VẬN DỤNG MÔ HÌNH CIPO TRONG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC HIỆN NAY

PGS.TS Trần Đình Tuấn Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, các trường đại học Việt Nam đang chuyển mạnh từ đào tạo theo nội dung sang đào tạo theo tiếp cận năng lực nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn quản lý đào tạo ở nhiều cơ sở giáo dục đại học vẫn còn tồn tại những hạn chế như thiếu tính hệ thống, chưa bảo đảm sự liên kết giữa mục
06:45 | 22/06/2026

PGS.TS Trần Đình Tuấn

Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, các trường đại học Việt Nam đang chuyển mạnh từ đào tạo theo nội dung sang đào tạo theo tiếp cận năng lực nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn quản lý đào tạo ở nhiều cơ sở giáo dục đại học vẫn còn tồn tại những hạn chế như thiếu tính hệ thống, chưa bảo đảm sự liên kết giữa mục tiêu, chương trình, phương pháp đào tạo và chuẩn đầu ra. Mô hình CIPO (Context – Input – Process – Output) với cách tiếp cận quản lý theo hệ thống được xem là công cụ hữu hiệu giúp nâng cao chất lượng quản lý đào tạo. Bài viết phân tích cơ sở lý luận của mô hình CIPO và đào tạo theo tiếp cận năng lực; làm rõ sự phù hợp của mô hình CIPO trong quản lý đào tạo ở các trường đại học; đồng thời đề xuất các nội dung vận dụng mô hình CIPO nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: CIPO, quản lý đào tạo, tiếp cận năng lực, giáo dục đại học, chất lượng đào tạo.

1. Đặt vấn đề

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng nguồn nhân lực. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học không chỉ trang bị tri thức mà còn phải hình thành và phát triển năng lực nghề nghiệp, năng lực thích ứng và năng lực đổi mới sáng tạo cho người học.

Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã xác định chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Điều này đòi hỏi các trường đại học phải đổi mới toàn diện hoạt động đào tạo cũng như phương thức quản lý đào tạo.

Mô hình CIPO do nhà nghiên cứu giáo dục Jaap Scheerens đề xuất từ đầu những năm 1990, xem chất lượng giáo dục là kết quả của sự tác động đồng bộ giữa bối cảnh (Context), đầu vào (Input), quá trình (Process) và đầu ra (Output). Mô hình này được áp dụng rộng rãi trong quản lý và đánh giá chất lượng giáo dục ở nhiều quốc gia, đồng thời được UNESCO khuyến nghị sử dụng trong quản lý chất lượng giáo dục.

2. Cơ sở lý luận của việc vận dụng mô hình CIPO trong quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực

2.1. Khái quát về đào tạo theo tiếp cận năng lực

Tiếp cận năng lực (Competency-Based Education - CBE) là quan điểm giáo dục lấy năng lực thực hiện của người học làm mục tiêu trung tâm của quá trình đào tạo. Theo đó, chương trình đào tạo được thiết kế dựa trên chuẩn đầu ra; nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học và đánh giá đều hướng tới việc hình thành và phát triển các năng lực cần thiết cho người học.

Đào tạo theo tiếp cận năng lực có các đặc trưng cơ bản: Lấy chuẩn đầu ra làm căn cứ thiết kế chương trình đào tạo; Chú trọng khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn; Tăng cường trải nghiệm nghề nghiệp và học tập thực hành; Đánh giá dựa trên mức độ đạt được của năng lực; Gắn kết chặt chẽ với nhu cầu xã hội và thị trường lao động.

2.2. Khái quát về mô hình CIPO

Mô hình CIPO (Context – Input – Process – Output) là mô hình quản lý chất lượng giáo dục theo quan điểm hệ thống. Theo mô hình này, chất lượng giáo dục được hình thành thông qua sự tương tác giữa bốn thành tố cơ bản: bối cảnh, đầu vào, quá trình và đầu ra.

(1) Context – Bối cảnh.

Bao gồm các yếu tố môi trường bên ngoài và bên trong tác động đến hoạt động đào tạo như: Chính sách giáo dục của Nhà nước; Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội; Nhu cầu nhân lực của thị trường lao động; Xu hướng phát triển khoa học, công nghệ; Điều kiện văn hóa, xã hội của địa phương và quốc gia.

