nghề nghiệp. Bố trí đúng năng lực, xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp, đánh giá theo chuẩn năng lực và tạo cơ hội thăng tiến công bằng.
Thứ ba, chính sách tiền lương và đãi ngộ. Bảo đảm tiền lương đủ sống, có phụ cấp nghề nghiệp, thưởng theo hiệu quả công việc, hỗ trợ nhà ở, chăm sóc sức khỏe và các chế độ phúc lợi xã hội.
Thứ tư, chính sách đào tạo và bồi dưỡng. Thực hiện bồi dưỡng thường xuyên, phát triển năng lực số, năng lực ngoại ngữ, năng lực nghiên cứu khoa học và năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.
Thứ năm, chính sách bảo vệ và tôn vinh nhà giáo. Bảo vệ danh dự, nhân phẩm, quyền tự chủ chuyên môn; xây dựng môi trường giáo dục an toàn, văn minh và tạo dựng hình ảnh tích cực của nghề giáo trong xã hội.
Thứ sáu, chính sách chuyển đổi số trong quản lý nhà giáo. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà giáo, hồ sơ nghề nghiệp điện tử, hệ thống đánh giá trực tuyến và nền tảng quản lý phát triển nghề nghiệp dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.
3.2.4. Định hướng phát triển đội ngũ nhà giáo theo Luật Nhà giáo năm 2025
Trong bối cảnh thực hiện Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15, chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo của Việt Nam đang chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang quản trị nguồn nhân lực giáo dục hiện đại, lấy chất lượng và sự phát triển nghề nghiệp của nhà giáo làm trung tâm.
Chính sách này được xây dựng trên bốn trụ cột cơ bản: Nâng cao vị thế và bảo đảm quyền nghề nghiệp của nhà giáo; Ưu tiên chính sách tiền lương, đãi ngộ và cải thiện mức sống; Phát triển năng lực số, năng lực đổi mới sáng tạo và học tập suốt đời; Xây dựng đội ngũ nhà giáo chuyên nghiệp, thích ứng với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Đây là nền tảng lý luận quan trọng để phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả thực thi Luật Nhà giáo và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo ở Việt Nam hiện nay.
4. Thực trạng chính sách đãi ngộ và phát triển đội ngũ nhà giáo
4.1. Những kết quả đạt được
4.1.1. Mức độ hài lòng nghề nghiệp của giáo viên
Trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm phát triển đội ngũ nhà giáo, coi nhà giáo là lực lượng quyết định chất lượng giáo dục. Chương trình giáo dục phổ thông 2018, quá trình chuyển đổi số và việc đổi mới công tác bồi dưỡng thường xuyên đã tạo điều kiện để giáo viên nâng cao năng lực chuyên môn và ứng dụng công nghệ trong dạy học. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn và trên chuẩn ngày càng
Kết quả khảo sát của OECD (TALIS 2024) cho thấy đội ngũ giáo viên Việt Nam có mức độ gắn bó nghề nghiệp và sự hài lòng với công việc ở mức rất cao.
Bảng 1. Một số chỉ số về mức độ hài lòng nghề nghiệp của giáo viên
|
Chỉ số |
Việt Nam (%) |
Trung bình OECD (%) |
|
Giáo viên hài lòng với công việc |
97 |
89 |
|
Giáo viên cảm thấy nghề giáo được xã hội coi trọng |
92 |
22 |
|
Giáo viên hài lòng với mức lương hiện tại |
58 |
39 |
|
Giáo viên dưới 30 tuổi có ý định rời nghề trong 5 năm tới |
3 |
20 |
Nguồn: OECD TALIS 2024.
Qua Bảng 1 có thể thấy, tỷ lệ giáo viên Việt Nam hài lòng với công việc đạt 97%, cao hơn 8 điểm phần trăm so với mức trung bình của OECD. Đặc biệt, 92% giáo viên cho rằng nghề giáo được xã hội tôn trọng, cao gấp hơn 4 lần mức trung bình OECD (22%). Điều này phản ánh truyền thống hiếu học và tinh thần "tôn sư trọng đạo" vẫn được duy trì trong xã hội Việt Nam.
Tuy nhiên, chỉ có 58% giáo viên hài lòng với thu nhập hiện tại, đồng nghĩa với khoảng 42% giáo viên vẫn chưa hài lòng về mức lương và chế độ đãi ngộ, cho thấy chính sách tiền lương vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu cải thiện đời sống của đội ngũ nhà giáo.
