PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CHẤT LƯỢNG CAO - CÁCH TIẾP CẬN TRIẾT HỌC TỪ LÝ LUẬN ĐẾN THỰC TIỄN

Võ Phú Hữu – Trần Mộng Nghi, Đại học Cần Thơ Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ, chuyển đổi số và kinh tế tri thức, phát triển nguồn nhân lực khoa học – công nghệ (KH&CN) chất lượng cao trở thành điều kiện then chốt để nâng cao năng lực đổi mới, tự chủ và sức cạnh tranh quốc gia. Bài viết tiếp cận vấn đề từ triết học, đặt trọng tâm vào phép biện chứng duy vật và quan niệm con người như chủ thể lịch sử – xã hội, đồng thời kết hợp các khung phân tích hiện đại như
21:56 | 08/03/2026

Võ Phú Hữu – Trần Mộng Nghi,

Đại học Cần Thơ

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ, chuyển đổi số và kinh tế tri thức, phát triển nguồn nhân lực khoa học – công nghệ (KH&CN) chất lượng cao trở thành điều kiện then chốt để nâng cao năng lực đổi mới, tự chủ và sức cạnh tranh quốc gia. Bài viết tiếp cận vấn đề từ triết học, đặt trọng tâm vào phép biện chứng duy vật và quan niệm con người như chủ thể lịch sử – xã hội, đồng thời kết hợp các khung phân tích hiện đại như vốn nhân lực, hệ thống đổi mới quốc gia và nhà nước kiến tạo đổi mới. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là hệ thống hóa lý luận, phân tích chính sách và luận giải cấu trúc–chức năng dựa trên tổng hợp văn kiện, pháp luật và thực tiễn triển khai ở Việt Nam. Kết quả cho thấy: (i) nhân lực KH&CN chất lượng cao là cấu trúc thống nhất giữa tri thức–kỹ năng–phẩm chất–giá trị, trong đó năng lực sáng tạo và liêm chính khoa học là hạt nhân; (ii) các nút thắt thực tiễn tập trung ở cơ chế đãi ngộ, môi trường học thuật, liên kết trường–viện–doanh nghiệp và hệ thống đánh giá; (iii) chuyển hóa lý luận thành thực tiễn đòi hỏi đồng bộ hóa hệ giá trị phát triển với thiết kế thể chế và hệ sinh thái nghề nghiệp. Bài viết đề xuất 4 nhóm giải pháp khả thi về nhận thức, chương trình, phương pháp tổ chức và cơ chế chính sách nhằm thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao gắn với mục tiêu đến năm 2045.

Từ khóa: Nguồn nhân lực KH&CN; cách tiếp cận triết học; phép biện chứng duy vật; hệ thống đổi mới quốc gia; liêm chính khoa học; chính sách nhân tài.

1. Đặt vấn đề

Toàn cầu hóa, cạnh tranh địa–kinh tế và chuyển đổi số đang tái định hình nền sản xuất và trật tự phát triển thế giới. Quyền lực kinh tế ngày càng dựa vào năng lực tạo tri thức, làm chủ công nghệ lõi, quản trị dữ liệu và đổi mới mô hình tổ chức sản xuất. Trong môi trường đó, “tài nguyên” quyết định không chỉ là vốn vật chất hay lao động phổ thông mà là nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao—đội ngũ tạo ra tri thức mới, công nghệ mới, giải pháp mới, và vận hành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Với Việt Nam, mục tiêu phát triển nhanh và bền vững gắn với khát vọng đến năm 2045 trở thành nước phát triển đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy vậy, thực tiễn cho thấy: năng lực R&D của doanh nghiệp còn hạn chế; mức độ tham gia chuỗi giá trị công nghệ cao chưa tương xứng; hệ thống phòng thí nghiệm, dữ liệu và hạ tầng nghiên cứu phân bố chưa đồng đều; cơ chế đãi ngộ và môi trường học thuật chưa đủ sức thu hút, giữ chân và phát huy nhà khoa học trẻ; liên kết giữa đào tạo – nghiên cứu – sản xuất còn lỏng lẻo; hoạt động thương mại hóa công nghệ và thị trường vốn cho công nghệ sâu còn mỏng.

