Trương Tố Loan
Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương
Email: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ toàn cầu, là chìa khóa giúp sinh viên tiếp cận tri thức và cơ hội nghề nghiệp. Sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng công nghiệp 4.0 đã mang lại nhiều công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), thực tế ảo (VR/AR), điện toán đám mây… Những công nghệ này đã và đang tác động mạnh mẽ đến giáo dục đại học, đặc biệt trong lĩnh vực dạy học ngoại ngữ. Bài báo này phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn ứng dụng công nghệ 4.0 trong dạy học tiếng Anh, chỉ ra những thuận lợi, thách thức, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh ở các trường đại học Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Công nghệ 4.0, dạy học tiếng Anh, giáo dục đại học, trí tuệ nhân tạo, học tập thông minh.
1. Mở đầu
Trong xu thế toàn cầu hóa, tiếng Anh được xem là công cụ giao tiếp quốc tế, là “tấm hộ chiếu” để sinh viên Việt Nam tham gia vào thị trường lao động toàn cầu. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều chính sách nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong các trường đại học, coi chuẩn đầu ra tiếng Anh là tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng giáo dục.
Ứng dụng Công nghệ 4.0 trong dạy và học tiếng Anh ở Đại học giúp tạo môi trường học tập linh hoạt, đa dạng hóa phương pháp giảng dạy và tăng cường tương tác thông qua các nền tảng trực tuyến, tài liệu đa phương tiện, và công cụ mô phỏng. Các công nghệ như lớp học ảo, bài kiểm tra trực tuyến, thư viện điện tử, và các ứng dụng hỗ trợ học tập đã thay đổi cách học và thi, hướng đến mục tiêu phát triển công dân số và đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.
Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tiếng Anh ở đại học Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế: phương pháp dạy học truyền thống còn phổ biến, khả năng ứng dụng công nghệ của giảng viên chưa đồng đều, sinh viên còn thụ động, thiếu môi trường sử dụng tiếng Anh. Sự xuất hiện của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mang đến nhiều cơ hội đổi mới phương pháp giảng dạy, đặc biệt nhờ các công nghệ tiên tiến như AI, Big Data, VR/AR, hệ thống quản lý học tập (LMS). Đây chính là nền tảng để phát triển mô hình giáo dục thông minh, cá nhân hóa việc học và nâng cao chất lượng đào tạo.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Những đặc trưng cơ bản của ứng dụng công nghệ 4.0 trong đổi mới giáo dục
Ứng dụng công nghệ 4.0 trong đổi mới giáo dục là xu thế của thời đại. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 (Fourth industrial Revolution, gọi tắt là FIR) đến nay đã trở thành vấn đề phổ biến trong nhiều diễn đàn khoa học và trong cuộc sống hàng ngày. Đặc trưng nổi trội của FIR là Internet thông minh, công nghệ di động không dây, trí tuệ nhân tạo và sự kết nối vạn vật, không chỉ tạo ra “môi trường cộng sinh” giữa người và robot mà còn tạo ra "môi trường cộng sinh” giữa thế giới ảo và thế giới thực. Những thành tựu của FIR đã và đang thâm nhập ngày càng sâu, rộng vào mọi lĩnh vực đời sống xã hội vừa tạo ra cơ hội lớn, vừa đặt ra thách thức mới làm khuynh đảo cả tư duy và hoạt động truyền thống của con người. Trong lĩnh vực giáo dục, gần đây với sự thâm nhập của trí tuệ nhân tạo ChatGPT đã làm cho không ít cán bộ quản lý và các giáo viên, giảng viên bị choáng váng và bất lực trong phương thức quản lý, thậm chí một số quốc gia phải ban hành văn bản cấm sử dụng trong nhà trường. Đặc biệt trong các nhà trường đại học, việc ứng dụng thành tựu của FIR đã và đang tạo ra những cơ hội và thách thức mới.
Nhà trường đại học là nơi vừa chịu sự tác động của FIR trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo, vừa chịu sự tác động của thị trường lao động trong bối cảnh biến động, phát triển của công nghệ sản xuất. Vì vậy, việc đổi mới giáo dục, đào tạo ở các nhà trường đại học trong bối cảnh hiện nay là rất cấp thiết.
