Nguyễn Thị Hồng Phượng
Trường Đại học Nguyễn Huệ
Email: [email protected]
Tóm tắt: Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học (NCKH) cho đội ngũ nữ giảng viên trẻ là nội dung then chốt nhằm hiện đại hóa công tác giáo dục, đào tạo tại các nhà trường Quân đội. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số giáo dục đang diễn ra mạnh mẽ, yêu cầu này không chỉ dừng lại ở việc nâng cao trình độ chuyên môn mà còn là sự bứt phá về tư duy công nghệ và khả năng làm chủ tri thức số. Bài viết tập trung làm rõ vai trò của năng lực nghiên cứu khoa học; chỉ ra các yếu tố tác động đến hoạt động nghiên cứu khoa học đồng thời đề xuất yêu cầu và hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm khơi thông nguồn lực, tạo động lực để nữ giảng viên trẻ vươn lên trong NCKH, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội hiện đại.
Từ khóa: Nữ giảng viên trẻ; Năng lực nghiên cứu khoa học; Chuyển đổi số; Nhà trường Quân đội.
1. Đặt vấn đề.
Trong tiến trình xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, chuyển đổi số giáo dục đã trở thành yêu cầu tự thân và nhiệm vụ chính trị trọng yếu. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh: “Đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia... là nền tảng để xây dựng Quân đội hiện đại, tinh, gọn, mạnh vào năm 2030”. Tinh thần này đòi hỏi đội ngũ nhà giáo quân sự phải bứt phá về tư duy và hành động, đặc biệt là trong nghiên cứu khoa học (NCKH) để tạo ra tri thức phục vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu.
Trong đó, nữ giảng viên trẻ là lực lượng nhạy bén, giàu tiềm năng nhưng đang đối mặt với yêu cầu khắt khe về khai thác dữ liệu lớn, làm chủ phần mềm mô phỏng và công bố quốc tế. Nếu không được chú trọng phát triển năng lực NCKH bài bản, đội ngũ này dễ tụt hậu công nghệ hoặc khó cân bằng giữa nhiệm vụ chuyên môn với đặc thù giới. Do đó, tìm kiếm giải pháp phát triển năng lực NCKH cho nữ giảng viên trẻ là mắt xích cốt lõi để xây dựng "Nhà trường thông minh", góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu hiện đại hóa Quân đội mà Nghị quyết Đại hội XIV đã đề ra.
2. Nội dung nghiên cứu.
2.1. Khái niệm và vai trò năng lực nghiên cứu khoa học của nữ giảng viên trẻ
Năng lực nghiên cứu khoa học của nữ giảng viên trẻ tại các nhà trường Quân đội hiện nay được hiểu là một cấu trúc nhân cách hợp nhất, kết tinh từ hệ thống tri thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng phương pháp luận sắc bén và thái độ chính trị kiên định. Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực này không chỉ dừng lại ở những phương pháp luận truyền thống mà còn bao hàm khả năng làm chủ các công cụ công nghệ hiện đại để khai thác, xử lý dữ liệu và công bố kết quả nghiên cứu. Bản chất của năng lực này được thể hiện rõ nét qua tư duy phát hiện vấn đề khoa học, kỹ năng thực hành trên không gian số và khả năng chuyển hóa tri thức thành các sản phẩm cụ thể như bài báo, giáo trình hay các sáng kiến cải tiến kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho đơn vị.
Về vai trò, năng lực nghiên cứu khoa học chính là động lực trực tiếp để đội ngũ nữ giảng viên trẻ nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo, giúp họ tránh khỏi lối mòn lý thuyết và gắn kết bài giảng với thực tiễn khí tài, kỹ thuật quân sự hiện đại. Đây cũng là thước đo khách quan để đánh giá sự phát triển chuyên môn, là nền tảng giúp người phụ nữ quân nhân hoàn thiện các tiêu chuẩn về học hàm, học vị, từ đó khẳng định vị thế và uy tín trong môi trường sư phạm quân sự. Đặc biệt, với ưu thế về sự năng động, nữ giảng viên trẻ đang trở thành lực lượng tiên phong trong xây dựng "Nhà trường thông minh", góp phần số hóa tư liệu và đổi mới phương pháp dạy học theo hướng hiện đại.