Trong khi đó, nhiều nghiên cứu và thảo luận chính sách về nhân lực KH&CN thường tập trung vào các biến số quản trị (cơ chế tài trợ, chỉ tiêu đào tạo, số lượng công bố) nhưng ít đặt vấn đề trong một khung triết học giúp giải thích sâu về: (i) bản chất con người khoa học như chủ thể sáng tạo; (ii) mối quan hệ biện chứng giữa cá nhân nhà khoa học và hệ sinh thái xã hội; (iii) cơ chế chuyển hóa từ “tri thức” sang “đổi mới” và từ “đổi mới” sang “năng suất xã hội”. Đây chính là khoảng trống lý luận quan trọng, bởi nếu thiếu nền tảng triết học, chính sách dễ rơi vào hai lệch hướng: duy ý chí (đặt mục tiêu cao nhưng công cụ yếu) hoặc kỹ trị phiến diện (đo lường nhiều nhưng ít thay đổi bản chất).

Từ đó, bài viết xác định mục tiêu: (1) hệ thống hóa cơ sở triết học cho phát triển nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao; (2) phân tích thực trạng chính sách và thực tiễn triển khai ở Việt Nam theo khung giá trị – thể chế – tổ chức – chủ thể; (3) đề xuất nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi “từ lý luận đến thực tiễn”, trong đó coi giáo dục chính trị – tư tưởng và đạo đức khoa học là điều kiện mềm nhưng quyết định tính bền vững của phát triển nhân lực KH&CN.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận: khái niệm trung tâm và khung phân tích

2.1.1. Cách tiếp cận triết học: con người – thực tiễn – sáng tạo

Triết học Mác – Lênin xem con người là tổng hòa các quan hệ xã hội; con người không chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh mà còn là chủ thể cải biến hoàn cảnh thông qua hoạt động thực tiễn. Thực tiễn vừa là nguồn gốc, động lực, vừa là tiêu chuẩn của chân lý. Khi đặt bài toán phát triển nhân lực KH&CN, cách tiếp cận triết học giúp định vị: nhà khoa học không phải “công cụ sản xuất tri thức” đơn thuần, mà là chủ thể sáng tạo được hình thành trong hệ giá trị, văn hóa học thuật và thể chế xã hội cụ thể.

Phép biện chứng duy vật cho phép nhìn nhận sự phát triển nhân lực KH&CN như một quá trình vận động trong mâu thuẫn khách quan: giữa tự do học thuật và trách nhiệm xã hội; giữa cạnh tranh và hợp tác; giữa chuyên sâu và liên ngành; giữa yêu cầu kết quả nhanh và logic tích lũy dài hạn của khoa học. Giải quyết mâu thuẫn theo tinh thần biện chứng không phải triệt tiêu một mặt, mà tạo cơ chế để các mặt đối lập thống nhất trong phát triển, từ đó tạo “động lực nội sinh” cho đổi mới.

2.1.2. Khái niệm “nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao”

Trong bài viết, nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao được hiểu là lực lượng trí thức tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào hoạt động nghiên cứu – phát triển, đổi mới công nghệ, quản trị tri thức, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ; có trình độ chuyên môn cao, năng lực phương pháp, năng lực số và năng lực sáng tạo; đồng thời có phẩm chất liêm chính khoa học, trách nhiệm xã hội và bản lĩnh giá trị.

Điểm nhấn của khái niệm này là: “chất lượng cao” không đồng nhất với học vị, số lượng công bố hay thành tích ngắn hạn. Chất lượng cao là năng lực tạo tri thức đáng tin cậy (reliability), năng lực tạo cái mới (novelty), năng lực chuyển hóa thành đổi mới (innovation conversion) và tác động xã hội (social impact). Theo đó, cấu trúc của nhân lực KH&CN chất lượng cao bao gồm 4 thành tố thống nhất:

Tri thức: nền tảng và chuyên sâu theo lĩnh vực, cập nhật với chuẩn quốc tế;

Kỹ năng: phương pháp nghiên cứu, tư duy dữ liệu, năng lực số, quản trị dự án, ngoại ngữ;

Phẩm chất: liêm chính, kỷ luật học thuật, tinh thần phản biện, bền bỉ, dám chấp nhận rủi ro;

Giá trị: tôn trọng sự thật, phụng sự cộng đồng, gắn đổi mới với mục tiêu phát triển bền vững và lợi ích quốc gia.

