MẶT TRÁI CỦA AI TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC: KHI SINH VIÊN LƯỜI TƯ DUY, KÉM SÁNG TẠO VÀ PHỤ THUỘC CÔNG NGHỆ

TS. Vũ Thị Yến Nhi – Trường Đại học Hải Dương Email: [email protected] Tóm tắt: Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương pháp dạy và học trong giáo dục đại học, mang đến nhiều tiện ích như cá nhân hóa học tập, hỗ trợ nghiên cứu và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, AI cũng tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm năng lực tư duy, khả năng ngôn ngữ và sự sáng tạo của người học nếu bị lạm dụng. Bài báo này phân tích những tác động tiêu cực đó từ góc độ lý luận và
06:21 | 20/11/2025

TS. Vũ Thị Yến Nhi –

Trường Đại học Hải Dương

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương pháp dạy và học trong giáo dục đại học, mang đến nhiều tiện ích như cá nhân hóa học tập, hỗ trợ nghiên cứu và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, AI cũng tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm năng lực tư duy, khả năng ngôn ngữ và sự sáng tạo của người học nếu bị lạm dụng. Bài báo này phân tích những tác động tiêu cực đó từ góc độ lý luận và thực tiễn, trên cơ sở khảo sát 300 sinh viên Trường Đại học Hải Dương. Qua đó, tác giả cảnh báo những hệ lụy khi sử dụng AI thiếu kiểm soát, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm cân bằng giữa ứng dụng công nghệ và phát triển năng lực học tập cốt lõi ở sinh viên.

Từ khoá: trí tuệ nhân tạo, giáo dục đại học, lệ thuộc AI, đạo đức học thuật, hành vi học tập

Nhận bài: 15/11/2025; Biên tập: 17/11/2025; Phản biện: 19/11/2025; Duyệt đăng: 20/11/2025.

1. Mở đầu

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong giáo dục đại học, với sự phổ biến của các công cụ như ChatGPT, Gemini, Copilot… Mặc dù hỗ trợ hiệu quả trong việc tra cứu và xử lý thông tin, việc sử dụng AI thiếu kiểm soát đang làm dấy lên lo ngại về sự suy giảm các năng lực học tập cốt lõi như tư duy phản biện, năng lực ngôn ngữ và khả năng sáng tạo.

Tại Việt Nam, đặc biệt trong các cơ sở giáo dục không chuyên về công nghệ, việc ứng dụng AI trong học tập chủ yếu mang tính tự phát, thiếu định hướng và giám sát. Nhiều sinh viên có xu hướng sử dụng AI như một công cụ thay thế tư duy, dẫn đến lệ thuộc, sao chép máy móc và vi phạm đạo đức học thuật. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích ba hệ lụy nổi bật của việc sử dụng AI thiếu kiểm soát trong học tập của sinh viên: Suy giảm năng lực tư duy và phản biện; Hạn chế về năng lực ngôn ngữ và diễn đạt học thuật; Tổn thất về khả năng sáng tạo trong học tập và nghiên cứu. Việc nhận diện các vấn đề này góp phần đặt nền tảng cho những giải pháp hướng đến sử dụng AI một cách hợp lý và bền vững trong môi trường giáo dục đại học.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học: Cơ hội và thách thức

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được đánh giá là một trong những công nghệ mang tính cách mạng, có tiềm năng nâng cao chất lượng giáo dục đại học thông qua cá nhân hóa học tập, hỗ trợ người dạy và cải thiện hiệu quả tiếp cận tri thức. Theo báo cáo của UNESCO (2023), AI có thể hỗ trợ xây dựng các môi trường học tập thông minh, góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức giữa các đối tượng người học. Tuy nhiên, tổ chức này cũng đồng thời cảnh báo rằng: “AI không thể thay thế quá trình học tập mang tính con người: nơi tư duy, sáng tạo và cảm xúc đóng vai trò trung tâm”.

Các công trình nghiên cứu gần đây như Luckin (2021), Selwyn (2022) và Holmes (2023) đều khẳng định rằng, việc tích hợp AI trong giáo dục chỉ thực sự hiệu quả nếu được đặt trong mối tương quan với các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện, khả năng phân tích, đánh giá thông tin và ý thức làm chủ công nghệ. Thiếu những điều kiện đó, AI dễ bị biến thành công cụ thay thế tư duy, làm suy yếu quá trình học tập tích cực của sinh viên.