Giáo dục trong thời đại công nghệ 4.0 có những đặc trưng cơ bản như sau:
Thứ nhất, có sự tương tác và gắn kết với thực tế ảo. Tương tác trong môi trường ảo là cơ sở để sinh viên thích ứng nhanh với môi trường thực. Mục tiêu của giáo dục trong thời đại 4.0 là đào tạo người học thành những công dân toàn cầu nhằm tạo ra nguồn nhân lực có khả năng thích nghi và ứng biến trước những tác động của xã hội trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Thứ hai, đề cao tính tự chủ của người học trong quá trình giảng dạy. Trong quá trình giảng dạy, người dạy chỉ đóng vai trò là người hướng dẫn và định hướng phương pháp học cho người học (facilitator), trong khi đó người học phải là người chủ động đặt vấn đề, tìm hiểu và nắm bắt kiến thức, sau đó liên hệ với cuộc sống.
Thứ ba, đào tạo ra những con người toàn diện. Giáo dục thời đại 4.0 không chỉ chú trọng đến truyền đạt những kiến thức phổ thông, chuyên ngành cho người học mà còn nhằm mục đích phát triển con người một cách toàn diện, giữ vững giá trị đạo đức, phát triển kỹ năng mềm, khả năng tự chủ trước mọi vấn đề, v.v.
Thứ tư, đào tạo phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động. Giáo dục thời đại công nghệ 4.0 đào tạo theo hướng nhu cầu việc làm của xã hội, cập nhật những ngành nghề mới trong thời kỳ công nghệ 4.0.
Theo quan điểm của lý thuyết học tập kiến tạo (Constructivism), người học đóng vai trò chủ thể, tự kiến tạo tri thức thông qua tương tác với môi trường. Công nghệ 4.0 với đặc trưng kết nối, thông minh và cá nhân hóa tạo ra môi trường học tập linh hoạt, đa dạng và giàu trải nghiệm. Học tập thông minh (Smart Learning) là tận dụng AI và Big Data để gợi ý tài liệu, đánh giá tiến độ học tập. Học tập cá nhân hóa (Personalized Learning) đòi hỏi sinh viên có lộ trình học khác nhau, phù hợp năng lực, sở thích và mục tiêu. Mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) là sự kết hợp học trực tiếp và trực tuyến để tối ưu hiệu quả.
2.2. Thực tiễn ứng dụng công nghệ 4.0 trong dạy và học tiếng Anh ở các trường đại học Việt Nam
Trong thực tiễn, nhiều trường đại học đã triển khai ứng dụng công nghệ trong giảng dạy tiếng Anh. Ví dụ: Sử dụng LMS (Moodle, Canvas, Blackboard) để quản lý học liệu, kiểm tra đánh giá. Triển khai phần mềm luyện phát âm AI như ELSA Speak, Grammarly để cải thiện kỹ năng nghe – nói – viết. Một số trường thử nghiệm lớp học ảo VR/AR, tạo môi trường mô phỏng giao tiếp quốc tế. Khuyến khích sinh viên học trực tuyến qua các nền tảng quốc tế như Coursera, EdX, Duolingo. Nhìn chung, việc ứng dụng công nghệ 4.0 trong dạy và học tiếng Anh đang trở thành một xu thế của thời đại, bước đầu đã có tác dụng tích cực trong thực tiễn.
Tuy vậy, khó khăn vẫn còn nhiều. Cơ sở vật chất chưa đồng bộ, giảng viên thiếu kỹ năng công nghệ, sinh viên chưa quen tự học trực tuyến. Hiện nay, năng lực tiếng Anh của người Việt Nam đang xếp hạng thấp (Low proficiency) trên thế giới và trong khu vực. Trình độ tiếng Anh của người Việt Nam năm 2022 được xếp hạng 66/112 quốc gia trên toàn thế giới; ở Châu Á, Việt Nam xếp hạng 12/24 quốc gia (đánh giá của Tổ chức Quốc tế - Education First (EF).
