Lê Văn Thông -
Trường Đại học Nguyễn Huệ
Gmail: [email protected]
Tóm tắt: Mạng xã hội đang trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên, mang lại cả cơ hội lẫn thách thức đối với học tập và hình thành tư duy nghiên cứu. Bài báo phân tích hai mặt tác động của mạng xã hội: mặt tích cực giúp sinh viên tiếp cận thông tin nhanh, trao đổi kiến thức và phát triển kỹ năng nghiên cứu; mặt tiêu cực có thể gây phân tán sự chú ý, lệ thuộc vào thông tin không chính thống, và giảm khả năng tư duy phản biện. Bài báo cũng đề xuất các biện pháp nhằm khai thác hiệu quả mạng xã hội trong học tập và nghiên cứu.
Từ khóa: Mạng xã hội; sinh viên; học tập; tư duy nghiên cứu; tác động hai mặt.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, sự phát triển bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok, YouTube đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong đời sống của sinh viên. Mạng xã hội không chỉ là phương tiện giao tiếp, giải trí mà còn trở thành kho dữ liệu khổng lồ, cung cấp thông tin đa dạng về kiến thức học tập, nghiên cứu khoa học, tin tức và các hoạt động xã hội. Nhờ các tính năng kết nối và chia sẻ nhanh chóng, sinh viên có thể truy cập kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau, trao đổi, thảo luận, học hỏi lẫn nhau và hình thành các kỹ năng nghiên cứu cơ bản như tổng hợp thông tin, phân tích dữ liệu và tư duy phản biện.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ ràng, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được sử dụng một cách có định hướng. Việc tiếp nhận thông tin quá mức, không kiểm chứng hoặc lệ thuộc vào các nguồn không chính thống có thể dẫn đến phân tán sự chú ý, giảm hiệu quả học tập, và hình thành thói quen nghiên cứu thiếu hệ thống. Ngoài ra, việc dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động giải trí trên mạng còn ảnh hưởng đến khả năng quản lý thời gian, phát triển kỹ năng tự học và tư duy độc lập của sinh viên.
Do đó, việc nhận diện và phân tích tác động hai mặt của mạng xã hội trở nên vô cùng cần thiết. Hiểu rõ cả những lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn giúp sinh viên phát huy tối đa vai trò tích cực của các nền tảng số trong học tập và nghiên cứu, đồng thời trang bị khả năng tự quản lý, kiểm soát thông tin và thời gian hiệu quả. Bên cạnh đó, nhận thức này còn cung cấp cơ sở cho giảng viên và nhà trường xây dựng các chương trình hướng dẫn, định hướng và hỗ trợ sử dụng mạng xã hội một cách khoa học, góp phần nâng cao chất lượng học tập và năng lực nghiên cứu của sinh viên trong môi trường giáo dục hiện đại.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Tác động tích cực của mạng xã hội
Mạng xã hội đang trở thành một công cụ học tập quan trọng, mang đến nhiều cơ hội để sinh viên tiếp cận kiến thức một cách nhanh chóng và đa dạng. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, mạng xã hội còn mở rộng tầm nhìn của sinh viên, giúp họ tiếp cận các nguồn tài liệu trong nước và quốc tế, từ bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu đến các video hướng dẫn chuyên môn. Tham gia vào các nhóm học tập trực tuyến, cộng đồng nghiên cứu hay diễn đàn chuyên ngành, sinh viên có cơ hội trao đổi kiến thức, thảo luận các vấn đề học thuật, đồng thời nhận được sự hỗ trợ từ bạn bè và các chuyên gia. Quá trình này không chỉ cung cấp thông tin mà còn giúp người học rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và phân tích thông tin, đồng thời hình thành tư duy phản biện và khả năng tổng hợp dữ liệu – những kỹ năng thiết yếu trong nghiên cứu khoa học.