4.1.2. Mức độ đạt chuẩn của giáo viên khá cao
Theo thống kê mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố trong Báo cáo tổng kết năm học 2024–2025 và phương hướng nhiệm vụ năm học 2025–2026, đội ngũ giáo viên phổ thông của Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể về trình độ đào tạo.
Bảng 2. Trình độ đào tạo của giáo viên phổ thông Việt Nam năm học 2024–2025
|
Chỉ tiêu |
Tỷ lệ (%) |
|
Giáo viên đạt chuẩn |
99,3 |
|
Giáo viên trên chuẩn |
91,5 |
|
Giáo viên chưa đạt chuẩn |
0,7 |
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tổng kết năm học 2024–2025 và phương hướng nhiệm vụ năm học 2025–2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Trong đó: Giáo viên mầm non: trên 99% đạt chuẩn, khoảng 82% trên chuẩn.
Giáo viên tiểu học: trên 99% đạt chuẩn, khoảng 93% trên chuẩn.
Giáo viên trung học cơ sở: gần 100% đạt chuẩn, khoảng 94% trên chuẩn.
Giáo viên trung học phổ thông: gần 100% đạt chuẩn, khoảng 96% trên chuẩn.
Các số liệu này phản ánh quá trình triển khai thực hiện Luật Giáo dục năm 2019 và lộ trình nâng chuẩn trình độ đào tạo giáo viên, đồng thời cho thấy chất lượng đội ngũ nhà giáo đang từng bước được nâng lên, tạo nền tảng cho việc thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và chuyển đổi số trong giáo dục.
Kết quả thống kê cho thấy tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn trình độ đào tạo đã đạt mức rất cao (99,3%), phản ánh hiệu quả của quá trình chuẩn hóa đội ngũ theo Luật Giáo dục năm 2019. Đặc biệt, tỷ lệ giáo viên có trình độ trên chuẩn đạt khoảng 91,5%, chứng tỏ xu hướng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giáo dục đang diễn ra mạnh mẽ. Đây là điều kiện thuận lợi để triển khai đổi mới phương pháp dạy học, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong giáo dục, đồng thời tạo nền tảng để thực hiện hiệu quả các quy định của Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15 về phát triển đội ngũ nhà giáo theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và hội nhập quốc tế.
4.2. Những hạn chế
a) Thu nhập của giáo viên còn thấp, chính sách tiền lương chưa hợp lý
Theo các báo cáo, tờ trình và hồ sơ xây dựng chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo (BGDĐT) khi xây dựng Luật Nhà giáo năm 2025 và dự thảo Nghị định về chính sách tiền lương đối với nhà giáo, Bộ đã có những đánh giá khá toàn diện về thực trạng thu nhập của giáo viên phổ thông hiện nay. Bộ Giáo dục và Đào tạo đánh giá rằng thu nhập của giáo viên phổ thông hiện nay vẫn chưa tương xứng với vị trí, vai trò và yêu cầu nghề nghiệp trong bối cảnh đổi mới giáo dục và chuyển đổi số. Khoảng 88% nhà giáo đang được xếp lương thấp hơn viên chức ở nhiều ngành, lĩnh vực khác có cùng trình độ đào tạo; hệ số lương tối đa của đa số giáo viên chỉ đạt 6,78 trong khi nhiều viên chức khác có thể đạt 8,0. Thực trạng này làm giảm sức hấp dẫn của nghề giáo, ảnh hưởng đến việc thu hút, giữ chân đội ngũ chất lượng cao và là một trong những nguyên nhân dẫn đến xu hướng giáo viên nghỉ việc, chuyển nghề trong những năm gần đây.
Thu nhập thấp là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng giáo viên nghỉ việc. Tình trạng giáo viên nghỉ việc và chuyển sang khu vực ngoài công lập hoặc ngành nghề khác có xu hướng gia tăng, trong đó nguyên nhân quan trọng là chế độ tiền lương và đãi ngộ chưa đủ sức cạnh tranh.