Thực trạng dạy học tiếng Anh ở các trường đại học Việt Nam hiện nay cho thấy chất lượng chưa cao, kỹ năng giao tiếp còn yếu. Nội dung dạy học còn nặng về ngữ pháp, mục tiêu học chủ yếu để thi cử. Việc ứng dụng công nghệ còn nặng về hình thức, động lực học tập chưa cao, dẫn đến sinh viên giỏi lý thuyết nhưng thiếu kỹ năng thực hành thực tế.
Về phương pháp giảng dạy, nhiều giảng viên tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, ít đầu tư vào kỹ năng nghe, nói, giao tiếp thực tế, ảnh hưởng đến hiệu quả dạy học. Áp lực thi cử chiếm nhiều thời gian. Sinh viên học tiếng Anh chủ yếu vì áp lực thi cử mà chưa chú trọng phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong công việc và cuộc sống thực tế. Lớp học đông sinh viên (hơn 35 học sinh/lớp) và thiếu ứng dụng công nghệ hỗ trợ làm hạn chế khả năng tương tác và giảng dạy hiệu quả các kỹ năng ngôn ngữ.
Sinh viên có thể chưa thấy rõ nhu cầu thực tế của tiếng Anh trong công việc, hoặc có thể làm việc được ngay cả khi không giỏi ngoại ngữ, làm giảm động lực học tập. Chất lượng giảng viên thực hành chưa cao, đặc biệt ở các vùng nông thôn, do thiếu giáo viên có trình độ cao. Sinh viên gặp khó khăn khi giao tiếp tiếng Anh, không đáp ứng được yêu cầu về kỹ năng sử dụng tiếng Anh của doanh nghiệp và các cơ quan, mặc dù đã học tiếng Anh trong nhiều năm.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng năng lực ngoại ngữ của người Việt Nam còn yếu là do cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy và học còn rất hạn chế. Cơ sở hạ tầng công nghệ chưa đồng đều giữa các trường. Giảng viên chưa thành thạo công nghệ số. Nhiều nhà trường thiếu môi trường giao tiếp bằng tiếng Anh, nhất là đối với các em ở vùng sâu, vùng xa. Điều kiện trường lớp cũng như điều kiện của các gia đình người học khó có thể đáp ứng được đòi hỏi của việc học trong thời đại giáo dục 4.0. Vai trò của người dạy cũng không dễ chuyển từ chuyên gia giảng dạy trở thành người tổ chức các hoạt động học tập.
Một nguyên nhân khác là năng lực tiếng Anh của sinh viên đầu vào đại học còn thấp và chưa đều. Năng lực tiếng Anh đầu vào của sinh viên bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch giữa các khu vực thành thị và nông thôn. Theo số liệu thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, điểm thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh năm 2022 trung bình là 5,15 điểm, trong đó, điểm số có nhiều thí sinh đạt nhất là 3,8 điểm (bài thi chủ yếu đánh giá năng lực của thí sinh qua kỹ năng đọc hiểu và ngữ pháp); tỷ lệ thí sinh đạt điểm dưới trung bình chiếm 51,56%. Sinh viên còn tâm lý ỷ lại vào công cụ dịch, thiếu tư duy phản biện, thiếu tính tự chủ trong học tập.
2.3. Giải pháp ứng dụng công nghệ 4.0 trong dạy học tiếng Anh ở các trường đại học
Một là, nâng cao nhận thức cho cán bộ, giảng viên, tạo sự đồng thuận trong ứng dụng thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 vào quá trình đổi mới dạy học môn tiếng Anh
Bồi dưỡng giảng viên, tổ chức tập huấn công nghệ giáo dục 4.0, khuyến khích nghiên cứu ứng dụng. Chuyển đổi số là bước chuyển mình mạnh mẽ, đòi hỏi sự thay đổi từ trong tư duy, nhận thức của mỗi người. Do vậy, cần thực hiện các biện pháp nhằm nâng cao nhận thức, phổ cập tầm quan trọng cho cán bộ, giảng viên, nhân viên và sinh viên của các nhà trường. Trên cơ sở đó mới phối hợp cùng nhau xây dựng văn hóa số trong giáo dục.
