Trần Thị Hoài Thu -
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Email: [email protected]
Tóm tắt: Bài báo này phân tích khả năng ứng dụng Gatsby Benchmarks (bộ khung chuẩn quốc gia về giáo dục hướng nghiệp của Vương quốc Anh) vào bối cảnh Việt Nam dựa trên tổng quan lý luận, kinh nghiệm quốc tế và thực trạng triển khai hoạt động hướng nghiệp trong trường phổ thông. Kết quả cho thấy Gatsby Benchmarks có tính khả thi cao nếu được Việt hóa và điều chỉnh theo điều kiện trong nước. Bài báo đồng thời đề xuất các giải pháp về chính sách, phát triển đội ngũ, xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường lao động và cơ chế phối hợp nhằm nâng cao hiệu quả hướng nghiệp, góp phần thực hiện mục tiêu phân luồng và phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
Từ khóa: Gatsby Benchmarks, tiêu chí, hướng nghiệp, giáo dục phổ thông, giải pháp.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục phổ thông (GDPT) không chỉ cung cấp tri thức nền tảng mà còn phải trang bị cho học sinh (HS) năng lực định hướng nghề nghiệp và khả năng thích ứng với biến động thị trường lao động. Ở nhiều quốc gia, hướng nghiệp được coi là cấu phần quan trọng của giáo dục toàn diện, góp phần hình thành công dân có khả năng học tập suốt đời và quản lý sự nghiệp cá nhân [1]. Ở Việt Nam, Chương trình GDPT 2018 đã đưa “hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp” thành nội dung bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12. Tuy nhiên thực tiễn triển khai tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều bất cập: nội dung thiếu thống nhất, đội ngũ giáo viên (GV) phần lớn kiêm nhiệm, thông tin nghề nghiệp và thị trường lao động (TTLĐ) chưa đầy đủ, cơ chế phối hợp giữa nhà trường, phụ huynh (PH) và doanh nghiệp (DN) còn hạn chế [2]. Hệ quả là nhiều HS lựa chọn ngành học theo cảm tính hoặc áp lực gia đình, dẫn đến mất cân đối cung – cầu lao động và tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao.
Trong bối cảnh đó, việc tham chiếu các mô hình quốc tế là cần thiết. Bộ Gatsby Benchmarks, do Quỹ Gatsby (Anh) ban hành năm 2014 và cập nhật năm 2024, với tám chuẩn cụ thể và đo lường được, đã chứng minh hiệu quả trong nâng cao chất lượng hướng nghiệp. Việc phân tích khả năng áp dụng bộ chuẩn này tại Việt Nam vừa có ý nghĩa khoa học cho việc chuẩn hóa hướng nghiệp, vừa mang giá trị thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu hội nhập.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Một số vấn đề về hướng nghiệp
2.1.1. Khái niệm hướng nghiệp
Hướng nghiệp được hiểu là tập hợp hoạt động giúp cá nhân nhận thức bản thân, tìm hiểu thế giới nghề nghiệp và đưa ra quyết định học tập, nghề nghiệp phù hợp [3] (Watts, 2013). Theo UNESCO (2002), hướng nghiệp ở trường phổ thông (PT) gồm bốn thành tố: (1) cung cấp thông tin về nghề và hệ thống giáo dục; (2) phát triển kỹ năng tự nhận thức và ra quyết định; (3) trải nghiệm thực tế gắn với nghề; (4) tư vấn cá nhân [4]. Các thành tố này gắn kết chặt chẽ với tám chuẩn của Gatsby Benchmarks, cho thấy sự tương đồng về mục tiêu và cách tiếp cận.
2.1.2. Yêu cầu đối với hướng nghiệp trong giáo dục phổ thông
Theo OECD (2021), để hoạt động hướng nghiệp (HĐHN) trong trường PT có hiệu quả cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Tính hệ thống: được tích hợp trong chương trình giáo dục, có khung chuẩn đánh giá.
- Tính công bằng: đảm bảo mọi HS đều được tiếp cận, đặc biệt nhóm yếu thế.
- Tính thực tiễn: gắn với trải nghiệm nghề nghiệp, thông tin thị trường lao động (LMI).
- Tính cá nhân hoá: phù hợp với nhu cầu, năng lực từng học sinh.
- Tính liên thông: kết nối GDPT với GDNN, ĐH và thị trường lao động (TTLĐ).
