PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG RUBRICS TRONG ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC HỌC SINH

PGS.TS Trần Đình Tuấn Viện nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học, hoạt động đánh giá cần chuyển từ đánh giá kết quả ghi nhớ kiến thức sang đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng trong các tình huống thực tiễn. Rubrics được xem là một công cụ đánh giá hiện đại, giúp lượng hóa các tiêu chí đánh giá, bảo đảm tính khách quan, minh bạ
09:59 | 27/06/2026

PGS.TS Trần Đình Tuấn

Viện nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học, hoạt động đánh giá cần chuyển từ đánh giá kết quả ghi nhớ kiến thức sang đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng trong các tình huống thực tiễn. Rubrics được xem là một công cụ đánh giá hiện đại, giúp lượng hóa các tiêu chí đánh giá, bảo đảm tính khách quan, minh bạch và nhất quán trong quá trình đánh giá năng lực học sinh. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về rubrics, vai trò của rubrics trong đánh giá năng lực học sinh, đồng thời đề xuất quy trình và phương pháp sử dụng rubrics trong thực tiễn dạy học nhằm nâng cao chất lượng kiểm tra, đánh giá ở nhà trường phổ thông hiện nay.

Từ khóa: rubrics, đánh giá năng lực, học sinh, kiểm tra đánh giá, giáo dục phổ thông.

PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG RUBRICS TRONG ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC HỌC SINH

1. Đặt vấn đề

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 xác định mục tiêu phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực học sinh, đòi hỏi hoạt động kiểm tra, đánh giá phải có sự đổi mới tương ứng. Trong thực tiễn dạy học, nhiều giáo viên vẫn chủ yếu sử dụng các hình thức đánh giá truyền thống, tập trung vào việc đo lường mức độ ghi nhớ kiến thức, chưa phản ánh đầy đủ năng lực thực hiện nhiệm vụ học tập của học sinh.

Đánh giá năng lực là quá trình thu thập, phân tích và xử lý thông tin nhằm xác định mức độ đạt được của người học đối với các yêu cầu cần đạt về năng lực thông qua việc thực hiện các nhiệm vụ học tập hoặc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Để thực hiện hiệu quả hình thức đánh giá này, cần có những công cụ đánh giá phù hợp. Trong đó, rubrics được xem là công cụ hữu hiệu giúp giáo viên mô tả rõ các tiêu chí đánh giá và các mức độ thực hiện tương ứng, tạo cơ sở để đánh giá chính xác năng lực học sinh. Việc nghiên cứu phương pháp sử dụng rubrics trong đánh giá năng lực học sinh có ý nghĩa thiết thực đối với quá trình đổi mới kiểm tra, đánh giá trong các cơ sở giáo dục hiện nay.

2. Khái quát lý luận về rubrics trong đánh giá năng lực học sinh

2.1. Khái niệm rubrics

Thuật ngữ Rubric bắt nguồn từ tiếng Latin rubrica, có nghĩa là "đất son đỏ" hoặc "chữ viết màu đỏ". Trong thời Trung cổ, từ này được dùng để chỉ những hướng dẫn hoặc chỉ dẫn được viết bằng mực đỏ trong các văn bản tôn giáo và pháp lý nhằm giúp người đọc thực hiện đúng các quy định hoặc nghi thức.

Đến cuối thế kỷ XX, thuật ngữ rubric được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục để chỉ một bảng tiêu chí đánh giá kèm theo các mức độ thực hiện cụ thể nhằm hướng dẫn và đánh giá kết quả học tập của người học.

Theo Stevens và Levi (2012), rubrics là bảng mô tả các tiêu chí đánh giá cùng với các mức độ hoàn thành tương ứng nhằm hướng dẫn và đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ của người học.

Andrade (2005) cho rằng rubrics là công cụ đánh giá bao gồm các tiêu chí cụ thể và mô tả chi tiết những biểu hiện của từng mức độ thực hiện, giúp người học hiểu rõ yêu cầu cần đạt và tự điều chỉnh hoạt động học tập.

Như vậy, có thể hiểu: Rubrics là bảng tiêu chí đánh giá được xây dựng theo các mức độ chất lượng khác nhau nhằm mô tả cụ thể mức độ đạt được của người học đối với một nhiệm vụ hoặc năng lực cần đánh giá.

2.2. Quá trình hình thành và phát triển Rubrics trong giáo dục

Giai đoạn trước những năm 1970: Đánh giá truyền thống

Trước thập niên 1970, hoạt động đánh giá trong giáo dục chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra chuẩn hóa; Trắc nghiệm khách quan; Chấm điểm bằng nhận xét chủ quan của giáo viên. Việc đánh giá các sản phẩm học tập như bài luận, thuyết trình, dự án nghiên cứu thường thiếu các tiêu chí rõ ràng, dẫn đến sự khác biệt giữa những người chấm.