Đồng thời với giáo dục nâng cao nhận thức cho các lực lượng trong nhà trường về vai trò, tầm quan trọng của công nghệ số hóa trong giáo dục phải tiến hành hướng dẫn, nâng cao kỹ năng nghiệp vụ trong ứng dụng công nghệ số cho tất cả những người làm công tác giảng dạy, phục vụ giảng dạy, như kỹ năng công nghệ thông tin, an toàn thông tin trên môi trường số… Bồi dưỡng năng lực sử dụng công nghệ số cho đội ngũ cán bộ, giảng viên. Giảng viên đóng vai trò quyết định trong thực hiện chuyển đổi số trong dạy học ở các nhà trường. Giảng viên phải được bồi dưỡng và tự bồi dưỡng để nâng cao năng lực sử dụng công nghệ số trong các hoạt động giáo dục, đào tạo. Giảng viên phải chủ động, tích cực áp dụng công nghệ số trong phương pháp giảng dạy, mở ra nhiều cơ hội để tăng cường chất lượng giáo dục và giúp sinh viên phát triển toàn diện trong thế giới số hóa ngày càng phát triển.
Hai là, vận dụng các thành tựu của công nghệ số thực hiện số hóa các nguồn tài liệu dạy học môn tiếng Anh.
Đây là mô hình chuyển đổi số về nội dung, chương trình đào tạo. Nội dung chủ yếu của mô hình này là xây dựng kho dữ liệu số phục vụ cho hoạt động dạy, nghiên cứu khoa học của cán bộ, giảng viên và hoạt động học của sinh viên. Mô hình này đòi hỏi các nhà trường phải thực hiện số hóa chương trình đào tạo và các nguồn thông tin khoa học. Xây dựng cấu trúc chi tiết nội dung các chuyên đề, các chủ đề cho từng đối tượng sinh viên. Xây dựng kho dữ liệu các bài giảng điện tử, các tài liệu tham khảo, các hình ảnh, số liệu, tư liệu đính kèm với các chuyên đề, chủ đề, bài giảng. Kho dữ liệu này thường xuyên được bổ sung, phát triển mở rộng theo các năm học, các lớp học và được cơ quan chức năng, thư viện phối hợp với khoa chuyên ngành sắp xếp theo từng mảng nội dung sao cho tiện lợi khi sử dụng.
Xây dựng thư viện số phục vụ cho cả người dạy và người học, thực hiện học mọi lúc, mọi nơi. Cán bộ, giáo viên, sinh viên có thể truy cập vào thư viện để tìm các nguồn tại liệu theo nhu cầu ở bất cứ thời gian và địa điểm nào, không cần phải trực tiếp lên thư viện. Thư viện số bao gồm các nguồn sách, các tài liệu được số hóa và các bản thông tin khoa học cập nhật mới nhất từ các nguồn khác nhau.
Ba là, vận dụng các thành tựu của công nghệ số phát triển đa dạng các các mô hình dạy học tiếng Anh, kết hợp giữa dạy trực tiếp với dạy trực tuyến, giữa môi trường thực với môi trường ảo.
Mô hình ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dạy và học tiếng Anh. Ứng dụng AI trong luyện phát âm, nhận diện giọng nói, chấm điểm bài viết. Chatbot tiếng Anh hỗ trợ sinh viên thực hành giao tiếp 24/7. AI phân tích thói quen học tập, đưa ra lộ trình phù hợp.
Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) trong dạy học tiếng Anh. Lưu trữ và phân tích dữ liệu học tập để phát hiện điểm mạnh, điểm yếu, đánh giá đung năng lực tiếng Anh của sinh viên. Cung cấp thông tin cho giảng viên nhằm điều chỉnh phương pháp giảng dạy tiếng Anh phù hợp với năng lực cá nhân của sinh viên.
Thiết kế mô hình thực tế ảo (VR/AR) trong dạy và học tiếng Anh. Mô phỏng môi trường phỏng vấn tuyển dụng, thuyết trình quốc tế. Trải nghiệm du lịch ảo bằng tiếng Anh, tạo động lực học tập. Thiết kế các phần mềm giao lưu bằng tiếng Anh với các nhân vật ảo. Ở đó, sinh viên có thể giao lưu như đang nói chuyện với người bạn thân.