2.2. Gatsby Benchmarks
2.2.1. Khái quát về Gatsby Benchmarks
Gatsby Benchmarks được Quỹ Gatsby công bố năm 2014 sau nghiên cứu toàn diện do nhóm chuyên gia của Giáo sư John Holman chủ trì. Bộ chuẩn hướng tới việc xây dựng hệ thống tiêu chí rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường, giúp các trường PT triển khai hướng nghiệp hiệu quả, đồng thời gắn kết chặt chẽ giữa giáo dục và TTLĐ (The Gatsby Foundation, 2014) [5].
2.2.2. Các nghiên cứu quốc tế về hiểu quả của Gatsby Benchmarks
Các nghiên cứu thực chứng tại Anh và OECD đã chỉ ra tác động tích cực rõ rệt của việc áp dụng Gatsby Benchmarks đối với công tác hướng nghiệp. Báo cáo thí điểm tại vùng Đông Bắc nước Anh giai đoạn 2015–2017 cho thấy số trường đạt chuẩn tăng đáng kể, HS có mức độ sẵn sàng nghề nghiệp cao hơn, kỹ năng ra quyết định được cải thiện và sự gắn kết với học tập được nâng lên [6]. Education Endowment Foundation (2020) kết luận rằng các trường đạt từ 6 chuẩn trở lên thường giảm tỷ lệ HS bỏ học sớm [7]. Một số phân tích còn chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa số lượng benchmarks được đáp ứng với thành tích học tập (GCSE scores) và khả năng tiếp cận cơ hội giáo dục sau trung học [8].
Ngoài ra, Hughes & Gration (2018) nhấn mạnh rằng Gatsby Benchmarks có tác động đặc biệt đến nhóm HS có hoàn cảnh khó khăn, giúp nâng cao nhận thức nghề nghiệp, qua đó thu hẹp khoảng cách cơ hội giữa các nhóm xã hội [9]. Điều này mang ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam, nơi sự chênh lệch về tiếp cận thông tin nghề nghiệp giữa nông thôn và thành thị vẫn còn rõ rệt.
Nghiên cứu của Hooley (2020) cũng bổ sung rằng Gatsby Benchmarks không chỉ giúp HS cải thiện khả năng tiếp cận thông tin nghề nghiệp mà còn góp phần giảm tỷ lệ thanh niên rơi vào tình trạng NEET (Not in Education, Employment or Training) [10]. Bên cạnh đó, bộ chuẩn này còn củng cố mối liên kết giữa nhà trường, DN và cộng đồng, tạo điều kiện cho HS có thêm trải nghiệm thực tế, từ đó xác định rõ ràng và phù hợp hơn lộ trình học tập và nghề nghiệp của bản thân.
2.2.3. Nội dung Gatsby Benchmarks (phiên bản 2024)
Chuẩn 1: Một chương trình hướng nghiệp ổn định
Mỗi trường học cần xây dựng một chương trình giáo dục và định hướng nghề nghiệp có tính ổn định và hệ thống. Chương trình này phải được HS, PH, GV, cán bộ quản lý (CBQL), nhà tuyển dụng và các cơ quan liên quan biết đến, nắm rõ và cùng tham gia thực hiện.
Chuẩn 2. Học tập từ thông tin nghề nghiệp và TTLĐ
Tất cả HS, PH, GV và cán bộ hỗ trợ cần được tiếp cận nguồn thông tin đáng tin cậy, cập nhật về định hướng nghề nghiệp, các lựa chọn học tập và cơ hội trên TTLĐ. Đối với HS có nhu cầu đặc biệt cùng PH của các em, cần cung cấp thêm thông tin phù hợp. Đồng thời, mọi HS đều phải được hỗ trợ bởi cố vấn am hiểu để khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu này.
Chuẩn 3. Đáp ứng nhu cầu của từng HS
Nhu cầu hướng nghiệp của HS thay đổi theo từng giai đoạn. Vì vậy, chương trình cần hỗ trợ HS vượt qua các rào cản và đồng thời đáp ứng nhu cầu cá nhân, đặc biệt đối với những em thuộc nhóm yếu thế, có nhu cầu đặc biệt hoặc vắng mặt dài hạn.
Chuẩn 4. Gắn kết học tập với nghề nghiệp
Tất cả GV cần gắn nội dung giảng dạy môn học với nghề nghiệp, làm rõ con đường phát triển cũng như ý nghĩa thực tiễn của kiến thức và kỹ năng trong các lộ trình nghề nghiệp khác nhau.