Trong giai đoạn này, mặc dù chưa xuất hiện khái niệm rubrics như hiện nay nhưng các nhà giáo dục đã bắt đầu xây dựng các bảng hướng dẫn chấm điểm nhằm tăng tính thống nhất trong đánh giá.

Giai đoạn 1970–1980: Hình thành cơ sở lý luận

Sự phát triển của các lý thuyết đánh giá giáo dục đã tạo nền tảng cho rubrics. Các nhà nghiên cứu như: Benjamin Bloom; Robert Gagné; Michael Scriven đã nhấn mạnh việc xác định rõ mục tiêu học tập và các tiêu chuẩn đánh giá.

Trong giai đoạn này, các trường học và cơ sở khảo thí bắt đầu sử dụng các bảng tiêu chuẩn chấm điểm để đánh giá bài viết và kỹ năng thực hành.

Giai đoạn 1980–1990: Rubrics được sử dụng rộng rãi

Đây là giai đoạn được xem là thời kỳ ra đời chính thức của rubrics trong giáo dục hiện đại. Tại Educational Testing Service và nhiều cơ quan khảo thí của Hoa Kỳ, rubrics được phát triển để chấm bài luận; Đánh giá kỹ năng viết; Đánh giá năng lực giao tiếp; Đánh giá các nhiệm vụ thực hành. Nguyên nhân chủ yếu là các bài kiểm tra năng lực không thể đánh giá chính xác bằng hình thức trắc nghiệm khách quan.

Rubrics giúp tăng độ tin cậy giữa các giám khảo; Giảm tính chủ quan khi chấm điểm; Mô tả rõ mức độ đạt được của người học. Nhiều học giả xem đây là thời kỳ đánh dấu sự xuất hiện chính thức của rubrics trong đánh giá giáo dục.

Giai đoạn 1990–2000: Phát triển mạnh cùng phong trào đánh giá thực

Thập niên 1990 chứng kiến sự phát triển của đánh giá thực (Authentic Assessment); Đánh giá theo năng lực (Performance Assessment); Đánh giá dự án (Project-Based Assessment). Các nhà nghiên cứu tiêu biểu như Grant Wiggins, Jon Mueller cho rằng đánh giá cần tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức trong thực tiễn thay vì chỉ kiểm tra ghi nhớ.

Năm 1998, Grant Wiggins xuất bản tác phẩm nổi tiếng: Educative Assessment. Trong công trình này, ông khẳng định rubrics là công cụ quan trọng giúp đánh giá chính xác chất lượng thực hiện nhiệm vụ của người học. Từ đây, rubrics được xem là công cụ cốt lõi của đánh giá năng lực.

Giai đoạn 2000 đến nay: Công cụ đánh giá năng lực phổ biến toàn cầu

Bước sang thế kỷ XXI, rubrics được sử dụng rộng rãi trong giáo dục phổ thông; giáo dục đại học; đào tạo nghề; đào tạo trực tuyến; đánh giá năng lực nghề nghiệp.

Năm 2012, Dannelle D. Stevens và Antonia J. Levi đã tái bản cuốn sách với tiêu đề “Introduction to Rubrics: An Assessment Tool to Save Grading Time, Convey Effective Feedback, and Promote Student Learning”. Do nhà xuất bản Routledge (trước đây là Stylus Publishing), New York, Hoa Kỳ ấn hành. Cuốn sách đã giới thiệu toàn diện về khái niệm rubric, các loại rubric, quy trình xây dựng rubric, cách sử dụng rubric trong đánh giá học tập và cải tiến giảng dạy. Đây là một trong những tài liệu nhập môn kinh điển về rubric (Stevens & Levi -2012).

Năm 2013, Susan M. Brookhart công bố cuốn sách “How to Create and Use Rubrics for Formative Assessment and Grading”. Do tổ chức ASCD (Association for Supervision and Curriculum Development), Alexandria, Virginia, Hoa Kỳ ấn hành. Nội dung cuốn sách trình bày cách thiết kế rubric phục vụ đánh giá thường xuyên (formative assessment) và đánh giá tổng kết; hướng dẫn xây dựng rubric tổng quát, rubric đặc thù và rubric theo chuẩn năng lực. Đây là tài liệu được sử dụng rộng rãi trong giáo dục phổ thông và đại học (Brookhart -2013).

Hai công trình tiêu biểu này được xem là những tài liệu nền tảng đã hoàn thiện lý luận và hướng dẫn thực hành xây dựng rubrics và được trích dẫn nhiều trong các đề tài. Trong lĩnh vực đánh giá năng lực học sinh hiện nay, công trình của Susan M. Brookhart (2013) thường được xem là tài liệu có ảnh hưởng lớn nhất đối với việc xây dựng rubric theo định hướng phát triển năng lực, còn Stevens & Levi (2012) được xem là cuốn sách nền tảng về lý luận và kỹ thuật thiết kế rubric. Hiện nay, rubrics được xem là một trong những công cụ đánh giá quan trọng nhất của giáo dục tiếp cận năng lực (Competency-Based Education) và giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education).

