Vũ Duy Đại - Nguyễn Quyết Thắng
Học viện Chính trị
Email: [email protected]
Tóm tắt: Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với trọng tâm là Trí tuệ nhân tạo đã và đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đối với các học viện, nhà trường Quân đội, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo cho học viên sĩ quan không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là đòi hỏi cấp bách để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ mục tiêu xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Bài viết phân tích những vấn đề lý luận cốt lõi, đánh giá thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động nghiên cứu của học viên sĩ quan. Từ đó, đề xuất một số giải pháp mang tính đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo, góp phần tối ưu hóa quy trình học thuật gắn với bảo mật quân sự trong môi trường tác chiến số tương lai.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; Nghiên cứu khoa học; Học viên sĩ quan; Chuyển đổi số; Học viện, nhà trường Quân đội.
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh bùng nổ của các công nghệ cốt lõi thuộc cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư như: Internet Vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud Computing); Chuỗi khối (Blockchain) và đặc biệt là hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI), phương thức tiếp cận và sáng tạo tri thức của con người đã bước sang một chương mới. Giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học trở thành những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và sâu sắc nhất, bởi đây chính là cái nôi hình thành năng lực tư duy, sáng tạo và làm chủ công nghệ. Nhận thức rõ xu thế khách quan đó, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt của phát triển.
Các học viện, nhà trường quân đội được giao nhiệm vụ là trung tâm đào tạo đội ngũ sĩ quan, lực lượng nòng cốt trực tiếp thực hiện nhiệm vụ xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Trong giai đoạn hiện nay, việc ứng dụng công nghệ số nói chung và trí tuệ nhân tạo nói riêng đã bước đầu đem lại những làn gió mới cho công tác giảng dạy, tự học và nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan. Đại đa số học viên bước đầu đã biết khai thác các công cụ thông minh để tìm kiếm tư liệu, xử lý số liệu thống kê và nâng cao năng lực phản biện học thuật.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai vẫn mang tính tự phát, chưa đồng bộ và thiếu định hướng chiến lược. Năng lực công nghệ của một bộ phận học viên chưa đồng đều; xuất hiện tình trạng lạm dụng AI làm suy giảm tư duy độc lập hoặc thiếu các biện pháp kiểm chứng khoa học. Đặc biệt, rào cản từ đặc thù môi trường quân sự đòi hỏi tính bảo mật thông tin và bảo vệ bí mật quân sự cực kỳ nghiêm ngặt, khiến cho việc khai thác các nền tảng AI mở gặp nhiều hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan tại các học viện, nhà trường quân đội hiện nay mang ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.
Nội dung nghiên cứu
1. Cơ sở lý luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan
Dưới góc độ khoa học công nghệ, Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các hệ thống, thuật toán có khả năng mô phỏng, hỗ trợ hoặc thay thế một số chức năng trí tuệ của con người như tự học hỏi từ dữ liệu, suy luận logic, nhận thức không gian, ngôn ngữ và đưa ra quyết định tối ưu dựa trên các mô hình toán học. AI không chỉ đơn thuần là tự động hóa các tác vụ đơn lẻ, mà nó có khả năng học hỏi liên tục trong những môi trường phức tạp nhờ vào “nguyên liệu đầu vào” là các nguồn dữ liệu lớn. Từ đó, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập và nghiên cứu khoa học được hiểu là quá trình đưa các công nghệ thông minh này vào toàn bộ các khâu của hoạt động học thuật. Trong nghiên cứu khoa học, AI thay đổi căn bản cách thức nhà nghiên cứu thu thập tổng quan văn liệu, phân tích các xu hướng, xử lý các mô hình giả lập và tối ưu hóa việc quản lý các công trình khoa học theo hướng minh bạch, chính xác và hiệu quả.
Các học viện, nhà trường quân đội là môi trường giáo dục mang tính đặc thù cao, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chính trị, huấn luyện quân sự và rèn luyện kỷ luật thép. Hoạt động nghiên cứu khoa học tại đây không chỉ đóng vai trò là động lực nâng cao chất lượng dạy học, mà còn trực tiếp phục vụ thực tiễn huấn luyện, tác chiến và sẵn sàng chiến đấu của các đơn vị toàn quân. Do đó, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan là sự vận dụng hệ thống các giải pháp công nghệ nhằm tối ưu hóa năng lực tư duy quân sự và giải quyết các bài toán khoa học thực tiễn. Quá trình này được vận hành bởi một hệ thống chủ thể phức hợp và chặt chẽ bao gồm: Bộ phận lãnh đạo, chỉ huy giữ vai trò định hướng chiến lược, xây dựng hành lang pháp lý, quy chế quản lý và bảo đảm hạ tầng kỹ thuật. Đội ngũ giảng viên, nhà khoa học là lực lượng định hướng, kiểm soát học viên sử dụng AI đúng đạo đức khoa học, dẫn dắt học viên tư duy sáng tạo. Cơ quan chức năng cung cấp cơ sở dữ liệu nội bộ bảo mật, hệ thống mạng và các giải pháp an ninh thông tin. Học viên sĩ quan là chủ thể trung tâm, trực tiếp áp dụng công cụ AI để khai phá dữ liệu, hình thành năng lực tự nghiên cứu và phản biện độc lập.
2. Thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan ở các học viện, nhà trường quân đội
Tại các học viện, nhà trường quân đội cho thấy hoạt động ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan đã đạt được một số kết quả tích cực bước đầu: Thứ nhất, tối ưu hóa thời gian xử lý và tìm kiếm thông tin. Với sự hỗ trợ của các công cụ dịch thuật thông minh và mô hình ngôn ngữ lớn, học viên đã rút ngắn đáng kể thời gian đọc dịch tài liệu nước ngoài, phân loại và tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước. Các phần mềm quản lý trích dẫn thông minh dựa trên AI giúp xây dựng danh mục tài liệu tham khảo nhanh chóng, chính xác. Thứ hai, nâng cao chất lượng xử lý dữ liệu thực nghiệm. Trong các đề tài thuộc khối khoa học kỹ thuật quân sự hoặc khảo sát xã hội học quân sự, học viên đã biết ứng dụng các thuật toán học máy cơ bản để phân tích xu hướng số liệu, dự báo kết quả và mô phỏng các tình huống chiến thuật. Điều này giúp nâng cao tính trực quan và hàm lượng thực tiễn cho các công trình nghiên cứu. Thứ ba, chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy và thói quen làm việc số. Việc tương tác với AI giúp học viên hình thành phản xạ tư duy hệ thống, phát triển năng lực tự học và khả năng thích ứng linh hoạt với môi trường công nghệ cao - một phẩm chất tối cần thiết của người sĩ quan trong bối cảnh mới.
Bên cạnh những điểm tích cực, thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan vẫn tồn tại không ít hạn chế: Một là, tính hệ thống và toàn diện còn thấp. Hoạt động sử dụng AI hiện nay chủ yếu mang tính tự phát, manh mún ở một số nhóm học viên xuất sắc, chưa lan tỏa thành phong trào nghiên cứu khoa học rộng khắp và có chiều sâu trong toàn học viện. Hai là, nguy cơ suy giảm tư duy độc lập và lạm dụng công nghệ. Một bộ phận học viên có biểu hiện “lười tư duy”, phó mặc việc viết tổng quan lý luận, thậm chí là viết kết luận đề tài cho các AI. Điều này dẫn đến các công trình nghiên cứu có hiện tượng “rập khuôn”, thiếu bản sắc và tính thực tiễn quân sự bị lu mờ. Ba là, bất cập về đạo đức khoa học và tính chính xác. Do cơ chế quản lý, kiểm soát và đánh giá việc sử dụng AI tại các nhà trường còn thiếu đồng bộ, chưa có bộ tiêu chí hay phần mềm chuyên dụng để rà soát, dẫn đến rủi ro về đạo văn đạo ý từ AI hoặc sử dụng các thông tin do AI tự ngụy tạo mà không qua kiểm chứng khoa học. Bốn là, điểm nghẽn về bảo mật dữ liệu quân sự. Phần lớn các công cụ AI mạnh mẽ nhất hiện nay đều chạy trên điện toán đám mây công cộng có máy chủ đặt tại nước ngoài. Do đặc thù môi trường quân sự, học viên không thể và không được phép đưa các dữ liệu liên quan đến tổ chức biên chế, tính năng vũ khí trang bị hay tài liệu mật lên các nền tảng này. Điều này tạo ra mâu thuẫn lớn giữa nhu cầu ứng dụng công nghệ và yêu cầu an ninh, bảo mật.
3. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan ở các học viện, nhà trường quân đội
Để khắc phục các hạn chế, phát huy tối đa lợi thế của công nghệ và đưa việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan đi vào chiều sâu, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp sau:
Thứ nhất, tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo và hoàn thiện hành lang pháp lý học thuật. Cấp ủy, chỉ huy của các học viện, nhà trường quân đội cần thống nhất nhận thức, xác định ứng dụng trí tuệ nhân tạo là một mũi nhọn chiến lược trong nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu khoa học. Cần khẩn trương ban hành văn bản hướng dẫn chính thức quy định rõ phạm vi, giới hạn và trách nhiệm của học viên khi sử dụng các công cụ AI trong nghiên cứu khoa học. Quy chế cần chỉ rõ: Khâu nào AI được phép hỗ trợ (tìm kiếm, dịch thuật, gợi ý cấu trúc), khâu nào tuyệt đối cấm lạm dụng (viết thay nội dung cốt lõi, ngụy tạo số liệu). Đồng thời, đưa các tiêu chí đánh giá mức độ ứng dụng AI hợp lý vào quy trình nghiệm thu đề tài và chấm giải thưởng khoa học của học viên.