(2) Input – Đầu vào

Bao gồm: Người học; Đội ngũ giảng viên; Chương trình đào tạo; Cơ sở vật chất; Tài chính; Hệ thống học liệu và công nghệ giáo dục.

(3) Process – Quá trình

Là toàn bộ hoạt động tổ chức và quản lý đào tạo. Bao gồm: Thiết kế chương trình; Tổ chức giảng dạy; Đổi mới phương pháp dạy học; Kiểm tra, đánh giá; Hoạt động thực hành, thực tập; Quản lý chất lượng đào tạo.

(4) Output – Đầu ra

Bao gồm: Mức độ đạt chuẩn đầu ra; Năng lực nghề nghiệp của sinh viên; Tỉ lệ việc làm sau tốt nghiệp; Mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng; Hiệu quả đóng góp của người học cho xã hội.

Nhiều nghiên cứu trong nước đã khẳng định tính hiệu quả của mô hình CIPO trong quản lý chất lượng giáo dục, quản lý đào tạo và các hoạt động giáo dục theo định hướng phát triển năng lực.

2.3. Sự phù hợp của mô hình CIPO với đào tạo theo tiếp cận năng lực

Giữa mô hình CIPO và đào tạo theo tiếp cận năng lực có nhiều điểm tương đồng. Đều lấy kết quả đầu ra làm trung tâm. Đều chú trọng mối liên hệ giữa đầu vào, quá trình và kết quả. Đều đề cao cơ chế phản hồi để cải tiến chất lượng. Đều hướng tới đáp ứng nhu cầu xã hội và thị trường lao động.

Do đó, mô hình CIPO là công cụ phù hợp để tổ chức và quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực ở các trường đại học.

3. Vận dụng mô hình CIPO trong quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực ở các trường đại học hiện nay

3.1. Quản lý bối cảnh đào tạo (Context)

Các trường đại học cần phải thường xuyên khảo sát nhu cầu nguồn nhân lực của thị trường lao động. Phân tích xu hướng nghề nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số. Cập nhật các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp. Quản lý bối cảnh nhằm bảo đảm mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra phù hợp với yêu cầu thực tiễn.

3.2. Quản lý các yếu tố đầu vào (Input)

Quản lý tuyển sinh. Đây là hyếu tố đầu vào quan trọng nhất của các trường đại học. Các nhà trường cần phải đổi mới phương thức tuyển sinh theo hướng đánh giá năng lực. Tăng cường tư vấn hướng nghiệp. Bảo đảm lựa chọn người học phù hợp với ngành đào tạo.

Phát triển đội ngũ giảng viên.Năng lực của đội ngũ giảng viên quyết định chất lượng đào tạo của nhà trường. Các nhà trường cần phải chuẩn hóa trình độ chuyên môn của đội ngũ giảng viên. Bồi dưỡng năng lực sư phạm và năng lực số cho giảng viên. Nâng cao năng lực thiết kế và tổ chức đào tạo theo tiếp cận năng lực.

Phát triển chương trình đào tạo. Chương trình đào tạo là thành tố trung tâm của quá trình đào tạo. Vấn đề quan trọng nhất trong quản lý của mọi nhà trường đại học là đảm bảo xu hướng chính trị tư tưởng và tính khoa học hiện đại, tính thực tiễn phù hợp của Chương trình đào tạo. Các nhà trường cần phải thiết kế chương trình dựa trên chuẩn đầu ra. Tham khảo chuẩn nghề nghiệp và yêu cầu doanh nghiệp để thiết kế chương trình phù hợp với thực tiễn. Cập nhật nội dung theo xu hướng phát triển của ngành nghề.

Bảo đảm nguồn lực. Các nguồn lực đầu vào của nhà trường đại học trong bối cảnh công nghệ số hiện nay bao gồm: Đầu tư cơ sở vật chất; Phát triển hệ thống học liệu số; Hoàn thiện hạ tầng công nghệ phục vụ đào tạo.