2.3. Sự phát triển của Rubrics tại Việt Nam

Tại Việt Nam, rubrics bắt đầu được nghiên cứu từ khoảng đầu những năm 2000 thông qua các tài liệu về: Đánh giá thực; Đánh giá năng lực; Kiểm định chất lượng giáo dục. Từ năm 2018, khi Chương trình Giáo dục phổ thông mới được triển khai theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh, rubrics được khuyến khích sử dụng trong đánh giá thường xuyên; đánh giá dự án học tập; đánh giá sản phẩm học tập; đánh giá thuyết trình; đánh giá hồ sơ học tập (Portfolio).

Hiện nay, rubrics đã trở thành một trong những công cụ đánh giá được sử dụng phổ biến trong các nhà trường phổ thông và cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam.

Tóm lại, Rubrics không xuất hiện từ một tác giả duy nhất mà là kết quả của quá trình phát triển lâu dài của khoa học đánh giá giáo dục. Từ các bảng hướng dẫn chấm điểm đơn giản trong những năm 1970, rubrics đã trở thành công cụ đánh giá chuẩn mực trong giáo dục hiện đại. Sự phát triển của rubrics gắn liền với xu hướng chuyển từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực, coi trọng khả năng vận dụng kiến thức và thực hiện nhiệm vụ của người học trong những bối cảnh thực tiễn. Đây cũng là lý do rubrics ngày càng được sử dụng rộng rãi trong giáo dục Việt Nam hiện nay.

2.4. Cấu trúc của rubrics

Một rubrics thường gồm ba thành phần cơ bản:

(1) Tiêu chí đánh giá (Criteria). Đây là các yếu tố, khía cạnh hoặc thành phần năng lực cần được đánh giá.

(2) Các mức độ thực hiện (Performance Levels). Thường được chia từ 3 đến 5 mức như: Xuất sắc - Tốt - Đạt - Chưa đạt. Hoặc Mức 4 - Mức 3 - Mức 2 - Mức 1.

(3) Mô tả mức độ thực hiện (Descriptors). Đây là các mô tả cụ thể biểu hiện của người học ở từng mức độ.

2.3. Các loại rubrics

Có nhiều cách phân loại khác nhau về Rubrics. Một trong những cách phân loại hiện nay là Rubrics tổng hợp (Holistic Rubrics) và Rubrics phân tích (Analytic Rubrics).

Rubrics tổng hợp (Holistic Rubrics).

Đánh giá tổng thể sản phẩm hoặc quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Ưu điểm: Dễ sử dụng. Tiết kiệm thời gian.

Hạn chế: Khó xác định điểm mạnh, điểm yếu cụ thể.

Rubrics phân tích (Analytic Rubrics)

Đánh giá từng tiêu chí riêng biệt.

Ưu điểm: Chi tiết. Phản hồi cụ thể. Phù hợp đánh giá năng lực.

Hạn chế: Tốn thời gian xây dựng và sử dụng.

3. Vai trò của rubrics trong đánh giá năng lực học sinh

Trong giáo dục định hướng phát triển phẩm chất và năng lực, hoạt động đánh giá không chỉ nhằm xác định kết quả học tập mà còn hướng đến hỗ trợ quá trình học tập và sự phát triển toàn diện của người học. Để thực hiện hiệu quả mục tiêu này, giáo viên cần sử dụng các công cụ đánh giá có khả năng mô tả rõ ràng các tiêu chí và mức độ đạt được của năng lực. Rubrics được xem là một trong những công cụ đánh giá hữu hiệu nhất hiện nay bởi khả năng kết nối giữa mục tiêu học tập, hoạt động dạy học và đánh giá kết quả. Việc sử dụng rubrics trong đánh giá năng lực học sinh mang lại nhiều giá trị thiết thực đối với cả giáo viên và học sinh.

3.1. Cụ thể hóa yêu cầu cần đạt của năng lực

Một trong những khó khăn lớn nhất trong đánh giá năng lực là các năng lực thường được biểu hiện thông qua nhiều hành vi, kỹ năng và mức độ thực hiện khác nhau. Nếu chỉ sử dụng các nhận xét chung hoặc các thang điểm truyền thống, giáo viên và học sinh khó hình dung chính xác yêu cầu cần đạt.

Rubrics giúp chuyển hóa các yêu cầu về năng lực thành những tiêu chí cụ thể, có thể quan sát và đo lường được. Mỗi tiêu chí được mô tả bằng các mức độ thực hiện từ thấp đến cao, qua đó làm rõ những biểu hiện cụ thể của năng lực ở từng mức độ phát triển.

Ví dụ, khi đánh giá năng lực giải quyết vấn đề, rubrics có thể mô tả các tiêu chí như: xác định vấn đề, thu thập thông tin, đề xuất giải pháp, thực hiện giải pháp và đánh giá kết quả. Mỗi tiêu chí lại được chia thành các mức độ thể hiện khác nhau. Nhờ đó, học sinh hiểu rõ mình cần thực hiện những gì để đạt được yêu cầu của nhiệm vụ học tập.