2.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy trong phân tích hiện tượng.

2.2.1. Phương pháp định tính

Tiến hành phân tích tài liệu thông qua việc tổng hợp và xử lý các báo cáo khoa học, bài nghiên cứu quốc tế và trong nước liên quan đến tác động của AI trong giáo dục đại học. Việc phân tích tập trung vào ba chủ đề chính: ảnh hưởng đến tư duy, năng lực ngôn ngữ và sự sáng tạo của sinh viên.

2.2.2. Phương pháp định lượng

Khảo sát định lượng được thực hiện với 300 sinh viên năm 2 và năm 3 đang theo học tại các khoa khác nhau của Trường Đại học Hải Dương.

Công cụ khảo sát là bảng hỏi trực tuyến xây dựng trên nền tảng Google Form, gồm các câu hỏi đóng và mở xoay quanh hành vi sử dụng AI trong học tập, nhận thức về hiệu quả và hệ lụy tiềm ẩn

2.3. Kết quả khảo sát và phân tích

Dựa trên dữ liệu thu thập từ 300 sinh viên năm 2 và 3 thuộc nhiều khoa tại Trường Đại học Hải Dương, nghiên cứu tiến hành phân tích ba nhóm nội dung chính: mức độ phổ biến của AI trong học tập; mục đích sử dụng AI của sinh viên; và các hệ lụy tiêu cực ghi nhận từ thực tiễn sử dụng. Các kết quả được trình bày cụ thể như sau.

2.3.1. Tần suất sử dụng AI trong học tập

Để đánh giá mức độ phổ biến và thói quen sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo trong quá trình học tập, nghiên cứu đã khảo sát tần suất sử dụng AI của sinh viên, kết quả thể hiện như sau:

Bảng 1. Tần suất sinh viên sử dụng AI trong học tập

Tần suất sử dụng AI

Tỷ lệ sinh viên (%)

Sử dụng hàng ngày

45,6%

Sử dụng mỗi tuần vài lần

36,8%

Thỉnh thoảng có sử dụng

11,4%

Không sử dụng

6,2%

Nhìn vào bảng số liệu trên cho thấy có tới 82,4% sinh viên sử dụng AI với tần suất cao (từ vài lần mỗi tuần đến hàng ngày), phản ánh mức độ phổ cập nhanh chóng của các công cụ trí tuệ nhân tạo trong đời sống học thuật sinh viên. Đáng chú ý, hiện tượng này không chỉ xuất hiện ở các trường đại học có nền tảng công nghệ mạnh, mà còn lan rộng tại các cơ sở đào tạo không chuyên về công nghệ thông tin.

2.3.2. Mục đích sử dụng AI

Bên cạnh tần suất sử dụng, nghiên cứu cũng tập trung làm rõ các mục đích cụ thể mà sinh viên hướng đến khi sử dụng AI trong học tập. Số liệu dưới đây trình bày chi tiết các chức năng mà sinh viên lựa chọn khi tiếp cận công cụ này:

Bảng 2. Mục đích sử dụng AI của sinh viên

Mục đích sử dụng AI

Tỷ lệ sinh viên (%)

Viết bài luận, tiểu luận

74,2%

Tra cứu kiến thức nhanh

68,5%

Soạn bài, làm slide thuyết trình

41,6%

Hỏi, đáp kiến thức chuyên ngành

35,8%

Học từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh

29,7%

Tỷ lệ sinh viên sử dụng AI để viết bài luận (74,2%) và tra cứu kiến thức nhanh (68,5%) phản ánh rõ xu hướng tiếp cận AI như một công cụ để hoàn thành nhiệm vụ học tập, thay vì như một phương tiện hỗ trợ phát triển tư duy có định hướng. Trong khi đó, tỷ lệ sinh viên khai thác AI cho các mục tiêu mang tính bồi dưỡng kỹ năng chuyên ngành (35,8%) hoặc rèn luyện ngôn ngữ (29,7%) vẫn ở mức tương đối thấp. Điều này cho thấy một sự lệch hướng trong việc ứng dụng công nghệ, khi AI được sử dụng thiên về chức năng “làm hộ” thay vì hỗ trợ người học nâng cao năng lực học tập tự thân.