3.3. Quản lý quá trình đào tạo (Process)

Đổi mới phương pháp dạy học. Phương pháp dạy học ở đại học không phải là những hoạt động bất biến theo quy trình công nghệ giản đơn của giảng viên. Phương pháp dạy học luôn vận động, phát triển linh hoạt, sáng tạo theo sự vận động, phát triển của thực tiễn, của nội dung, của đối tượng sinh viên. Trong bối cảnh hiện nay, các nhà trường cần phải chú trọng các phương pháp chủ yếu như: Dạy học dự án; Dạy học giải quyết vấn đề; Dạy học trải nghiệm; Dạy học kết hợp (Blended Learning)…

Đổi mới kiểm tra, đánh giá. Các nhà trường cần phải đổi mới kiểm tra, đánh giá theo năng lực người học. Đánh giá quá trình kết hợp đánh giá tổng kết. Tăng cường đánh giá thực hành nghề nghiệp. Sử dụng rubrics đánh giá (thang đánh giá theo tiêu chí) là một công cụ đánh giá mô tả rõ các tiêu chí cần đạt và các mức độ thực hiện tương ứng của người học hoặc đối tượng được đánh giá. Theo đó, rubric giúp người đánh giá xác định mức độ hoàn thành nhiệm vụ một cách khách quan, đồng thời giúp người học hiểu rõ yêu cầu, tiêu chuẩn và kỳ vọng đối với sản phẩm hoặc hoạt động của mình.

Tăng cường liên kết doanh nghiệp. Tổ chức thực tập nghề nghiệp tại các doanh nghiệp. Mời chuyên gia tham gia giảng dạy. Liên kết nhà trường với doanh nghiệp trong xây dựng chương trình đào tạo.

Quản lý chất lượng nội bộ. Thực hiện chu trình PDCA trong quản lý chất lượng nội bộ. Kiểm định chất lượng chương trình đào tạo. Xây dựng văn hóa chất lượng trong nhà trường.

3.4. Quản lý đầu ra và phản hồi (Output)

Các trường đại học cần xây dựng hệ thống đánh giá đầu ra dựa trên mức độ đạt chuẩn đầu ra của sinh viên. Đánh giá chất lượng thông qua tỉ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp. Đánh giá mức độ phù hợp giữa ngành đào tạo và việc làm. Đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp sử dụng lao động. Đánh giá năng lực thích ứng nghề nghiệp của người học.

Kết quả đánh giá đầu ra phải được sử dụng như một kênh phản hồi để điều chỉnh chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và các điều kiện bảo đảm chất lượng.

4. Giải pháp vận dụng mô hình CIPO trong quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực ở các trường đại học hiện nay

4.1. Hoàn thiện hệ thống quản trị đào tạo theo tiếp cận chất lượng tổng thể dựa trên mô hình CIPO

Xây dựng hệ thống quản trị đào tạo đồng bộ, bảo đảm sự liên kết chặt chẽ giữa bối cảnh đào tạo, các điều kiện đầu vào, quá trình tổ chức đào tạo và kết quả đầu ra; từ đó nâng cao chất lượng đào tạo theo định hướng phát triển năng lực người học.

Các trường đại học cần chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị đại học hiện đại dựa trên chất lượng. Trong đó, mọi hoạt động quản lý phải được thiết kế theo logic của mô hình CIPO, bảo đảm tính hệ thống, liên thông và cải tiến liên tục.

Nhà trường cần xây dựng chiến lược phát triển đào tạo dựa trên dự báo nhu cầu nhân lực của xã hội và yêu cầu của thị trường lao động; xác định rõ chuẩn đầu ra theo tiếp cận năng lực; hoàn thiện hệ thống quy chế, quy trình quản lý đào tạo phù hợp với đặc thù từng ngành nghề đào tạo.

Đồng thời, cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả quản lý đối với từng thành tố Context, Input, Process và Output nhằm tạo cơ sở cho việc giám sát, kiểm tra và cải tiến chất lượng.

Quảng cáo

Phương thức thực hiện giải pháp này bằng cách rà soát toàn bộ hệ thống văn bản quản lý đào tạo hiện hành. Xây dựng khung quản trị đào tạo dựa trên mô hình CIPO. Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng theo chu trình PDCA. Ban hành bộ tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo theo tiếp cận năng lực. Tổ chức đánh giá nội bộ định kỳ hằng năm.

Điều kiện bảo đảm thực hiện giải pháp cần có sự cam kết của lãnh đạo nhà trường. Hệ thống văn bản quản lý đồng bộ. Đội ngũ cán bộ quản lý có năng lực quản trị đại học hiện đại.