Việc cụ thể hóa các yêu cầu cần đạt không chỉ giúp nâng cao hiệu quả đánh giá mà còn góp phần định hướng hoạt động học tập theo đúng mục tiêu phát triển năng lực.

3.2. Nâng cao tính khách quan, công bằng và minh bạch trong đánh giá

Trong thực tiễn giáo dục, tính chủ quan của người đánh giá là một trong những nguyên nhân làm giảm độ tin cậy của kết quả đánh giá. Những đánh giá dựa trên cảm nhận cá nhân hoặc thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng có thể dẫn đến sự khác biệt giữa các giáo viên hoặc giữa các lần đánh giá khác nhau.

Rubrics giúp khắc phục hạn chế này thông qua việc xác định rõ các tiêu chí và mô tả cụ thể từng mức độ thực hiện. Giáo viên dựa vào các minh chứng thực tế của học sinh để đối chiếu với các tiêu chuẩn đã được thiết lập thay vì đánh giá theo cảm tính.

Đối với học sinh, rubrics giúp các em biết trước các tiêu chí đánh giá và cách thức chấm điểm, từ đó tạo nên sự minh bạch trong quá trình đánh giá. Khi mọi học sinh đều được đánh giá dựa trên cùng một hệ thống tiêu chí, tính công bằng được bảo đảm tốt hơn.

Nhờ vậy, rubrics góp phần nâng cao độ tin cậy và giá trị của kết quả đánh giá năng lực học sinh.

3.3. Hỗ trợ đánh giá toàn diện các thành phần năng lực

Năng lực là sự tổng hợp của kiến thức, kỹ năng, thái độ, kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào thực tiễn. Vì vậy, việc đánh giá năng lực đòi hỏi phải xem xét nhiều khía cạnh khác nhau của hoạt động học tập.

Rubrics cho phép giáo viên đánh giá đồng thời nhiều thành phần của năng lực thông qua hệ thống tiêu chí đa chiều. Chẳng hạn, khi đánh giá một dự án học tập, giáo viên không chỉ xem xét kết quả cuối cùng mà còn có thể đánh giá khả năng lập kế hoạch, kỹ năng hợp tác, năng lực giao tiếp, khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh.

Nhờ đó, kết quả đánh giá phản ánh toàn diện hơn sự phát triển năng lực của người học, tránh tình trạng chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức ghi nhớ như trong các hình thức đánh giá truyền thống.

3.4. Thúc đẩy học sinh học tập tích cực và tự điều chỉnh quá trình học tập

Theo quan điểm đánh giá vì sự phát triển học tập (Assessment for Learning), học sinh cần được tham gia tích cực vào quá trình đánh giá để nhận biết mức độ tiến bộ của bản thân và điều chỉnh hoạt động học tập phù hợp.

Rubrics đóng vai trò như một “bản đồ học tập” giúp học sinh xác định mục tiêu cần đạt và con đường để đạt được mục tiêu đó. Khi được cung cấp rubrics trước khi thực hiện nhiệm vụ, học sinh có thể chủ động lập kế hoạch học tập, tự kiểm tra tiến độ thực hiện và điều chỉnh những hạn chế trong quá trình học.

Thông qua việc đối chiếu sản phẩm hoặc kết quả học tập với các tiêu chí trong rubrics, học sinh dễ dàng nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình, từ đó xây dựng chiến lược cải thiện hiệu quả hơn.

Vai trò này đặc biệt quan trọng trong giáo dục hiện đại, khi năng lực tự học và học tập suốt đời được xem là những năng lực cốt lõi của công dân trong xã hội tri thức.

3.5. Tăng cường hiệu quả phản hồi trong dạy học

Phản hồi là yếu tố quan trọng giúp học sinh cải thiện kết quả học tập. Tuy nhiên, những nhận xét chung chung như “làm tốt”, “cần cố gắng hơn” thường không cung cấp đủ thông tin để học sinh biết cách điều chỉnh.

Rubrics giúp giáo viên đưa ra các phản hồi cụ thể dựa trên từng tiêu chí đánh giá. Học sinh có thể biết chính xác mình đã đạt được những yêu cầu nào và còn hạn chế ở những nội dung nào.

Ví dụ, trong một bài thuyết trình, học sinh có thể đạt mức cao về nội dung kiến thức nhưng chỉ đạt mức trung bình về kỹ năng giao tiếp hoặc sử dụng phương tiện trực quan. Những phản hồi chi tiết như vậy giúp học sinh xác định rõ nội dung cần cải thiện trong những lần thực hiện tiếp theo.

Quảng cáo

Do đó, rubrics không chỉ là công cụ đánh giá mà còn là công cụ hỗ trợ học tập và phát triển năng lực hiệu quả.