Bộ cũng cho rằng thu nhập chưa tương xứng khiến nhiều giáo viên phải làm thêm ngoài giờ để tăng thu nhập, làm giảm thời gian đầu tư cho nghiên cứu chuyên môn, đổi mới phương pháp dạy học và phát triển nghề nghiệp.
b) Thực trạng áp lực nghề nghiệp gia tăng
Bên cạnh những kết quả tích cực, giáo viên hiện nay đang phải đối mặt với nhiều áp lực về chuyên môn, hành chính và trách nhiệm xã hội. Giáo viên hiện nay phải đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ: Giảng dạy; Đánh giá năng lực học sinh; Hồ sơ điện tử; Chuyển đổi số; Phối hợp với phụ huynh; Tham gia hoạt động chuyên môn. Khối lượng công việc tăng nhưng chế độ hỗ trợ chưa tương xứng.
Bảng 3. Những áp lực nghề nghiệp chủ yếu của giáo viên Việt Nam
|
Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ giáo viên (%) |
|
Chịu áp lực về kết quả học tập của học sinh |
54 |
|
Chịu áp lực trong quản lý lớp học |
54 |
|
Chịu áp lực do thay đổi chương trình giáo dục |
52 |
|
Cho rằng khối lượng công việc hành chính quá nhiều |
48 |
|
Mong muốn cải thiện thu nhập và phúc lợi |
78 |
Nguồn: Tổng hợp từ OECD TALIS 2024 và các báo cáo giáo dục năm 2025.
Kết quả khảo sát cho thấy hơn một nửa số giáo viên chịu áp lực lớn trong việc bảo đảm chất lượng học tập của học sinh và quản lý lớp học. Đồng thời, 78% giáo viên mong muốn được cải thiện thu nhập và chế độ phúc lợi, phản ánh nhu cầu cấp thiết về nâng cao mức sống và bảo đảm điều kiện làm việc.
Áp lực nghề nghiệp ngày càng gia tăng trong khi thu nhập chưa tương xứng có thể ảnh hưởng đến động lực cống hiến, khả năng sáng tạo và thu hút nhân lực chất lượng cao vào ngành giáo dục.
5. Giải pháp thực hiện hiệu quả Luật Nhà giáo nhằm đãi ngộ, cải thiện mức sống và nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo trong bối cảnh đổi mới giáo dục và chuyển đổi số
5.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách tiền lương và chế độ đãi ngộ theo hướng bảo đảm nhà giáo có mức sống khá trong xã hội
Tiền lương và chế độ đãi ngộ là yếu tố quyết định khả năng thu hút, giữ chân và tạo động lực cho đội ngũ nhà giáo. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, giáo viên không chỉ thực hiện nhiệm vụ giảng dạy mà còn tham gia xây dựng chương trình, nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ số, phát triển học liệu điện tử và hướng dẫn học sinh phát triển năng lực toàn diện. Vì vậy, chính sách tiền lương cần được xem là chính sách đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
Trước hết, cần cụ thể hóa quy định của Luật Nhà giáo về nguyên tắc lương của nhà giáo được ưu tiên xếp cao nhất trong hệ thống thang bảng lương hành chính sự nghiệp, bảo đảm thu nhập của giáo viên đáp ứng nhu cầu sống và có khả năng tích lũy để phát triển nghề nghiệp. Việc cải cách tiền lương cần gắn với vị trí việc làm, năng lực nghề nghiệp và kết quả thực hiện nhiệm vụ thay vì chủ yếu dựa vào thâm niên công tác.
Bên cạnh tiền lương, cần hoàn thiện hệ thống phụ cấp theo hướng đa dạng và linh hoạt, bao gồm phụ cấp nghề nghiệp, phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp chuyển đổi số, phụ cấp nghiên cứu khoa học và phụ cấp đặc thù đối với giáo viên vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số và biên giới, hải đảo. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thưởng theo hiệu quả công việc, sáng kiến đổi mới và thành tích giáo dục nhằm tạo động lực cho giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy.
Ngoài ra, cần mở rộng hệ thống phúc lợi xã hội như hỗ trợ nhà ở, chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm nghề nghiệp, vay vốn ưu đãi và hỗ trợ học tập sau đại học, góp phần cải thiện mức sống và nâng cao vị thế xã hội của nghề giáo.
5.2. Xây dựng hệ thống phát triển nghề nghiệp liên tục và nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo theo chuẩn năng lực
Trong kỷ nguyên số, tri thức và công nghệ thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi giáo viên phải học tập suốt đời để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Do đó, cần chuyển từ mô hình đào tạo, bồi dưỡng mang tính hành chính sang mô hình phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuous Professional Development - CPD).