Bên cạnh đó, mạng xã hội còn hỗ trợ phương pháp học tập dựa trên trải nghiệm và các dự án nhóm. Sinh viên có thể chia sẻ tài liệu, video hướng dẫn, kết quả nghiên cứu, hoặc ý tưởng dự án và nhận phản hồi kịp thời từ giảng viên và đồng nghiệp. Quá trình này thúc đẩy khả năng hợp tác, xây dựng kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian hiệu quả và tự học chủ động. Hơn nữa, việc tham gia các hoạt động học tập trên nền tảng mạng xã hội còn giúp sinh viên phát triển khả năng sáng tạo, thích nghi với công nghệ số và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, vốn là những năng lực quan trọng trong nghiên cứu và nghề nghiệp tương lai.
Như vậy, mạng xã hội không chỉ là nguồn cung cấp thông tin, mà còn là môi trường giáo dục bổ trợ, giúp sinh viên phát triển toàn diện về nhận thức, kỹ năng và tư duy nghiên cứu. Khi được sử dụng một cách có định hướng, các nền tảng mạng xã hội trở thành công cụ thúc đẩy học tập chủ động, khơi dậy sáng tạo và tăng cường khả năng hợp tác trong môi trường học thuật hiện đại.
2.2. Tác động tiêu cực của mạng xã hội
Bên cạnh những lợi ích, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực đến quá trình học tập và hình thành tư duy nghiên cứu của sinh viên. Một trong những ảnh hưởng nổi bật là sự phân tán sự chú ý và giảm khả năng tập trung. Khi dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động giải trí, tương tác xã hội hay “lướt mạng không mục đích”, sinh viên dễ bị gián đoạn quá trình học tập, trì hoãn việc hoàn thành nhiệm vụ học thuật và giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Ngoài ra, mạng xã hội chứa đựng một lượng lớn thông tin không được kiểm chứng, dẫn đến nguy cơ sinh viên tiếp nhận kiến thức sai lệch hoặc thiếu hệ thống. Việc dựa nhiều vào thông tin trực tuyến, thay vì tham khảo sách, bài báo khoa học hoặc dữ liệu chính thống, có thể làm hạn chế khả năng phân tích sâu, tổng hợp thông tin và tư duy phản biện. Điều này tạo ra thói quen nghiên cứu “nông cạn”, nơi sinh viên chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động, dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác hoặc các xu hướng lan truyền trên mạng.
Một yếu tố khác là sự phụ thuộc vào môi trường số và áp lực từ cộng đồng mạng. Sinh viên có thể so sánh bản thân với hình ảnh và thành tích của người khác, dẫn đến căng thẳng, lo âu hoặc cảm giác thiếu tự tin trong học tập và nghiên cứu. Thói quen này không chỉ làm giảm động lực tự học mà còn cản trở khả năng phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng ra quyết định dựa trên phân tích logic.
Như vậy, nếu không được quản lý và định hướng đúng cách, mạng xã hội có thể trở thành nguyên nhân làm giảm hiệu quả học tập, làm suy yếu kỹ năng nghiên cứu, tư duy phản biện và khả năng tự học chủ động của sinh viên. Việc nhận thức rõ các tác động tiêu cực là tiền đề để xây dựng các chiến lược sử dụng mạng xã hội hợp lý, kết hợp giữa lợi ích và hạn chế rủi ro, nhằm hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện về học tập và nghiên cứu khoa học.
2.3. Thực trạng sử dụng mạng xã hội ở sinh viên hiện nay
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên, đóng vai trò cả về mặt giao tiếp xã hội lẫn học tập. Các nền tảng phổ biến như Facebook, TikTok, Instagram, Zalo, YouTube không chỉ là công cụ giải trí, mà còn là nguồn cung cấp thông tin, nơi trao đổi kiến thức, kinh nghiệm học tập và kết nối cộng đồng học thuật. Nhiều sinh viên thành lập hoặc tham gia các nhóm học tập trực tuyến, diễn đàn chuyên ngành, blog nghiên cứu, qua đó có cơ hội chia sẻ tài liệu, thảo luận vấn đề chuyên môn, nhận phản hồi từ bạn bè và giảng viên, cũng như cập nhật các phương pháp nghiên cứu mới.