Sử dụng Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây trong dạy học tiếng Anh. Kết nối thiết bị di động, bảng thông minh, phòng học ảo. Lưu trữ và chia sẻ học liệu linh hoạt, hỗ trợ học mọi lúc, mọi nơi.
Kết hợp giữa dạy học trực tiếp với dạy học trực tuyến. Mô hình này được thực hiện bằng nhiều phương thức khác nhau. Giảng viên có thể thực hiện bài giảng bằng cách liên kết bài giảng với các hình ảnh, các nội dung được chuẩn bị trước trong kho dữ liệu.
Kết hợp giữa môi trường thực với môi trường ảo trong dạy học tiếng Anh. Trước khi thực hành trong môi trường thực các sinh viên bắt buộc phải thực hành trong môi trường ảo. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo AI, các mô hình ảo sẽ được thiết kế lập trình theo từng chủ đề học tập. Trong một số trường hợp, sinh viên chỉ được thực hành trong môi trường ảo mà không được thực hành trong môi trường thực.
Bốn là, vận dụng các thành tựu của công nghệ số xây dựng các quy trình công nghệ trong quản lý nhà trường, quản lý chương trình, nội dung dạy học, quản lý đội ngũ giảng viên, sinh viên và quản lý các nguồn lực của nhà trường
Để quản lý theo công nghệ số trước hết cần phải xây dựng kho dữ liệu số phục vụ cho hoạt động quản lý giáo dục, đào tạo của nhà trường. Đây là kho dữ liệu bao gồm các văn bản quản lý của nhà trường và của các cơ quan chức năng các cấp được số hóa. Hồ sơ cán bộ, giảng viên, sinh viên được số hóa. Theo định kỳ các văn bản và hồ sơ phải được cập nhật, bổ sung thông tin. Để quản lý theo năng lực thì hồ sơ của các đối tượng quản lý, nhất là của sinh viên cần phải được phân loại theo năng lực cá nhân.
Nâng cao kỹ năng số cho sinh viên. Đưa học phần “Kỹ năng học tập số” vào chương trình đào tạo. Xây dựng học liệu số chất lượng cao. Phát triển kho bài giảng E-learning, học liệu đa phương tiện. Tăng cường hợp tác quốc tế trong dạy và học tiếng Anh. Kết nối với các trường nước ngoài, chia sẻ kinh nghiệm, học liệu, công nghệ trong dạy học ngoại ngữ.
Năm là, hoàn thiện các điều kiện đảm bảo cho hoạt động chuyển đổi số trong dạy và học tiếng Anh ở các trường đại học
Điều kiện quan trọng nhất của chuyển đổi số trong giáo dục ở các nhà trường đại học hiện nay là xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu số. Trước hết cần tập trung các giải pháp nhằm xây dựng CSDL gốc - Master Data, của từng nhà trường và của tất cả các nhà trường trong cùng nhóm ngành. Tạo sự đồng bộ cơ sở dữ liệu của các hệ thống nhằm khắc phục tình trạng cơ sở dữ liệu rời rạc, thiếu tập trung. Từng bước liên thông kết nối, tương tác dữ liệu giữa các nhà trường đại học trong nước và quốc tế. Đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn.
Đầu tư hạ tầng số, xây dựng phòng học thông minh, hệ thống LMS chuẩn hóa. Điều kiện quan trọng thứ hai là xây dựng hạ tầng mạng và các thiết bị công nghệ tiên tiến, đồng bộ đảm bảo các phòng học chuyên dụng trong dạy học tiếng Anh. Hạ tầng mạng và các trang thiết bị phải được cải tiến, đổi mới khi chuyển đổi số trong giáo dục. Các nhà trường cần phải kết hợp sử dụng mạng internet với mạng LAN trong thực hiện các hoạt động giáo dục, đào tạo nói chung, trong dạy học tiếng Anh nói riêng. Mặt khác, phải đầu tư mua sắm trang thiết bị máy móc dạy học tạo thành tính đồng bộ trong khai thác, sử dụng công nghệ điện tử vào các hoạt động giáo dục, đào tạo. Khắc phục trình trạng trang bị không đồng bộ, không sử dụng được.