Chuẩn 5. Gặp gỡ với nhà tuyển dụng và người lao động
HS cần có nhiều cơ hội tiếp xúc với nhà tuyển dụng để tìm hiểu về công việc, yêu cầu việc làm và các kỹ năng cần thiết. Các hình thức thực hiện có thể là hoạt động ngoại khóa, buổi nói chuyện của khách mời, cố vấn nghề nghiệp hoặc tham gia công việc bán thời gian.
Chuẩn 6. Trải nghiệm nơi làm việc
Mọi HS cần được tham gia trải nghiệm thực tế tại nơi làm việc nhằm khám phá cơ hội nghề nghiệp và mở rộng mạng lưới xã hội nghề nghiệp.
Chuẩn 7. Tiếp xúc với các cơ sở giáo dục sau phổ thông
HS cần được trang bị hiểu biết đầy đủ về các lựa chọn học tập sau phổ thông, bao gồm học thuật, kỹ thuật và nghề nghiệp tại các trường CĐ, ĐH hoặc cơ sở đào tạo độc lập.
Chuẩn 8. Tư vấn cá nhân
Mỗi HS cần được tham gia các buổi tư vấn cá nhân với cố vấn hướng nghiệp, có thể là nội bộ hoặc bên ngoài, nhưng phải được đào tạo phù hợp. Các buổi tư vấn này cần diễn ra vào những thời điểm HS phải đưa ra quyết định quan trọng. Cố vấn hướng nghiệp phải phối hợp chặt chẽ với điều phối viên giáo dục đặc biệt, khuyết tật và các bên liên quan để bảo đảm hiệu quả. [11]
2.2.4.Công cụ Compass và Compass+
Để hỗ trợ trường học tự đánh giá mức độ đáp ứng Gatsby Benchmarks, Careers & Enterprise Company (CEC) phát triển công cụ Compass (2015) và Compass+ (2019). Công cụ này gồm 46 tiêu chí cho phép nhà trường rà soát định kỳ, từ đó xây dựng kế hoạch cải tiến [12]
2.3.Thực trạng tổ chức hướng nghiệp ở Việt Nam
2.3.1. Khung pháp lý và chính sách
- Nghị quyết 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã xác định rõ: GDPT phải hướng tới phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất người học, đồng thời gắn kết chặt chẽ với định hướng nghề nghiệp và nhu cầu nhân lực của xã hội [13].
- Quyết định 522/QĐ-Ttg phê duyệt Đề án giáo dục hướng nghiệp và định hướng phân luồng HS giai đoạn 2018 – 2025. Đề án đặt ra mục tiêu: Đến 2025:100% trường phổ thông có chương trình hướng nghiệp gắn với thực tiễn, 40% HS tốt nghiệp THCS tiếp tục học tập tại các cơ sở GDNN, 45% HS tốt nghiệp THPT tiếp tục học tập tại các cơ sở GDNN đào tạo trình độ CĐ. Đề án cũng nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, xã hội, khuyến khích doanh nghiệp và các cơ sở GDNN tham gia hướng nghiệp [14].
- Chương trình GDPT 2018: Điểm đổi mới quan trọng của GDPT 2018 là đưa Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp thành môn học bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12 (Bộ GD&ĐT 2018). Chương trình xác định mục tiêu: phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp, ra quyết định học tập, nghề nghiệp và xây dựng kế hoạch cá nhân [15].
- Luật Giáo dục 2019 (Điều 31) quy định: GDPT phải trang bị kiến thức nền tảng, đồng thời định hướng nghề nghiệp, giúp HS lựa chọn lộ trình học tập phù hợp với năng lực và nhu cầu xã hội [16].
Như vậy, về mặt chính sách, hướng nghiệp đã có nền tảng pháp lý khá vững chắc. Tuy nhiên vấn đề nằm ở khâu triển khai, khi khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn còn rất lớn.
2.3.2. Thực tiễn triển khai hướng nghiệp
a. Các hoạt động chủ yếu
Theo báo cáo sơ kết 3 năm thực hiện Đề án 522 (2022), phần lớn các trường phổ thông đã triển khai một số hình thức hướng nghiệp như: tổ chức tư vấn tuyển sinh cho HS cuối cấp; mời DN, trường nghề, trường ĐH giới thiệu ngành nghề; tổ chức tham quan DN, cơ sở sản xuất; và tích hợp nội dung hướng nghiệp trong các môn học cũng như hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp [17].
b. Kết quả đạt được
- Đã hình thành khung hoạt động thống nhất khi hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp được đưa vào chương trình tổng thể, tạo cấu trúc liên thông từ tiểu học đến THPT, góp phần chuẩn hóa mục tiêu, nội dung và đánh giá.