Mỗi giáo viên cần được xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp cá nhân, trong đó xác định rõ mục tiêu, năng lực cần đạt và kế hoạch bồi dưỡng hằng năm. Hoạt động đào tạo cần gắn với nhu cầu thực tiễn của nhà trường, năng lực chuyên môn và xu hướng giáo dục hiện đại, thay vì thực hiện đại trà theo chương trình thống nhất.
Các cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu và trung tâm bồi dưỡng giáo viên cần phối hợp xây dựng hệ thống khóa học mở, khóa học trực tuyến và các chương trình cấp chứng chỉ nghề nghiệp, giúp giáo viên dễ dàng tiếp cận tri thức mới và nâng cao trình độ chuyên môn.
Đồng thời, cần hình thành cộng đồng học tập chuyên môn trên môi trường số, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng, chia sẻ kinh nghiệm và lan tỏa các mô hình giáo dục tiên tiến trong toàn ngành.
5.3. Phát triển năng lực số và năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo của đội ngũ nhà giáo
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức dạy học và quản lý giáo dục. Nhà giáo không chỉ sử dụng công nghệ để trình chiếu bài giảng mà phải có khả năng thiết kế học liệu số, khai thác dữ liệu giáo dục, sử dụng trí tuệ nhân tạo và xây dựng môi trường học tập thông minh.
Do đó, cần ban hành khung năng lực số quốc gia dành cho nhà giáo, bao gồm các nhóm năng lực cơ bản như: Khai thác và quản lý dữ liệu giáo dục; Thiết kế bài giảng số; Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy và đánh giá; Sử dụng nền tảng học tập trực tuyến; Đảm bảo an toàn thông tin và đạo đức số.
Bộ Giáo dục và Đào tạo cần xây dựng chương trình bồi dưỡng bắt buộc về chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo cho giáo viên, đồng thời đầu tư đồng bộ hạ tầng số, thiết bị công nghệ và học liệu điện tử tại các cơ sở giáo dục.
Khuyến khích giáo viên sử dụng AI trong xây dựng kế hoạch bài dạy, phân tích kết quả học tập, cá nhân hóa hoạt động giáo dục và hỗ trợ nghiên cứu khoa học, góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng giảng dạy.
5.4. Đổi mới công tác quản lý và đánh giá đội ngũ nhà giáo theo hướng hiện đại, minh bạch và dựa trên dữ liệu
Một trong những hạn chế hiện nay là việc đánh giá giáo viên vẫn còn nặng về hồ sơ hành chính, chưa phản ánh đúng năng lực nghề nghiệp và hiệu quả giảng dạy. Vì vậy, cần đổi mới phương thức quản lý theo hướng quản trị nguồn nhân lực hiện đại.
Trước hết, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà giáo và hồ sơ nghề nghiệp điện tử thống nhất trên phạm vi cả nước. Mỗi giáo viên có một hồ sơ số phản ánh đầy đủ quá trình đào tạo, bồi dưỡng, kết quả đánh giá, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và thành tích nghề nghiệp.
Việc đánh giá giáo viên cần được thực hiện theo chuẩn nghề nghiệp, kết hợp giữa tự đánh giá, đánh giá của nhà trường, đồng nghiệp, người học và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm căn cứ để đào tạo, bồi dưỡng, bổ nhiệm, thăng hạng và thực hiện chính sách tiền lương.
Song song với đó, cần giảm tối đa các loại hồ sơ giấy, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong quản lý, giúp giáo viên tập trung nhiều hơn cho hoạt động chuyên môn.
5.5. Xây dựng môi trường nghề nghiệp nhân văn, an toàn và tôn vinh vị thế xã hội của nhà giáo
Môi trường làm việc có ảnh hưởng trực tiếp đến động lực và chất lượng hoạt động nghề nghiệp của giáo viên. Vì vậy, việc triển khai Luật Nhà giáo cần gắn với xây dựng môi trường giáo dục dân chủ, nhân văn và tôn trọng quyền nghề nghiệp.
Cần hoàn thiện cơ chế bảo vệ danh dự, nhân phẩm và quyền tự chủ chuyên môn của nhà giáo; xử lý nghiêm các hành vi xúc phạm, bạo lực học đường hoặc lợi dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng đến uy tín của giáo viên.
Đồng thời, xây dựng văn hóa nhà trường dựa trên các giá trị hợp tác, chia sẻ, sáng tạo và trách nhiệm; tăng cường hoạt động tôn vinh giáo viên tiêu biểu, nhà giáo đổi mới sáng tạo và giáo viên có nhiều đóng góp cho cộng đồng.