Trong bốn thành tố, năng lực sáng tạo và liêm chính khoa học là “hạt nhân”: thiếu sáng tạo, tri thức khó tạo đột phá; thiếu liêm chính, tri thức mất độ tin cậy và có thể gây hại.

2.1.3. Cơ sở lý luận bổ trợ: vốn nhân lực, hệ thống đổi mới quốc gia và nhà nước kiến tạo đổi mới

Lý thuyết vốn nhân lực (Becker) nhấn mạnh đầu tư vào giáo dục – đào tạo tạo năng suất và tăng trưởng dài hạn. Nhưng trong kinh tế tri thức, vốn nhân lực KH&CN chỉ phát huy khi gắn với vốn xã hội (mạng lưới hợp tác, cố vấn, cộng đồng học thuật) và vốn thể chế (quy tắc tài trợ, đánh giá, sở hữu trí tuệ, dữ liệu mở, chuẩn liêm chính).

Khung hệ thống đổi mới quốc gia (Lundvall, Freeman) nhìn đổi mới như sản phẩm của tương tác giữa nhà nước – doanh nghiệp – đại học/viện – thị trường vốn – môi trường chính sách. Vì vậy, phát triển nhân lực KH&CN phải được đặt trong hệ sinh thái: không thể chỉ chăm vào “đào tạo” mà bỏ qua môi trường nghề nghiệp, cơ chế chuyển giao, thị trường công nghệ và năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.

Khái niệm nhà nước kiến tạo đổi mới (innovation-oriented developmental state; Mazzucato) nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong dẫn dắt sứ mệnh công nghệ, đầu tư vào hàng hóa công (hạ tầng số, dữ liệu, tiêu chuẩn, an ninh mạng), thiết kế cơ chế khuyến khích R&D và chia sẻ rủi ro. Từ góc nhìn triết học, Nhà nước không chỉ phân bổ nguồn lực vật chất, mà còn kiến tạo “không gian giá trị” cho khoa học: tôn trọng sự thật, khuyến khích phản biện, bảo vệ liêm chính và gắn khoa học với lợi ích công.

2.1.4. Khung phân tích tích hợp “từ lý luận đến thực tiễn”

Bài viết sử dụng khung 4 tầng liên thông:

Tầng giá trị – triết học: quan niệm về con người khoa học, thực tiễn, sáng tạo; hệ giá trị chân lý–liêm chính–trách nhiệm–phụng sự.

Tầng thể chế – chính sách: chiến lược KH&CN; tài chính R&D; sở hữu trí tuệ; dữ liệu; chính sách nhân tài; cơ chế đánh giá.

Tầng tổ chức – thực thi: đại học/viện/doanh nghiệp; nhóm nghiên cứu; phòng thí nghiệm; cơ chế quản trị dự án; văn phòng chuyển giao; mạng lưới cố vấn.

Tầng chủ thể – cá nhân: động lực, năng lực, liêm chính, năng lực số, khả năng hợp tác, sức bền nghề nghiệp.

Cơ chế chuyển hóa cốt lõi: Giá trị đúng → Thể chế phù hợp → Tổ chức thực thi hiệu quả → Môi trường nghề nghiệp tốt → Tích lũy năng lực → Bước nhảy sáng tạo → Đổi mới → Nâng năng suất và tự chủ quốc gia.

2.2. Phân tích thực trạng gắn chính sách và thực tiễn triển khai ở Việt Nam

2.2.1. Những kết quả tích cực và xu hướng mới

Thời gian qua, Việt Nam đã thúc đẩy đổi mới giáo dục đại học, từng bước tăng tính tự chủ, mở rộng hợp tác quốc tế; hình thành một số trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm và chương trình hỗ trợ khởi nghiệp. Kinh tế số phát triển làm tăng nhu cầu nhân lực công nghệ cao trong các lĩnh vực dữ liệu, AI, an ninh mạng, sản xuất thông minh, logistics số, công nghệ y tế và công nghệ giáo dục. Nhiều doanh nghiệp tư nhân đẩy mạnh chuyển đổi số, tạo thị trường việc làm hấp dẫn và cạnh tranh cho kỹ sư, chuyên gia công nghệ.