- Số lượng hoạt động và sự phối hợp xã hội được gia tăng, nhiều trường đã xây dựng kế hoạch hướng nghiệp, đồng thời phối hợp với DN, trường nghề, CĐ, ĐH để cung cấp thông tin và tổ chức trải nghiệm cho HS.
- Tín hiệu phân luồng sau THCS bước đầu rõ nét với khoảng 25,5% HS tiếp tục học tại các cơ sở GDNN hoặc trung tâm GDTX trong năm học 2023–2024, phản ánh sự đa dạng hóa lựa chọn sau bậc học cơ bản, dù chưa đạt chỉ tiêu Đề án 522. Ngoài ra, các hình thức triển khai ở cấp trường ngày càng đa dạng, đặc biệt tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, nhiều trường đã kết hợp tư vấn, hội thảo, tham quan cùng công cụ trắc nghiệm hướng nghiệp nhằm hỗ trợ HS lựa chọn nghề nghiệp [18].
c. Hạn chế và thách thức
- Chất lượng triển khai chưa đồng đều, phụ thuộc nhiều vào năng lực đội ngũ và nguồn lực của từng trường, nhiều hoạt động còn mang tính hình thức.
- Thiếu thông tin thị trường lao động đáng tin cậy.
- Sự phối hợp giữa nhà trường, PH và DN chưa thường xuyên, DN tham gia chủ yếu tập trung ở đô thị lớn, trong khi nông thôn và miền núi gần như vắng bóng.
- Đội ngũ GV chưa chuyên nghiệp, đa số kiêm nhiệm, ít được đào tạo chuyên sâu; khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy chỉ khoảng 20% GV tự tin khi tư vấn hướng nghiệp [18].
- HS vùng sâu, vùng xa, dân tộc thiểu số và nhóm yếu thế có ít cơ hội tham gia HĐHN chất lượng, tỷ lệ hoàn thành THPT và học tiếp sau PT còn thấp. Hiện cũng chưa có bộ tiêu chí quốc gia để đánh giá hiệu quả hướng nghiệp, việc đánh giá chủ yếu dựa vào số lượng hoạt động, chưa phản ánh tác động thực chất đối với học sinh.
2.4. Khả năng ứng dụng Gatsby Benchmarks trong hướng nghiệp cho học sinh phổ thông Việt Nam
2.4.1. Cơ sở để ứng dụng
Việt Nam đã có nền tảng pháp lý quan trọng cho giáo dục hướng nghiệp: Nghị quyết 29-NQ/TW (2013) xác định đây là nội dung cốt lõi, Đề án 522/QĐ-TTg (2018) đề ra mục tiêu cụ thể về tư vấn hướng nghiệp và phân luồng, và Chương trình GDPT 2018 đưa hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp thành môn học bắt buộc từ lớp 1 đến 12. Tuy vậy, việc triển khai hiện còn thiếu một khung chuẩn thống nhất để đo lường và đánh giá chất lượng. Điều này dẫn tới tình trạng hoạt động hướng nghiệp chưa đồng đều, còn hình thức và khó bảo đảm hiệu quả thực chất.
2.4.2. Đối chiếu từng Benchmark với bối cảnh Việt Nam
* Benchmark 1: Chương trình hướng nghiệp ổn định
- Tính phù hợp: Việt Nam đã quy định trách nhiệm xây dựng kế hoạch hướng nghiệp hàng năm.
- Thuận lợi: có hành lang pháp lý và yêu cầu công khai kế hoạch giáo dục.
- Khó khăn: nhiều trường triển khai hình thức, chưa có cán bộ phụ trách chuyên trách (Career Leader).
- Đề xuất: bắt buộc mỗi trường có phụ trách hướng nghiệp được đào tạo; đưa kế hoạch hướng nghiệp vào tiêu chí thi đua.
* Benchmark 2: Học từ thông tin nghề nghiệp và thị trường lao động
- Tính phù hợp: Việt Nam có dữ liệu nghề nghiệp phân tán ở nhiều bộ, ngành.
- Thuận lợi: chính phủ thúc đẩy chuyển đổi số, có thể xây dựng cổng thông tin trực tuyến.
- Khó khăn: thiếu dữ liệu cập nhật, HS và phụ huynh còn chọn nghề theo cảm tính.
- Đề xuất: xây dựng Cổng LMI Quốc gia; tập huấn GV khai thác LMI.