Tuy nhiên, thực tế khảo sát tại nhiều trường đại học cho thấy thời gian sinh viên dành cho mạng xã hội thường vượt quá mức cần thiết cho học tập. Trung bình, mỗi sinh viên dành từ 3–5 giờ mỗi ngày trên mạng xã hội, trong đó phần lớn là cho giải trí, xem video ngắn, cập nhật tin tức hoặc tương tác xã hội. Điều này dẫn đến tình trạng phân tán sự chú ý, giảm tập trung vào việc học, trì hoãn hoàn thành bài tập và nghiên cứu, đồng thời làm giảm hiệu quả học tập dài hạn. Thậm chí, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa thông tin chính thống và thông tin thiếu kiểm chứng, dẫn đến việc tiếp nhận kiến thức thiếu hệ thống và nông cạn.
Một vấn đề khác là áp lực tâm lý từ mạng xã hội. Nhiều sinh viên chịu ảnh hưởng bởi các nội dung so sánh thành tích học tập, hình ảnh cá nhân hay xu hướng lan truyền, tạo ra cảm giác thiếu tự tin, căng thẳng hoặc lo âu. Áp lực này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần học tập, mà còn tác động trực tiếp đến khả năng tư duy phản biện, khả năng ra quyết định và hình thành ý tưởng nghiên cứu độc lập. Việc thường xuyên tiếp xúc với các nội dung ngắn gọn, giải trí, nhanh chóng trên mạng xã hội cũng làm suy giảm khả năng tập trung và rèn luyện sự kiên nhẫn trong quá trình nghiên cứu, vốn yêu cầu thời gian và sự bền bỉ để phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin.
Bên cạnh đó, sinh viên chưa hình thành kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng sàng lọc thông tin. Việc kết hợp học tập và giải trí trên cùng một thiết bị, đồng thời phụ thuộc nhiều vào thông tin nhanh, dễ tiếp cận, khiến một bộ phận sinh viên hình thành thói quen học tập và nghiên cứu mang tính “ngắn hạn”, thiếu chiều sâu. Họ dễ bị chi phối bởi ý kiến của người khác, thông tin lan truyền trên mạng hoặc các xu hướng tạm thời, dẫn đến tư duy nghiên cứu kém phát triển, hạn chế khả năng phân tích, đánh giá và sáng tạo.
Mặc dù vậy, không thể phủ nhận mặt tích cực của mạng xã hội trong việc mở rộng cơ hội học tập. Sinh viên có thể tiếp cận thông tin đa dạng, cập nhật các công trình nghiên cứu mới, học hỏi kinh nghiệm từ cộng đồng trực tuyến và phát triển kỹ năng hợp tác nhóm. Mạng xã hội còn giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng tự học chủ động, giao tiếp, thuyết trình, xây dựng dự án nhóm và quản lý tiến độ nghiên cứu.
Tóm lại, thực trạng sử dụng mạng xã hội ở sinh viên hiện nay phản ánh một thực tế hai mặt: vừa cung cấp cơ hội học tập và phát triển tư duy nghiên cứu, vừa tiềm ẩn nguy cơ phân tán sự chú ý, lệ thuộc thông tin chưa kiểm chứng và hạn chế phát triển tư duy phản biện. Việc nhận diện rõ thực trạng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình định hướng sử dụng mạng xã hội hiệu quả, đồng thời giúp sinh viên khai thác tối đa lợi ích mà vẫn hạn chế những tác động tiêu cực đến học tập và nghiên cứu khoa học.
2.4. Một số giải pháp và định hướng khai thác hiệu quả mạng xã hội trong học tập và nghiên cứu đối với sinh viên hiện nay
Một là, tăng cường nhận thức về tác động của mạng xã hội
Nhận thức đúng về vai trò và tác động của mạng xã hội đóng vai trò then chốt trong việc giúp sinh viên sử dụng nền tảng số một cách chủ động, có mục tiêu và hiệu quả. Khi hiểu rõ mạng xã hội không chỉ là công cụ giải trí mà còn là phương tiện học tập, trao đổi tri thức và phát triển kỹ năng nghiên cứu, sinh viên sẽ biết cân nhắc và điều chỉnh hành vi, hạn chế những thói quen lệ thuộc hoặc lãng phí thời gian.
