Trần Văn Hiếu – Võ Phú Hữu,
Đại học Cần Thơ
Email: [email protected]
Tóm tắt: Bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thúc đẩy các quốc gia tái định hình chiến lược công nghiệp hóa theo hướng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ở Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng gắn với mục tiêu đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao đặt ra vấn đề: Nhà nước cần tổ chức vai trò kiến tạo phát triển như thế nào và thanh niên cần được định vị ra sao như một chủ thể trung tâm của công nghiệp hóa mới. Bài viết vận dụng khung lý luận Nhà nước phát triển (developmental state) và “tự chủ gắn kết” (embedded autonomy), kết hợp lý thuyết vốn nhân lực, đổi mới sáng tạo và các luận điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về thanh niên. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phân tích chính sách và luận giải cấu trúc – chức năng dựa trên tổng hợp văn kiện, pháp luật và chương trình quốc gia. Kết quả cho thấy: (i) công nghiệp hóa mới đòi hỏi Nhà nước chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang kiến tạo thể chế, dẫn dắt sứ mệnh công nghệ và phát triển nguồn nhân lực; (ii) thanh niên cần được xem như lực lượng sáng tạo và “tác nhân chuyển đổi số”, không chỉ là đối tượng thụ hưởng; (iii) giáo dục chính trị – tư tưởng phải đổi mới theo hướng “định hướng giá trị – năng lực số – năng lực công dân” để chuyển hóa khát vọng phát triển thành hành động. Bài viết đóng góp một khung phân tích tích hợp Nhà nước phát triển – thanh niên – giáo dục chính trị, đồng thời đề xuất 4 nhóm giải pháp khả thi về nhận thức, chương trình, phương pháp tổ chức và cơ chế chính sách nhằm phát huy vai trò thanh niên trong chiến lược công nghiệp hóa mới của Việt Nam.
Từ Khóa: Nhà nước phát triển; công nghiệp hóa mới; thanh niên; giáo dục chính trị – tư tưởng; chuyển đổi số; đổi mới sáng tạo
1. Đặt vấn đề
Toàn cầu hóa và chuyển đổi số đang tái cấu trúc nền sản xuất và hệ thống quyền lực kinh tế trên phạm vi toàn cầu. Sự dịch chuyển chuỗi giá trị, cạnh tranh công nghệ, yêu cầu giảm phát thải và tiêu chuẩn xanh khiến công nghiệp hóa không còn đồng nhất với mở rộng công suất công nghiệp theo lối truyền thống, mà trở thành quá trình “tái cấu trúc năng lực quốc gia” dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, không gian mạng và nền kinh tế nền tảng làm biến đổi cách thức học tập – lao động – tham gia xã hội, đặt ra yêu cầu mới đối với giáo dục và phát triển con người.
Đối với Việt Nam, chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021–2030 xác định đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển nhanh và bền vững dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; mục tiêu dài hạn là đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia nhấn mạnh tầm nhìn “quốc gia số”, đổi mới căn bản hoạt động quản trị nhà nước, sản xuất kinh doanh và đời sống xã hội. Trong khi đó, Chiến lược phát triển thanh niên giai đoạn 2021–2030 đặt thanh niên ở vị trí trung tâm trong chiến lược bồi dưỡng và phát huy nguồn lực con người, coi thanh niên là lực lượng xung kích, sáng tạo, đi đầu trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Những định hướng này tạo khung chính trị – pháp lý quan trọng cho việc xác lập vai trò của Nhà nước và thanh niên trong công nghiệp hóa mới.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy ba “độ vênh” nổi bật. Thứ nhất, tư duy chính sách công nghiệp và phát triển nguồn nhân lực chưa luôn đồng bộ; nhiều chương trình dừng ở khẩu hiệu, thiếu cơ chế phối hợp liên ngành và thiếu công cụ đo lường. Thứ hai, năng lực đổi mới sáng tạo và năng suất lao động tăng chậm; liên kết trường – viện – doanh nghiệp chưa chặt, còn khoảng cách kỹ năng, đặc biệt là kỹ năng số và kỹ năng đổi mới. Thứ ba, giáo dục chính trị – tư tưởng trong môi trường số đứng trước thách thức về phương pháp, nội dung và năng lực tổ chức: vừa phải củng cố bản lĩnh, lý tưởng, vừa phải trang bị năng lực công dân số, năng lực phản biện và năng lực tham gia phát triển.