3.6. Hỗ trợ tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng

Một trong những yêu cầu quan trọng của giáo dục định hướng phát triển năng lực là hình thành năng lực tự đánh giá và năng lực đánh giá người khác một cách khách quan, có căn cứ. Rubrics tạo điều kiện thuận lợi để học sinh tham gia vào quá trình tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Dựa trên các tiêu chí và mô tả cụ thể, học sinh có thể tự xem xét mức độ hoàn thành nhiệm vụ của bản thân hoặc nhận xét sản phẩm học tập của bạn học.

Quá trình này giúp học sinh hiểu rõ hơn các tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm học tập; nâng cao ý thức trách nhiệm đối với việc học; phát triển tư duy phản biện; hình thành kỹ năng phản hồi mang tính xây dựng. Đồng thời, việc kết hợp đánh giá của giáo viên với tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng cũng giúp tăng tính khách quan và độ tin cậy của kết quả đánh giá.

3.7. Hỗ trợ giáo viên đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá

Rubrics không chỉ có ý nghĩa đối với học sinh mà còn là công cụ hỗ trợ giáo viên trong quá trình tổ chức dạy học. Thông qua việc xây dựng rubrics, giáo viên buộc phải xác định rõ mục tiêu học tập, yêu cầu cần đạt và các minh chứng thể hiện năng lực của học sinh. Điều này giúp giáo viên thiết kế các hoạt động học tập phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực.

Kết quả đánh giá bằng rubrics cũng cung cấp cho giáo viên những thông tin quan trọng về mức độ đạt được của học sinh ở từng tiêu chí, từ đó điều chỉnh nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học một cách kịp thời.

Mặt khác, việc sử dụng rubrics còn góp phần thúc đẩy giáo viên chuyển từ đánh giá kết quả cuối cùng sang đánh giá quá trình học tập, phù hợp với xu hướng đổi mới kiểm tra, đánh giá hiện nay.

3.8. Góp phần thực hiện hiệu quả giáo dục định hướng phát triển năng lực

Mục tiêu cốt lõi của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 là phát triển phẩm chất và năng lực người học. Để đạt được mục tiêu này, hệ thống đánh giá phải phản ánh được mức độ hình thành và phát triển năng lực của học sinh.

Rubrics đáp ứng tốt yêu cầu đó nhờ khả năng mô tả các mức độ phát triển năng lực một cách rõ ràng, liên tục và có hệ thống. Việc sử dụng rubrics giúp gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu giáo dục, nội dung dạy học và hoạt động đánh giá, tạo nên sự thống nhất trong quá trình giáo dục. Do vậy, rubrics được xem là một trong những công cụ quan trọng góp phần hiện thực hóa quan điểm đánh giá năng lực trong nhà trường hiện nay.

Tóm lại, có thể khẳng định rằng rubrics giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong đánh giá năng lực học sinh. Công cụ này không chỉ giúp nâng cao tính khách quan, minh bạch và độ tin cậy của hoạt động đánh giá mà còn hỗ trợ học sinh tự học, tự đánh giá và phát triển năng lực một cách bền vững. Đồng thời, rubrics tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay.

4. Phương pháp sử dụng rubrics trong đánh giá năng lực học sinh

4.1. Xác định năng lực và yêu cầu cần đánh giá

Đây là bước đầu tiên và có ý nghĩa quyết định trong quá trình xây dựng và sử dụng rubric. Rubric chỉ phát huy hiệu quả khi các tiêu chí đánh giá được xây dựng dựa trên những năng lực cụ thể mà người học cần hình thành và phát triển. Do đó, giáo viên cần căn cứ vào mục tiêu bài học, chuẩn đầu ra môn học, chương trình giáo dục và yêu cầu cần đạt để xác định chính xác năng lực cần đánh giá.

Trong tiếp cận phát triển năng lực, việc đánh giá không tập trung vào mức độ ghi nhớ kiến thức mà hướng đến khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng, thái độ để giải quyết các nhiệm vụ học tập và tình huống thực tiễn. Vì vậy, trước khi xây dựng rubric, giáo viên cần trả lời các câu hỏi: Học sinh cần thể hiện năng lực gì? Năng lực đó được biểu hiện qua những hành vi, sản phẩm hay kết quả học tập nào? Mức độ đạt được của năng lực được nhận biết bằng những minh chứng cụ thể nào?

Sau khi xác định được năng lực cần đánh giá, giáo viên tiến hành phân tích năng lực thành các thành tố hoặc tiêu chí quan sát được để đưa vào rubric.

Ví dụ 1: Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề trong môn Toán.

Trong bài học “Ứng dụng hàm số bậc nhất để giải quyết bài toán thực tiễn”, giáo viên yêu cầu học sinh xây dựng phương án tính toán chi phí tổ chức một chuyến tham quan cho lớp. Năng lực cần đánh giá là năng lực giải quyết vấn đề toán học. Năng lực này có thể được cụ thể hóa thành các tiêu chí như sau:

Tiêu chí 1: Xác định vấn đề. Biểu hiện cần đạt: Hiểu yêu cầu bài toán, xác định các dữ kiện cần thiết.

