GIẢI PHÁP SƯ PHẠM TÍCH HỢP TOÀN DIỆN CHO SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT THIẾU NỀN TẢNG HÓA - SINH VÀ ĐỘNG LỰC HỌC TẬP TẠI BẬC ĐẠI HỌC

18:12 | 27/06/2026
Trần Thị Thủy Hoa Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai Email: [email protected] Tóm tắt: Sự thay đổi trong xu hướng chọn tổ hợp môn học ở bậc Trung học phổ thông (THPT) dẫn đến một thực trạng: nhiều sinh viên trúng tuyển vào các ngành có học các học phần thuộc Sinh học (Hóa sinh, Sinh học động vật, Di truyền học, Sinh lý động vật, Công nghệ sinh học,…) nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng nền tảng kiến thức cốt lõi về Hóa học và Sinh học. Đi kèm với sự hổng kiến thức là tâm lý lười b

Trần Thị Thủy Hoa

Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Email: [email protected]

Tóm tắt: Sự thay đổi trong xu hướng chọn tổ hợp môn học ở bậc Trung học phổ thông (THPT) dẫn đến một thực trạng: nhiều sinh viên trúng tuyển vào các ngành có học các học phần thuộc Sinh học (Hóa sinh, Sinh học động vật, Di truyền học, Sinh lý động vật, Công nghệ sinh học,…) nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng nền tảng kiến thức cốt lõi về Hóa học và Sinh học. Đi kèm với sự hổng kiến thức là tâm lý lười biếng, thụ động đặc trưng của sinh viên năm thứ nhất khi đối mặt với môn học khó. Bài báo này đề xuất một khung giải pháp sư phạm tích hợp toàn diện gồm bốn phương pháp: (1) Tái cấu trúc nội dung từ vĩ mô đến vi mô kết hợp học phần bổ trợ cấp tốc; (2) Triển khai mô hình lớp học đảo ngược tại lớp (In-Class Flipped Classroom) có kiểm soát kỷ luật; (3) Tích hợp công cụ mô phỏng 3D tương tác trực quan; (4) Xây dựng hệ thống đánh giá quá trình chia nhỏ (Micro-assessment) kết hợp học tập đồng đẳng dựa trên áp lực nhóm. Khung giải pháp hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ luật tích cực, giảm tải nhận thức và ép buộc người học chuyển trạng thái từ thụ động sang chủ động tham gia bài học.

Từ khóa: Giải pháp sư phạm; Sinh viên thụ động; Lớp học đảo ngược tại lớ;, Mô phỏng tương tác; Kỷ luật tích cực.

1. Đặt vấn đề

Thứ nhất, thực trạng tuyển sinh và lỗ hổng kiến thức nền tảng:

Trong những năm gần đây, cơ chế xét tuyển đại học đa dạng đã mở ra cơ hội cho nhiều thí sinh trúng tuyển vào các ngành có học môn Sinh học như Thú y, Bảo vệ thực vật, Khoa học cây trồng, Chăn nuôi, Sinh học,... Nhiều trường đại học dùng tổ hợp không có môn Sinh học và Hóa học như tổ hợp Toán - Văn - Anh, Văn - Sử - Địa,…để tuyển sinh viên cho những ngành học này. Tuy nhiên, sự linh hoạt này lại tạo ra một hệ quả tất yếu: một bộ phận không nhỏ sinh viên năm thứ nhất bước vào giảng đường đại học mà hoàn toàn không học môn Hóa học và Sinh học ở bậc Trung học phổ thông.

Thứ hai, rào cản nhận thức kết hợp với tâm lý lười biếng, thụ động:

Đối với các học phần của ngành Sinh học, kiến thức đi sâu vào bản chất cấu trúc hóa học của các đại phân tử (protein, nucleic acid, carbohydrate, lipid) và các cơ chế thông tin di truyền ở cấp độ phân tử do vậy rất trừu tượng và phức tạp, cùng với nhiều thuật ngữ tiếng Anh khiến các môn học trở nên khó và khô khan. Việc thiếu hụt các khái niệm căn bản (như liên kết hóa học, cấu tạo nhóm chức, cấu trúc tế bào,...) khiến sinh viên rơi vào trạng thái "mất định hướng ngôn ngữ chuyên ngành". Đáng ngại hơn, khi đối mặt với khối lượng thuật ngữ khổng lồ và các chu trình chuyển hóa phức tạp, sinh viên năm thứ nhất rất dễ sinh ra tâm lý lười biếng, trốn tránh, ngại đọc sách và thụ động đợi giảng viên chép bài trên lớp, nhiều trường hợp nếu giảng viên không để ý thì sẽ dùng điện thoại chơi game hoặc làm việc riêng. Nếu áp dụng các phương pháp giảng dạy truyền thống hoặc các mô hình tự học tự giác thông thường, tỷ lệ sinh viên trượt môn và bỏ học ngay từ học kỳ đầu tiên sẽ tăng cao.