4.2. Nâng cao chất lượng quản lý các yếu tố đầu vào của quá trình đào tạo

Mục tiêu của giải pháp này nhằm bảo đảm các nguồn lực đầu vào đáp ứng yêu cầu triển khai đào tạo theo tiếp cận năng lực và tạo nền tảng cho nâng cao chất lượng đầu ra.

Nhà trường cần quản lý đồng bộ các yếu tố đầu vào bao gồm người học, đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, học liệu và nguồn lực tài chính.

Đối với người học, cần đổi mới công tác tuyển sinh theo hướng đánh giá năng lực, tăng cường hoạt động hướng nghiệp nhằm lựa chọn đúng đối tượng đào tạo.

Đối với đội ngũ giảng viên, cần xây dựng chuẩn năng lực nghề nghiệp, năng lực sư phạm và năng lực số; thường xuyên tổ chức bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng tổ chức dạy học theo tiếp cận năng lực.

Đối với chương trình đào tạo, cần thiết kế dựa trên chuẩn đầu ra, bảo đảm tính tích hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp; cập nhật thường xuyên theo yêu cầu của thị trường lao động.

Để thực hiện giải pháp này các nhà trường cần phải xây dựng cơ sở dữ liệu về nhu cầu nguồn nhân lực. Đồng thời phải hoàn thiện quy trình tuyển sinh theo định hướng đánh giá năng lực. Ngoài ra phải tổ chức bồi dưỡng giảng viên hằng năm. Rà soát, cập nhật chương trình đào tạo theo chu kỳ 2–3 năm. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và học liệu số.

Điều kiện bảo đảm thực hiện giải pháp này cần phải có nguồn kinh phí ổn định. Có chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao. Hệ thống cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.

4.3. Đổi mới quản lý quá trình đào tạo theo định hướng phát triển năng lực người học

Mục tiêu của giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức các hoạt động dạy học, bảo đảm người học đạt được các năng lực theo chuẩn đầu ra đã xác định.

Quá trình đào tạo là khâu trung tâm của mô hình CIPO, quyết định trực tiếp đến chất lượng đầu ra. Vì vậy, cần đổi mới toàn diện hoạt động quản lý dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm.

Nhà trường cần chỉ đạo đổi mới phương pháp dạy học từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực; tăng cường các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học giải quyết vấn đề, dạy học trải nghiệm và dạy học kết hợp.

Đồng thời, đổi mới hoạt động kiểm tra, đánh giá theo hướng đánh giá năng lực thực hiện; sử dụng đa dạng công cụ đánh giá như hồ sơ học tập, sản phẩm dự án, bài tập tình huống, đánh giá thực hành nghề nghiệp và đánh giá trực tuyến.

Cách thức tổ chức thực hiện giải pháp này bao gồm: Xây dựng kế hoạch đổi mới phương pháp dạy học. Ban hành bộ tiêu chí đánh giá năng lực người học. Tăng cường dự giờ, kiểm tra và hỗ trợ giảng viên. Ứng dụng hệ thống LMS và các nền tảng học tập số. Đẩy mạnh hoạt động thực hành, thực tập và trải nghiệm nghề nghiệp.

Điều kiện bảo đảm thực hiện giải pháp này là giảng viên được bồi dưỡng về phương pháp dạy học hiện đại. Hệ thống công nghệ thông tin đồng bộ. Có sự phối hợp giữa nhà trường và đơn vị sử dụng lao động.

4.4. Tăng cường gắn kết giữa nhà trường với doanh nghiệp và thị trường lao động

Mục tiêu của giải pháp này nhawmg bảo đảm chương trình đào tạo đáp ứng yêu cầu thực tiễn nghề nghiệp, nâng cao khả năng có việc làm và năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên sau tốt nghiệp.

Mô hình CIPO đặc biệt nhấn mạnh vai trò của yếu tố bối cảnh (Context) trong việc định hướng hoạt động đào tạo. Vì vậy, các trường đại học cần xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược với doanh nghiệp, cơ quan sử dụng lao động và các tổ chức nghề nghiệp.

Doanh nghiệp cần được tham gia vào quá trình xác định chuẩn đầu ra, xây dựng chương trình đào tạo, cung cấp các thiết bị, máy móc phục vụ cho học thực hành của sinh viên trong nhà trường, tổ chức thực hành, thực tập của sinh viên, đánh giá kết quả học tập và phản hồi về chất lượng nguồn nhân lực.