Bên cạnh đó, nghiên cứu khoa học còn là môi trường rèn luyện bản lĩnh, tư duy phản biện và phương pháp làm việc chuẩn xác của một sĩ quan. Trong điều kiện tác chiến trên không gian mạng hiện nay, năng lực này còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đúng như tinh thần chỉ đạo trong công tác cán bộ nữ của Quân ủy Trung ương: “Xây dựng đội ngũ nữ trí thức quân đội có trình độ cao, năng lực nghiên cứu độc lập và sắc sảo về lý luận là yêu cầu khách quan để thực hiện thắng lợi nhiệm vụ chính trị trong tình hình mới”. Chính vì vậy, phát triển năng lực nghiên cứu cho nữ giảng viên trẻ không chỉ là sự phát triển cá nhân mà còn là yêu cầu tất yếu để xây dựng Quân đội tinh, gọn, mạnh, đáp ứng tốt yêu cầu của kỷ nguyên số.
2.2. Các thành tố cấu thành năng lực nghiên cứu khoa học trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên số, năng lực nghiên cứu khoa học của nữ giảng viên trẻ tại các nhà trường Quân đội là sự giao thoa mật thiết giữa tư duy lý luận sắc sảo và kỹ năng công nghệ hiện đại. Cấu trúc năng lực này trước hết được định hình bởi năng lực tư duy số, thể hiện qua sự nhạy bén trong việc nhận diện và đặt ra các vấn đề nghiên cứu phát sinh từ thực tiễn chuyển đổi số tại đơn vị, từ đó chuyển hóa những thách thức của mô hình "Nhà trường thông minh" thành các đề tài khoa học có tính đột phá. Tiếp nối tư duy là kỹ năng thực hành số, một thành tố mang tính công cụ quyết định hiệu quả nghiên cứu. Nữ giảng viên trẻ cần thành thạo khai thác các kho dữ liệu học thuật toàn cầu như Google Scholar, ResearchGate hay hệ thống thư viện số quân sự; đồng thời ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích xu hướng và xử lý dữ liệu lớn, song vẫn phải đảm bảo tuyệt đối tính chính trực khoa học và quy định bảo mật thông tin quân sự.
Cuối cùng, kỹ năng hội nhập đóng vai trò là "cánh cửa" đưa kết quả nghiên cứu vươn tầm thông qua khả năng biên soạn báo cáo bằng ngoại ngữ và sự chủ động tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu liên ngành. Việc kiện toàn các thành tố này hoàn toàn phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 290-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về “Đột phá phát triển giáo dục và đào tạo trong Quân đội hiện nay”, trong đó đặc biệt nhấn mạnh nhiệm vụ: “Tập trung xây dựng đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục có đủ phẩm chất, năng lực, nhất là năng lực ngoại ngữ, tin học và nghiên cứu khoa học, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và hội nhập quốc tế”. Do đó, việc hoàn thiện các thành tố cấu thành năng lực nghiên cứu chính là chìa khóa để nữ giảng viên trẻ khẳng định bản lĩnh trí tuệ, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu hiện đại hóa nền giáo dục quân sự, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội tinh, gọn, mạnh trong tình hình mới.