Chính vì những lý do đó, bài báo tập trung đề xuất một Khung giải pháp sư phạm tích hợp toàn diện. Giải pháp này tập trung vào việc cải tiến phương pháp truyền tải, xây dựng tính kiểm soát hành vi chặt chẽ nhằm khỏa lấp lỗ hổng kiến thức và phá vỡ sự lười biếng của sinh viên một cách hiệu quả nhất.

2. Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận

Thứ nhất, thuyết kiến tạo (Constructivism) và nguyên lý Giàn giáo (Scaffolding) :

Theo Jean Piaget và Lev Vygotsky, người học xây dựng tri thức mới dựa trên nền tảng kinh nghiệm và kiến thức đã có. Khi sinh viên hoàn toàn thiếu hụt kiến thức nền, giảng viên cần đóng vai trò là "người dựng giàn giáo" (Scaffolding), tạo ra các điểm tựa trung gian bằng cách liên kết các hiện tượng đời sống quen thuộc (cái đã biết) với các cấu trúc phân tử trừu tượng (cái chưa biết).

Thứ hai, lý thuyết giảm tải nhận thức (Cognitive Load Theory):

Nghiên cứu của John Sweller chỉ ra rằng bộ nhớ làm việc của con người có giới hạn. Nếu một buổi học chứa quá nhiều thuật ngữ mới và công thức phức tạp, sinh viên mất gốc sẽ bị quá tải nhận thức, dẫn đến chán nản và buông xuôi. Việc trực quan hóa và chia nhỏ mục tiêu bài học là chìa khóa để giúp sinh viên hứng thú hơn với bài giảng.

Thứ ba, thuyết tự quyết (Self-Determination Theory) và mô hình Đảo ngược sửa đổi:

Theo Deci & Ryan (2000), sinh viên lười biếng thường do thiếu "năng lực tự cảm nhận" (Competence) - các em thấy môn học quá khó nên sinh ra tâm lý né tránh. Mô hình lớp học đảo ngược truyền thống của Bergmann và Sams (2012) vốn dựa trên giả định sinh viên tự giác xem bài ở nhà. Tuy nhiên, đối với sinh viên lười, mô hình này hoàn toàn thất bại. Do đó, bài báo này kế thừa biến thể mô hình "Lớp học đảo ngược tại lớp" (In-Class Flipped Classroom) của Gonzalez (2014) nhằm ép buộc sinh viên đọc tài liệu dưới sự giám sát trực tiếp, kết hợp với các cơ chế kỷ luật tích cực để định hướng hành vi của sinh viên.

3. Khung phương pháp sư phạm tích hợp đề xuất

Khung giải pháp là một chuỗi hành động đồng bộ, chia làm 4 giải pháp chiến lược thực hiện xuyên suốt học kỳ đầu tiên:

[1. Tái cấu trúc nội dung vĩ mô vi mô]

[2. Lớp học đảo ngược tại lớp có kiểm soát]

[3. Công nghệ mô phỏng tương tác 3d]

[4. Đánh giá vi mô & áp lực đồng đẳng]

4. Chi tiết các giải pháp sư phạm cụ thể

4.1. Tái cấu trúc nội dung giảng dạy: Từ “Vĩ mô” đến “Vi mô”

Thay vì đi theo lộ trình truyền thống (dạy công thức hóa học trước, dạy chức năng sinh học sau), tiến trình được đảo ngược theo nguyên lý "Từ đời sống đến nguyên tử":

Xây dựng học phần bổ trợ "Hóa - Sinh cốt lõi" (Tuần 1 - Tuần 2): Giảng viên cô đọng chương trình phổ thông thành một bộ công cụ tối giản, ví dụ: hóa học tóm tắt kiến thức gồm 4 nguyên tố chính (C, H, O, N); 3 liên kết hóa học cốt lõi (cộng hóa trị, liên kết ion, liên kết hydro); và 3 nhóm chức quyết định tính chất sinh học (-OH phân cực, -COOH tính acid, -NH₂ tính base).