Về phương diện học thuật, nghiên cứu Nhà nước phát triển thường nhấn mạnh năng lực nhà nước, chính sách công nghiệp và bộ máy hành chính; trong khi nghiên cứu thanh niên ở Việt Nam thường tiếp cận theo xã hội học thanh niên, công tác Đoàn – Hội hoặc giáo dục đạo đức, lý tưởng. Khoảng trống đặt ra là thiếu một khung phân tích tích hợp, chỉ ra cơ chế mà Nhà nước phát triển có thể chuyển hóa tiềm năng thanh niên thành động lực công nghiệp hóa mới, đồng thời làm rõ yêu cầu đổi mới giáo dục chính trị – tư tưởng như một điều kiện “mềm” nhưng quyết định tính bền vững của phát triển.
Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới ba mục tiêu: (i) hệ thống hóa cơ sở lý luận về Nhà nước phát triển và công nghiệp hóa mới, từ đó định nghĩa vai trò thanh niên như chủ thể phát triển; (ii) phân tích thực trạng chính sách và triển khai ở Việt Nam theo các trục thể chế – tổ chức – chủ thể; (iii) đề xuất nhóm giải pháp khả thi về nhận thức, nội dung chương trình, phương pháp tổ chức và cơ chế chính sách, phục vụ đổi mới giáo dục chính trị – tư tưởng và phát huy vai trò thanh niên trong chiến lược công nghiệp hóa mới.
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích
2.1. Khái niệm trung tâm: Nhà nước phát triển và công nghiệp hóa mới
“Nhà nước phát triển” (developmental state) là khái niệm mô tả mô hình nhà nước có năng lực cao trong định hướng và thúc đẩy công nghiệp hóa thông qua chính sách công nghiệp chủ động, bộ máy hành chính tinh hoa, kỷ luật và phối hợp chặt chẽ với khu vực tư nhân. Truyền thống nghiên cứu về Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan nhấn mạnh ba đặc trưng: (i) tầm nhìn chiến lược dài hạn và ưu tiên quốc gia rõ ràng; (ii) năng lực hành chính – kỹ trị và cơ chế phối hợp chính sách hiệu quả; (iii) quan hệ “tự chủ gắn kết” (embedded autonomy) – tức nhà nước đủ tự chủ để theo đuổi lợi ích phát triển dài hạn nhưng đồng thời gắn kết đủ sâu với doanh nghiệp, giới chuyên gia để thu thập thông tin và đồng kiến tạo chính sách.
Trong bối cảnh thế kỷ XXI, Nhà nước phát triển chuyển từ mô hình “đón bắt và bắt kịp” dựa trên công nghiệp chế tạo truyền thống sang mô hình “nhà nước kiến tạo đổi mới” (innovation-oriented developmental state) có khả năng dẫn dắt sứ mệnh công nghệ, xây dựng hạ tầng số, quản trị dữ liệu, bảo đảm an ninh mạng và thúc đẩy phát triển xanh. Điều này đặt trọng tâm vào đầu tư nghiên cứu – phát triển (R&D), chính sách nhân tài, chuẩn kỹ năng số, và thể chế tạo động lực đổi mới.
“Công nghiệp hóa mới” trong bài viết được hiểu là quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng nâng cao hàm lượng tri thức và công nghệ trong sản phẩm, dịch vụ; phát triển công nghiệp dựa trên nền tảng số, tự động hóa, và tích hợp yêu cầu xanh – tuần hoàn – phát thải thấp. Công nghiệp hóa mới không chỉ là tăng tỷ trọng công nghiệp, mà là tăng năng lực công nghệ nội sinh, năng lực tham gia chuỗi giá trị và năng lực quản trị rủi ro của nền kinh tế.
2.2. Thanh niên như chủ thể phát triển: từ “lực lượng xung kích” đến “tác nhân đổi mới”
Trong quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, thanh niên là lực lượng xã hội có tính năng động, sáng tạo, nhạy bén với cái mới, có vai trò quan trọng trong tiến trình biến đổi xã hội. Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh thanh niên là “người chủ tương lai của nước nhà”, là đội dự bị tin cậy của Đảng; muốn phát huy thanh niên phải kết hợp giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức với rèn luyện năng lực lao động, học tập, tổ chức kỷ luật và tinh thần phụng sự nhân dân. Trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập, quan điểm này đòi hỏi sự cập nhật: lý tưởng và bản lĩnh phải đi cùng năng lực số, năng lực sáng tạo và năng lực công dân toàn cầu.