Đảm bảo tính đồng bộ giữa các thiết bị, máy móc phần cứng đồng thời phải đồng bộ với các phần mềm chuyển đổi số trong dạy học tiếng Anh. Ngày nay ngày càng xuất hiện nhiều phần mềm dạy học tiếng Anh, nhưng cần phải xây dựng và lựa chọn các phần mềm quản lý theo hướng chuyển đổi số phù hợp với chương trình, nội dung đào tạo và phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường.
Điều kiện quan trọng thứ ba là hoàn thiện hệ thống pháp lý, ứng dụng phần mềm quản lý chuyển đổi số trong giáo dục, đào tạo ở các nhà trường đại học. Việc hoàn thiện hệ thống pháp lý, chính sách sẽ đảm bảo quyền lợi cho người dạy, người học. Theo đó, cần thống nhất các quy định liên quan đến khai thác, chia sẻ dữ liệu, thông tin; quản lý điều kiện sử dụng môi trường ảo trong giáo dục; quản lý hình thức giảng dạy trực tuyến, quản lý nhân lực và các nguồn lực của nhà trường. Ngoài những quy định chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cần xây dựng bộ quy chế quản lý của hệ thống nhà trường đại học và các văn bản quản lý của từng nhà trường cụ thể.
3. Kết luận
Công nghệ 4.0 mở ra cơ hội to lớn để đổi mới dạy học tiếng Anh trong các trường đại học Việt Nam. Việc ứng dụng AI, Big Data, VR/AR, IoT không chỉ hỗ trợ cá nhân hóa việc học, tăng tính tương tác mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, cần sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng, phát triển năng lực số cho giảng viên và sinh viên, đồng thời bảo đảm sự cân bằng giữa công nghệ và yếu tố sư phạm truyền thống. Đây chính là con đường để giáo dục đại học Việt Nam hội nhập và đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao trong thời đại số.
Tài liệu tham khảo
[1]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[2]. Schwab, K. (2018). The Fourth Industrial Revolution. World Economic Forum.
[3]. Nguyễn Thị Hạnh (2022). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy ngoại ngữ ở đại học. Tạp chí Khoa học Giáo dục, 198(2), 45–53.
[4]. Phạm Minh Hùng (2021). Cơ hội và thách thức của giáo dục đại học trong thời đại công nghệ 4.0. Tạp chí Khoa học Xã hội, 15(3), 112–120.
[5]. Oxford University Press (2020). AI in Language Learning and Teaching.
[6]. Trương Tố Loan (2018), “Thiết kế bài giảng điện tử phần ngữ pháp cho học phần tiếng Anh 1 Trường Đại học Sư phạm nghệ thuật Trung ương”, Electronic grammar module design for the English part 1 Central Universities of Education for the Arts, Tạp chí Thiết bị giáo dục, số 181.
[7]. Trương Tố Loan (2023), Đổi mới phương pháp dạy học môn tiếng anh ở trường đại học sư phạm nghệ thuật trung ương theo quan điểm lấy người học làm trung tâm. Tạp chí Giáo chức Việt Nam, số 200, tháng 12/2023
[8]. Trương Tố Loan (2024), Đổi mới dạy học môn tiếng anh ở các trường đại học theo chuẩn đầu ra phù hợp năng lực cá nhân của sinh viên. Tạp chí Giáo chức Việt Nam, số 201, tháng 1/2024.
................................................................................................................................
APPLICATION OF TECHNOLOGY 4.0 IN TEACHING ENGLISH AT UNIVERSITIES TODAY
Truong To Loan
Central University of Art Education
Email: [email protected]
Abstract: In the context of international integration, English plays the role of a global language, the key to helping students access knowledge and career opportunities. The strong development of the 4.0 industrial revolution has brought many new technologies such as artificial intelligence (AI), big data (Big Data), Internet of Things (IoT), virtual reality (VR/AR), cloud computing... These technologies have been and are strongly impacting higher education, especially in the field of foreign language teaching. This article analyzes the theoretical and practical basis of applying 4.0 technology in English teaching, points out the advantages and challenges, and proposes some solutions to improve the quality of English training in Vietnamese universities in the current context.