2.3.3. Tác động tiêu cực được ghi nhận

Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng việc sử dụng AI thiếu định hướng rõ ràng đang kéo theo nhiều hệ quả tiêu cực trong quá trình học tập của sinh viên, bảng tổng hợp dưới đây dựa trên kết quả khảo sát, quan sát thực tiễn và phản hồi từ sinh viên:

Bảng 3. Một số biểu hiện tiêu cực khi sinh viên sử dụng AI trong học tập

Biểu hiện

Tỷ lệ / Minh chứng

Không đọc giáo trình khi làm bài

61,3% sinh viên thừa nhận bỏ qua bước đọc tài liệu

Không hiểu rõ nội dung bài nộp do sao chép từ AI

48,9%

Viết tay không hoàn chỉnh đoạn văn đúng cấu trúc

57%

Dùng từ sai ngữ cảnh do quen với gợi ý của AI

64%

Bài viết có cấu trúc và nội dung lặp lại, thiếu cá tính

Quan sát bài nộp thực tế của sinh viên

Sinh viên không thấy cần phải sáng tạo

42% đồng ý

Các kết quả được trình bày trong Bảng 3 phản ánh những hệ lụy đáng quan ngại trong việc sử dụng AI của sinh viên hiện nay. Cụ thể, năng lực tư duy phản biện có xu hướng suy giảm khi quá trình đọc hiểu và xử lý thông tin bị thay thế bởi thao tác truy vấn đơn thuần qua các công cụ AI. Việc phụ thuộc vào nội dung do AI tạo ra dẫn đến sự mai một dần các kỹ năng ngôn ngữ học thuật, đặc biệt là khả năng diễn đạt logic, sử dụng từ vựng chính xác và viết theo cấu trúc chuyên ngành. Yếu tố tạo nên dấu ấn cá nhân trong học thuật là tính sáng tạo, đang bị thay thế bởi sự đồng nhất, rập khuôn từ các sản phẩm do AI sinh ra.

2.4. Bàn luận: Những hệ lụy lâu dài

Quảng cáo

2.4.1. Xói mòn động lực tự học và hình thành tâm lý lệ thuộc

Khi AI có thể cung cấp ngay lập tức lời giải, bài luận hoặc nội dung bài học chỉ bằng một câu lệnh, sinh viên dần đánh mất thói quen đọc sách, phân tích tài liệu, đặt câu hỏi và tìm kiếm thông tin một cách chủ động. Tình trạng này dẫn đến việc hình thành tâm lý lệ thuộc, ỷ lại vào công nghệ, và thiếu kiên nhẫn với những thử thách trong học tập. Thay vì phát triển năng lực xử lý vấn đề, đánh giá chất lượng học liệu, hoặc tự kiểm tra tiến độ học tập, nhiều sinh viên có xu hướng phó mặc hoàn toàn cho các công cụ AI. Từ đó, không chỉ làm giảm hiệu quả học tập trong ngắn hạn mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng thích ứng và phát triển nghề nghiệp trong tương lai, nơi các kỹ năng như tự học, tư duy độc lập và chủ động học hỏi đóng vai trò quyết định.

2.4.2. Tư duy bị thay thế là nguy cơ lớn của việc “học hộ” bằng AI

Một trong những mục tiêu trọng tâm của giáo dục đại học là phát triển tư duy phản biện, tư duy logic và tư duy hệ thống. Tuy nhiên, khi chỉ cần một câu lệnh yêu cầu là AI có thể lập dàn ý, viết tiểu luận, giải thích nội dung... thì toàn bộ quá trình động não, phân tích và phản biện của người học bị triệt tiêu. Nhiều sinh viên không còn hứng thú với việc đọc sách, thảo luận nhóm hay phân tích bài giảng mặc dù đây là những hoạt động có vai trò quan trọng trong phát triển năng lực tư duy, cho thấy mức độ thay thế tư duy người học bởi máy móc đang ngày càng phổ biến và đáng báo động.