Lý thuyết vốn nhân lực coi đầu tư vào giáo dục – kỹ năng là động lực tăng năng suất và tăng trưởng dài hạn. Trong công nghiệp hóa mới, vốn nhân lực của thanh niên bao gồm: (i) năng lực chuyên môn theo chuẩn quốc tế; (ii) năng lực số (digital literacy, data literacy, computational thinking); (iii) năng lực đổi mới sáng tạo (problem-solving, thiết kế, thử nghiệm nhanh); (iv) năng lực công dân (tư duy phản biện, đạo đức số, tuân thủ pháp luật, tham gia cộng đồng). Do đó, vai trò thanh niên cần được định vị như “tác nhân đổi mới” và “tác nhân chuyển đổi số” thay vì chỉ là lực lượng tham gia phong trào.
2.3. Khung phân tích: thể chế – tổ chức – chủ thể và cơ chế chuyển hóa
Để phân tích vai trò của Nhà nước và thanh niên, bài viết sử dụng khung ba tầng:
(1) Tầng thể chế – chính sách: (a) chiến lược công nghiệp hóa và chuyển đổi số; (b) chính sách giáo dục, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo; (c) chính sách thanh niên, lao động, việc làm, khởi nghiệp; (d) thiết chế bảo đảm công bằng cơ hội (tiếp cận giáo dục, hạ tầng số).
(2) Tầng tổ chức – hệ sinh thái: (a) nhà trường, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đại học; (b) viện nghiên cứu, trung tâm đổi mới; (c) doanh nghiệp, khu công nghiệp, cụm liên kết ngành; (d) tổ chức Đoàn – Hội và các mạng lưới thanh niên; (e) nền tảng số của chính phủ và xã hội.
(3) Tầng chủ thể – cá nhân: (a) nhận thức chính trị – tư tưởng và hệ giá trị; (b) kỹ năng và năng lực số; (c) năng lực đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp; (d) sức khỏe thể chất – tinh thần; (e) mức độ tham gia xã hội.
Cơ chế chuyển hóa trung tâm được mô tả như sau: Nhà nước kiến tạo thể chế và đầu tư chiến lược → hình thành hệ sinh thái giáo dục – đổi mới sáng tạo → tạo cơ hội và động lực cho thanh niên tích lũy vốn nhân lực và vốn xã hội → thanh niên trở thành lực lượng sáng tạo, nâng năng suất và tạo doanh nghiệp công nghệ → củng cố năng lực công nghiệp hóa mới và năng lực tự chủ của nền kinh tế. Trong chuỗi này, giáo dục chính trị – tư tưởng đóng vai trò “hệ điều hành giá trị”, bảo đảm sự gắn kết giữa khát vọng cá nhân và mục tiêu quốc gia, giữa năng lực chuyên môn và trách nhiệm công dân.
3. Thực trạng chính sách và triển khai ở Việt Nam
3.1. Bức tranh chính sách: từ định hướng chiến lược đến công cụ triển khai
Trên bình diện chiến lược, Việt Nam đã xác lập rõ định hướng phát triển dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021–2030. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Quyết định 749/QĐ-TTg, 2020) đặt tầm nhìn đến 2030 Việt Nam trở thành “quốc gia số”, thúc đẩy đổi mới căn bản hoạt động quản trị, sản xuất kinh doanh và đời sống xã hội. Về phát triển con người, Nghị quyết 29-NQ/TW (2013) yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục – đào tạo đáp ứng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập. Về thanh niên, Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam 2021–2030 (Quyết định 1331/QĐ-TTg, 2021) nhấn mạnh thanh niên ở vị trí trung tâm của chiến lược bồi dưỡng, phát huy nguồn lực con người, đề cao vai trò xung kích, sáng tạo.