* Benchmark 3: Đáp ứng nhu cầu từng học sinh
- Tính phù hợp: GDPT 2018 yêu cầu lập hồ sơ học tập cá nhân, có thể mở rộng thành hồ sơ hướng nghiệp.
- Thuận lợi: hệ thống quản lý HS điện tử (như eNetViet) đã phổ biến, có thể tích hợp hồ sơ hướng nghiệp.
- Khó khăn: GV chủ nhiệm kiêm nhiệm nhiều việc; HS vùng khó khăn ít cơ hội tiếp cận tư vấn.
- Đề xuất: triển khai hồ sơ hướng nghiệp điện tử cho HS; Có cơ chế hỗ trợ nhóm yếu thế.
* Benchmark 4: Liên hệ môn học với nghề nghiệp
- Tính phù hợp: GDPT 2018 định hướng phát triển năng lực, có thể tích hợp nội dung nghề nghiệp với nội dung môn học.
- Thuận lợi: nhiều môn học dễ liên hệ thực tiễn nghề nghiệp.
- Khó khăn: GV thiếu tài liệu, và kỹ năng tích hợp.
- Đề xuất: xây dựng ngân hàng bài giảng liên môn; bồi dưỡng GV; đưa tiêu chí liên hệ nghề nghiệp vào đánh giá giờ dạy.
* Benchmark 5: Gặp gỡ nhà tuyển dụng và người lao động
- Tính phù hợp: nhiều trường đã tổ chức ngày hội nghề nghiệp hoặc mời DN đến chia sẻ.
- Thuận lợi: các khu công nghiệp, DN địa phương sẵn sàng tham gia nếu có cơ chế khuyến khích.
- Khó khăn: thiếu quy định bắt buộc DN phối hợp; một số ngành nghề khó tiếp cận.
- Đề xuất: ban hành cơ chế “trách nhiệm xã hội” của DN trong giáo dục; đảm bảo HS có ít nhất 2 lần/năm gặp gỡ DN.
* Benchmark 6: Trải nghiệm tại nơi làm việc
- Tính phù hợp: Đề án 522 khuyến khích tổ chức tham quan DN, cơ sở sản xuất.
- Thuận lợi: nhiều DN sẵn sàng hỗ trợ, đặc biệt ở các địa phương có khu công nghiệp.
- Khó khăn: chi phí tổ chức cao, khó bảo đảm an toàn và bảo hiểm cho HS.
- Đề xuất: tổ chức trải nghiệm ngắn hạn 1–2 ngày; kết hợp công nghệ VR/AR để hỗ trợ HS vùng khó khăn.
* Benchmark 7: Gặp gỡ cơ sở giáo dục sau phổ thông
- Tính phù hợp: hiện đã có ngày hội tuyển sinh – hướng nghiệp nhưng chủ yếu tập trung vào đại học.
- Thuận lợi: hệ thống GDNN đang phát triển, sẵn sàng tham gia.
- Khó khăn: tâm lý chuộng ĐH phổ biến; GDNN chưa đủ sức hút.
- Đề xuất: trường phải mời cả GDNN và ĐH; đảm bảo HS có ít nhất 2 buổi tiếp xúc với trường nghề; tổ chức thảo luận so sánh lộ trình GDNN – ĐH.
* Benchmark 8: Tư vấn cá nhân
- Tính phù hợp: Việt Nam có qui định mỗi trường phải có giáo viên làm nhiệm vụ tư vấn hướng nghiệp.
- Thuận lợi: Đề án 522 đưa ra mục tiêu đến năm 2025 phấn đấu 100% trường PT có giáo viên kiêm nhiệm làm nhiệm vụ tư vấn hướng nghiệp đáp ứng yêu cầu về chuyên môn, nghiệp vụ.
- Khó khăn: đội ngũ tư vấn chưa chuyên trách, đa phần kiêm nhiệm; chưa có chứng chỉ nghề nghiệp quốc gia cho nghề tư vấn hướng nghiệp.
- Đề xuất: Chuẩn hoá chứng chỉ tư vấn hướng nghiệp quốc gia, đào tạo, bồi dưỡng cố vấn hướng nghiệp cho trường; khuyến khích hợp tác với trung tâm tư vấn ngoài trường, ưu tiên HS cuối cấp.