2.4.3. Suy giảm năng lực ngôn ngữ - một hệ quả tất yếu của việc “viết hộ”

Kỹ năng viết học thuật là một trong những biểu hiện quan trọng của năng lực tư duy và giao tiếp trong giáo dục đại học. Tuy nhiên, khi sinh viên sử dụng AI để viết thay, họ không còn cơ hội rèn luyện khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ cá nhân. Điều này dẫn đến các biểu hiện như: lỗi ngữ pháp, diễn đạt lủng củng trong bài viết tay, thiếu vốn từ khi giao tiếp học thuật, và đặc biệt là không thể tổ chức ý tưởng rõ ràng trong các bài luận có tính sáng tạo, lâu dần làm suy giảm năng lực ngôn ngữ của sinh viên.

2.4.4. Khả năng sáng tạo bị giới hạn trong khuôn mẫu máy móc

AI hoạt động dựa trên dữ liệu đã tồn tại, mô hình hóa các mẫu thông tin cũ mà không mang theo trực giác, cảm xúc hay trải nghiệm cá nhân. Khi sinh viên lệ thuộc vào AI, sản phẩm học tập của họ thường thiếu tính độc đáo, đơn điệu và thiếu chiều sâu cá nhân. Về lâu dài, điều này có thể dẫn đến sự suy giảm khả năng hình thành ý tưởng mới, ngại thử nghiệm và mất đi động lực sáng tạo. Sinh viên trở nên thụ động, dễ hài lòng với những gì AI cung cấp, thay vì vượt ra khỏi khuôn mẫu để kiến tạo tri thức mới - điều vốn là giá trị cốt lõi của giáo dục đại học hiện đại.

2.4.5. Làm suy giảm năng lực trong thực tế và nghề nghiệp

Nhiều sinh viên hiện nay có xu hướng sao chép nội dung do AI tạo ra mà không đọc hiểu, kiểm chứng hay phản tư. Việc này khiến các kỹ năng quan trọng như đọc tài liệu chuyên ngành, lập luận, phản biện và trình bày quan điểm cá nhân bị thui chột. Khi bước vào môi trường làm việc thực tế, những kỹ năng đó lại chính là yếu tố then chốt để ứng tuyển, hợp tác và phát triển nghề nghiệp. Nếu thiếu kinh nghiệm rèn luyện từ khi còn đi học sẽ khiến sinh viên gặp khó khăn trong phỏng vấn, bảo vệ luận văn, trình bày dự án hoặc thuyết phục đối tác. Có thể nói, sự lệ thuộc vào AI đang dần làm lu mờ mục tiêu “học để hiểu để thực hành” thay bằng “học để hoàn thành”, kéo theo sự suy yếu lâu dài của nền tảng học thuật và năng lực nghề nghiệp trong tương lai của người học.

2.5. Giải pháp và khuyến nghị

2.5.1. Đổi mới thiết kế bài giảng, phương pháp tổ chức bài học và hình thức đánh giá

- Thay vì yêu cầu sinh viên trình bày lại kiến thức lý thuyết, truyền thụ nội dung một chiều và giao nhiệm vụ mang tính sản phẩm đầu ra như viết luận, làm slide..., giảng viên nên xây dựng các đề bài có tính mở, mô hình tổ chức học tập theo hướng tương tác, truy vấn ngược và khám phá kiến thức. Khuyến khích người học vận dụng kiến thức vào tình huống cụ thể gắn với thực tiễn hoặc kinh nghiệm cá nhân, thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng phân tích độc lập của người học.

- Các bài học nên tích hợp hoạt động thảo luận nhóm, phân tích tình huống, phản biện quan điểm hoặc vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn. Những dạng tổ chức này không chỉ làm giảm nguy cơ sao chép từ AI mà còn tạo điều kiện để sinh viên rèn luyện kỹ năng tư duy, diễn đạt, hợp tác và sáng tạo, phát triển những năng lực không thể thay thế bởi máy móc.

- Bên cạnh đó, hình thức đánh giá cũng cần đa dạng và linh hoạt hơn. Giảng viên nên kết hợp giữa đánh giá quá trình: dự án nhóm, nhật ký học tập, phản hồi cá nhân..., với đánh giá trực tiếp: trình bày miệng, viết tay, vấn đáp…. Cách tiếp cận này không chỉ giúp kiểm soát mức độ tham gia thực chất mà còn tạo áp lực tích cực để sinh viên chủ động học và thể hiện bản sắc học thuật của chính mình.