2.3. Đặc điểm của nữ giảng viên trẻ trong nhà trường Quân đội
Đội ngũ nữ giảng viên trẻ tại các nhà trường quân đội hiện nay là những người được đào tạo bài bản, sở hữu trình độ chuyên môn cao và đóng vai trò nòng cốt trong tiến trình hiện đại hóa giáo dục, đào tạo. Đặc điểm của lực lượng này là sự hội tụ giữa những ưu thế vượt trội và những thách thức đặc thù mang tính nghề nghiệp. Về thế mạnh, với sức trẻ và tinh thần nhiệt huyết, họ có khả năng thích nghi nhanh chóng để làm chủ các công cụ công nghệ mới, tạo tiền đề vững chắc cho việc thực hiện chuyển đổi số. Trong nghiên cứu khoa học, nữ giảng viên trẻ thường phát huy sự tỉ mỉ, tư duy logic chặt chẽ cùng đức tính kiên trì, giúp xử lý hiệu quả các nguồn dữ liệu phức tạp hoặc những đề tài đòi hỏi sự khảo sát công phu, nghiêm túc. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với rào cản lớn nhất là áp lực từ "vai trò kép", khi vừa phải hoàn thành trách nhiệm của một quân nhân, nhà giáo với cường độ làm việc cao, vừa phải gánh vác thiên chức làm vợ, làm mẹ trong gia đình. Bên cạnh đó, môi trường quân sự vốn đề cao tính kỷ luật và quy định chặt chẽ về bảo mật thông tin đôi khi cũng tạo ra những hạn chế nhất định trong việc mở rộng giao lưu học thuật xuyên biên giới hoặc tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu mở bên ngoài hệ thống quân đội.
2.4. Yêu cầu đối với năng lực nghiên cứu khoa học của nữ giảng viên trẻ trong bối cảnh mới
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đang diễn ra mạnh mẽ, yêu cầu đối với năng lực nghiên cứu khoa học của đội ngũ nữ giảng viên trẻ tại các nhà trường Quân đội đã có những bước chuyển căn bản, không còn dừng lại ở số lượng bài báo hay đề tài đơn thuần mà tập trung sâu vào chất lượng thực chất và khả năng ứng dụng thực tiễn. Trước hết, yêu cầu cấp thiết nhất là khả năng làm chủ và vận dụng công nghệ số một cách sáng tạo vào quá trình tạo ra tri thức mới. Người giảng viên phải có năng lực khai thác dữ liệu lớn, sử dụng thành thạo các phần mềm mô phỏng quân sự và các thuật toán phân tích hiện đại để dự báo các xu hướng huấn luyện. Điều này đòi hỏi một sự bứt phá mạnh mẽ về tư duy, chuyển từ phương thức nghiên cứu dựa trên kinh nghiệm lối mòn sang nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực chứng và bằng chứng khoa học số hóa.
Bên cạnh đó, tính chính xác và bảo mật thông tin được đặt lên hàng đầu như một yêu cầu đặc thù bất biến. Trong môi trường mạng đầy biến động, năng lực nghiên cứu của nữ giảng viên trẻ phải song hành với bản lĩnh chính trị vững vàng và sự nhạy bén trong bảo vệ bí mật quân sự, đảm bảo mỗi công trình khoa học đều chuẩn xác về nội dung và an toàn về an ninh thông tin. Đồng thời, năng lực này còn phải đáp ứng yêu cầu về tính hội nhập, đòi hỏi trình độ ngoại ngữ sắc sảo để tiếp cận các học thuyết quân sự hiện đại, từ đó chắt lọc và vận dụng sáng tạo vào điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Đặc biệt, yêu cầu về nghiên cứu khoa học hiện nay phải gắn liền với hiệu quả giải quyết các vấn đề nảy sinh tại đơn vị, từ đổi mới phương pháp giảng dạy tương tác đến nhiệm vụ đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng.
Việc đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe này hoàn toàn thống nhất với định hướng trong Nghị quyết số 71-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới giáo dục và đào tạo, trong đó nhấn mạnh yêu cầu: “Phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục có đủ phẩm chất, năng lực, tâm huyết, trách nhiệm, có tầm nhìn và khả năng hội nhập; chú trọng năng lực thích ứng với chuyển đổi số và những yêu cầu mới của kỷ nguyên công nghệ”. Để hiện thực hóa yêu cầu đó, nghiên cứu khoa học phải thực sự trở thành nhu cầu tự thân và là thước đo phẩm chất của mỗi nhà giáo quân sự. Đáp ứng tốt các yêu cầu này chính là con đường để nữ giảng viên trẻ khẳng định bản sắc trí tuệ trong kỷ nguyên số, vừa giữ vững nét đẹp truyền thống của người phụ nữ quân nhân, vừa vươn tới những đỉnh cao mới trong sự nghiệp giáo dục quốc phòng.