Tiêu chí 2: Lựa chọn phương pháp giải. Biểu hiện cần đạt: Xây dựng được mô hình toán học phù hợp.

Tiêu chí 3: Thực hiện giải pháp. Biểu hiện cần đạt: Tính toán chính xác, lập luận hợp lý.

Tiêu chí 4: Đánh giá kết quả. Biểu hiện cần đạt: Kiểm tra và giải thích ý nghĩa của kết quả.

Từ các tiêu chí trên, giáo viên xây dựng các mức độ đạt được (xuất sắc, tốt, đạt, chưa đạt) trong rubric.

Ví dụ 2: Đánh giá năng lực giao tiếp và hợp tác trong hoạt động nhóm

Trong môn Ngữ văn, giáo viên tổ chức cho học sinh thảo luận nhóm về tác phẩm Vợ nhặt của Kim Lân. Mục tiêu đánh giá là năng lực giao tiếp và hợp tác.

Các tiêu chí có thể bao gồm:

Tiêu chí 1: Tham gia thảo luận. Biểu hiện cần đạt: Chủ động phát biểu ý kiến.

Tiêu chí 2: Lắng nghe và phản hồi. Biểu hiện cần đạt: Tôn trọng, tiếp nhận ý kiến của thành viên khác.

Tiêu chí 3: Hợp tác thực hiện nhiệm vụ. Biểu hiện cần đạt: Hoàn thành phần việc được phân công .

Tiêu chí 4: Trình bày kết quả nhóm. Biểu hiện cần đạt: Diễn đạt rõ ràng, thuyết phục.

Những tiêu chí này giúp giáo viên đánh giá được quá trình tham gia hoạt động của học sinh thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng.

Như vậy, việc xác định đúng năng lực và yêu cầu cần đánh giá là cơ sở để xây dựng rubric có tính khoa học, bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu dạy học, nội dung đánh giá và minh chứng về mức độ phát triển năng lực của học sinh. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để rubric trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho đánh giá vì sự tiến bộ của người học.

4.2. Xây dựng tiêu chí đánh giá

Các tiêu chí cần phải phù hợp mục tiêu học tập; có khả năng quan sát được; đo lường được; không chồng chéo.

Ví dụ: Nhiệm vụ học tập: Viết bài văn khoảng 500–600 chữ trình bày suy nghĩ về hiện tượng học sinh sử dụng mạng xã hội hiện nay.

Giáo viên xác định các tiêu chí đánh giá như sau:

Tiêu chí

Nội dung đánh giá

Xác định vấn đề nghị luận

Nêu đúng hiện tượng cần bàn luận, xác định rõ quan điểm cá nhân

Nội dung lập luận

Lý lẽ phù hợp, dẫn chứng xác thực, lập luận chặt chẽ

Tư duy phản biện

Phân tích được mặt tích cực, hạn chế và đề xuất giải pháp

Kỹ năng tạo lập văn bản

Bố cục rõ ràng, liên kết mạch lạc giữa các phần

Diễn đạt và sử dụng ngôn ngữ

Dùng từ, đặt câu, chính tả, ngữ pháp phù hợp

Các tiêu chí trên được lựa chọn vì phản ánh đầy đủ yêu cầu của một bài văn nghị luận và thể hiện được các thành tố năng lực cần hình thành ở học sinh.

Mỗi tiêu chí chỉ đánh giá một khía cạnh cụ thể. Tiêu chí phải rõ ràng, dễ hiểu đối với học sinh. Số lượng tiêu chí nên từ 4–6 tiêu chí để thuận tiện cho đánh giá. Tiêu chí phải gắn trực tiếp với mục tiêu bài học và yêu cầu cần đạt của chương trình.

4.3. Thiết kế các mức độ thực hiện

Sau khi xác định các tiêu chí, giáo viên xây dựng các mức độ thực hiện thể hiện mức độ phát triển năng lực của học sinh. Thông thường có thể thiết kế 4 mức: Mức 4: Hoàn thành xuất sắc; Mức 3: Hoàn thành tốt; Mức 2: Hoàn thành; Mức 1: Chưa hoàn thành

Bảng 1: Ví dụ rubric đánh giá bài văn nghị luận (Ngữ văn 8)

Tiêu chí

Mức 4 (Xuất sắc)

Mức 3 (Tốt)

Mức 2 (Đạt)

Mức 1 (Chưa đạt)