Ở bình diện xã hội, lực lượng trẻ có khả năng tiếp cận công nghệ nhanh, quen với học tập trực tuyến và làm việc từ xa, thuận lợi cho mô hình nghiên cứu mở, hợp tác xuyên biên giới. Đây là điều kiện quan trọng để phát triển nhân lực KH&CN nếu thể chế và hệ sinh thái được thiết kế phù hợp.

2.2.2. Nút thắt thể chế: tài chính R&D, cơ chế đặt hàng và chấp nhận rủi ro

Một nút thắt phổ biến là cơ chế tài chính cho nghiên cứu còn nặng thủ tục, có khi đặt trọng tâm vào chứng từ hơn là kết quả khoa học. Điều này làm tăng chi phí giao dịch, giảm thời gian sáng tạo. Trong khi đó, nghiên cứu đột phá vốn có xác suất thất bại cao; nếu hệ thống tài trợ không chấp nhận rủi ro có kiểm soát, nhà khoa học dễ chọn đề tài “an toàn” để nghiệm thu, làm giảm khả năng tạo bước nhảy công nghệ.

Ngoài ra, cơ chế đặt hàng nghiên cứu theo nhu cầu quốc gia và nhu cầu doanh nghiệp chưa tạo thành dòng chảy mạnh, khiến tri thức đôi khi xa rời thực tiễn, còn doanh nghiệp thì thiếu niềm tin hoặc thiếu năng lực hấp thụ công nghệ.

2.2.3. Nút thắt nhân tài: đãi ngộ, lộ trình nghề nghiệp và điều kiện làm việc

Nhân lực KH&CN chất lượng cao, đặc biệt là nhà khoa học trẻ, cần một “hệ sinh thái nghề nghiệp” gồm thu nhập đủ sống và tích lũy, cơ hội thăng tiến minh bạch, cơ sở vật chất – dữ liệu – thiết bị, nhóm nghiên cứu và cố vấn. Nếu một mắt xích yếu, động lực bị suy giảm và dễ dẫn đến chảy máu chất xám (ra nước ngoài hoặc chuyển nghề), hoặc lãng phí chất xám (làm việc trái năng lực).

Thực tiễn cho thấy chênh lệch đãi ngộ giữa khu vực công và khu vực tư, giữa trung tâm và địa phương, và sự thiếu ổn định trong lộ trình nghề nghiệp ở một số cơ sở khiến việc giữ chân nhà khoa học trẻ gặp khó. Bên cạnh đó, “gánh nặng hành chính” trong nghiên cứu—báo cáo, thủ tục, họp hành—cũng làm suy giảm thời gian dành cho sáng tạo.

2.2.4. Nút thắt hệ sinh thái: liên kết trường–viện–doanh nghiệp, chuyển giao và thương mại hóa

Đổi mới công nghệ đòi hỏi chuỗi liên kết: đào tạo → nghiên cứu → phát triển → thử nghiệm → sản phẩm → thị trường. Tuy nhiên, liên kết trường–viện–doanh nghiệp ở nhiều lĩnh vực vẫn chưa bền chặt; cơ chế đồng tài trợ phòng thí nghiệm, cùng sở hữu dữ liệu và cùng phát triển sản phẩm chưa phổ biến. Nhiều kết quả nghiên cứu dừng ở công bố khoa học mà chưa thành sản phẩm do thiếu cơ chế chuyển giao chuyên nghiệp, thiếu “cầu” thị trường hoặc thiếu vốn mạo hiểm cho công nghệ sâu.

Điểm đáng chú ý là: nếu doanh nghiệp không đầu tư R&D và không có năng lực hấp thụ, thì dù đào tạo nhiều tiến sĩ, hệ thống vẫn khó chuyển hóa tri thức thành năng suất. Vì vậy, phát triển nhân lực KH&CN phải song hành với phát triển doanh nghiệp đổi mới và thị trường công nghệ.