Tiến trình giảng dạy 3 bước cho mỗi chủ đề: Khi sinh viên đã hiểu ý nghĩa sinh học ở bước 1 và 2, các em sẽ tiếp thu tốt hơn các công thức hóa học ở bước 3. Ví dụ, khi giảng dạy về các đại phân tử (ví dụ: lipit), tiến trình được thiết kế để kích thích sự tò mò của sinh viên lười:

Bước 1 (Hiện tượng vĩ mô): Tại sao mỡ động vật lại đông ở nhiệt độ thường còn dầu thực vật thì không?

Bước 2 (Chức năng sinh học): Vai trò của lipit trong việc cấu tạo màng tế bào và dự trữ năng lượng cơ thể.

Quảng cáo

Bước 3 (Cấu trúc vi mô): Phân tích cấu tạo của axit béo no và không no, liên kết ester.

4.2. Triển khai mô hình lớp học đảo ngược sửa đổi: "Đảo ngược tại lớp" và kiểm soát sự lười biếng

Vì sinh viên lười sẽ không bao giờ tự giác xem video bài giảng ở nhà, giảng viên tích hợp pha tự học vào ngay thời gian chính khóa trên lớp nhằm ép buộc hành vi tích cực, Ví dụ một số phương pháp:

Thiết lập "Khu vực biệt lập" (The Unprepared Corner) đầu giờ: 5 phút đầu buổi học, toàn bộ lớp làm một bài Quiz 3 câu trên điện thoại để kiểm tra việc chuẩn bị bài cốt lõi. Những sinh viên đạt điểm Quiz được ngồi ở khu vực trung tâm thảo luận vui nhộn tính điểm cộng. Những sinh viên bị điểm 0 hoặc không làm bài sẽ bị điều hướng xuống "Khu vực bổ túc" ở cuối lớp. Tại đây, các em bắt buộc phải đeo tai nghe, tự mở điện thoại xem lại video bài giảng và hoàn thành một phiếu bài tập chép tay tóm tắt thuật ngữ cơ bản ngay trong 15 phút đầu, không được tham gia lấy điểm cộng của nhóm lớn.

  • Ép buộc đọc tài liệu (In-Class Flipped): Đối với bài mới, giảng viên tắt màn hình lớn, yêu cầu tất cả sinh viên truy cập vào link video đồ họa ngắn (dưới 5 phút) bằng thiết bị cá nhân (Ví dụ: Video của Amoeba Sisters về cấu trúc DNA). Sinh viên vừa xem vừa điền vào một phiếu "Checklist từ khóa". Việc có nhiệm vụ điền chữ ngay lập tức giúp sinh viên lười không thể bấm tua nhanh hoặc làm việc riêng.
  • Sử dụng phương pháp ẩn dụ (Metaphorical Teaching) thay cho lý thuyết suông: Sau khi xem video, giảng viên giải thích cơ chế bằng hình ảnh đời sống bình dân để sinh viên mất gốc dễ tiếp thu, ví dụ:

Khái niệm khoa học

Hình ảnh ẩn dụ tương đương

Ý nghĩa sư phạm truyền tải

DNA (Gen)

Sách tổng hợp công thức nấu ăn gốc bảo mật trong thư viện.

Hiểu tính lưu trữ và bảo mật thông tin trong nhân.

mRNA

Bản photo của một trang công thức được mang ra ngoài nhà bếp.

Hiểu tính trung gian, ngắn hạn và linh động của RNA.

Ribosome

Người đầu bếp đọc công thức để nấu thành món ăn.

Trực quan hóa quá trình dịch mã tạo thành Protein.

Enzyme & Cơ chất

Chìa khóa và ổ khóa cơ học.

Giải thích tính đặc hiệu và sự khớp nối cấu hình không gian.