Nhà trường cần phát triển hệ sinh thái hợp tác “Nhà trường – Doanh nghiệp – Nhà nước – Xã hội” nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo theo tiếp cận năng lực.

Cách thức tổ chức thực hiện giải pháp này là thành lập hội đồng tư vấn doanh nghiệp. Tổ chức khảo sát nhu cầu tuyển dụng định kỳ. Ký kết thỏa thuận hợp tác đào tạo với doanh nghiệp. Mời chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy. Xây dựng mô hình đào tạo kết hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp.

Điều kiện bảo đảm thực hiện giải pháp cần phải có cơ chế hợp tác linh hoạt. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo. Mạng lưới đối tác doanh nghiệp rộng khắp.

4.5. Hoàn thiện hệ thống đánh giá đầu ra và bảo đảm chất lượng bên trong theo mô hình CIPO

Mục tiêu của giải pháp này nhằm đánh giá chính xác mức độ đạt chuẩn đầu ra của người học, tạo cơ sở cho cải tiến liên tục chất lượng đào tạo.

Các trường đại học cần xây dựng hệ thống đánh giá đầu ra dựa trên chuẩn năng lực, bao gồm đánh giá kết quả học tập, năng lực nghề nghiệp, tỷ lệ việc làm, mức độ hài lòng của người học và nhà tuyển dụng.

Cần thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều từ cựu sinh viên, doanh nghiệp và các bên liên quan để điều chỉnh chương trình đào tạo, nội dung học phần và phương pháp tổ chức đào tạo.

Đồng thời, xây dựng hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong theo hướng số hóa, kết nối dữ liệu giữa các bộ phận quản lý nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và ra quyết định.

Cách thức tổ chức thực hiện giải pháp là: Xây dựng bộ chỉ số đánh giá đầu ra. Tổ chức khảo sát việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Khảo sát định kỳ mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng. Thực hiện kiểm định chất lượng chương trình đào tạo. Xây dựng cơ sở dữ liệu bảo đảm chất lượng.

Điều kiện bảo đảm thực hiện giải pháp cần phải có hệ thống dữ liệu đầy đủ và chính xác. Có đội ngũ chuyên trách bảo đảm chất lượng. Có cơ chế phản hồi và cải tiến thường xuyên.

4.6. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý đào tạo theo mô hình CIPO

Mục tiêu của giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý các thành tố của mô hình CIPO thông qua ứng dụng công nghệ số và dữ liệu lớn.

Chuyển đổi số cần được triển khai trên toàn bộ chu trình quản lý đào tạo từ tuyển sinh, quản lý người học, tổ chức giảng dạy, đánh giá kết quả học tập đến khảo sát việc làm sau tốt nghiệp.

Nhà trường cần xây dựng hệ sinh thái số tích hợp, cho phép thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu theo thời gian thực phục vụ công tác quản trị và ra quyết định.

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và phân tích học tập (Learning Analytics) sẽ giúp dự báo kết quả học tập, phát hiện sớm nguy cơ học tập của sinh viên và hỗ trợ cải tiến chất lượng đào tạo.

Cách thức tổ chức thực hiện bao gồm: Xây dựng cơ sở dữ liệu số dùng chung. Hoàn thiện hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến. Triển khai hồ sơ học tập điện tử. Ứng dụng AI trong quản lý và hỗ trợ học tập. Kết nối dữ liệu giữa các đơn vị trong trường.

Điều kiện bảo đảm để thực hiện giải pháp này cần phải có hạ tầng công nghệ hiện đại. Có nguồn kinh phí đầu tư. Đội ngũ cán bộ có năng lực chuyển đổi số.

Nhìn chung, việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên sẽ tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các thành tố Context – Input – Process – Output, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục đại học và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

5. Kết luận

Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đào tạo theo tiếp cận năng lực đã trở thành xu hướng tất yếu trong giáo dục đại học nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước. Điều này đòi hỏi các trường đại học không chỉ đổi mới chương trình, nội dung và phương pháp đào tạo mà còn phải đổi mới tư duy quản lý theo hướng hiện đại, lấy chất lượng và năng lực thực hiện của người học làm trung tâm.