2.5. Một số giải pháp phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho nữ giảng viên trẻ Nhà trường Quân đội hiện nay
Một là, nâng cao nhận thức và xây dựng môi trường văn hóa số đồng bộ tại đơn vị
Giải pháp đầu tiên và mang tính quyết định chính là sự chuyển đổi về tư duy của cấp ủy, chỉ huy các cấp và bản thân đội ngũ nữ giảng viên trẻ. Trong môi trường quân sự, nhận thức đúng đắn về vai trò của nghiên cứu khoa học (NCKH) chính là "chìa khóa" để giải phóng sức sáng tạo. Cấp ủy, chỉ huy các nhà trường cần xác định phát triển năng lực NCKH cho nữ giảng viên trẻ không chỉ là việc hoàn thành chỉ tiêu chuyên môn mà là nhiệm vụ chiến lược trong xây dựng đội ngũ kế cận. Cần quyết liệt xóa bỏ những định kiến về giới cho rằng nữ giới chỉ phù hợp với công tác giảng dạy thuần túy hoặc hành chính, từ đó tạo điều kiện để họ tham gia sâu vào các lĩnh vực khoa học quân sự khó và mới. Việc tổ chức các buổi tọa đàm, diễn đàn với chủ đề như "Nữ giảng viên với chuyển đổi số" hay "Khát vọng cống hiến trí tuệ của phụ nữ quân đội" sẽ giúp khơi dậy đam mê, đồng thời giải tỏa những áp lực về tư tưởng cho chị em.
Thực tế cho thấy, môi trường văn hóa số tại đơn vị chỉ được hình thành khi mỗi cá nhân đều thấy được lợi ích của nó. Đúng như lời chỉ dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh về công tác trí thức mà các nghị quyết quân đội luôn kế thừa: “Lấy gương người tốt, việc tốt để hằng ngày giáo dục lẫn nhau là một trong những cách tốt nhất để xây dựng Đảng, xây dựng các tổ chức cách mạng, xây dựng con người mới, cuộc sống mới”. Áp dụng vào bối cảnh này, việc tôn vinh những gương nữ giảng viên trẻ thành công trong NCKH số sẽ tạo ra luồng sinh khí mới, thúc đẩy tinh thần tự học, tự nghiên cứu trong toàn đơn vị.
Hai là, chuẩn hóa quy trình bồi dưỡng năng lực qua hệ thống thư viện số và hạ tầng công nghệ
Giải pháp then chốt về mặt kỹ thuật là việc hiện đại hóa hạ tầng và chuẩn hóa quy trình bồi dưỡng. Nhà trường cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp hạ tầng mạng MISTEN (Mạng thông tin khoa học công nghệ quân sự) đến tận từng bộ môn, đồng thời mở rộng quyền truy cập cho nữ giảng viên vào các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế lớn. Năng lực NCKH trong thời đại số không thể "tay không bắt giặc", nó đòi hỏi giảng viên phải được làm việc trên một nền tảng dữ liệu đầy đủ và hiện đại. Định kỳ, các cơ quan chức năng cần tổ chức những lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng "Khai phá dữ liệu" (Data Mining) và phương pháp trình bày báo cáo khoa học theo chuẩn quốc tế.
Việc bồi dưỡng phải đi vào thực chất, tránh hình thức, tập trung vào những kỹ năng mà nữ giảng viên trẻ đang thiếu như xử lý thống kê phức tạp hay sử dụng phần mềm mô phỏng. Quan điểm này hoàn toàn thống nhất với mục tiêu trong Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo: “Phát triển hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin, thư viện điện tử, nhà trường thông minh đồng bộ, hiện đại; bảo đảm cho giảng viên, học viên tiếp cận nhanh chóng, hiệu quả nguồn tri thức khoa học mới nhất của nhân loại và quân đội”. Khi hạ tầng đủ mạnh và quy trình bồi dưỡng đủ chuẩn, nữ giảng viên trẻ sẽ có bệ phóng vững chắc để đưa các ý tưởng nghiên cứu thành công trình thực tế.