4.3. Tích hợp công nghệ mô phỏng và công cụ trực quan tương tác 3D

Để kích thích sinh viên lười vận động, giảng viên thay thế các slide tĩnh bằng các công cụ tương tác số, biến giờ học thành không gian "chơi mà học", ví dụ một số phương pháp:

  • PhET Interactive Simulations (Đại học Colorado Boulder): Ứng dụng mô phỏng tương tác liên kết hóa học. Thay vì bắt sinh viên học thuộc lòng, giảng viên cho các em tự dùng chuột máy tính kéo thả các nguyên tử trên màn hình để quan sát sự dịch chuyển mật độ electron, từ đó tự thấu hiểu bản chất của liên kết hydro trong nước và DNA.
  • Learn.Genetics (Đại học Utah): Tích hợp module tương tác "Cell Size and Scale", ví dụ: Sinh viên tự kéo thanh trượt từ kích thước một hạt cà phê phóng to dần vào tế bào, nhiễm sắc thể, và cuối cùng là phân tử DNA. Công cụ này giải quyết triệt dứt điểm sự mơ hồ về mặt tỷ lệ không gian vi mô của sinh viên mất gốc.
  • PyMOL (Educational Version): Sinh viên thực hành tự xoay cấu trúc 3D của protein trên máy tính cá nhân, tự tô màu các chuỗi xoắn alpha và phiến gấp nếp beta. Hoạt động này biến các hình vẽ trừu tượng trong giáo trình thành một thực thể hình học trực quan, sinh động.

4.4. Chiến lược đánh giá quá trình chia nhỏ (Micro-assessment) và Áp lực đồng đẳng (Peer Pressure)

Gồm các phương pháp sau:

  • Đánh giá vi mô (Micro-assessment) phát thưởng tức thì: Sinh viên lười sẽ không hoạt động nếu phần thưởng ở quá xa (như kỳ thi cuối kỳ sau 4 tháng). Giảng viên chia nhỏ điểm số thành chuỗi bài tập kiểm tra nhanh cuối mỗi buổi học trên nền tảng Quizizz hoặc Kahoot. Hệ thống cài đặt chế độ cho phép làm lại tối đa 3 lần để lấy điểm cao nhất. Việc nhìn thấy điểm số của mình tích lũy tăng tiến từng chút một sau mỗi buổi học sẽ kích thích tâm lý muốn "cày cuốc" của sinh viên lười, tương tự như cơ chế phần thưởng trong trò chơi điện tử.
  • Học tập đồng đẳng dựa trên cơ chế gọi tên ngẫu nhiên (Random Calling): Lớp học chia thành các nhóm nhỏ (5-6 thành viên), xếp cặp sinh viên giỏi khối B kèm bạn mất gốc. Giảng viên phát các phiếu bài tập tình huống (Case-study Worksheet). Khi sửa bài, giảng viên sử dụng phần mềm vòng quay may mắn để chọn ngẫu nhiên một thành viên trong nhóm lên bảng trả lời. Nếu thành viên được chọn (rơi trúng bạn lười) không trả lời được, toàn bộ nhóm đó sẽ bị trừ điểm bài tập ngày hôm đó. Áp lực từ bạn bè (Peer pressure) sẽ buộc các thành viên học giỏi phải chủ động "nhồi kiến thức" và ép các bạn lười trong nhóm mình phải hiểu bài để không làm ảnh hưởng đến quyền lợi chung.
  • Phương pháp vấn đáp trong giảng dạy thực hành: Sinh viên buộc phải học bài để trả lời câu hỏi khi không có điện thoại và tài liệu lý thuyết. Phương pháp này có vẻ như không phù hợp với sinh viên đại học nhưng đối với sinh viên vừa mất căn bản Hóa - Sinh và vừa lười thì đây cũng là một giải pháp.

5. Thảo luận về tính khả thi và thách thức

Mô hình này thành công vì nó triệt tiêu được cơ hội trì hoãn của sinh viên lười thông qua việc "đảo ngược tại lớp" dưới sự giám sát trực tiếp. Khi việc tự học bị kiểm soát chặt chẽ bằng điểm số và áp lực đồng đẳng từ bạn cùng nhóm, sinh viên không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải tập trung. Đồng thời, các công cụ mô phỏng trực quan giúp hạ thấp rào cản nhận thức, khiến các em cảm thấy môn học không quá đáng sợ như lúc đầu. Tuy nhiên có một số hạn chế và thách thức như:

Thứ nhất, sự phản kháng ban đầu: Sinh viên lười sẽ có tâm lý phản ứng với các biện pháp chế tài mạnh tay (như Khu vực biệt lập). Giảng viên cần nhất quán, kiên quyết nhưng giải thích rõ ràng đây là biện pháp hỗ trợ chứ không phải hình phạt hạ thấp sinh viên.