Việc nâng cao nhận thức về mạng xã hội giúp sinh viên nhận ra rằng, bên cạnh khả năng cung cấp thông tin nhanh chóng và đa dạng, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nguy cơ phân tán sự chú ý, giảm khả năng tập trung và làm suy yếu tư duy phản biện nếu sử dụng không đúng cách. Thấu hiểu hai mặt này là cơ sở để hình thành thái độ sử dụng có trách nhiệm, khai thác tối đa lợi ích, đồng thời chủ động tránh các tác động tiêu cực.
Để đạt được mục tiêu này, các biện pháp cụ thể cần được triển khai. Nhà trường và giảng viên có thể tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo nhằm hướng dẫn sinh viên cách khai thác mạng xã hội hiệu quả cho học tập và nghiên cứu. Đồng thời, việc phổ biến thông tin về tác động hai mặt của mạng xã hội, kết hợp với các ví dụ thực tiễn, sẽ giúp sinh viên nhận thức rõ hơn những lợi ích và rủi ro mà nền tảng số mang lại. Bên cạnh đó, khuyến khích sinh viên tự lập kế hoạch sử dụng mạng xã hội, phân tách rõ ràng giữa thời gian học tập và giải trí, là bước quan trọng giúp họ phát triển thói quen sử dụng mạng xã hội một cách khoa học, nâng cao hiệu quả học tập và rèn luyện tư duy nghiên cứu.
Hai là, nâng cao kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và xử lý thông tin
Một trong những giải pháp quan trọng giúp sinh viên khai thác mạng xã hội hiệu quả là phát triển kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và xử lý thông tin. Trong môi trường số, lượng thông tin sẵn có là rất lớn, nhưng không phải tất cả đều chính xác, khoa học hay phù hợp với nhu cầu học tập và nghiên cứu. Việc tiếp nhận thông tin thiếu chọn lọc không chỉ làm giảm hiệu quả học tập mà còn hạn chế khả năng tư duy phản biện và phát triển tư duy nghiên cứu độc lập.
Nâng cao kỹ năng quản lý thông tin giúp sinh viên biết cách phân loại, sàng lọc và đánh giá tính xác thực của dữ liệu từ các nguồn khác nhau, đồng thời tổng hợp thông tin một cách hệ thống. Khi sinh viên rèn luyện khả năng phân tích, đối chiếu và so sánh dữ liệu, họ không chỉ tiếp nhận kiến thức một cách chủ động mà còn phát triển tư duy phản biện, khả năng lập luận logic và năng lực sáng tạo trong nghiên cứu.
Để đạt được mục tiêu này, các biện pháp cần được thực hiện đồng bộ. Nhà trường có thể tổ chức các khóa học hoặc buổi tập huấn về kỹ năng nghiên cứu, quản lý thông tin và tư duy phản biện, kết hợp với thực hành tìm kiếm, đánh giá và phân tích thông tin trên mạng xã hội. Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên sử dụng các công cụ học thuật và cơ sở dữ liệu uy tín, đồng thời lồng ghép bài tập yêu cầu tổng hợp, phân tích và đánh giá thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên khai thác mạng xã hội một cách hiệu quả mà còn hình thành năng lực nghiên cứu khoa học bền vững, rèn luyện khả năng tư duy độc lập và tự học chủ động.
Ba là, kết hợp giữa công cụ số và phương pháp học tập truyền thống
Việc khai thác mạng xã hội trong học tập và nghiên cứu cần đi đôi với việc kết hợp các phương pháp học tập truyền thống để đảm bảo thông tin được tiếp nhận một cách toàn diện, chính xác và hệ thống. Mạng xã hội mang lại tốc độ truy cập thông tin nhanh chóng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi, thảo luận và học hỏi từ cộng đồng trực tuyến. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào các nguồn thông tin trên mạng, sinh viên dễ rơi vào tình trạng nghiên cứu “nông cạn”, thiếu chiều sâu và khả năng phân tích logic.
Kết hợp giữa công cụ số và phương pháp truyền thống giúp sinh viên tận dụng ưu điểm của cả hai hình thức: thông tin nhanh chóng, đa dạng từ mạng xã hội song song với sự chính xác, hệ thống và khoa học từ sách, bài báo chuyên ngành và cơ sở dữ liệu học thuật. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập, mà còn rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin, từ đó hình thành tư duy phản biện và năng lực nghiên cứu độc lập.