Tuy vậy, thách thức lớn nằm ở “điểm rơi công cụ”: (i) sự phân mảnh chương trình giữa các bộ, ngành; (ii) thiếu cơ chế dữ liệu và đánh giá dựa trên kết quả (outcome-based); (iii) nguồn lực cho R&D, đổi mới sáng tạo còn hạn chế; (iv) chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đào tạo và đổi mới chưa đủ mạnh; (v) các chương trình thanh niên chưa luôn gắn chặt với ưu tiên công nghiệp hóa mới (công nghệ cao, số hóa, xanh hóa).
3.2. Thực trạng nguồn nhân lực trẻ và năng lực tham gia công nghiệp hóa mới
Một mặt, thanh niên Việt Nam có lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ số, tinh thần khởi nghiệp và mức độ mở với tri thức toàn cầu. Các phong trào khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phát triển; nhiều nhóm sinh viên, kỹ sư trẻ tham gia phát triển sản phẩm số, thương mại điện tử, dịch vụ công nghệ. Mặt khác, còn bộc lộ hạn chế: (i) khoảng cách kỹ năng giữa đào tạo và nhu cầu thị trường; (ii) tỷ lệ lao động qua đào tạo có kỹ năng cao chưa đáp ứng nhu cầu các ngành công nghệ; (iii) năng lực nghiên cứu và phát triển trong đại học, viện còn phân tán; (iv) chênh lệch cơ hội giữa đô thị – nông thôn, giữa vùng phát triển – vùng khó khăn; (v) sức ép cạnh tranh và bất định trong thị trường lao động số khiến một bộ phận thanh niên rơi vào tình trạng “việc làm bấp bênh” (gig work), thiếu bảo vệ an sinh.
3.3. Thực trạng giáo dục chính trị – tư tưởng trước thách thức môi trường số
Giáo dục chính trị – tư tưởng có vai trò hình thành thế giới quan, phương pháp luận, hệ giá trị và bản lĩnh chính trị cho thanh niên. Tuy nhiên, môi trường số tạo ra ba biến đổi lớn: (i) sự đa dạng và xung đột nguồn thông tin; (ii) hình thức truyền thông nhanh, ngắn, cảm xúc; (iii) sự nổi lên của “không gian công luận số” nơi thanh niên thể hiện quan điểm, tham gia tranh luận và chịu tác động của tin giả, thao túng thông tin. Thực tiễn cho thấy, nếu giáo dục chính trị – tư tưởng vẫn thiên về truyền thụ một chiều, ít tương tác, ít gắn với các vấn đề chính sách và đạo đức số, sẽ khó tạo sức thuyết phục và khó chuyển hóa thành hành động phát triển.
3.4. Ba nút thắt chính sách then chốt
Một là, nút thắt thể chế phối hợp: công nghiệp hóa mới đòi hỏi chính sách liên ngành (công nghiệp – giáo dục – khoa học công nghệ – lao động – tài chính – dữ liệu). Nếu thiếu cơ chế điều phối và trách nhiệm giải trình, mục tiêu chiến lược dễ bị “chia nhỏ” thành phong trào.
Hai là, nút thắt hạ tầng và dữ liệu: chuyển đổi số cần hạ tầng số, dữ liệu mở, năng lực an toàn thông tin. Chênh lệch hạ tầng giữa vùng miền sẽ kéo theo chênh lệch cơ hội phát triển của thanh niên.
Ba là, nút thắt động lực đổi mới: nếu chính sách khuyến khích R&D, thương mại hóa công nghệ, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tài trợ mạo hiểm chưa đủ mạnh, hệ sinh thái đổi mới sẽ khó “hút” thanh niên tài năng và khó hình thành doanh nghiệp công nghệ có sức cạnh tranh.
4. Luận giải khoa học: cơ chế tác động và điều kiện chuyển hóa vai trò thanh niên
4.1. Từ “nhà nước điều hành” sang “nhà nước kiến tạo”: chức năng mới trong công nghiệp hóa mới
Công nghiệp hóa mới đặt Nhà nước trước yêu cầu chuyển đổi chức năng: (i) kiến tạo thể chế cạnh tranh, minh bạch, dự báo được; (ii) đầu tư vào hàng hóa công mới như dữ liệu, nền tảng số, an ninh mạng, tiêu chuẩn xanh; (iii) dẫn dắt “sứ mệnh phát triển” (mission-oriented) trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học, vật liệu mới; (iv) điều phối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và liên kết vùng/chuỗi giá trị. Với vai trò đó, Nhà nước phát triển không thay thế thị trường, mà giảm thất bại thị trường, chia sẻ rủi ro, tạo thị trường mới và định hướng năng lực xã hội vào mục tiêu phát triển.