Thứ hai: Khối lượng chuẩn bị của giảng viên: Giảng viên phải đầu tư rất nhiều thời gian ban đầu để Việt hóa video, thiết kế phiếu bài tập cấu trúc chặt chẽ và hệ thống câu hỏi trên nền tảng số. Cùng với sự phát triển của AI, sinh viên sẽ sử dụng AI để trả lời câu hỏi, do vậy phải kiểm soát chặt chẽ về thời gian và hành vi.

6. Kết luận

Đối với nhóm sinh viên năm thứ nhất vừa thiếu nền tảng vừa thiếu tự giác, các mô hình giáo dục dựa trên sự tự nguyện hoàn toàn không khả thi. Khung giải pháp sư phạm tích hợp toàn diện được đề xuất trong bài báo này - lấy mô hình "lớp học đảo ngược tại lớp" làm trung tâm điều hướng hành vi, phối hợp với công cụ trực quan hóa và áp lực nhóm đồng đẳng - cung cấp một lộ trình hành động có tính thực tế và kỷ luật cao. Giải pháp này giúp sinh viên bớt lười biếng, khỏa lấp lỗ hổng kiến thức, từng bước xây dựng lại thói quen học tập chủ động cho sinh viên ở bậc đại học.

Tài liệu tham khảo

[1]. Bergmann, J., & Sams, A. (2012). Flip your classroom: Talk to every student in every class every day. International Society for Technology in Education.

[2]. Gonzalez, J. (2014). Modifying the Flipped Classroom: The "In-Class" Version. Edutopia. Retrieved from edutopia.org.

[3]. Sweller, J. (2011). Cognitive load theory. Psychology of Learning and Motivation, 55, 37-76.

[4]. University of Utah. (2026). Learn.Genetics: Genetic Science Learning Center. Retrieved from utah.edu.

[5]. University of Colorado Boulder. (2026). PhET Interactive Simulations. Retrieved from colorado.edu.

[6]. DeLano, W. L. (2020). The PyMOL Molecular Graphics System. Schrödinger, LLC.

[7]. Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Intrinsic and extrinsic motivations: Classic definitions and new directions. Contemporary Educational Psychology, 25(1), 54-67.

[8]. Eberlein, T., Kampmeier, J., Minderhout, V., Platt, R. S., Varma-Nelson, P., White, H. B., & Tien, L. T. (2008). Pedagogies of engagement in science: A comparison of PBL, POGIL, and PLTL. Biochemistry and Molecular Biology Education, 36(4), 262-273.

AN INTEGRATED PEDAGOGICAL FRAMEWORK FOR FIRST-YEAR STUDENTS LACKING CHEMISTRY-BIOLOGY FOUNDATIONS AND LEARNING MOTIVATION IN UNIVERSITY.

Tran Thi Thuy Hoa

Branch of Forestry University in Dong Nai province.

Abstract: Shifts in course selection trends at the upper secondary level have led to a critical issue: many first-year university students enrolling in modern biological disciplines (e.g., Biochemistry, Genetics, and Biotechnology) lack essential foundational knowledge in organic chemistry and cellular biology. This academic gap is frequently compounded by a lack of learning motivation and a tendency toward passive learning behaviors characteristic of freshmen confronting highly demanding subjects. This paper proposes a comprehensive, integrated pedagogical framework designed to close the prior knowledge gap and overcome student inertia. The proposed model is built upon four strategic pillars: (1) Restructuring curriculum delivery from macroscopic phenomena to microscopic structures, paired with an intensive, short-term bridging module; (2) Implementing a controlled "In-Class Flipped Classroom" model governed by structural positive discipline; (3) Incorporating interactive 3D simulation tools for enhanced visualization; and (4) Establishing micro-assessment strategies combined with peer-led team learning driven by group accountability. The framework aims to reduce cognitive load, enforce immediate engagement, and systematically transition passive, underprepared students into active participants in higher education.

Keywords: Pedagogical solutions, Passive learners, In-class flipped classroom, Interactive simulations, First-year students, Biochemistry, Genetics, Positive discipline.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.