2.4.3. Đề xuất Bộ Benchmark-VN (gồm 46 tiêu chỉ)
Bộ Benchmark-VN gồm 46 tiêu chí (điều chỉnh từ Compass+ của Anh)
Benchmark 1: Chương trình hướng nghiệp ổn định (6 tiêu chí)
1. Trường có kế hoạch hướng nghiệp từ 3 đến 5 năm bằng văn bản.
2. Kế hoạch được Ban giám hiệu/Hội đồng trường phê duyệt.
3. Có cán bộ phụ trách hướng nghiệp (Career Leader) được đào tạo bài bản.
4. Có nguồn kinh phí riêng cho HĐHN.
5. Kế hoạch được rà soát, cập nhật hằng năm.
6. Kế hoạch được công khai trên website và gửi đến phụ huynh, học sinh.
Benchmark 2 – Học từ thông tin nghề nghiệp và thị trường lao động – LMI (5 tiêu chí)
7. Học sinh THCS và THPT được tiếp cận LMI chính thống.
8. PH được cung cấp thông tin LMI để hỗ trợ con.
9. GV được tập huấn khai thác và sử dụng LMI.
10. HS thực hành phân tích dữ liệu LMI trong học tập.
11. Có minh chứng HS,PH vận dụng LMI vào lựa chọn học tập và nghề nghiệp.
Benchmark 3 – Đáp ứng nhu cầu từng HS (6 tiêu chí)
12. Mỗi HS có hồ sơ hướng nghiệp cá nhân (Career Portfolio).
13. Hồ sơ được cập nhật ít nhất 2 lần/năm.
14. Dữ liệu được phân tích theo giới tính.
15. Dữ liệu được phân tích theo điều kiện kinh tế – xã hội/vùng miền.
16. Có kế hoạch hỗ trợ riêng cho HS yếu thế.
17. Nhà trường theo dõi điểm đến (học tiếp, học nghề, đi làm) của HS sau tốt nghiệp.
Benchmark 4 – Liên hệ môn học với nghề nghiệp (5 tiêu chí)
18. GV tích hợp nội dung nghề nghiệp trong giảng dạy.
19. Ít nhất 3 môn học/năm có kế hoạch lồng ghép nghề nghiệp.
20. GV STEM liên hệ nội dung với ngành nghề kỹ thuật – công nghệ...
21. GV KHXH & NV liên hệ nội dung với ngành nghề xã hội, luật, truyền thông...
22. HS có sản phẩm học tập/thảo luận thể hiện mối liên hệ giữa môn học và nghề nghiệp.
Benchmark 5 – Gặp gỡ DN và người lao động (5 tiêu chí)
23. Mỗi HS có ít nhất 2 lần/năm gặp gỡ DN/người lao động.
24. DN tham gia đa dạng ngành nghề (tối thiểu 3 lĩnh vực).
25. Có sự tham gia của DN địa phương.
26. HS được đặt câu hỏi trực tiếp cho DN/người lao động.
27. Trường thu thập phản hồi HS sau hoạt động.
Benchmark 6 – Trải nghiệm tại nơi làm việc (4 tiêu chí)
28. HS lớp 10–11 được trải nghiệm nghề nghiệp hoặc tham quan DN.
29. HS lớp 12 có ít nhất 1 lần trải nghiệm tại DN/cơ sở nghề nghiệp.
30. Có quy định an toàn, bảo hiểm cho HS khi trải nghiệm.
31. HS viết báo cáo/nhật ký, DN phản hồi sau hoạt động.
Benchmark 7 – Gặp gỡ cơ sở giáo dục sau phổ thông (7 tiêu chí)
32. HS tham gia ngày hội giáo dục – nghề nghiệp ít nhất 1 lần/năm.
33. Trường mời cả cơ sở GDNN và ĐH tham gia.
34. HS gặp gỡ giảng viên/sinh viên từ các trường GDNN/ĐH.
35. HS có ít nhất 2 lần gặp gỡ cơ sở GDNN trước khi tốt nghiệp.
36. HS có ít nhất 2 lần gặp gỡ cơ sở ĐH trước khi tốt nghiệp.
37. PH được mời tham dự ít nhất 1 hoạt động về GDNN/ĐH.
38. HS có hoạt động so sánh lộ trình GDNN – ĐH.
Benchmark 8 – Tư vấn cá nhân (8 tiêu chí)
39. Mỗi HS được tư vấn cá nhân ít nhất 1 lần/năm.
40. HS lớp 12 được tư vấn ít nhất 2 lần.
41. Người tư vấn được đào tạo chuyên môn.
42. Nội dung tư vấn cá nhân hóa theo hồ sơ hướng nghiệp.
43. Kết quả tư vấn được lưu trong hồ sơ hướng nghiệp điện tử.
44. HS phản hồi mức độ hài lòng sau tư vấn.
45. Ít nhất 75% học sinh đánh giá tư vấn hữu ích.