Mô hình CIPO (Context – Input – Process – Output) với cách tiếp cận quản lý hệ thống đã cung cấp một khung lý thuyết khoa học và toàn diện để quản lý hoạt động đào tạo theo tiếp cận năng lực. Mô hình này cho phép xem xét chất lượng đào tạo trong mối quan hệ hữu cơ giữa bối cảnh đào tạo, các nguồn lực đầu vào, quá trình tổ chức đào tạo và kết quả đầu ra, đồng thời tạo lập cơ chế phản hồi liên tục nhằm cải tiến chất lượng. Việc vận dụng mô hình CIPO không chỉ giúp các cơ sở giáo dục đại học quản lý hiệu quả từng thành tố của quá trình đào tạo mà còn bảo đảm tính đồng bộ, liên kết và nhất quán giữa mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo, hoạt động giảng dạy, kiểm tra đánh giá và nhu cầu của thị trường lao động.

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc vận dụng mô hình CIPO trong quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực cần được triển khai một cách đồng bộ trên cả bốn thành tố của mô hình. Đối với yếu tố bối cảnh (Context), các trường đại học cần tăng cường nghiên cứu, dự báo nhu cầu nhân lực và những biến động của môi trường kinh tế - xã hội để kịp thời điều chỉnh mục tiêu, chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo. Đối với yếu tố đầu vào (Input), cần chú trọng nâng cao chất lượng tuyển sinh, phát triển đội ngũ giảng viên, hoàn thiện chương trình đào tạo và bảo đảm các điều kiện cơ sở vật chất, học liệu, công nghệ phục vụ đào tạo. Đối với yếu tố quá trình (Process), cần đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy học, phương pháp kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và tăng cường gắn kết giữa nhà trường với doanh nghiệp. Đối với yếu tố đầu ra (Output), cần xây dựng hệ thống đánh giá dựa trên chuẩn năng lực, thiết lập cơ chế phản hồi từ người học, cựu sinh viên và nhà tuyển dụng nhằm cải tiến liên tục chất lượng đào tạo.

Để nâng cao hiệu quả vận dụng mô hình CIPO trong quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực, bài viết đã đề xuất sáu nhóm giải pháp cơ bản gồm: hoàn thiện hệ thống quản trị đào tạo theo tiếp cận chất lượng tổng thể; nâng cao chất lượng quản lý các yếu tố đầu vào; đổi mới quản lý quá trình đào tạo theo định hướng phát triển năng lực; tăng cường gắn kết giữa nhà trường với doanh nghiệp và thị trường lao động; hoàn thiện hệ thống đánh giá đầu ra và bảo đảm chất lượng bên trong; đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý đào tạo. Các giải pháp này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại và hỗ trợ lẫn nhau, góp phần xây dựng hệ thống quản lý đào tạo hiện đại, hiệu quả và thích ứng với những yêu cầu mới của giáo dục đại học.

Trong thời gian tới, cùng với việc thực hiện tự chủ đại học, chuyển đổi số và triển khai các chuẩn mực bảo đảm chất lượng theo thông lệ quốc tế, việc nghiên cứu và vận dụng mô hình CIPO cần tiếp tục được mở rộng theo hướng tích hợp với các mô hình quản lý chất lượng hiện đại như TQM, EFQM, PDCA và các hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong. Đây không chỉ là yêu cầu khách quan nhằm nâng cao chất lượng đào tạo mà còn là giải pháp quan trọng giúp các trường đại học Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định uy tín học thuật và thực hiện thành công sứ mạng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.

Tài liệu tham khảo

[1]. Văn Thị Thiên Hà, Nguyễn Thành Nhân, Lê Hoàng Dũng (2025). Tổng quan nghiên cứu về quản lý chất lượng giáo dục đại học theo mô hình CIPO. Tạp chí Giáo dục, Số đặc biệt 3, tháng 4/2025, Trang: 218–224

[2]. Scheerens, J. (1990). School effectiveness and the development of process indicators of school functioning. University of Twente.

[3]. Scheerens, J. (1992). Effective schooling: Research, theory and practice. Cassell Educational Ltd.

[4]. Scheerens, J. (2000). Improving school effectiveness. Paris: UNESCO International Institute for Educational Planning.

[5]. Scheerens, J. (2004). Perspectives on educational quality: Illustrative outcomes on primary and secondary schooling in the Netherlands. Dordrecht: Springer.

[6]. Scheerens, J. (2015). School effectiveness research. In International Encyclopedia of the Social & Behavioral Sciences (2nd ed., Vol. 21, pp. 80–85). Elsevier.