Thứ hai, nâng cao nhận thức, trách nhiệm và năng lực số cho học viên và giảng viên. Các học viện, nhà trường cần chủ động tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu, các buổi hội thảo khoa học về chủ đề “Ứng dụng AI có trách nhiệm trong nghiên cứu” dành cho cả học viên và đội ngũ giảng viên hướng dẫn. Đối với học viên, cần giáo dục sâu sắc về đạo đức khoa học, nâng cao năng lực phản biện để biết sàng lọc, kiểm chứng thông tin từ AI, tránh tâm lý ỷ lại vào công nghệ. Trang bị cho học viên các kỹ năng khai thác AI một cách thông minh nhất. Đối với giảng viên, cần nâng cao năng lực thẩm định các công trình có sự hỗ trợ của AI, biết sử dụng các công cụ công nghệ để phát hiện gian lận học thuật, từ đó định hướng đúng đắn cho học viên trong quá trình nghiên cứu.
Thứ ba, đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá nghiên cứu khoa học gắn liền với kiểm chứng thực tiễn. Thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng, các học viện cần đổi mới quy trình quản lý nghiên cứu. Tăng cường tổ chức các buổi bảo vệ đề cương chi tiết, báo cáo tiến độ định kỳ và vấn đáp trực tiếp đối với học viên. Trong quá trình đánh giá, hội đồng khoa học cần xoáy sâu vào các câu hỏi kiểm tra tư duy thực tế, bản chất quân sự của vấn đề và tính xác thực của số liệu khảo sát nhằm đảm bảo học viên thực sự làm chủ công trình của mình. Khuyến khích các đề tài nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn, giải quyết các bài toán cụ thể tại đơn vị cơ sở.
Thứ tư, phát triển hạ tầng dữ liệu số nội bộ và xây dựng các mô hình AI chuyên biệt cho môi trường quân sự. Đây là giải pháp then chốt để giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa ứng dụng công nghệ và bảo mật quân sự. Các học viện quân đội cần phối hợp với các trung tâm công nghệ lớn trong Bộ Quốc phòng để xây dựng hệ thống dữ liệu số dùng chung, chuẩn hóa toàn bộ tài liệu, giáo trình, công trình khoa học không mật. Trên cơ sở đó, huấn luyện và triển khai các mô hình ngôn ngữ lớn nội bộ chạy hoàn toàn trên hệ thống máy chủ độc lập của nhà trường, không kết nối internet công cộng. Điều này cho phép học viên sĩ quan thoải mái khai thác sức mạnh của AI để phân tích dữ liệu chuyên ngành mà vẫn bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin tuyệt đối.
Thứ năm, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, xây dựng bộ công cụ rà soát học thuật số. Song song với việc khuyến khích ứng dụng, nhà trường cần thắt chặt kỷ luật học thuật trên môi trường số. Cần đầu tư mua sắm hoặc tự phát triển các phần mềm chuyên dụng có khả năng nhận diện văn bản do AI tạo ra và tích hợp vào hệ thống rà soát đạo văn hiện có của học viện. Các cơ quan quản lý khoa học cần tiến hành kiểm tra xác suất và giám sát chặt chẽ nhật ký nghiên cứu của học viên. Mọi hành vi cố tình ngụy tạo dữ liệu bằng AI hoặc vi phạm quy định bảo mật mạng khi nghiên cứu phải được xử lý nghiêm theo kỷ luật quân đội nhằm giữ vững tính chính quy, nghiêm túc trong nghiên cứu khoa học quân sự.
Kết luận
Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo vào hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan tại các học viện, nhà trường Quân đội là xu thế tất yếu, mang tính đột phá nhằm nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo và phát triển tư duy công nghệ cho đội ngũ sĩ quan tương lai. Thực tiễn đã chứng minh những lợi ích to lớn của AI trong việc tối ưu hóa quy trình học thuật, song cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về đạo đức khoa học và an ninh thông tin trong môi trường quân sự. Để biến AI thành một “trợ lý thông minh” thực thụ, thúc đẩy năng lực sáng tạo của học viên mà không làm xói mòn tư duy độc lập, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt của các cấp lãnh đạo, sự đổi mới tư duy của giảng viên và trên hết là tinh thần trách nhiệm, đạo đức khoa học nghiêm túc của mỗi học viên sĩ quan. Việc thực hiện thắng lợi các giải pháp mang tính chiến lược nêu trên sẽ góp phần quan trọng xây dựng nhà trường thông minh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân đội, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Tổng tham mưu (2022), Kế hoạch số 588/KH-TM về chuyển đổi số lĩnh vực giáo dục, đào tạo trong các nhà trường Quân đội giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
2. Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg về việc phê duyệt chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
3. Nguyễn Hữu Đức (Chủ biên) (2021), Trí tuệ nhân tạo và những ứng dụng trong giáo dục đại học ở Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
4. Nguyễn Văn Hòa, Trần Thị Mai (2024), “Ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn trong hỗ trợ học tập và nghiên cứu khoa học”, Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam.
5. Nguyễn Quang Thạch (2020), Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo ở Việt Nam, Nxb Khoa học và Kỹ thuật.
6. Lê Huy Vịnh (2022), “Tư duy mới của Đảng về phát triển khoa học và công nghệ trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”, Tạp chí Quốc phòng toàn dân, số 3, tr. 9-11.