2.2.5. Nút thắt văn hóa học thuật và liêm chính khoa học trong môi trường số

Trong bối cảnh công bố quốc tế được coi là thước đo, nguy cơ chạy theo số lượng, “chia nhỏ” kết quả, hoặc thậm chí vi phạm liêm chính có thể xuất hiện nếu cơ chế đánh giá thiếu cân bằng. Mặt khác, sự phát triển của AI và công cụ tự động hóa đặt ra yêu cầu mới: quản trị dữ liệu nghiên cứu, minh bạch nguồn dữ liệu, kiểm soát đạo văn, xử lý xung đột lợi ích, và đào tạo sử dụng AI có trách nhiệm.

Liêm chính khoa học không chỉ là tiêu chuẩn nghề nghiệp mà còn là vấn đề chính trị – tư tưởng theo nghĩa rộng: tôn trọng sự thật, chống gian dối, phụng sự lợi ích công. Nếu liêm chính suy giảm, tri thức mất độ tin cậy và niềm tin xã hội vào khoa học bị tổn thương.

2.3. Luận giải khoa học: cơ chế tác động và điều kiện chuyển hóa

2.3.1. Mâu thuẫn phát triển và cách giải theo biện chứng

Phát triển nhân lực KH&CN chất lượng cao vận động trong các mâu thuẫn:

Đổi mới nhanh vs. tích lũy dài hạn: thị trường cần nhanh, khoa học cần sâu. Giải pháp là thiết kế danh mục tài trợ “hai tốc độ”: quỹ nền tảng dài hạn (5–10 năm) song hành với dự án ứng dụng ngắn hạn (1–3 năm), liên thông bằng cơ chế chuyển tiếp khi có kết quả.

Tự do học thuật vs. trách nhiệm xã hội: tự do để sáng tạo, trách nhiệm để định hướng và bảo vệ lợi ích công. Giải pháp là bảo vệ tự do học thuật trong khuôn khổ chuẩn liêm chính, đạo đức nghiên cứu, và cơ chế giải trình minh bạch.

Quảng cáo

Cạnh tranh vs. hợp tác: cạnh tranh tạo động lực, hợp tác tạo tri thức lớn. Giải pháp là cạnh tranh minh bạch đi kèm cơ chế liên minh nghiên cứu, phòng thí nghiệm dùng chung, dữ liệu dùng chung, và đánh giá ghi nhận đóng góp hợp tác.

2.3.2. Quy luật chuyển hóa lượng – chất trong hình thành nhân lực chất lượng cao

Nhân lực KH&CN chất lượng cao không thể tạo ra bằng “phong trào đào tạo” rời rạc. Chất lượng xuất hiện khi cá nhân tích lũy đủ tri thức, kỹ năng phương pháp, vốn xã hội học thuật và trải nghiệm dự án thực. “Bước nhảy” thường xảy ra khi nhà khoa học trẻ được đặt vào môi trường thử thách: nhóm nghiên cứu mạnh, phòng thí nghiệm hiện đại, dự án quốc gia, bài toán doanh nghiệp công nghệ cao; có cố vấn tốt; và có quyền tự chủ nhất định để thử – sai – học nhanh.

Hàm ý chính sách là cần tạo “điểm nút phát triển”: chương trình phát hiện tài năng sớm; học bổng/đào tạo sau đại học gắn nhóm mạnh; gói tài trợ khởi đầu (start-up grant) cho nhà khoa học trẻ; và cơ chế luân chuyển viện–doanh nghiệp.

2.3.3. Thực tiễn như “cầu nối” chuyển hóa tri thức thành đổi mới

Từ góc nhìn triết học, tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi trở lại thực tiễn và cải biến thực tiễn. Do vậy, phát triển nhân lực KH&CN phải gắn với hệ thống bài toán quốc gia và bài toán doanh nghiệp: sản xuất thông minh, chuyển đổi xanh, nông nghiệp công nghệ cao, y tế số, giáo dục số, an ninh mạng. Cơ chế đặt hàng theo sứ mệnh (mission-oriented), dữ liệu thực và sandbox thử nghiệm giúp nhà khoa học trẻ hiểu ràng buộc tiêu chuẩn, chi phí, đạo đức và an toàn—những yếu tố quyết định khả năng thương mại hóa và tác động xã hội.