4.2. Thanh niên như “tác nhân chuyển đổi”: ba kênh đóng góp chính
Kênh 1 – Nâng năng suất và chất lượng lao động: Khi được trang bị kỹ năng số và kỹ năng nghề chất lượng cao, thanh niên tham gia vào dây chuyền sản xuất thông minh, quản trị chất lượng, logistics số, từ đó nâng năng suất và giảm chi phí giao dịch.
Kênh 2 – Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp: Thanh niên thường có lợi thế chấp nhận rủi ro, học nhanh và kết nối mạng lưới. Nếu có môi trường hỗ trợ, họ có thể tạo doanh nghiệp công nghệ, sản phẩm số, giải pháp xanh, góp phần nâng năng lực cạnh tranh quốc gia.
Kênh 3 – Hiện đại hóa quản trị và văn hóa số: Thanh niên là lực lượng sử dụng dịch vụ công trực tuyến, tham gia giám sát xã hội, thúc đẩy minh bạch. Họ cũng định hình chuẩn mực đạo đức số, văn hóa làm việc mới và tinh thần “học tập suốt đời”.
4.3. Điều kiện chuyển hóa: “tam giác” giá trị – năng lực – cơ hội
Thứ nhất, giá trị và bản lĩnh chính trị – tư tưởng: Đây là điều kiện để định hướng động cơ, chống “lệch chuẩn” trong môi trường số và gắn khát vọng cá nhân với lợi ích quốc gia. Giá trị cốt lõi cần nhấn mạnh là yêu nước – trách nhiệm công dân – kỷ luật – liêm chính – tôn trọng khoa học – sáng tạo – nhân văn.
Thứ hai, năng lực: Bao gồm năng lực chuyên môn theo chuẩn nghề nghiệp; năng lực số; năng lực ngoại ngữ; năng lực đổi mới (thiết kế, thử nghiệm, khởi nghiệp); năng lực hợp tác và giao tiếp liên văn hóa.
Thứ ba, cơ hội và động lực: Cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, hạ tầng số, vốn, dữ liệu, không gian thử nghiệm; động lực thông qua cơ chế đãi ngộ, công nhận, thăng tiến và khả năng làm giàu chính đáng. Nếu thiếu cơ hội, năng lực sẽ không phát huy; nếu thiếu giá trị, năng lực có thể bị sử dụng lệch hướng; nếu thiếu năng lực, giá trị và cơ hội không chuyển hóa thành kết quả.
4.4. Vai trò “then chốt mềm” của giáo dục chính trị – tư tưởng
Trong khung Nhà nước phát triển, giáo dục chính trị – tư tưởng không chỉ là truyền đạt kiến thức lý luận, mà là thiết kế năng lực công dân và năng lực tham gia phát triển. Mục tiêu không dừng ở “nhận biết đúng”, mà hướng tới “hành động đúng”: biết phân tích chính sách, hiểu cơ chế thị trường và vai trò nhà nước, biết tham gia đổi mới sáng tạo có trách nhiệm, biết tự bảo vệ trước tin giả và thao túng, biết sử dụng công nghệ vì lợi ích cộng đồng. Do vậy, đổi mới giáo dục chính trị – tư tưởng phải gắn với đổi mới phương pháp, chuyển từ đơn tuyến sang tương tác, từ nội dung đóng sang nội dung mở, từ đánh giá trí nhớ sang đánh giá năng lực lập luận và đạo đức thực hành.
5. Đề xuất nhóm giải pháp
5.1. Nhóm giải pháp về nhận thức: thống nhất khung tư duy “Nhà nước phát triển – thanh niên chủ thể – công nghiệp hóa mới”
(1) Cập nhật nhận thức về công nghiệp hóa mới trong hệ thống chính trị và giáo dục: nhấn mạnh đặc trưng số hóa – xanh hóa – đổi mới sáng tạo; xác định ngành/chuỗi giá trị ưu tiên để định hướng đào tạo và phong trào thanh niên.
(2) Định vị thanh niên là “tài sản chiến lược” và “tác nhân đổi mới”: chuyển từ cách tiếp cận phúc lợi/động viên phong trào sang tiếp cận đầu tư phát triển và quản trị nhân tài. Chiến lược thanh niên cần gắn với chiến lược năng lực công nghệ quốc gia.