Để thực hiện hiệu quả, nhà trường và giảng viên có thể xây dựng các hướng dẫn cụ thể, cung cấp danh mục các nguồn học thuật uy tín và các nền tảng nghiên cứu chính thống, đồng thời khuyến khích sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu, diễn đàn chuyên ngành và các nhóm thảo luận trực tuyến. Việc lồng ghép các hoạt động này vào quá trình học tập giúp sinh viên chủ động lựa chọn nguồn thông tin, kết hợp trải nghiệm thực tiễn với kiến thức lý thuyết và rèn luyện kỹ năng tổng hợp, phân tích dữ liệu một cách toàn diện.
Bốn là, phát triển kỹ năng tự quản lý thời gian và kiểm soát bản thân
Một trong những yếu tố then chốt giúp sinh viên khai thác mạng xã hội hiệu quả là khả năng tự quản lý thời gian và kiểm soát bản thân. Mạng xã hội, với tính năng cập nhật liên tục và nội dung hấp dẫn, dễ khiến sinh viên phân tán sự chú ý, kéo dài thời gian giải trí và ảnh hưởng đến tiến độ học tập, nghiên cứu. Do đó, việc rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian không chỉ giúp cân bằng giữa học tập, nghiên cứu và giải trí, mà còn góp phần hình thành thói quen học tập có kỷ luật và tư duy tự chủ.
Phát triển khả năng kiểm soát bản thân còn bao gồm việc nhận diện các tác động tiêu cực từ thông tin trên mạng xã hội và biết cách điều chỉnh hành vi để tránh bị chi phối bởi các nội dung không phù hợp hoặc quá mức. Sinh viên cần học cách lập kế hoạch chi tiết, phân bổ thời gian hợp lý cho các nhiệm vụ học tập, nghiên cứu và giải trí, đồng thời theo dõi tiến độ và tự đánh giá hiệu quả sử dụng thời gian. Kỹ năng này cũng bao gồm việc biết dừng lại khi cảm thấy mất tập trung hoặc tiếp nhận quá nhiều thông tin, từ đó duy trì sự tập trung, nâng cao hiệu quả học tập và tư duy nghiên cứu.
Để thực hiện, nhà trường và giảng viên có thể hướng dẫn sinh viên áp dụng các công cụ quản lý thời gian, lập kế hoạch học tập, theo dõi thói quen sử dụng mạng xã hội và tự đánh giá hiệu quả. Đồng thời, các buổi rèn luyện kỹ năng tự quản lý, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và kỹ năng phản xạ trước thông tin số nên được tổ chức nhằm giúp sinh viên nhận thức và điều chỉnh hành vi một cách chủ động. Khi sinh viên có khả năng tự quản lý và kiểm soát bản thân tốt, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hỗ trợ học tập và nghiên cứu hiệu quả thay vì trở thành nguyên nhân gây lãng phí thời gian hay ảnh hưởng tiêu cực đến tư duy.
Năm là, phát huy vai trò định hướng từ giảng viên và nhà trường
Giảng viên và nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc định hướng sinh viên sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả, phát triển tư duy nghiên cứu và rèn luyện kỹ năng học tập. Mạng xã hội không nên được xem như một công cụ giải trí đơn thuần, mà cần được tích hợp một cách có chủ đích vào quá trình học tập và nghiên cứu, nhằm giúp sinh viên khai thác tối đa lợi ích mà vẫn hạn chế các tác động tiêu cực.
Nhà trường có thể xây dựng các chương trình, hoạt động học tập kết hợp mạng xã hội như diễn đàn thảo luận trực tuyến, dự án nhóm, bài tập nghiên cứu và các buổi trao đổi chuyên đề. Những hoạt động này vừa tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận thông tin đa dạng, vừa rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp và trình bày kết quả nghiên cứu. Đồng thời, giảng viên đóng vai trò hướng dẫn sinh viên lựa chọn nguồn thông tin uy tín, đánh giá tính xác thực của dữ liệu và vận dụng kiến thức vào thực tiễn học tập.