2.3.4. Tam giác chuyển hóa: giá trị – năng lực – cơ hội

Chuyển hóa bền vững đòi hỏi đồng thời:

Giá trị: chân lý, liêm chính, tôn trọng bằng chứng, phụng sự cộng đồng và lợi ích quốc gia;

Năng lực: chuyên môn sâu, phương pháp, dữ liệu, liên ngành, ngoại ngữ, quản trị dự án;

Cơ hội: tài trợ, phòng thí nghiệm, dữ liệu, cố vấn, lộ trình nghề nghiệp, cơ chế sở hữu trí tuệ và thị trường hóa.

Thiếu một yếu tố, quá trình đứt gãy: giá trị không đi với năng lực dễ thành khẩu hiệu; năng lực không đi với giá trị dễ lệch chuẩn; có giá trị và năng lực nhưng thiếu cơ hội dẫn đến lãng phí và chảy máu chất xám.

2.3.5. Vai trò của giáo dục chính trị – tư tưởng: hình thành “công dân khoa học”

Trong đào tạo nhân lực KH&CN, giáo dục chính trị – tư tưởng cần vượt ra khỏi khuôn truyền thụ một chiều để hướng tới hình thành năng lực công dân khoa học: hiểu mối quan hệ giữa nhà nước – thị trường – khoa học; hiểu chính sách KH&CN; nhận diện rủi ro đạo đức của công nghệ (thiên lệch thuật toán, xâm phạm riêng tư, an toàn sinh học); có khả năng tranh luận dựa trên bằng chứng; và đặt đổi mới trong mục tiêu phát triển bền vững, công bằng xã hội.

Đây là điểm nối quan trọng giữa triết học và thực tiễn: triết học cung cấp hệ giá trị và phương pháp luận; giáo dục chính trị – tư tưởng giúp chuyển hệ giá trị thành phẩm chất nghề nghiệp và hành vi đổi mới có trách nhiệm.

2.4. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi

2.4.1. Nhóm giải pháp về nhận thức và hệ giá trị

(1) Xây dựng triết lý phát triển nhân lực KH&CN dựa trên con người: xem nhà khoa học là chủ thể sáng tạo, được tôn trọng tự do học thuật trong khuôn khổ liêm chính và trách nhiệm xã hội. Triết lý này phải được cụ thể hóa thành chuẩn mực văn hóa học thuật ở trường/viện: tôn trọng tranh luận, khuyến khích phản biện, coi thất bại nghiên cứu (có kiểm soát) là một phần của sáng tạo.

(2) Củng cố liêm chính khoa học trong môi trường số: đào tạo bắt buộc về đạo đức nghiên cứu, quản trị dữ liệu, sử dụng AI có trách nhiệm; xây dựng cơ chế phát hiện – xử lý gian lận minh bạch; khuyến khích công bố chất lượng, dữ liệu mở và tái lập nghiên cứu.

(3) Định hướng giá trị phát triển gắn với lợi ích quốc gia và cộng đồng: thúc đẩy tinh thần “khoa học vì con người”, gắn mục tiêu cá nhân với sứ mệnh quốc gia; coi nghiên cứu giải quyết vấn đề xã hội (y tế, giáo dục, môi trường, an ninh mạng) là thước đo quan trọng.

2.4.2. Nhóm giải pháp về nội dung chương trình và chuẩn năng lực

(1) Chuẩn hóa khung năng lực nhân lực KH&CN chất lượng cao theo 4 trụ: chuyên môn – phương pháp/dữ liệu – đổi mới – giá trị/liêm chính. Khung này cần phân tầng theo bậc đào tạo (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) và nhóm lĩnh vực (STEM, y sinh, nông nghiệp, kinh tế–quản trị công nghệ, xã hội–nhân văn số).

(2) Đổi mới chương trình theo hướng “nghiên cứu sớm – học theo dự án”: tăng học phần phương pháp nghiên cứu, thống kê, tư duy dữ liệu; tăng dự án liên ngành giải quyết bài toán thực; giảm “nhồi kiến thức” thuần túy; tăng học phần về sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp công nghệ.