Các tổ chức công đoàn, hội nghề nghiệp và chính quyền địa phương cần phối hợp chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho giáo viên thông qua các chương trình hỗ trợ nhà ở, chăm sóc sức khỏe, tư vấn tâm lý và phát triển văn hóa đọc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sự gắn bó với nghề.
5.6. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và xây dựng hệ sinh thái phát triển đội ngũ nhà giáo trong thời đại số
Trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục, phát triển đội ngũ nhà giáo không thể tách rời hợp tác quốc tế. Cần mở rộng các chương trình trao đổi học thuật, nghiên cứu khoa học, đào tạo sau đại học và bồi dưỡng giáo viên với các trường đại học, tổ chức giáo dục và viện nghiên cứu có uy tín trên thế giới.
Khuyến khích giáo viên tham gia các khóa học trực tuyến quốc tế, công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí khoa học uy tín, xây dựng mạng lưới chuyên gia và cộng đồng học thuật mở.
Đồng thời, cần phát triển hệ sinh thái giáo dục số kết nối cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo giáo viên, trường phổ thông, doanh nghiệp công nghệ và tổ chức xã hội nhằm chia sẻ dữ liệu, học liệu, kinh nghiệm và nguồn lực phát triển đội ngũ nhà giáo.
Việc hình thành hệ sinh thái này sẽ tạo điều kiện để giáo viên không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực số và khả năng hội nhập quốc tế, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong giai đoạn mới.
Sáu nhóm giải pháp trên được xây dựng theo ba trụ cột xuyên suốt của Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15: (1) bảo đảm đời sống và vị thế của nhà giáo; (2) phát triển năng lực và chất lượng đội ngũ; (3) hiện đại hóa quản trị nhà giáo trong bối cảnh chuyển đổi số. Nếu được triển khai đồng bộ, các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng đội ngũ nhà giáo Việt Nam có phẩm chất, năng lực, thu nhập và môi trường nghề nghiệp tương xứng với yêu cầu phát triển giáo dục trong kỷ nguyên mới.
6. Kết luận
Luật Nhà giáo là dấu mốc quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế giáo dục Việt Nam, tạo nền tảng pháp lý để xây dựng đội ngũ nhà giáo có phẩm chất, năng lực và vị thế xã hội tương xứng với sứ mệnh "trồng người". Việc triển khai đồng bộ các chính sách về đãi ngộ, cải thiện mức sống, phát triển nghề nghiệp và chuyển đổi số sẽ góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong giai đoạn mới.
Đãi ngộ, cải thiện mức sống và nâng cao trình độ, chất lượng đội ngũ nhà giáo là ba yếu tố có mối quan hệ chặt chẽ, tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục quốc gia. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục và chuyển đổi số, việc xây dựng chính sách đãi ngộ toàn diện không chỉ nhằm bảo đảm đời sống của giáo viên mà còn tạo động lực để họ phát triển chuyên môn, đổi mới sáng tạo và cống hiến lâu dài cho sự nghiệp giáo dục.
Để thực hiện mục tiêu xây dựng đội ngũ nhà giáo "đủ về số lượng, mạnh về chất lượng, hợp lý về cơ cấu, vững vàng về phẩm chất và năng lực", cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, ngành giáo dục, các địa phương và toàn xã hội trong việc hoàn thiện chính sách tiền lương, nâng cao phúc lợi, phát triển nghề nghiệp và tôn vinh giá trị của nghề dạy học. Đây là giải pháp căn bản để xây dựng nền giáo dục chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT ban hành Chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông.
2. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2019). Luật Giáo dục, Luật số 43/2019/QH14, Hà Nội, ngày 14 tháng 6 năm 2019
3. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2025), Luật Nhà giáo, Luật số: 73/2025/QH15, ngày 16/6/2025
4. Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục (2019), Áp lực lao động nghề nghiệp của giáo viên phổ thông hiện nay – Thực trạng, nguyên nhân và giải pháp. Đề tài khoa học, cấp Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam. Nghiệm thu tháng 12 năm 2029.
5. Trần Đình Tuấn (2024), https://tapchigiaochuc.com.vn/dai-ngo-cai-thien-muc-song-nang-cao-trinh-do-chat-luong-doi-ngu-nha-giao.html. 08:53 | 25/11/2024