Bên cạnh việc tổ chức các hoạt động học tập, nhà trường cũng cần lồng ghép các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng số, bao gồm quản lý thời gian, tự học chủ động, tư duy phản biện, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và hành vi trên môi trường mạng. Những định hướng này giúp sinh viên hình thành thói quen sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, khai thác mạng xã hội như một công cụ hỗ trợ học tập và nghiên cứu, đồng thời rèn luyện khả năng tự học, tư duy độc lập và sáng tạo.
Như vậy, sự kết hợp giữa định hướng của giảng viên, chương trình học tập và các công cụ quản lý học thuật sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực, giúp sinh viên vừa tiếp cận nhanh chóng thông tin, vừa đảm bảo phát triển tư duy nghiên cứu có chiều sâu và bền vững.
3. Kết luận
Mạng xã hội là một hiện tượng không thể tách rời khỏi đời sống sinh viên hiện nay, mang lại cả cơ hội và thách thức cho quá trình học tập, nghiên cứu và phát triển tư duy. Qua phân tích, có thể thấy mạng xã hội giúp sinh viên tiếp cận kiến thức nhanh chóng, mở rộng tầm nhìn, rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng hợp tác trong các dự án nghiên cứu. Đồng thời, việc tiếp xúc quá mức hoặc thiếu định hướng có thể dẫn đến giảm tập trung, tiếp nhận thông tin thiếu chọn lọc, lệ thuộc vào môi trường số và ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực tự học.
Các giải pháp nhằm khai thác tối đa lợi ích của mạng xã hội bao gồm: nâng cao nhận thức về tác động hai mặt của mạng xã hội, phát triển kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin, kết hợp công cụ số với phương pháp học tập truyền thống, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và tự kiểm soát hành vi, đồng thời định hướng từ giảng viên và nhà trường. Khi những giải pháp này được thực hiện đồng bộ, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc học tập, nghiên cứu khoa học và phát triển tư duy độc lập, sáng tạo của sinh viên.
Như vậy, việc nhận diện rõ tác động hai mặt của mạng xã hội và xây dựng các chương trình giáo dục, hướng dẫn sử dụng nền tảng số một cách khoa học là cần thiết để hình thành thế hệ sinh viên có khả năng tự học, tư duy phản biện và nghiên cứu bền vững trong thời đại số./.
[1] Boyd, D., & Ellison, N. (2007). Mạng xã hội trực tuyến: Định nghĩa, lịch sử và nghiên cứu học thuật. Tạp chí Giao tiếp qua Máy tính, 13(1), 210–230.
[2] Junco, R. (2012). Mối quan hệ giữa tần suất sử dụng Facebook, tham gia các hoạt động trên Facebook và sự gắn kết của sinh viên. Tạp chí Máy tính & Giáo dục, 58(1), 162–171.
[3] Kirschner, P. A., & Karpinski, A. C. (2010). Facebook và thành tích học tập. Tạp chí Hành vi Con người trên Máy tính, 26(6), 1237–1245.
[4] Tess, P. A. (2013). Vai trò của mạng xã hội trong các lớp học đại học (trực tiếp và trực tuyến) – Tổng quan tài liệu. Tạp chí Hành vi Con người trên Máy tính, 29(5), A60–A68.
[5] Manca, S., & Ranieri, M. (2016). Facebook và các mạng xã hội khác: Tiềm năng và trở ngại trong giảng dạy đại học. Tạp chí Máy tính & Giáo dục, 95, 216–230.
[6] Wang, Q., Chen, W., & Liang, Y. (2011). Ảnh hưởng của mạng xã hội đối với sinh viên đại học. Tạp chí Hành vi Con người trên Máy tính, 27(6), 2095–2102.
THE DUAL IMPACT OF SOCIAL MEDIA ON THE LEARNING PROCESS AND
THE DEVELOPMENT OF RESEARCH THINKING IN UNIVERSITY STUDENTS
Le Van Thong -
Nguyen Hue University
Gmail: [email protected]
Abstract: Social media has become an indispensable part of university students’ lives, offering both opportunities and challenges for learning and the development of research thinking. This article analyzes the dual impact of social media: its positive aspect helps students access information quickly, exchange knowledge, and develop research skills; its negative aspect may cause distraction, dependence on non-authoritative information, and reduced critical thinking ability. The article also proposes measures to effectively utilize social media in learning and research.
Keywords: Social media; university students; learning; research thinking; dual impact.