Xác định vấn đề nghị luận

Xác định chính xác vấn đề, nêu quan điểm rõ ràng và thuyết phục

Xác định đúng vấn đề, quan điểm khá rõ

Xác định được vấn đề nhưng quan điểm chưa rõ

Lạc đề hoặc xác định sai vấn đề

Nội dung lập luận

Lý lẽ chặt chẽ, dẫn chứng tiêu biểu, thuyết phục

Lý lẽ phù hợp, có dẫn chứng

Lập luận còn đơn giản, dẫn chứng ít

Lập luận rời rạc, thiếu dẫn chứng

Tư duy phản biện

Phân tích sâu nhiều khía cạnh, đề xuất giải pháp khả thi

Phân tích được các mặt cơ bản của vấn đề

Có nhận xét nhưng chưa sâu sắc

Chỉ nêu hiện tượng, thiếu phân tích

Kỹ năng tạo lập văn bản

Bố cục hoàn chỉnh, liên kết logic

Bố cục tương đối hợp lý

Bố cục còn mất cân đối

Bố cục lộn xộn

Diễn đạt và ngôn ngữ

Diễn đạt lưu loát, hầu như không có lỗi

Diễn đạt khá tốt, ít lỗi

Còn một số lỗi diễn đạt

Nhiều lỗi chính tả, ngữ pháp

Minh họa cách sử dụng rubric. Giả sử học sinh A có kết quả như sau:

Tiêu chí

Mức đạt được

Xác định vấn đề nghị luận

Mức 4

Nội dung lập luận

Mức 3

Tư duy phản biện

Mức 3

Kỹ năng tạo lập văn bản

Mức 4

Diễn đạt và ngôn ngữ

Mức 3

Giáo viên có thể nhận xét: Học sinh xác định đúng và rõ vấn đề nghị luận, bài viết có bố cục chặt chẽ. Tuy nhiên, hệ thống dẫn chứng chưa thật phong phú và phần đề xuất giải pháp còn cần cụ thể hơn. Em cần tăng cường sử dụng dẫn chứng thực tiễn để nâng cao sức thuyết phục của bài viết. Nhờ rubric, học sinh biết rõ mình đang ở mức nào ở từng tiêu chí và cần cải thiện những nội dung nào để nâng cao năng lực viết văn.

4.4. Xây dựng bảng rubrics hoàn chỉnh

Sau khi xác định được năng lực cần đánh giá, xây dựng hệ thống tiêu chí và mô tả các mức độ thực hiện, giáo viên tiến hành tổng hợp các thành phần này thành một bảng rubric hoàn chỉnh. Đây là công cụ trực tiếp được sử dụng trong quá trình đánh giá, phản hồi và hỗ trợ học sinh phát triển năng lực.

Một bảng rubric hoàn chỉnh thường bao gồm các thành phần cơ bản: (1) nhiệm vụ hoặc sản phẩm học tập cần đánh giá; (2) các tiêu chí đánh giá; (3) các mức độ thực hiện tương ứng với từng tiêu chí; (4) thang điểm hoặc mức xếp loại; và (5) phần nhận xét, phản hồi của giáo viên.

Việc mô tả các mức độ thực hiện cần bảo đảm tính cụ thể, rõ ràng, có thể quan sát được và phản ánh được sự tiến bộ của học sinh. Các mô tả không nên sử dụng những từ ngữ chung chung như “tốt”, “khá”, “chưa tốt” mà cần chỉ rõ biểu hiện năng lực tương ứng ở từng mức độ.

Ví dụ: Rubric đánh giá bài văn nghị luận về một hiện tượng đời sống (Ngữ văn lớp 8). Nhiệm vụ học tập: Viết bài văn khoảng 500–600 chữ trình bày suy nghĩ về hiện tượng học sinh sử dụng mạng xã hội hiện nay (xem Bảng 1).

Cách tính điểm: Tổng điểm tối đa: 20 điểm.

Điểm bài viết = tổng điểm của 5 tiêu chí.

Quy đổi kết quả: 18–20 điểm: Hoàn thành xuất sắc.

14–17 điểm: Hoàn thành tốt.

10–13 điểm: Hoàn thành.

Dưới 10 điểm: Chưa hoàn thành.

Trong trường hợp chấm điểm lẻ thì có thể sử dụng công thức quy đổi chi tiết đến số thập phân cho từng khoảng điểm. Giả sử học sinh đạt các mức điểm sau: Xác định vấn đề nghị luận: Mức 4. Nội dung và lập luận: Mức 3. Tư duy phản biện: Mức 3. Tổ chức bài viết: Mức 4. Diễn đạt và ngôn ngữ: Mức 3. Tổng điểm: 4 + 3 + 3 + 4 + 3 = 17 điểm.

Kết quả đánh giá: Hoàn thành tốt.

Nhận xét của giáo viên: “Học sinh xác định đúng vấn đề, bài viết có bố cục hợp lý và thể hiện được quan điểm cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, cần bổ sung thêm dẫn chứng thực tiễn và tăng cường phân tích nguyên nhân, giải pháp để nâng cao tính thuyết phục của bài viết.” Thông qua rubric, học sinh không chỉ biết kết quả đánh giá cuối cùng mà còn nhận diện được điểm mạnh, hạn chế ở từng tiêu chí cụ thể. Điều này giúp các em chủ động điều chỉnh quá trình học tập và phát triển năng lực một cách liên tục. Đồng thời, rubric cũng góp phần nâng cao tính khách quan, minh bạch và nhất quán trong hoạt động đánh giá của giáo viên.