(3) Năng lực số như chuẩn nền tảng: dữ liệu mở, lập trình cơ bản, khai thác AI, an toàn thông tin, kỹ năng tái lập; xây dựng mô-đun “đạo đức AI và dữ liệu” bắt buộc. Với khối xã hội – nhân văn, phát triển nhân văn số để tăng năng lực phân tích dữ liệu xã hội và chính sách.

(4) Gắn đào tạo sau đại học với nhóm nghiên cứu mạnh và mạng lưới quốc tế: mô hình đồng hướng dẫn, đồng tài trợ; tiến sĩ gắn với dự án và sản phẩm; tăng tiêu chuẩn chất lượng nhưng giảm thủ tục hành chính; khuyến khích “đi–về” của trí thức Việt Nam ở nước ngoài thông qua cơ chế hợp tác linh hoạt.

2.4.3. Nhóm giải pháp về phương pháp tổ chức và mô hình phát triển tài năng

(1) Phát triển nhóm nghiên cứu mạnh và phòng thí nghiệm dùng chung theo trọng điểm quốc gia/lĩnh vực ưu tiên. Cơ chế đầu tư cần dài hạn (5–10 năm), đánh giá giữa kỳ theo kết quả và tác động; ưu tiên thiết bị, dữ liệu, nhân lực hỗ trợ (kỹ sư phòng thí nghiệm, quản trị dữ liệu).

(2) Thiết kế gói “start-up grant” cho nhà khoa học trẻ (2–3 năm) để xây nhóm, thuê trợ lý, mua thiết bị, tham gia hội nghị quốc tế; chấp nhận rủi ro có kiểm soát bằng đánh giá đồng cấp minh bạch.

(3) Luân chuyển viện – doanh nghiệp và bài toán công nghệ: tạo cơ chế để nhà khoa học trẻ tham gia dự án doanh nghiệp; doanh nghiệp đồng tài trợ đề tài; hình thành vị trí “kỹ sư nghiên cứu” và “nhà khoa học ứng dụng” để tăng chuyển giao.

(4) Xây dựng mạng lưới cố vấn (mentor network): kết nối nhà khoa học đầu ngành, doanh nhân công nghệ, chuyên gia chính sách; hỗ trợ định hướng nghề nghiệp, chuẩn liêm chính, kỹ năng công bố và chuyển giao.

(5) Đổi mới giáo dục chính trị – tư tưởng trong đào tạo KH&CN: dạy theo tình huống chính sách công nghệ, tranh biện dựa trên bằng chứng, mô phỏng hội đồng đạo đức và hội đồng thẩm định dự án; đánh giá năng lực lập luận, đạo đức thực hành, tinh thần trách nhiệm.

2.4.4. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách, tài chính và đánh giá

(1) Cải cách cơ chế tài chính R&D theo hướng linh hoạt, dựa trên kết quả và giảm thủ tục chứng từ; tăng tự chủ cho chủ nhiệm; đa dạng hóa quỹ tài trợ (nhà nước–tư nhân–hợp tác quốc tế); thiết kế quỹ cho nghiên cứu đột phá và công nghệ sâu.

(2) Hoàn thiện đãi ngộ và lộ trình nghề nghiệp: trả lương theo vị trí và năng lực; mô hình “tenure track” minh bạch trong đại học; cơ chế hợp đồng cạnh tranh cho chuyên gia công nghệ trong khu vực công; hỗ trợ nhà ở, điều kiện làm việc cho nhân tài tại trung tâm nghiên cứu.

(3) Thúc đẩy sở hữu trí tuệ và thương mại hóa: rõ hóa quyền sở hữu và chia sẻ lợi ích; văn phòng chuyển giao chuyên nghiệp; hỗ trợ đăng ký sáng chế; phát triển vốn mạo hiểm cho deep tech; cơ chế sandbox thử nghiệm sản phẩm công nghệ.

(4) Xây dựng hạ tầng dữ liệu nghiên cứu: kho dữ liệu nghiên cứu quốc gia, chuẩn dữ liệu mở, bảo vệ riêng tư; hạ tầng tính toán; truy cập cơ sở dữ liệu quốc tế; đào tạo quản trị dữ liệu cho nhà khoa học trẻ.