Ba là, áp dụng mô hình "Nhóm nghiên cứu liên ngành" và cơ chế "Hỗ trợ chéo"
Để phá bỏ sự khép kín và tính cục bộ trong nghiên cứu, nhà trường cần mạnh dạn áp dụng mô hình nhóm nghiên cứu liên ngành. Đây là sự kết hợp tối ưu giữa sức trẻ, sự nhạy bén công nghệ của nữ giảng viên trẻ với tư duy lý luận sắc sảo, kinh nghiệm trận mạc của các giảng viên lâu năm. Trong mô hình này, nữ giảng viên trẻ có thể đảm nhiệm vai trò chủ chốt về kỹ thuật số, ngoại ngữ và xử lý dữ liệu, trong khi các đồng chí đi trước đóng vai trò cố vấn, định hướng giá trị thực tiễn quân sự.
Cơ chế "thử lửa" thông qua việc giao cho nữ giảng viên trẻ làm thư ký khoa học hoặc chủ nhiệm đề tài cấp cơ sở sẽ giúp họ tích lũy kinh nghiệm quản lý khoa học quý báu. Mô hình này không chỉ giúp hoàn thành nhiệm vụ mà còn là quá trình truyền thụ kinh nghiệm trực tiếp. Điều này phản ánh đúng tinh thần chỉ đạo của Đảng về xây dựng đội ngũ trí thức: “Trọng dụng, đãi ngộ thỏa đáng đối với nhân tài, các nhà khoa học và công nghệ có trình độ cao, có tâm huyết, trách nhiệm; đồng thời chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ kế cận, đặc biệt là cán bộ trẻ, cán bộ nữ”. Sự giao thoa giữa các thế hệ và các chuyên ngành sẽ tạo ra những công trình NCKH có tính thực tiễn cao, đáp ứng yêu cầu phức tạp của chiến tranh hiện đại.
Bốn là, hoàn thiện chế độ chính sách ưu đãi "đặc thù giới" gắn với thành quả công nghệ
Chính sách là đòn bẩy quan trọng nhất để duy trì nhiệt huyết nghiên cứu. Nhà trường cần xây dựng các cơ chế ưu đãi đặc thù, ghi nhận sự nỗ lực vượt bậc của nữ quân nhân. Đó là việc thiết lập "giờ vàng khoa học" – dành riêng một quỹ thời gian trong tuần không vướng bận nhiệm vụ hành chính để giảng viên tập trung viết bài và xử lý dữ liệu. Đối với những cá nhân đang thực hiện các đề tài trọng điểm hoặc chuẩn bị bảo vệ luận án, cần có cơ chế giảm giờ giảng dạy và các nhiệm vụ trực nghiệp vụ không thiết yếu.
Bên cạnh đó, đòn bẩy vật chất thông qua việc thưởng điểm thi đua và kinh phí cho các bài báo đăng trên các tạp chí uy tín (ISI/Scopus) hay các tạp chí đầu ngành quân đội là rất cần thiết. Một chính sách nhân văn và sát thực tế sẽ giúp chị em yên tâm cống hiến. Như một nguyên tắc vàng trong quản lý nhân sự quân đội đã khẳng định: “Phải đặc biệt quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của cán bộ, nhà giáo; có chính sách khuyến khích, ưu đãi thỏa đáng đối với những người làm công tác nghiên cứu khoa học có nhiều đóng góp cho sự nghiệp xây dựng quân đội”. Khi những cống hiến trí tuệ được đền đáp xứng đáng, năng lực nghiên cứu của nữ giảng viên trẻ sẽ không ngừng được củng cố và phát triển.