(3) Tăng cường truyền thông chính sách theo hướng “dữ liệu – đối thoại – đồng kiến tạo”: cung cấp thông tin minh bạch, sử dụng nền tảng số để tổ chức đối thoại, lấy ý kiến thanh niên về chính sách học tập, việc làm, khởi nghiệp, dữ liệu mở và đổi mới sáng tạo.
5.2. Nhóm giải pháp về nội dung chương trình: tích hợp “giá trị – kỹ năng số – năng lực đổi mới”
(1) Đổi mới chương trình giáo dục chính trị – tư tưởng theo mô hình năng lực: ngoài nội dung cốt lõi về chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng, cần bổ sung các mô-đun về: kinh tế số và chính sách công; đạo đức số; an ninh phi truyền thống; biến đổi khí hậu và phát triển bền vững; văn hóa đổi mới sáng tạo; kỹ năng phân tích thông tin và phản biện.
(2) Chuẩn hóa năng lực số như một yêu cầu nền tảng: đưa các năng lực dữ liệu, tư duy tính toán, an toàn thông tin, kỹ năng sử dụng AI có trách nhiệm thành chuẩn tối thiểu cho sinh viên, học viên giáo dục nghề nghiệp.
(3) Tăng tỷ trọng thực học – thực nghiệp: thiết kế học phần dự án liên ngành, bài toán doanh nghiệp, phòng thí nghiệm mở (open lab), thực tập dài hạn. Các dự án nên gắn với ưu tiên công nghiệp hóa mới: sản xuất thông minh, nông nghiệp công nghệ cao, logistics số, năng lượng tái tạo, thành phố thông minh, y tế số, giáo dục số.
5.3. Nhóm giải pháp về phương pháp tổ chức: từ “phong trào” sang “hệ sinh thái”
(1) Đổi mới phương pháp dạy – học lý luận chính trị: áp dụng thảo luận tình huống chính sách, tranh biện có dẫn chứng, học theo dự án, mô phỏng nghị viện/phiên họp chính sách, học qua trải nghiệm cộng đồng. Đánh giá theo rubric năng lực lập luận, năng lực giải quyết vấn đề, đạo đức thực hành và sản phẩm dự án.
(2) Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong trường đại học và địa phương: hình thành trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm, không gian maker, quỹ seed-fund; kết nối cố vấn là doanh nhân, nhà khoa học, chuyên gia chính sách. Tổ chức Đoàn – Hội giữ vai trò “kết nối – dẫn dắt” thay vì chỉ tổ chức hoạt động đơn lẻ.
(3) Phát triển phong trào thanh niên gắn với nhiệm vụ phát triển: chuyển trọng tâm từ phong trào ngắn hạn sang chương trình dài hạn theo “sứ mệnh” (mission). Ví dụ: “Thanh niên dữ liệu cho nông thôn số”, “Thanh niên chuyển đổi xanh cho doanh nghiệp nhỏ”, “Thanh niên an toàn không gian mạng”, “Thanh niên khoa học vì cộng đồng”. Mỗi chương trình có chỉ tiêu kết quả, đối tác doanh nghiệp và cơ chế ghi nhận.
5.4. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách: kiến tạo động lực và bảo đảm công bằng cơ hội
(1) Chính sách nhân tài trẻ: xây dựng cơ chế học bổng – tín dụng ưu đãi theo lĩnh vực ưu tiên; cơ chế tuyển dụng đặc cách, hợp đồng theo dự án R&D; chính sách lương thưởng cạnh tranh trong khu vực công đối với chuyên gia số; hỗ trợ nhà khoa học trẻ công bố quốc tế và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
(2) Chính sách dữ liệu và không gian thử nghiệm (sandbox): mở dữ liệu công theo chuẩn, bảo đảm bảo mật; thiết lập sandbox cho fintech, govtech, edtech, healthtech; tạo điều kiện để thanh niên thử nghiệm sản phẩm trong môi trường pháp lý kiểm soát rủi ro.
(3) Chính sách liên kết trường – viện – doanh nghiệp: ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư đào tạo, R&D; đặt hàng nghiên cứu từ nhà nước; thúc đẩy quỹ đổi mới sáng tạo và quỹ đầu tư mạo hiểm có đồng tài trợ nhà nước – tư nhân.