(5) Đổi mới hệ thống đánh giá: kết hợp thước đo học thuật (chất lượng, trích dẫn, tái lập) với thước đo tác động (sáng chế, chuyển giao, đóng góp chính sách, lợi ích xã hội); chống thành tích hình thức; tăng đánh giá đồng cấp độc lập; ghi nhận đóng góp hợp tác và dữ liệu mở.

3. Kết luận và kiến nghị

Tiếp cận từ triết học cho thấy phát triển nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao là quá trình kiến tạo con người sáng tạo trong hệ sinh thái xã hội. Thực tiễn là môi trường sản sinh và kiểm nghiệm tri thức; hệ giá trị khoa học – chính trị là nền tảng định hướng bền vững; thể chế và tổ chức thực thi quyết định khả năng chuyển hóa tri thức thành đổi mới và năng suất xã hội. Bài viết đã: (i) hệ thống hóa cơ sở lý luận triết học (biện chứng duy vật, quan niệm con người–thực tiễn–sáng tạo) kết hợp khung hiện đại (vốn nhân lực, hệ thống đổi mới quốc gia, nhà nước kiến tạo đổi mới); (ii) phân tích nút thắt thực tiễn ở Việt Nam (tài chính R&D, đãi ngộ, liên kết hệ sinh thái, dữ liệu, đánh giá và liêm chính khoa học); (iii) đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ về nhận thức, chương trình, phương pháp tổ chức và cơ chế chính sách.

Kiến nghị: Chuẩn hóa khung năng lực và chuẩn liêm chính khoa học cho nhân lực KH&CN; Đầu tư trọng điểm nhóm nghiên cứu mạnh, phòng thí nghiệm dùng chung; triển khai start-up grant cho nhà khoa học trẻ; Cải cách tài chính R&D theo kết quả, chấp nhận rủi ro có kiểm soát; Hoàn thiện đãi ngộ, lộ trình nghề nghiệp và cơ chế chuyển giao – thương mại hóa; Đổi mới giáo dục chính trị – tư tưởng theo hướng hình thành “công dân khoa học” và đạo đức công nghệ.

Hạn chế của nghiên cứu là chưa có khảo sát định lượng về năng lực số, động lực nghề nghiệp và mức độ liêm chính theo nhóm ngành/vùng miền. Hướng nghiên cứu tiếp theo: xây bộ chỉ số đo lường chất lượng nhân lực KH&CN; nghiên cứu trường hợp mô hình nhóm nghiên cứu mạnh và cơ chế start-up grant; so sánh kinh nghiệm quốc tế về nhà nước kiến tạo đổi mới và quản trị dữ liệu nghiên cứu.

Tài liệu tham khảo

1. Becker, G. S. (1964). Human Capital: A Theoretical and Empirical Analysis, with Special Reference to Education. University of Chicago Press.

2. Freeman, C. (1987). Technology Policy and Economic Performance: Lessons from Japan. Pinter.

3. Lundvall, B.-Å. (1992). National Systems of Innovation: Towards a Theory of Innovation and Interactive Learning. Pinter.

4. Etzkowitz, H., & Leydesdorff, L. (2000). The dynamics of innovation: from National Systems and “Mode 2” to a Triple Helix of university–industry–government relations. Research Policy, 29(2), 109–123.

5. North, D. C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.

6. Schumpeter, J. A. (1934). The Theory of Economic Development. Harvard University Press.

7. Mazzucato, M. (2013). The Entrepreneurial State: Debunking Public vs. Private Sector Myths. Anthem Press.

8. OECD (2019). OECD Skills Strategy 2019: Skills to Shape a Better Future. OECD Publishing.

9. UNESCO (2017). Recommendation on Science and Scientific Researchers. UNESCO.

10. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

11. Ban Chấp hành Trung ương (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

12. Quốc hội (2013). Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13.

13. Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập (tái bản). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

14. World Bank (2020). Vietnam: Toward a High-Income Economy. World Bank.

(Bài viết có sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ kỹ thuật trình bày; tác giả chịu trách nhiệm toàn bộ nội dung.)