2.5.2. Hướng dẫn sinh viên sử dụng AI có trách nhiệm

Tích hợp nội dung về kỹ năng sử dụng AI trong học thuật vào các học phần đại cương hoặc tổ chức các buổi tập huấn ngắn cho sinh viên năm nhất, giúp sinh viên hiểu rõ vai trò của AI như một công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn hoạt động học tập. Các nội dung nên bao gồm cách đặt câu hỏi, đánh giá độ tin cậy của thông tin do AI cung cấp, và hướng dẫn cách trích dẫn nội dung tạo ra từ AI một cách minh bạch.

2.5.3. Đưa AI vào nội dung giảng dạy như một chủ đề phản biện

AI nên được đưa vào lớp học như một chủ đề để sinh viên phân tích, đánh giá, thay vì chỉ là công cụ sử dụng. Giảng viên có thể yêu cầu sinh viên sử dụng AI để tạo ra một sản phẩm, ví dụ đoạn văn, bài luận ngắn,.. sau đó tổ chức hoạt động thảo luận để nhận diện những ưu, nhược điểm trong sản phẩm đó. Cách làm này góp phần nâng cao tư duy phản biện, khả năng đánh giá công cụ công nghệ và hiểu rõ giới hạn của AI.

2.5.4. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường, giảng viên và sinh viên

Việc sử dụng AI hiệu quả trong giáo dục cần có sự đồng bộ trong định hướng và quản lý. Cụ thể:

- Nhà trường cần xây dựng các quy định rõ ràng về sử dụng AI trong học tập và thi cử, kết hợp với các chính sách hỗ trợ kỹ năng số cho sinh viên.

- Giảng viên cần thường xuyên cập nhật công nghệ và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với bối cảnh học tập mới.

- Sinh viên cần được tư vấn, định hướng và tạo cơ hội thực hành các kỹ năng sử dụng công nghệ một cách chủ động, có trách nhiệm.

3. Kết luận

Trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ hội mới cho giáo dục đại học, đặc biệt trong việc cá nhân hóa quá trình học tập và hỗ trợ truy cập tri thức nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu không được định hướng và sử dụng đúng cách, AI có thể trở thành yếu tố làm xói mòn năng lực học tập cốt lõi của sinh viên như tư duy phản biện, năng lực ngôn ngữ và khả năng sáng tạo. Do đó, để AI thực sự trở thành công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả cho sinh viên, cần đổi mới cách thiết kế bài giảng, phương pháp đánh giá, và tăng cường giáo dục về đạo đức học thuật. Ứng dụng công nghệ phải gắn liền với mục tiêu phát triển năng lực người học một cách toàn diện và bền vững.

Tài liệu tham khảo

[1] Holmes, W, AI and the Future of Higher Education: Risks and Responsibilities. Oxford University Press, 2023.

[2] Luckin, R, Machine Learning and Human Intelligence: The Future of Education for the 21st Century. UCL Institute of Education Press, 2021.

[3] Selwyn, N,Should Robots Replace Teachers? AI and the Future of Education. Polity Press, 2022.

[4] Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Báo cáo nghiên cứu: Tác động của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học Việt Nam, 2024.

[5] Kết quả khảo sát của tác giả, Điều tra thực trạng sử dụng AI trong học tập tại Trường Đại học Hải Dương, 2025

THE DARK SIDE OF AI IN UNIVERSITY EDUCATION: WHEN STUDENTS ARE LAZY TO THINK,

LESS CREATIVE AND DEPENDENT ON TECHNOLOGY

Dr. Vu Thi Yen Nhi - Hai Duong University

Email: [email protected]

Abstract: Artificial Intelligence (AI) is profoundly transforming teaching and learning in higher education by offering numerous advantages such as personalized learning, research support, and time efficiency. However, alongside these clear benefits, the overuse or misuse of AI poses significant risks to learners’ cognitive development, language proficiency, and creativity. This article critically examines the negative impacts of AI from both theoretical and practical perspectives, based on a survey of 300 students at Hai Duong University. The findings highlight the potential consequences of unregulated AI use and underscore the need for strategic solutions that balance technological integration with the development of essential academic competencies in students.

Keywords: Artificial Intelligence, higher education, AI dependency, academic integrity, learning behavior