46. Trường thống kê, báo cáo số lượng và chất lượng tư vấn cá nhân.
2.5. Khuyến nghị chính sách
2.5.1. Ban hành khung chuẩn quốc gia về hướng nghiệp
- Bộ GD&ĐT cần ban hành Thông tư về Bộ chuẩn hướng nghiệp quốc gia, dựa trên 8 Gatsby Benchmarks, được Việt hóa thành 46 chỉ báo.
- Các trường sử dụng bộ chuẩn để tự đánh giá hằng năm và báo cáo kết quả về Sở GD&ĐT, Bộ GD&ĐT.
- Tổ chức đánh giá độc lập định kỳ, công khai kết quả nhằm tạo động lực cải tiến.
2.5.2. Đào tạo và phát triển đội ngũ tư vấn hướng nghiệp
- Mỗi trường phổ thông có ít nhất 1 cán bộ phụ trách hướng nghiệp chuyên trách.
- Bộ GD&ĐT tổ chức các khóa đào tạo chuẩn hóa, cấp chứng chỉ tư vấn hướng nghiệp theo chuẩn quốc gia, tương tự level 6 của Anh.
- GV bộ môn được bồi dưỡng kỹ năng tích hợp nội dung hướng nghiệp vào giảng dạy.
- Khuyến khích chuyên gia, cựu HS, doanh nhân tham gia tư vấn hướng nghiệp tình nguyện.
- Hình thành mạng lưới cố vấn hướng nghiệp theo khu vực, hỗ trợ các trường vùng sâu, vùng xa.
2.5.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu nghề nghiệp và thị trường lao động
- Thiết lập cổng thông tin nghề nghiệp quốc gia tích hợp dữ liệu TTLĐ, ngành nghề và kỹ năng.
- Dữ liệu được cập nhật định kỳ hàng quý, kết nối với hệ thống việc làm khu vực công và DN.
- Cung cấp giao diện thân thiện cho HS, PH, GV; phát triển ứng dụng di động hỗ trợ tra cứu.
2.5.4. Đẩy mạnh hợp tác nhà trường – doanh nghiệp – cộng đồng
- Ban hành chính sách tương tự Baker Clause của Anh, yêu cầu trường phổ thông mời cơ sở GDNN và DN tham gia hướng nghiệp.
- Khuyến khích DN thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR in education) bằng cách tài trợ hoạt động, tổ chức tham quan, nhận HS trải nghiệm.
- Phát triển mô hình trường học gắn với khu công nghiệp, đặc biệt tại địa phương có ngành nghề mũi nhọn.
- Huy động đoàn thể xã hội tham gia định hướng nghề nghiệp.
- Nâng cao vai trò của PH trong hỗ trợ con cái định hướng nghề nghiệp.
2.5.5. Ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong hướng nghiệp
- Ứng dụng AI và big data để cá nhân hóa tư vấn hướng nghiệp, đưa ra thông tin và gợi ý lộ trình học tập – nghề nghiệp theo năng lực HS.
- Xây dựng hồ sơ hướng nghiệp điện tử (Career Portfolio) tích hợp vào hệ thống quản lý HS.
- Ứng dụng AR/VR để mô phỏng nghề nghiệp, tạo cơ hội trải nghiệm cho HS, đặc biệt ở vùng khó khăn.
3. Kết luận
Bộ Gatsby Benchmarks đã khẳng định vai trò như một khung chuẩn trong việc nâng cao chất lượng hướng nghiệp ở bậc phổ thông. Với tám tiêu chuẩn bao quát từ thiết kế chương trình, cung cấp thông tin thị trường lao động, đáp ứng nhu cầu cá nhân, đến gắn kết HS với DN và cơ sở giáo dục sau phổ thông, bộ chuẩn này tạo ra hệ thống tiêu chí rõ ràng, đo lường được và có tính linh hoạt để áp dụng ở nhiều quốc gia.
Tại Việt Nam, hành lang pháp lý về GDHN đã được hình thành qua Nghị quyết 29-NQ/TW, Đề án 522, Luật Giáo dục 2019 và Chương trình GDPT 2018. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai các HĐHN một cách đồng bộ. Tuy nhiên, quá trình thực hiện vẫn còn những hạn chế: hoạt động còn nặng hình thức, năng lực đội ngũ chưa đáp ứng yêu cầu, dữ liệu TTLĐ thiếu cập nhật, và sự phối hợp giữa nhà trường, PH, DN còn hạn chế.