Năm là, phát huy vai trò của Hội Phụ nữ trong việc xây dựng "Bệ đỡ chuyên môn"
Cuối cùng, cần chuyển hóa hoạt động của Hội Phụ nữ cơ sở từ thiên hướng phong trào bề nổi sang chiều sâu chuyên môn. Hội Phụ nữ không chỉ là nơi chia sẻ tâm tư tình cảm hay chăm lo đời sống, mà phải thực sự trở thành "bệ đỡ" cho sự nghiệp của mỗi hội viên. Việc thành lập các câu lạc bộ "Tiếng Anh chuyên ngành" hay "Câu lạc bộ Khoa học trẻ" dưới sự bảo trợ của Hội Phụ nữ sẽ tạo ra không gian học thuật thân thiện, giúp chị em tự tin trao đổi, phản biện và giúp đỡ nhau trong quá trình thực hiện đề tài.
Hội cũng cần chủ động đề xuất với chỉ huy đơn vị những vướng mắc mà nữ giảng viên trẻ gặp phải trong NCKH để có hướng tháo gỡ kịp thời. Phát huy vai trò tổ chức quần chúng trong việc thúc đẩy chuyên môn là hướng đi đúng đắn, phù hợp với yêu cầu: “Xây dựng người phụ nữ Quân đội theo tiêu chí 'Trí tuệ, Bản lĩnh, Kỷ cương, Nhân ái', xứng đáng là lực lượng nòng cốt trong thực hiện các phong trào thi đua và các khâu đột phá của đơn vị”. Khi tổ chức Hội mạnh về chuyên môn, mỗi nữ giảng viên sẽ có thêm điểm tựa vững chắc để bứt phá trong kỷ nguyên số, đóng góp quan trọng vào sự nghiệp giáo dục và đào tạo của nhà trường.
3. Kết luận.
Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho đội ngũ nữ giảng viên trẻ tại các nhà trường quân đội trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay là một yêu cầu cấp thiết, mang tính chiến lược và đòi hỏi cách tiếp cận hệ thống. Quá trình này chỉ có thể đạt hiệu quả cao khi có sự gắn kết chặt chẽ giữa ý chí tự học, tinh thần sáng tạo tự thân của mỗi giảng viên với những chính sách đãi ngộ thỏa đáng cùng sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng công nghệ số từ phía đơn vị. Khi môi trường học thuật hiện đại được tối ưu hóa, đội ngũ này sẽ có thêm động lực để vượt qua những rào cản đặc thù về giới, từ đó khai thác hiệu quả kho tri thức nhân loại nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo quốc phòng. Đây chính là nền tảng vững chắc để khẳng định vị thế, bản lĩnh và trí tuệ của người phụ nữ quân đội trên bản đồ khoa học sáng tạo trong thời đại 4.0./.
Tài liệu tham khảo.
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo, Hà Nội.
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam (2025). Nghị quyết số 290-NQ/QUTW ngày 07/01/2026 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo trong Quân đội, Hà Nội.
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam (2023). Nghị quyết số 45-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về Tiếp tục xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ trí thức đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong giai đoạn mới. Hà Nội.
[5] Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập, tập 15. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật. tr 672.
[6] Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới, Hà Nội.
[7] Quân ủy Trung ương (2023), Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2023 - 2030 và những năm tiếp theo, Hà Nội.
[8] Quân ủy Trung ương (2025), Nghị quyết ĐH Đảng bộ Quân đội lần thứ XII, Hà Nội.
DEVELOPING SCIENTIFIC RESEARCH CAPACITY FOR YOUNG FEMALE LECTURERS AT MILITARY ACADEMIES
IN THE CONTEXT OF CURRENT DIGITAL TRANSFORMATION IN EDUCATION
Nguyen Thi Hong Phuong
Nguyen Hue University
Email: [email protected]
Abstract: Developing scientific research capacity for young female lecturers is a key element in modernizing education and training within military academies. In the context of the Fourth Industrial Revolution and the vigorous digital transformation of education, this requirement extends beyond enhancing professional expertise to include a breakthrough in technological mindset and the ability to master digital knowledge. This article focuses on clarifying the role of scientific research capacity, identifies factors influencing research activities, and proposes a system of synchronized solutions to unlock resources and create motivation. These efforts aim to empower young female lecturers to excel in scientific research, meeting the requirements of building a modern military.
Keywords: Young female lecturers; Scientific research capacity; Digital transformation; Military academies.