(4) Chính sách giảm bất bình đẳng cơ hội: phát triển hạ tầng số vùng khó khăn; chương trình “kỹ năng số cơ bản” cho thanh niên nông thôn; hỗ trợ việc làm bền vững và an sinh cho lao động nền tảng; tăng dịch vụ tư vấn nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần.
(5) Cơ chế giám sát – đánh giá: áp dụng quản trị dựa trên dữ liệu; thiết lập bộ chỉ số phát triển thanh niên gắn với chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo; công khai kết quả thực hiện để tăng trách nhiệm giải trình.
6. Kết luận và kiến nghị
Bài viết đã vận dụng khung lý luận Nhà nước phát triển để luận giải vai trò của Nhà nước trong chiến lược công nghiệp hóa mới của Việt Nam và làm rõ vị thế của thanh niên như một chủ thể trung tâm của chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Kết quả phân tích cho thấy: (i) công nghiệp hóa mới đòi hỏi Nhà nước thực hiện chức năng kiến tạo, dẫn dắt sứ mệnh công nghệ và đầu tư vào hàng hóa công mới (dữ liệu, hạ tầng số, tiêu chuẩn xanh); (ii) thanh niên cần được định vị là “tác nhân chuyển đổi” thông qua ba kênh: nâng năng suất, đổi mới sáng tạo và hiện đại hóa quản trị – văn hóa số; (iii) điều kiện chuyển hóa vai trò thanh niên nằm ở tam giác giá trị – năng lực – cơ hội, trong đó giáo dục chính trị – tư tưởng là nhân tố then chốt để bảo đảm định hướng giá trị và trách nhiệm công dân.
Về kiến nghị, bài viết đề xuất: (1) ưu tiên chính sách phát triển thanh niên gắn chặt với chiến lược công nghiệp hóa mới và chuyển đổi số; (2) đổi mới giáo dục chính trị – tư tưởng theo mô hình năng lực, gắn với đạo đức số, phân tích chính sách và học theo dự án; (3) xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong trường đại học và địa phương, tạo cơ chế dữ liệu mở và sandbox; (4) hoàn thiện chính sách nhân tài trẻ và cơ chế liên kết trường – viện – doanh nghiệp, đồng thời giảm bất bình đẳng cơ hội giữa vùng miền.
Hạn chế của nghiên cứu là chủ yếu dựa trên phân tích văn kiện và lập luận lý thuyết, chưa tiến hành khảo sát thực nghiệm diện rộng về năng lực số và hành vi tham gia đổi mới của thanh niên. Nghiên cứu tiếp theo có thể: (i) xây dựng bộ chỉ số đo lường “năng lực công dân số” của thanh niên; (ii) nghiên cứu trường hợp các mô hình liên kết thành công giữa đại học – doanh nghiệp – chính quyền địa phương; (iii) so sánh kinh nghiệm quốc tế về nhà nước kiến tạo đổi mới và chính sách nhân tài trẻ trong công nghiệp hóa mới.
Tài liệu tham khảo
1. Amsden, A. (1989). Asia’s Next Giant: South Korea and Late Industrialization. Oxford University Press.
2. Becker, G. (1964). Human Capital: A Theoretical and Empirical Analysis. University of Chicago Press.
3. Evans, P. (1995). Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation. Princeton University Press.
4. Johnson, C. (1982). MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy, 1925–1975. Stanford University Press.
5. Schumpeter, J. (1934). The Theory of Economic Development. Harvard University Press.
6. North, D. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.
7. Mazzucato, M. (2013). The Entrepreneurial State. Anthem Press.
8. OECD (2019). OECD Skills Strategy 2019: Skills to Shape a Better Future. OECD Publishing.
9. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
10. Ban Chấp hành Trung ương (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
11. Quốc hội (2020). Luật Thanh niên số 57/2020/QH14.
12. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
13. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1331/QĐ-TTg ngày 24/7/2021 ban hành Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2021–2030.
14. Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập (tái bản). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
15. World Bank (2020). Vietnam: Toward a High-Income Economy. World Bank.
(Bài viết có sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ kỹ thuật trình bày; tác giả chịu trách nhiệm toàn bộ nội dung.)