4.5. Tổ chức đánh giá bằng rubrics

Rubrics có thể được sử dụng trong đánh giá của giáo viên. Nghĩa là, giáo viên sử dụng rubrics để chấm điểm và nhận xét học sinh. Đây là phương thức sử dụng phổ biến nhất trong đánh giá theo năng lực hiện nay.

Sử dụng Rubrics trong tự đánh giá của học sinh. Học sinh tự xác định mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Trong trường hợp này, giáo viên phải hướng dẫn học sinh sử dụng rubrics trước khi thực hiện nhiệm vụ. Giáo viên cần phải giới thiệu rubrics trước khi giao nhiệm vụ cho học sinh; giải thích từng tiêu chí; minh họa bằng sản phẩm mẫu; hướng dẫn học sinh tự đánh giá. Đây là bước quan trọng giúp rubrics trở thành công cụ học tập chứ không chỉ là công cụ chấm điểm.

Đánh giá đồng đẳng. Học sinh sử dụng rubrics để đánh giá lẫn nhau dựa trên cùng hệ thống tiêu chí, dưới sự hướng dẫn của giáo viên.

Đánh giá kết hợp. Kết hợp đánh giá của giáo viên, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng để tăng độ tin cậy.

Khi sử dụng rubrics đánh giá năng lực học sinh cần phải lưu ý rằng, tiêu chí đánh giá phải gắn với yêu cầu cần đạt của chương trình giáo dục. Mô tả các mức độ phải cụ thể, rõ ràng và có thể quan sát được. Số lượng tiêu chí cần phù hợp, tránh quá nhiều gây khó khăn cho việc đánh giá. Cần thử nghiệm và điều chỉnh rubrics trước khi sử dụng rộng rãi. Kết hợp đánh giá bằng rubrics với các phương pháp đánh giá khác nhằm bảo đảm tính toàn diện.

Sử dụng kết quả đánh giá để cải thiện hoạt động học tập của học sinh. Kết quả đánh giá bằng rubrics cần được sử dụng nhằm điều chỉnh phương pháp dạy học; hỗ trợ học sinh còn hạn chế; khuyến khích học sinh phát huy điểm mạnh; hoàn thiện công cụ đánh giá cho những lần sử dụng tiếp theo.

6. Kết luận

Rubrics là công cụ đánh giá hiệu quả trong giáo dục hiện đại, đặc biệt phù hợp với định hướng đánh giá năng lực theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Việc sử dụng rubrics giúp cụ thể hóa các yêu cầu cần đạt, nâng cao tính khách quan, minh bạch và nhất quán trong đánh giá, đồng thời hỗ trợ học sinh tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập. Để phát huy hiệu quả của công cụ này, giáo viên cần được bồi dưỡng về kỹ thuật xây dựng và sử dụng rubrics, đồng thời tăng cường vận dụng trong các hoạt động dạy học, kiểm tra và đánh giá thường xuyên. Việc triển khai đồng bộ rubrics trong nhà trường sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong giai đoạn hiện nay.

Tài liệu tham khảo

[1]. Andrade, H. G. (2005). Teaching with Rubrics: The Good, the Bad, and the Ugly. College Teaching, 53(1), 27–31.

[2]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2020). Thông tư số 27/2020/TT-BGDĐT Ban hành Quy định đánh giá học sinh tiểu học. Hà Nội.

[3]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Thông tư số 22/2021/TT-BGDĐT Quy định về đánh giá học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông. Hà Nội.

[4]. Brookhart, S. M. (2013). How to Create and Use Rubrics for Formative Assessment and Grading. ASCD, Alexandria, VA.

[5]. Giang Nguyễn Minh Giang, Diệp Kiều My (2023). Xây dựng rubric đánh giá năng lực khoa học cho học sinh trong môn Tự nhiên và xã hội lớp 2. Tạp chí Giáo dục, 23(13), tr.23-28.

[6]. Lương Triệu Thị Lương (2025), xây dựng rubric đánh giá năng lực đánh giá học sinh của sinh viên ngành giáo dục tiểu học, Tạp chí Giáo dục (2025), 25(3), tr.19-24

[7]. Nitko, A. J., & Brookhart, S. M. (2014). Educational Assessment of Students (7th ed.). Pearson Education.

[8]. Popham, W. J. (1997). What's Wrong—and What's Right—with Rubrics. Educational Leadership, 55(2), 72–75.

[9]. Stevens, D. D., & Levi, A. J. (2012). Introduction to Rubrics: An Assessment Tool to Save Grading Time, Convey Effective Feedback and Promote Student Learning (2nd ed.). Stylus Publishing.

[10]. Yến Nguyễn Hải Yến, Nguyễn Thị Hồng Nam, Trần Nguyên Hương Thảo (2024). Thiết kế và sử dụng phiếu đánh giá theo tiêu chí (Rubric) trong đánh giá thường xuyên kĩ năng viết nghị luận môn Ngữ Văn cho học sinh lớp 10. Tạp chí Giáo dục, 24(số đặc biệt 8), tr.124-130.