Việc Việt hóa Gatsby Benchmarks thành Benchmark-VN với 46 chỉ báo cụ thể sẽ giúp khắc phục khoảng trống này, đồng thời tạo công cụ chuẩn hóa để các trường tự đánh giá và cải tiến liên tục. Cùng với bộ chuẩn, cần có giải pháp đồng bộ về phát triển đội ngũ, hoàn thiện cơ sở dữ liệu LMI, tăng cường trải nghiệm thực tế tại DN và khuyến khích sự tham gia của PH, cộng đồng.
Như vậy, áp dụng Gatsby Benchmarks trong GDPT Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa cải tiến HĐHN, mà còn góp phần thực hiện phân luồng sau phổ thông, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập quốc tế.
Tài liệu tham khảo
[1] Watts, A. G. (1996). Career education in a changing society. Cambridge Journal of Education, 26(3), 385–397.
[2] Nguyễn,T.H.,&Hoàng,M.A.(2022).Thực trạng hướng nghiệp cho học sinh phổ thông Việt Nam:Vấn đề và giải pháp.Tạp chí Khoa học Giáo dục, 18(3),45-57.
[3] Watts, A. G. (2013). Career guidance and public policy. In T. Hooley & L. Barham (Eds.), Career Development Policy & Practice. London: Routledge.
[4] OECD. (2021). Career readiness: How schools can better prepare young people for working life in the era of COVID-19. Paris: OECD Publishing.
[5] Gatsby Foundation. (2014). Good career guidance. London: Gatsby Charitable Foundation.
[6] Mann, A., Rehill, J., & Kashefpakdel, E. (2019). Employer engagement in education: Insights from international evidence. London: Education and Employers.
[7] Education Endowment Foundation (EEF). (2020). Careers education: International literature review. London: EEF.
[8] Hughes, D., Mann, A., & Rehill, J. (2021). Careers education: International evidence on impact (OECD Education Working Papers, No. 238). OECD Publishing.
[9] Hughes, D., & Gration, G. (2018). The impact of career guidance on educational outcomes. British Journal of Guidance & Counselling, 46(4), 479–495.
[10] Hooley, T. (2020). Why we need career guidance throughout our lives. British Journal of Guidance & Counselling, 48(3), 352–367.
[11] Gatsby Foundation. (2024). Good career guidance: 10 years on – Updated Benchmarks. London: Gatsby Charitable Foundation.
[12] Careers & Enterprise Company. (2020). Compass evaluation: National results. London: CEC
[13] Ban Chấp hành Trung ương. (2013, 11 tháng 11). Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Hà Nội, Việt Nam.
[14] Thủ tướng Chính phủ. (2018, 14 tháng 5). Quyết định số 522/QĐ-TTg phê duyệt Đề án giáo dục hướng nghiệp và định hướng phân luồng học sinh trong giáo dục phổ thông giai đoạn 2018–2025. Hà Nội, Việt Nam.
[15] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 – Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT). Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
[16] Quốc hội. (2019, 14 tháng 6). Luật Giáo dục số 43/2019/QH14. Hà Nội, Việt Nam.
[17] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2022). Sơ kết 3 năm thực hiện Đề án 522 về giáo dục hướng nghiệp và định hướng phân luồng học sinh phổ thông. Hà Nội: Bộ Giáo dục và Đào tạo.
[18] Giang, T. V., & Lê, N. K. (2021). Thực trạng triển khai công tác hướng nghiệp ở trường trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh, 18(8), 1393–1401.
…………………………………………………………
A STUDY ON THE APPLICABILITY OF THE GATSBY BENCHMARKS
IN CAREER GUIDANCE FOR VIETNAMESE SECONDARY SCHOOL STUDENTS
Tran Thi Hoai Thu
Vietnam Institute of Educational Sciences
Email: [email protected]
Abstract: This paper analyzes the applicability of the Gatsby Benchmarks (the national framework for career guidance developed in the United Kingdom) to the Vietnamese context, based on theoretical foundations, international experiences, and the current implementation of career guidance in secondary schools. The findings indicate that the Gatsby Benchmarks are highly feasible if localized and adapted to domestic conditions. The paper also proposes solutions in policy, workforce development, labor market information systems, and coordination mechanisms to enhance the effectiveness of career guidance, thereby contributing to the goals of student streamlining and national human resource development.
Keywords: Gatsby Benchmarks, criteria, career guidance, general education, solution.